Gói thầu: SXKD2020-HH21: Cung cấp công cụ dụng cụ phục vụ sửa chữa bảo dưỡng phần điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200369005-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH21: Cung cấp công cụ dụng cụ phục vụ sửa chữa bảo dưỡng phần điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208259 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 08:05:00 đến ngày 2020-04-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,713,631,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ đàm | XiR P6620i Motorola | 14 | Cái | Tần số UHF 403-527 MHz Công suất đầu ra cao/thấp: 4W/1W Độ giãn cách kênh: 12,5-25 kHz Hoạt động được cả hai chế độ: Analog và Digital Công suất kênh: 256 kênh 01 Pin IMPRESS Li-ion 2900mAh TIA4950 Tiêu chuẩn chống bụi và ngấm nước IP67 01 Bộ sạc, 01 anten, 01 cài lưng Có giấy chứng nhận hợp quy do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp | |
| 2 | Bút thử điện | Stanley 66-119 | 37 | Cái | Điện áp: 100 - 500 V Kích thước: dài 150mm | |
| 3 | Cây tay cầm nối dài | SOLO-100-001 | 1 | Cái | Không cong, không dẫn điện Dài 4.5m dùng với solo 200/330/424/461 Tiêu chuẩn: UL Nặng: 1,68kg | |
| 4 | Cây tay cầm nối dài | SOLO 101 | 1 | Cái | Không cong, không dẫn điện Dài 1.13m dùng với solo 200/330/424/461 Tiêu chuẩn: UL | |
| 5 | Đèn pin đội đầu | HT-6 led Cree XML-T6 | 10 | Cái | Công suất phát sáng: 1000 Lumens (công suất thực) Bóng led: Cree XML-T6 (nhập khẩu từ USA) Tuổi thọ bóng led: 100.000 giờ Chế độ: 3 (High-Low-SOS) Tầm Chiếu xa: >200m Nguồn: 2 pin 18650 3,7V (đi kèm theo đèn) Kích thước đầu đèn: 42mm x 57mm | |
| 6 | Đồng hồ vạn năng | Fluke 87V | 4 | Cái | + DCV : 1000V / ±(0.05%+1)/10 µV + ACV : 1000V / ±(0.7%+2)/0.1 mV + DCA : 10A /±(0.2%+2)/ 0.01 µA + ACA : 10A /±(1.0%+2)/ 0.1 µA + Ω : 50 MΩ / ±(0.2%+1)/0.1Ω + C : 9,999 µF / ±(1%+2)/0.01 nF + F : 200 kHz /±(0.005%+1)/0.01 Hz + Duty Cycle : 99.9% / ±0.2% / 0.1% + Nhiệt độ : -200.0°C 1090°C + Tính dẫn điện : 60nS / ±(1.0%+10)/ 0.01nS Kích thước: 201 x 98 x 52 mm; Màn hình Hiện thị số Phụ kiện : Que đo, đầu chíp, Pin 9V, HDSD, Que đo nhiệt độ | |
| 7 | Dụng cụ tháo lắp đầu báo khói nhiệt | SOLO 200-001 | 1 | Cái | Tương thích hầu hết với tất cả các loại đầu báo. Đầu tháo lắp đầu báo được thiết kế có thể xoay rất linh hoạt. Có thể tháo các đầu báo có đường kính 65mm-110mm. Thích hợp để tháo lắp các đầu báo ở trên cao. | |
| 8 | Dụng cụ thử đầu báo khói | SOLO 330-001 | 1 | Cái | Tiêu chuẩn UL Cơ chế chịu tải lò xo – kiểm soát lượng khói/ khí Phần trên trong suốt – cho phép xem các đèn LED của đầu báo trong quá trình kiểm tra Thông dụng – Phù hợp cho hầu hết đầu báo thiết kế sử dụng cả trên cao và trong góc Sử dụng cây tay cầm chung với các thiết bị SOLO khác | |
| 9 | Dụng cụ thử đầu báo nhiệt | SOLO 424-001 | 1 | Cái | -Thích hợp kiểm tra đầu báo cố định, gia tăng, kết hợp lên đến 90oC Kích hoạt nhanh, Nhẹ, dễ sử dụng Thông dụng – sử dụng được cho hầu hết các đầu báo Thiết kế sử dụng được trên cao và trong góc Dây điện dài đến 5m | |
| 10 | Máy khoan bê tông | GBH 2-24 DRE /Bosch | 1 | Cái | Công suất: 790W Năng lượng va đập: 2,7J Tần số va đập: 0-4200 bpm Tốc độ định mức: 0-930 v/p Phạm vi khoan: bê tông (24mm); thép (13mm); gỗ (30mm) Trọng lượng: 2,8kg | |
| 11 | Ổ cứng máy tính | WD2003FZEX-Western | 5 | Cái | WD Black 2TB WD2003FZEX: kích thước 3.5 inch, Sata 3 6Gb/s, 7200RPM, 64MB Cache | |
| 12 | Ổ cứng máy tính | SSD Plextor M6 Pro PX-512M6Pro 512GB | 3 | Cái | Kích thước: 2.5" Solid State Drive ( 545/490Mb/s ) 768MB DDR3 100k/88 IOP 2.5" Controller : Marvell 8SS9187 Công suất Tiêu thụ:(0.002W) Hỗ trợ hệ điều hành Microsoft Windows OS / Linux OS / Mac OS Command Set Support TRIM, S.M.A.R.T., NCQ, ATA/ATAPI-8, GC | |
| 13 | Quạt tròn di động | SHT2-50/Super Win | 2 | Cái | Công suất: 2.200 (W) Vòng tua cánh quạt: 2.800 (v/p) Lưu lượng gió: 12.000 m3/h Cột áp: 1.050 (Pa) Khung kích thước: Ø 500 (mm) | |
| 14 | Pin bộ đàm Mototrbo XiR P6620i | PMNN4490A Motorola | 50 | Cái | Loại pin: Lithium-Ion Điện áp cung cấp, V: 7.4 Dung lượng, mAh: 2900 Trọng lượng: 207g Kích thước, mm: 112,35 x 51,65 x 23,2 Số chu kỳ hoạt động: 300 Thời gian hoạt động: : 26,5 / 20 giờ | |
| 15 | Pin bộ đàm Kenwood TK-2407 | KNB-45L Kenwood | 3 | Cái | Loại pin Li-ion Điện áp pin : 7.5 V Dung lượng: 2000 mAh Thời gian sạc pin: 3 giờ Thời gian sử dụng pin khoảng: 12 giờ | |
| 16 | Pin bộ đàm Kenwood TK-3407 | KNB-92N Kenwood | 5 | Cái | Loại pin: NI-MH Điện áp: 7.2V - 1800mAh Thời gian sử dụng: từ 9-12 giờ Dòng sạc : 1A Trọng lượng : 300g Kích thước: 110X56X15mm | |
| 17 | Sạc bộ đàm Motorola XiR P6620i | NNTN8292 Motorola | 10 | Cái | Điện áp đầu vào adapter: 230V Sạc nhanh (Rapid Charger) Đầu cắm tiêu chuẩn Euro Plug Tương thích với Bộ đàm Mototrbo XiR P6620i của Motorola | |
| 18 | Sạc bộ đàm Kenwood | KSC-35S /Kenwood | 5 | Cái | Dòng sạc: Loại sạc đơn (sạc nhanh) Sạc Kenwood KSC-35S phù hợp với Bộ đàm Kenwood: TK2000 / TK-3000 Các dòng pin phù hợp: KNB 45L, KNB 63L, KNB 65L Nhiệt độ hoạt động: 0 °C to 40 °C Điện áp: 100-240 Volts Kích thướcW x H x D: 86.3 x 43.2 x 100.0 mm Trọng lượng: 100g |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi