Gói thầu: E-PSC05-Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ vận hành máy phun cát L75 của EVNPSC tại NMTĐ Hòa Bình và tách công tơ điện của EVNPSC tại NMTĐ Tuyên Quang (lần 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200367993-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-PSC05-Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ vận hành máy phun cát L75 của EVNPSC tại NMTĐ Hòa Bình và tách công tơ điện của EVNPSC tại NMTĐ Tuyên Quang (lần 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200367910 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2020-EVNPSC |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 17:21:00 đến ngày 2020-04-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 106,813,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp mềm bọc cao su ruột đồng | 20 | Mét | 3 x 16 + 1x10mm2 Tiêu chuẩn sản xuất: 60502-1 KSC IEC 81 | ||
| 2 | Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, vỏ bọc PVC | 50 | Mét | 2 x 10mm2 Cu/XLPE/PVC | ||
| 3 | Dây điện mềm nhiều sợi | 8 | Mét | 3 x 50+1x25mm2 (Cáp cao su ruột đồng) | ||
| 4 | Dây điện mềm nhiều sợi | 50 | Mét | 2 x 2,5mm2 | ||
| 5 | Aptomat 3 pha | 1 | Cái | MCCB 3P-75A-22kA | ||
| 6 | Aptomat 3 pha | 1 | Cái | MCCB 3P-40A-22kA | ||
| 7 | Aptomat 3 pha | 1 | Cái | MCCB 3P-30A-22kA | ||
| 8 | Aptomat 1 pha hai cực | 1 | Cái | MCB 2P-16A-6kA; | ||
| 9 | Aptomat 1 pha hai cực | 2 | Cái | MCB 2P-32A-6kA; | ||
| 10 | Tủ điện kế 3 pha composite | 3 | Cái | Kích thước: 500 x 300 x 200mm; 2 lớp cửa; có kính. | ||
| 11 | Tủ dân dụng | 1 | Cái | Kích thước: 300 x 400 x 200mm, thép sơn tĩnh điện | ||
| 12 | Mũi khoan bê tông | 2 | Bộ | Ø8 dài 150mm | ||
| 13 | Mũi khoan sắt | 2 | Bộ | Ø8 dài 100mm | ||
| 14 | Ống nhựa xoắn | 8 | Mét | HDPE – TFP Ø65/50 | ||
| 15 | Ống nhựa xoắn | 23 | Mét | HDPE – TFP Ø50/40 | ||
| 16 | Đầu cos bít | 3 | Cái | SC10-6 (Kèm theo chụp đầu cốt màu xanh lục) | ||
| 17 | Đầu cos bít | 3 | Cái | SC10-6 (Kèm theo chụp đầu cốt màu xanh , đỏ) | ||
| 18 | Đầu cos bít | 39 | Cái | SC16-8 (Kèm theo chụp đầu cốt đủ 3 màu) | ||
| 19 | Đầu cos bít | 12 | Cái | SC16-6 (Kèm theo chụp đầu cốt đủ 3 màu) | ||
| 20 | Đầu cos bít | 12 | Cái | SC25-8 (Kèm theo chụp đầu cốt đủ 3 màu) | ||
| 21 | Đầu cos bít | 6 | Cái | SC10-8 (Kèm theo chụp đầu cốt xanh lục) | ||
| 22 | Đầu cos bít | 10 | Cái | SC10-8 (Kèm theo chụp đầu cốt xanh, đỏ) | ||
| 23 | Đầu cos bít | 10 | Cái | SC4-5 | ||
| 24 | Đầu cos bít | 10 | Cái | SC6-6 | ||
| 25 | Đầu cos bít | 6 | Cái | SC2,5-4 | ||
| 26 | Đầu cốt | 10 | Cái | 50mm2 | ||
| 27 | Đầu cốt | 4 | Cái | 25mm2 | ||
| 28 | Băng dính cách điện | 17 | Cuộn | Na No 5MI Lx3/4x20Y | ||
| 29 | Đai ôm inox (Côliê Inox cố định cáp Ø50 nở nhựa + Vít) | 23 | Bộ | (Côliê Inox cố định cáp Ø50 nở nhựa + Vít) | ||
| 30 | Đai ôm inox 1 | 14 | Bộ | (Côliê Inox cố định cáp Ø65 nở nhựa + Vít) | ||
| 31 | Vít nở + nở nhựa | 10 | Cái | Ø4 | ||
| 32 | Vít sắt + nở nhựa | 48 | Bộ | Ø8 | ||
| 33 | Vít nở + nở nhựa | 100 | Cái | Ø3 | ||
| 34 | Bu lông nở vít sắt | 29 | Bộ | M6x50 | ||
| 35 | Đá cắt | 1 | Viên | Ø110x3mm | ||
| 36 | Đá cắt | 1 | Viên | Ø350 x 8mm | ||
| 37 | Ống nhựa luồn dây | 50 | Mét | Ống luồn dây điện tròn cứng Ø20x1,55mm | ||
| 38 | Cút chữ L Ø20 | 10 | Cái | Ø20 | ||
| 39 | Cút nối thẳng Ø20 | 20 | Cái | Ø20 | ||
| 40 | Kẹp đỡ ống Ø20 | 50 | Cái | Ø20 | ||
| 41 | Lò xo uốn ống | 1 | Cái | SP20 | ||
| 42 | Ống nối đồng trần | 10 | Cái | 10mm2: | ||
| 43 | Ống gen co nhiệt hạ thế | 2 | Mét | Ø16 | ||
| 44 | Bu lông Inox | 12 | Bộ | M4 x 2,5 | ||
| 45 | Bu lông Inox | 12 | Bộ | M6 x 2,5 | ||
| 46 | Bu lông Inox | 4 | Bộ | M10 x 35 | ||
| 47 | Dây thít cáp (Dây rút nhựa) | 1 | Túi | dài 250mm | ||
| 48 | Dây thít cáp (Dây rút nhựa) | 1 | Túi | dài 400mm | ||
| 49 | Thanh Din Rail | 2 | Mét | 35/7.5 | ||
| 50 | Thanh Din Rail | 2 | Mét | 32/15 | ||
| 51 | Cáp điện 3 pha | 150 | m | Cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) 3x50+1x25 | ||
| 52 | Aptomat 3 pha | 1 | cái | MCCB 3P-200A-30kA | ||
| 53 | Cầu dao 3 pha | 1 | Bộ | Số cực: 3 Điện áp cách điện định mức: 660V Khả năng chịu điện áp cách điện/Phút(kV): pha-pha 2,5; pha-vỏ 2,5 Dòng điện định mức ở 40 độ C: 100A, 150A, 200A, 250A, 300A, 400A, 500A, 630A, 800A, 1000A Đặc tính bảo vệ: bằng Cầu chảy ống Dòng điện tác động khi quá tải (A): I = 1,6 Iđm Cách điện giữa pha với pha: >= 20MΩ Cách điện giữa pha với vỏ: >= 20MΩ Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 2282-1993 | ||
| 54 | Đầu cốt ép đồng | 6 | cái | SC50-14 | ||
| 55 | Đầu cốt ép đồng | 6 | cái | SC25-14 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi