Gói thầu: Gói 2A: Đấu thầu tập trung mua sắm thiết bị đóng cắt, sứ, phụ kiện.Các hạng mục SCL: 1. Đường trục ĐDK 473 E6.5, nhánh rẽ Cao đẳng luyện kim, Tân Quang ĐDK 473 E6.5 - Điện lực TPTN; 2. Nhánh rẽ Bệnh viện-ĐDK 475, 477E6,5; ĐDK 476 E6.4 - Điện lực TPTN; 3.Thay thế dây dẫn, thay xà, bổ xung chụp cột, thay sứ đứng nhánh rẽ Đầm xanh, Đầm Xanh - ĐDK 474E6.4; ĐDK471E6.2 - Điện lực TPTN; 4.Nhánh rẽ Phúc Trìu, Ao Cang, Tân Cương - ĐDK 473, E6.4 - Điện lực TPTN; 5.ĐDK 373 E6.2 mạch vòng Lưu Xá Đán -
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200403819-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 2A: Đấu thầu tập trung mua sắm thiết bị đóng cắt, sứ, phụ kiện.Các hạng mục SCL: 1. Đường trục ĐDK 473 E6.5, nhánh rẽ Cao đẳng luyện kim, Tân Quang ĐDK 473 E6.5 - Điện lực TPTN; 2. Nhánh rẽ Bệnh viện-ĐDK 475, 477E6,5; ĐDK 476 E6.4 - Điện lực TPTN; 3.Thay thế dây dẫn, thay xà, bổ xung chụp cột, thay sứ đứng nhánh rẽ Đầm xanh, Đầm Xanh - ĐDK 474E6.4; ĐDK471E6.2 - Điện lực TPTN; 4.Nhánh rẽ Phúc Trìu, Ao Cang, Tân Cương - ĐDK 473, E6.4 - Điện lực TPTN; 5.ĐDK 373 E6.2 mạch vòng Lưu Xá Đán - |
| Số hiệu KHLCNT | 20200403806 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-02 16:53:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,767,895,658 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Recloser 24 kV - 630A (3 pha bao gồm máy cắt, tủ điều khiển, cáp kết nối và modern kết nối truyền thông) | 1 | bộ | Chương V | ||
| 2 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ 24/0,22kV-100VA | 1 | bộ | Chương V | ||
| 3 | Cầu dao cách ly 24kV - 630A (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) | 2 | bộ | Chương V | ||
| 4 | Cầu dao cách ly 35kV - 630A (kèm theo bộ truyền động) | 2 | bộ | Chương V | ||
| 5 | Cầu dao phụ tải 35kV - 630A chém đứng (kèm theo bộ truyền động) | 2 | bộ | Chương V | ||
| 6 | Chống sét thông minh 24kV | 6 | bộ/1 pha | Chương V | ||
| 7 | Chống sét thông minh 35kV | 3 | bộ/1pha | Chương V | ||
| 8 | Cầu chì tự rơi 24kV | 2 | bộ/1 pha | Chương V | ||
| 9 | Cách điện chuỗi đỡ Polymer 35kV kèm phụ kiện | 10 | chuỗi | Chương V | ||
| 10 | Cách điện chuỗi néo kép Polymer 35kV kèm phụ kiện | 12 | chuỗi | Chương V | ||
| 11 | Cách điện đứng Polymer 22kV + phụ kiện | 1.257 | quả | Chương V | ||
| 12 | Cách điện đứng Polymer 35kV + phụ kiện | 1.070 | quả | Chương V | ||
| 13 | Chuỗi néo Polymer 22kV kèm phụ kiện | 504 | chuỗi | Chương V | ||
| 14 | Chuỗi néo Polymer 35kV kèm phụ kiện | 768 | chuỗi | Chương V | ||
| 15 | Sứ đứng gốm 22kV kèm ty | 4 | quả | Chương V | ||
| 16 | Sứ đứng gốm 35kV kèm ty | 12 | quả | Chương V | ||
| 17 | Phụ kiện chuỗi néo 22kV (Polymer) | 12 | bộ | Chương V | ||
| 18 | Phụ kiện chuỗi néo 22kV (thủy tinh) | 214 | bộ | Chương V | ||
| 19 | Đầu cốt AM120 | 18 | cái | Chương V | ||
| 20 | Đầu cốt AM50 | 51 | cái | Chương V | ||
| 21 | Đầu cốt AM70 | 21 | cái | Chương V | ||
| 22 | Đầu cốt AM95 | 3 | Bộ | Chương V | ||
| 23 | Đầu cốt M50 | 12 | cái | Chương V | ||
| 24 | Dây buộc cổ sứ AC50 | 67 | m | Chương V | ||
| 25 | Dây đồng mềm M35 | 12 | m | Chương V | ||
| 26 | Giáp buộc cổ sứ định hình | 150 | cái | Chương V | ||
| 27 | Giáp buộc đầu sứ đơn | 82 | cái | Chương V | ||
| 28 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong A25-150 | 384 | Bộ | Chương V | ||
| 29 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong A25-240 | 42 | Bộ | Chương V | ||
| 30 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong A25-70 | 1.062 | Bộ | Chương V | ||
| 31 | Ống nối dây AC120 | 3 | ống | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi