Gói thầu: gói thầu số 5: Cung cấp vật tư phục vụ công tác gia công trong đại tu ST26 PM2.1MR

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200406028-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu gói thầu số 5: Cung cấp vật tư phục vụ công tác gia công trong đại tu ST26 PM2.1MR
Số hiệu KHLCNT 20200405925
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 73 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-03 15:33:00 đến ngày 2020-04-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 538,663,309 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Thép Inox SUS431 Ø90x2000mm 1 Cây Thép Inox SUS431 Ø90x2000mm
2 Thép Inox SUS420J1 Ø60x2000mm 2 Cái Thép Inox SUS420J1 Ø60x2000mm
3 Thép Inox SUS316 Ø65x2000mm 1 cái Thép Inox SUS316 Ø65x2000mm
4 Mặt bích SUS316 Ø230x Ø 141x27mm 6 Cái Mặt bích SUS316 Ø230x Ø 141x27mm
5 Mặt bích Inox 316L kt: D 435mm x D 310mm x 35mm - D ngoài x D trong x dầy 35mm (D tâm bolts 400mm x 12 lỗ bolt Ø13mm) 2 cái Mặt bích Inox 316L kt: D 435mm x D 310mm x 35mm - D ngoài x D trong x dầy 35mm (D tâm bolts 400mm x 12 lỗ bolt Ø13mm)
6 Ống thép đúc (Guide Sleeve) Ø180ר205 ×655mm (± 0,5 ÷ 1mm) Vật liệu: SUS316 KT thô: Ø180ר205×655mm; P/N: R231 (gia công theo bản vẽ đính kèm) 2 Cây Ống thép đúc (Guide Sleeve) Ø180ר205 ×655mm (± 0,5 ÷ 1mm) Vật liệu: SUS316 KT thô: Ø180ר205×655mm; P/N: R231 (gia công theo bản vẽ đính kèm)
7 Ống thép đúc (Guide Sleeve) Ø180ר205 ×375mm (± 0,5 ÷ 1mm) Vật liệu: SUS316 KT thô: Ø180ר205 ×375mm; P/N: R234 (gia công theo bản vẽ đính kèm) 2 Cây Ống thép đúc (Guide Sleeve) Ø180ר205 ×375mm (± 0,5 ÷ 1mm) Vật liệu: SUS316 KT thô: Ø180ר205 ×375mm; P/N: R234 (gia công theo bản vẽ đính kèm)
8 Ống thép đúc (Packing sleeve) Ø180ר205 ×330mm (± 0,5 ÷ 1mm) Vật liệu: SUS316 KT thô: Ø180ר205 ×330mm; P/N: R237 (gia công theo bản vẽ đính kèm) 2 Cây Ống thép đúc (Packing sleeve) Ø180ר205 ×330mm (± 0,5 ÷ 1mm) Vật liệu: SUS316 KT thô: Ø180ר205 ×330mm; P/N: R237 (gia công theo bản vẽ đính kèm)
9 Ống thép đúc Ø60xØ30x1000mm, vật liệu SUS316 2 Cây Ống thép đúc Ø60xØ30x1000mm, vật liệu SUS316
10 Thép đúc vật liệu 1.4024 quy cách Ø115xØ70x600mm 1 Cây Thép đúc vật liệu 1.4024 quy cách Ø115xØ70x600mm
11 Thép đúc vật liệu 1.4138 quy cách Ø115xØ70x1000mm 1 Cây Thép đúc vật liệu 1.4138 quy cách Ø115xØ70x1000mm
12 Thép đúc vật liệu 1.4024 quy cách Ø115xØ60x1000mm 1 Cây Thép đúc vật liệu 1.4024 quy cách Ø115xØ60x1000mm
13 Thép đúc vật liệu E-GG 2,5NI quy cách Ø250xØ220x100mm 1 Cây Thép đúc vật liệu E-GG 2,5NI quy cách Ø250xØ220x100mm
14 Thép đúc vật liệu E-GG 2,5NI quy cách Ø255xØ195x60mm 1 Cây Thép đúc vật liệu E-GG 2,5NI quy cách Ø255xØ195x60mm
15 Thép Inox tấm SUS316 Ø350x30mm 2 cây Thép Inox tấm SUS316 Ø350x30mm
16 Thép Inox tấm SUS316 Ø500x20mm 2 cây Thép Inox tấm SUS316 Ø500x20mm
17 Thép Inox tấm SUS316 Ø600x45mm 1 cây Thép Inox tấm SUS316 Ø600x45mm
18 Thép Inox đặc SUS431 Ø90x 2000mm 1 cây Thép Inox đặc SUS431 Ø90x 2000mm
19 Thép tấm dày 6mm, kt: 100x45mm, vật liệu SUS316 30 Tấm Thép tấm dày 6mm, kt: 100x45mm, vật liệu SUS316
20 Thép Inox 316 Kích thước: L190mmx65mmx12mm 28 Thanh Thép Inox 316 Kích thước: L190mmx65mmx12mm
21 Ống Inox SUS316 Ø140xØ126 dài 6000mm 2 Cây Ống Inox SUS316 Ø140xØ126 dài 6000mm
22 Dao phay mặt đầu, mã: 213911 (SEKR 1203 AFTN), NSX: GARANT- (Hộp 10 chip) 2 Hộp Dao phay mặt đầu, mã: 213911 (SEKR 1203 AFTN), NSX: GARANT- (Hộp 10 chip)
23 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø10 Mã: 20720 1 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø10 Mã: 20720
24 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø12 Mã: 20720 1 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø12 Mã: 20720
25 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø14 Mã: 20720 1 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø14 Mã: 20720
26 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø20 Mã: 20720 1 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø20 Mã: 20720
27 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø24 Mã: 20720 1 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø24 Mã: 20720
28 Dao tiện cắt rãnh trong 3mm nhãn hiệu Thắng Lợi 5 Cây Dao tiện cắt rãnh trong 3mm nhãn hiệu Thắng Lợi
29 Dao tiện lỗ Thắng Lợi số 12 hàn sẳn mãnh hợp kim BK8 15 Cây Dao tiện lỗ Thắng Lợi số 12 hàn sẳn mãnh hợp kim BK8
30 Dao tiện phải Thắng Lợi số 16 hàn sẳn mãnh hợp kim BK8 15 Cây Dao tiện phải Thắng Lợi số 16 hàn sẳn mãnh hợp kim BK8
31 Dao tiện ren ngoài Thắng Lợi số 16 hàn sẳn mãnh hợp kim tam giác 60 độ BK8 10 Cây Dao tiện ren ngoài Thắng Lợi số 16 hàn sẳn mãnh hợp kim tam giác 60 độ BK8
32 Dao tiện ren trong Thắng Lợi số 12 hàn sẳn mãnh hợp kim tam giác 60 độ BK8 10 Cây Dao tiện ren trong Thắng Lợi số 12 hàn sẳn mãnh hợp kim tam giác 60 độ BK8
33 Hộp chíp dao tiện vai 80 độ ( Tiện Thô) mã hiệu CNMG120408-HR-YM6115, NSX: Yonnex (10 mũi/Hộp) 3 Hộp Hộp chíp dao tiện vai 80 độ ( Tiện Thô) mã hiệu CNMG120408-HR-YM6115, NSX: Yonnex (10 mũi/Hộp)
34 Hộp chíp tiện dao vai 35 độ ( Tiện Tinh) VNMG160404-MF-YM6115, NSX: Yonnex (10 mũi/Hộp) 2 Hộp Hộp chíp tiện dao vai 35 độ ( Tiện Tinh) VNMG160404-MF-YM6115, NSX: Yonnex (10 mũi/Hộp)
35 Hộp chíp tiện dao vai 60 độ ( Tiện Thô) TNMG160408-HR-YM6115, NSX: Yonnex (10 mũi/Hộp) 3 Hộp Hộp chíp tiện dao vai 60 độ ( Tiện Thô) TNMG160408-HR-YM6115, NSX: Yonnex (10 mũi/Hộp)
36 Hộp chíp tiện dao vai 60 độ ( Tiện Tinh) TNMG160404-MF-YM6116, NSX: Yonnex (10 mũi/Hộp) 2 Hộp Hộp chíp tiện dao vai 60 độ ( Tiện Tinh) TNMG160404-MF-YM6116, NSX: Yonnex (10 mũi/Hộp)
37 Mãnh hợp kim tiện ngoài BK8 số hiệu 12 5 Mãnh Mãnh hợp kim tiện ngoài BK8 số hiệu 12
38 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø20 Dormer. Mã: A13020.0 1 Cây Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø20 Dormer. Mã: A13020.0
39 Mũi Taro hợp kim nhãn hiệu Ruko M10x1.5 (03 cây/bộ) 1 Bộ Mũi Taro hợp kim nhãn hiệu Ruko M10x1.5 (03 cây/bộ)
40 Mũi Taro hợp kim nhãn hiệu Ruko M8x1.25 (03 cây/bộ) 1 Bộ Mũi Taro hợp kim nhãn hiệu Ruko M8x1.25 (03 cây/bộ)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->