Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị công trình SCL ĐZ trung thế Ninh Bình, Kim sơn, Yên Mô và Thiết bị trạm Nho Quan, Yên Mô, Gia Viễn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200405558-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình
Tên gói thầu Mua sắm vật tư thiết bị công trình SCL ĐZ trung thế Ninh Bình, Kim sơn, Yên Mô và Thiết bị trạm Nho Quan, Yên Mô, Gia Viễn
Số hiệu KHLCNT 20200405449
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-03 14:20:00 đến ngày 2020-04-13 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,648,825,561 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ điện hạ thế 600V-1000A (tổng 1000A, 2 lộ 300A + 2 lộ 400A) Nhà thầu nêu rõ 1 Tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
2 Tủ phân phối hợp bộ 600V-150A inox 304 ( 2 lộ ra 75A) Nhà thầu nêu rõ 1 Tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
3 Tủ điện hạ thế 600V-100A (tổng 100A, 2 lộ 50A) Nhà thầu nêu rõ 2 tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
4 Tủ điện hạ thế 600V-600A (tổng 600ATD, 2 lộ 300A + 2 lộ 250A) Nhà thầu nêu rõ 1 Tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
5 Tủ điện hạ thế 600V-600A (tổng 600A, 1 lộ 250A TD + 2 lộ 300A + 1 lộ 250A) Nhà thầu nêu rõ 1 Tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
6 Tủ điện hạ thế 600V-600A (tổng 600A, 1 lộ 200A + 2 lộ 200A-TD) Nhà thầu nêu rõ 1 Tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
7 Tủ điện 800A-(1ATM400A mới+2ATM300A mới +ATM800A tận dụng) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
8 Tủ điện 600A - (1ATM600A tận dụng + 1ATM400A tận dụng + 2ATM200A tận dụng) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
9 Tủ điện 600A- (1ATM600A tận dụng + 1ATM400A tận dụng +2ATM300A mới) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
10 Tủ điện 600A - (1ATM600A tận dụng + 2ATM300A tận dụng) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
11 Tủ điện 600A - (1ATM600A tận dụng +1ATM300A tận dụng + 1ATM300A mới) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
12 Tủ điện 600A - ( 1ATM600A tận dụng + 2ATM300A mới) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
13 Tủ điện 400A - ( 1ATM400A tận dụng + 2ATM250A mới) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
14 Tủ điện 400A - ( 1ATM400A tận dụng + 1ATM250A tận dụng + 1ATM250A mới) Nhà thầu nêu rõ 2 tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
15 Tủ phân phối hợp bộ 600V-400A inox 304 (2 lộ ra 250A) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
16 Tủ điện 400A - (1ATM400A tận dụng + 2ATM200A tận dụng) Nhà thầu nêu rõ 3 tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
17 Tủ điện 400A - (1ATM400A tận dụng + 2ATM200A mới) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
18 Tủ điện 500A - (1ATM500A mới + 1ATM300A tận dụng + 2ATM300A mới) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
19 Tủ điện 500A - (1ATM500A tận dụng + 1ATM300A tận dụng + 1ATM300A mới) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
20 Tủ điện 300A - (1ATM300A tận dụng +1ATM250A tận dụng + 1ATM200A mới) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
21 Cầu chì tự rơi 35kV Nhà thầu nêu rõ 1 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
22 Dao cách ly 3 pha 35kV - 630A (Polime, mở ngang + sào thao tác + giá lắp) Nhà thầu nêu rõ 2 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
23 Dao cách ly 3 pha 630A-24kV, Polime, mở ngang + sào thao tác + giá lắp Nhà thầu nêu rõ 1 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
24 Cột bê tông ly tâm 14m (PCI-14-2400) Nhà thầu nêu rõ 1 Cột Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
25 Cột bê tông ly tâm PC.I-16-13 Nhà thầu nêu rõ 1 Cột Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
26 Cột bê tông ly tâm PC.I-16-11 Nhà thầu nêu rõ 3 Cột Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
27 Cột bê tông ly tâm PC.I-14-13 Nhà thầu nêu rõ 6 Cột Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
28 Cột bê tông ly tâm PC.I-14-11 Nhà thầu nêu rõ 11 Cột Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
29 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-10 Nhà thầu nêu rõ 18 Cột Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
30 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-9.0 Nhà thầu nêu rõ 24 Cột Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
31 Cột bê tông ly tâm PCI-8,5-4.3 Nhà thầu nêu rõ 1 Cột Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
32 Cột bê tông ly tâm PCI-7,5-3.0 Nhà thầu nêu rõ 69 Cột Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
33 Cột bê tông ly tâm PCI-7,5-5.4 Nhà thầu nêu rõ 52 Cột Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
34 Cáp mặt máy CXV1x150 Nhà thầu nêu rõ 278 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
35 Cáp mặt máy CXV1x120 Nhà thầu nêu rõ 334 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
36 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC-1x240 Nhà thầu nêu rõ 42 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
37 Dây AL/XLPE 4x35 Nhà thầu nêu rõ 1.419 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
38 Dây AL/XLPE 2x35 Nhà thầu nêu rõ 80 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
39 Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2-24kV Nhà thầu nêu rõ 1.526 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
40 Dây dẫn dàn trạm: 35kV-ACSR/XLPE4,3/HDPE-70/11mm2 Nhà thầu nêu rõ 51 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
41 Dây ACSR/XLPE2.5/HDPE-24kV-50/8mm2 Nhà thầu nêu rõ 9.572 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
42 Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-35/6,2mm2 - 24kV Nhà thầu nêu rõ 6.655 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
43 Dây ACSR/XLPE4.3/HDPE-35kV-95/16mm2 Nhà thầu nêu rõ 24 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
44 Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-120/19mm2-24kV Nhà thầu nêu rõ 59 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
45 Dây ACSR-50/8mm2 (có mỡ bảo vệ) Nhà thầu nêu rõ 6.181 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
46 Dây ACSR-35/6,2mm2 (có mỡ bảo vệ) Nhà thầu nêu rõ 1.652 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
47 Dây ACSR-95/16 (có mỡ bảo vệ) Nhà thầu nêu rõ 1.180 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
48 Dây ACSR 120/19 mm2 (có mỡ bảo vệ) Nhà thầu nêu rõ 56 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
49 Dây ACSR 70/11 mm2 (có mỡ bảo vệ) Nhà thầu nêu rõ 15 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
50 Sứ đứng VHĐ24kV (đầy đủ phụ kiện) Nhà thầu nêu rõ 269 quả Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
51 Sứ đứng VHĐ 35kV (đầy đủ phụ kiện) Nhà thầu nêu rõ 14 quả Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
52 Sứ chuỗi néo Silicon-24kV (đầy đủ phụ kiện) Nhà thầu nêu rõ 192 chuỗi Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
53 Sứ chuỗi đỡ Silicon-24kV (đầy đủ phụ kiện) Nhà thầu nêu rõ 15 chuỗi Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
54 Sứ chuỗi néo Silicon-35kV (đầy đủ phụ kiện) Nhà thầu nêu rõ 18 chuỗi Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
55 Sứ chuỗi đỡ Silicon-35kV (đầy đủ phụ kiện) Nhà thầu nêu rõ 11 chuỗi Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
56 Sứ đứng Polimer 24kV (đầy đủ phụ kiện) Nhà thầu nêu rõ 777 quả Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
57 Sứ đứng Polimer 35kV (đầy đủ phụ kiện) Nhà thầu nêu rõ 2 quả Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
58 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 95mm2 Nhà thầu nêu rõ 12 cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
59 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 50mm2 Nhà thầu nêu rõ 3 cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
60 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 70mm2 Nhà thầu nêu rõ 135 cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
61 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 Nhà thầu nêu rõ 54 cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
62 Đầu cốt đồng 1 lỗ C240 mm2 Nhà thầu nêu rõ 14 cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
63 Đầu cốt đồng 1 lỗ C150 mm2 Nhà thầu nêu rõ 8 cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
64 Đầu cốt đồng 1 lỗ C120 mm2 Nhà thầu nêu rõ 178 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
65 Đầu cốt đồng 1 lỗ C50 mm2 Nhà thầu nêu rõ 30 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
66 Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240mm2 Nhà thầu nêu rõ 96 cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
67 Ghíp nhôm 3 bu lông A25-150mm2 Nhà thầu nêu rõ 685 cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
68 Ghíp nhôm 3 bu lông A25-70mm2 Nhà thầu nêu rõ 291 cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
69 Ghíp bọc MV IPC 70-95, vỏ cách điện dày 3-7mm, 35-70/35-95 - 2BL Nhà thầu nêu rõ 3 cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
70 Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL Nhà thầu nêu rõ 82 cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
71 Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL Nhà thầu nêu rõ 486 cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
72 Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) Nhà thầu nêu rõ 12 cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
73 Hotline 4/0 (CHLC-120) Nhà thầu nêu rõ 12 cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
74 Chụp cầu chì SI: Đ-X-V Nhà thầu nêu rõ 15 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
75 Chụp CSV: Đ-X-V Nhà thầu nêu rõ 15 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
76 Chụp Sứ cao thế: Đ-X-V Nhà thầu nêu rõ 15 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
77 Chụp Sứ hạ thế: Đ-X-V-XA Nhà thầu nêu rõ 20 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
78 Kẹp hãm cáp VX KH4x95 mm2 Nhà thầu nêu rõ 23 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
79 Kẹp hãm cáp VX KH4x70 mm2 Nhà thầu nêu rõ 22 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
80 Kẹp hãm cáp VX KH4x50 mm2 Nhà thầu nêu rõ 24 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
81 Kẹp hãm cáp VX KH4x35 mm2 Nhà thầu nêu rõ 61 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
82 Kẹp hãm cáp VX KH2x35 mm2 Nhà thầu nêu rõ 39 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
83 Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 Nhà thầu nêu rõ 7 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
84 Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 Nhà thầu nêu rõ 14 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
85 Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 Nhà thầu nêu rõ 14 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
86 Kẹp treo cáp VX 4x35mm2 Nhà thầu nêu rõ 32 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
87 Kẹp treo cáp VX 2x35mm2 Nhà thầu nêu rõ 11 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
88 Móc treo cáp F20 Nhà thầu nêu rõ 127 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
89 Móc treo cáp F16 Nhà thầu nêu rõ 117 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
90 Đai thép không gỉ cột đơn + khóa đai (20x0,7 dài 1,2m) Nhà thầu nêu rõ 430 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
91 Đai thép không gỉ cột đúp + khóa đai (20x0,7 dài 2,4m) Nhà thầu nêu rõ 10 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
92 Đai + khóa đai (20x0,4 dài 1,1m) Nhà thầu nêu rõ 40 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
93 Đai thép không rỉ + khóa đai (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) Nhà thầu nêu rõ 143 bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
94 Kiểm định đo lường Nhà thầu nêu rõ 72 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
95 Thí nghiệm mẫu cách điện VHĐ24 Nhà thầu nêu rõ 6 phần tử Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
96 Thí nghiệm mẫu cách điện VHĐ35 Nhà thầu nêu rõ 1 phần tử Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
97 Thí nghiệm mẫu cách điện polimer đứng 24kV Nhà thầu nêu rõ 16 phần tử Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
98 Thí nghiệm mẫu cách điện silicon néo 24kV Nhà thầu nêu rõ 4 phần tử Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
99 Thí nghiệm mẫu cách điện chuỗi đỡ silicon 24kV Nhà thầu nêu rõ 1 phần tử Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
100 Thí nghiệm mẫu cách điện silicon đỡ 35kV Nhà thầu nêu rõ 1 phần tử Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
101 Thí nghiệm mẫu cách điện silicon néo 35kV Nhà thầu nêu rõ 1 phần tử Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->