Gói thầu: Cung cấp các loại vòng bi và phụ kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200319955-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp các loại vòng bi và phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309075 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 09:32:00 đến ngày 2020-04-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,501,396,687 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 525,041,000 VNĐ ((Năm trăm hai mươi năm triệu bốn mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ổ bi 51109 SKF | Ổ bi 51109 SKF hoặc tương đương | 86 | Cái | Hạng mục số 1, chương V | |
| 2 | Ổ bi 51115 SKF | Ổ bi 51115 SKF hoặc tương đương | 12 | Cái | Hạng mục số 2, chương V | |
| 3 | Ổ bi 51215 SKF | Ổ bi 51215 SKF hoặc tương đương | 26 | Cái | Hạng mục số 3, chương V | |
| 4 | Ổ bi 51216 | Ổ bi 51216 hoặc tương đương | 6 | Cái | Hạng mục số 4, chương V | |
| 5 | Ổ bi 6207-2Z/C3 | Ổ bi 6207-2Z/C3 hoặc tương đương | 6 | Cái | Hạng mục số 5, chương V | |
| 6 | Ổ bi 6208 - 2Z/C3 SKF | Ổ bi 6208 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương | 40 | Cái | Hạng mục số 6, chương V | |
| 7 | Ổ bi 6308 - 2Z SKF | Ổ bi 6308 - 2Z SKF hoặc tương đương | 60 | Cái | Hạng mục số 7, chương V | |
| 8 | Ổ bi 6024 - 2Z SKF | Ổ bi 6024 - 2Z SKF hoặc tương đương | 32 | Cái | Hạng mục số 8, chương V | |
| 9 | Ổ bi 6201-2Z SKF | Ổ bi 6201-2Z SKF hoặc tương đương | 112 | Cái | Hạng mục số 9, chương V | |
| 10 | Ổ bi 6205-2Z | Ổ bi 6205-2Z hoặc tương đương | 222 | Cái | Hạng mục số 10, chương V | |
| 11 | Ổ bi 6305-2Z SKF | Ổ bi 6305-2Z SKF hoặc tương đương | 15 | Cái | Hạng mục số 11, chương V | |
| 12 | Ổ bi 6314 SKF | Ổ bi 6314 SKF hoặc tương đương | 8 | Cái | Hạng mục số 12, chương V | |
| 13 | Ổ bi 6316 SKF | Ổ bi 6316 SKF hoặc tương đương | 5 | Cái | Hạng mục số 13, chương V | |
| 14 | Ổ bi N316 ECM SKF | Ổ bi N316 ECM SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 14, chương V | |
| 15 | Phớt phi 25 x 40 x 7 HMSA10 RG | Phớt phi 25 x 40 x 7 HMSA10 RG hoặc tương đương | 30 | Cái | Hạng mục số 15, chương V | |
| 16 | Phớt SKF CR12 x 25 x 7HMSA 10RG | Phớt SKF CR12 x 25 x 7HMSA 10RG hoặc tương đương | 28 | Cái | Hạng mục số 16, chương V | |
| 17 | Ổ bi 22317EK | Ổ bi 22317EK hoặc tương đương | 8 | Cái | Hạng mục số 17, chương V | |
| 18 | Ổ bi 6208 - 2Z SKF | Ổ bi 6208 - 2Z SKF hoặc tương đương | 190 | Cái | Hạng mục số 18, chương V | |
| 19 | Ổ bi 6308 - 2RS1/C3 SKF | Ổ bi 6308 - 2RS1/C3 SKF hoặc tương đương | 6 | Cái | Hạng mục số 19, chương V | |
| 20 | Ổ bi 6309 - 2Z SKF (vòng) | Ổ bi 6309 - 2Z SKF (vòng) hoặc tương đương | 32 | Cái | Hạng mục số 20, chương V | |
| 21 | Ổ bi 7312 BEP SKF | Ổ bi 7312 BEP SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 21, chương V | |
| 22 | Ổ bi 7316 BECBJ SKF | Ổ bi 7316 BECBJ SKF hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 22, chương V | |
| 23 | Ổ bi NU 316 ECM SKF | Ổ bi NU 316 ECM SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 23, chương V | |
| 24 | Ống rút côn H 2317 | Ống rút côn H 2317 hoặc tương đương | 12 | Cái | Hạng mục số 24, chương V | |
| 25 | Phớt chặn dầu mỡ 100 x 120 x 12 | Phớt chặn dầu mỡ 100 x 120 x 12 hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 25, chương V | |
| 26 | Phớt SKF 70 x 95 x 10 HMSA10 RG | Phớt SKF 70 x 95 x 10 HMSA10 RG hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 26, chương V | |
| 27 | Phớt SKF CR 85 x 110 x 12 HMSA 10RG | Phớt SKF CR 85 x 110 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương | 7 | Cái | Hạng mục số 27, chương V | |
| 28 | Phớt SKF CR75 x 100 x 10 HMSA 10RG | Phớt SKF CR75 x 100 x 10 HMSA 10RG hoặc tương đương | 32 | Cái | Hạng mục số 28, chương V | |
| 29 | Phớt SKF CR75 x 90 x 10 HMSA 10RG | Phớt SKF CR75 x 90 x 10 HMSA 10RG hoặc tương đương | 15 | Cái | Hạng mục số 29, chương V | |
| 30 | Ổ bi 32311J2 SKF | Ổ bi 32311J2 SKF hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 30, chương V | |
| 31 | Ổ bi 32324 | Ổ bi 32324 hoặc tương đương | 12 | Cái | Hạng mục số 31, chương V | |
| 32 | Ổ bi 608-2Z SKF | Ổ bi 608-2Z SKF hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 32, chương V | |
| 33 | Ổ bi 6204 - 2Z/C3 SKF | Ổ bi 6204 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương | 90 | Cái | Hạng mục số 33, chương V | |
| 34 | Ổ bi 6205-2Z/C3 | Ổ bi 6205-2Z/C3 hoặc tương đương | 53 | Cái | Hạng mục số 34, chương V | |
| 35 | Ổ bi 6206 - 2Z/C3 SKF | Ổ bi 6206 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương | 30 | Cái | Hạng mục số 35, chương V | |
| 36 | Ổ bi 6311 SKF | Ổ bi 6311 SKF hoặc tương đương | 24 | Cái | Hạng mục số 36, chương V | |
| 37 | Ổ bi 6312/C3 SKF | Ổ bi 6312/C3 SKF hoặc tương đương | 24 | Cái | Hạng mục số 37, chương V | |
| 38 | Ổ bi 6313/C3 | Ổ bi 6313/C3 hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 38, chương V | |
| 39 | Ổ bi 6316/C3 SKF | Ổ bi 6316/C3 SKF hoặc tương đương | 6 | Cái | Hạng mục số 39, chương V | |
| 40 | Ổ bi 6319/C3 SKF | Ổ bi 6319/C3 SKF hoặc tương đương | 8 | Cái | Hạng mục số 40, chương V | |
| 41 | Ổ bi 7312 BECBM | Ổ bi 7312 BECBM hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 41, chương V | |
| 42 | Ổ bi N 312 ECM SKF | Ổ bi N 312 ECM SKF hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 42, chương V | |
| 43 | Ổ bi NU 319 ECM/C3 | Ổ bi NU 319 ECM/C3 hoặc tương đương | 10 | Cái | Hạng mục số 43, chương V | |
| 44 | Ổ bi NUP 312 ECP SKF | Ổ bi NUP 312 ECP SKF hoặc tương đương | 8 | Cái | Hạng mục số 44, chương V | |
| 45 | Phớt 80 x 105 x 12 HMSA 10RG | Phớt 80 x 105 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương | 8 | Cái | Hạng mục số 45, chương V | |
| 46 | Phớt chặn dầu TSD.1-43 quạt sục khí phễu tro | Phớt chặn dầu TSD.1-43 quạt sục khí phễu tro hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 46, chương V | |
| 47 | Phớt chèn dầu B115 x 140 x 14 của quạt hút chân không | Phớt chèn dầu B115 x 140 x 14 của quạt hút chân không hoặc tương đương | 6 | Cái | Hạng mục số 47, chương V | |
| 48 | Phớt SKF CR55 x 78 x 12 HMSA 10RG | Phớt SKF CR55 x 78 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương | 10 | Cái | Hạng mục số 48, chương V | |
| 49 | Phớt SKF CR55 x 80 x 10 HMSA 10RG | Phớt SKF CR55 x 80 x 10 HMSA 10RG hoặc tương đương | 5 | Cái | Hạng mục số 49, chương V | |
| 50 | Ổ bi 1211 EKTN9 SKF | Ổ bi 1211 EKTN9 SKF hoặc tương đương | 40 | Cái | Hạng mục số 50, chương V | |
| 51 | Ổ bi 22356 CC/W33 SKF | Ổ bi 22356 CC/W33 SKF hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 51, chương V | |
| 52 | Ổ bi 23044 CC/W33 SKF | Ổ bi 23044 CC/W33 SKF hoặc tương đương | 16 | Cái | Hạng mục số 52, chương V | |
| 53 | Ổ bi 23048 CC/W33 SKF | Ổ bi 23048 CC/W33 SKF hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 53, chương V | |
| 54 | Ổ bi 23056 CC/W33 SKF | Ổ bi 23056 CC/W33 SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 54, chương V | |
| 55 | Ổ bi 23140 CC/W33 SKF | Ổ bi 23140 CC/W33 SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 55, chương V | |
| 56 | Ổ bi 51305 SKF | Ổ bi 51305 SKF hoặc tương đương | 28 | Cái | Hạng mục số 56, chương V | |
| 57 | Ổ bi 6009 - 2Z SKF | Ổ bi 6009 - 2Z SKF hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 57, chương V | |
| 58 | Ổ bi 6204 - 2Z | Ổ bi 6204 - 2Z hoặc tương đương | 215 | Cái | Hạng mục số 58, chương V | |
| 59 | Ổ bi 6206 SKF | Ổ bi 6206 SKF hoặc tương đương | 26 | Cái | Hạng mục số 59, chương V | |
| 60 | Ổ bi 6206-2Z SKF | Ổ bi 6206-2Z SKF hoặc tương đương | 88 | Cái | Hạng mục số 60, chương V | |
| 61 | Ổ bi 6207-2Z SKF | Ổ bi 6207-2Z SKF hoặc tương đương | 6 | Cái | Hạng mục số 61, chương V | |
| 62 | Ổ bi 6209 - 2Z SKF | Ổ bi 6209 - 2Z SKF hoặc tương đương | 28 | Cái | Hạng mục số 62, chương V | |
| 63 | Ổ bi 6220 SKF | Ổ bi 6220 SKF hoặc tương đương | 13 | Cái | Hạng mục số 63, chương V | |
| 64 | Ổ bi 6221 SKF | Ổ bi 6221 SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 64, chương V | |
| 65 | Ổ bi 6309-2Z/C3 | Ổ bi 6309-2Z/C3 hoặc tương đương | 44 | Cái | Hạng mục số 65, chương V | |
| 66 | Ổ bi 6314 - 2Z/C3 SKF | Ổ bi 6314 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương | 45 | Cái | Hạng mục số 66, chương V | |
| 67 | Ổ bi 6326 M/C3 SKF | Ổ bi 6326 M/C3 SKF hoặc tương đương | 8 | Cái | Hạng mục số 67, chương V | |
| 68 | Ổ bi 6407 SKF | Ổ bi 6407 SKF hoặc tương đương | 12 | Cái | Hạng mục số 68, chương V | |
| 69 | Ổ bi 6410 | Ổ bi 6410 hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 69, chương V | |
| 70 | Ổ bi 7232 BCBM SKF | Ổ bi 7232 BCBM SKF hoặc tương đương | 8 | Cái | Hạng mục số 70, chương V | |
| 71 | Ổ bi NU 2232 ECML/C3 SKF | Ổ bi NU 2232 ECML/C3 SKF hoặc tương đương | 3 | Cái | Hạng mục số 71, chương V | |
| 72 | Ổ bi NU 226ECM/C3 | Ổ bi NU 226ECM/C3 hoặc tương đương | 6 | Cái | Hạng mục số 72, chương V | |
| 73 | Ổ bi YAR 207 - 2F SKF | Ổ bi YAR 207 - 2F SKF hoặc tương đương | 18 | Cái | Hạng mục số 73, chương V | |
| 74 | Ổ bi YAR 209 - 2F SKF | Ổ bi YAR 209 - 2F SKF hoặc tương đương | 8 | Cái | Hạng mục số 74, chương V | |
| 75 | Phớt chèn trục đầu ra hộp giảm tốc máy cấp than nguyên | Phớt chèn trục đầu ra hộp giảm tốc máy cấp than nguyên hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 75, chương V | |
| 76 | Vòng bi máy cấp than nguyên UCFC 218C (CE) | Vòng bi máy cấp than nguyên UCFC 218C (CE) hoặc tương đương | 4 | chiếc | Hạng mục số 76, chương V | |
| 77 | Ổ bi 16005 SKF | Ổ bi 16005 SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 77, chương V | |
| 78 | Ổ bi 22326 CC/W33 SKF | Ổ bi 22326 CC/W33 SKF hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 78, chương V | |
| 79 | Ổ bi 22328 CC/W33 SKF | Ổ bi 22328 CC/W33 SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 79, chương V | |
| 80 | Ổ bi 22340CC/W33 SKF | Ổ bi 22340CC/W33 SKF hoặc tương đương | 6 | Cái | Hạng mục số 80, chương V | |
| 81 | Ổ bi 30207 J2/Q SKF | Ổ bi 30207 J2/Q SKF hoặc tương đương | 42 | Cái | Hạng mục số 81, chương V | |
| 82 | Ổ bi 6014 - 2Z SKF | Ổ bi 6014 - 2Z SKF hoặc tương đương | 14 | Cái | Hạng mục số 82, chương V | |
| 83 | Ổ bi 6018 SKF | Ổ bi 6018 SKF hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 83, chương V | |
| 84 | Ổ bi 6052M SKF | Ổ bi 6052M SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 84, chương V | |
| 85 | Ổ bi 6202 - 2Z/C3 SKF | Ổ bi 6202 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương | 60 | Cái | Hạng mục số 85, chương V | |
| 86 | Ổ bi 6203 - 2Z SKF | Ổ bi 6203 - 2Z SKF hoặc tương đương | 50 | Cái | Hạng mục số 86, chương V | |
| 87 | Ổ bi 6210 SKF | Ổ bi 6210 SKF hoặc tương đương | 16 | Cái | Hạng mục số 87, chương V | |
| 88 | Ổ bi 6305-2Z/C3 | Ổ bi 6305-2Z/C3 hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 88, chương V | |
| 89 | Ổ bi 6312 - 2Z SKF | Ổ bi 6312 - 2Z SKF hoặc tương đương | 35 | Cái | Hạng mục số 89, chương V | |
| 90 | Ổ bi 6334M SKF | Ổ bi 6334M SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 90, chương V | |
| 91 | Ổ bi 7040 BGM SKF | Ổ bi 7040 BGM SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 91, chương V | |
| 92 | Ổ bi NU 228 ECM/C3 SKF | Ổ bi NU 228 ECM/C3 SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 92, chương V | |
| 93 | Ổ bi Nu 236 ECML/C3 SKF | Ổ bi Nu 236 ECML/C3 SKF hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 93, chương V | |
| 94 | Ổ bi NU 240 ECM/C3 SKF | Ổ bi NU 240 ECM/C3 SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 94, chương V | |
| 95 | Ổ bi NU 334 ECM/C3 | Ổ bi NU 334 ECM/C3 hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 95, chương V | |
| 96 | Ổ bi SKF UCF 210 | Ổ bi SKF UCF 210 hoặc tương đương | 40 | Cái | Hạng mục số 96, chương V | |
| 97 | Phớt SKF CR 60 x 80 x 10 HMSA10RG | Phớt SKF CR 60 x 80 x 10 HMSA10RG hoặc tương đương | 18 | Cái | Hạng mục số 97, chương V | |
| 98 | Vòng bi 32016X | Vòng bi 32016X hoặc tương đương | 2 | Vòng | Hạng mục số 98, chương V | |
| 99 | Vòng bi 53217 | Vòng bi 53217 hoặc tương đương | 2 | Vòng | Hạng mục số 99, chương V | |
| 100 | Vòng bi gối đỡ quạt gió chính 7040MP | Vòng bi gối đỡ quạt gió chính 7040MP hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Hạng mục số 100, chương V | |
| 101 | Vòng bi gối F212 | Vòng bi gối F212 hoặc tương đương | 30 | Bộ | Hạng mục số 101, chương V | |
| 102 | Vòng bi SKF 6020 | Vòng bi SKF 6020 hoặc tương đương | 2 | vòng | Hạng mục số 102, chương V | |
| 103 | Ổ bi 1205 ETN9 SKF | Ổ bi 1205 ETN9 SKF hoặc tương đương | 20 | Cái | Hạng mục số 103, chương V | |
| 104 | Ổ bi 30306 J2/Q SKF | Ổ bi 30306 J2/Q SKF hoặc tương đương | 40 | Cái | Hạng mục số 104, chương V | |
| 105 | Ổ bi 6307 - 2Z SKF | Ổ bi 6307 - 2Z SKF hoặc tương đương | 40 | Cái | Hạng mục số 105, chương V | |
| 106 | Phớt SKF CR 30 x 55 x 10 HMSA10RG | Phớt SKF CR 30 x 55 x 10 HMSA10RG hoặc tương đương | 20 | Cái | Hạng mục số 106, chương V | |
| 107 | Phớt SKF CR35 x 55 x 8 HMSA 10RG | Phớt SKF CR35 x 55 x 8 HMSA 10RG hoặc tương đương | 20 | Cái | Hạng mục số 107, chương V | |
| 108 | Phớt SKF CR35 x 60 x 12 HMSA 10RG | Phớt SKF CR35 x 60 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương | 20 | Cái | Hạng mục số 108, chương V | |
| 109 | Ổ bi 6217-2Z SKF | Ổ bi 6217-2Z SKF hoặc tương đương | 32 | Cái | Hạng mục số 109, chương V | |
| 110 | Ổ bi 6218-2Z SKF | Ổ bi 6218-2Z SKF hoặc tương đương | 32 | Cái | Hạng mục số 110, chương V | |
| 111 | Ổ bi 6302 - 2Z/C3 SKF | Ổ bi 6302 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương | 20 | Cái | Hạng mục số 111, chương V | |
| 112 | Ổ bi 6406 SKF | Ổ bi 6406 SKF hoặc tương đương | 30 | Cái | Hạng mục số 112, chương V | |
| 113 | Ổ bi RN 206 ECM SKF | Ổ bi RN 206 ECM SKF hoặc tương đương | 60 | Cái | Hạng mục số 113, chương V | |
| 114 | Ổ bi RN 312 ECM SKF | Ổ bi RN 312 ECM SKF hoặc tương đương | 64 | Chiếc | Hạng mục số 114, chương V | |
| 115 | Phớt 100 x 130 x 12 HMSA 10RG | Phớt 100 x 130 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương | 31 | Cái | Hạng mục số 115, chương V | |
| 116 | Phớt SKF CR20 x 40 x 10 HMSA 10RG | Phớt SKF CR20 x 40 x 10 HMSA 10RG hoặc tương đương | 30 | Cái | Hạng mục số 116, chương V | |
| 117 | Ổ bi 22224E | Ổ bi 22224E hoặc tương đương | 74 | Cái | Hạng mục số 117, chương V | |
| 118 | Ổ bi 22316E SKF | Ổ bi 22316E SKF hoặc tương đương | 16 | Cái | Hạng mục số 118, chương V | |
| 119 | Ổ bi 6224 SKF | Ổ bi 6224 SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 119, chương V | |
| 120 | Ổ bi 6306 - 2Z SKF | Ổ bi 6306 - 2Z SKF hoặc tương đương | 20 | Cái | Hạng mục số 120, chương V | |
| 121 | Ổ bi 6311 - 2Z SKF | Ổ bi 6311 - 2Z SKF hoặc tương đương | 82 | Cái | Hạng mục số 121, chương V | |
| 122 | Ổ bi NU 222 ECP SKF | Ổ bi NU 222 ECP SKF hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 122, chương V | |
| 123 | Ổ bi NU 224 ECM SKF | Ổ bi NU 224 ECM SKF hoặc tương đương | 3 | Cái | Hạng mục số 123, chương V | |
| 124 | Ổ bi 6312 SKF | Ổ bi 6312 SKF hoặc tương đương | 14 | Cái | Hạng mục số 124, chương V | |
| 125 | Ổ bi 6313 - 2Z SKF | Ổ bi 6313 - 2Z SKF hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 125, chương V | |
| 126 | Phớt SKF CR60 x 85 x 10 HMSA 10RG | Phớt SKF CR60 x 85 x 10 HMSA 10RG hoặc tương đương | 3 | Cái | Hạng mục số 126, chương V | |
| 127 | Ổ bi 6228/C3 SKF | Ổ bi 6228/C3 SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 127, chương V | |
| 128 | Ổ bi 7324 BCBM SKF | Ổ bi 7324 BCBM SKF hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 128, chương V | |
| 129 | Ổ bi 6212 | Ổ bi 6212 hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 129, chương V | |
| 130 | Vành chèn cơ khí bơm bi MG1/35Z | Vành chèn cơ khí bơm bi MG1/35Z hoặc tương đương | 2 | Bộ | Hạng mục số 130, chương V | |
| 131 | Ổ bi 52217 | Ổ bi 52217 hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 131, chương V | |
| 132 | Ổ bi 6322/C3 SKF | Ổ bi 6322/C3 SKF hoặc tương đương | 6 | Cái | Hạng mục số 132, chương V | |
| 133 | Ổ bi NU 322 ECM | Ổ bi NU 322 ECM hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 133, chương V | |
| 134 | Ổ bi NU 322 ECM/C3 SKF | Ổ bi NU 322 ECM/C3 SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 134, chương V | |
| 135 | Phớt 100 x 125 x 12 HMSA10 RG | Phớt 100 x 125 x 12 HMSA10 RG hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 135, chương V | |
| 136 | Phớt 145 X 175 X 15 A | Phớt 145 X 175 X 15 A hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 136, chương V | |
| 137 | Vòng bi SKF 6320 | Vòng bi SKF 6320 hoặc tương đương | 2 | vòng | Hạng mục số 137, chương V | |
| 138 | Ổ bi 6311 | Ổ bi 6311 hoặc tương đương | 10 | Cái | Hạng mục số 138, chương V | |
| 139 | Ổ bi 6311/C3 | Ổ bi 6311/C3 hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 139, chương V | |
| 140 | Ổ bi NU 222 ECM | Ổ bi NU 222 ECM hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 140, chương V | |
| 141 | Ổ bi 6319 SKF | Ổ bi 6319 SKF hoặc tương đương | 13 | Cái | Hạng mục số 141, chương V | |
| 142 | Ổ bi 6211 | Ổ bi 6211 hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 142, chương V | |
| 143 | Ổ bi 6213 SKF | Ổ bi 6213 SKF hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 143, chương V | |
| 144 | Ổ bi 6313 | Ổ bi 6313 hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 144, chương V | |
| 145 | Ổ bi 6319-2Z/C3 SKF | Ổ bi 6319-2Z/C3 SKF hoặc tương đương | 15 | Cái | Hạng mục số 145, chương V | |
| 146 | Ổ bi 7310 BEP SKF | Ổ bi 7310 BEP SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 146, chương V | |
| 147 | Ổ bi 6307 SKF | Ổ bi 6307 SKF hoặc tương đương | 50 | Cái | Hạng mục số 147, chương V | |
| 148 | Ổ bi 6204 SKF | Ổ bi 6204 SKF hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 148, chương V | |
| 149 | Ổ bi 6306 SKF | Ổ bi 6306 SKF hoặc tương đương | 10 | Cái | Hạng mục số 149, chương V | |
| 150 | Ổ bi 6308 SKF | Ổ bi 6308 SKF hoặc tương đương | 30 | Cái | Hạng mục số 150, chương V | |
| 151 | Phớt phi 40 x 55 x 7 | Phớt phi 40 x 55 x 7 hoặc tương đương | 20 | Cái | Hạng mục số 151, chương V | |
| 152 | Ổ bi 30204 SKF | Ổ bi 30204 SKF hoặc tương đương | 10 | Cái | Hạng mục số 152, chương V | |
| 153 | Ổ bi 30211 J2/Q SKF | Ổ bi 30211 J2/Q SKF hoặc tương đương | 24 | Cái | Hạng mục số 153, chương V | |
| 154 | Ổ bi 30318 J2 SKF | Ổ bi 30318 J2 SKF hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 154, chương V | |
| 155 | Ổ bi 32207 J2/Q | Ổ bi 32207 J2/Q hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 155, chương V | |
| 156 | Ổ bi 32214 J2/Q SKF | Ổ bi 32214 J2/Q SKF hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 156, chương V | |
| 157 | Ổ bi 32224 J2 | Ổ bi 32224 J2 hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 157, chương V | |
| 158 | Ổ bi 32312 J2/Q SKF | Ổ bi 32312 J2/Q SKF hoặc tương đương | 3 | Cái | Hạng mục số 158, chương V | |
| 159 | Ổ bi 32316 J2 | Ổ bi 32316 J2 hoặc tương đương | 3 | Cái | Hạng mục số 159, chương V | |
| 160 | Ổ bi 6214 - 2Z SKF | Ổ bi 6214 - 2Z SKF hoặc tương đương | 8 | Cái | Hạng mục số 160, chương V | |
| 161 | Ổ bi 6216 | Ổ bi 6216 hoặc tương đương | 5 | Cái | Hạng mục số 161, chương V | |
| 162 | Ổ bi 6305 SKF | Ổ bi 6305 SKF hoặc tương đương | 11 | Cái | Hạng mục số 162, chương V | |
| 163 | Ổ bi 21310 E | Ổ bi 21310 E hoặc tương đương | 12 | Cái | Hạng mục số 163, chương V | |
| 164 | Ổ bi 22212E | Ổ bi 22212E hoặc tương đương | 8 | Cái | Hạng mục số 164, chương V | |
| 165 | Ổ bi 22213E SKF | Ổ bi 22213E SKF hoặc tương đương | 12 | Cái | Hạng mục số 165, chương V | |
| 166 | Ổ bi 22214 E | Ổ bi 22214 E hoặc tương đương | 8 | Cái | Hạng mục số 166, chương V | |
| 167 | Ổ bi 22216E SKF | Ổ bi 22216E SKF hoặc tương đương | 32 | Cái | Hạng mục số 167, chương V | |
| 168 | Ổ bi 22222E | Ổ bi 22222E hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 168, chương V | |
| 169 | Ổ bi 22320 E | Ổ bi 22320 E hoặc tương đương | 40 | Cái | Hạng mục số 169, chương V | |
| 170 | Ổ bi 23122 CC/W33 | Ổ bi 23122 CC/W33 hoặc tương đương | 8 | Cái | Hạng mục số 170, chương V | |
| 171 | Ổ bi 30308 J2/Q | Ổ bi 30308 J2/Q hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 171, chương V | |
| 172 | Ổ bi 30311 J2/Q SKF | Ổ bi 30311 J2/Q SKF hoặc tương đương | 6 | Cái | Hạng mục số 172, chương V | |
| 173 | Ổ bi 32006 X/Q SKF | Ổ bi 32006 X/Q SKF hoặc tương đương | 32 | Cái | Hạng mục số 173, chương V | |
| 174 | Ổ bi 33207/Q | Ổ bi 33207/Q hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 174, chương V | |
| 175 | Ổ bi 33212/Q SKF | Ổ bi 33212/Q SKF hoặc tương đương | 16 | Cái | Hạng mục số 175, chương V | |
| 176 | Ổ bi 6000 - 2Z SKF | Ổ bi 6000 - 2Z SKF hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 176, chương V | |
| 177 | Ổ bi 6019-2Z | Ổ bi 6019-2Z hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 177, chương V | |
| 178 | Ổ bi 6024 SKF | Ổ bi 6024 SKF hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 178, chương V | |
| 179 | Ổ bi 6202 - 2RSH SKF | Ổ bi 6202 - 2RSH SKF hoặc tương đương | 10 | Cái | Hạng mục số 179, chương V | |
| 180 | Ổ bi 6202 - 2Z SKF | Ổ bi 6202 - 2Z SKF hoặc tương đương | 466 | Cái | Hạng mục số 180, chương V | |
| 181 | Ổ bi 6206 - 2RS1 SKF | Ổ bi 6206 - 2RS1 SKF hoặc tương đương | 20 | Cái | Hạng mục số 181, chương V | |
| 182 | Ổ bi 6210 - 2RS1 SKF | Ổ bi 6210 - 2RS1 SKF hoặc tương đương | 20 | Cái | Hạng mục số 182, chương V | |
| 183 | Ổ bi 6217 SKF | Ổ bi 6217 SKF hoặc tương đương | 3 | Cái | Hạng mục số 183, chương V | |
| 184 | Ổ bi 6310 - 2Z SKF | Ổ bi 6310 - 2Z SKF hoặc tương đương | 16 | Cái | Hạng mục số 184, chương V | |
| 185 | Ổ bi 6317 SKF | Ổ bi 6317 SKF hoặc tương đương | 9 | Cái | Hạng mục số 185, chương V | |
| 186 | Ổ bi 6322 SKF | Ổ bi 6322 SKF hoặc tương đương | 8 | Cái | Hạng mục số 186, chương V | |
| 187 | Ổ bi DBA 206 SKF | Ổ bi DBA 206 SKF hoặc tương đương | 32 | Cái | Hạng mục số 187, chương V | |
| 188 | Ổ bi NJ 220ECP SKF | Ổ bi NJ 220ECP SKF hoặc tương đương | 40 | Cái | Hạng mục số 188, chương V | |
| 189 | Ổ bi NJ 222ECJ SKF | Ổ bi NJ 222ECJ SKF hoặc tương đương | 15 | Cái | Hạng mục số 189, chương V | |
| 190 | Ổ bi NJ 310 ECM | Ổ bi NJ 310 ECM hoặc tương đương | 12 | Cái | Hạng mục số 190, chương V | |
| 191 | Phớt chắn dầu 95 x 145 x 13 | Phớt chắn dầu 95 x 145 x 13 hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 191, chương V | |
| 192 | Vòng bi 6048M-C3 FAG trục trung gian HGT nâng hạ đóng mở CT | Vòng bi 6048M-C3 FAG trục trung gian HGT nâng hạ đóng mở CT hoặc tương đương | 8 | vòng | Hạng mục số 192, chương V | |
| 193 | Ổ bi 22220 E SKF | Ổ bi 22220 E SKF hoặc tương đương | 38 | Cái | Hạng mục số 193, chương V | |
| 194 | Ổ bi 22228 CC/W33 SKF | Ổ bi 22228 CC/W33 SKF hoặc tương đương | 44 | Cái | Hạng mục số 194, chương V | |
| 195 | Ổ bi 22232 CC/W33 SKF | Ổ bi 22232 CC/W33 SKF hoặc tương đương | 20 | Cái | Hạng mục số 195, chương V | |
| 196 | Ổ bi 22236 CC/W33 SKF | Ổ bi 22236 CC/W33 SKF hoặc tương đương | 16 | Cái | Hạng mục số 196, chương V | |
| 197 | Ổ bi 6208 SKF | Ổ bi 6208 SKF hoặc tương đương | 43 | Cái | Hạng mục số 197, chương V | |
| 198 | Ổ bi 6209 SKF | Ổ bi 6209 SKF hoặc tương đương | 34 | Cái | Hạng mục số 198, chương V | |
| 199 | Ổ bi 6222 SKF | Ổ bi 6222 SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 199, chương V | |
| 200 | Ổ bi 6309 SKF | Ổ bi 6309 SKF hoặc tương đương | 50 | Cái | Hạng mục số 200, chương V | |
| 201 | Ổ bi 6312-2Z/C3 | Ổ bi 6312-2Z/C3 hoặc tương đương | 8 | Cái | Hạng mục số 201, chương V | |
| 202 | Ổ bi 7319 BECBM SKF | Ổ bi 7319 BECBM SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 202, chương V | |
| 203 | Ổ bi NU 319 ECP/C3 | Ổ bi NU 319 ECP/C3 hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 203, chương V | |
| 204 | Ổ bi UCP310 gối đỡ ru lô cân than | Ổ bi UCP310 gối đỡ ru lô cân than hoặc tương đương | 8 | Cái | Hạng mục số 204, chương V | |
| 205 | Ổ bi 23034 CC/W33 | Ổ bi 23034 CC/W33 hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 205, chương V | |
| 206 | Ổ bi 23036 CC/W33 SKF | Ổ bi 23036 CC/W33 SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 206, chương V | |
| 207 | Ổ bi 6014 | Ổ bi 6014 hoặc tương đương | 6 | Cái | Hạng mục số 207, chương V | |
| 208 | Ổ bi 6200 - 2Z SKF | Ổ bi 6200 - 2Z SKF hoặc tương đương | 32 | Cái | Hạng mục số 208, chương V | |
| 209 | Ổ bi 6204 - 2RSH SKF | Ổ bi 6204 - 2RSH SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 209, chương V | |
| 210 | Ổ bi 6205 - 2RSH SKF | Ổ bi 6205 - 2RSH SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 210, chương V | |
| 211 | Ổ bi 6302 - 2RSH SKF | Ổ bi 6302 - 2RSH SKF hoặc tương đương | 6 | Cái | Hạng mục số 211, chương V | |
| 212 | Ổ bi 6308-2RS1 SKF | Ổ bi 6308-2RS1 SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 212, chương V | |
| 213 | Ổ bi 6309/C3 SKF | Ổ bi 6309/C3 SKF hoặc tương đương | 10 | Cái | Hạng mục số 213, chương V | |
| 214 | Ổ bi 6316 - 2Z/C3 SKF | Ổ bi 6316 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 214, chương V | |
| 215 | vòng bi 23024 CC/W33 | vòng bi 23024 CC/W33 hoặc tương đương | 2 | vòng | Hạng mục số 215, chương V | |
| 216 | Ổ bi N322EM | Ổ bi N322EM hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 216, chương V | |
| 217 | Vòng bi gối trục các tang hệ thống lấy mẫu 2B ( Theo thực tế) | Vòng bi gối trục các tang hệ thống lấy mẫu 2B ( Theo thực tế) hoặc tương đương | 12 | Vòng | Hạng mục số 217, chương V | |
| 218 | Gối đỡ SKF UCP 212 | Gối đỡ SKF UCP 212 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Hạng mục số 218, chương V | |
| 219 | Gối đỡ Y/UCP 205 | Gối đỡ Y/UCP 205 hoặc tương đương | 12 | Cái | Hạng mục số 219, chương V | |
| 220 | Gối đỡ Y/UCP 206 | Gối đỡ Y/UCP 206 hoặc tương đương | 12 | Cái | Hạng mục số 220, chương V | |
| 221 | Gối đỡ Y/UCP 207 | Gối đỡ Y/UCP 207 hoặc tương đương | 12 | Cái | Hạng mục số 221, chương V | |
| 222 | Gối đỡ Y/UCP 208 | Gối đỡ Y/UCP 208 hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 222, chương V | |
| 223 | Ổ bi 30212 J2/Q SKF | Ổ bi 30212 J2/Q SKF hoặc tương đương | 6 | Cái | Hạng mục số 223, chương V | |
| 224 | Ổ bi 3308 A SKF | Ổ bi 3308 A SKF hoặc tương đương | 17 | Cái | Hạng mục số 224, chương V | |
| 225 | Ổ bi 3310 A SKF | Ổ bi 3310 A SKF hoặc tương đương | 16 | Cái | Hạng mục số 225, chương V | |
| 226 | Ổ bi 51212 SKF | Ổ bi 51212 SKF hoặc tương đương | 10 | Cái | Hạng mục số 226, chương V | |
| 227 | Ổ bi 6310 SKF | Ổ bi 6310 SKF hoặc tương đương | 18 | Cái | Hạng mục số 227, chương V | |
| 228 | Ổ bi 7315 BECBM | Ổ bi 7315 BECBM hoặc tương đương | 27 | Cái | Hạng mục số 228, chương V | |
| 229 | Ổ bi NJ 2211 EC | Ổ bi NJ 2211 EC hoặc tương đương | 9 | Chiếc | Hạng mục số 229, chương V | |
| 230 | Ổ bi NU 2218 ECP | Ổ bi NU 2218 ECP hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Hạng mục số 230, chương V | |
| 231 | Ổ bi NU 2310 ECP | Ổ bi NU 2310 ECP hoặc tương đương | 9 | Cái | Hạng mục số 231, chương V | |
| 232 | Ổ bi SKF YAR 212 | Ổ bi SKF YAR 212 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Hạng mục số 232, chương V | |
| 233 | Ổ bi UC 205 (bộ gối trục quạt vận chuyển gió) | Ổ bi UC 205 (bộ gối trục quạt vận chuyển gió) hoặc tương đương | 12 | Bộ | Hạng mục số 233, chương V | |
| 234 | Ổ bi YAR 208-2F | Ổ bi YAR 208-2F hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 234, chương V | |
| 235 | Phớt CR45 x 62 x 8 HMSA 10RG | Phớt CR45 x 62 x 8 HMSA 10RG hoặc tương đương | 20 | Cái | Hạng mục số 235, chương V | |
| 236 | Phớt SKF CR 55x80x12 HMSA 10RG | Phớt SKF CR 55x80x12 HMSA 10RG hoặc tương đương | 10 | cái | Hạng mục số 236, chương V | |
| 237 | phớt SKF CR 60x80x12 HMSA 10RG | phớt SKF CR 60x80x12 HMSA 10RG hoặc tương đương | 10 | cái | Hạng mục số 237, chương V | |
| 238 | Phớt SKF CR65 x 85 x 12 HMSA 10RG | Phớt SKF CR65 x 85 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương | 10 | Cái | Hạng mục số 238, chương V | |
| 239 | Vòng bi gối đỡ UC 206 (bộ gối trục quạt vận chuyển gió) | Vòng bi gối đỡ UC 206 (bộ gối trục quạt vận chuyển gió) hoặc tương đương | 12 | Bộ | Hạng mục số 239, chương V | |
| 240 | Ổ bi 7309 BECBP SKF | Ổ bi 7309 BECBP SKF hoặc tương đương | 8 | Cái | Hạng mục số 240, chương V | |
| 241 | Ổ bi 7310 BECBM SKF | Ổ bi 7310 BECBM SKF hoặc tương đương | 8 | Cái | Hạng mục số 241, chương V | |
| 242 | Ổ bi 7313 BECBM SKF | Ổ bi 7313 BECBM SKF hoặc tương đương | 12 | Cái | Hạng mục số 242, chương V | |
| 243 | Ổ bi NJ 2210 EC | Ổ bi NJ 2210 EC hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Hạng mục số 243, chương V | |
| 244 | Ổ bi NU 2216 ECP SKF | Ổ bi NU 2216 ECP SKF hoặc tương đương | 10 | Cái | Hạng mục số 244, chương V | |
| 245 | Ổ bi NU 2309 ECP | Ổ bi NU 2309 ECP hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Hạng mục số 245, chương V | |
| 246 | Ổ bi 6001-2z | Ổ bi 6001-2z hoặc tương đương | 7 | Cái | Hạng mục số 246, chương V | |
| 247 | Ổ bi 6226/C3 SKF | Ổ bi 6226/C3 SKF hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 247, chương V | |
| 248 | Ổ bi 6320 C3 | Ổ bi 6320 C3 hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 248, chương V | |
| 249 | Ổ bi 6320-2Z | Ổ bi 6320-2Z hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 249, chương V | |
| 250 | Ổ bi NU 226 ECML/C3 SKF | Ổ bi NU 226 ECML/C3 SKF hoặc tương đương | 3 | Cái | Hạng mục số 250, chương V | |
| 251 | Ổ bi 22226 E SKF | Ổ bi 22226 E SKF hoặc tương đương | 6 | Cái | Hạng mục số 251, chương V | |
| 252 | Ổ bi 32226 J2 SKF | Ổ bi 32226 J2 SKF hoặc tương đương | 6 | Cái | Hạng mục số 252, chương V | |
| 253 | Phớt SKF CR85 x 105 x 12 HMSA10RG | Phớt SKF CR85 x 105 x 12 HMSA10RG hoặc tương đương | 5 | Cái | Hạng mục số 253, chương V | |
| 254 | Ổ bi 6236 M/C3 SKF | Ổ bi 6236 M/C3 SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 254, chương V | |
| 255 | Ổ bi 6330 M/C3 SKF | Ổ bi 6330 M/C3 SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 255, chương V | |
| 256 | Ổ bi 7226 BCBM SKF | Ổ bi 7226 BCBM SKF hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 256, chương V | |
| 257 | Ổ bi 7320 BECBM SKF | Ổ bi 7320 BECBM SKF hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 257, chương V | |
| 258 | Ổ bi 7330 BCBM SKF | Ổ bi 7330 BCBM SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 258, chương V | |
| 259 | Ổ bi NU1036 ML/C3 SKF | Ổ bi NU1036 ML/C3 SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 259, chương V | |
| 260 | Phớt SKF CR35 x 60 x 10 HMSA 10RG | Phớt SKF CR35 x 60 x 10 HMSA 10RG hoặc tương đương | 3 | Cái | Hạng mục số 260, chương V | |
| 261 | Vòng bi SKF 7211 BEGBY | Vòng bi SKF 7211 BEGBY hoặc tương đương | 1 | Vòng | Hạng mục số 261, chương V | |
| 262 | Ổ bi 30206 J2/Q SKF | Ổ bi 30206 J2/Q SKF hoặc tương đương | 8 | Cái | Hạng mục số 262, chương V | |
| 263 | Ổ bi 6006 SKF | Ổ bi 6006 SKF hoặc tương đương | 3 | Cái | Hạng mục số 263, chương V | |
| 264 | Ổ bi 6303-2Z SKF | Ổ bi 6303-2Z SKF hoặc tương đương | 8 | Cái | Hạng mục số 264, chương V | |
| 265 | Ổ bi 6313 SKF | Ổ bi 6313 SKF hoặc tương đương | 8 | Cái | Hạng mục số 265, chương V | |
| 266 | Ổ bi 7326 BCBM SKF | Ổ bi 7326 BCBM SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 266, chương V | |
| 267 | Phớt SKF CR65 x 80 x 8 HMSA10RG | Phớt SKF CR65 x 80 x 8 HMSA10RG hoặc tương đương | 5 | Cái | Hạng mục số 267, chương V | |
| 268 | Ổ bi 6006-2Z SKF | Ổ bi 6006-2Z SKF hoặc tương đương | 5 | Cái | Hạng mục số 268, chương V | |
| 269 | Ổ bi 6309 - 2RS1 SKF | Ổ bi 6309 - 2RS1 SKF hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 269, chương V | |
| 270 | Phớt SKF CR80 x 110 x 12 HMSA 10RG | Phớt SKF CR80 x 110 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương | 5 | Cái | Hạng mục số 270, chương V | |
| 271 | Ổ bi 30205 J2/Q SKF | Ổ bi 30205 J2/Q SKF hoặc tương đương | 5 | Cái | Hạng mục số 271, chương V | |
| 272 | Ổ bi 3314 A SKF | Ổ bi 3314 A SKF hoặc tương đương | 12 | Cái | Hạng mục số 272, chương V | |
| 273 | Ổ bi 6315-2Z SKF | Ổ bi 6315-2Z SKF hoặc tương đương | 6 | Cái | Hạng mục số 273, chương V | |
| 274 | Ổ bi 6319 - 2Z SKF | Ổ bi 6319 - 2Z SKF hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 274, chương V | |
| 275 | Ổ bi 7207 BEP SKF | Ổ bi 7207 BEP SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 275, chương V | |
| 276 | Phớt SKF CR75 x 105 x 10 HMSA 10RG | Phớt SKF CR75 x 105 x 10 HMSA 10RG hoặc tương đương | 10 | Cái | Hạng mục số 276, chương V | |
| 277 | Phớt SKF CR50 x 72 x 12 HMSA 10RG | Phớt SKF CR50 x 72 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 277, chương V | |
| 278 | Ổ bi 6216/C3 | Ổ bi 6216/C3 hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 278, chương V | |
| 279 | Ổ bi NU 208 ECP | Ổ bi NU 208 ECP hoặc tương đương | 5 | Cái | Hạng mục số 279, chương V | |
| 280 | Ổ bi SKF 6216 - 2Z | Ổ bi SKF 6216 - 2Z hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 280, chương V | |
| 281 | Vòng bi NU 204 ECP | Vòng bi NU 204 ECP hoặc tương đương | 5 | vòng | Hạng mục số 281, chương V | |
| 282 | Vòng bi NU 206 | Vòng bi NU 206 hoặc tương đương | 5 | vòng | Hạng mục số 282, chương V | |
| 283 | Vòng bi SKF NU 203ECP | Vòng bi SKF NU 203ECP hoặc tương đương | 5 | Vòng | Hạng mục số 283, chương V | |
| 284 | Ổ bi 7230 BCBM SKF | Ổ bi 7230 BCBM SKF hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 284, chương V | |
| 285 | Ổ bi 6317 - 2Z | Ổ bi 6317 - 2Z hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 285, chương V | |
| 286 | Ổ bi 51107 | Ổ bi 51107 hoặc tương đương | 6 | Cái | Hạng mục số 286, chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi