Gói thầu: E-MB18 – Cung cấp thiết bị cơ khí phục vụ SCL hệ thống thiết bị phụ trợ của các NMTĐ khu vực phía Bắc năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200374548-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-MB18 – Cung cấp thiết bị cơ khí phục vụ SCL hệ thống thiết bị phụ trợ của các NMTĐ khu vực phía Bắc năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200372541 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 14:23:00 đến ngày 2020-04-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,693,168,134 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lõi lọc dầu dùng cho thiết bị lọc dầu chân không ZJCQ-3; DO 00111 Microfilter – MT ( | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 2 | Lõi lọc dầu dùng cho thiết bị lọc dầu chân không ZJCQ-3; DO 00110 Oil filter element – HT01 | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 3 | Bộ lọc dầu bôi trơn-Bộ lọc By-Pass | 8 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 4 | Bộ lọc dầu bôi trơn-Bộ lọc chính | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 5 | Bộ lọc dầu nhiên liệu | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 6 | Cút 450 mạ kẽm | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 7 | Cút 900 mạ kẽm | 7 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 8 | Ống mạ kẽm | 100 | M | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 9 | Ống mạ kẽm | 15 | M | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 10 | Phớt cơ khí | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 11 | Tê thu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 12 | Van tay DN150 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | (#), (*) | |
| 13 | Bộ lọc nước 2mm | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | (#) | |
| 14 | Bơm chìm 55Kw | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | (#), (*) | |
| 15 | Bơm chìm 90Kw | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | (#), (*) | |
| 16 | Đồng hồ hiển thị áp lực | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | (**) | |
| 17 | Van tay DN65 | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | (#), (*) | |
| 18 | Van tay DN80 | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | (#), (*) | |
| 19 | Van xả khí (Air Release Valve) | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 20 | Gu giông M16x240 (bộ kèm theo 2 đai ốc, 2 đệm vênh) | 50 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 21 | Gu giông M16x260 (bộ kèm theo 2 đai ốc, 2 đệm vênh) | 8 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 22 | Dây cu roa B84 | 20 | Dây | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 23 | Dây cu roa Belt (SPA1785/3Root) | 3 | Dây | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 24 | Dây cu roa Belt (SPB2020/6Root) | 4 | Dây | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 25 | Dây cu roa Belt (SPZ1037/4Root) | 6 | Dây | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 26 | Dây cu roa Belt (SPZ1120/4Root) | 4 | Dây | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 27 | Dây cu roa Belt (SPZ1262/4Root) | 2 | Dây | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 28 | Dây cu roa Belt (SPZ962/4Root) | 6 | Dây | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 29 | Dây cu roaBelt (SPA1367/4Root) | 6 | Dây | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 30 | Vòng bi | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 31 | Đồng hồ hiển thị áp lực | 8 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | (**) | |
| 32 | Khớp nối mềm | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 33 | Lõi lọc nước PP mập | 12 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 34 | Van bi DN15 | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 35 | Van tay DN 50 | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 36 | Van tay DN 65 | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 37 | Khớp nối mềm bộ lọc cứu hỏa | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 38 | Khớp nối mềm cao su (khớp giảm chấn) | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 39 | Khớp nối mềm cao su (khớp giảm chấn) | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 40 | Van tay DN50 | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 41 | Vòi chữa cháy F65mm (F2.1/2'') | 6 | Vòi | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 42 | Gu giông M16x240 | 20 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 43 | Gu giông M16x260 | 20 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 44 | Van 1 chiều | 4 | cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 45 | Van 1 chiều | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 46 | Van 1 chiều | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 47 | Van 1 chiều Dy150/16 | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 48 | Van 1 chiều Dy80/16 | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 49 | Van 1 chiều liền giỏ hút | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 50 | Van chặn Dy100/16 | 5 | bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 51 | Van chặn Dy150/16 | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 52 | Van chặn Dy80/16 | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 53 | Van điện | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | (*), (#) | |
| 54 | Van ren chặn gạt | 21 | cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 55 | Vòng bi 62309-ZZ | 4 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 56 | Vòng bi 62312-ZZ | 8 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 57 | Vòng bi 6307 | 6 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 58 | Vòng bi 6308 | 14 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 59 | Vòng bi 6308-ZZ | 2 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 60 | Vòng bi 6309 | 4 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 61 | Vòng bi 6320C3 | 2 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 62 | Vòng bi 6322C3- | 2 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 63 | Vòng bi NU 317 | 1 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 64 | Vòng bi SKF6310-ZZ | 1 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 65 | Vòng bi SKF6312-ZZ | 1 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 66 | Vòng bi 22320 E | 2 | Vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 67 | Vòng bi 6309 | 4 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 68 | Vòng bi 6311 | 2 | Vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 69 | Vòng bi 6312 | 2 | Vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 70 | Vòng bi 6312 | 2 | Vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 71 | Vòng bi SKF 317 | 3 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 72 | Vòng bi SKF 319 | 1 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 73 | Vòng bi SKF 320 | 3 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 74 | Vòng bi SKF 62202 | 6 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 75 | Vòng bi SKF 62204 | 2 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 76 | Vòng bi SKF 62305 | 4 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 77 | Vòng bi SKF 62306 | 6 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 78 | Vòng bi SKF 62306 | 4 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 79 | Vòng bi SKF 62309 | 6 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 80 | Vòng bi SKF 62310 | 4 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 81 | Vòng bi SKF 62312 | 8 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 82 | Vòng bi SKF 6304 | 4 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 83 | Vòng bi SKF 6305 | 2 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 84 | Vòng bi SKF 6306 | 6 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 85 | Vòng bi SKF 6317 | 3 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 86 | Vòng bi SKF 6319 | 1 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 87 | Vòng bi SKF 6320 | 3 | vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 88 | Dây curoa | 20 | Sợi | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 89 | Dây curoa | 16 | Sợi | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 90 | Dây curoa | 16 | Sợi | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 91 | Dây curoa | 14 | Sợi | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 92 | Bu lông ê cu | 50 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 93 | Bu lông ê cu | 100 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 94 | Bu lông + nở sắt | 20 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 95 | Cửa nhôm kính | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 96 | Dây curoa | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 97 | Dây curoa | 12 | Sợi | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 98 | Dây tuy ô | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 99 | Dây tuy ô | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 100 | Dây tuy ô | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 101 | Dây tuy ô áp lực | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 102 | Dây tuy ô áp lực | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 103 | Dây ty ô cấp cho các đồng hồ giám sát áp lực | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 104 | Dây ty ô cấp cho các đồng hồ giám sát áp lực | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 105 | Gioăng cao su NBR chịu dầu, chịu nhiệt dày 1mm | 1 | m2 | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 106 | Gioăng cao su NBR chịu dầu, chịu nhiệt dày 2mm | 2,4 | m2 | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 107 | Gioăng cao su NBR chịu dầu, chịu nhiệt dày 3mm | 2 | m2 | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 108 | Gioăng chỉ cao su chịu dầu, chịu nhiệt Φ3 | 5 | m | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 109 | Gioăng chỉ cao su chịu dầu, chịu nhiệt Φ8 | 3 | m | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 110 | Hộp gioăng chỉ | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 111 | Phớt cho xi lanh | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | (#) | |
| 112 | Van điều khiển con trượt | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 113 | Van xả tải | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 114 | Van xả tải | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 115 | Dây curoa | 10 | Dây | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 116 | Dây curoa | 10 | Dây | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 117 | Dây curoa | 8 | Dây | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 118 | Dây curoa | 8 | Dây | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 119 | Dây curoa | 8 | Dây | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 120 | Dây curoa | 8 | Dây | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 121 | Dây curoa | 6 | Sợi | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 122 | Dây curoa | 4 | Sợi | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 123 | Đoạn ống đầu đẩy | 2 | Đoạn | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 124 | Đoạn ống đầu đẩy hình T | 1 | Đoạn | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 125 | Đoạn ống đầu đẩy quạt hình T | 1 | Đoạn | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 126 | Đoạn ống đầu hút | 3 | Đoạn | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 127 | Trục quạt gió | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 128 | Vòng bi | 2 | Vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 129 | Vòng bi | 12 | Vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 130 | Vòng bi | 2 | Vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 131 | Vòng bi | 22 | Vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 132 | Vòng bi | 6 | Vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 133 | Vòng bi | 10 | Vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 134 | Vòng bi | 1 | Vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 135 | Vòng bi | 1 | Vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 136 | Vòng bi | 2 | Vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 137 | Vòng bi | 8 | Vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 138 | Vòng bi | 6 | Vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 139 | Vòng bi | 6 | Vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 140 | Vòng bi | 2 | Vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 141 | Vòng bi | 2 | Vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 142 | Vòng bi | 8 | Vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 143 | Vòng bi | 8 | Vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 144 | Vòng bi | 8 | Vòng | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 145 | Gioăng cao su tấm | 5 | m2 | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 146 | Gioăng cao su tấm | 5 | m2 | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 147 | Kép nối | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 148 | Lõi lọc cho bộ lọc chữ Y Dn100 | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 149 | Lõi lọc cho bộ lọc chữ Y Dn50 | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 150 | Pa ra nhit dày 3mm | 46,76 | m2 | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 151 | Tết chèn | 3,1 | Kg | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 152 | Tết chèn tẩm chì | 6 | Mét | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 153 | Van góc cứu hỏa Dn65 Pn 1.0 Mpa | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 154 | Van tay DN100, PN16 | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 155 | Van tay DN100, PN25 | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | (#), (*) | |
| 156 | Bộ lọc dầu LF670 388910 | 7 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 157 | Bộ lọc dầu WK94015 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 158 | Bộ lọc khí 3630751 | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 159 | Bộ lọc khí 91NL131 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 160 | Bộ lọc khí C24650/1 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 161 | Bộ lọc nhiên liệu 01174420 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 162 | Gioăng amiang tấm | 1 | m2 | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 163 | Gông | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 164 | Gioăng amiang | 4 | m2 | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 165 | Gioăng cao su tấm | 4 | m2 | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 166 | Lõi bộ lọc thô lọc dầu MBA | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 167 | Lõi bộ lọc thô lọc dầu tuabin | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 168 | Lõi bộ lọc tinh lọc dầu MBA | 9 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 169 | Lõi bộ lọc tinh lọc dầu Tuabin | 9 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 170 | Bạc | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 171 | Bu lông M14x65 | 8 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 172 | Bu lông nở M12x100mm | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 173 | Bulong ecu các loại | 293 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 174 | Bulông M16-M20 | 20 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 175 | Côn thu | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 176 | Cột lọc nước | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 177 | Đông hồ đo áp lực | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | (**) | |
| 178 | Gioăng cao su | 15,91 | m2 | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 179 | Gioăng cao su | 10 | m2 | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 180 | Gioăng cao su | 20,5 | m2 | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 181 | Máy bơm chìm | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | (*), (#) | |
| 182 | Phớt gốm | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 183 | Phớt làm kín cổ trục bơm rò rỉ 320m3/h; | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 184 | Phớt làm kín cổ trục | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 185 | Tết chèn | 1,1 | Kg | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 186 | Tết chèn | 6,3 | Kg | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 187 | Tết chèn | 5 | Kg | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 188 | Tết chèn sợi amiang | 5 | Kg | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 189 | Tết chèn sợi amiang | 5 | Kg | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 190 | Tết chèn sợi amiang | 5 | Kg | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 191 | Tết chèn Tẩm chì, mỡ | 5 | Kg | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 192 | Thép góc | 46,8 | Kg | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 193 | Van 1 chiều | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 194 | Van 1 chiều lò xo | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 195 | Van một chiều | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | (*), (#) | |
| 196 | Bộ lọc dầu máy nén khí hạ áp | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 197 | Bộ lọc tách dầu máy nén khí hạ áp | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 198 | Bu lông M14x65 | 336 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 199 | Đồng hồ áp lực | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | (**) | |
| 200 | Gioăng cao su | 6,06 | m2 | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 201 | Pa ra nhit dày 3mm | 33,9 | m2 | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 202 | Tấm lọc máy nén khí | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 203 | Van an toàn | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | (**) | |
| 204 | Van an toàn | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | (**) | |
| 205 | Van một chiều | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 206 | Con chạy xích kéo tay | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 207 | Gioăng amiang | 18,5 | m2 | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 208 | Khóa cáp thép mạ | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 209 | Khóa cáp thép mạ | 8 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 210 | Nắp đậy cho cơ cấu phanh động cơ 10T | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 211 | Nắp đậy cho cơ cấu phanh động cơ 32T | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 212 | Nắp đậy cho cơ cấu phanh động cơ 5T | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 213 | Phớt chắn dầu có lò xo | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 214 | Phớt chắn dầu có lò xo | 16 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 215 | Phớt chắn dầu có lò xo | 8 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 216 | Phớt chắn dầu có lò xo | 32 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT | ||
| 217 | Phớt chắn dầu có lò xo | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V-E HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi