Gói thầu: Gói thầu 08TC.SCL2020: Cung cấp vật tư và thi công sửa chữa hệ thống thu thập dữ liệu công tơ đo xa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200400944-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 08TC.SCL2020: Cung cấp vật tư và thi công sửa chữa hệ thống thu thập dữ liệu công tơ đo xa |
| Số hiệu KHLCNT | 20191209088 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 11:26:00 đến ngày 2020-04-12 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,258,237,311 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn, giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hà Tĩnh | |
| 2 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hà Tĩnh | |
| 3 | Bộ nguồn inverter 220VDC sang 220VAC | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hà Tĩnh | |
| 4 | Switch mạng 24 cổng | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hà Tĩnh | |
| 5 | Cáp điện có vỏ bọc 2x4mm2 | 100 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hà Tĩnh | |
| 6 | Cáp điện có vỏ bọc 2x6mm2 | 50 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hà Tĩnh | |
| 7 | Aptomat 10A 2 cực 220VAC | 1 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hà Tĩnh | |
| 8 | Aptomat 10A 2 cực 220VAC +1NO,1NC. | 2 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hà Tĩnh | |
| 9 | Aptomat 32A 2 cực 220VAC +1N0,1NC. | 1 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hà Tĩnh | |
| 10 | Aptomat 32A 2 cực 220VDC +1N0,1NC. | 1 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hà Tĩnh | |
| 11 | Aptomat 6A 2 cực 220VAC | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hà Tĩnh | |
| 12 | Đầu cốt Loại kim 4mm2 | 30 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hà Tĩnh | |
| 13 | Băng dính cách điện Cuộn nhỏ | 3 | Cuộn | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hà Tĩnh | |
| 14 | Dây thít 25cm | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hà Tĩnh | |
| 15 | Thanh ray nhôm | 1 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hà Tĩnh | |
| 16 | Tem nhãn VN | 20 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hà Tĩnh | |
| 17 | Ổ cắm Loại có 6 lỗ, dây dài 3m | 3 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hà Tĩnh | |
| 18 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 250 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hà Tĩnh | |
| 19 | Cáp mạng CAT6E | 250 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hà Tĩnh | |
| 20 | Đầu mạng RJ45 | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hà Tĩnh | |
| 21 | Đầu mạng RJ12 | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hà Tĩnh | |
| 22 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn, giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Vũng Áng | |
| 23 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Vũng Áng | |
| 24 | Switch mạng 24 cổng | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Vũng Áng | |
| 25 | Cáp điện có vỏ bọc 2x4mm2 | 100 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Vũng Áng | |
| 26 | Cáp điện có vỏ bọc 2x6mm2 | 50 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Vũng Áng | |
| 27 | Aptomat 10A 2 cực 220VAC | 1 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Vũng Áng | |
| 28 | Aptomat 10A 2 cực 220VAC +1NO,1NC. | 2 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Vũng Áng | |
| 29 | Aptomat 32A 2 cực 220VAC +1N0,1NC. | 1 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Vũng Áng | |
| 30 | Aptomat 32A 2 cực 220VDC +1N0,1NC. | 1 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Vũng Áng | |
| 31 | Aptomat 6A 2 cực 220VAC | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Vũng Áng | |
| 32 | Đầu cốt Loại kim 4mm2 | 30 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Vũng Áng | |
| 33 | Băng dính cách điện Cuộn nhỏ | 3 | Cuộn | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Vũng Áng | |
| 34 | Dây thít 25cm | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Vũng Áng | |
| 35 | Thanh ray nhôm | 1 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Vũng Áng | |
| 36 | Tem nhãn VN | 20 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Vũng Áng | |
| 37 | Ổ cắm Loại có 6 lỗ, dây dài 3m | 3 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Vũng Áng | |
| 38 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 250 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Vũng Áng | |
| 39 | Cáp mạng CAT6E | 250 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Vũng Áng | |
| 40 | Đầu mạng RJ45 | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Vũng Áng | |
| 41 | Đầu mạng RJ12 | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Vũng Áng | |
| 42 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn, giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 43 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 44 | Bộ nguồn inverter 220VDC sang 220VAC | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 45 | Switch 24 port (layer2) | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 46 | Cáp đồng PVC có vỏ bọc chống nhiễu 2x4mm | 60 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 47 | Cáp đồng PVC có vỏ bọc chống nhiễu 2x1,5mm | 40 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 48 | Cáp đồng có vỏ bọc 1x50mm | 5 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 49 | Aptomat 2 cực 30A\VDC | 1 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 50 | Aptomat 2 cực 20A\VDC (Có tiếp điểm phụ) | 2 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 51 | Aptomat 2 cực 10A/VAC | 10 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 52 | Cáp mạng CAT6E | 130 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 53 | Đầu mạng RJ45 | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 54 | Đầu mạng RJ12 | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 55 | Đầu cốt các loại dây (dây 1x1,5; 2x4; 1x50mm) | 50 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 56 | Băng dính cách điện | 3 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 57 | Dây buộc (nạt nhựa) | 100 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 58 | Thanh DIN | 5 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 59 | Tem nhãn | 100 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 60 | Ổ cắm điện 10 lỗ | 1 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 61 | Cáp quang muti-mode 4FO | 2.010 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 62 | Dây nhảy quang muti-mode loại 3m | 24 | Sợi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 63 | Hộp nối cáp quang ODF (loại ≥ 4sợi) | 12 | Hộp | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 64 | Bộ chuyển đổi quang điện RS232/485/422 | 12 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 65 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 130 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 66 | Ống nhựa HDPE | 2.010 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Quảng Ninh | |
| 67 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 68 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn, giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 69 | Switch mạng LAN 24 port | 1 | Chiếc | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 70 | Bộ nguồn inverter 220VDC sang 220VAC | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 71 | Dây cáp nguồn có vỏ bọc 2x4mm | 30 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 72 | Dây tiếp địa mềm nhiều sợi 1x10mm | 35 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 73 | Cáp LAN CAT 6E có vỏ bọc chống nhiễu | 100 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 74 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 100 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 75 | Bộ cách ly quang RS232 | 5 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 76 | Bộ chuyển đổi quang điện RS232/485/422 | 26 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 77 | Dây cáp quang Multimode (dài 300m, loại SC/SC) | 8 | Sợi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 78 | Dây cáp quang Multimode (dài 200m, loại SC/SC) | 8 | Sợi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 79 | Dây cáp quang Multimode (dài 100m, loại SC/SC) | 10 | Sợi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 80 | Áp tô mát 3 pha 63A có tiếp điểm phụ | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 81 | Áp to mát 2 cực 16 A,có tiếp điểm phụ | 10 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 82 | Đầu RJ45 cho cáp CAT 6E | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 83 | Đầu RJ 12 | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 84 | Băng dính cách điện | 3 | Cuộn | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 85 | Dây buộc (nạt nhựa, 20cm) | 2 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 86 | Thanh DIN | 1 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 87 | Tem nhãn | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 88 | Ổ cắm 10 lỗ | 1 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 89 | Ống nhựa HDPE | 2.500 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 500kV Hiệp Hòa | |
| 90 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn, giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 91 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 92 | Bộ nguồn inverter 220VDC sang 220VAC | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 93 | Switch 24 port (layer2) | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 94 | Cáp đồng PVC có vỏ bọc chống nhiễu 2x4mm | 30 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 95 | Cáp đồng PVC có vỏ bọc chống nhiễu 2x1,5mm | 30 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 96 | Cáp đồng có vỏ bọc 1x50mm | 5 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 97 | Aptomat 2 cực 30A\VDC | 1 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 98 | Aptomat 2 cực 20A\VDC (Có tiếp điểm phụ) | 2 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 99 | Aptomat 2 cực 10A/VAC | 10 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 100 | Cáp mạng CAT6E | 70 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 101 | Đầu mạng RJ45 | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 102 | Đầu mạng RJ12 | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 103 | Đầu cốt các loại dây (dây 1x1,5; 2x4; 1x50mm) | 50 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 104 | Băng dính cách điện | 3 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 105 | Dây buộc (nạt nhựa) | 100 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 106 | Thanh DIN | 5 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 107 | Tem nhãn | 100 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 108 | Ổ cắm điện 10 lỗ | 1 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 109 | Cáp quang muti-mode 4FO | 550 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 110 | Dây nhảy quang muti-mode loại 3m | 8 | Sợi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 111 | Hộp nối cáp quang ODF (loại ≥ 4sợi) | 4 | Hộp | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 112 | Bộ chuyển đổi quang điện RS232/485/422 | 4 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 113 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 70 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 114 | Ống nhựa HDPE | 550 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI HÀ | |
| 115 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn, giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TRÀNG BẠCH | |
| 116 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TRÀNG BẠCH | |
| 117 | Bộ nguồn inverter 220VDC sang 220VAC | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TRÀNG BẠCH | |
| 118 | Switch 24 port (layer2) | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TRÀNG BẠCH | |
| 119 | Cáp đồng PVC có vỏ bọc chống nhiễu 2x4mm | 30 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TRÀNG BẠCH | |
| 120 | Cáp đồng PVC có vỏ bọc chống nhiễu 2x1,5mm | 30 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TRÀNG BẠCH | |
| 121 | Cáp đồng có vỏ bọc 1x50mm | 5 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TRÀNG BẠCH | |
| 122 | Aptomat 2 cực 30A\VDC | 1 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TRÀNG BẠCH | |
| 123 | Aptomat 2 cực 20A\VDC (Có tiếp điểm phụ) | 2 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TRÀNG BẠCH | |
| 124 | Aptomat 2 cực 10A/VAC | 10 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TRÀNG BẠCH | |
| 125 | Cáp mạng CAT6E | 460 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TRÀNG BẠCH | |
| 126 | Đầu mạng RJ45 | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TRÀNG BẠCH | |
| 127 | Đầu mạng RJ12 | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TRÀNG BẠCH | |
| 128 | Đầu cốt các loại dây (dây 1x1,5; 2x4; 1x50mm) | 50 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TRÀNG BẠCH | |
| 129 | Băng dính cách điện | 3 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TRÀNG BẠCH | |
| 130 | Dây buộc (nạt nhựa) | 100 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TRÀNG BẠCH | |
| 131 | Thanh DIN | 5 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TRÀNG BẠCH | |
| 132 | Tem nhãn | 100 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TRÀNG BẠCH | |
| 133 | Ổ cắm điện 10 lỗ | 1 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TRÀNG BẠCH | |
| 134 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 460 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TRÀNG BẠCH | |
| 135 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn, giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV ĐỒNG HÒA | |
| 136 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV ĐỒNG HÒA | |
| 137 | Bộ nguồn inverter 220VDC sang 220VAC | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV ĐỒNG HÒA | |
| 138 | Switch 24 port | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV ĐỒNG HÒA | |
| 139 | Cáp đồng có vỏ bọc 2x4mm | 50 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV ĐỒNG HÒA | |
| 140 | Cáp đồng có vỏ bọc 1x10mm | 5 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV ĐỒNG HÒA | |
| 141 | Aptomat 32AVDC (Có tiếp điểm phụ) | 3 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV ĐỒNG HÒA | |
| 142 | Aptomat 16A/VAC | 5 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV ĐỒNG HÒA | |
| 143 | Cáp mạng CAT6 | 690 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV ĐỒNG HÒA | |
| 144 | Đầu mạng RJ 45 | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV ĐỒNG HÒA | |
| 145 | Đầu mạng RJ12 | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV ĐỒNG HÒA | |
| 146 | Đầu cốt các loại dây (dây 1x1,5; 2x4; 1x50mm) | 50 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV ĐỒNG HÒA | |
| 147 | Băng dính cách điện | 3 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV ĐỒNG HÒA | |
| 148 | Dây buộc (nạt nhựa) | 100 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV ĐỒNG HÒA | |
| 149 | Thanh DIN | 5 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV ĐỒNG HÒA | |
| 150 | Tem nhãn | 100 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV ĐỒNG HÒA | |
| 151 | Ổ cắm 10 lỗ | 1 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV ĐỒNG HÒA | |
| 152 | Cáp đồng có vỏ bọc 1x1,5mm | 30 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV ĐỒNG HÒA | |
| 153 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 690 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV ĐỒNG HÒA | |
| 154 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn,giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VẬT CÁCH | |
| 155 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VẬT CÁCH | |
| 156 | Switch 24 port | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VẬT CÁCH | |
| 157 | Cáp đồng có vỏ bọc 2x4mm | 50 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VẬT CÁCH | |
| 158 | Bộ nguồn inverter 220VDC sang 220VAC | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VẬT CÁCH | |
| 159 | Cáp đồng có vỏ bọc 1x10mm | 5 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VẬT CÁCH | |
| 160 | Aptomat 32AVDC (Có tiếp điểm phụ) | 3 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VẬT CÁCH | |
| 161 | Aptomat 16A/VAC | 5 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VẬT CÁCH | |
| 162 | Cáp mạng CAT6 | 640 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VẬT CÁCH | |
| 163 | Đầu mạng RJ 45 | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VẬT CÁCH | |
| 164 | Đầu mạng RJ12 | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VẬT CÁCH | |
| 165 | Đầu cốt các loại dây (dây 1x1,5; 2x4; 1x50mm) | 50 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VẬT CÁCH | |
| 166 | Băng dính cách điện | 3 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VẬT CÁCH | |
| 167 | Dây buộc (nạt nhựa) | 100 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VẬT CÁCH | |
| 168 | Thanh DIN | 5 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VẬT CÁCH | |
| 169 | Tem nhãn | 100 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VẬT CÁCH | |
| 170 | Ổ cắm 10 lỗ | 1 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VẬT CÁCH | |
| 171 | Cáp đồng có vỏ bọc 1x1,5mm | 40 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VẬT CÁCH | |
| 172 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 640 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VẬT CÁCH | |
| 173 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn, giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG | |
| 174 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG | |
| 175 | Switch 24 port | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG | |
| 176 | Cáp đồng có vỏ bọc 2x4mm | 60 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG | |
| 177 | Bộ nguồn inverter 220VDC sang 220VAC | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG | |
| 178 | Cáp đồng có vỏ bọc 1x10mm | 5 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG | |
| 179 | Aptomat 32AVDC (Có tiếp điểm phụ) | 3 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG | |
| 180 | Aptomat 16A/VAC | 5 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG | |
| 181 | Cáp mạng CAT6 | 1.560 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG | |
| 182 | Đầu mạng RJ 45 | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG | |
| 183 | Đầu mạng RJ12 | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG | |
| 184 | Đầu cốt các loại dây (dây 1x1,5; 2x4; 1x10mm) | 50 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG | |
| 185 | Băng dính cách điện | 3 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG | |
| 186 | Dây buộc (nạt nhựa) | 100 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG | |
| 187 | Thanh DIN | 5 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG | |
| 188 | Tem nhãn | 100 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG | |
| 189 | Ổ cắm 10 lỗ | 1 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG | |
| 190 | Cáp đồng có vỏ bọc 1x1,5mm | 40 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG | |
| 191 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 1.560 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG | |
| 192 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn, giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG 2 | |
| 193 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG 3 | |
| 194 | Switch 24 port | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG 4 | |
| 195 | Cáp đồng có vỏ bọc 2x4mm | 50 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG 5 | |
| 196 | Bộ nguồn inverter 220VDC sang 220VAC | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG 6 | |
| 197 | Cáp đồng có vỏ bọc 1x10mm | 5 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG 7 | |
| 198 | Aptomat 32AVDC (Có tiếp điểm phụ) | 3 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG 8 | |
| 199 | Aptomat 16A/VAC | 5 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG 9 | |
| 200 | Cáp mạng CAT6 | 870 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG 10 | |
| 201 | Đầu mạng RJ 45 | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG 11 | |
| 202 | Đầu mạng RJ12 | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG 12 | |
| 203 | Đầu cốt các loại dây (dây 1x1,5; 2x4; 1x10mm) | 50 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG 13 | |
| 204 | Băng dính cách điện | 3 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG 14 | |
| 205 | Dây buộc (nạt nhựa) | 100 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG 15 | |
| 206 | Thanh DIN | 5 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG 16 | |
| 207 | Tem nhãn | 100 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG 17 | |
| 208 | Ổ cắm 10 lỗ | 1 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG 18 | |
| 209 | Cáp đồng có vỏ bọc 1x1,5mm | 30 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG 19 | |
| 210 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 870 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HẢI DƯƠNG 20 | |
| 211 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV THÁI NGUYÊN | |
| 212 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn, giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV THÁI NGUYÊN | |
| 213 | Switch mạng LAN 24 port | 1 | Chiếc | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV THÁI NGUYÊN | |
| 214 | Bộ nguồn inverter 220VDC sang 220VAC | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV THÁI NGUYÊN | |
| 215 | Dây cáp nguồn có vỏ bọc 2x4mm | 30 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV THÁI NGUYÊN | |
| 216 | Dây tiếp địa mềm nhiều sợi 1x10mm | 50 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV THÁI NGUYÊN | |
| 217 | Cáp LAN CAT 6E có vỏ bọc chống nhiễu | 40 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV THÁI NGUYÊN | |
| 218 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 40 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV THÁI NGUYÊN | |
| 219 | Bộ cách ly quang RS232 | 4 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV THÁI NGUYÊN | |
| 220 | Áp tô mát 3 pha 63A có tiếp điểm phụ | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV THÁI NGUYÊN | |
| 221 | Áp to mát 2 cực 16 A,có tiếp điểm phụ | 10 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV THÁI NGUYÊN | |
| 222 | Đầu RJ45 cho cáp CAT 6E | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV THÁI NGUYÊN | |
| 223 | Đầu RJ 12 | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV THÁI NGUYÊN | |
| 224 | Băng dính cách điện | 3 | Cuộn | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV THÁI NGUYÊN | |
| 225 | Dây buộc (nạt nhựa, 20cm) | 50 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV THÁI NGUYÊN | |
| 226 | Thanh DIN | 1 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV THÁI NGUYÊN | |
| 227 | Tem nhãn | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV THÁI NGUYÊN | |
| 228 | Ổ cắm 10 lỗ | 1 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV THÁI NGUYÊN | |
| 229 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV SÓC SƠN | |
| 230 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn, giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV SÓC SƠN | |
| 231 | Switch mạng LAN 24 port | 1 | Chiếc | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV SÓC SƠN | |
| 232 | Bộ nguồn inverter 220VDC sang 220VAC | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV SÓC SƠN | |
| 233 | Dây cáp nguồn có vỏ bọc 2x4mm | 35 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV SÓC SƠN | |
| 234 | Dây tiếp địa mềm nhiều sợi 1x10mm | 20 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV SÓC SƠN | |
| 235 | Cáp LAN CAT 6E có vỏ bọc chống nhiễu | 80 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV SÓC SƠN | |
| 236 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 80 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV SÓC SƠN | |
| 237 | Bộ cách ly quang RS232 | 5 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV SÓC SƠN | |
| 238 | Bộ chuyển đổi quang điện RS232/485/422 | 2 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV SÓC SƠN | |
| 239 | Dây nhảy quang Multimode (dài 300m, loại SC/SC) | 2 | Sợi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV SÓC SƠN | |
| 240 | Áp tô mát 3 pha 63A có tiếp điểm phụ | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV SÓC SƠN | |
| 241 | Áp to mát 2 cực 16 A,có tiếp điểm phụ | 10 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV SÓC SƠN | |
| 242 | Đầu RJ45 cho cáp CAT 6E | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV SÓC SƠN | |
| 243 | Đầu RJ 12 | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV SÓC SƠN | |
| 244 | Băng dính cách điện | 3 | Cuộn | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV SÓC SƠN | |
| 245 | Dây buộc (nạt nhựa, 20cm) | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV SÓC SƠN | |
| 246 | Thanh DIN | 1 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV SÓC SƠN | |
| 247 | Tem nhãn | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV SÓC SƠN | |
| 248 | Ổ cắm 10 lỗ | 1 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV SÓC SƠN | |
| 249 | Ống nhựa HDPE | 300 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV SÓC SƠN | |
| 250 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HÀ GIANG | |
| 251 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn, giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HÀ GIANG | |
| 252 | Switch mạng LAN 24 port | 1 | Chiếc | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HÀ GIANG | |
| 253 | Bộ nguồn inverter 220VDC sang 220VAC | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HÀ GIANG | |
| 254 | Dây cáp nguồn có vỏ bọc 2x4mm | 40 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HÀ GIANG | |
| 255 | Dây tiếp địa mềm nhiều sợi 1x10mm | 30 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HÀ GIANG | |
| 256 | Cáp LAN CAT 6E có vỏ bọc chống nhiễu | 40 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HÀ GIANG | |
| 257 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 40 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HÀ GIANG | |
| 258 | Bộ cách ly quang RS232 | 2 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HÀ GIANG | |
| 259 | Bộ chuyển đổi quang điện RS232/485/422 | 2 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HÀ GIANG | |
| 260 | Áp tô mát 3 pha 63A có tiếp điểm phụ | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HÀ GIANG | |
| 261 | Áp to mát 2 cực 16 A,có tiếp điểm phụ | 10 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HÀ GIANG | |
| 262 | Đầu RJ45 cho cáp CAT 6E | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HÀ GIANG | |
| 263 | Đầu RJ 12 | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HÀ GIANG | |
| 264 | Băng dính cách điện | 3 | Cuộn | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HÀ GIANG | |
| 265 | Dây buộc (nạt nhựa, 20cm) | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HÀ GIANG | |
| 266 | Thanh DIN | 1 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HÀ GIANG | |
| 267 | Tem nhãn | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HÀ GIANG | |
| 268 | Ổ cắm 10 lỗ | 1 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV HÀ GIANG | |
| 269 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV CAO BẰNG | |
| 270 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn, giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV CAO BẰNG | |
| 271 | Switch mạng LAN 24 port | 1 | Chiếc | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV CAO BẰNG | |
| 272 | Bộ nguồn inverter 220VDC sang 220VAC | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV CAO BẰNG | |
| 273 | Dây cáp nguồn có vỏ bọc 2x4mm | 30 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV CAO BẰNG | |
| 274 | Dây tiếp địa mềm nhiều sợi 1x10mm | 20 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV CAO BẰNG | |
| 275 | Cáp LAN CAT 6E có vỏ bọc chống nhiễu | 80 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV CAO BẰNG | |
| 276 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 80 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV CAO BẰNG | |
| 277 | Bộ cách ly quang RS232 | 4 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV CAO BẰNG | |
| 278 | Bộ chuyển đổi quang/điện RS485/RS422 | 4 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV CAO BẰNG | |
| 279 | Dây nhảy quang Multimode (dài 300m, loại SC/SC) | 2 | Sợi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV CAO BẰNG | |
| 280 | Áp tô mát 3 pha 63A có tiếp điểm phụ | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV CAO BẰNG | |
| 281 | Áp to mát 2 cực 16 A,có tiếp điểm phụ | 10 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV CAO BẰNG | |
| 282 | Đầu RJ45 cho cáp CAT 6E | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV CAO BẰNG | |
| 283 | Đầu RJ 12 | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV CAO BẰNG | |
| 284 | Băng dính cách điện | 3 | Cuộn | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV CAO BẰNG | |
| 285 | Dây buộc (nạt nhựa, 20cm) | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV CAO BẰNG | |
| 286 | Thanh DIN | 1 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV CAO BẰNG | |
| 287 | Tem nhãn | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV CAO BẰNG | |
| 288 | Ổ cắm 10 lỗ | 1 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV CAO BẰNG | |
| 289 | Ống nhựa HDPE | 300 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV CAO BẰNG | |
| 290 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẮC GIANG | |
| 291 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn, giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẮC GIANG | |
| 292 | Switch mạng LAN 24 port | 1 | Chiếc | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẮC GIANG | |
| 293 | Bộ nguồn inverter 220VDC sang 220VAC | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẮC GIANG | |
| 294 | Dây cáp nguồn có vỏ bọc 2x4mm | 35 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẮC GIANG | |
| 295 | Dây tiếp địa mềm nhiều sợi 1x10mm | 20 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẮC GIANG | |
| 296 | Cáp LAN CAT 6E có vỏ bọc chống nhiễu | 80 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẮC GIANG | |
| 297 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 80 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẮC GIANG | |
| 298 | Bộ cách ly quang RS232 | 4 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẮC GIANG | |
| 299 | Áp tô mát 3 pha 63A có tiếp điểm phụ | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẮC GIANG | |
| 300 | Áp to mát 2 cực 16 A,có tiếp điểm phụ | 10 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẮC GIANG | |
| 301 | Đầu RJ45 cho cáp CAT 6E | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẮC GIANG | |
| 302 | Đầu RJ 12 | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẮC GIANG | |
| 303 | Băng dính cách điện | 3 | Cuộn | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẮC GIANG | |
| 304 | Dây buộc (nạt nhựa, 20cm) | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẮC GIANG | |
| 305 | Thanh DIN | 1 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẮC GIANG | |
| 306 | Tem nhãn | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẮC GIANG | |
| 307 | Ổ cắm 10 lỗ | 1 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẮC GIANG | |
| 308 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV LÀO CAI | |
| 309 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn, giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV LÀO CAI | |
| 310 | Switch mạng LAN 24 port | 1 | Chiếc | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV LÀO CAI | |
| 311 | Dây cáp nguồn có vỏ bọc 2x2.5mm | 50 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV LÀO CAI | |
| 312 | Dây tiếp địa mềm nhiều sợi 1x10mm | 10 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV LÀO CAI | |
| 313 | Cáp LAN CAT 6E có vỏ bọc chống nhiễu | 200 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV LÀO CAI | |
| 314 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 200 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV LÀO CAI | |
| 315 | Chống sét đường mạng LAN 1Gb | 5 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV LÀO CAI | |
| 316 | Aptomat 2 pha AC 25A,có tiếp điểm phụ | 1 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV LÀO CAI | |
| 317 | Aptomat 2 pha DC 16A,có tiếp điểm phụ | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV LÀO CAI | |
| 318 | Đầu RJ45 cho cáp CAT 6E | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV LÀO CAI | |
| 319 | Đầu RJ 48 | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV LÀO CAI | |
| 320 | Tem nhãn | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV LÀO CAI | |
| 321 | Ổ cắm 10 lỗ | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV LÀO CAI | |
| 322 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VIỆT TRÌ | |
| 323 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn, giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VIỆT TRÌ | |
| 324 | Switch mạng LAN 24 port | 1 | Chiếc | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VIỆT TRÌ | |
| 325 | Dây cáp nguồn có vỏ bọc 2x2.5mm | 40 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VIỆT TRÌ | |
| 326 | Dây tiếp địa mềm nhiều sợi 1x10mm | 10 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VIỆT TRÌ | |
| 327 | Cáp LAN CAT 6E có vỏ bọc chống nhiễu | 150 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VIỆT TRÌ | |
| 328 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 150 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VIỆT TRÌ | |
| 329 | Chống sét đường mạng LAN 1Gb | 5 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VIỆT TRÌ | |
| 330 | Aptomat 2 pha AC 25A,có tiếp điểm phụ | 1 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VIỆT TRÌ | |
| 331 | Aptomat 2 pha DC 16A,có tiếp điểm phụ | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VIỆT TRÌ | |
| 332 | Đầu RJ45 cho cáp CAT 6E | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VIỆT TRÌ | |
| 333 | Đầu RJ 48 | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VIỆT TRÌ | |
| 334 | Tem nhãn | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VIỆT TRÌ | |
| 335 | Ổ cắm 10 lỗ | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VIỆT TRÌ | |
| 336 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV YÊN BÁI | |
| 337 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn, giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV YÊN BÁI | |
| 338 | Switch mạng LAN 24 port | 1 | Chiếc | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV YÊN BÁI | |
| 339 | Dây cáp nguồn có vỏ bọc 2x2.5mm | 80 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV YÊN BÁI | |
| 340 | Dây tiếp địa mềm nhiều sợi 1x10mm | 20 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV YÊN BÁI | |
| 341 | Cáp LAN CAT 6E có vỏ bọc chống nhiễu | 250 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV YÊN BÁI | |
| 342 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 250 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV YÊN BÁI | |
| 343 | Chống sét đường mạng LAN 1Gb | 6 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV YÊN BÁI | |
| 344 | Aptomat 2 pha AC 25A,có tiếp điểm phụ | 1 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV YÊN BÁI | |
| 345 | Aptomat 2 pha DC 16A,có tiếp điểm phụ | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV YÊN BÁI | |
| 346 | Đầu RJ45 cho cáp CAT 6E | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV YÊN BÁI | |
| 347 | Đầu RJ 12 | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV YÊN BÁI | |
| 348 | Tem nhãn | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV YÊN BÁI | |
| 349 | Ổ cắm 10 lỗ | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV YÊN BÁI | |
| 350 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẢO THẮNG | |
| 351 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn, giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẢO THẮNG | |
| 352 | Switch mạng LAN 24 port | 1 | Chiếc | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẢO THẮNG | |
| 353 | Dây cáp nguồn có vỏ bọc 2x2.5mm | 60 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẢO THẮNG | |
| 354 | Dây tiếp địa mềm nhiều sợi 1x10mm | 10 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẢO THẮNG | |
| 355 | Cáp LAN CAT 6E có vỏ bọc chống nhiễu | 180 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẢO THẮNG | |
| 356 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 180 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẢO THẮNG | |
| 357 | Chống sét đường mạng LAN 1Gb | 5 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẢO THẮNG | |
| 358 | Aptomat 2 pha AC 25A,có tiếp điểm phụ | 1 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẢO THẮNG | |
| 359 | Aptomat 2 pha DC 16A,có tiếp điểm phụ | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẢO THẮNG | |
| 360 | Đầu RJ45 cho cáp CAT 6E | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẢO THẮNG | |
| 361 | Đầu RJ 48 | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẢO THẮNG | |
| 362 | Tem nhãn | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẢO THẮNG | |
| 363 | Ổ cắm 10 lỗ | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV BẢO THẮNG | |
| 364 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VĨNH YÊN | |
| 365 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn, giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VĨNH YÊN | |
| 366 | Switch mạng LAN 24 port | 1 | Chiếc | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VĨNH YÊN | |
| 367 | Dây cáp nguồn có vỏ bọc 2x2.5mm | 80 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VĨNH YÊN | |
| 368 | Dây tiếp địa mềm nhiều sợi 1x10mm | 10 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VĨNH YÊN | |
| 369 | Cáp LAN CAT 6E có vỏ bọc chống nhiễu | 200 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VĨNH YÊN | |
| 370 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 200 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VĨNH YÊN | |
| 371 | Chống sét đường mạng LAN 1Gb | 5 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VĨNH YÊN | |
| 372 | Aptomat 2 pha AC 25A,có tiếp điểm phụ | 1 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VĨNH YÊN | |
| 373 | Aptomat 2 pha DC 16A,có tiếp điểm phụ | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VĨNH YÊN | |
| 374 | Đầu RJ45 cho cáp CAT 6E | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VĨNH YÊN | |
| 375 | Đầu RJ 12 | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VĨNH YÊN | |
| 376 | Tem nhãn | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VĨNH YÊN | |
| 377 | Ổ cắm 10 lỗ | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV VĨNH YÊN | |
| 378 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TUYÊN QUANG | |
| 379 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn, giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TUYÊN QUANG | |
| 380 | Switch mạng LAN 24 port | 1 | Chiếc | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TUYÊN QUANG | |
| 381 | Dây cáp nguồn có vỏ bọc 2x2.5mm | 100 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TUYÊN QUANG | |
| 382 | Dây tiếp địa mềm nhiều sợi 1x10mm | 20 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TUYÊN QUANG | |
| 383 | Cáp LAN CAT 6E có vỏ bọc chống nhiễu | 240 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TUYÊN QUANG | |
| 384 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 240 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TUYÊN QUANG | |
| 385 | Chống sét đường mạng LAN 1Gb | 6 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TUYÊN QUANG | |
| 386 | Aptomat 2 pha AC 25A,có tiếp điểm phụ | 1 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TUYÊN QUANG | |
| 387 | Aptomat 2 pha DC 16A,có tiếp điểm phụ | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TUYÊN QUANG | |
| 388 | Đầu RJ45 cho cáp CAT 6E | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TUYÊN QUANG | |
| 389 | Đầu RJ 48 | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TUYÊN QUANG | |
| 390 | Tem nhãn | 1 | Túi | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TUYÊN QUANG | |
| 391 | Ổ cắm 10 lỗ | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV TUYÊN QUANG | |
| 392 | Bộ máy tính công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV QUẢNG NINH | |
| 393 | Tủ thông tin 19 inch (có quạt tải nhiệt, đèn, giá treo màn hình và để bàn phím) | 1 | Tủ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV QUẢNG NINH | |
| 394 | Bộ nguồn inverter 220VDC sang 220VAC | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV QUẢNG NINH | |
| 395 | Switch 24 port (layer2) | 1 | Bộ | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV QUẢNG NINH | |
| 396 | Cáp đồng PVC có vỏ bọc chống nhiễu 2x4mm | 30 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV QUẢNG NINH | |
| 397 | Cáp đồng PVC có vỏ bọc chống nhiễu 2x1,5mm | 40 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV QUẢNG NINH | |
| 398 | Cáp đồng có vỏ bọc 1x50mm | 5 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV QUẢNG NINH | |
| 399 | Aptomat 2 cực 30A\VDC | 1 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV QUẢNG NINH | |
| 400 | Aptomat 2 cực 20A\VDC (Có tiếp điểm phụ) | 2 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV QUẢNG NINH | |
| 401 | Aptomat 2 cực 10A/VAC | 10 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV QUẢNG NINH | |
| 402 | Cáp mạng CAT6E | 480 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV QUẢNG NINH | |
| 403 | Đầu mạng RJ45 | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV QUẢNG NINH | |
| 404 | Đầu mạng RJ12 | 1 | gói | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV QUẢNG NINH | |
| 405 | Đầu cốt các loại dây (dây 1x1,5; 2x4; 1x50mm) | 50 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV QUẢNG NINH | |
| 406 | Băng dính cách điện | 3 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV QUẢNG NINH | |
| 407 | Dây buộc (nạt nhựa) | 100 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV QUẢNG NINH | |
| 408 | Thanh DIN | 5 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV QUẢNG NINH | |
| 409 | Tem nhãn | 100 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV QUẢNG NINH | |
| 410 | Ổ cắm điện 10 lỗ | 1 | cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV QUẢNG NINH | |
| 411 | Ống ruột gà Ø27 nhựa | 480 | Mét | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | TBA 220KV QUẢNG NINH |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi