Gói thầu: 05RR-2020P02-SXKD CÔNG CỤ, DỤNG CỤ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200376838-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Long Biên |
| Tên gói thầu | 05RR-2020P02-SXKD CÔNG CỤ, DỤNG CỤ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200376571 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 09:45:00 đến ngày 2020-04-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,006,805,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Túi bạt đựng dụng cụ | 111 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Găng tay len tráng nhựa | 750 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Ròng rọc kéo dụng cụ TP-90 | 4 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tiếp địa hạ thế | 10 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Súng bắn nhiệt độ | 5 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bình chữa cháy | 246 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Khay đựng bình chữa cháy ( khay chứa 2 bình) | 11 | khay | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Khay đựng bình chữa cháy ( khay chứa 3 bình) | 9 | khay | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Tô vít 4 chiều | 86 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Mỏ lết 250mm | 19 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Mỏ lết 375mm | 6 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Mỏ lết 450mm | 2 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Mỏ lết 500mm | 2 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Mỏ lết 750mm | 2 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cờ lê chòong 13 | 11 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cờ lê chòong 17 | 13 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cờ lê chòong 22 | 6 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bộ cờ lê 14 chi tiết Yeti 8-32 | 13 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bộ lục giác | 15 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ dụng cụ mở siết ốc 40 chi tiết | 2 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Máy siết bulong dùng pin | 4 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Đầu khẩu 13mm2 | 26 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Đầu khẩu 17mm2 | 19 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Ampe kìm 2000A | 3 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ampe kìm 1000A | 3 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Tròng chữ T 13 | 6 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Tròng chữ T 14 | 6 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Tròng chữ T 17 | 3 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Tròng chữ T 19 | 3 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Lắc tay đuôi chuột 13-17 | 12 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Lắc tay đuôi chuột 17 - 19 | 6 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Tay bắt ghíp 13 | 2 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Tay bắt ghíp 17 | 2 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Tay bắt ghíp 19 | 2 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bút thử điện hạ thế cảm ứng (loại 1000VAC Eacker) | 15 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bút thử điện hạ thế | 62 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Kìm điện hạ thế | 62 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Kìm chết | 9 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Kìm cắt cáp hạ thế | 7 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Kìm cộng lực loại to | 3 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Kìm ép cốt dùng pin | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bộ ép đầu cốt 25-240mm2 (thủy lực) | 2 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Băng dây Barie ngăn người (VNLV) | 200 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Đèn pha sạc bóng LED pin mặt trời | 15 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Đèn gắn mũ bảo hộ | 19 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Khoan điện cầm tay | 6 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Máy khoan phá bê tông to để phá đường | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Máy khoan bê tông cầm tay | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Máy hàn điện 1 pha 220V | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Máy đầm | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Dây thừng nilon (10m) | 6 | cuộn | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Lô cuốn cáp điện quay tay (50m) | 1 | lô | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Thang tre 3m | 44 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Thang tre 4,5m | 11 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Máy cắt sắt cầm tay | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Máy cắt sắt bàn | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Mỡ chì | 10 | kg | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Lưỡi cưa xích máy cưa | 4 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Cưa sắt cầm tay | 9 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Cưa máy (cưa cây) | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Máy cắt cỏ cần mềm | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Búa tạ 5kg | 9 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Xà beng | 14 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Xẻng đào đất | 11 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Cuốc | 5 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Thước lăn | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Cân bàn (loại 100kg) | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Thước dây 50m | 2 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Giẻ lau | 200 | kg | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Dao trổ dọc cáp điện | 30 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Dao (quắm) chặt cây | 17 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Máy vi tính | 2 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Máy in A4 | 2 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi