Gói thầu: Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 10 năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210948863-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A31
Tên gói thầu Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 10 năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210924309
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-09-20 19:49:00 đến ngày 2021-09-28 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,300,386,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.0E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.3E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 920.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.760.000.000 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Giấy phép kinh doanh có danh mục ngành hàng được phép cung cấp theo E-HSMT. Thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng. Thời gian khắc phục các hư hỏng hoặc thay thế hàng hóa bị lỗi trong thời gian bảo hành tối thiểu 02 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Cán bộ quản lý
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)
- Tổng số năm kinh nghiệm 2
- Kinh nghiệm cv tương tự 2
Vị trí công việc Nhân viên kỹ thuật
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Kỹ sư điện, điện tử (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)
- Tổng số năm kinh nghiệm 2
- Kinh nghiệm cv tương tự 2
E-CDNT 1.1 Nhà máy A31
E-CDNT 1.2 Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 10 năm 2021
Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 10 năm 2021
30 Ngày
E-CDNT 3 Ngân sách quốc phòng
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.714.147; Số fax: 0243.714.479.
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





-- Ghi đầy đủ tên, địa chỉ, số điện thoại, Fax, Email của đơn vị tư vấn (nếu có). --


- Bên mời thầu: Nhà máy A31 , địa chỉ: Trần Phú ,Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội
- Chủ đầu tư: Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.714.147; Số fax: 0243.714.479.


E-CDNT 10.1(g)
- Giấp phép kinh doanh của nhà thầu(hoặc tài liệu có hiệu lực tương đương) - Bảo đảm dự thầu.
E-CDNT 10.2(c)
Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa hoặc các tài liệu tương đương khác (nếu có).
E-CDNT 12.2
- Giá hàng hóa được vận chuyển đến địa điểm: Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, địa chỉ: xã Trần phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV.
E-CDNT 14.3 24 tháng
E-CDNT 15.2
Nhà thầu phải nộp giấy phép phép kinh doanh của nhà thầu có danh mục ngành hàng được phép cung cấp hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương chứng minh đầy đủ năng lực thực hiện gói thầu.
E-CDNT 16.1 30 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 18.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 60 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.714.147; Số fax: 0243.714.479.
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Đại tá Trương Xuân Bách, Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.714.147; Số fax: 0243.714.479;
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Vật tư/Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, Xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội. SĐT: 0984.386.035
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Phòng Tài chính/Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, Xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội. SĐT: 0983.684.345
E-CDNT 34

0

0

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Aptomat 3 pha 30 A5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
2Aptomat 3 pha 60 A2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
3Aptomat 3 pha TECO TO-100EC 100A hoặc tương đương1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
4Át tô mát AЗ114-70A1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
5Attomat AДЗМx5-502CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
6Attomat AДЗМx7,5-4002CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
7Bảng chỉnh lưu điện áp cao БT3.215.038БT3.215.0382CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
8Bảng chỉnh lưu БT3.215.013 СпБT3.215.013 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
9Bảng chỉnh lưu БT3.215.014 СпБT3.215.014 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
10Bảng chỉnh lưu БT3.215.016 СпБT3.215.016 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
11Bảng mạch nguồn Ю2.087.041Ю2.087.0411CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
12Biến đổi nguồn 1 chiều DC-DC THN 20-7215WIR3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
13Biến thế ИЯ4.700.066 СпИЯ4.700.066 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
14Biến thế 4.710.0034710003.02CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
15Biến thế 4.720.0324720032.01CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
16Biến thế 6ДК.179.013 ~ 220V/12V6ДК.179.013 ~ 220V/12V1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
17Biến thế BSH 13-01BSH 13-011CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
18Biến thế quay sin cos лшз 010.026лшз 010.0263CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
19Biến thế БК4 719 526БК4 719 5262CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
20Biến thế БК4.719.526СпБК4.719.526Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
21Biến thế БК4.719.529СпБК4.719.529Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
22Biến thế БТ4.710.155 СпБТ4.710.155 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
23Biến thế БТ4.710.164 СпБТ4.710.164 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
24Biến thế БТ4.710.184 СпБТ4.710.184 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
25Biến thế БТ4.710.188 СпБТ4.710.188 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
26Biến thế БТ4.720.082 СпБТ4.720.082 Сп9CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
27Biến thế БТ4.720.138-3 СпБТ4.720.138-3 Сп4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
28Biến thế БТ4.720.262БТ4.720.2629CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
29Biến thế БТ4.724.015 СпБТ4.724.015 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
30Biến thế БТ4.724.108 СпБТ4.724.108 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
31Biến thế БТ4.724.308 СпБТ4.724.308 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
32Biến thế БТ4.739.084 СпБТ4.739.084 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
33Biến thế ГX4.720.021ГX4.720.0212CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
34Biến thế ЗА2.719.055 СпЗА2.719.055 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
35Biến thế ЗА4.719.038 СпЗА4.719.038 Сп3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
36Biến thế ЗА4.719.053 СпЗА4.719.053 Сп3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
37Biến thế ИШ4.710.030 CпИШ4.710.030 Cп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
38Biến thế ИШ4.712.037 CпИШ4.712.037 Cп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
39Biến thế ИШ4.720.001 СпИШ4.720.001 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
40Biến thế ИЯ4.700.021CПИЯ4.700.021CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
41Biến thế ИЯ4.700.066 CпИЯ4.700.066 Cп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
42Biến thế ПA4.710.010 CпПA4.710.010 Cп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
43Biến thế ПA4.712.002 CпПA4.712.002 Cп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
44Biến thế ПA4.716.003 CпПA4.716.003 Cп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
45Biến thế ПA4.716.006 CпПA4.716.006 Cп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
46Biến thế ТПП224-220-50ТПП224-220-505CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
47Biến thế ТПП257-220-50ТПП257-220-503CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
48Biến trở НЗА4.688.000С-14-5 кОм ± 20%НЗА4.688.000С12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
49Biến trở 3266P-1-503LF 50 kΩ ±5 % 1/2W3266P-1-503LF2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
50Biến trở 3269W-1-202GLF 2 kΩ ± 1% 1/2 W3269W-1-202GLF5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
51Biến trở 3269W-1-502GLF 10 kΩ ± 1% 1/2W3269W-1-502GLF6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
52Biến trở II СП-I-1-100 кOмСП-I2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
53Biến trở IICП-I-1A-1,5 мОм ±5%IICП-I1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
54Biến trở IIСП-I-1-1,5 кОм ± 20%-A-BC-3-20IICП-I2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
55Biến trở IIСП-I-1-100 кОм ± 20%-A-BC-З-20IICП-I5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
56Biến trở IIСП-I-1-68 кОм ± 20%-A-BC-3-60IICП-I6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
57Biến trở IIСП-II-1- 100 кОм ± 20%IICП-II3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
58Biến trở IIСП-II-1-1 MОм ± 30%-AIICП-II2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
59Biến trở IIСП-II-1-22 кОм ± 20%IICП-II4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
60Biến trở ПКВ-2-2-1,6 кОм ±5%ПКВ-24CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
61Biến trở ПКВ-2-2-3,9 кОм ±5%ПКВ-31CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
62Biến trở ПП3-40-470 Oм ± 10%ПП3-401CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
63Biến trở ПП3-41-100 Oм ± 10%ПП3-412CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
64Biến trở ПП3-43-4,7 кOм ± 10%ПП3-431CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
65Biến trở ПП3-43-470 Oм ± 10%ПП3-432CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
66Biến trở ПП3-43-680 Oм ± 5%ПП3-434CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
67Biến trở ПП3-44-470 Oм ± 10%ПП3-441CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
68Biến trở ПП3-44-68 Oм ± 10%ПП3-441CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
69Biến trở СППР-5 кOмСППР2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
70Bộ kết nối НБР3В4 5000СПНБР3В41CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
71Bộ tạo dao động CRYSTAL 16.0000MHZ 20PF T/H3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
72Bóng bán dẫn BC807-25WBC80733CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
73Bóng bán dẫn BC817-25WBC8176CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
74Bóng công suất BD441 4A 80V 36W NPNBD44110CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
75Bóng đèn tín hiệu 26V-0,12A14CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
76Bóng đèn tín hiệu CM28-0,05-1CM282CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
77Bóng đèn tín hiệu CM28-2,8WCM2816CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
78Bóng đèn tín hiệu CM28-4,8 WCM2811CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
79Bóng đèn tín hiệu CM6,3-1,6CM6,31CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
80Cảm biến nhiệt độ tủ sấy 101-4A1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
81Cáp cao tần PK-150PK-15054,5mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
82Cáp cao tần PK-75PK-75120mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
83Cáp điện 3 pha PVC 3x10190mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
84Cáp điện một lõi bọc nhựa, bọc kim БПВЛЭ85mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
85Cáp điện PVC 1x620mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
86Cáp đồng 3 pha 4 sợi Lioa 0,6/1 KV-CU/XLPE/PVC (3x4+1x2,5)mm80mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
87Cáp КРШС 4x160mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
88Cáp КРШУ 24x160mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
89Cầu chì hạ thế có đèn TIRH RT18-32XTIRH RT18-32X1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
90Cầu chì thủy tinh FUSE-5A1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
91Cầu chì БТ4.811.004БТ4.811.0041CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
92Cầu chì ПK-30-0,25 ACầu chì ПK-30-0,25 A1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
93Cầu chì ПK-30-1AПK-30-1A1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
94Cầu dao điện KA-50AKA1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
95Cầu nắn БE5.121.053БE5.121.0531CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
96Chổi than Makita 25x15x10 hoặc tương đương4CặpMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
97Chuyển mạch 2B-452B-452CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
98Chuyển mạch 2П16Н-К82П16Н-К81CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
99Chuyển mạch 2ППН-452ППН-451CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
100Chuyển mạch 3ППН-453ППН-451CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
101Chuyển mạch 4П2H-К4П2H-К1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
102Chuyển mạch 4П4H4П4H6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
103Chuyển mạch B-45MB-45M5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
104Chuyển mạch nguồn 3 pha, 4 dây loại nút ấn loại 100A-380V1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
105Chuyển mạch nguồn MПΦ45-222222MПΦ45-2222221CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
106Chuyển mạch ПП-45MПП-45M8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
107Chuyển mạch ППН-45ППН-451CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
108Công tắc TB1-2TB1-27CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
109Công tắc TB1-4TB1-41CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
110Công tắc TB2-1TB2-128CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
111Công tắc TB2-2TB2-22CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
112Công tắc tơ ТКД133 ДОДТКД133 ДОД2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
113Công tắc tơ ТКД503ДОДТКД503ДОД1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
114Công tắc tơ ТКС101 ДОДТКС101 ДОД1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
115Cuộn cảm БT4.775.174 СпБT4.775.174 Сп8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
116Cuộn cảm БT5.779.433 СпБT5.779.433 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
117Cuộn cảm БТ4.777.096 СпБТ4.777.096 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
118Cuộn cảm ЗА4.775.015 СпЗА4.775.015 Сп8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
119Cuộn cảm ЗА4.777.126 СпЗА4.777.126 Сп4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
120Cuộn cảm B82464A4473K000B82464A4473K00030CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
121Cuộn cảm БТ4.775.038СпБТ4.775.038Сп4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
122Cuộn cảm БТ4.775.058 СпБТ4.775.058 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
123Cuộn cảm БТ4.777.006 СпБТ4.777.006 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
124Cuộn cảm БТ4.777.068-5 СпБТ4.777.068-5 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
125Cuộn cảm БТ4.777.072-1 СпБТ4.777.072-1 Сп10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
126Cuộn cảm ЗА4.775.001 СпЗА4.775.001 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
127Cuộn cảm ЗА4.775.038 СпЗА4.775.038 Сп6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
128Cuộn cảm ПK4.857.001ПK4.857.0012CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
129Cuộn chặn БT4.750.144-1 СпБT4.750.144-1 Сп6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
130Cuộn chặn БT4.750.201 СпБT4.750.201 Сп7CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
131Cuộn chặn БT4.751.011 СпБT4.751.011 Сп3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
132Cuộn chặn ДM-0,2-30 ± 5%ДM-0,29CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
133Cuộn chặn ДM-0,4-20 Mкгн ± 5%ДM-0,42CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
134Cuộn chặn ДM-1,2-5 ± 10%ДM-1,25CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
135Cuộn chặn ДM-2,4-4 ± 10%ДM-2,46CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
136Cuộn chặn ДM-3-1 Mкгн ± 0,4BДM-36CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
137Cuộn chặn ЗА4.750.207 СпЗА4.750.207 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
138Cuộn chặn ЗА4.752.014 СпЗА4.752.014 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
139Cuộn chặn ПK4.750.152 СпПK4.750.152 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
140Cuộn chặn ПK4.750.224 СпПK4.750.224 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
141Cuộn chặn ПK4.750.274 СпПK4.750.274 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
142Cuộn dây ИШ2.062.061CпИШ2.062.061Cп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
143Cuộn dây ИШ2.062.062CпИШ2.062.062Cп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
144Cuộn dây ИШ4.777.025 CпИШ4.777.025 Cп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
145Cuộn dây ИШ4.779.051 CпИШ4.779.051 Cп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
146Cuộn dây ИШ5.062.086 СПИШ5.062.086 СП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
147Đầu cắm dây đo KП-1aKП-1a33CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
148Đầu cắm dây đo КП 1δКП 1δ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
149Đầu cắm điện БГО.364.000 ТУБГО.364.000 ТУ1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
150Đầu cắm điện СШРГ20П2ЭГ6СШРГ20П2ЭГ61CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
151Đầu cắm điện СШРГ20П3ЭГ7СШРГ20П3ЭГ71CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
152Đầu cắm điện СШРГ36П15ЭГ5СШРГ36П15ЭГ51CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
153Đầu cắm điện СШРГ48П203Ш2СШРГ48П203Ш21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
154Đầu cắm điện СШРГ48П20ЭШ2СШРГ48П20ЭШ21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
155Đầu cắm điện СШРГ48П26ЭШ3СШРГ48П26ЭШ31CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
156Đầu cắm điện ШРГ36П5ЭШ11ШРГ36П5ЭШ111CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
157Đầu cắm điện ШРГ48П9ЭШ7ШРГ48П9ЭШ72CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
158Đầu cắm điện ШРГ55П6ЭШ6ШРГ55П6ЭШ61CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
159Đầu cắm PП2-22 БY0.660.000TYPП2-22 БY0.660.000TY1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
160Đầu nối điện MPE 16A-380VMPE 16A-380V4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
161Đầu xa điện ШЦ4 x 15 có nắp bảo hiểmШЦ1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
162Đầu Ш СШРГ20П2ЭГ6СШРГ20П2ЭГ61CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
163Đầu Ш СШРГ48П20ЭШ2СШРГ48П20ЭШ21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
164Đầu Ш СШРГ48П26ЭГ3СШРГ48П26ЭГ31CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
165Đầu Ш СШРГ48П26ЭШ3СШРГ48П26ЭШ31CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
166Đầu Ш ШРГ48П9ЭШ7ШРГ48П9ЭШ71CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
167Đầu Ш: 2PM22БПHOΓ1A12PM22БПHOΓ1A11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
168Đầu Ш: 2PM24БПH19Γ1B12PM24БПH19Γ1B11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
169Đầu Ш: 2PM24БПЭ19Г1B12PM24БПЭ19Г1B11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
170Đầu Ш: MР40П16ЭГ2MР40П16ЭГ21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
171Đầu Ш: ШP55П23ЭΓ1ШP55П23ЭΓ11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
172Đầu Ш: ШР32П10ЭШ1ШР32П10ЭШ11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
173Đầu Ш: ШР32П12HГ1ШР32П12HГ12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
174Đầu Ш: ШР40П16HГ2ШР40П16HГ21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
175Đầu Ш: ШР48П9ЭГ1ШР48П9ЭГ11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
176Dây cáp 1 lõi bọc vải Ø108mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
177Dây cáp 1 lõi bọc vải Ø148mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
178Dây cáp 1 lõi bọc vải Ø168mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
179Dây điện 2x2,5 mm3mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
180Dây điện 2x4 mm60mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
181Dây điện đơn bọc vải БПВЛ1,55mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
182Dây điện đơn bọc vải БПВЛ210mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
183Dây điện đơn bọc vải БПВЛ419mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
184Dây điện 1x0,75 mm50mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
185Dây điện 1x1,5 mm135mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
186Dây điện MГШB-0,35 mm màu ghi44mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
187Dây điện PVC 2x820mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
188Dây giữ chậm ЛЭТ-0,2-1200 BЛЭТ-0,21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
189Đèn 26V-0,12A20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
190Đèn điện tử 6H13C6H13C80CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
191Đèn điện tử 6H6П6H6П30CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
192Đèn điện tử 6Ж5П6Ж5П102CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
193Đèn điện tử CЛЦ-51CЛЦ-514CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
194Đèn điện tử СГ1ПСГ1П39CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
195Đèn điện tử СГ2CСГ2C15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
196Đèn điện tử ТГ3-0,1/1,3ТГ3-0,1/1,35CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
197Đèn tín hiệu MH26−0,12−1MH262CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
198Đi ốt 1N5711W-7 2 A 1200 V1N571112CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
199Đi ốt BAV99BAV9922CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
200Đi ốt SM4007-WSM400726CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
201Đi ốt SR806SR8066CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
202Đi ốt Zener BZX85C8V2BZX85C8V210CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
203Đi ốt Д214Д21431CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
204Đi ốt Д232Д2324CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
205Đi ốt Д233Д2332CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
206Đi ốt Д237Д2377CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
207Đi ốt Д237БД237Б2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
208Đi ốt Д242Д2424CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
209Đi ốt Д814Д8146CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
210Đi ốt Д814BД814B2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
211Đi ốt Д9ЖД9Ж1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
212Điện trở BC-0,25-15 кOм ± 5%BC-0,251CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
213Điện trở BC-0,5-1-75-IIBC-0,510CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
214Điện trở BC-0,5-30 Oм ± 10%BC-0,51CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
215Điện trở công suất 0,68 Ω ± 1% 10 W10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
216Điện trở công suất 220 Ω ± 1% 10 W10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
217Điện trở công suất CП5-22-1ВТCП54CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
218Điện trở CП-I-1-3,3 кOм ± 20%CП-I1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
219Điện trở CП-I-1-680 Oм ± 20%CП-I1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
220Điện trở CП-II-0,5-1,5 кOм ± 20%CП-II1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
221Điện trở CП-II-0,5-15 кOм ± 20%CП-II2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
222Điện trở mảng 4x1k Ω ± 1% 1/8W30CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
223Điện trở MTE-0,125-200 Oм ± 5%MTE6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
224Điện trở MЛT-0,5-20 кOм ± 5%MЛT1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
225Điện trở nhiệt ТШ2ТШ22CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
226Điện trở PCП-3-3,4A-25 Oм ± 10%PCП-31CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
227Điện trở PCП-3-5,5A-10,6 Oм ± 10%PCП-31CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
228Điện trở PCП-3-500 Oм ± 10%PCП-31CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
229Điện trở PCП-4 исп.14- 30 OмPCП-41CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
230Điện trở SMD-0805 1 kΩ ± 1% 1/8WSMD-080537CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
231Điện trở SMD-0805 10 kΩ ± 1% 1/8WSMD-080584CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
232Điện trở SMD-0805 10 Ω ± 1% 1/8WSMD-080520CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
233Điện trở SMD-0805 100 kΩ ± 1% 1/8WSMD-080511CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
234Điện trở SMD-0805 100 Ω ± 1% 1/8 WSMD-08055CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
235Điện trở SMD-0805 110 kΩ ± 1% 1/8WSMD-08053CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
236Điện trở SMD-0805 15 kΩ ± 1% 1/8WSMD-08056CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
237Điện trở SMD-0805 150 kΩ ± 1% 1/8WSMD-08054CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
238Điện trở SMD-0805 150 Ω ± 1% 1/8WSMD-080532CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
239Điện trở SMD-0805 2 kΩ ± 1% 1/8WSMD-080534CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
240Điện trở SMD-0805 20 kΩ ± 1% 1/8WSMD-080512CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
241Điện trở SMD-0805 240 kΩ ± 1% 1/8WSMD-08054CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
242Điện trở SMD-0805 33 kΩ ± 1% 1/8WSMD-080546CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
243Điện trở SMD-0805 330 Ω ± 1% 1/8WSMD-080514CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
244Điện trở SMD-0805 4,7 kΩ ± 1% 1/8WSMD-080518CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
245Điện trở SMD-0805 47 kΩ ± 1% 1/8WSMD-080545CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
246Điện trở SMD-0805 47 Ω ± 1% 1/8WSMD-080530CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
247Điện trở SMD-0805 51 kΩ ± 1% 1/8WSMD-08052CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
248Điện trở SMD-0805 6,8 kΩ ± 1% 1/8WSMD-080514CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
249Điện trở SMD-0805 66 Ω ± 1% 1/8WSMD-080532CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
250Điện trở SMD-1206 1,5 kΩ ± 1% 1/4 WSMD-12065CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
251Điện trở SMD-1206 10 kΩ ± 1% 1/4 WSMD-12065CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
252Điện trở SMD-1206 2,2 kΩ ± 1% 1/4 WSMD-12065CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
253Điện trở SMD-1206 2,4 kΩ ± 1% 1/4 WSMD-12065CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
254Điện trở SMD-1206 200 Ω ± 1% 1/4 WSMD-12065CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
255Điện trở SMD-1206 3,09 kΩ ± 1% 1/4 WSMD-120610CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
256Điện trở SMD-1206 4,7 kΩ ± 1% 1/4 WSMD-120615CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
257Điện trở SMD-1206 5,6 kΩ ± 1% 1/4 WSMD-12065CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
258Điện trở SMD-1206 6,8 kΩ ± 1% 1/4 WSMD-12065CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
259Điện trở SMD-2512 330 Ω ± 1% 1/2 WSMD-251210CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
260Điện trở SMD-2512 680 Ω ± 1% 1/2 WSMD-251210CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
261Điện trở БЛП-1-20 кОМ ± 1%БЛП5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
262Điện trở МЛТ-0,5-100 Ом ±10%МЛТ15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
263Điện trở ОМЛТ 0,5BT- 68MOM±10%OМЛТ4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
264Điện trở ОМЛТ-0,5-1,5МОм±10%OМЛТ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
265Điện trở ОМЛТ-1-100 Ом±10%OМЛТ7CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
266Điện trở ПKO-1-160000 ± 1% HПKO5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
267Điện trở ПЗB-7,5-220 Oм ± 5%ПЗB2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
268Điện trở ПЗB-7,5-4,3 кOм ± 5%ПЗB1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
269Điện trở ПП3-41-1 кOм ± 10%ПП31CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
270Điện trở ППБ-15Γ-2,2 кOм ± 5%ППБ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
271Điện trở ППБ-1Б-1 кOм ± 10%ППБ1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
272Điện trở ПЭB-150-3,9 kΩПЭВ5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
273Điện trở ПЭB-150-5,1 kΩПЭВ5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
274Điện trở ПЭB-15-3,6 кОм ±5%ПЭВ5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
275Điện trở ПЭB-25-120 Oм ± 10%ПЭВ3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
276Điện trở ПЭB-25-2 Oм ± 5% 20 BтПЭВ1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
277Điện trở ПЭB-50-20 Oм ± 5%ПЭВ1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
278Điện trở ПЭB-7,5-3,3 кOм ± 10%ПЭВ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
279Điện trở ПЭB-7,5-560 Oм ± 5%ПЭВ1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
280Điện trở ПЭВ-10-240WПЭВ3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
281Điện trở ПЭВ-15-470 Ом ± 10%ПЭВ4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
282Điện trở ПЭВ-25-2,2КWПЭВ3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
283Điện trở ПЭВ-25-36 Ом±10%ПЭВ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
284Điện trở ПЭВ-3-91 Ом±5%ПЭВ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
285Điện trở УЛИ-0,5-4,99 Oм ± 1%УЛИ1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
286Động cơ 4AXC-80Б6У34AXC-80Б6У32CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
287Động cơ bơm dầu MH-1MH-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
288Động cơ C1-521MT2C1-521MT21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
289Động cơ điện AДП-1121AДП-11212CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
290Động cơ SUNON DP200A 2123XBT.GN hoặc tương đươngDP200A 2123XBT.GN1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
291Động cơ ДГ-5ТАДГ-5ТА2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
292Đồng hồ so 0,011CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
293Giắc cắm chống tia lửa điện WAGO 8-POS 2.54 hoặc tương đương5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
294Giắc cắm JTAG 5x1 2.54 mm mạ vàng5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
295Giắc kết nối CONN DIN HDR PCB RA 020116011062CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
296IC 74FCT245ATQG74FCT245ATQG4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
297IC ACST1235-7GACST1235-7G3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
298IC AD5324BRMZAD5324BRMZ3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
299IC ADG411BR LC2MOS Precision Quad SPST SwitchesADG411BR1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
300IC AT24C01A EPROMAT24C01A EPROM5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
301IC DCR010505UDCR010505U8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
302IC IPS 521GIPS 521G25CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
303IC L53BL53B2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
304IC Lập trình PIC 12F675PIC 12F6755CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
305IC LIS3LV02DLLIS3LV02DL3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
306IC LM224LM2246CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
307IC LM7812LM78121CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
308IC LP2950LP29503CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
309IC MAX3535ECWI+MAX3535ECWI+4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
310IC MAX485CSAMAX485CSA2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
311IC MC14067BDWGMC14067BDWG1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
312IC MC56F8014MC56F80143CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
313IC MC7805 SOT-223MC7805 SOT-2239CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
314IC NCP1050NCP10503CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
315IC nguồn STRG6352STRG63522CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
316IC PC817APC817A16CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
317IC PIC18F6525-I/PTP18F6525-I/PT1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
318IC PIC24HJ128GP510A-H/PT-NDP24HJ128GP510A-H/PT-ND3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
319IC R104G33 15ZH61HR104G33 15ZH61H2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
320IC REF192ESZ-REEL7REF192ESZ-REEL72CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
321IC SN74ABTE16245DGGRSN74ABTE16245DGGR4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
322IC SN74HC541DWSN74HC541DW6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
323IC SN74HCT574PWRSN74HCT574PWR16CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
324IC SP334ETSP334ET8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
325IC TDA8932BTTDA8932BT10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
326IC TL082ID General-Purpose J-FET Dual Operational AmplifierTL0824CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
327IC TLP281-4GPTLP2818CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
328IC TPS75733KTTRTPS75733KTTR4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
329IC XC95288XL-7TQ144IXC95288XL6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
330IRF4905SIRF4905S2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
331Khởi động từ 3 pha FUJI SC-N7 hoặc tương đươngSC-N71CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
332Khởi động từ 50A ПME-21150A ПME-21113CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
333Khởi động từ CU-11CU-111CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
334Khởi động từ CU-18CU-182CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
335Khởi động từ CU-27CU-271CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
336Khởi động từ CU-38CU-381CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
337Khởi động từ LS MC-85A-3P 380VMC-85A1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
338Khởi động từ MC-85A-220VMC-85A2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
339Khởi động từ П6-111П6-1111CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
340Khuếch đại từ БТ2 039 015БТ2 039 0152CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
341Khuếch đại từ ЗА2 039 012ЗА2 039 0121CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
342Led hiển thị SMD-1206 màu xanh láSMD-120610CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
343Lỗ Г: Γ4-ЖΓ4-Ж24CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
344Máy phát Ta kho AT-261AT-2612CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
345Máy phát tốc AT-161AT-1612CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
346Máy phát tốc TД-102TД-1022CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
347MOSFET 2N70022N70022CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
348Nút ấn 2 chân BK38BK385CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
349Nút ấn 204K204K4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
350Nút ấn 2T22A2T22A3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
351Nút ấn B65.141.028B65.141.0281CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
352Nút ấn B65.141.029B65.141.0291CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
353Nút ấn B65.604.018 CпB65.604.018 Cп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
354Nút ấn HA3.604.014HA3.604.0142CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
355Nút ấn HA3.604.018 CпHA3.604.018 Cп3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
356Nút ấn K-1-1ПВK-1-1ПВ26CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
357Nút ấn KH-ПKH-П1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
358Nút ấn nhả Φ2026CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
359Nút ấn КМ1-1КМ1-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
360Nút bấm 4 chân, ấn nhả, kích thước 5x5 mm5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
361Nút dừng khẩn cấp XP7NS - 8442XP7NS1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
362Rơ le 2РЭ 302 0022РЭ 302 0023CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
363Rơ le 401ДOД401ДOД1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
364Rơ le 8B-6К8B-6К1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
365Rơ le 8M-5К8M-5К1cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
366Rơ le 8В-2К8В-2К2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
367Rơ le AXICOM IMO2-4,5 VDC hoặc tương đương2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
368Rơ le chống mất pha APR-3APR-31CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
369Rơ le HE12-1B83HE12-1B834CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
370Rơ le LB4HN 5ALB4HN 5A2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
371Rơ le MKY 48-220VMKY 48-220V1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
372Rơ le MKY 48-C PA4.500.244пPA4.500.244п2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
373Rơ le MKY 48-C PA4.506.236пPA4.506.236п1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
374Rơ le MKY 48-C PA4.506.248пPA4.506.248п1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
375Rơ le PBT72-3 221-00-01PBT72-3 221-00-014CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
376Rơ le PC4.520.010PC4.520.0102CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
377Rơ le PC4.520.350PC4.520.3502CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
378Rơ le PC4.591.003PC4.591.0031CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
379Rơ le PC9-452PC9-4522CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
380Rơ le PCM-2 PФ4.500.023 П1PCM-2 PФ4.500.023 П12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
381Rơ le PHE 66-27BPHE 66-27B1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
382Rơ le PHE-22-27BPHE-22-27B1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
383Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-05PС4-524CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
384Rơ le PФ0.452.103PФ0.452.1035CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
385Rơ le PФ4.500.024-01PФ4.500.024-011CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
386Rơ le PЭC-10 PC4.524.300PЭC-103CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
387Rơ le PЭC49 PC4.569.421PЭC494CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
388Rơ le TAKAMISAWA JY12H-K 12VDC hoặc tương đương3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
389Rơ le TBE 101A-1TBE 101A-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
390Rơ le thời gian STON AH3-Cthời gian STON AH3-C2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
391Rơ le thời gian ТВЕ 101б 2сер.ТВЕ 101б1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
392Rơ le thời gian ЭМРВ 2ТБ I вар.2ЭМРВ 2ТБ1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
393Rơ le TКE52-ПД1Rơ le TКE52-ПД11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
394Rơ le БП4.561.001-17БП4.561.001-171CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
395Rơ le РЭС 59В ХП4.500.020РЭС59В2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
396Rơ le РЭС22 PФ4.523.023-08.01РЭС222CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
397Rơ le РЭС49 PC4.569.421-00.01РЭС492CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
398Rơ le РЭС-6 РФ0.452.103ДРЭС-63CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
399Rơ le СПЕ 22ПДСПЕ 22ПД1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
400Rơ le ТКД12ПД1ТКД12ПД11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
401Rơ le ТКЕ 22 ПДТТКЕ 22 ПДТ1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
402Rơ le ТКЕ 52 ПД1ТКЕ 52 ПД11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
403Thanh nhiệt chữ U 50 cm công suất 2 W điện áp 220 V3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
404Thẻ nhớ CompactFlash TS128MCF45I (SFCF0128H1BK1WI-I-MS-513-STD)SFCF0128H1BK1WI-I-MS-513-STD10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
405Thyristors MCR8SDThyristors MCR8SD3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
406Transistor LP2950Transistor LP29503CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
407Tranzistor 153YД2Tranzistor 153YД29CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
408Tranzistor 2T 908ATranzistor 2T 908A10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
409Tụ điện gốm KCOT 0,5MF- 150B±10%KCOT4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
410Tụ điện K40У-500-0,04 мкФ ± 10%K40У9CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
411Tụ điện K40У-500-0,05 мкФ ± 10%K40У7CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
412Tụ điện K40У-500-0,1 мкФ ± 10%K40У10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
413Tụ điện K40У-500-0,5 мкФ ± 10%K40У48CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
414Tụ điện KБГ-И-2-200-B-0,03 мкФ ±5%KБГ-И1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
415Tụ điện MKP 0,047 μF ± 5 % 400 VDCMKP10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
416Tụ điện MKP 0,33μF ± 5 % 200 VDCMKP10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
417Tụ điện MБM-160-0,05 мкФ ± 5%MБM1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
418Tụ điện MБM-160B-0,01 мкФ ±5%MБM1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
419Tụ điện MБM-160B-0,05 мкФ ±5%MБM1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
420Tụ điện MБГO-2-300-1-1 мкФMБГO2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
421Tụ điện MБГП-1-400-0,5 мкФ ±5%MБГП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
422Tụ điện MБГП-2-200B-1 мкФ ± 10%MБГП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
423Tụ điện MБГП-2-400 B-0,1 мкФ ±5%MБГП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
424Tụ điện MБГП-2-400-4 мкФ ±5%MБГП2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
425Tụ điện MПГ-П-250-0,5 мкФ ± 1%MПГ-П5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
426Tụ điện MПГ-П-250-1 мкФ ± 2%MПГ-П10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
427Tụ điện MПГ-П-250-2 мкФ ± 1%MПГ-П4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
428Tụ điện MПГ-П-250B-0,25 мкФ ± 1%MПГ-П2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
429Tụ điện OKБГ-И-400В-0,05 мкФ ±10%OKБГ-И8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
430Tụ điện OKБГ-И-600В-0,01 мкФ ±10%OKБГ-И14CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
431Tụ điện ЗΓΓЦ-6-30-500 мкФ ± 10%ЗΓΓЦ-61CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
432Tụ điện К40У-9-1000 пФ ±5%К40У2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
433Tụ điện К40У-9-2200 пФ ±5%К40У1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
434Tụ điện К40У-9-500B-0,01 мкФ ± 10%К40У2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
435Tụ điện К50-29К50-292CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
436Tụ điện КT-2-H70-2200 пФ±20%КT-24CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
437Tụ điện КСО-2-500-5100 пФ ± 10%КСО-22CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
438Tụ điện КСОT-2-500B-5100 пФ ± 10%КСОT-23CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
439Tụ điện КСОT-2-500-Г-300 ± 10%КСОT-22CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
440Tụ điện МБM-160-0,05 мкФ ± 20%МБM1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
441Tụ điện МБГТ-160В-2мкФ±10%МБГT1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
442Tụ điện МБГТ-300В-2мкФ±10%МБГT1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
443Tụ điện МБГТ-500В-0.25мкФ±10%МБГT1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
444Tụ điện МБГТ-500В-4мкФ±10%МБГT1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
445Tụ điện МБГТ-750В-0.1мкФ±10%МБГT2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
446Tụ điện ФТ-1-600В-0.01мкФ±10%ФТ-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
447Tụ điện ФТ-1-600В-680пФ±10%ФТ-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
448Tụ điện ФТ-3-200В-0.22мкФ±10%ФТ-32CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
449Tụ điện ЭΓЦ-б-300-50 мкФ ± 10%ЭΓЦ-б1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
450Tụ điện ЭГЦ-a-50-200 мкФЭГЦ-a1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
451Tụ điện ЭГЦ-б-30-500 мкФ ± 5%ЭГЦ-б1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
452Tụ gốm SMD-0805 0,01µF ± 5% 50 VSMD-080593CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
453Tụ gốm SMD-0805 0,1µF ± 5% 50 VSMD-080594CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
454Tụ gốm SMD-0805 1µF ± 5% 50 VSMD-080576CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
455Tụ hóa 2200 μF ± 20% 63 V15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
456Tụ hóa 33 µF ± 20% 50 V30CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
457Tụ hóa MAL202117471E3 470 µF 40V 20% Axial10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
458Tụ hóa TAJB476K010RNJ 47 µF 40V 20% Axial18CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
459Tụ MKS02 1,0 µF ± 20% 50 VMKS0213CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
460Tụ MV-AX 3900 µF ± 20% 25 VMV-AX12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
461Tụ Tantalum 1206 4,7 µF ± 20% 16 VTantalum 120610CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
462Tụ Tantalum 6030 33 µF ± 20% 25 VSMD-60308CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
463Tụ Tantalum SMD-6030 10 µF-25 VSMD-603056CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
464Tụ Tantalum SMD-6030 4,7μF ± 20 % 25VSMD-603030CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
465Varistors MOV-10D201KTR 250 pF 200 V 10%Varistors MOV10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
466Vi mạch 136ЛА3136ЛА34CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
467Vi xử lý ATMEGA16LATMEGA16L1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
468Vôn kế Э8027 (0-150)VЭ80278CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
469Xen xin БC-155БC-1552CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
470Xen xin БД-160АБД-160А6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.0E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.3E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 920.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.760.000.000 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Giấy phép kinh doanh có danh mục ngành hàng được phép cung cấp theo E-HSMT. Thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng. Thời gian khắc phục các hư hỏng hoặc thay thế hàng hóa bị lỗi trong thời gian bảo hành tối thiểu 02 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Cán bộ quản lý 1 Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)22
2 Nhân viên kỹ thuật 1 Kỹ sư điện, điện tử (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)22
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->