Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200326495-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309075 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 11:25:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,071,861,323 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,077,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu bảy mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bê tông chịu lửa novaplast SiC75 | Bê tông chịu lửa novaplast SiC75 (theo mẫu) | 3.000 | Kg | Hạng mục 1 , Chương V | |
| 2 | Bu lông M20 x 100 | M20 x 100 | 592 | Bộ | Hạng mục 2 , Chương V | |
| 3 | Thép H 300 x 300 x 10 x 15 | H 300 x 300 x 10 x 15 | 6 | Mét | Hạng mục 3 , Chương V | |
| 4 | Thép I 250 x 115 x 6 | I 250 x 115 x 6 | 150 | Mét | Hạng mục 4 , Chương V | |
| 5 | Thép tấm CT3 dày 16mm | CT3 dày 16mm | 16 | M2 | Hạng mục 5 , Chương V | |
| 6 | Thép tấm CT3 dày 8 mm | CT3 dày 8 mm | 15 | M2 | Hạng mục 6 , Chương V | |
| 7 | Thép U 100 x 45 x 5 | U 100 x 45 x 6 | 120 | Mét | Hạng mục 7 , Chương V | |
| 8 | Sàn thao tác | Theo mẫu | 30 | Cái | Hạng mục 8 , Chương V | |
| 9 | Gu dông M16x60mm | M16x60mm | 30 | Bộ | Hạng mục 9 , Chương V | |
| 10 | Gu dông M20 x 150 x 2 (gồm ê cu + long đen) | M20 x 150 x 2 (gồm ê cu + long đen) | 100 | Bộ | Hạng mục 10 , Chương V | |
| 11 | Thép tấm CT3 dày 2mm | CT3 dày 2mm | 30 | M2 | Hạng mục 11 , Chương V | |
| 12 | Bê tông chịu lửa cho lò hơi 60LC | Bê tông chịu lửa cho lò hơi 60LC | 3.000 | Kg | Hạng mục 12 , Chương V | |
| 13 | Bu lông M12x40mm | M12x40mm | 500 | Bộ | Hạng mục 13 , Chương V | |
| 14 | Bu lông M16 x 200 | M16 x 200 | 50 | Bộ | Hạng mục 14 , Chương V | |
| 15 | Bu lông M16x60 | M16x60 | 2.194 | Bộ | Hạng mục 15 , Chương V | |
| 16 | Bu lông M20 x 160 | M20 x 160 | 36 | Bộ | Hạng mục 16 , Chương V | |
| 17 | Ê cu hãm đầu trục M30 x 36 | M30 x 36 | 1 | Cái | Hạng mục 17 , Chương V | |
| 18 | Ê cu hãm M60 x 2 | M60 x 2 | 1 | Cái | Hạng mục 18 , Chương V | |
| 19 | Kính thăm phễu xỉ KT 178 x 20mm | KT 178 x 20mm | 6 | Cái | Hạng mục 19 , Chương V | |
| 20 | Thép tấm Inox 304 dày 3mm | 304 dày 3mm | 89 | M2 | Hạng mục 20 , Chương V | |
| 21 | Thép tròn Inox 304 phi 10 | Inox 304 phi 10 | 65 | M | Hạng mục 21 , Chương V | |
| 22 | Bu lông M20 x 180 | M20 x 180 | 120 | Bộ | Hạng mục 22 , Chương V | |
| 23 | Bu lông M20 x 50 | M20 x 50 | 90 | Bộ | Hạng mục 23 , Chương V | |
| 24 | Bu lông M20 x 70 | M20 x 70 | 90 | Bộ | Hạng mục 24 , Chương V | |
| 25 | Bu lông M20x120 | M20x120 | 322 | Bộ | Hạng mục 25 , Chương V | |
| 26 | Bu lông M20x60 ( ê cu + Long đen) | M20x60 ( ê cu + Long đen) | 105 | Bộ | Hạng mục 26 , Chương V | |
| 27 | Bu lông M24 x 90 | M24 x 90 | 24 | Bộ | Hạng mục 27 , Chương V | |
| 28 | Bu lông M4 x 30 | M4 x 30 | 30 | Bộ | Hạng mục 28 , Chương V | |
| 29 | Bu lông M8 x 20 | M8 x 20 | 40 | Bộ | Hạng mục 29 , Chương V | |
| 30 | Bu lông M8 x 30 | M8 x 30 | 230 | Bộ | Hạng mục 30 , Chương V | |
| 31 | Gạch sục khí 320x180x27mm | 320x180x27mm | 340 | Viên | Hạng mục 31 , Chương V | |
| 32 | Gạch sục khí 400x500x45 | 400x500x45 | 32 | Viên | Hạng mục 32 , Chương V | |
| 33 | Giãn nở cổ góp Silo tro 350mm, PN1,6MPA | 350mm, PN1,6MPA | 4 | Cái | Hạng mục 33 , Chương V | |
| 34 | Giãn nở kim loại đường ống hút tro bay DN200 | DN200 | 3 | Cái | Hạng mục 34 , Chương V | |
| 35 | Gu dông M16 x 270 | M16 x 270 | 200 | Bộ | Hạng mục 35 , Chương V | |
| 36 | Lò xo D3,5 x H40 (van xả cổ góp silo) | D3,5 x H40 (van xả cổ góp silo) | 40 | Cái | Hạng mục 36 , Chương V | |
| 37 | Lò xo KT: phi 22 x 300mm | phi 22 x 300mm | 4 | Cái | Hạng mục 37 , Chương V | |
| 38 | Chốt nhựa Phi 50 x 76 (Nylon 6) | Phi 50 x 76 (Nylon 6) | 144 | Cái | Hạng mục 38 , Chương V | |
| 39 | Chốt nhựa Phi 60 x 110 (Nylon 6) | Phi 60 x 110 (Nylon 6) | 144 | Cái | Hạng mục 39 , Chương V | |
| 40 | Đầu phun dầu bánh răng chủ máy nghiền (đồng đỏ), M20x31 | M20x31 | 10 | Cái | Hạng mục 40 , Chương V | |
| 41 | Sơn xanh AKD - 23 | AKD - 23 | 100 | Lít | Hạng mục 41 , Chương V | |
| 42 | Thép hardox 500 dày 10mm | Thép hardox 500 dày 10mm | 34 | M2 | Hạng mục 42 , Chương V | |
| 43 | Vít bắn tôn phi 4 | Vít bắn tôn phi 4 | 1.200 | Cái | Hạng mục 43 , Chương V | |
| 44 | Lõi lọc dầu phi 105 x 80 x 282 | phi 105 x 80 x 282 | 1 | Chiếc | Hạng mục 44 , Chương V | |
| 45 | Ống nối mềm vòi dầu đốt lò; ống mềm inox chịu nhiệt DN27; L 3m | DN27; L 3m | 10 | Cái | Hạng mục 45 , Chương V | |
| 46 | Bu lông M10 x 50 | M10 x 50 | 14.022 | Bộ | Hạng mục 46 , Chương V | |
| 47 | Bu lông M12 x 65 | M12 x 65 | 807 | Bộ | Hạng mục 47 , Chương V | |
| 48 | Bu lông M16 x 35 | M16 x 35 | 936 | Bộ | Hạng mục 48 , Chương V | |
| 49 | Bu lông M16 x 50 | M16 x 50 | 1.485 | Bộ | Hạng mục 49 , Chương V | |
| 50 | Gu dông M18 x 90 | M18 x 90 | 50 | Bộ | Hạng mục 50 , Chương V | |
| 51 | Thép tấm dày 4mm | Thép tấm dày 4mm | 8 | M2 | Hạng mục 51 , Chương V | |
| 52 | Thép V5x5 ( x 0,4) | V5x5 ( x 0,4) | 11 | Mét | Hạng mục 52 , Chương V | |
| 53 | Bu lông giác chìm M12 x 50 | M12 x 50 | 200 | Bộ | Hạng mục 53 , Chương V | |
| 54 | Bu lông M10 x 20 | M10 x 20 | 160 | Bộ | Hạng mục 54 , Chương V | |
| 55 | Bu lông M12x60 | M12x60 | 945 | Bộ | Hạng mục 55 , Chương V | |
| 56 | Bu lông M16 x 40 | M16 x 40 | 74 | Bộ | Hạng mục 56 , Chương V | |
| 57 | Ống thép đúc phi 426 x 15 | Ống thép đúc phi 426 x 15 | 31 | Mét | Hạng mục 57 , Chương V | |
| 58 | Phanh đầu trục phi 22 | Phanh đầu trục phi 22 | 40 | Cái | Hạng mục 58 , Chương V | |
| 59 | Thép hardox 500 dày 12mm | Thép hardox 500 dày 12mm | 20 | M2 | Hạng mục 59 , Chương V | |
| 60 | Thép tấm inox SUS 310S dày 10mm | Thép tấm inox SUS 310S dày 10mm | 12 | M2 | Hạng mục 60 , Chương V | |
| 61 | Thép tròn C35 phi 42 | C35 phi 42 | 200 | Mét | Hạng mục 61 , Chương V | |
| 62 | Thép V 76 x 76 x 6 | Thép V 76 x 76 x 7 | 66 | Mét | Hạng mục 62 , Chương V | |
| 63 | Tôn nhôm 0,63mm | Tôn nhôm 0,63mm | 400 | M2 | Hạng mục 63 , Chương V | |
| 64 | Vật liệu Densit Wearflex 2000 | Vật liệu Densit Wearflex 2000 | 3.000 | Kg | Hạng mục 64 , Chương V | |
| 65 | Vít tự ren M3 x 30 | Vít tự ren M3 x 31 | 10 | Túi | Hạng mục 65 , Chương V | |
| 66 | Bu lông M10 x 30 | Bu lông M10 x 31 | 5.494 | Bộ | Hạng mục 66 , Chương V | |
| 67 | Bu lông M16 x 100 (ren dài) | Bu lông M16 x 100 (ren dài) | 448 | Bộ | Hạng mục 67 , Chương V | |
| 68 | Bu lông M24 x 150 | Bu lông M24 x 151 | 1.655 | Bộ | Hạng mục 68 , Chương V | |
| 69 | Thép lập là 50 x 5 | Thép lập là 50 x 6 | 314,08 | Mét | Hạng mục 69 , Chương V | |
| 70 | Thép lập là 80 x 8; vật liệu thép CT3 | Thép lập là 80 x 8; vật liệu thép CT4 | 2.160 | Mét | Hạng mục 70 , Chương V | |
| 71 | Bu lông inox 316 M16 x 70 | Bu lông inox 316 M16 x 71 | 200 | Bộ | Hạng mục 71 , Chương V | |
| 72 | Belzona - 1311 | Belzona - 1311 | 2 | hộp | Hạng mục 72 , Chương V | |
| 73 | Bu lông inox M8 x 20 | Bu lông inox M8 x 20 | 1 | Bộ | Hạng mục 73 , Chương V | |
| 74 | Bu lông M8x20(vật liệu 21CrMoV57) | Bu lông M8x20(vật liệu 21CrMoV57) | 1 | Cái | Hạng mục 74 , Chương V | |
| 75 | Bulong M20 x 80 (vật liệu 21CrMoV57) | Bulong M20 x 80 (vật liệu 21CrMoV57) | 31 | Bộ | Hạng mục 75 , Chương V | |
| 76 | Chốt phi 10x40 (vật liệu X22CrMoV121) | Chốt phi 10x40 (vật liệu X22CrMoV121) | 1 | Cái | Hạng mục 76 , Chương V | |
| 77 | Chốt ren M24x55 (vật liệu X22CrMoV121) | Chốt ren M24x55 (vật liệu X22CrMoV121) | 1 | cái | Hạng mục 77 , Chương V | |
| 78 | Keo dán Three bond 1101/200g | Keo dán Three bond 1101/200g | 14 | Tuýp | Hạng mục 78 , Chương V | |
| 79 | Keo dán Three bond 1211/100g | Keo dán Three bond 1211/100g | 10 | Tuýp | Hạng mục 79 , Chương V | |
| 80 | Long đen khóa tang cân bằng bơm cấp 160 x 106 x 1.5 vật liệu SUS316 | Long đen khóa tang cân bằng bơm cấp 160 x 106 x 1.5 vật liệu SUS316 | 1 | cái | Hạng mục 80 , Chương V | |
| 81 | Cao su giảm chấn bơm ngưng phi 48x38x72 | Cao su giảm chấn bơm ngưng phi 48x38x72 | 80 | Cái | Hạng mục 81 , Chương V | |
| 82 | Gu dông M24 x 90 | Gu dông M24 x 90 | 20 | Bộ | Hạng mục 82 , Chương V | |
| 83 | Bu lông + ê cu + Long đen M12 x 70 | Bu lông + ê cu + Long đen M12 x 70 | 50 | Bộ | Hạng mục 83 , Chương V | |
| 84 | Gu dông Inox 304 M12 x 70 | Gu dông Inox 304 M12 x 70 | 8 | Bộ | Hạng mục 84 , Chương V | |
| 85 | Gu dông inox 304, M24x130 | Gu dông inox 304, M24x130 | 16 | Bộ | Hạng mục 85 , Chương V | |
| 86 | Đệm giảm chấn bơm xi phông phi 125 x 60 x 30 x 6 | Đệm giảm chấn bơm xi phông phi 125 x 60 x 30 x 6 | 2 | Cái | Hạng mục 86 , Chương V | |
| 87 | Đầu bịt ren kẽm phi 21 | Đầu bịt ren kẽm phi 21 | 20 | Cái | Hạng mục 87 , Chương V | |
| 88 | Đầu chụp ống sun nhựa M24 | Đầu chụp ống sun nhựa M24 | 38 | Cái | Hạng mục 88 , Chương V | |
| 89 | Ống cao su giãn nở 720x470x10mm | Ống cao su giãn nở 720x470x10mm | 2 | cái | Hạng mục 89 , Chương V | |
| 90 | Khoá Việt tiệp chống cắt loại cầu phi 8 chữ U | Khoá Việt tiệp chống cắt loại cầu phi 8 chữ U | 1 | Cái | Hạng mục 90 , Chương V | |
| 91 | Tôn múi mạ kẽm D= 0,8mm | Tôn múi mạ kẽm D= 0,8mm | 720 | M2 | Hạng mục 91 , Chương V | |
| 92 | Giảm chấn YOX 500 - 2 | Giảm chấn YOX 500 - 2 | 2 | Cái | Hạng mục 92 , Chương V | |
| 93 | Tay biên máy nén khí | Tay biên máy nén khí | 47 | Cái | Hạng mục 93 , Chương V | |
| 94 | Tôn chống mài mòn hardox dày 8mm | Tôn chống mài mòn hardox dày 8mm | 100 | M2 | Hạng mục 94 , Chương V | |
| 95 | Bu lông + ê cu + Long đen M14 x 70 | Bu lông + ê cu + Long đen M14 x 70 | 36 | Bộ | Hạng mục 95 , Chương V | |
| 96 | Bu lông + ê cu + Long đen M24 x 110 | Bu lông + ê cu + Long đen M24 x 110 | 10 | Bộ | Hạng mục 96 , Chương V | |
| 97 | Bu lông + ê cu + Long đen M30 x 110 | Bu lông + ê cu + Long đen M30 x 110 | 10 | Bộ | Hạng mục 97 , Chương V | |
| 98 | Bu lông chốt M28,2 x 140 ( 02 ê cu; 01 long đen vênh + 01 long đen phẳng ) | Bu lông chốt M28,2 x 140 ( 02 ê cu; 01 long đen vênh + 01 long đen phẳng ) | 20 | Bộ | Hạng mục 98 , Chương V | |
| 99 | Bu lông M22 x 85 | Bu lông M22 x 85 | 400 | Bộ | Hạng mục 99 , Chương V | |
| 100 | Giảm chấn YOX 450 - 2 | Giảm chấn YOX 450 - 2 | 2 | Cái | Hạng mục 100 , Chương V | |
| 101 | Keo dán lưu hóa STL - RF | Keo dán lưu hóa STL - RF | 3 | Kg | Hạng mục 101 , Chương V | |
| 102 | Keo dán nguội hai thành phần TL-T70 (H0257) | Keo dán nguội hai thành phần TL-T70 (H0257) | 6 | Bộ | Hạng mục 102 , Chương V | |
| 103 | Khớp nối mềm | Khớp nối mềm (Theo mẫu) | 2 | Cái | Hạng mục 103 , Chương V | |
| 104 | Thép tấm CT3 dày 10mm | Thép tấm CT3 dày 10mm | 9 | M2 | Hạng mục 104 , Chương V | |
| 105 | Thép tròn 40K phi 20 ( chịu mài mòn) | Thép tròn 40K phi 20 ( chịu mài mòn) | 132 | Mét | Hạng mục 105 , Chương V | |
| 106 | Bu lông M14 x 50 | Bu lông M14 x 50 | 304 | Bộ | Hạng mục 106 , Chương V | |
| 107 | Bu lông M18 x 80 | Bu lông M18 x 80 | 34 | Bộ | Hạng mục 107 , Chương V | |
| 108 | Bu lông M14 x 100 | Bu lông M14 x 100 | 34 | Bộ | Hạng mục 108 , Chương V | |
| 109 | Bu lông M14 x 50 CT3 | Bu lông M14 x 50 CT3 | 8 | Cái | Hạng mục 109 , Chương V | |
| 110 | Bu lông M14 x 70 | Bu lông M14 x 70 | 153 | Bộ | Hạng mục 110 , Chương V | |
| 111 | Bu lông M16 x 90 | Bu lông M16 x 90 | 225 | Bộ | Hạng mục 111 , Chương V | |
| 112 | Bu lông M4 x 70 | Bu lông M4 x 70 | 40 | Bộ | Hạng mục 112 , Chương V | |
| 113 | Giảm chấn cao su 35 x 20 x 50 | Giảm chấn cao su 35 x 20 x 50 | 10 | Cái | Hạng mục 113 , Chương V | |
| 114 | Bu lông inox 316 M12 x 50 | Bu lông inox 316 M12 x 50 | 8 | Bộ | Hạng mục 114 , Chương V | |
| 115 | Bu lông vít M8 x 50 | Bu lông vít M8 x 50 | 24 | Bộ | Hạng mục 115 , Chương V | |
| 116 | Bu lôngM16x60 | Bu lôngM16x60 | 32 | Cái | Hạng mục 116 , Chương V | |
| 117 | Cút 90 độ DN100 x 8 | Cút 90 độ DN100 x 8 | 18 | Cái | Hạng mục 117 , Chương V | |
| 118 | Tấm đan 645 x 2600; 50 x 50 x 5 | Tấm đan 645 x 2600; 50 x 50 x 5 | 10 | Tấm | Hạng mục 118 , Chương V | |
| 119 | Thép tấm dày 20mm | Thép tấm dày 20mm | 15 | M2 | Hạng mục 119 , Chương V | |
| 120 | Thép U 200 x 75 x 5 | U 200 x 75 x 5 | 60 | Mét | Hạng mục 120 , Chương V | |
| 121 | Bích thép DN200 | DN200 | 12 | Cái | Hạng mục 121 , Chương V | |
| 122 | Bu lông M12 x 100 | M12 x 100 | 216 | Bộ | Hạng mục 122 , Chương V | |
| 123 | Bu lông M14x60 | Bu lông M14x60 | 6 | Cái | Hạng mục 123 , Chương V | |
| 124 | Bu lông M18 x 100 | Bu lông M18 x 100 | 249 | Bộ | Hạng mục 124 , Chương V | |
| 125 | Ống nhựa UPVC DN32 | Ống nhựa UPVC DN32 | 12 | Mét | Hạng mục 125 , Chương V | |
| 126 | Bích UPVC DN25 PN16 4 lỗ xoay | Bích UPVC DN25 PN16 4 lỗ xoay | 10 | Cái | Hạng mục 126 , Chương V | |
| 127 | Bích UPVC DN80 PN16 8 lỗ xoay | Bích UPVC DN80 PN16 8 lỗ xoay | 22 | Cái | Hạng mục 127 , Chương V | |
| 128 | Ống nhựa UPVC DN50- Sch80 | Ống nhựa UPVC DN50- Sch80 | 12 | Mét | Hạng mục 128 , Chương V | |
| 129 | Ống nhựa UPVC DN80 | Ống nhựa UPVC DN80 | 36 | Mét | Hạng mục 129 , Chương V | |
| 130 | Thép lập là inox 304; KT 10 x 100 | Thép lập là inox 304; KT 10 x 100 | 40 | Mét | Hạng mục 130 , Chương V | |
| 131 | Cút 90 độ UPVC DN32 PN16 | Cút 90 độ UPVC DN32 PN16 | 1 | Cái | Hạng mục 131 , Chương V | |
| 132 | Nối ống UPVC DN32 | Nối ống UPVC DN32 | 1 | Cái | Hạng mục 132 , Chương V | |
| 133 | Thép V30 x 30 x 3 | Thép V30 x 30 x 3 | 24 | Mét | Hạng mục 133 , Chương V | |
| 134 | Bu lông Inox M20 x 90 | Bu lông Inox M20 x 90 | 48 | Bộ | Hạng mục 134 , Chương V | |
| 135 | Gu dông Inox M16 x 50 (ch) | Gu dông Inox M16 x 50 (ch) | 60 | Cái | Hạng mục 135 , Chương V | |
| 136 | Bu lông M16x65, | Bu lông M16x65, | 946 | Bộ | Hạng mục 136 , Chương V | |
| 137 | Khí SF6 | Khí SF6 | 24 | kg | Hạng mục 137 , Chương V | |
| 138 | Natri hydroxit NaOH 30% | Natri hydroxit NaOH 30% (Theo mẫu) | 7 | Kg | Hạng mục 138 , Chương V | |
| 139 | Bàn chải sắt | Bàn chải sắt (Theo mẫu) | 50 | Cái | Hạng mục 139 , Chương V | |
| 140 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | 180 | Cuộn | Hạng mục 140 , Chương V | |
| 141 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ | 100 | Cuộn | Hạng mục 141 , Chương V | |
| 142 | bọc yên xe | bọc yên xe | 6 | Cái | Hạng mục 142 , Chương V | |
| 143 | Bu lông M12 x 65 | Bu lông M12 x 65 | 390 | Bộ | Hạng mục 143 , Chương V | |
| 144 | Bu lông M24 x 100 | Bu lông M24 x 100 | 50 | Bộ | Hạng mục 144 , Chương V | |
| 145 | Cáp thép lõi thép phi 12 | Cáp thép lõi thép phi 12 | 100 | Mét | Hạng mục 145 , Chương V | |
| 146 | Đá cắt 100x16x1,6mm | Đá cắt 100x16x1,6mm | 400 | Cái | Hạng mục 146 , Chương V | |
| 147 | Đá cắt phi 350 | Đá cắt phi 350 | 20 | Cái | Hạng mục 147 , Chương V | |
| 148 | Đá mài ráp phi 100 | Đá mài ráp phi 100 (Theo mẫu) | 3 | Cái | Hạng mục 148 , Chương V | |
| 149 | Dầu chống rỉ RP7 | Dầu chống rỉ RP7 (Theo mẫu) | 200 | Bình | Hạng mục 149 , Chương V | |
| 150 | Đầu cốt kim 1.5mm2 | Đầu cốt kim 1.5mm2 | 10 | Cái | Hạng mục 150 , Chương V | |
| 151 | Dầu DO 0,05% S | Dầu DO 0,05% S | 600 | Lít | Hạng mục 151 , Chương V | |
| 152 | Dây điều khiển 1 x 1.5mm2 | Dây điều khiển 1 x 1.5mm2 | 2 | Mét | Hạng mục 152 , Chương V | |
| 153 | Điện cực Volfram phi 2.4 | Điện cực Volfram phi 2.4 | 14 | Cái | Hạng mục 153 , Chương V | |
| 154 | Đinh rút bắt tôn phi 6 ( 200 con/túi ) | Đinh rút bắt tôn phi 6 ( 200 con/túi ) | 10 | Túi | Hạng mục 154 , Chương V | |
| 155 | Dung dịch kiểm tra NDT Megacheck | Dung dịch kiểm tra NDT Megacheck (Theo mẫu) | 7 | Bộ | Hạng mục 155 , Chương V | |
| 156 | Giẻ lau công nghiệp | Giẻ lau công nghiệp | 2,5 | Kg | Hạng mục 156 , Chương V | |
| 157 | gioăng phớt các loại chuyên dùng | gioăng phớt các loại chuyên dùng | 6 | bộ | Hạng mục 157 , Chương V | |
| 158 | Keo đỏ (Silicon đỏ) | Keo đỏ (Silicon đỏ) (Theo mẫu) | 92 | Tuýp | Hạng mục 158 , Chương V | |
| 159 | Khẩu trang lọc độc | Khẩu trang lọc độc (Theo mẫu) | 24 | Cái | Hạng mục 159 , Chương V | |
| 160 | Khí Argon | Khí Argon (Theo mẫu) | 7 | Chai | Hạng mục 160 , Chương V | |
| 161 | Khí acetylen tinh khiết | Khí acetylen tinh khiết (Theo mẫu) | 62 | Chai | Hạng mục 161 , Chương V | |
| 162 | Khí Oxy (O2) | Khí Oxy (O2) | 89 | Chai | Hạng mục 162 , Chương V | |
| 163 | Lọc dầu hộp số 1G8878 | Lọc dầu hộp số 1G8878 | 1 | Cái | Hạng mục 163 , Chương V | |
| 164 | Lọc dầu nhiên liệu 1335673 | Lọc dầu nhiên liệu 1335673 | 2 | Cái | Hạng mục 164 , Chương V | |
| 165 | Lọc gió 6I-2505 | Lọc gió 6I-2505 | 1 | Cái | Hạng mục 165 , Chương V | |
| 166 | Lọc hồi thủy lực 4T-6788 | Lọc hồi thủy lực 4T-6788 | 1 | Cái | Hạng mục 166 , Chương V | |
| 167 | Lốp sau Bepton 6.901600-9 Xe nâng chạy dầu Diezel – 2T | Lốp sau Bepton 6.901600-9 Xe nâng chạy dầu Diezel – 2T | 2 | Quả | Hạng mục 167 , Chương V | |
| 168 | Lốp sau Bepton 8.25-15 Xe nâng chạy dầu Diezel – 6T | Lốp sau Bepton 8.25-15 Xe nâng chạy dầu Diezel – 6T | 2 | Quả | Hạng mục 168 , Chương V | |
| 169 | Lốp trước Bepton 700-12 Xe nâng chạy dầu Diezel – 2T | Lốp trước Bepton 700-12 Xe nâng chạy dầu Diezel – 2T | 2 | Quả | Hạng mục 169 , Chương V | |
| 170 | Lốp trước Bepton 9.25-15 Xe nâng chạy dầu Diezel – 6T | Lốp trước Bepton 9.25-15 Xe nâng chạy dầu Diezel – 6T | 4 | Quả | Hạng mục 170 , Chương V | |
| 171 | Lốp trước xe nâng điện 1,8T (21 x 8 - 9) | Lốp trước xe nâng điện 1,8T (21 x 8 - 9) | 8 | Cái | Hạng mục 171 , Chương V | |
| 172 | Lốp xe 5.00-8 | Lốp xe 5.00-8 | 6 | Cái | Hạng mục 172 , Chương V | |
| 173 | Má phanh | Má phanh | 12 | cái | Hạng mục 173 , Chương V | |
| 174 | Mỡ tiếp xúc Topas NB 52 | Mỡ tiếp xúc Topas NB 52 | 5 | Kg | Hạng mục 174 , Chương V | |
| 175 | ống cao su phi27 | ống cao su phi27 | 10 | m | Hạng mục 175 , Chương V | |
| 176 | Ống đồng điều hòa phi (10 - 12) mm | Ống đồng điều hòa phi (10 - 12) mm | 10 | Mét | Hạng mục 176 , Chương V | |
| 177 | Que hàn Inox 308 - 16 Phi 4 Việt đức | Que hàn Inox 308 - 16 Phi 4 Việt đức | 10 | Kg | Hạng mục 177 , Chương V | |
| 178 | Que hàn inox 308 phi 3.2 | Que hàn inox 308 phi 3.2 | 10 | Kg | Hạng mục 178 , Chương V | |
| 179 | Que hàn N46 Phi 3.2 | Que hàn N46 Phi 3.2 | 250 | Kg | Hạng mục 179 , Chương V | |
| 180 | Que hàn N46 Phi 4 | Que hàn N46 Phi 4 | 145 | Kg | Hạng mục 180 , Chương V | |
| 181 | Que hàn tig 9CrMoV - N (AWS A5 2.8 FR 90S - B9) | Que hàn tig 9CrMoV - N (AWS A5 2.8 FR 90S - B9) | 5 | Kg | Hạng mục 181 , Chương V | |
| 182 | Sơn tĩnh điện màu kem RAL9002 | Sơn tĩnh điện màu kem RAL9002 (Theo mẫu) | 5 | Lít | Hạng mục 182 , Chương V | |
| 183 | Tấm lá căn inox 0.1mm | Tấm lá căn inox 0.1mm (Theo mẫu) | 0 | M2 | Hạng mục 183 , Chương V | |
| 184 | Tấm lá căn inox dầy 0,2mm | Tấm lá căn inox dầy 0,2mm | 2 | M2 | Hạng mục 184 , Chương V | |
| 185 | Tết amiang tẩm Graphit 18 x 18 | Tết amiang tẩm Graphit 18 x 18 | 20 | Kg | Hạng mục 185 , Chương V | |
| 186 | Thép U 160 x 52 x 5 | Thép U 160 x 52 x 5 | 6 | Mét | Hạng mục 186 , Chương V | |
| 187 | Thép V 25 x 25 x 3 | Thép V 25 x 25 x 3 | 198 | Mét | Hạng mục 187 , Chương V | |
| 188 | Tôn hoa dày 0,7mm | Tôn hoa dày 0,7mm (Theo mẫu) | 10 | M2 | Hạng mục 188 , Chương V | |
| 189 | Vải phin trắng | Vải phin trắng (Theo mẫu) | 700 | Mét | Hạng mục 189 , Chương V | |
| 190 | Vecni cách điện (Lít) | Vecni cách điện (Lít) (Theo mẫu) | 6 | Lít | Hạng mục 190 , Chương V | |
| 191 | Vít tự ren M3 x 30 | Vít tự ren M3 x 30 | 7 | Túi | Hạng mục 191 , Chương V | |
| 192 | Xăng A92 | Xăng A92 | 400 | Lít | Hạng mục 192 , Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi