Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200410058-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200374264 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 15:34:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 918,780,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm 2 lỗ | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 2 | Băng dính 2 mặt 5F dày | 50 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 3 | Bút bi | 648 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 4 | Bút chì 2B | 271 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 5 | Bút ký | 255 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 6 | Bút lông | 168 | chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 7 | Bút nhớ dòng | 258 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 8 | Bút nước | 1.184 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 9 | Bút viết bảng | 175 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 10 | Bút xóa băng | 470 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 11 | Bút xóa nước | 240 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 12 | Cặp đục lỗ 7 cm | 150 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 13 | Cặp trình ký da | 50 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 14 | Dao dọc giấy nhỏ | 214 | Cây | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 15 | Dập ghim | 565 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 16 | Ghim 10 (Hộp to = 20 hộp nhỏ) | 1.238 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 17 | Ghim 3 | 200 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 18 | Giấy A3 ĐL 70g/m2 | 100 | Ram | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 19 | Giấy A4 ĐL 70g/m2 | 2.990 | Ram | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 20 | Giấy A5 ĐL 70g/m2 | 940 | Ram | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 21 | Giấy bìa A4 các mầu (100 tờ) | 50 | Ram | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 22 | Giấy Note (size 3''x3'') phong 12 tập | 320 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 23 | Giấy phân trang Giấy 4 mầu | 300 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 24 | Giấy phân trang Nhựa 5 mầu | 450 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 25 | Hồ khô 8g | 200 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 26 | Kéo | 341 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 27 | Kẹp đen (size 15 mm) | 1.490 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 28 | Kẹp đen (size 19 mm) | 500 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 29 | Kẹp đen (size 25 mm) | 1.445 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 30 | Kẹp đen (size 32 mm) | 500 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 31 | Kẹp đen (size 41 mm) | 500 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 32 | Kẹp đen (size 51 mm) | 500 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 33 | Lau bảng trắng | 50 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 34 | Máy tính | 47 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 35 | Mực dấu cửu long | 31 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 36 | Nhổ ghim | 165 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 37 | Phong bì bưu điện (1 tập = 100 chiếc) | 2.436 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 38 | Pin /AAA | 180 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 39 | Túi My clear A4 dày | 1.000 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 40 | Mực Photo Xerox 2005/2007(236) | 22 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 41 | Cụm trống máy Foto Canon 2520/2525 | 7 | Cụm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 42 | Cụm trống máy Foto Xerox 2007/236 | 24 | Cụm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 43 | Cụm trống máy Foto Xerox 2060 DC IV | 15 | Cụm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 44 | Mực Foto Canon 2520/ NPG51 | 20 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 45 | Mực in Canon 3300/308 | 48 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 46 | Mực in Canon 6200/ Cartridge 328 | 48 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 47 | Mực in HP 402/26A | 1 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 48 | Mực in HP2035/Catridge 05A | 20 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 49 | Mực Photo Xerox 3065 DC IV | 20 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi