Gói thầu: Trang cấp công cụ dụng cụ an toàn, phòng cháy chữa cháy, cứu nạn cứu hộ, quần áo bảo hộ lao động năm 2020 cho các đơn vị trong Công ty Dịch vụ Điện lực miền Bắc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200406070-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Trang cấp công cụ dụng cụ an toàn, phòng cháy chữa cháy, cứu nạn cứu hộ, quần áo bảo hộ lao động năm 2020 cho các đơn vị trong Công ty Dịch vụ Điện lực miền Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200406017 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2020 của Công ty Dịch vụ điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 16:10:00 đến ngày 2020-04-13 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,575,970,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút thử điện hạ áp | 221 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 2 | Bút thử điện cao thế 35kV | 9 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 3 | Mũ nhựa bảo hộ lao động | 340 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 4 | Sào thao tác 6-35kV | 15 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 5 | Găng cách điện hạ áp | 50 | Đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 6 | Găng tay vải 3M | 105 | Đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 7 | Găng tay chịu dầu | 25 | Đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 8 | Tạp dề chịu dầu | 12 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 9 | Giầy chịu dầu, chống định | 20 | Đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 10 | Ủng cách điện cao áp | 7 | Đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 11 | Tiếp địa hạ áp dùng cho cáp vặn xoắn | 27 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 12 | Tiếp địa hạ thế trong tủ điện | 38 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 13 | Tiếp địa 35kV | 21 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 14 | Tiếp địa hạ thế dùng trên đường dây | 9 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 15 | Guốc trèo cột điện ly tâm | 17 | Đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 16 | Biển cấm " Cấm vào! Điện áp cao nguy hiểm chết người" | 18 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 17 | Biển cấm " Cấm lại gần! Có điện nguy hiểm chết người" | 32 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 18 | Biển cấm " Cấm đóng điện! có người đang làm việc" | 52 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 19 | Biển cảnh báo " Dừng lại! Có Điện nguy hiểm chết người" | 43 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 20 | Biển cấm " Cấm trèo! Có điện nguy hiểm chết người" | 2 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 21 | Biển chỉ dẫn " Làm việc tại đây" | 17 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 22 | Biển chỉ dẫn " Đã nối đất " | 77 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 23 | Biển cảnh báo "Chú ý! Phía trên có điện" | 2 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 24 | Biển cảnh báo "Chú ý! Điện áp ngược" | 2 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 25 | Biển cảnh báo ATGT có chân " Công trường đang thi công 5km/h" | 6 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 26 | xích nhựa có phản quang (50m) | 7 | Sợi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 27 | Rào chắn tạm thời" chú ý! Công trình điện" | 8 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 28 | Rào chắn di động | 9 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 29 | Rào chắn cố định | 3 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 30 | Dây da an toàn có dây an toàn phụ | 14 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 31 | Thiết bị thử dây lưng an toàn | 1 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 32 | Dây an toàn phụ dài 2.5m | 5 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 33 | Loa Pin cầm tay( Loa+ pin) | 2 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 34 | Túi đựng đồ dụng cụ | 56 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 35 | Biển tiêu lệnh PCCC | 8 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 36 | Biển nội qui PCCC | 6 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 37 | Mũ chữa cháy | 2 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 38 | Quần áo PCCC | 2 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 39 | Găng tay chữa cháy | 2 | Đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 40 | Ủng chữa cháy | 2 | Đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 41 | Khẩu trang chữa cháy | 2 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 42 | Đèn pin nạp( Đèn pin chữa cháy chuyên dụng) | 2 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 43 | Dây cứu sinh PCCC cuộn dài 25m | 2 | Cuộn | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 44 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | 4 | Bình | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 45 | Bình chữa cháy MFZ8 | 12 | Bình | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 46 | Bình chữa cháy ABC MFZ4 | 20 | Bình | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 47 | Bình chữa cháy ABC MFZ2( xe ô tô) | 3 | Bình | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 48 | Động cơ nổ PCCC Công suất > 8kW | 1 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 49 | Đèn chiếu sáng sự cố | 10 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 50 | Đèn chỉ dẫn thoát hiểm EXIT | 10 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 51 | Quần áo BHLĐ mùa hè Nam vận hành | 1.087 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 52 | Quần áo BHLĐ mùa hè Nữ vận hành | 169 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 53 | Quần áo mùa hè CBNV Nam làm công tác kiểm tra hiện trường, kinh doanh | 235 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 54 | Áo mùa đông Jacket Nam 2 lớp | 650 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 55 | Áo mùa đông Jile Nam chần bông | 60 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 56 | Áo mùa đông Jacket Nữ 2 lớp | 81 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 57 | Áo mùa đông Jile Nữ chần bông | 33 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 58 | Quần áo BHLĐ mùa hè Nam hotline | 199 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 59 | Áo mùa đông Jacket Nam 2 lớp hotline | 68 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 60 | Áo mùa đông Jile Nam chần bông hotline | 3 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 61 | Dép nhựa BHLĐ | 1.164 | đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 62 | Giầy BHLĐ | 1.403 | đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 63 | Bộ áo mưa | 104 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi