Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200326495-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Cung cấp vật tư phụ
Số hiệu KHLCNT 20200309075
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 11:25:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,071,861,323 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 76,077,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu bảy mươi bảy nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bê tông chịu lửa novaplast SiC75 Bê tông chịu lửa novaplast SiC75 (theo mẫu) 3.000 Kg Hạng mục 1 , Chương V
2 Bu lông M20 x 100 M20 x 100 592 Bộ Hạng mục 2 , Chương V
3 Thép H 300 x 300 x 10 x 15 H 300 x 300 x 10 x 15 6 Mét Hạng mục 3 , Chương V
4 Thép I 250 x 115 x 6 I 250 x 115 x 6 150 Mét Hạng mục 4 , Chương V
5 Thép tấm CT3 dày 16mm CT3 dày 16mm 16 M2 Hạng mục 5 , Chương V
6 Thép tấm CT3 dày 8 mm CT3 dày 8 mm 15 M2 Hạng mục 6 , Chương V
7 Thép U 100 x 45 x 5 U 100 x 45 x 6 120 Mét Hạng mục 7 , Chương V
8 Sàn thao tác Theo mẫu 30 Cái Hạng mục 8 , Chương V
9 Gu dông M16x60mm M16x60mm 30 Bộ Hạng mục 9 , Chương V
10 Gu dông M20 x 150 x 2 (gồm ê cu + long đen) M20 x 150 x 2 (gồm ê cu + long đen) 100 Bộ Hạng mục 10 , Chương V
11 Thép tấm CT3 dày 2mm CT3 dày 2mm 30 M2 Hạng mục 11 , Chương V
12 Bê tông chịu lửa cho lò hơi 60LC Bê tông chịu lửa cho lò hơi 60LC 3.000 Kg Hạng mục 12 , Chương V
13 Bu lông M12x40mm M12x40mm 500 Bộ Hạng mục 13 , Chương V
14 Bu lông M16 x 200 M16 x 200 50 Bộ Hạng mục 14 , Chương V
15 Bu lông M16x60 M16x60 2.194 Bộ Hạng mục 15 , Chương V
16 Bu lông M20 x 160 M20 x 160 36 Bộ Hạng mục 16 , Chương V
17 Ê cu hãm đầu trục M30 x 36 M30 x 36 1 Cái Hạng mục 17 , Chương V
18 Ê cu hãm M60 x 2 M60 x 2 1 Cái Hạng mục 18 , Chương V
19 Kính thăm phễu xỉ KT 178 x 20mm KT 178 x 20mm 6 Cái Hạng mục 19 , Chương V
20 Thép tấm Inox 304 dày 3mm 304 dày 3mm 89 M2 Hạng mục 20 , Chương V
21 Thép tròn Inox 304 phi 10 Inox 304 phi 10 65 M Hạng mục 21 , Chương V
22 Bu lông M20 x 180 M20 x 180 120 Bộ Hạng mục 22 , Chương V
23 Bu lông M20 x 50 M20 x 50 90 Bộ Hạng mục 23 , Chương V
24 Bu lông M20 x 70 M20 x 70 90 Bộ Hạng mục 24 , Chương V
25 Bu lông M20x120 M20x120 322 Bộ Hạng mục 25 , Chương V
26 Bu lông M20x60 ( ê cu + Long đen) M20x60 ( ê cu + Long đen) 105 Bộ Hạng mục 26 , Chương V
27 Bu lông M24 x 90 M24 x 90 24 Bộ Hạng mục 27 , Chương V
28 Bu lông M4 x 30 M4 x 30 30 Bộ Hạng mục 28 , Chương V
29 Bu lông M8 x 20 M8 x 20 40 Bộ Hạng mục 29 , Chương V
30 Bu lông M8 x 30 M8 x 30 230 Bộ Hạng mục 30 , Chương V
31 Gạch sục khí 320x180x27mm 320x180x27mm 340 Viên Hạng mục 31 , Chương V
32 Gạch sục khí 400x500x45 400x500x45 32 Viên Hạng mục 32 , Chương V
33 Giãn nở cổ góp Silo tro 350mm, PN1,6MPA 350mm, PN1,6MPA 4 Cái Hạng mục 33 , Chương V
34 Giãn nở kim loại đường ống hút tro bay DN200 DN200 3 Cái Hạng mục 34 , Chương V
35 Gu dông M16 x 270 M16 x 270 200 Bộ Hạng mục 35 , Chương V
36 Lò xo D3,5 x H40 (van xả cổ góp silo) D3,5 x H40 (van xả cổ góp silo) 40 Cái Hạng mục 36 , Chương V
37 Lò xo KT: phi 22 x 300mm phi 22 x 300mm 4 Cái Hạng mục 37 , Chương V
38 Chốt nhựa Phi 50 x 76 (Nylon 6) Phi 50 x 76 (Nylon 6) 144 Cái Hạng mục 38 , Chương V
39 Chốt nhựa Phi 60 x 110 (Nylon 6) Phi 60 x 110 (Nylon 6) 144 Cái Hạng mục 39 , Chương V
40 Đầu phun dầu bánh răng chủ máy nghiền (đồng đỏ), M20x31 M20x31 10 Cái Hạng mục 40 , Chương V
41 Sơn xanh AKD - 23 AKD - 23 100 Lít Hạng mục 41 , Chương V
42 Thép hardox 500 dày 10mm Thép hardox 500 dày 10mm 34 M2 Hạng mục 42 , Chương V
43 Vít bắn tôn phi 4 Vít bắn tôn phi 4 1.200 Cái Hạng mục 43 , Chương V
44 Lõi lọc dầu phi 105 x 80 x 282 phi 105 x 80 x 282 1 Chiếc Hạng mục 44 , Chương V
45 Ống nối mềm vòi dầu đốt lò; ống mềm inox chịu nhiệt DN27; L 3m DN27; L 3m 10 Cái Hạng mục 45 , Chương V
46 Bu lông M10 x 50 M10 x 50 14.022 Bộ Hạng mục 46 , Chương V
47 Bu lông M12 x 65 M12 x 65 807 Bộ Hạng mục 47 , Chương V
48 Bu lông M16 x 35 M16 x 35 936 Bộ Hạng mục 48 , Chương V
49 Bu lông M16 x 50 M16 x 50 1.485 Bộ Hạng mục 49 , Chương V
50 Gu dông M18 x 90 M18 x 90 50 Bộ Hạng mục 50 , Chương V
51 Thép tấm dày 4mm Thép tấm dày 4mm 8 M2 Hạng mục 51 , Chương V
52 Thép V5x5 ( x 0,4) V5x5 ( x 0,4) 11 Mét Hạng mục 52 , Chương V
53 Bu lông giác chìm M12 x 50 M12 x 50 200 Bộ Hạng mục 53 , Chương V
54 Bu lông M10 x 20 M10 x 20 160 Bộ Hạng mục 54 , Chương V
55 Bu lông M12x60 M12x60 945 Bộ Hạng mục 55 , Chương V
56 Bu lông M16 x 40 M16 x 40 74 Bộ Hạng mục 56 , Chương V
57 Ống thép đúc phi 426 x 15 Ống thép đúc phi 426 x 15 31 Mét Hạng mục 57 , Chương V
58 Phanh đầu trục phi 22 Phanh đầu trục phi 22 40 Cái Hạng mục 58 , Chương V
59 Thép hardox 500 dày 12mm Thép hardox 500 dày 12mm 20 M2 Hạng mục 59 , Chương V
60 Thép tấm inox SUS 310S dày 10mm Thép tấm inox SUS 310S dày 10mm 12 M2 Hạng mục 60 , Chương V
61 Thép tròn C35 phi 42 C35 phi 42 200 Mét Hạng mục 61 , Chương V
62 Thép V 76 x 76 x 6 Thép V 76 x 76 x 7 66 Mét Hạng mục 62 , Chương V
63 Tôn nhôm 0,63mm Tôn nhôm 0,63mm 400 M2 Hạng mục 63 , Chương V
64 Vật liệu Densit Wearflex 2000 Vật liệu Densit Wearflex 2000 3.000 Kg Hạng mục 64 , Chương V
65 Vít tự ren M3 x 30 Vít tự ren M3 x 31 10 Túi Hạng mục 65 , Chương V
66 Bu lông M10 x 30 Bu lông M10 x 31 5.494 Bộ Hạng mục 66 , Chương V
67 Bu lông M16 x 100 (ren dài) Bu lông M16 x 100 (ren dài) 448 Bộ Hạng mục 67 , Chương V
68 Bu lông M24 x 150 Bu lông M24 x 151 1.655 Bộ Hạng mục 68 , Chương V
69 Thép lập là 50 x 5 Thép lập là 50 x 6 314,08 Mét Hạng mục 69 , Chương V
70 Thép lập là 80 x 8; vật liệu thép CT3 Thép lập là 80 x 8; vật liệu thép CT4 2.160 Mét Hạng mục 70 , Chương V
71 Bu lông inox 316 M16 x 70 Bu lông inox 316 M16 x 71 200 Bộ Hạng mục 71 , Chương V
72 Belzona - 1311 Belzona - 1311 2 hộp Hạng mục 72 , Chương V
73 Bu lông inox M8 x 20 Bu lông inox M8 x 20 1 Bộ Hạng mục 73 , Chương V
74 Bu lông M8x20(vật liệu 21CrMoV57) Bu lông M8x20(vật liệu 21CrMoV57) 1 Cái Hạng mục 74 , Chương V
75 Bulong M20 x 80 (vật liệu 21CrMoV57) Bulong M20 x 80 (vật liệu 21CrMoV57) 31 Bộ Hạng mục 75 , Chương V
76 Chốt phi 10x40 (vật liệu X22CrMoV121) Chốt phi 10x40 (vật liệu X22CrMoV121) 1 Cái Hạng mục 76 , Chương V
77 Chốt ren M24x55 (vật liệu X22CrMoV121) Chốt ren M24x55 (vật liệu X22CrMoV121) 1 cái Hạng mục 77 , Chương V
78 Keo dán Three bond 1101/200g Keo dán Three bond 1101/200g 14 Tuýp Hạng mục 78 , Chương V
79 Keo dán Three bond 1211/100g Keo dán Three bond 1211/100g 10 Tuýp Hạng mục 79 , Chương V
80 Long đen khóa tang cân bằng bơm cấp 160 x 106 x 1.5 vật liệu SUS316 Long đen khóa tang cân bằng bơm cấp 160 x 106 x 1.5 vật liệu SUS316 1 cái Hạng mục 80 , Chương V
81 Cao su giảm chấn bơm ngưng phi 48x38x72 Cao su giảm chấn bơm ngưng phi 48x38x72 80 Cái Hạng mục 81 , Chương V
82 Gu dông M24 x 90 Gu dông M24 x 90 20 Bộ Hạng mục 82 , Chương V
83 Bu lông + ê cu + Long đen M12 x 70 Bu lông + ê cu + Long đen M12 x 70 50 Bộ Hạng mục 83 , Chương V
84 Gu dông Inox 304 M12 x 70 Gu dông Inox 304 M12 x 70 8 Bộ Hạng mục 84 , Chương V
85 Gu dông inox 304, M24x130 Gu dông inox 304, M24x130 16 Bộ Hạng mục 85 , Chương V
86 Đệm giảm chấn bơm xi phông phi 125 x 60 x 30 x 6 Đệm giảm chấn bơm xi phông phi 125 x 60 x 30 x 6 2 Cái Hạng mục 86 , Chương V
87 Đầu bịt ren kẽm phi 21 Đầu bịt ren kẽm phi 21 20 Cái Hạng mục 87 , Chương V
88 Đầu chụp ống sun nhựa M24 Đầu chụp ống sun nhựa M24 38 Cái Hạng mục 88 , Chương V
89 Ống cao su giãn nở 720x470x10mm Ống cao su giãn nở 720x470x10mm 2 cái Hạng mục 89 , Chương V
90 Khoá Việt tiệp chống cắt loại cầu phi 8 chữ U Khoá Việt tiệp chống cắt loại cầu phi 8 chữ U 1 Cái Hạng mục 90 , Chương V
91 Tôn múi mạ kẽm D= 0,8mm Tôn múi mạ kẽm D= 0,8mm 720 M2 Hạng mục 91 , Chương V
92 Giảm chấn YOX 500 - 2 Giảm chấn YOX 500 - 2 2 Cái Hạng mục 92 , Chương V
93 Tay biên máy nén khí Tay biên máy nén khí 47 Cái Hạng mục 93 , Chương V
94 Tôn chống mài mòn hardox dày 8mm Tôn chống mài mòn hardox dày 8mm 100 M2 Hạng mục 94 , Chương V
95 Bu lông + ê cu + Long đen M14 x 70 Bu lông + ê cu + Long đen M14 x 70 36 Bộ Hạng mục 95 , Chương V
96 Bu lông + ê cu + Long đen M24 x 110 Bu lông + ê cu + Long đen M24 x 110 10 Bộ Hạng mục 96 , Chương V
97 Bu lông + ê cu + Long đen M30 x 110 Bu lông + ê cu + Long đen M30 x 110 10 Bộ Hạng mục 97 , Chương V
98 Bu lông chốt M28,2 x 140 ( 02 ê cu; 01 long đen vênh + 01 long đen phẳng ) Bu lông chốt M28,2 x 140 ( 02 ê cu; 01 long đen vênh + 01 long đen phẳng ) 20 Bộ Hạng mục 98 , Chương V
99 Bu lông M22 x 85 Bu lông M22 x 85 400 Bộ Hạng mục 99 , Chương V
100 Giảm chấn YOX 450 - 2 Giảm chấn YOX 450 - 2 2 Cái Hạng mục 100 , Chương V
101 Keo dán lưu hóa STL - RF Keo dán lưu hóa STL - RF 3 Kg Hạng mục 101 , Chương V
102 Keo dán nguội hai thành phần TL-T70 (H0257) Keo dán nguội hai thành phần TL-T70 (H0257) 6 Bộ Hạng mục 102 , Chương V
103 Khớp nối mềm Khớp nối mềm (Theo mẫu) 2 Cái Hạng mục 103 , Chương V
104 Thép tấm CT3 dày 10mm Thép tấm CT3 dày 10mm 9 M2 Hạng mục 104 , Chương V
105 Thép tròn 40K phi 20 ( chịu mài mòn) Thép tròn 40K phi 20 ( chịu mài mòn) 132 Mét Hạng mục 105 , Chương V
106 Bu lông M14 x 50 Bu lông M14 x 50 304 Bộ Hạng mục 106 , Chương V
107 Bu lông M18 x 80 Bu lông M18 x 80 34 Bộ Hạng mục 107 , Chương V
108 Bu lông M14 x 100 Bu lông M14 x 100 34 Bộ Hạng mục 108 , Chương V
109 Bu lông M14 x 50 CT3 Bu lông M14 x 50 CT3 8 Cái Hạng mục 109 , Chương V
110 Bu lông M14 x 70 Bu lông M14 x 70 153 Bộ Hạng mục 110 , Chương V
111 Bu lông M16 x 90 Bu lông M16 x 90 225 Bộ Hạng mục 111 , Chương V
112 Bu lông M4 x 70 Bu lông M4 x 70 40 Bộ Hạng mục 112 , Chương V
113 Giảm chấn cao su 35 x 20 x 50 Giảm chấn cao su 35 x 20 x 50 10 Cái Hạng mục 113 , Chương V
114 Bu lông inox 316 M12 x 50 Bu lông inox 316 M12 x 50 8 Bộ Hạng mục 114 , Chương V
115 Bu lông vít M8 x 50 Bu lông vít M8 x 50 24 Bộ Hạng mục 115 , Chương V
116 Bu lôngM16x60 Bu lôngM16x60 32 Cái Hạng mục 116 , Chương V
117 Cút 90 độ DN100 x 8 Cút 90 độ DN100 x 8 18 Cái Hạng mục 117 , Chương V
118 Tấm đan 645 x 2600; 50 x 50 x 5 Tấm đan 645 x 2600; 50 x 50 x 5 10 Tấm Hạng mục 118 , Chương V
119 Thép tấm dày 20mm Thép tấm dày 20mm 15 M2 Hạng mục 119 , Chương V
120 Thép U 200 x 75 x 5 U 200 x 75 x 5 60 Mét Hạng mục 120 , Chương V
121 Bích thép DN200 DN200 12 Cái Hạng mục 121 , Chương V
122 Bu lông M12 x 100 M12 x 100 216 Bộ Hạng mục 122 , Chương V
123 Bu lông M14x60 Bu lông M14x60 6 Cái Hạng mục 123 , Chương V
124 Bu lông M18 x 100 Bu lông M18 x 100 249 Bộ Hạng mục 124 , Chương V
125 Ống nhựa UPVC DN32 Ống nhựa UPVC DN32 12 Mét Hạng mục 125 , Chương V
126 Bích UPVC DN25 PN16 4 lỗ xoay Bích UPVC DN25 PN16 4 lỗ xoay 10 Cái Hạng mục 126 , Chương V
127 Bích UPVC DN80 PN16 8 lỗ xoay Bích UPVC DN80 PN16 8 lỗ xoay 22 Cái Hạng mục 127 , Chương V
128 Ống nhựa UPVC DN50- Sch80 Ống nhựa UPVC DN50- Sch80 12 Mét Hạng mục 128 , Chương V
129 Ống nhựa UPVC DN80 Ống nhựa UPVC DN80 36 Mét Hạng mục 129 , Chương V
130 Thép lập là inox 304; KT 10 x 100 Thép lập là inox 304; KT 10 x 100 40 Mét Hạng mục 130 , Chương V
131 Cút 90 độ UPVC DN32 PN16 Cút 90 độ UPVC DN32 PN16 1 Cái Hạng mục 131 , Chương V
132 Nối ống UPVC DN32 Nối ống UPVC DN32 1 Cái Hạng mục 132 , Chương V
133 Thép V30 x 30 x 3 Thép V30 x 30 x 3 24 Mét Hạng mục 133 , Chương V
134 Bu lông Inox M20 x 90 Bu lông Inox M20 x 90 48 Bộ Hạng mục 134 , Chương V
135 Gu dông Inox M16 x 50 (ch) Gu dông Inox M16 x 50 (ch) 60 Cái Hạng mục 135 , Chương V
136 Bu lông M16x65, Bu lông M16x65, 946 Bộ Hạng mục 136 , Chương V
137 Khí SF6 Khí SF6 24 kg Hạng mục 137 , Chương V
138 Natri hydroxit NaOH 30% Natri hydroxit NaOH 30% (Theo mẫu) 7 Kg Hạng mục 138 , Chương V
139 Bàn chải sắt Bàn chải sắt (Theo mẫu) 50 Cái Hạng mục 139 , Chương V
140 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen 180 Cuộn Hạng mục 140 , Chương V
141 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ 100 Cuộn Hạng mục 141 , Chương V
142 bọc yên xe bọc yên xe 6 Cái Hạng mục 142 , Chương V
143 Bu lông M12 x 65 Bu lông M12 x 65 390 Bộ Hạng mục 143 , Chương V
144 Bu lông M24 x 100 Bu lông M24 x 100 50 Bộ Hạng mục 144 , Chương V
145 Cáp thép lõi thép phi 12 Cáp thép lõi thép phi 12 100 Mét Hạng mục 145 , Chương V
146 Đá cắt 100x16x1,6mm Đá cắt 100x16x1,6mm 400 Cái Hạng mục 146 , Chương V
147 Đá cắt phi 350 Đá cắt phi 350 20 Cái Hạng mục 147 , Chương V
148 Đá mài ráp phi 100 Đá mài ráp phi 100 (Theo mẫu) 3 Cái Hạng mục 148 , Chương V
149 Dầu chống rỉ RP7 Dầu chống rỉ RP7 (Theo mẫu) 200 Bình Hạng mục 149 , Chương V
150 Đầu cốt kim 1.5mm2 Đầu cốt kim 1.5mm2 10 Cái Hạng mục 150 , Chương V
151 Dầu DO 0,05% S Dầu DO 0,05% S 600 Lít Hạng mục 151 , Chương V
152 Dây điều khiển 1 x 1.5mm2 Dây điều khiển 1 x 1.5mm2 2 Mét Hạng mục 152 , Chương V
153 Điện cực Volfram phi 2.4 Điện cực Volfram phi 2.4 14 Cái Hạng mục 153 , Chương V
154 Đinh rút bắt tôn phi 6 ( 200 con/túi ) Đinh rút bắt tôn phi 6 ( 200 con/túi ) 10 Túi Hạng mục 154 , Chương V
155 Dung dịch kiểm tra NDT Megacheck Dung dịch kiểm tra NDT Megacheck (Theo mẫu) 7 Bộ Hạng mục 155 , Chương V
156 Giẻ lau công nghiệp Giẻ lau công nghiệp 2,5 Kg Hạng mục 156 , Chương V
157 gioăng phớt các loại chuyên dùng gioăng phớt các loại chuyên dùng 6 bộ Hạng mục 157 , Chương V
158 Keo đỏ (Silicon đỏ) Keo đỏ (Silicon đỏ) (Theo mẫu) 92 Tuýp Hạng mục 158 , Chương V
159 Khẩu trang lọc độc Khẩu trang lọc độc (Theo mẫu) 24 Cái Hạng mục 159 , Chương V
160 Khí Argon Khí Argon (Theo mẫu) 7 Chai Hạng mục 160 , Chương V
161 Khí acetylen tinh khiết Khí acetylen tinh khiết (Theo mẫu) 62 Chai Hạng mục 161 , Chương V
162 Khí Oxy (O2) Khí Oxy (O2) 89 Chai Hạng mục 162 , Chương V
163 Lọc dầu hộp số 1G8878 Lọc dầu hộp số 1G8878 1 Cái Hạng mục 163 , Chương V
164 Lọc dầu nhiên liệu 1335673 Lọc dầu nhiên liệu 1335673 2 Cái Hạng mục 164 , Chương V
165 Lọc gió 6I-2505 Lọc gió 6I-2505 1 Cái Hạng mục 165 , Chương V
166 Lọc hồi thủy lực 4T-6788 Lọc hồi thủy lực 4T-6788 1 Cái Hạng mục 166 , Chương V
167 Lốp sau Bepton 6.901600-9 Xe nâng chạy dầu Diezel – 2T Lốp sau Bepton 6.901600-9 Xe nâng chạy dầu Diezel – 2T 2 Quả Hạng mục 167 , Chương V
168 Lốp sau Bepton 8.25-15 Xe nâng chạy dầu Diezel – 6T Lốp sau Bepton 8.25-15 Xe nâng chạy dầu Diezel – 6T 2 Quả Hạng mục 168 , Chương V
169 Lốp trước Bepton 700-12 Xe nâng chạy dầu Diezel – 2T Lốp trước Bepton 700-12 Xe nâng chạy dầu Diezel – 2T 2 Quả Hạng mục 169 , Chương V
170 Lốp trước Bepton 9.25-15 Xe nâng chạy dầu Diezel – 6T Lốp trước Bepton 9.25-15 Xe nâng chạy dầu Diezel – 6T 4 Quả Hạng mục 170 , Chương V
171 Lốp trước xe nâng điện 1,8T (21 x 8 - 9) Lốp trước xe nâng điện 1,8T (21 x 8 - 9) 8 Cái Hạng mục 171 , Chương V
172 Lốp xe 5.00-8 Lốp xe 5.00-8 6 Cái Hạng mục 172 , Chương V
173 Má phanh Má phanh 12 cái Hạng mục 173 , Chương V
174 Mỡ tiếp xúc Topas NB 52 Mỡ tiếp xúc Topas NB 52 5 Kg Hạng mục 174 , Chương V
175 ống cao su phi27 ống cao su phi27 10 m Hạng mục 175 , Chương V
176 Ống đồng điều hòa phi (10 - 12) mm Ống đồng điều hòa phi (10 - 12) mm 10 Mét Hạng mục 176 , Chương V
177 Que hàn Inox 308 - 16 Phi 4 Việt đức Que hàn Inox 308 - 16 Phi 4 Việt đức 10 Kg Hạng mục 177 , Chương V
178 Que hàn inox 308 phi 3.2 Que hàn inox 308 phi 3.2 10 Kg Hạng mục 178 , Chương V
179 Que hàn N46 Phi 3.2 Que hàn N46 Phi 3.2 250 Kg Hạng mục 179 , Chương V
180 Que hàn N46 Phi 4 Que hàn N46 Phi 4 145 Kg Hạng mục 180 , Chương V
181 Que hàn tig 9CrMoV - N (AWS A5 2.8 FR 90S - B9) Que hàn tig 9CrMoV - N (AWS A5 2.8 FR 90S - B9) 5 Kg Hạng mục 181 , Chương V
182 Sơn tĩnh điện màu kem RAL9002 Sơn tĩnh điện màu kem RAL9002 (Theo mẫu) 5 Lít Hạng mục 182 , Chương V
183 Tấm lá căn inox 0.1mm Tấm lá căn inox 0.1mm (Theo mẫu) 0 M2 Hạng mục 183 , Chương V
184 Tấm lá căn inox dầy 0,2mm Tấm lá căn inox dầy 0,2mm 2 M2 Hạng mục 184 , Chương V
185 Tết amiang tẩm Graphit 18 x 18 Tết amiang tẩm Graphit 18 x 18 20 Kg Hạng mục 185 , Chương V
186 Thép U 160 x 52 x 5 Thép U 160 x 52 x 5 6 Mét Hạng mục 186 , Chương V
187 Thép V 25 x 25 x 3 Thép V 25 x 25 x 3 198 Mét Hạng mục 187 , Chương V
188 Tôn hoa dày 0,7mm Tôn hoa dày 0,7mm (Theo mẫu) 10 M2 Hạng mục 188 , Chương V
189 Vải phin trắng Vải phin trắng (Theo mẫu) 700 Mét Hạng mục 189 , Chương V
190 Vecni cách điện (Lít) Vecni cách điện (Lít) (Theo mẫu) 6 Lít Hạng mục 190 , Chương V
191 Vít tự ren M3 x 30 Vít tự ren M3 x 30 7 Túi Hạng mục 191 , Chương V
192 Xăng A92 Xăng A92 400 Lít Hạng mục 192 , Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->