Gói thầu: Cung cấp các loại vòng bi và phụ kiện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200319955-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Cung cấp các loại vòng bi và phụ kiện
Số hiệu KHLCNT 20200309075
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 09:32:00 đến ngày 2020-04-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 17,501,396,687 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 525,041,000 VNĐ ((Năm trăm hai mươi năm triệu bốn mươi mốt nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ổ bi 51109 SKF Ổ bi 51109 SKF hoặc tương đương 86 Cái Hạng mục số 1, chương V
2 Ổ bi 51115 SKF Ổ bi 51115 SKF hoặc tương đương 12 Cái Hạng mục số 2, chương V
3 Ổ bi 51215 SKF Ổ bi 51215 SKF hoặc tương đương 26 Cái Hạng mục số 3, chương V
4 Ổ bi 51216 Ổ bi 51216 hoặc tương đương 6 Cái Hạng mục số 4, chương V
5 Ổ bi 6207-2Z/C3 Ổ bi 6207-2Z/C3 hoặc tương đương 6 Cái Hạng mục số 5, chương V
6 Ổ bi 6208 - 2Z/C3 SKF Ổ bi 6208 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương 40 Cái Hạng mục số 6, chương V
7 Ổ bi 6308 - 2Z SKF Ổ bi 6308 - 2Z SKF hoặc tương đương 60 Cái Hạng mục số 7, chương V
8 Ổ bi 6024 - 2Z SKF Ổ bi 6024 - 2Z SKF hoặc tương đương 32 Cái Hạng mục số 8, chương V
9 Ổ bi 6201-2Z SKF Ổ bi 6201-2Z SKF hoặc tương đương 112 Cái Hạng mục số 9, chương V
10 Ổ bi 6205-2Z Ổ bi 6205-2Z hoặc tương đương 222 Cái Hạng mục số 10, chương V
11 Ổ bi 6305-2Z SKF Ổ bi 6305-2Z SKF hoặc tương đương 15 Cái Hạng mục số 11, chương V
12 Ổ bi 6314 SKF Ổ bi 6314 SKF hoặc tương đương 8 Cái Hạng mục số 12, chương V
13 Ổ bi 6316 SKF Ổ bi 6316 SKF hoặc tương đương 5 Cái Hạng mục số 13, chương V
14 Ổ bi N316 ECM SKF Ổ bi N316 ECM SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 14, chương V
15 Phớt phi 25 x 40 x 7 HMSA10 RG Phớt phi 25 x 40 x 7 HMSA10 RG hoặc tương đương 30 Cái Hạng mục số 15, chương V
16 Phớt SKF CR12 x 25 x 7HMSA 10RG Phớt SKF CR12 x 25 x 7HMSA 10RG hoặc tương đương 28 Cái Hạng mục số 16, chương V
17 Ổ bi 22317EK Ổ bi 22317EK hoặc tương đương 8 Cái Hạng mục số 17, chương V
18 Ổ bi 6208 - 2Z SKF Ổ bi 6208 - 2Z SKF hoặc tương đương 190 Cái Hạng mục số 18, chương V
19 Ổ bi 6308 - 2RS1/C3 SKF Ổ bi 6308 - 2RS1/C3 SKF hoặc tương đương 6 Cái Hạng mục số 19, chương V
20 Ổ bi 6309 - 2Z SKF (vòng) Ổ bi 6309 - 2Z SKF (vòng) hoặc tương đương 32 Cái Hạng mục số 20, chương V
21 Ổ bi 7312 BEP SKF Ổ bi 7312 BEP SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 21, chương V
22 Ổ bi 7316 BECBJ SKF Ổ bi 7316 BECBJ SKF hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 22, chương V
23 Ổ bi NU 316 ECM SKF Ổ bi NU 316 ECM SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 23, chương V
24 Ống rút côn H 2317 Ống rút côn H 2317 hoặc tương đương 12 Cái Hạng mục số 24, chương V
25 Phớt chặn dầu mỡ 100 x 120 x 12 Phớt chặn dầu mỡ 100 x 120 x 12 hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 25, chương V
26 Phớt SKF 70 x 95 x 10 HMSA10 RG Phớt SKF 70 x 95 x 10 HMSA10 RG hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 26, chương V
27 Phớt SKF CR 85 x 110 x 12 HMSA 10RG Phớt SKF CR 85 x 110 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương 7 Cái Hạng mục số 27, chương V
28 Phớt SKF CR75 x 100 x 10 HMSA 10RG Phớt SKF CR75 x 100 x 10 HMSA 10RG hoặc tương đương 32 Cái Hạng mục số 28, chương V
29 Phớt SKF CR75 x 90 x 10 HMSA 10RG Phớt SKF CR75 x 90 x 10 HMSA 10RG hoặc tương đương 15 Cái Hạng mục số 29, chương V
30 Ổ bi 32311J2 SKF Ổ bi 32311J2 SKF hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 30, chương V
31 Ổ bi 32324 Ổ bi 32324 hoặc tương đương 12 Cái Hạng mục số 31, chương V
32 Ổ bi 608-2Z SKF Ổ bi 608-2Z SKF hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 32, chương V
33 Ổ bi 6204 - 2Z/C3 SKF Ổ bi 6204 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương 90 Cái Hạng mục số 33, chương V
34 Ổ bi 6205-2Z/C3 Ổ bi 6205-2Z/C3 hoặc tương đương 53 Cái Hạng mục số 34, chương V
35 Ổ bi 6206 - 2Z/C3 SKF Ổ bi 6206 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương 30 Cái Hạng mục số 35, chương V
36 Ổ bi 6311 SKF Ổ bi 6311 SKF hoặc tương đương 24 Cái Hạng mục số 36, chương V
37 Ổ bi 6312/C3 SKF Ổ bi 6312/C3 SKF hoặc tương đương 24 Cái Hạng mục số 37, chương V
38 Ổ bi 6313/C3 Ổ bi 6313/C3 hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 38, chương V
39 Ổ bi 6316/C3 SKF Ổ bi 6316/C3 SKF hoặc tương đương 6 Cái Hạng mục số 39, chương V
40 Ổ bi 6319/C3 SKF Ổ bi 6319/C3 SKF hoặc tương đương 8 Cái Hạng mục số 40, chương V
41 Ổ bi 7312 BECBM Ổ bi 7312 BECBM hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục số 41, chương V
42 Ổ bi N 312 ECM SKF Ổ bi N 312 ECM SKF hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục số 42, chương V
43 Ổ bi NU 319 ECM/C3 Ổ bi NU 319 ECM/C3 hoặc tương đương 10 Cái Hạng mục số 43, chương V
44 Ổ bi NUP 312 ECP SKF Ổ bi NUP 312 ECP SKF hoặc tương đương 8 Cái Hạng mục số 44, chương V
45 Phớt 80 x 105 x 12 HMSA 10RG Phớt 80 x 105 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương 8 Cái Hạng mục số 45, chương V
46 Phớt chặn dầu TSD.1-43 quạt sục khí phễu tro Phớt chặn dầu TSD.1-43 quạt sục khí phễu tro hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 46, chương V
47 Phớt chèn dầu B115 x 140 x 14 của quạt hút chân không Phớt chèn dầu B115 x 140 x 14 của quạt hút chân không hoặc tương đương 6 Cái Hạng mục số 47, chương V
48 Phớt SKF CR55 x 78 x 12 HMSA 10RG Phớt SKF CR55 x 78 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương 10 Cái Hạng mục số 48, chương V
49 Phớt SKF CR55 x 80 x 10 HMSA 10RG Phớt SKF CR55 x 80 x 10 HMSA 10RG hoặc tương đương 5 Cái Hạng mục số 49, chương V
50 Ổ bi 1211 EKTN9 SKF Ổ bi 1211 EKTN9 SKF hoặc tương đương 40 Cái Hạng mục số 50, chương V
51 Ổ bi 22356 CC/W33 SKF Ổ bi 22356 CC/W33 SKF hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 51, chương V
52 Ổ bi 23044 CC/W33 SKF Ổ bi 23044 CC/W33 SKF hoặc tương đương 16 Cái Hạng mục số 52, chương V
53 Ổ bi 23048 CC/W33 SKF Ổ bi 23048 CC/W33 SKF hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 53, chương V
54 Ổ bi 23056 CC/W33 SKF Ổ bi 23056 CC/W33 SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 54, chương V
55 Ổ bi 23140 CC/W33 SKF Ổ bi 23140 CC/W33 SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 55, chương V
56 Ổ bi 51305 SKF Ổ bi 51305 SKF hoặc tương đương 28 Cái Hạng mục số 56, chương V
57 Ổ bi 6009 - 2Z SKF Ổ bi 6009 - 2Z SKF hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 57, chương V
58 Ổ bi 6204 - 2Z Ổ bi 6204 - 2Z hoặc tương đương 215 Cái Hạng mục số 58, chương V
59 Ổ bi 6206 SKF Ổ bi 6206 SKF hoặc tương đương 26 Cái Hạng mục số 59, chương V
60 Ổ bi 6206-2Z SKF Ổ bi 6206-2Z SKF hoặc tương đương 88 Cái Hạng mục số 60, chương V
61 Ổ bi 6207-2Z SKF Ổ bi 6207-2Z SKF hoặc tương đương 6 Cái Hạng mục số 61, chương V
62 Ổ bi 6209 - 2Z SKF Ổ bi 6209 - 2Z SKF hoặc tương đương 28 Cái Hạng mục số 62, chương V
63 Ổ bi 6220 SKF Ổ bi 6220 SKF hoặc tương đương 13 Cái Hạng mục số 63, chương V
64 Ổ bi 6221 SKF Ổ bi 6221 SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 64, chương V
65 Ổ bi 6309-2Z/C3 Ổ bi 6309-2Z/C3 hoặc tương đương 44 Cái Hạng mục số 65, chương V
66 Ổ bi 6314 - 2Z/C3 SKF Ổ bi 6314 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương 45 Cái Hạng mục số 66, chương V
67 Ổ bi 6326 M/C3 SKF Ổ bi 6326 M/C3 SKF hoặc tương đương 8 Cái Hạng mục số 67, chương V
68 Ổ bi 6407 SKF Ổ bi 6407 SKF hoặc tương đương 12 Cái Hạng mục số 68, chương V
69 Ổ bi 6410 Ổ bi 6410 hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 69, chương V
70 Ổ bi 7232 BCBM SKF Ổ bi 7232 BCBM SKF hoặc tương đương 8 Cái Hạng mục số 70, chương V
71 Ổ bi NU 2232 ECML/C3 SKF Ổ bi NU 2232 ECML/C3 SKF hoặc tương đương 3 Cái Hạng mục số 71, chương V
72 Ổ bi NU 226ECM/C3 Ổ bi NU 226ECM/C3 hoặc tương đương 6 Cái Hạng mục số 72, chương V
73 Ổ bi YAR 207 - 2F SKF Ổ bi YAR 207 - 2F SKF hoặc tương đương 18 Cái Hạng mục số 73, chương V
74 Ổ bi YAR 209 - 2F SKF Ổ bi YAR 209 - 2F SKF hoặc tương đương 8 Cái Hạng mục số 74, chương V
75 Phớt chèn trục đầu ra hộp giảm tốc máy cấp than nguyên Phớt chèn trục đầu ra hộp giảm tốc máy cấp than nguyên hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 75, chương V
76 Vòng bi máy cấp than nguyên UCFC 218C (CE) Vòng bi máy cấp than nguyên UCFC 218C (CE) hoặc tương đương 4 chiếc Hạng mục số 76, chương V
77 Ổ bi 16005 SKF Ổ bi 16005 SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 77, chương V
78 Ổ bi 22326 CC/W33 SKF Ổ bi 22326 CC/W33 SKF hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 78, chương V
79 Ổ bi 22328 CC/W33 SKF Ổ bi 22328 CC/W33 SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 79, chương V
80 Ổ bi 22340CC/W33 SKF Ổ bi 22340CC/W33 SKF hoặc tương đương 6 Cái Hạng mục số 80, chương V
81 Ổ bi 30207 J2/Q SKF Ổ bi 30207 J2/Q SKF hoặc tương đương 42 Cái Hạng mục số 81, chương V
82 Ổ bi 6014 - 2Z SKF Ổ bi 6014 - 2Z SKF hoặc tương đương 14 Cái Hạng mục số 82, chương V
83 Ổ bi 6018 SKF Ổ bi 6018 SKF hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 83, chương V
84 Ổ bi 6052M SKF Ổ bi 6052M SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 84, chương V
85 Ổ bi 6202 - 2Z/C3 SKF Ổ bi 6202 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương 60 Cái Hạng mục số 85, chương V
86 Ổ bi 6203 - 2Z SKF Ổ bi 6203 - 2Z SKF hoặc tương đương 50 Cái Hạng mục số 86, chương V
87 Ổ bi 6210 SKF Ổ bi 6210 SKF hoặc tương đương 16 Cái Hạng mục số 87, chương V
88 Ổ bi 6305-2Z/C3 Ổ bi 6305-2Z/C3 hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 88, chương V
89 Ổ bi 6312 - 2Z SKF Ổ bi 6312 - 2Z SKF hoặc tương đương 35 Cái Hạng mục số 89, chương V
90 Ổ bi 6334M SKF Ổ bi 6334M SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 90, chương V
91 Ổ bi 7040 BGM SKF Ổ bi 7040 BGM SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 91, chương V
92 Ổ bi NU 228 ECM/C3 SKF Ổ bi NU 228 ECM/C3 SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 92, chương V
93 Ổ bi Nu 236 ECML/C3 SKF Ổ bi Nu 236 ECML/C3 SKF hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 93, chương V
94 Ổ bi NU 240 ECM/C3 SKF Ổ bi NU 240 ECM/C3 SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 94, chương V
95 Ổ bi NU 334 ECM/C3 Ổ bi NU 334 ECM/C3 hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 95, chương V
96 Ổ bi SKF UCF 210 Ổ bi SKF UCF 210 hoặc tương đương 40 Cái Hạng mục số 96, chương V
97 Phớt SKF CR 60 x 80 x 10 HMSA10RG Phớt SKF CR 60 x 80 x 10 HMSA10RG hoặc tương đương 18 Cái Hạng mục số 97, chương V
98 Vòng bi 32016X Vòng bi 32016X hoặc tương đương 2 Vòng Hạng mục số 98, chương V
99 Vòng bi 53217 Vòng bi 53217 hoặc tương đương 2 Vòng Hạng mục số 99, chương V
100 Vòng bi gối đỡ quạt gió chính 7040MP Vòng bi gối đỡ quạt gió chính 7040MP hoặc tương đương 2 Chiếc Hạng mục số 100, chương V
101 Vòng bi gối F212 Vòng bi gối F212 hoặc tương đương 30 Bộ Hạng mục số 101, chương V
102 Vòng bi SKF 6020 Vòng bi SKF 6020 hoặc tương đương 2 vòng Hạng mục số 102, chương V
103 Ổ bi 1205 ETN9 SKF Ổ bi 1205 ETN9 SKF hoặc tương đương 20 Cái Hạng mục số 103, chương V
104 Ổ bi 30306 J2/Q SKF Ổ bi 30306 J2/Q SKF hoặc tương đương 40 Cái Hạng mục số 104, chương V
105 Ổ bi 6307 - 2Z SKF Ổ bi 6307 - 2Z SKF hoặc tương đương 40 Cái Hạng mục số 105, chương V
106 Phớt SKF CR 30 x 55 x 10 HMSA10RG Phớt SKF CR 30 x 55 x 10 HMSA10RG hoặc tương đương 20 Cái Hạng mục số 106, chương V
107 Phớt SKF CR35 x 55 x 8 HMSA 10RG Phớt SKF CR35 x 55 x 8 HMSA 10RG hoặc tương đương 20 Cái Hạng mục số 107, chương V
108 Phớt SKF CR35 x 60 x 12 HMSA 10RG Phớt SKF CR35 x 60 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương 20 Cái Hạng mục số 108, chương V
109 Ổ bi 6217-2Z SKF Ổ bi 6217-2Z SKF hoặc tương đương 32 Cái Hạng mục số 109, chương V
110 Ổ bi 6218-2Z SKF Ổ bi 6218-2Z SKF hoặc tương đương 32 Cái Hạng mục số 110, chương V
111 Ổ bi 6302 - 2Z/C3 SKF Ổ bi 6302 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương 20 Cái Hạng mục số 111, chương V
112 Ổ bi 6406 SKF Ổ bi 6406 SKF hoặc tương đương 30 Cái Hạng mục số 112, chương V
113 Ổ bi RN 206 ECM SKF Ổ bi RN 206 ECM SKF hoặc tương đương 60 Cái Hạng mục số 113, chương V
114 Ổ bi RN 312 ECM SKF Ổ bi RN 312 ECM SKF hoặc tương đương 64 Chiếc Hạng mục số 114, chương V
115 Phớt 100 x 130 x 12 HMSA 10RG Phớt 100 x 130 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương 31 Cái Hạng mục số 115, chương V
116 Phớt SKF CR20 x 40 x 10 HMSA 10RG Phớt SKF CR20 x 40 x 10 HMSA 10RG hoặc tương đương 30 Cái Hạng mục số 116, chương V
117 Ổ bi 22224E Ổ bi 22224E hoặc tương đương 74 Cái Hạng mục số 117, chương V
118 Ổ bi 22316E SKF Ổ bi 22316E SKF hoặc tương đương 16 Cái Hạng mục số 118, chương V
119 Ổ bi 6224 SKF Ổ bi 6224 SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 119, chương V
120 Ổ bi 6306 - 2Z SKF Ổ bi 6306 - 2Z SKF hoặc tương đương 20 Cái Hạng mục số 120, chương V
121 Ổ bi 6311 - 2Z SKF Ổ bi 6311 - 2Z SKF hoặc tương đương 82 Cái Hạng mục số 121, chương V
122 Ổ bi NU 222 ECP SKF Ổ bi NU 222 ECP SKF hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 122, chương V
123 Ổ bi NU 224 ECM SKF Ổ bi NU 224 ECM SKF hoặc tương đương 3 Cái Hạng mục số 123, chương V
124 Ổ bi 6312 SKF Ổ bi 6312 SKF hoặc tương đương 14 Cái Hạng mục số 124, chương V
125 Ổ bi 6313 - 2Z SKF Ổ bi 6313 - 2Z SKF hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục số 125, chương V
126 Phớt SKF CR60 x 85 x 10 HMSA 10RG Phớt SKF CR60 x 85 x 10 HMSA 10RG hoặc tương đương 3 Cái Hạng mục số 126, chương V
127 Ổ bi 6228/C3 SKF Ổ bi 6228/C3 SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 127, chương V
128 Ổ bi 7324 BCBM SKF Ổ bi 7324 BCBM SKF hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 128, chương V
129 Ổ bi 6212 Ổ bi 6212 hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 129, chương V
130 Vành chèn cơ khí bơm bi MG1/35Z Vành chèn cơ khí bơm bi MG1/35Z hoặc tương đương 2 Bộ Hạng mục số 130, chương V
131 Ổ bi 52217 Ổ bi 52217 hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 131, chương V
132 Ổ bi 6322/C3 SKF Ổ bi 6322/C3 SKF hoặc tương đương 6 Cái Hạng mục số 132, chương V
133 Ổ bi NU 322 ECM Ổ bi NU 322 ECM hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 133, chương V
134 Ổ bi NU 322 ECM/C3 SKF Ổ bi NU 322 ECM/C3 SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 134, chương V
135 Phớt 100 x 125 x 12 HMSA10 RG Phớt 100 x 125 x 12 HMSA10 RG hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 135, chương V
136 Phớt 145 X 175 X 15 A Phớt 145 X 175 X 15 A hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 136, chương V
137 Vòng bi SKF 6320 Vòng bi SKF 6320 hoặc tương đương 2 vòng Hạng mục số 137, chương V
138 Ổ bi 6311 Ổ bi 6311 hoặc tương đương 10 Cái Hạng mục số 138, chương V
139 Ổ bi 6311/C3 Ổ bi 6311/C3 hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 139, chương V
140 Ổ bi NU 222 ECM Ổ bi NU 222 ECM hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 140, chương V
141 Ổ bi 6319 SKF Ổ bi 6319 SKF hoặc tương đương 13 Cái Hạng mục số 141, chương V
142 Ổ bi 6211 Ổ bi 6211 hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục số 142, chương V
143 Ổ bi 6213 SKF Ổ bi 6213 SKF hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục số 143, chương V
144 Ổ bi 6313 Ổ bi 6313 hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 144, chương V
145 Ổ bi 6319-2Z/C3 SKF Ổ bi 6319-2Z/C3 SKF hoặc tương đương 15 Cái Hạng mục số 145, chương V
146 Ổ bi 7310 BEP SKF Ổ bi 7310 BEP SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 146, chương V
147 Ổ bi 6307 SKF Ổ bi 6307 SKF hoặc tương đương 50 Cái Hạng mục số 147, chương V
148 Ổ bi 6204 SKF Ổ bi 6204 SKF hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 148, chương V
149 Ổ bi 6306 SKF Ổ bi 6306 SKF hoặc tương đương 10 Cái Hạng mục số 149, chương V
150 Ổ bi 6308 SKF Ổ bi 6308 SKF hoặc tương đương 30 Cái Hạng mục số 150, chương V
151 Phớt phi 40 x 55 x 7 Phớt phi 40 x 55 x 7 hoặc tương đương 20 Cái Hạng mục số 151, chương V
152 Ổ bi 30204 SKF Ổ bi 30204 SKF hoặc tương đương 10 Cái Hạng mục số 152, chương V
153 Ổ bi 30211 J2/Q SKF Ổ bi 30211 J2/Q SKF hoặc tương đương 24 Cái Hạng mục số 153, chương V
154 Ổ bi 30318 J2 SKF Ổ bi 30318 J2 SKF hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục số 154, chương V
155 Ổ bi 32207 J2/Q Ổ bi 32207 J2/Q hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục số 155, chương V
156 Ổ bi 32214 J2/Q SKF Ổ bi 32214 J2/Q SKF hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục số 156, chương V
157 Ổ bi 32224 J2 Ổ bi 32224 J2 hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 157, chương V
158 Ổ bi 32312 J2/Q SKF Ổ bi 32312 J2/Q SKF hoặc tương đương 3 Cái Hạng mục số 158, chương V
159 Ổ bi 32316 J2 Ổ bi 32316 J2 hoặc tương đương 3 Cái Hạng mục số 159, chương V
160 Ổ bi 6214 - 2Z SKF Ổ bi 6214 - 2Z SKF hoặc tương đương 8 Cái Hạng mục số 160, chương V
161 Ổ bi 6216 Ổ bi 6216 hoặc tương đương 5 Cái Hạng mục số 161, chương V
162 Ổ bi 6305 SKF Ổ bi 6305 SKF hoặc tương đương 11 Cái Hạng mục số 162, chương V
163 Ổ bi 21310 E Ổ bi 21310 E hoặc tương đương 12 Cái Hạng mục số 163, chương V
164 Ổ bi 22212E Ổ bi 22212E hoặc tương đương 8 Cái Hạng mục số 164, chương V
165 Ổ bi 22213E SKF Ổ bi 22213E SKF hoặc tương đương 12 Cái Hạng mục số 165, chương V
166 Ổ bi 22214 E Ổ bi 22214 E hoặc tương đương 8 Cái Hạng mục số 166, chương V
167 Ổ bi 22216E SKF Ổ bi 22216E SKF hoặc tương đương 32 Cái Hạng mục số 167, chương V
168 Ổ bi 22222E Ổ bi 22222E hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 168, chương V
169 Ổ bi 22320 E Ổ bi 22320 E hoặc tương đương 40 Cái Hạng mục số 169, chương V
170 Ổ bi 23122 CC/W33 Ổ bi 23122 CC/W33 hoặc tương đương 8 Cái Hạng mục số 170, chương V
171 Ổ bi 30308 J2/Q Ổ bi 30308 J2/Q hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 171, chương V
172 Ổ bi 30311 J2/Q SKF Ổ bi 30311 J2/Q SKF hoặc tương đương 6 Cái Hạng mục số 172, chương V
173 Ổ bi 32006 X/Q SKF Ổ bi 32006 X/Q SKF hoặc tương đương 32 Cái Hạng mục số 173, chương V
174 Ổ bi 33207/Q Ổ bi 33207/Q hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 174, chương V
175 Ổ bi 33212/Q SKF Ổ bi 33212/Q SKF hoặc tương đương 16 Cái Hạng mục số 175, chương V
176 Ổ bi 6000 - 2Z SKF Ổ bi 6000 - 2Z SKF hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 176, chương V
177 Ổ bi 6019-2Z Ổ bi 6019-2Z hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 177, chương V
178 Ổ bi 6024 SKF Ổ bi 6024 SKF hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 178, chương V
179 Ổ bi 6202 - 2RSH SKF Ổ bi 6202 - 2RSH SKF hoặc tương đương 10 Cái Hạng mục số 179, chương V
180 Ổ bi 6202 - 2Z SKF Ổ bi 6202 - 2Z SKF hoặc tương đương 466 Cái Hạng mục số 180, chương V
181 Ổ bi 6206 - 2RS1 SKF Ổ bi 6206 - 2RS1 SKF hoặc tương đương 20 Cái Hạng mục số 181, chương V
182 Ổ bi 6210 - 2RS1 SKF Ổ bi 6210 - 2RS1 SKF hoặc tương đương 20 Cái Hạng mục số 182, chương V
183 Ổ bi 6217 SKF Ổ bi 6217 SKF hoặc tương đương 3 Cái Hạng mục số 183, chương V
184 Ổ bi 6310 - 2Z SKF Ổ bi 6310 - 2Z SKF hoặc tương đương 16 Cái Hạng mục số 184, chương V
185 Ổ bi 6317 SKF Ổ bi 6317 SKF hoặc tương đương 9 Cái Hạng mục số 185, chương V
186 Ổ bi 6322 SKF Ổ bi 6322 SKF hoặc tương đương 8 Cái Hạng mục số 186, chương V
187 Ổ bi DBA 206 SKF Ổ bi DBA 206 SKF hoặc tương đương 32 Cái Hạng mục số 187, chương V
188 Ổ bi NJ 220ECP SKF Ổ bi NJ 220ECP SKF hoặc tương đương 40 Cái Hạng mục số 188, chương V
189 Ổ bi NJ 222ECJ SKF Ổ bi NJ 222ECJ SKF hoặc tương đương 15 Cái Hạng mục số 189, chương V
190 Ổ bi NJ 310 ECM Ổ bi NJ 310 ECM hoặc tương đương 12 Cái Hạng mục số 190, chương V
191 Phớt chắn dầu 95 x 145 x 13 Phớt chắn dầu 95 x 145 x 13 hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 191, chương V
192 Vòng bi 6048M-C3 FAG trục trung gian HGT nâng hạ đóng mở CT Vòng bi 6048M-C3 FAG trục trung gian HGT nâng hạ đóng mở CT hoặc tương đương 8 vòng Hạng mục số 192, chương V
193 Ổ bi 22220 E SKF Ổ bi 22220 E SKF hoặc tương đương 38 Cái Hạng mục số 193, chương V
194 Ổ bi 22228 CC/W33 SKF Ổ bi 22228 CC/W33 SKF hoặc tương đương 44 Cái Hạng mục số 194, chương V
195 Ổ bi 22232 CC/W33 SKF Ổ bi 22232 CC/W33 SKF hoặc tương đương 20 Cái Hạng mục số 195, chương V
196 Ổ bi 22236 CC/W33 SKF Ổ bi 22236 CC/W33 SKF hoặc tương đương 16 Cái Hạng mục số 196, chương V
197 Ổ bi 6208 SKF Ổ bi 6208 SKF hoặc tương đương 43 Cái Hạng mục số 197, chương V
198 Ổ bi 6209 SKF Ổ bi 6209 SKF hoặc tương đương 34 Cái Hạng mục số 198, chương V
199 Ổ bi 6222 SKF Ổ bi 6222 SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 199, chương V
200 Ổ bi 6309 SKF Ổ bi 6309 SKF hoặc tương đương 50 Cái Hạng mục số 200, chương V
201 Ổ bi 6312-2Z/C3 Ổ bi 6312-2Z/C3 hoặc tương đương 8 Cái Hạng mục số 201, chương V
202 Ổ bi 7319 BECBM SKF Ổ bi 7319 BECBM SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 202, chương V
203 Ổ bi NU 319 ECP/C3 Ổ bi NU 319 ECP/C3 hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục số 203, chương V
204 Ổ bi UCP310 gối đỡ ru lô cân than Ổ bi UCP310 gối đỡ ru lô cân than hoặc tương đương 8 Cái Hạng mục số 204, chương V
205 Ổ bi 23034 CC/W33 Ổ bi 23034 CC/W33 hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 205, chương V
206 Ổ bi 23036 CC/W33 SKF Ổ bi 23036 CC/W33 SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 206, chương V
207 Ổ bi 6014 Ổ bi 6014 hoặc tương đương 6 Cái Hạng mục số 207, chương V
208 Ổ bi 6200 - 2Z SKF Ổ bi 6200 - 2Z SKF hoặc tương đương 32 Cái Hạng mục số 208, chương V
209 Ổ bi 6204 - 2RSH SKF Ổ bi 6204 - 2RSH SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 209, chương V
210 Ổ bi 6205 - 2RSH SKF Ổ bi 6205 - 2RSH SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 210, chương V
211 Ổ bi 6302 - 2RSH SKF Ổ bi 6302 - 2RSH SKF hoặc tương đương 6 Cái Hạng mục số 211, chương V
212 Ổ bi 6308-2RS1 SKF Ổ bi 6308-2RS1 SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 212, chương V
213 Ổ bi 6309/C3 SKF Ổ bi 6309/C3 SKF hoặc tương đương 10 Cái Hạng mục số 213, chương V
214 Ổ bi 6316 - 2Z/C3 SKF Ổ bi 6316 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 214, chương V
215 vòng bi 23024 CC/W33 vòng bi 23024 CC/W33 hoặc tương đương 2 vòng Hạng mục số 215, chương V
216 Ổ bi N322EM Ổ bi N322EM hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục số 216, chương V
217 Vòng bi gối trục các tang hệ thống lấy mẫu 2B ( Theo thực tế) Vòng bi gối trục các tang hệ thống lấy mẫu 2B ( Theo thực tế) hoặc tương đương 12 Vòng Hạng mục số 217, chương V
218 Gối đỡ SKF UCP 212 Gối đỡ SKF UCP 212 hoặc tương đương 12 Chiếc Hạng mục số 218, chương V
219 Gối đỡ Y/UCP 205 Gối đỡ Y/UCP 205 hoặc tương đương 12 Cái Hạng mục số 219, chương V
220 Gối đỡ Y/UCP 206 Gối đỡ Y/UCP 206 hoặc tương đương 12 Cái Hạng mục số 220, chương V
221 Gối đỡ Y/UCP 207 Gối đỡ Y/UCP 207 hoặc tương đương 12 Cái Hạng mục số 221, chương V
222 Gối đỡ Y/UCP 208 Gối đỡ Y/UCP 208 hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 222, chương V
223 Ổ bi 30212 J2/Q SKF Ổ bi 30212 J2/Q SKF hoặc tương đương 6 Cái Hạng mục số 223, chương V
224 Ổ bi 3308 A SKF Ổ bi 3308 A SKF hoặc tương đương 17 Cái Hạng mục số 224, chương V
225 Ổ bi 3310 A SKF Ổ bi 3310 A SKF hoặc tương đương 16 Cái Hạng mục số 225, chương V
226 Ổ bi 51212 SKF Ổ bi 51212 SKF hoặc tương đương 10 Cái Hạng mục số 226, chương V
227 Ổ bi 6310 SKF Ổ bi 6310 SKF hoặc tương đương 18 Cái Hạng mục số 227, chương V
228 Ổ bi 7315 BECBM Ổ bi 7315 BECBM hoặc tương đương 27 Cái Hạng mục số 228, chương V
229 Ổ bi NJ 2211 EC Ổ bi NJ 2211 EC hoặc tương đương 9 Chiếc Hạng mục số 229, chương V
230 Ổ bi NU 2218 ECP Ổ bi NU 2218 ECP hoặc tương đương 18 Chiếc Hạng mục số 230, chương V
231 Ổ bi NU 2310 ECP Ổ bi NU 2310 ECP hoặc tương đương 9 Cái Hạng mục số 231, chương V
232 Ổ bi SKF YAR 212 Ổ bi SKF YAR 212 hoặc tương đương 12 Chiếc Hạng mục số 232, chương V
233 Ổ bi UC 205 (bộ gối trục quạt vận chuyển gió) Ổ bi UC 205 (bộ gối trục quạt vận chuyển gió) hoặc tương đương 12 Bộ Hạng mục số 233, chương V
234 Ổ bi YAR 208-2F Ổ bi YAR 208-2F hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 234, chương V
235 Phớt CR45 x 62 x 8 HMSA 10RG Phớt CR45 x 62 x 8 HMSA 10RG hoặc tương đương 20 Cái Hạng mục số 235, chương V
236 Phớt SKF CR 55x80x12 HMSA 10RG Phớt SKF CR 55x80x12 HMSA 10RG hoặc tương đương 10 cái Hạng mục số 236, chương V
237 phớt SKF CR 60x80x12 HMSA 10RG phớt SKF CR 60x80x12 HMSA 10RG hoặc tương đương 10 cái Hạng mục số 237, chương V
238 Phớt SKF CR65 x 85 x 12 HMSA 10RG Phớt SKF CR65 x 85 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương 10 Cái Hạng mục số 238, chương V
239 Vòng bi gối đỡ UC 206 (bộ gối trục quạt vận chuyển gió) Vòng bi gối đỡ UC 206 (bộ gối trục quạt vận chuyển gió) hoặc tương đương 12 Bộ Hạng mục số 239, chương V
240 Ổ bi 7309 BECBP SKF Ổ bi 7309 BECBP SKF hoặc tương đương 8 Cái Hạng mục số 240, chương V
241 Ổ bi 7310 BECBM SKF Ổ bi 7310 BECBM SKF hoặc tương đương 8 Cái Hạng mục số 241, chương V
242 Ổ bi 7313 BECBM SKF Ổ bi 7313 BECBM SKF hoặc tương đương 12 Cái Hạng mục số 242, chương V
243 Ổ bi NJ 2210 EC Ổ bi NJ 2210 EC hoặc tương đương 4 Chiếc Hạng mục số 243, chương V
244 Ổ bi NU 2216 ECP SKF Ổ bi NU 2216 ECP SKF hoặc tương đương 10 Cái Hạng mục số 244, chương V
245 Ổ bi NU 2309 ECP Ổ bi NU 2309 ECP hoặc tương đương 4 Chiếc Hạng mục số 245, chương V
246 Ổ bi 6001-2z Ổ bi 6001-2z hoặc tương đương 7 Cái Hạng mục số 246, chương V
247 Ổ bi 6226/C3 SKF Ổ bi 6226/C3 SKF hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục số 247, chương V
248 Ổ bi 6320 C3 Ổ bi 6320 C3 hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 248, chương V
249 Ổ bi 6320-2Z Ổ bi 6320-2Z hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 249, chương V
250 Ổ bi NU 226 ECML/C3 SKF Ổ bi NU 226 ECML/C3 SKF hoặc tương đương 3 Cái Hạng mục số 250, chương V
251 Ổ bi 22226 E SKF Ổ bi 22226 E SKF hoặc tương đương 6 Cái Hạng mục số 251, chương V
252 Ổ bi 32226 J2 SKF Ổ bi 32226 J2 SKF hoặc tương đương 6 Cái Hạng mục số 252, chương V
253 Phớt SKF CR85 x 105 x 12 HMSA10RG Phớt SKF CR85 x 105 x 12 HMSA10RG hoặc tương đương 5 Cái Hạng mục số 253, chương V
254 Ổ bi 6236 M/C3 SKF Ổ bi 6236 M/C3 SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 254, chương V
255 Ổ bi 6330 M/C3 SKF Ổ bi 6330 M/C3 SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 255, chương V
256 Ổ bi 7226 BCBM SKF Ổ bi 7226 BCBM SKF hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 256, chương V
257 Ổ bi 7320 BECBM SKF Ổ bi 7320 BECBM SKF hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 257, chương V
258 Ổ bi 7330 BCBM SKF Ổ bi 7330 BCBM SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 258, chương V
259 Ổ bi NU1036 ML/C3 SKF Ổ bi NU1036 ML/C3 SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 259, chương V
260 Phớt SKF CR35 x 60 x 10 HMSA 10RG Phớt SKF CR35 x 60 x 10 HMSA 10RG hoặc tương đương 3 Cái Hạng mục số 260, chương V
261 Vòng bi SKF 7211 BEGBY Vòng bi SKF 7211 BEGBY hoặc tương đương 1 Vòng Hạng mục số 261, chương V
262 Ổ bi 30206 J2/Q SKF Ổ bi 30206 J2/Q SKF hoặc tương đương 8 Cái Hạng mục số 262, chương V
263 Ổ bi 6006 SKF Ổ bi 6006 SKF hoặc tương đương 3 Cái Hạng mục số 263, chương V
264 Ổ bi 6303-2Z SKF Ổ bi 6303-2Z SKF hoặc tương đương 8 Cái Hạng mục số 264, chương V
265 Ổ bi 6313 SKF Ổ bi 6313 SKF hoặc tương đương 8 Cái Hạng mục số 265, chương V
266 Ổ bi 7326 BCBM SKF Ổ bi 7326 BCBM SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 266, chương V
267 Phớt SKF CR65 x 80 x 8 HMSA10RG Phớt SKF CR65 x 80 x 8 HMSA10RG hoặc tương đương 5 Cái Hạng mục số 267, chương V
268 Ổ bi 6006-2Z SKF Ổ bi 6006-2Z SKF hoặc tương đương 5 Cái Hạng mục số 268, chương V
269 Ổ bi 6309 - 2RS1 SKF Ổ bi 6309 - 2RS1 SKF hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục số 269, chương V
270 Phớt SKF CR80 x 110 x 12 HMSA 10RG Phớt SKF CR80 x 110 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương 5 Cái Hạng mục số 270, chương V
271 Ổ bi 30205 J2/Q SKF Ổ bi 30205 J2/Q SKF hoặc tương đương 5 Cái Hạng mục số 271, chương V
272 Ổ bi 3314 A SKF Ổ bi 3314 A SKF hoặc tương đương 12 Cái Hạng mục số 272, chương V
273 Ổ bi 6315-2Z SKF Ổ bi 6315-2Z SKF hoặc tương đương 6 Cái Hạng mục số 273, chương V
274 Ổ bi 6319 - 2Z SKF Ổ bi 6319 - 2Z SKF hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 274, chương V
275 Ổ bi 7207 BEP SKF Ổ bi 7207 BEP SKF hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 275, chương V
276 Phớt SKF CR75 x 105 x 10 HMSA 10RG Phớt SKF CR75 x 105 x 10 HMSA 10RG hoặc tương đương 10 Cái Hạng mục số 276, chương V
277 Phớt SKF CR50 x 72 x 12 HMSA 10RG Phớt SKF CR50 x 72 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 277, chương V
278 Ổ bi 6216/C3 Ổ bi 6216/C3 hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 278, chương V
279 Ổ bi NU 208 ECP Ổ bi NU 208 ECP hoặc tương đương 5 Cái Hạng mục số 279, chương V
280 Ổ bi SKF 6216 - 2Z Ổ bi SKF 6216 - 2Z hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 280, chương V
281 Vòng bi NU 204 ECP Vòng bi NU 204 ECP hoặc tương đương 5 vòng Hạng mục số 281, chương V
282 Vòng bi NU 206 Vòng bi NU 206 hoặc tương đương 5 vòng Hạng mục số 282, chương V
283 Vòng bi SKF NU 203ECP Vòng bi SKF NU 203ECP hoặc tương đương 5 Vòng Hạng mục số 283, chương V
284 Ổ bi 7230 BCBM SKF Ổ bi 7230 BCBM SKF hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục số 284, chương V
285 Ổ bi 6317 - 2Z Ổ bi 6317 - 2Z hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục số 285, chương V
286 Ổ bi 51107 Ổ bi 51107 hoặc tương đương 6 Cái Hạng mục số 286, chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->