Gói thầu: E-MB19 – Cung cấp thiết bị điện - điện tử phục vụ SCL hệ thống thiết bị phụ trợ của các NMTĐ khu vực phía Bắc năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200374591-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Tên gói thầu E-MB19 – Cung cấp thiết bị điện - điện tử phục vụ SCL hệ thống thiết bị phụ trợ của các NMTĐ khu vực phía Bắc năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200372541
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-06 11:14:00 đến ngày 2020-04-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,965,609,856 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Hóa chất Reagents A của nhà sản xuất thiết bị đo độ ẩm dầu công nghiệp K90365 GRScientific Hóa chất Reagents A 3 Chai Dung tích Chai 100ml (#) (*)
2 Hóa chất Reagents C của nhà sản xuất thiết bị đo độ ẩm dầu công nghiệp K90365 GRScientific Hóa chất Reagents C 5 Lọ Dung tích Lọ 5ml (#) (*)
3 Chai tạo khói Solo A3-001 2 Chai A3 smoke detector tester Product code: Solo A3-001 Dung tích: 250ml
4 Đầu báo khói quang dạng địa chỉ FSP-851 50 Cái 15-32 VDC;0,3-6,5 mA; >15% thể tích Dòng điện chế độ chờ: 300 µA. Nhiệt độ làm việc: 0~49 độ C. Độ ẩm: 10~93% RH.
5 Đèn EXIT Paragon EM 601 20 Cái Công suất: 3W, Điện áp: 220/50, Công suất pin: 2,4V 0,35Ah
6 Màn hình giám sát hệ thống báo cháy Dell U2417 1 Bộ Dell U2417 + cáp kết nối với máy tính qua cổng VGA - Kích thước: 23.8" - Độ phân giải: 1920 x 1080 ( 16:9 ) - Công nghệ tấm nền: IPS - Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V) - Tần số quét: 60Hz - Thời gian phản hồi: 6 ms
7 Module điều khiển thiết bị ngoại vi FCM-1 2 Cái Module đầu ra điện áp 24 VDC FCM-1 - Điện thế: 15-32 VDC; 0,375 mA; - Dòng cực đại: 6.5 mA (LED sáng) - Dòng hoạt động trung bình: 350µA - Sụt áp tối đa trên mạch NAC: 4V DC - Nguồn điện ngoài: 24V DC - Điện trở cuối đường dây: không sử dụng - Nhiệt độ làm việc: 00C - 490C - Độ ẩm: 10% - 93% RH - Kích thước: 114.3 mm (H) x 101.6 mm (W) x 31.75 mm (D)
8 Module giám sát FMM-1 2 Cái - Điện thế: 15-32 VDC; 0,375 mA - Dòng cực đại: 5.0 mA (LED sáng) - Dòng hoạt động trung bình: 375µA (LED nháy) - Điện trở cuối đường dây: 47 kΩ - Nhiệt độ làm việc: 00C - 490C - Độ ẩm: 10% - 93% RH - Kích thước: 114.3 (H) x 10.16 (W) x 3.175 (D) cm
9 Công tắc hành trình cửa tủ ZC-Q55 8 Cái Nguồn: 250VAC/10A
10 Đèn tín hiệu XB2-BVMD4LC 1 Cái Thông số kỹ thuật: 220 VDC, màu đỏ
11 Quạt làm mát tủ điện KAKU 1238HA2 10 Cái Điện áp: 220-240VAC, 50/60Hz, Khung và cánh quạt bằng kim loại
12 Rơ le trung gian 220VAC RXM4AB2P7 12 Cái Thông số kỹ thuật: 220VAC, Zelio RXM 4C/O 220 VAC/6A with LED and lockable test button
13 Rơ le trung gian 220VDC RXM4AB1MD 40 Cái Thông số kỹ thuật: 220VDC, Zelio RXM 4C/O 220 VDC/6 Cờ báo trạng thái và lockable test button
14 Rơ le trung gian 24VDC RXM4AB2BD 70 Cái Thông số kỹ thuật: 24VDC, Zelio RXM 4C/O 24 VDC/6A with LED and lockable test button
15 Cáp tín hiệu điều khiển 1 sợi 1x1mm2 200 m 1 sợi 1x1mm2
16 Công tắc tơ LC1 D38M7 4 Cái coil: 220VAC 38A 3 cực, 2 cặp tiếp điểm phụ NO/NC
17 Công tắc tơ LC1 D32Q7 4 Cái coil: 380VAC 32A 3 cực, 2 cặp tiếp điểm phụ NO/NC
18 Contactor LC1DT32 3 Cái coil: 220V, 32A. 3 pha, 4 cực
19 Đèn 9 Cái AC220V, 5W, RED, φ =186 mm, có còi
20 Đèn báo nguồn XB7EV04MP 3 Cái Điện áp: 220VAC, Red.
21 Điều hòa 1 chiều Mitsubishi Electric MS-HL25VC 9000BTU 1 Bộ MS-HL25VC 9000BTU
22 Giới hạn hành trình Limit Switch RS970 22 Cái Limit Switch RS970 220VAC, 1NO-1NC, 5A
23 Màn hình HMI NB10W-TW01B 2 Cái - Hiển thị: LCD TFT, ánh sáng LED 65.536 màu, QVGA. - Kích thước màn hình: 10.1" - Số điểm ảnh: 800×480 dots - Bộ nhớ: 128MB - Kiểu cảm ứng: Analog resistance membrane - Độ phân giải cảm ứng: 1024×1024 - Cổng lập trình: USB 2.0 tốc độ cao - Cổng truyền thông: COM1: RS-232C; COM2: RS-232C/422A/485; USB 2.0; Ethernet - Nguồn cấp: 24VDC (−15 ~ 15%) - Kích thước: 268.8(W)×210.8(H)×54(D) mm - Tiêu chuẩn: C Directives, KC; IP65 (mặt hiển thị) - Loại cáp tương thích: XW2Z-200T, XW2Z-500T, NB-RSEXT-2M
24 Nút nhấn XB7NW33B1 3 Cái 24VAC, 24VDC, Green, 1NO Loại: Nút nhấn nhả Dòng sản phẩm: XB7 Kích thước: Ø22 mm Tiếp điểm: 1NO Đèn báo LED Điện áp đèn báo: 24V AC/DC Màu: Xanh lá Tiêu chuẩn: IEC, JIS, CSA, UL
25 Rơ le bảo vệ điện áp thấp K8AB-PH1 3 Cái - Nguồn cấp: 3 pha, 200 ~500 VAC - Hiển thị Nguồn: Led xanh, Ngõ ra: Led vàng - Đặt trễ: 5% ~ 50% dải bảo vệ - Ngõ ra: 1SPDT (NC) - Nhiệt độ môi trường hoạt động: -20~60°C - Kích thước: 22.5(W)×90(H)×100(D) - Chống động cơ quay ngược do đấu sai dây - Phân biệt được các pha dương, ngược pha và mất pha khi nguồn bật - Đầu ra relay SPDT, 6 A ở 250 VAC (tải trở)
26 Rơ le nhiệt LRD21 6 Cái 230/400VAC, 50Hz, 12 ÷ 28A
27 Rơ le trung gian RXM4LB2BD 8 Bộ Miniature relay Schneider 3A, 4C/O, with LED, 24VDC
28 Rơ le trung gian (bao gồm cả đế) RXM4LB2BD 11 Bộ Miniature relay Schneider 3A, 4C/O, with LED, 24VDC
29 Cáp điều khiển có dây lõi thép chịu lực 10Cx1.25mm2 50 m 10Cx1.25mm2. Có dây lõi thép chịu lực.
30 Công tắc giới hạn hành trình LX44-20 1 cái LX44-20 Điện áp làm việc: 380V 20A Tiếp điểm: 4NC (4PST)
31 Bộ chuyển đổi nguồn SP-240-24 3 Cái Điện áp ngõ vào: 220VAC Điện áp ngõ ra: 24VDC Dòng điện: 10A Công suất 240W
32 Đèn báo màu đỏ XB2-BVM4LC 7 Cái Điện áp: 230VAC Màu: Đỏ
33 Đèn báo màu vàng XB2-BVM5LC 7 Cái Điện áp: 230VAC Màu: Vàng
34 Đèn báo màu xanh XB2-BVM3LC 10 Cái Điện áp: 230VAC Màu: Xanh
35 Đèn chiếu sáng tủ+ máng đèn Đèn túyp 220AC 5 Cái Đèn tuyp 220AC, 60cm Đèn và máng rời nhau Máng đèn dùng được cả đèn tuyp led và tuyp thường
36 Đèn tín hiệu màu đỏ XB2-BVMD4LC 2 Cái Thông số kỹ thuật: 220 VDC, màu đỏ
37 Đèn tín hiệu màu vàng XB2-BVM4LC 2 Cái Điện áp: 230VAC Màu: Đỏ
38 Đèn tín hiệu màu xanh XB2-BVM5LC 2 Cái Điện áp: 230VAC Màu: Vàng
39 Nút ấn kèm đèn báo màu đỏ XB7NW34M2 20 Cái Nút nhấn có đèn LED điện áp 230VAC, 50/60Hz Loại tiếp điểm: 1NO/1NC Màu: đỏ
40 Nút ấn kèm đèn báo màu xanh XB7NW33M1 15 Cái Nút nhấn có đèn LED điện áp 230VAC, 50/60Hz Loại tiếp điểm: 1NO/1NC Màu: xanh
41 Rơ le bảo vệ điện áp RM4TR33 4 Cái Chức năng: Bảo vệ mất pha, ngược pha, thấp áp, quá áp - Adjustable Time delay (sec): 0.1…10s - Nguồn điện áp cung cáp (V): 220, 50/60Hz - Ngưỡng kiểm soát (V): + Ngưỡng dưới: 198 + Ngưỡng trên: 242 - Output relay: 2 C/O
42 Cáp dẹt cấp nguồn cho cầu trục cáp dẹt mềm 4x120mm2 60 m Loại cáp dẹt mềm 4x120mm2 điện áp 0,4kV lõi đồng nhiều sợi (*)
43 Công tắc hành trình xe cầu, xe con HY-M904 4 Cái - Cấu trúc bảo vệ IP67 - Tiếp điểm: 1 NO + 1NC - Công suất tiếp điểm: 6 A 250 V a.c (AC-15, DC-13) - Nhiệt độ môi trường: -10 ~ 70 ℃ - Độ ẩm môi trường: 45 ~ 95 % R.H
44 Contactor LC1D18M7 30 Cái - Cuộn hút 220Vac; 50/60Hz; - Dòng điện 18A; - Số cực: 3; - Tiếp điểm: 1NO+1NC
45 Contactor LC1D32M7 11 Cái - Cuộn hút 220Vac; 50/60Hz; - Dòng điện 32A; - Số cực: 3; - Tiếp điểm: 1NO+1NC
46 Đèn cảnh báo di chuyển LTE-1181J 2 Cái AC220V, màu đỏ
47 Rơ le kiểm tra điện áp K8AK-PM 1 Cái - Input frequency: 50/60 Hz - Overload capacity: Continuous input at 115% of maximum input, 10 s at 125% (up to 600 VAC) - Repeat accuracy - Operating value: ±0.5% full scale (at 25°C and an ambient humidity of 65% at the rated power supply voltage, DC and 50/60 Hz sine wave input). - Repeat accuracy - Operating time: ±50 ms (at 25°C and 65% humidity, rated power supply voltage) - Insulation resistance: 20 MΩ Between all external terminals and the case Between all input terminals and all output terminals - Noise immunity: 1,500 V power supply terminal common/normal mode Square-wave noise of ±1 μs/100 ns pulse width with 1-ns rise time
48 Đầu cốt Càng cua 2,5mm 50 Cái Càng cua 2,5mm
49 Đầu cốt Đầu cốt khuyên 4mm 50 Cái Đầu cốt khuyên 4mm
50 Cảm biến báo khói quang điện dạng địa chỉ FSP-851 15 Cái 15-32 VDC;0,3-6,5 mA; >15% thể tích Dòng điện chế độ chờ: 300 µA. Nhiệt độ làm việc: 0~49 độ C. Độ ẩm: 10~93% RH. (*)
51 Đèn EXIT PEXA13SW 20 Cái Loại bóng: Led Công suất: 5W Chế độ hoạt động: liên tục Nguồn cung cấp: 220~240V/50-60Hz Loại Pin: Ni-Cd (1.2V/ 400mA) Sạc: tự động Bộ hiển thị sạc: đèn báo màu đỏ
52 Module điều khiển thiết bị ngoại vi FCM-1 3 Cái Module đầu ra điện áp 24 VDC FCM-1 - Điện thế: 15-32 VDC; 0,375 mA; - Dòng cực đại: 6.5 mA (LED sáng) - Dòng hoạt động trung bình: 350µA - Sụt áp tối đa trên mạch NAC: 4V DC - Nguồn điện ngoài: 24V DC - Điện trở cuối đường dây: không sử dụng - Nhiệt độ làm việc: 00C - 490C - Độ ẩm: 10% - 93% RH - Kích thước: 114.3 mm (H) x 101.6 mm (W) x 31.75 mm (D) (*)
53 Module giám sát FMM-1 2 Cái - Điện thế: 15-32 VDC; 0,375 mA - Dòng cực đại: 5.0 mA (LED sáng) - Dòng hoạt động trung bình: 375µA (LED nháy) - Điện trở cuối đường dây: 47 kΩ - Nhiệt độ làm việc: 00C - 490C - Độ ẩm: 10% - 93% RH - Kích thước: 114.3 (H) x 10.16 (W) x 3.175 (D) cm (*)
54 Công tắc tơ schneider LC1F 1 cái 3pha - 330A - 380V (Kèm theo 02 cặp tiếp điểm phụ NO, NC)
55 Công tắc tơ Schneider LC1D32M7 3 cái 3pha - 32A - 380V (Kèm theo 02 cặp tiếp điểm phụ NO, NC)
56 Bộ trao đổi nhiệt máy điều hòa AWOBASIC 060 CLIMAVENETA 1 Bộ CLIMAVENETA Có hình ảnh theo kèm. (#) (*)
57 Động cơ không đồng bộ 1 cái Động cơ không đồng bộ xoay chiều 3 pha 380V- 7,5kW-975v/ph đồng bộ với quạt gió. Có hình ảnh theo kèm. (*)
58 Công tắc tơ Schneider 3P/65A-220VAC-LC1D 65A S7 (Kèm theo 02 cặp tiếp điểm phụ NO, NC) LC1D65A U7 4 cái 3P/65A - cuộn dây: 220VAC (tương đương) (Kèm theo 02 cặp tiếp điểm phụ NO, NC)
59 Công tắc tơ Schneider 3P/150A-220VAC-LC1D 115 M7 (Kèm theo 02 cặp tiếp điểm phụ NO, NC) LC1D150 F7 2 cái 3P/150A - cuộn dây: 220VAC (Kèm theo 02 cặp tiếp điểm phụ NO, NC)
60 Công tắc tơ Schneider 3 pha 380V-25A (Có 2 cặp tiếp điểm phụ NO, NC kèm theo) 1 cái 3 pha 380V-25A (Có 2 cặp tiếp điểm phụ NO, NC kèm theo) Điện áp điều khiển 220VAC
61 Rơ le nhiệt dải làm việc (10-25)A 1 cái Dải làm việc định mức (10-25)A
62 Rơle nhiệt giải làm việc định mức 55A 4 cái Dải làm việc định mức 55A
63 Áp tô mát 2 Cái MCB 6A 3P 6kA; 3 pha, dòng điện định mức 6A
64 Bóng đèn Led Bulb Công suất: 14,5W 2 Cái Led Bulb; Công suất: 14,5W - Độ chuẩn màu CRI : 80 - Đui xoáy: E27 - Nguồn điện : 200-240 VAC / 50 – 60Hz - Cường độ ánh sáng : 1800 lm - Nhiệt độ màu : Trắng (6500K) - Dạng bóng : A67 - Chất liệu : nhựa + nhôm - Kích thước : 69mmR x 132mmH - Tuổi thọ 15.000 giờ
65 Cảm biến tốc độ gió HK – FS01/ 0 – 40m/s 1 Cái HK – FS01/ 0 – 40m/s; Nguồn cấp: 24VDC Output: 4-20mA; Kèm theo phụ kiện lắp đặt (Có hình ảnh kèm theo)
66 Cáp điện 60 m 0,6/1KV FLEXIBLE CABLE 3Cx95SQMM+50SQMM SAMWON (hoặc tương đương): Cáp đồng mềm nhiều sợi, lớp vỏ cáp bằng cao su, ruột dẫn bằng đồng đỏ 99.9%Cu, tiết diện một sợi 0,26mm ±0.01; đường kính tổng 50mm (kèm 08 đầu cốt tương ứng với cáp - lỗ bắt bolong Φ 12).C31
67 Cuộn phanh điện từ YZPEJ160M2-6-TH, 7,5kW, 21A 4 Cái Loại 3 pha điện áp 380V, lắp đặt phanh hãm cho động cơ mã hiệu 2M2, 7,5kW, 21A (Có hình ảnh kèm theo)
68 Đèn chiếu sáng pha D CP03L/30W LED SS 27 Cái Công suất: 30W; Điện áp: 220V/ 50Hz; Nhiệt độ màu: 6500K/3000K; Cấp bảo vệ: IP65; Kích thước (DxRxC): 186x156x48(mm); Sử dụng Chip LED Samsung
69 Đèn chiếu sáng tủ Led bulb A65N2/9W 9 Cái Led bulb A65N2/9W, đui xoáy E27 220V/9W
70 Đèn tín hiệu AD11-22/21-9GZ 6 Cái AD11-22/21-9GZ; màu đỏ; Điện áp: 380V
71 Đèn tín hiệu AD11-22/21-9GZ 4 Cái AD11-22/21-9GZ; màu xanh; Điện áp: 380V
72 Động cơ quạt gió làm mát động cơ 6 Cái Loại động cơ quạt gió lắp đặt hợp bộ, phù hợp cho loại động cơ kiểu: YZPEJ160M2-6-TH; 7,5kW, dòng điện, 21A; 980v/p (loại 3 pha, dòng điện 0,5A, tốc độ 3200v/p; điện trở một chiều các pha 127,30 ôm) Chiều cao quạt 10cm, chân đế bích thép hình tròn, các lỗ cách nhau 10cm (Có hình ảnh kèm theo)
73 Đồng hồ áp lực 3 Cái Dải đo 0÷400bar, cấp chính xác 1,6. Thông số chi tiết theo bản vẽ đính kèm.
74 Màn hình cảm ứng Weintek MT6056i 2 Chiếc Weintek MT6056i; 5 .6" TFT LCD 65536 mầu, kích thước màn hình 320x234, 01 cổng kết nối RS232, 01 cổng kết nối RS485, 01 cổng kết nối USB, nguồn cấp 24Vdc (kèm theo công tác hỗ trợ chuyển đổi dữ liệu từ HMI loại MT506MV5WV sang đảm bảo kết nối màn hình với PLC Siemens S7 300 và kết nối 2 màn hình với nhau. Khoảng cách kết nối từ PLC đến HMI là 35m, khoảng cách kết nối giữa hai màn hình là 50m) Nhà thầu hỗ trợ chuyển đổi dữ liệu từ HMI loại MT506MV5WV sang đảm bảo kết nối màn hình với PLC Siemens S7 300 và kết nối 2 màn hình với nhau. Khoảng cách kết nối từ PLC đến HMI là 35m, khoảng cách kết nối từ màn hình tới màn hình là 50m (*) (+)
75 Nút ấn dừng khẩn cấp AVW411R 4 Cái 380V/10A, 01NO/01NC, màu đỏ
76 Quạt gió biến tần D08A-24TU 0.4 3 Cái D08A-24TU 0.4; 24Vdc/0.11A kích thước: 80x80x25mm
77 Quạt gió biến tần ECOFIT 2GDFut65 2 Cái ECOFIT 2GDFut65 146x180L; 400V 50/60Hz CL.F 0,62/0,66A 379/372Wa 2390/2845RPM IP54; 3375591; Lắp đặt phù hợp cho biến tần loại ATV71HC11N4
78 Quạt gió biến tần MAT 2410ML-05W-B70 4 Cái MAT 2410ML-05W-B70; 24Vdc/0.25A kích thước 60x60x25mm
79 Quạt gió biến tần PMD2408PMB2-A 2 Cái PMD2408PMB2-A; 24Vdc/7.2W; kích thước: 80x80x38mm
80 Quạt gió biến tần PMD2409PMB1-A 2 Cái PMD2409PMB1-A 24Vdc/ 12,2W Kích thước: 92x92x38mm; Có 02 lớp cánh: 1 lớp cánh cố định và 1 lớp cánh quay. Đầu dây của quạt có rắc cắm để cắm vào biến tần: ATV71HD37N4
81 Thanh ray điện Thanh ray điện 100 m Thanh ray điện an toàn chịu dòng định mức 600A kèm theo cả tay lấy điện (chổi tiếp điện); điện áp 380VAC; 3 thanh trượt chiều dài tổng 100m; Mỗi thanh dài 6m các thanh được nối với nhau và được treo trên các giá đỡ, mỗi thanh ray có 3 giá đỡ như hình và bên ngoài các thanh ray được bọc cách điện; Tay lấy điện (chổi tiếp điện) loại 3 pha; 3 Tay lấy điện(Chổi tiếp điện) phía trước, 3 Tay lấy điện (Chổi tiếp điện) phía sau chịu dòng định mức 600A; tiếp xúc lên thanh ray bằng hệ thống lò xo ép. (Có hình ảnh kèm theo)
82 Thiết bị khởi động GV2-M04 4 Cái dải điều chỉnh dòng điện từ 0.4-0.63A; điện áp 380Vac
83 Công tắc cửa tủ LX5-028 2 Cái LX5-028, 220Vac, 1NO/1NC
84 Ắc quy 12V PS-12260 H 1 Cái 12V-26AH
85 Áp tô mát IC65 C16 2P 6 Cái Dòng điện 16A, 2 cực
86 Áp tô mát IC65L D32 4P 6 Cái Dòng điện 32A, 3 pha 4 cực
87 Áp tô mát IC65N C20 2P 16 Cái Dòng điện 20A, 2 cực
88 Áp tô mát IC65N-C32 2P 6 Cái Dòng điện 32A, 2 cực
89 Áp tô mát 1 Cái loại VigiCompact NSX100F +Vigi MH 4P TM63D
90 Bộ đèn chiếu sáng tủ Compact led U9W 44 Bộ Compact led U9W, 220V đui xoáy E27
91 Bóng đèn 250W Osram CD-7H 30 Cái Điện áp 220V-250W sodium, ánh sáng vàng Tuổi thọ: 24000 h Đường kính: 46mm Chiều dài đèn: 226mm Đầu đèn: E40
92 Cáp lực nhiều sợi CVV-300/500V 3 Mét Cáp điện lực, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC Tiết diện 4x1.5mm2
93 Cầu chì RT18-32/6A 8 Cái 6A
94 Chấn lưu 250W Osram 250 ZT/220V 30 Cái 250W / 220VAC
95 Công tắc đôi + đế nổi S182D1 112 Bộ Công tắc đôi 1 chiều kèm đế nổi, 10A
96 Công tắc hành trình YBLXW-6/11ZL 4 Cái Dòng 10A, điện áp định mức: 380V
97 Công tắc hành trình Z-15GW2-B 2 Cái Dòng 15A, điện áp định mức: 480V
98 Công tắc tơ + tiếp điểm phụ CAD32MD 1 Bộ Ue=690VAC; Ith=10A; 4NO+2NC; điện áp cuộn dây: 220Vdc (Tiếp điểm phụ theo kèm LADN31 3NO + 1NC)
99 Công tắc tơ + tiếp điểm phụ CAD32BD 2 Cái Ue=690VAC; Ith=10A; 3NO+2NC; điện áp cuộn dây: 24Vdc (Tiếp điểm phụ theo kèm)
100 Công tắc tơ CAD-50MDC CAD-50MD 2 Cái Ue=680VAC; Ith=10A; 5NO; điện áp cuộn dây: 220Vdc
101 Công tắc tơ loại LC1DT32M7 LC1DT32M7 5 Cái Điện áp cuộn dây: 220Vac/50Hz; Tải: 4P, 380VAC/32A;
102 Đèn cao cáp MMF383 15 Cái Công suất 250W Điện áp: 220V/50Hz
103 Đèn chỉ thị màu trắng XB2-BVM1LC 5 Cái 220VAC, màu trắng
104 Đèn chỉ thị màu trắng XB2-BVM1LC 12 Cái 220VAC, màu trắng
105 Đèn chỉ thị màu trắng XB2-BVMD1LC 1 Cái 220VDC, màu trắng
106 Đèn chỉ thị màu vàng XB7EV05MP 12 Cái 220VAC, màu vàng
107 Đèn chỉ thị màu xanh XB7EV03MP 12 Cái 220VAC, màu xanh
108 Đèn chiếu sáng LED A60N1/7W 1 Cái - Công suất 7W; - Đui xoáy E27
109 Đèn chiếu sáng tủ LED U9W 8 Cái Đèn LED 9W đui xoáy E27
110 Đèn chiếu sáng tủ YZ8RR16 4 Cái 8W/220Vac; 288mm; Ф16
111 Đồng hồ điện áp PZ80-E4/C 2 Cái Đồng hồ đa năng: LED - Kích thước lắp đặt: 76x76mm; kích thước mặt: 84x84mm; - Chức năng: giám sát nguồn 3 pha 3 dây hoặc 4 dây: U, I, P, Q, Hz; - Có cổng RS485;
112 Kích điện Osram CD-7H 30 Cái Kích điện 250W Osram
113 Nút ấn kèm tiếp điểm phụ màu đỏ XB2-BA41C + ZB2-BE101C 4 Cái Dòng 10A, kích thước Ø 22mm, màu đỏ đi kèm tiếp điểm XB2-BE101C
114 Nút ấn kèm tiếp điểm phụ màu xanh XB2-BA31C + ZB2-BE101C 4 Cái Dòng 10A, kích thước Ø 22mm, màu xanh đi kèm tiếp điểm XB2-BE101C
115 Nút ấn màu đỏ XB2-BA42C + XB2-BE101C 8 Cái Dòng 10A, kích thước Ø 22mm, màu đỏ đi kèm tiếp điểm XB2-BE101C
116 Nút ấn màu xanh XB2-BA31C + XB2-BE101C 8 Cái Dòng 10A, kích thước Ø 22mm, màu xanh đi kèm tiếp điểm XB2-BE101C
117 Quạt làm mát tủ KA 1725HA2 5 Cái Điện áp: 220~240v 50/60Hz Dòng: 0.27A/0.23A Kích thước: 172x150x51 mm Chất liệu: Kim Loại chịu nhiệt
118 Rơ le giám sát điện áp RM22TR33 13 Cái 3P - 380V
119 Bộ chuyển đổi nguồn Sony MPA-AC1 6 Cái Input: 220VAC Output: 12VDC, 3A Chống thấm IP66
120 Bộ néo cáp 2 hướng cáp ADSS TS-1-300-900-1100 10 Bộ Bộ néo cáp 2 hướng cáp ADSS loại TS-1-300-900-1100 Sử dụng trên cột điện 35kV
121 Bộ treo cáp, đế ốp cáp ADSS SP-300-1100 5 Bộ Bộ treo cáp, đế ốp cáp ADSS loại SP-300-1100 Sử dụng trên cột điện 35kV
122 Cáp quang Cáp quang ADSS 12Fo KV 300 480 Mét Cáp quang ADSS 12F0 khoảng vượt 300M
123 Hộp nối quang ODF OTB-04C 4 hộp Hộp nối quang trong nhà ODF 04 đầu nối đầy đủ phụ kiện;
124 Hộp phân phối cáp quang ODF 12 Fo ODF-12FO RM 2 Cái Hộp nối 12 đầu; Suy hao chèn: 55 dB, APC > 65Db. Nhiệt độ làm việc: -40 độ C đến + 85 độ C Độ ẩm tương đối:
125 Cảm biến mức nước FMU41-ARB2A2 1 Bộ Điện áp nguồn: 14-36VDC; Dòng phản hồi: 4-20mA Dải làm việc max: 8m; Sai số: ± 2mm hoặc ± 2% dải cài đặt.
126 Công tắc giới hạn hành trình cửa tủ JW2-11H/L 9 Cái Điện áp: 220V; Dòng điện: 5A; Tiếp điểm: 1NO, 1NC
127 Quạt làm mát tủ XD12038AC 8 Cái Điện áp: 220VAC; Kích thước: 120x120mm
128 Rơ le Phao -Kiểu loại: ONPAS; Dòng điện: 15A; Điện áp: 220V; Xuất xứ: Việt Nam. ONPAS 3 Cái Rơ le Phao; Dòng điện: 15A; Điện áp: 220V
129 Cảm biến áp lực MPM489 1 Cái MPM489; 10-28VDC; 4-20mA; 0-10Mpa. Số seri number theo NSX
130 Rơ le áp lực: MPM583 1 Cái Micro Sensor,MPM583; 0-10Mpa Số seri number theo NSX
131 Biến tần 5,5kW CS500-4T5.5GB-CZ 1 Cái Điện áp AC: 380V; Dòng điện: 15A; Công suất: 5.5kW, 8,9kVA, 7,5HP; Input: 3PH AC380V 16A 50/60Hz' Output: 3PH AC0V-380V 15 A 0Hz-300Hz; Kích thước: Cao x rộng x dày: 236x160x183mm; Tích hợp phanh hãm (*)
132 Đèn chiếu sáng cabin ASIA PNOT18 1 Bộ Công suất: 18W; Điện áp: 250VAC;
133 Đèn chiếu sáng cầu trục DHLED-FL04/150W 2 Bộ Đèn led pha ngoài trời 150W PHILIPS IP66 ; Công suất: 150W; Điện áp: 220V; Ánh sáng vàng;
134 Đèn xoay LTE 110IJ 1 Cái Thông số; 220VAC; Công suất: 10W
135 Khóa điều khiển YW1S-3E20 2 Cái Kiểu loại tự giữ; kích thước Ø22 Điện áp: 220VAC;
136 Máy biến áp điều khiển BK-200/VA 1 Kg Điện áp vào: 400VAC; Điện áp ra: 36VAC và 220VAC; Hiệu suất: ≥95%
137 Rơ le giám sát điện áp XJ3-D 1 Cái Dải điều chỉnh quá áp: 380-460VAC; Dải điều chỉnh kém áp: 300-380VAC
138 Rơ le giám sát điện áp K8AB-PM2 1 Cái Điện áp: 380VAC; Dòng điện: 6A; Nguồn cấp: 220VAC.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->