Gói thầu: H17-36: Chuẩn hóa chất, kháng sinh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200373661-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Chất lượng Nông Lâm Thủy sản vùng 6 |
| Tên gói thầu | H17-36: Chuẩn hóa chất, kháng sinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200225612 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 14:36:00 đến ngày 2020-04-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 266,596,176 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,900,000 VNĐ ((Ba triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gentamycin-2.5 -sulfate hydrate | 1 | lọ | 250 mg | ||
| 2 | Nalidixic acid | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 3 | Oxolinic acid | 1 | lọ | 250 mg | ||
| 4 | Streptomycin sulfate | 1 | lọ | 250 mg | ||
| 5 | Sulfaethoxypyridazine | 1 | lọ | 25 mg | ||
| 6 | Chuẩn Cloxacillin sodium salt monohydrate | 1 | lọ | 250 mg | ||
| 7 | Chuẩn Coumaphos-O-analog | 1 | lọ | 50 mg | ||
| 8 | Chuẩn Cysteamine-d4 hydrochloride | 1 | lọ | 5 mg | ||
| 9 | Chuẩn Danofloxacin mesylate | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 10 | Chuẩn Dapson | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 11 | Chuẩn Desethylene Ciprofloxacin, hydrochloride | 1 | lọ | 50 mg | ||
| 12 | Chuẩn Dexamethasone | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 13 | Chuẩn Diclofenac acid | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 14 | Chuẩn Dicloxacillin sodium hydrate | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 15 | Chuẩn Difloxacin hydrochloride | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 16 | Chuẩn D-Lactitol monohydrate | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 17 | Chuẩn Gamithromycin | 1 | lọ | 25 mg | ||
| 18 | Chuẩn Haloperidol | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 19 | Chuẩn Hexythiazox | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 20 | Chuẩn Histamine dihydrochloride | 1 | lọ | 250 mg | ||
| 21 | Chuẩn Lasalocid A sodium salt | 1 | lọ | 10 mg | ||
| 22 | Chuẩn Lincomycin hydrochloride monohydrate | 1 | lọ | 250 mg | ||
| 23 | Chuẩn Mecarbam | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 24 | Chuẩn Mefenoxam (Metalaxyl M) | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 25 | Chuẩn Melamine | 1 | lọ | 250 g | ||
| 26 | Chuẩn Metamizol sodium | 1 | lọ | 250 mg | ||
| 27 | Chuẩn Metribuzin | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 28 | Chuẩn MGK 264 | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 29 | Chuẩn Monensin sodium salt | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 30 | Chuẩn Monocrotophos | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 31 | Chuẩn Nitrovin hydrochloride | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 32 | Chuẩn Norfloxacin | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 33 | Chuẩn Ofloxacin | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 34 | Chuẩn Orbifloxacin | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 35 | Chuẩn Oxamyl | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 36 | Chuẩn Penicillin G-d7 N-ethylpipridinium salt | 1 | lọ | 10 mg | ||
| 37 | Chuẩn Penicilline G potassium salt | 1 | lọ | 250 mg | ||
| 38 | Chuẩn Prallethrin | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 39 | Chuẩn Prednisone | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 40 | Chuẩn Rifampicin | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 41 | Chuẩn Sparfloxacin | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 42 | Chuẩn Sulfacetamide | 1 | lọ | 250 mg | ||
| 43 | Chuẩn Sulfachinoxalin | 1 | lọ | 250 mg | ||
| 44 | Chuẩn Sulfamerazine | 1 | lọ | 250 mg | ||
| 45 | Chuẩn Sulfamethizol | 1 | lọ | 250 mg | ||
| 46 | Chuẩn Sulfamonomethoxine | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 47 | Chuẩn Sulfanilamide | 1 | lọ | 1 g | ||
| 48 | Chuẩn Sulfapyridine | 1 | lọ | 250 mg | ||
| 49 | Chuẩn Sulfathiazole | 1 | lọ | 250 mg | ||
| 50 | Chuẩn Sulfisoxazole | 1 | lọ | 250 mg | ||
| 51 | Chuẩn Thiamphenicol | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 52 | Chuẩn Tulathromycin A | 1 | lọ | 10 mg | ||
| 53 | Chuẩn Tylvalosin | 1 | lọ | 1 mg | ||
| 54 | Chuẩn Vamidothion | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 55 | Chuẩn Virginiamycin S1 | 1 | lọ | 5 mg | ||
| 56 | Benzyldimethyloctylammonium chloride | 1 | chai | 5 g | ||
| 57 | Benzyldimethyldecylammonium chloride | 1 | chai | 100mg | ||
| 58 | Benzyldimethyldodecylammonium chloride | 1 | chai | 10g | ||
| 59 | Benzyldimethyltetradecylammonium chloride dihydrate | 1 | chai | 25g | ||
| 60 | Benzyldimethylhexadecylammonium chloride | 1 | chai | 25g | ||
| 61 | Benzyldimethyloctadecylammonium chloride | 1 | chai | 100 mg | ||
| 62 | D7-Benzyldimethyloctadecylammonium chloride | 1 | chai | 100 mg | ||
| 63 | Chuẩn Azaperone | 1 | lọ | 50 mg | ||
| 64 | Chuẩn Ketamine hydrochloride | 1 | lọ | 100 mg | ||
| 65 | Chuẩn Acepromazine hydrochloride | 1 | lọ | 100 mg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi