Gói thầu: Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 10 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210948863-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A31 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 10 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210924309 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-09-20 19:49:00 đến ngày 2021-09-28 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,300,386,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.0E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.3E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 920.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.760.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Giấy phép kinh doanh có danh mục ngành hàng được phép cung cấp theo E-HSMT. Thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng. Thời gian khắc phục các hư hỏng hoặc thay thế hàng hóa bị lỗi trong thời gian bảo hành tối thiểu 02 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Nhân viên kỹ thuật |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư điện, điện tử (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| E-CDNT 1.1 | Nhà máy A31 |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 10 năm 2021 Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 10 năm 2021 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách quốc phòng |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Giấp phép kinh doanh của nhà thầu(hoặc tài liệu có hiệu lực tương đương) - Bảo đảm dự thầu. |
| E-CDNT 10.2(c) | Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa hoặc các tài liệu tương đương khác (nếu có). |
| E-CDNT 12.2 | - Giá hàng hóa được vận chuyển đến địa điểm: Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, địa chỉ: xã Trần phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | 24 tháng |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu phải nộp giấy phép phép kinh doanh của nhà thầu có danh mục ngành hàng được phép cung cấp hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương chứng minh đầy đủ năng lực thực hiện gói thầu. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 18.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 60 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.714.147; Số fax: 0243.714.479. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Đại tá Trương Xuân Bách, Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.714.147; Số fax: 0243.714.479; -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Vật tư/Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, Xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội. SĐT: 0984.386.035 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Tài chính/Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, Xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội. SĐT: 0983.684.345 |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aptomat 3 pha 30 A | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 2 | Aptomat 3 pha 60 A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Aptomat 3 pha TECO TO-100EC 100A hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Át tô mát AЗ114-70A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Attomat AДЗМx5-50 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Attomat AДЗМx7,5-400 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Bảng chỉnh lưu điện áp cao БT3.215.038 | БT3.215.038 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 8 | Bảng chỉnh lưu БT3.215.013 Сп | БT3.215.013 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 9 | Bảng chỉnh lưu БT3.215.014 Сп | БT3.215.014 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 10 | Bảng chỉnh lưu БT3.215.016 Сп | БT3.215.016 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 11 | Bảng mạch nguồn Ю2.087.041 | Ю2.087.041 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 12 | Biến đổi nguồn 1 chiều DC-DC THN 20-7215WIR | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Biến thế ИЯ4.700.066 Сп | ИЯ4.700.066 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 14 | Biến thế 4.710.003 | 4710003.0 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 15 | Biến thế 4.720.032 | 4720032.0 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 16 | Biến thế 6ДК.179.013 ~ 220V/12V | 6ДК.179.013 ~ 220V/12V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 17 | Biến thế BSH 13-01 | BSH 13-01 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 18 | Biến thế quay sin cos лшз 010.026 | лшз 010.026 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 19 | Biến thế БК4 719 526 | БК4 719 526 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 20 | Biến thế БК4.719.526Сп | БК4.719.526Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 21 | Biến thế БК4.719.529Сп | БК4.719.529Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 22 | Biến thế БТ4.710.155 Сп | БТ4.710.155 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 23 | Biến thế БТ4.710.164 Сп | БТ4.710.164 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 24 | Biến thế БТ4.710.184 Сп | БТ4.710.184 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 25 | Biến thế БТ4.710.188 Сп | БТ4.710.188 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 26 | Biến thế БТ4.720.082 Сп | БТ4.720.082 Сп | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 27 | Biến thế БТ4.720.138-3 Сп | БТ4.720.138-3 Сп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 28 | Biến thế БТ4.720.262 | БТ4.720.262 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 29 | Biến thế БТ4.724.015 Сп | БТ4.724.015 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 30 | Biến thế БТ4.724.108 Сп | БТ4.724.108 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 31 | Biến thế БТ4.724.308 Сп | БТ4.724.308 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 32 | Biến thế БТ4.739.084 Сп | БТ4.739.084 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 33 | Biến thế ГX4.720.021 | ГX4.720.021 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 34 | Biến thế ЗА2.719.055 Сп | ЗА2.719.055 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 35 | Biến thế ЗА4.719.038 Сп | ЗА4.719.038 Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 36 | Biến thế ЗА4.719.053 Сп | ЗА4.719.053 Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 37 | Biến thế ИШ4.710.030 Cп | ИШ4.710.030 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 38 | Biến thế ИШ4.712.037 Cп | ИШ4.712.037 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 39 | Biến thế ИШ4.720.001 Сп | ИШ4.720.001 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 40 | Biến thế ИЯ4.700.021CП | ИЯ4.700.021CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 41 | Biến thế ИЯ4.700.066 Cп | ИЯ4.700.066 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 42 | Biến thế ПA4.710.010 Cп | ПA4.710.010 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 43 | Biến thế ПA4.712.002 Cп | ПA4.712.002 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 44 | Biến thế ПA4.716.003 Cп | ПA4.716.003 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 45 | Biến thế ПA4.716.006 Cп | ПA4.716.006 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 46 | Biến thế ТПП224-220-50 | ТПП224-220-50 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 47 | Biến thế ТПП257-220-50 | ТПП257-220-50 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 48 | Biến trở НЗА4.688.000С-14-5 кОм ± 20% | НЗА4.688.000С | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 49 | Biến trở 3266P-1-503LF 50 kΩ ±5 % 1/2W | 3266P-1-503LF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 50 | Biến trở 3269W-1-202GLF 2 kΩ ± 1% 1/2 W | 3269W-1-202GLF | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 51 | Biến trở 3269W-1-502GLF 10 kΩ ± 1% 1/2W | 3269W-1-502GLF | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 52 | Biến trở II СП-I-1-100 кOм | СП-I | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 53 | Biến trở IICП-I-1A-1,5 мОм ±5% | IICП-I | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 54 | Biến trở IIСП-I-1-1,5 кОм ± 20%-A-BC-3-20 | IICП-I | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 55 | Biến trở IIСП-I-1-100 кОм ± 20%-A-BC-З-20 | IICП-I | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 56 | Biến trở IIСП-I-1-68 кОм ± 20%-A-BC-3-60 | IICП-I | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 57 | Biến trở IIСП-II-1- 100 кОм ± 20% | IICП-II | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 58 | Biến trở IIСП-II-1-1 MОм ± 30%-A | IICП-II | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 59 | Biến trở IIСП-II-1-22 кОм ± 20% | IICП-II | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 60 | Biến trở ПКВ-2-2-1,6 кОм ±5% | ПКВ-2 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 61 | Biến trở ПКВ-2-2-3,9 кОм ±5% | ПКВ-3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 62 | Biến trở ПП3-40-470 Oм ± 10% | ПП3-40 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 63 | Biến trở ПП3-41-100 Oм ± 10% | ПП3-41 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 64 | Biến trở ПП3-43-4,7 кOм ± 10% | ПП3-43 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 65 | Biến trở ПП3-43-470 Oм ± 10% | ПП3-43 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 66 | Biến trở ПП3-43-680 Oм ± 5% | ПП3-43 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 67 | Biến trở ПП3-44-470 Oм ± 10% | ПП3-44 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 68 | Biến trở ПП3-44-68 Oм ± 10% | ПП3-44 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 69 | Biến trở СППР-5 кOм | СППР | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 70 | Bộ kết nối НБР3В4 5000СП | НБР3В4 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 71 | Bộ tạo dao động CRYSTAL 16.0000MHZ 20PF T/H | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Bóng bán dẫn BC807-25W | BC807 | 33 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 73 | Bóng bán dẫn BC817-25W | BC817 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 74 | Bóng công suất BD441 4A 80V 36W NPN | BD441 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 75 | Bóng đèn tín hiệu 26V-0,12A | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Bóng đèn tín hiệu CM28-0,05-1 | CM28 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 77 | Bóng đèn tín hiệu CM28-2,8W | CM28 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 78 | Bóng đèn tín hiệu CM28-4,8 W | CM28 | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 79 | Bóng đèn tín hiệu CM6,3-1,6 | CM6,3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 80 | Cảm biến nhiệt độ tủ sấy 101-4A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Cáp cao tần PK-150 | PK-150 | 54,5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 82 | Cáp cao tần PK-75 | PK-75 | 120 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 83 | Cáp điện 3 pha PVC 3x10 | 190 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Cáp điện một lõi bọc nhựa, bọc kim БПВЛЭ8 | 5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Cáp điện PVC 1x6 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Cáp đồng 3 pha 4 sợi Lioa 0,6/1 KV-CU/XLPE/PVC (3x4+1x2,5)mm | 80 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Cáp КРШС 4x1 | 60 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Cáp КРШУ 24x1 | 60 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Cầu chì hạ thế có đèn TIRH RT18-32X | TIRH RT18-32X | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 90 | Cầu chì thủy tinh FUSE-5A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Cầu chì БТ4.811.004 | БТ4.811.004 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 92 | Cầu chì ПK-30-0,25 A | Cầu chì ПK-30-0,25 A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 93 | Cầu chì ПK-30-1A | ПK-30-1A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 94 | Cầu dao điện KA-50A | KA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 95 | Cầu nắn БE5.121.053 | БE5.121.053 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 96 | Chổi than Makita 25x15x10 hoặc tương đương | 4 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Chuyển mạch 2B-45 | 2B-45 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 98 | Chuyển mạch 2П16Н-К8 | 2П16Н-К8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 99 | Chuyển mạch 2ППН-45 | 2ППН-45 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 100 | Chuyển mạch 3ППН-45 | 3ППН-45 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 101 | Chuyển mạch 4П2H-К | 4П2H-К | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 102 | Chuyển mạch 4П4H | 4П4H | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 103 | Chuyển mạch B-45M | B-45M | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 104 | Chuyển mạch nguồn 3 pha, 4 dây loại nút ấn loại 100A-380V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Chuyển mạch nguồn MПΦ45-222222 | MПΦ45-222222 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 106 | Chuyển mạch ПП-45M | ПП-45M | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 107 | Chuyển mạch ППН-45 | ППН-45 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 108 | Công tắc TB1-2 | TB1-2 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 109 | Công tắc TB1-4 | TB1-4 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 110 | Công tắc TB2-1 | TB2-1 | 28 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 111 | Công tắc TB2-2 | TB2-2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 112 | Công tắc tơ ТКД133 ДОД | ТКД133 ДОД | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 113 | Công tắc tơ ТКД503ДОД | ТКД503ДОД | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 114 | Công tắc tơ ТКС101 ДОД | ТКС101 ДОД | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 115 | Cuộn cảm БT4.775.174 Сп | БT4.775.174 Сп | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 116 | Cuộn cảm БT5.779.433 Сп | БT5.779.433 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 117 | Cuộn cảm БТ4.777.096 Сп | БТ4.777.096 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 118 | Cuộn cảm ЗА4.775.015 Сп | ЗА4.775.015 Сп | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 119 | Cuộn cảm ЗА4.777.126 Сп | ЗА4.777.126 Сп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 120 | Cuộn cảm B82464A4473K000 | B82464A4473K000 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 121 | Cuộn cảm БТ4.775.038Сп | БТ4.775.038Сп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 122 | Cuộn cảm БТ4.775.058 Сп | БТ4.775.058 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 123 | Cuộn cảm БТ4.777.006 Сп | БТ4.777.006 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 124 | Cuộn cảm БТ4.777.068-5 Сп | БТ4.777.068-5 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 125 | Cuộn cảm БТ4.777.072-1 Сп | БТ4.777.072-1 Сп | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 126 | Cuộn cảm ЗА4.775.001 Сп | ЗА4.775.001 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 127 | Cuộn cảm ЗА4.775.038 Сп | ЗА4.775.038 Сп | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 128 | Cuộn cảm ПK4.857.001 | ПK4.857.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 129 | Cuộn chặn БT4.750.144-1 Сп | БT4.750.144-1 Сп | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 130 | Cuộn chặn БT4.750.201 Сп | БT4.750.201 Сп | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 131 | Cuộn chặn БT4.751.011 Сп | БT4.751.011 Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 132 | Cuộn chặn ДM-0,2-30 ± 5% | ДM-0,2 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 133 | Cuộn chặn ДM-0,4-20 Mкгн ± 5% | ДM-0,4 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 134 | Cuộn chặn ДM-1,2-5 ± 10% | ДM-1,2 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 135 | Cuộn chặn ДM-2,4-4 ± 10% | ДM-2,4 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 136 | Cuộn chặn ДM-3-1 Mкгн ± 0,4B | ДM-3 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 137 | Cuộn chặn ЗА4.750.207 Сп | ЗА4.750.207 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 138 | Cuộn chặn ЗА4.752.014 Сп | ЗА4.752.014 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 139 | Cuộn chặn ПK4.750.152 Сп | ПK4.750.152 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 140 | Cuộn chặn ПK4.750.224 Сп | ПK4.750.224 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 141 | Cuộn chặn ПK4.750.274 Сп | ПK4.750.274 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 142 | Cuộn dây ИШ2.062.061Cп | ИШ2.062.061Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 143 | Cuộn dây ИШ2.062.062Cп | ИШ2.062.062Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 144 | Cuộn dây ИШ4.777.025 Cп | ИШ4.777.025 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 145 | Cuộn dây ИШ4.779.051 Cп | ИШ4.779.051 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 146 | Cuộn dây ИШ5.062.086 СП | ИШ5.062.086 СП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 147 | Đầu cắm dây đo KП-1a | KП-1a | 33 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 148 | Đầu cắm dây đo КП 1δ | КП 1δ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 149 | Đầu cắm điện БГО.364.000 ТУ | БГО.364.000 ТУ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 150 | Đầu cắm điện СШРГ20П2ЭГ6 | СШРГ20П2ЭГ6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 151 | Đầu cắm điện СШРГ20П3ЭГ7 | СШРГ20П3ЭГ7 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 152 | Đầu cắm điện СШРГ36П15ЭГ5 | СШРГ36П15ЭГ5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 153 | Đầu cắm điện СШРГ48П203Ш2 | СШРГ48П203Ш2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 154 | Đầu cắm điện СШРГ48П20ЭШ2 | СШРГ48П20ЭШ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 155 | Đầu cắm điện СШРГ48П26ЭШ3 | СШРГ48П26ЭШ3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 156 | Đầu cắm điện ШРГ36П5ЭШ11 | ШРГ36П5ЭШ11 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 157 | Đầu cắm điện ШРГ48П9ЭШ7 | ШРГ48П9ЭШ7 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 158 | Đầu cắm điện ШРГ55П6ЭШ6 | ШРГ55П6ЭШ6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 159 | Đầu cắm PП2-22 БY0.660.000TY | PП2-22 БY0.660.000TY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 160 | Đầu nối điện MPE 16A-380V | MPE 16A-380V | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 161 | Đầu xa điện ШЦ4 x 15 có nắp bảo hiểm | ШЦ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 162 | Đầu Ш СШРГ20П2ЭГ6 | СШРГ20П2ЭГ6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 163 | Đầu Ш СШРГ48П20ЭШ2 | СШРГ48П20ЭШ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 164 | Đầu Ш СШРГ48П26ЭГ3 | СШРГ48П26ЭГ3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 165 | Đầu Ш СШРГ48П26ЭШ3 | СШРГ48П26ЭШ3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 166 | Đầu Ш ШРГ48П9ЭШ7 | ШРГ48П9ЭШ7 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 167 | Đầu Ш: 2PM22БПHOΓ1A1 | 2PM22БПHOΓ1A1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 168 | Đầu Ш: 2PM24БПH19Γ1B1 | 2PM24БПH19Γ1B1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 169 | Đầu Ш: 2PM24БПЭ19Г1B1 | 2PM24БПЭ19Г1B1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 170 | Đầu Ш: MР40П16ЭГ2 | MР40П16ЭГ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 171 | Đầu Ш: ШP55П23ЭΓ1 | ШP55П23ЭΓ1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 172 | Đầu Ш: ШР32П10ЭШ1 | ШР32П10ЭШ1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 173 | Đầu Ш: ШР32П12HГ1 | ШР32П12HГ1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 174 | Đầu Ш: ШР40П16HГ2 | ШР40П16HГ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 175 | Đầu Ш: ШР48П9ЭГ1 | ШР48П9ЭГ1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 176 | Dây cáp 1 lõi bọc vải Ø10 | 8 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 177 | Dây cáp 1 lõi bọc vải Ø14 | 8 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 178 | Dây cáp 1 lõi bọc vải Ø16 | 8 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 179 | Dây điện 2x2,5 mm | 3 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 180 | Dây điện 2x4 mm | 60 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 181 | Dây điện đơn bọc vải БПВЛ1,5 | 5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 182 | Dây điện đơn bọc vải БПВЛ2 | 10 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 183 | Dây điện đơn bọc vải БПВЛ4 | 19 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 184 | Dây điện 1x0,75 mm | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 185 | Dây điện 1x1,5 mm | 135 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 186 | Dây điện MГШB-0,35 mm màu ghi | 44 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 187 | Dây điện PVC 2x8 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 188 | Dây giữ chậm ЛЭТ-0,2-1200 B | ЛЭТ-0,2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 189 | Đèn 26V-0,12A | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 190 | Đèn điện tử 6H13C | 6H13C | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 191 | Đèn điện tử 6H6П | 6H6П | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 192 | Đèn điện tử 6Ж5П | 6Ж5П | 102 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 193 | Đèn điện tử CЛЦ-51 | CЛЦ-51 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 194 | Đèn điện tử СГ1П | СГ1П | 39 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 195 | Đèn điện tử СГ2C | СГ2C | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 196 | Đèn điện tử ТГ3-0,1/1,3 | ТГ3-0,1/1,3 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 197 | Đèn tín hiệu MH26−0,12−1 | MH26 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 198 | Đi ốt 1N5711W-7 2 A 1200 V | 1N5711 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 199 | Đi ốt BAV99 | BAV99 | 22 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 200 | Đi ốt SM4007-W | SM4007 | 26 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 201 | Đi ốt SR806 | SR806 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 202 | Đi ốt Zener BZX85C8V2 | BZX85C8V2 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 203 | Đi ốt Д214 | Д214 | 31 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 204 | Đi ốt Д232 | Д232 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 205 | Đi ốt Д233 | Д233 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 206 | Đi ốt Д237 | Д237 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 207 | Đi ốt Д237Б | Д237Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 208 | Đi ốt Д242 | Д242 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 209 | Đi ốt Д814 | Д814 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 210 | Đi ốt Д814B | Д814B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 211 | Đi ốt Д9Ж | Д9Ж | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 212 | Điện trở BC-0,25-15 кOм ± 5% | BC-0,25 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 213 | Điện trở BC-0,5-1-75-II | BC-0,5 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 214 | Điện trở BC-0,5-30 Oм ± 10% | BC-0,5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 215 | Điện trở công suất 0,68 Ω ± 1% 10 W | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 216 | Điện trở công suất 220 Ω ± 1% 10 W | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 217 | Điện trở công suất CП5-22-1ВТ | CП5 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 218 | Điện trở CП-I-1-3,3 кOм ± 20% | CП-I | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 219 | Điện trở CП-I-1-680 Oм ± 20% | CП-I | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 220 | Điện trở CП-II-0,5-1,5 кOм ± 20% | CП-II | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 221 | Điện trở CП-II-0,5-15 кOм ± 20% | CП-II | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 222 | Điện trở mảng 4x1k Ω ± 1% 1/8W | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 223 | Điện trở MTE-0,125-200 Oм ± 5% | MTE | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 224 | Điện trở MЛT-0,5-20 кOм ± 5% | MЛT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 225 | Điện trở nhiệt ТШ2 | ТШ2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 226 | Điện trở PCП-3-3,4A-25 Oм ± 10% | PCП-3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 227 | Điện trở PCП-3-5,5A-10,6 Oм ± 10% | PCП-3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 228 | Điện trở PCП-3-500 Oм ± 10% | PCП-3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 229 | Điện trở PCП-4 исп.14- 30 Oм | PCП-4 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 230 | Điện trở SMD-0805 1 kΩ ± 1% 1/8W | SMD-0805 | 37 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 231 | Điện trở SMD-0805 10 kΩ ± 1% 1/8W | SMD-0805 | 84 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 232 | Điện trở SMD-0805 10 Ω ± 1% 1/8W | SMD-0805 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 233 | Điện trở SMD-0805 100 kΩ ± 1% 1/8W | SMD-0805 | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 234 | Điện trở SMD-0805 100 Ω ± 1% 1/8 W | SMD-0805 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 235 | Điện trở SMD-0805 110 kΩ ± 1% 1/8W | SMD-0805 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 236 | Điện trở SMD-0805 15 kΩ ± 1% 1/8W | SMD-0805 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 237 | Điện trở SMD-0805 150 kΩ ± 1% 1/8W | SMD-0805 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 238 | Điện trở SMD-0805 150 Ω ± 1% 1/8W | SMD-0805 | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 239 | Điện trở SMD-0805 2 kΩ ± 1% 1/8W | SMD-0805 | 34 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 240 | Điện trở SMD-0805 20 kΩ ± 1% 1/8W | SMD-0805 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 241 | Điện trở SMD-0805 240 kΩ ± 1% 1/8W | SMD-0805 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 242 | Điện trở SMD-0805 33 kΩ ± 1% 1/8W | SMD-0805 | 46 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 243 | Điện trở SMD-0805 330 Ω ± 1% 1/8W | SMD-0805 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 244 | Điện trở SMD-0805 4,7 kΩ ± 1% 1/8W | SMD-0805 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 245 | Điện trở SMD-0805 47 kΩ ± 1% 1/8W | SMD-0805 | 45 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 246 | Điện trở SMD-0805 47 Ω ± 1% 1/8W | SMD-0805 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 247 | Điện trở SMD-0805 51 kΩ ± 1% 1/8W | SMD-0805 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 248 | Điện trở SMD-0805 6,8 kΩ ± 1% 1/8W | SMD-0805 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 249 | Điện trở SMD-0805 66 Ω ± 1% 1/8W | SMD-0805 | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 250 | Điện trở SMD-1206 1,5 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 251 | Điện trở SMD-1206 10 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 252 | Điện trở SMD-1206 2,2 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 253 | Điện trở SMD-1206 2,4 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 254 | Điện trở SMD-1206 200 Ω ± 1% 1/4 W | SMD-1206 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 255 | Điện trở SMD-1206 3,09 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 256 | Điện trở SMD-1206 4,7 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 257 | Điện trở SMD-1206 5,6 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 258 | Điện trở SMD-1206 6,8 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 259 | Điện trở SMD-2512 330 Ω ± 1% 1/2 W | SMD-2512 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 260 | Điện trở SMD-2512 680 Ω ± 1% 1/2 W | SMD-2512 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 261 | Điện trở БЛП-1-20 кОМ ± 1% | БЛП | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 262 | Điện trở МЛТ-0,5-100 Ом ±10% | МЛТ | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 263 | Điện trở ОМЛТ 0,5BT- 68MOM±10% | OМЛТ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 264 | Điện trở ОМЛТ-0,5-1,5МОм±10% | OМЛТ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 265 | Điện trở ОМЛТ-1-100 Ом±10% | OМЛТ | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 266 | Điện trở ПKO-1-160000 ± 1% H | ПKO | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 267 | Điện trở ПЗB-7,5-220 Oм ± 5% | ПЗB | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 268 | Điện trở ПЗB-7,5-4,3 кOм ± 5% | ПЗB | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 269 | Điện trở ПП3-41-1 кOм ± 10% | ПП3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 270 | Điện trở ППБ-15Γ-2,2 кOм ± 5% | ППБ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 271 | Điện trở ППБ-1Б-1 кOм ± 10% | ППБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 272 | Điện trở ПЭB-150-3,9 kΩ | ПЭВ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 273 | Điện trở ПЭB-150-5,1 kΩ | ПЭВ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 274 | Điện trở ПЭB-15-3,6 кОм ±5% | ПЭВ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 275 | Điện trở ПЭB-25-120 Oм ± 10% | ПЭВ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 276 | Điện trở ПЭB-25-2 Oм ± 5% 20 Bт | ПЭВ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 277 | Điện trở ПЭB-50-20 Oм ± 5% | ПЭВ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 278 | Điện trở ПЭB-7,5-3,3 кOм ± 10% | ПЭВ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 279 | Điện trở ПЭB-7,5-560 Oм ± 5% | ПЭВ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 280 | Điện trở ПЭВ-10-240W | ПЭВ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 281 | Điện trở ПЭВ-15-470 Ом ± 10% | ПЭВ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 282 | Điện trở ПЭВ-25-2,2КW | ПЭВ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 283 | Điện trở ПЭВ-25-36 Ом±10% | ПЭВ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 284 | Điện trở ПЭВ-3-91 Ом±5% | ПЭВ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 285 | Điện trở УЛИ-0,5-4,99 Oм ± 1% | УЛИ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 286 | Động cơ 4AXC-80Б6У3 | 4AXC-80Б6У3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 287 | Động cơ bơm dầu MH-1 | MH-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 288 | Động cơ C1-521MT2 | C1-521MT2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 289 | Động cơ điện AДП-1121 | AДП-1121 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 290 | Động cơ SUNON DP200A 2123XBT.GN hoặc tương đương | DP200A 2123XBT.GN | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 291 | Động cơ ДГ-5ТА | ДГ-5ТА | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 292 | Đồng hồ so 0,01 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 293 | Giắc cắm chống tia lửa điện WAGO 8-POS 2.54 hoặc tương đương | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 294 | Giắc cắm JTAG 5x1 2.54 mm mạ vàng | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 295 | Giắc kết nối CONN DIN HDR PCB RA 02011601106 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 296 | IC 74FCT245ATQG | 74FCT245ATQG | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 297 | IC ACST1235-7G | ACST1235-7G | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 298 | IC AD5324BRMZ | AD5324BRMZ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 299 | IC ADG411BR LC2MOS Precision Quad SPST Switches | ADG411BR | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 300 | IC AT24C01A EPROM | AT24C01A EPROM | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 301 | IC DCR010505U | DCR010505U | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 302 | IC IPS 521G | IPS 521G | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 303 | IC L53B | L53B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 304 | IC Lập trình PIC 12F675 | PIC 12F675 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 305 | IC LIS3LV02DL | LIS3LV02DL | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 306 | IC LM224 | LM224 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 307 | IC LM7812 | LM7812 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 308 | IC LP2950 | LP2950 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 309 | IC MAX3535ECWI+ | MAX3535ECWI+ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 310 | IC MAX485CSA | MAX485CSA | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 311 | IC MC14067BDWG | MC14067BDWG | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 312 | IC MC56F8014 | MC56F8014 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 313 | IC MC7805 SOT-223 | MC7805 SOT-223 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 314 | IC NCP1050 | NCP1050 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 315 | IC nguồn STRG6352 | STRG6352 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 316 | IC PC817A | PC817A | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 317 | IC PIC18F6525-I/PT | P18F6525-I/PT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 318 | IC PIC24HJ128GP510A-H/PT-ND | P24HJ128GP510A-H/PT-ND | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 319 | IC R104G33 15ZH61H | R104G33 15ZH61H | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 320 | IC REF192ESZ-REEL7 | REF192ESZ-REEL7 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 321 | IC SN74ABTE16245DGGR | SN74ABTE16245DGGR | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 322 | IC SN74HC541DW | SN74HC541DW | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 323 | IC SN74HCT574PWR | SN74HCT574PWR | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 324 | IC SP334ET | SP334ET | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 325 | IC TDA8932BT | TDA8932BT | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 326 | IC TL082ID General-Purpose J-FET Dual Operational Amplifier | TL082 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 327 | IC TLP281-4GP | TLP281 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 328 | IC TPS75733KTTR | TPS75733KTTR | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 329 | IC XC95288XL-7TQ144I | XC95288XL | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 330 | IRF4905S | IRF4905S | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 331 | Khởi động từ 3 pha FUJI SC-N7 hoặc tương đương | SC-N7 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 332 | Khởi động từ 50A ПME-211 | 50A ПME-211 | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 333 | Khởi động từ CU-11 | CU-11 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 334 | Khởi động từ CU-18 | CU-18 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 335 | Khởi động từ CU-27 | CU-27 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 336 | Khởi động từ CU-38 | CU-38 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 337 | Khởi động từ LS MC-85A-3P 380V | MC-85A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 338 | Khởi động từ MC-85A-220V | MC-85A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 339 | Khởi động từ П6-111 | П6-111 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 340 | Khuếch đại từ БТ2 039 015 | БТ2 039 015 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 341 | Khuếch đại từ ЗА2 039 012 | ЗА2 039 012 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 342 | Led hiển thị SMD-1206 màu xanh lá | SMD-1206 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 343 | Lỗ Г: Γ4-Ж | Γ4-Ж | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 344 | Máy phát Ta kho AT-261 | AT-261 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 345 | Máy phát tốc AT-161 | AT-161 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 346 | Máy phát tốc TД-102 | TД-102 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 347 | MOSFET 2N7002 | 2N7002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 348 | Nút ấn 2 chân BK38 | BK38 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 349 | Nút ấn 204K | 204K | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 350 | Nút ấn 2T22A | 2T22A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 351 | Nút ấn B65.141.028 | B65.141.028 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 352 | Nút ấn B65.141.029 | B65.141.029 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 353 | Nút ấn B65.604.018 Cп | B65.604.018 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 354 | Nút ấn HA3.604.014 | HA3.604.014 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 355 | Nút ấn HA3.604.018 Cп | HA3.604.018 Cп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 356 | Nút ấn K-1-1ПВ | K-1-1ПВ | 26 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 357 | Nút ấn KH-П | KH-П | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 358 | Nút ấn nhả Φ20 | 26 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 359 | Nút ấn КМ1-1 | КМ1-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 360 | Nút bấm 4 chân, ấn nhả, kích thước 5x5 mm | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 361 | Nút dừng khẩn cấp XP7NS - 8442 | XP7NS | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 362 | Rơ le 2РЭ 302 002 | 2РЭ 302 002 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 363 | Rơ le 401ДOД | 401ДOД | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 364 | Rơ le 8B-6К | 8B-6К | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 365 | Rơ le 8M-5К | 8M-5К | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 366 | Rơ le 8В-2К | 8В-2К | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 367 | Rơ le AXICOM IMO2-4,5 VDC hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 368 | Rơ le chống mất pha APR-3 | APR-3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 369 | Rơ le HE12-1B83 | HE12-1B83 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 370 | Rơ le LB4HN 5A | LB4HN 5A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 371 | Rơ le MKY 48-220V | MKY 48-220V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 372 | Rơ le MKY 48-C PA4.500.244п | PA4.500.244п | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 373 | Rơ le MKY 48-C PA4.506.236п | PA4.506.236п | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 374 | Rơ le MKY 48-C PA4.506.248п | PA4.506.248п | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 375 | Rơ le PBT72-3 221-00-01 | PBT72-3 221-00-01 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 376 | Rơ le PC4.520.010 | PC4.520.010 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 377 | Rơ le PC4.520.350 | PC4.520.350 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 378 | Rơ le PC4.591.003 | PC4.591.003 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 379 | Rơ le PC9-452 | PC9-452 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 380 | Rơ le PCM-2 PФ4.500.023 П1 | PCM-2 PФ4.500.023 П1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 381 | Rơ le PHE 66-27B | PHE 66-27B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 382 | Rơ le PHE-22-27B | PHE-22-27B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 383 | Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-05 | PС4-52 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 384 | Rơ le PФ0.452.103 | PФ0.452.103 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 385 | Rơ le PФ4.500.024-01 | PФ4.500.024-01 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 386 | Rơ le PЭC-10 PC4.524.300 | PЭC-10 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 387 | Rơ le PЭC49 PC4.569.421 | PЭC49 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 388 | Rơ le TAKAMISAWA JY12H-K 12VDC hoặc tương đương | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 389 | Rơ le TBE 101A-1 | TBE 101A-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 390 | Rơ le thời gian STON AH3-C | thời gian STON AH3-C | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 391 | Rơ le thời gian ТВЕ 101б 2сер. | ТВЕ 101б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 392 | Rơ le thời gian ЭМРВ 2ТБ I вар.2 | ЭМРВ 2ТБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 393 | Rơ le TКE52-ПД1 | Rơ le TКE52-ПД1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 394 | Rơ le БП4.561.001-17 | БП4.561.001-17 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 395 | Rơ le РЭС 59В ХП4.500.020 | РЭС59В | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 396 | Rơ le РЭС22 PФ4.523.023-08.01 | РЭС22 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 397 | Rơ le РЭС49 PC4.569.421-00.01 | РЭС49 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 398 | Rơ le РЭС-6 РФ0.452.103Д | РЭС-6 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 399 | Rơ le СПЕ 22ПД | СПЕ 22ПД | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 400 | Rơ le ТКД12ПД1 | ТКД12ПД1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 401 | Rơ le ТКЕ 22 ПДТ | ТКЕ 22 ПДТ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 402 | Rơ le ТКЕ 52 ПД1 | ТКЕ 52 ПД1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 403 | Thanh nhiệt chữ U 50 cm công suất 2 W điện áp 220 V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 404 | Thẻ nhớ CompactFlash TS128MCF45I (SFCF0128H1BK1WI-I-MS-513-STD) | SFCF0128H1BK1WI-I-MS-513-STD | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 405 | Thyristors MCR8SD | Thyristors MCR8SD | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 406 | Transistor LP2950 | Transistor LP2950 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 407 | Tranzistor 153YД2 | Tranzistor 153YД2 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 408 | Tranzistor 2T 908A | Tranzistor 2T 908A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 409 | Tụ điện gốm KCOT 0,5MF- 150B±10% | KCOT | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 410 | Tụ điện K40У-500-0,04 мкФ ± 10% | K40У | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 411 | Tụ điện K40У-500-0,05 мкФ ± 10% | K40У | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 412 | Tụ điện K40У-500-0,1 мкФ ± 10% | K40У | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 413 | Tụ điện K40У-500-0,5 мкФ ± 10% | K40У | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 414 | Tụ điện KБГ-И-2-200-B-0,03 мкФ ±5% | KБГ-И | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 415 | Tụ điện MKP 0,047 μF ± 5 % 400 VDC | MKP | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 416 | Tụ điện MKP 0,33μF ± 5 % 200 VDC | MKP | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 417 | Tụ điện MБM-160-0,05 мкФ ± 5% | MБM | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 418 | Tụ điện MБM-160B-0,01 мкФ ±5% | MБM | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 419 | Tụ điện MБM-160B-0,05 мкФ ±5% | MБM | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 420 | Tụ điện MБГO-2-300-1-1 мкФ | MБГO | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 421 | Tụ điện MБГП-1-400-0,5 мкФ ±5% | MБГП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 422 | Tụ điện MБГП-2-200B-1 мкФ ± 10% | MБГП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 423 | Tụ điện MБГП-2-400 B-0,1 мкФ ±5% | MБГП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 424 | Tụ điện MБГП-2-400-4 мкФ ±5% | MБГП | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 425 | Tụ điện MПГ-П-250-0,5 мкФ ± 1% | MПГ-П | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 426 | Tụ điện MПГ-П-250-1 мкФ ± 2% | MПГ-П | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 427 | Tụ điện MПГ-П-250-2 мкФ ± 1% | MПГ-П | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 428 | Tụ điện MПГ-П-250B-0,25 мкФ ± 1% | MПГ-П | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 429 | Tụ điện OKБГ-И-400В-0,05 мкФ ±10% | OKБГ-И | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 430 | Tụ điện OKБГ-И-600В-0,01 мкФ ±10% | OKБГ-И | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 431 | Tụ điện ЗΓΓЦ-6-30-500 мкФ ± 10% | ЗΓΓЦ-6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 432 | Tụ điện К40У-9-1000 пФ ±5% | К40У | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 433 | Tụ điện К40У-9-2200 пФ ±5% | К40У | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 434 | Tụ điện К40У-9-500B-0,01 мкФ ± 10% | К40У | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 435 | Tụ điện К50-29 | К50-29 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 436 | Tụ điện КT-2-H70-2200 пФ±20% | КT-2 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 437 | Tụ điện КСО-2-500-5100 пФ ± 10% | КСО-2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 438 | Tụ điện КСОT-2-500B-5100 пФ ± 10% | КСОT-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 439 | Tụ điện КСОT-2-500-Г-300 ± 10% | КСОT-2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 440 | Tụ điện МБM-160-0,05 мкФ ± 20% | МБM | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 441 | Tụ điện МБГТ-160В-2мкФ±10% | МБГT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 442 | Tụ điện МБГТ-300В-2мкФ±10% | МБГT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 443 | Tụ điện МБГТ-500В-0.25мкФ±10% | МБГT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 444 | Tụ điện МБГТ-500В-4мкФ±10% | МБГT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 445 | Tụ điện МБГТ-750В-0.1мкФ±10% | МБГT | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 446 | Tụ điện ФТ-1-600В-0.01мкФ±10% | ФТ-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 447 | Tụ điện ФТ-1-600В-680пФ±10% | ФТ-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 448 | Tụ điện ФТ-3-200В-0.22мкФ±10% | ФТ-3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 449 | Tụ điện ЭΓЦ-б-300-50 мкФ ± 10% | ЭΓЦ-б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 450 | Tụ điện ЭГЦ-a-50-200 мкФ | ЭГЦ-a | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 451 | Tụ điện ЭГЦ-б-30-500 мкФ ± 5% | ЭГЦ-б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 452 | Tụ gốm SMD-0805 0,01µF ± 5% 50 V | SMD-0805 | 93 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 453 | Tụ gốm SMD-0805 0,1µF ± 5% 50 V | SMD-0805 | 94 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 454 | Tụ gốm SMD-0805 1µF ± 5% 50 V | SMD-0805 | 76 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 455 | Tụ hóa 2200 μF ± 20% 63 V | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 456 | Tụ hóa 33 µF ± 20% 50 V | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 457 | Tụ hóa MAL202117471E3 470 µF 40V 20% Axial | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 458 | Tụ hóa TAJB476K010RNJ 47 µF 40V 20% Axial | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 459 | Tụ MKS02 1,0 µF ± 20% 50 V | MKS02 | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 460 | Tụ MV-AX 3900 µF ± 20% 25 V | MV-AX | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 461 | Tụ Tantalum 1206 4,7 µF ± 20% 16 V | Tantalum 1206 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 462 | Tụ Tantalum 6030 33 µF ± 20% 25 V | SMD-6030 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 463 | Tụ Tantalum SMD-6030 10 µF-25 V | SMD-6030 | 56 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 464 | Tụ Tantalum SMD-6030 4,7μF ± 20 % 25V | SMD-6030 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 465 | Varistors MOV-10D201KTR 250 pF 200 V 10% | Varistors MOV | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 466 | Vi mạch 136ЛА3 | 136ЛА3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 467 | Vi xử lý ATMEGA16L | ATMEGA16L | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 468 | Vôn kế Э8027 (0-150)V | Э8027 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 469 | Xen xin БC-155 | БC-155 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 470 | Xen xin БД-160А | БД-160А | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.0E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.3E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 920.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.760.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Giấy phép kinh doanh có danh mục ngành hàng được phép cung cấp theo E-HSMT. Thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng. Thời gian khắc phục các hư hỏng hoặc thay thế hàng hóa bị lỗi trong thời gian bảo hành tối thiểu 02 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý | 1 | Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 2 |
| 2 | Nhân viên kỹ thuật | 1 | Kỹ sư điện, điện tử (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi