Gói thầu: E-MN11 – Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa lớn tài sản cố định năm 2020 – Công ty thủy điện Trị An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200374735-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Tên gói thầu E-MN11 – Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa lớn tài sản cố định năm 2020 – Công ty thủy điện Trị An
Số hiệu KHLCNT 20200372541
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-06 14:54:00 đến ngày 2020-04-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,085,491,288 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Van cổng ty nổi DN100; PN 16 Mã KVS-406B 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
2 Van cổng ty nổi DN150; PN 16 Mã KVS-406B 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
3 Aptomat 3 pha NSX100N 100A LV429840 3 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
4 Aptomat 3P, 1…1.6A, GV2ME06 GV2ME06 6 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
5 Aptomat 3P, 60A, EZC100H3060 EZC100H3060 3P 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
6 Aptomat 3P, 80A, EZC100H3080 EZC100H3080 3P 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
7 Cảm biến mức nước OMRON AC110/220VAC 61F-G2 61F-62 4 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
8 Chống sét lan truyền Schneider A9L40600 3P+N, 40kA A9L40600 3 Bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
9 Contactor 100A; Coil: 200-240V 50/60Hz S-T100 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
10 Contactor 11A; Coil: 200-240V 50/60Hz S-T10 6 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
11 Contactor 150A; Coil: 200-240V 50/60Hz S-N150 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
12 Contactor 20A; Coil: 200-240V 50/60Hz S-T20 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
13 Khoá điều khiển 3 vị trí 3 tầng - CA10-A212-623E CA10-A212-623E 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
14 Rơ le bảo vệ mất pha Omron K8AB-PM2 380/480VAC 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
15 Aptomat 2P, 6A, A9F74206 5 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
16 Aptomat 3P, 10A, EZ9F34310 4 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
17 Aptomat 3P, 32A, EZ9F34332 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
18 Bàn chải sắt có cán 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
19 Băng keo cách điện - Nano5M 16 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
20 Biển cáp nhựa tròn; màu trắng, Ø50mm, dày 3mm, có lỗ treo Ø4mm 20 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
21 Bộ đèn led cao áp 150W 4 Bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
22 Bộ giữ điện cực, loại 5 cực (phụ kiện của 61F-G2) PS-5S 4 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
23 Bóng đèn Led 25 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
24 Bóng đèn tròn led đui xoáy 220Vx9W 8 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
25 Bu lông & đai ốc M20 x 80 64 Bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
26 Bulông & đai ốc M10 x 40 16 Bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
27 Bulông & đai ốc M16 x 70 48 Bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
28 Bulông & đai ốc M8 x 30 16 Bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
29 Cáp 4*2.5 mm (Cáp mềm) 20 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
30 Cáp 4*4 mm (Cáp mềm) 20 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
31 Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 7x1.5mm2 300 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
32 Cáp đồng 3*25+1*16 mm (Cáp mềm) 12 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
33 Cáp đồng 3*35+1*25 15 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
34 Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong 10 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
35 Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong 30 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
36 Cầu đấu dây CTS4UN 300 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
37 Chặn cuối CA702 30 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
38 Cọ sơn cán gỗ 5 CM 3 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
39 Co thép hàn 45° 6" ( 0D 168,3) 4 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
40 Co thép hàn 90° 4" ( 0D 114,3) 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
41 Co thép hàn 90° 6" ( 0D 168,3) 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
42 Cồn tuyệt đối 3 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
43 Cút nhựa 90° đk 21 36 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
44 Đầu cốt pin rỗng E1508 Black 10 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
45 Đầu cos vòng phủ nhựa RV2-4, màu xanh 2 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
46 Đầu cos vòng phủ nhựa RV3.5-6, màu đen 1 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
47 Đầu cốt đồng SC35-10 15 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
48 Đẩu cốt đồng SC 35-8 50 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
49 Đầu cốt đồng SC 4-6 50 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
50 Đầu cốt pin rỗng đôi TE1510 2 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
51 Đầu cốt pin rỗng E2508 Black 5 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
52 Đầu cốt vòng SC25-10 30 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
53 Đầu cốt vòng SC25-8 30 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
54 Dây điện đơn, vỏ sọc xanh vàng (dây TE) 2,5mm² - CV 2,5 2 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
55 Dây đơn mềm 1.5mm² - VCm 1.5mm² 6 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
56 Dây rút nhựa; L300*5; 100 cái/bịch, màu trắng; CASLOCK; 0,5 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
57 Đế tủ điện C200xR600xS300xD4 (có bản vẽ) 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
58 Đế tủ điện C300xR750xS300xD4 (có bản vẽ) 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
59 Đèn tín hiệu led 220VAC, màu đỏ (Schneider XB7EV04MP) 13 bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
60 Đèn tín hiệu led 220VAC, màu vàng (Schneider XB7EV05MP) 11 bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
61 Đèn tín hiệu led 220VAC, màu xanh lá (Schneider XB7EV03MP) 14 bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
62 Điện cực, dài 1mét (phụ kiện của 61F-G2) F03-60-SUS316 5 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
63 Điện cực, dài 2mét (phụ kiện của 61F-G2) F03-60-SUS316 15 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
64 Dung môi Thinner 022 CV 6 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
65 Găng tay len bảo hộ lao động 15 Đôi Theo phần 2 - Chương V - HSMT
66 Giấy nhám mịn 5 Tờ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
67 Giấy nhám thô 5 Tờ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
68 Giẻ lau 10 Kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
69 Gioăng amiăng tấm dày 2mm 2 Tấm Theo phần 2 - Chương V - HSMT
70 Keo Silicon APOLLO SEALANT-A600 1 chai Theo phần 2 - Chương V - HSMT
71 Kẹp đàn hồi (phụ kiện của 61F-G2) F03-12 4 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
72 Lúp bê bơm DN150 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
73 Máng cáp kim loại 100*80*1 12 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
74 Miếng đệm (sứ) tách điện cực, loại 5 cực (phụ kiện của 61F-G2) F03-14 11 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
75 Mỡ vòng bi, ổ bi SKF 1 Kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
76 Mực in LM-IR300B 0,5 hộp Theo phần 2 - Chương V - HSMT
77 Nắp che cuối EP2.5/4UN 30 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
78 Nẹp ống inox ĐK 21 15 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
79 Nhãn trắng CA509/K6 (10 nhãn/thanh) 600 nhãn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
80 Nhôm gân chống trượt dày 5mm 10 Tấm Theo phần 2 - Chương V - HSMT
81 Nhựa teplon đk 21 1 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
82 Nút nhấn điều khiền ON/OFF Schneider- XB4L73415 XB4L73415 7 Bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
83 Ổ bi 6200-2RS1 Mã hiệu 6200-2RS1 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
84 Ổ bi 6202-2RS1 Mã hiệu 6202-2RS1 7 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
85 Ổ bi 6203-2RS1 Mã hiệu 6203-2RS1 7 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
86 Ổ bi 6205-2RS1 Mã hiệu 6205-2RS1 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
87 Ổ bi 62306 -2RS1 Mã hiệu 62306 -2RS1 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
88 Ổ bi 62312-2RS1 Mã hiệu 62312-2RS1 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
89 Ổ bi NU 312 Mã hiệu NU 312 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
90 Ổ bi NU313 Mã hiệu NU313 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
91 Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N 2 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
92 Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N 2 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
93 Ống nhựa đk 21 24 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
94 Cút nhựa nối thẳng có một đầu ren ngoài đk 21 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
95 Cút nhựa nối thẳng có một đầu ren trong đk 21 10 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
96 Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa màu đen phi 16 (1/2") 20 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
97 Ống thép đk 114,3 x 4,78 24 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
98 Ống thép đk 168,3 x 5,56 42 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
99 Que hàn 308L - 2,5 mm Loại KST- 308L, F 2,5 2 Kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
100 Que hàn E6013 - 3,2 mm Loại RB26, F3,2 5 Kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
101 Que hàn E7018 - 3,2 mm Loại K-7018, F 3,2 5 Kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
102 Rơ le nhiệt 0.9A TH-T18(BC)KP 0.9A 5 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
103 Rơ le nhiệt 1.3A TH-T18(BC)KP 1.3A 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
104 Rơ le nhiệt 29A TH-T65(BC)KP 29A 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
105 Rơ le nhiệt 3.6A TH-T18(BC)KP 3.6A 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
106 Rơ le nhiệt 5A TH-T18(BC)KP 5A 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
107 Rơ le nhiệt 67A TH-T100(BC)KP 67A 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
108 Rơ le nhiệt 82A TH-N120KP 82A 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
109 Sơn đen Metachlor KSC-102 3 lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
110 Sơn Metachlor BTD KSC - 101 (màu trắng) 15 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
111 Sơn Metachlor BTD KSC - 205 (màu đỏ) 15 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
112 Sơn Metachlor BTD KSC - 410 (màu xanh lá cây) 22 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
113 Sơn Metachlor BTD TA - 01 (màu ghi) 35 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
114 Sơn Metapride màu nâu (bao gồm phụ gia) 85 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
115 Tắc kê sắt đk10mm dài 100mm 12 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
116 Tê thép hàn 6" ( 0D 168,3) 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
117 Thanh đồng 36P, 10x10x360mm 3 thanh Theo phần 2 - Chương V - HSMT
118 Thanh đồng ngang 20mm dày 6mm 0,5 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
119 Thanh nối tắt CA722/10 (10 Terminal) 15 thanh Theo phần 2 - Chương V - HSMT
120 Thanh rail 35mm dài 1m CA701-15-1M-S 6 thanh Theo phần 2 - Chương V - HSMT
121 Thép V inox 40 x 40 48 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
122 Tủ điện 3 pha sơn tĩnh điện có tay nắm INOX 3 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
123 Vải trắng 5 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
124 Van nhựa đk 21 10 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
125 Vít chuyên dùng SCS0.6/3.5 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
126 Vỏ tủ điện C1400xR600xS300xD1,6 (có bản vẽ) 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
127 Vỏ tủ điện C1600xR750xS300xD1,6 (có bản vẽ ) 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
128 Vỏ tủ điện C800xR600xS300xD1,6 (có bản vẽ) 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
129 Vòng bi 6307 - 2Z 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
130 Vòng bi 6308 - 2Z 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
131 Vòng bi 6309 - 2Z 4 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
132 Xăng A95 10 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
133 Bàn chải sắt có cán 5 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
134 Bàn chải sắt có cán 5 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
135 Băng keo 2 mặt - 467MP 3 Cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
136 Băng keo cách điện - Nano5M 30 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
137 Băng keo trong 2 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
138 Bút lông dầu 10 Cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
139 Co 45° Ø27 20 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
140 Co 90° Ø27 20 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
141 Co lăn sơn dầu 250mm 10 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
142 Cọ sơn 1.5 inch - N15 6 Cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
143 Cọ sơn 2 inch - N20 6 Cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
144 Cọ sơn 2.5 inch - N25 6 Cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
145 Cọ sơn cán gỗ 6 cm 10 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
146 Cồn tuyệt đối 6 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
147 Đá cắt đ/k 350 x 25,4 x 3 2 Viên Theo phần 2 - Chương V - HSMT
148 Đá mài đ/k 125 x 22,2 x 5 10 Viên Theo phần 2 - Chương V - HSMT
149 Đá mài inox đ/k 100 x 16 x 5 5 Viên Theo phần 2 - Chương V - HSMT
150 Đai ôm cả ống (Omega) inox Ø27 20 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
151 Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g 2 Chai Theo phần 2 - Chương V - HSMT
152 Dầu xịt rỉ sét 1 bình Theo phần 2 - Chương V - HSMT
153 Dây rút nhựa - L100*3 15 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
154 Dây rút nhựa - L200*4 15 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
155 Dây rút nhựa; L300*5; 100 cái/bịch, màu trắng; CASLOCK; 8 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
156 Dây rút nhựa - L400*8 3 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
157 Dây rút nhựa - L500*8 2 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
158 Găng tay len bảo hộ lao động 70 Đôi Theo phần 2 - Chương V - HSMT
159 Giấy decal dán - A4 0,4 tập Theo phần 2 - Chương V - HSMT
160 Giấy nhám mịn 15 Tờ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
161 Giấy nhám thô 15 Tờ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
162 Giẻ lau 65 Kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
163 Keo dán gioăng Dog X-66 (200ml) 1 Hộp Theo phần 2 - Chương V - HSMT
164 Keo dán ống nhựa 2 Tuýp Theo phần 2 - Chương V - HSMT
165 Keo Silicon APOLLO SEALANT-A600 9 chai Theo phần 2 - Chương V - HSMT
166 Khẩu trang 90 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
167 Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 4 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
168 Lưỡi dao rọc giấy - LB-50BH 2 hộp Theo phần 2 - Chương V - HSMT
169 Máng nhựa 33x45mm, màu xám, dài 1,7m 6 Cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
170 Máng cáp nhựa 45x45mm 6 cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
171 Máng cáp nhựa 60x60mm 4 cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
172 Mỡ vòng bi, ổ bi SKF 2 Kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
173 Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø6 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
174 Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø7 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
175 Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø8 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
176 Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø10 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
177 Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø6 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
178 Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø8 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
179 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
180 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø36-MS101 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
181 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø46-MS101 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
182 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø54-MS101 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
183 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø59-MS101 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
184 Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm 0,5 bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
185 Nối trơn Ø27 20 cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
186 Ốc siết cố định cáp PG19 PG19 10 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
187 Ốc siết cố định cáp PG29 PG29 10 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
188 Ốc siết cố định cáp PG36 PG36 10 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
189 Ốc siết cố định cáp PG42 PG42 10 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
190 Ốc siết cố định cáp PG48 PG48 5 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
191 Ống PVC-U Ø27 27x1,6mm, cây 4m 20 cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
192 Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V 4 Cục Theo phần 2 - Chương V - HSMT
193 Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V 12 Cục Theo phần 2 - Chương V - HSMT
194 Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V 4 Cục Theo phần 2 - Chương V - HSMT
195 Tắc kê nhựa xanh M6x30mm, bịch 100con 1 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
196 Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 1 Kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
197 Vải trắng 25 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
198 Vít bắt tắc kê nhựa M6x30mm, bịch 100con 1 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
199 Vít tự khoan đầu dù, kích thước M4.5x13mm 1 kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
200 Xăng A95 30 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
201 Aptomat 1 pha schneider 10A A9F74110 25 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
202 Aptomat 1 pha schneider 16A A9F74116 50 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
203 Bàn chải sắt có cán 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
204 Băng keo cách điện - Nano5M 15 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
205 Bộ đèn led cao áp 150W 44 Bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
206 Bulông + ecu M12x60 (mạ kẽm) 20 Bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
207 Bulông+đai ốc+long đền mạ M10*50 100 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
208 Bulông+đai ốc+long đền mạ M8*50 100 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
209 Cáp 4*6 mm (Cáp mềm) 260 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
210 Cáp mềm OVAN 2*1.5 mm (Cáp dẹt) 200 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
211 Cáp mềm OVAN 2*2.5 mm (Cáp dẹt) 300 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
212 Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong 40 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
213 Cọ lăn sơn dầu 8 CM 6 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
214 Cọ sơn cán gỗ 5 CM 10 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
215 Cồn tuyệt đối 10 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
216 Đầu cốt đồng SC35-10 35 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
217 Dầu chống rỉ sét Selleys RP7, 300g. 15 Chai Theo phần 2 - Chương V - HSMT
218 Dây rút nhựa - L200*4 2 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
219 Dây rút nhựa; L300*5; 100 cái/bịch, màu trắng; CASLOCK; 2 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
220 Găng tay cao su y tế 10 Đôi Theo phần 2 - Chương V - HSMT
221 Găng tay len bảo hộ lao động 20 Đôi Theo phần 2 - Chương V - HSMT
222 Giấy đề can màu đỏ sử dụng ngoài trời 5 m2 Theo phần 2 - Chương V - HSMT
223 Giấy decal trắng ngoài trời 2 M2 Theo phần 2 - Chương V - HSMT
224 Giấy nhám mịn 10 Tờ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
225 Giấy nhám thô 10 Tờ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
226 Giẻ lau 25 Kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
227 Keo Silicon APOLLO SEALANT-A600 5 chai Theo phần 2 - Chương V - HSMT
228 Khẩu trang 10 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
229 Long đen kên đk 12 mạ kẽm 60 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
230 Long đen phẳng đk 12 mạ kẽm 60 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
231 Máng cáp nhựa 45x45mm 20 cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
232 Măng xông giảm (loại tốt, sử dụng ngoài trời) 6 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
233 Măng xông nối (loại tốt, sử dụng ngoài trời) 40 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
234 Mica trong dày 5mm 2 m2 Theo phần 2 - Chương V - HSMT
235 Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa màu đen phi 16 (1/2") 100 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
236 Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa màu đen phi 38 (1.1/2") 60 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
237 Sơn phun ATM SPRAY màu đỏ (ngoài trời) 6 Chai Theo phần 2 - Chương V - HSMT
238 Sơn phun ATM SPRAY màu vàng (ngoài trời) 6 Chai Theo phần 2 - Chương V - HSMT
239 Sơn phun ATM SPRAY xanh lá cây (ngoài trời) 6 Chai Theo phần 2 - Chương V - HSMT
240 Sơn xám trắng Metapox Top KSC-104 8 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
241 Thanh nhôm(thanh rail) gắn aptomat 2 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
242 Vải trắng 18 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
243 Vít tự khoan đầu dù(mũi khoan bằng INOX),kích thước M4*20 mm 200 Con Theo phần 2 - Chương V - HSMT
244 Xăng A95 10 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
245 Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 4x2.5mm2 50 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
246 Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong 5 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
247 Cầu đấu dây CTS4UN 100 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
248 Chặn cuối CA702 10 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
249 Đầu cốt pin rỗng E1508 Black 10 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
250 Đầu cốt pin rỗng E2508 Black 10 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
251 Đầu cốt pin rỗng E4009 Black 10 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
252 Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 2-4 màu xanh 2 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
253 Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 3.5-5 màu đen 2 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
254 Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 5.5-5 màu vàng 2 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
255 Đầu cốt vòng SC25-10 10 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
256 Dây điện đơn, vỏ sọc xanh vàng (dây TE) 2,5mm² - CV 2,5 1 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
257 Dây đơn mềm 1.5mm² - VCm 1.5mm² 2 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
258 Dây đơn mềm 2.5mm² - VCm 2.5mm² 1 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
259 Dây đơn mềm 4.0mm² - VCm 4.0mm² 1 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
260 Mực in LM-IR300B 0,8 hộp Theo phần 2 - Chương V - HSMT
261 Nắp che cuối EP2.5/4UN 10 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
262 Nhãn trắng CA509/K6 (10 nhãn/thanh) 200 nhãn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
263 Nút nhấn nhả Ø22, N/C, N/O loại XB5 XB5AA42N 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
264 Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N 1 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
265 Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N 1 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
266 Ống lồng đầu cốt Φ5.2mm LM-TU352N 1 hộp Theo phần 2 - Chương V - HSMT
267 Thanh nối tắt CA722/10 (10 Terminal) 5 thanh Theo phần 2 - Chương V - HSMT
268 Thanh rail 35mm dài 1m CA701-15-1M-S 1 thanh Theo phần 2 - Chương V - HSMT
269 Vít chuyên dùng SCS0.6/3.5 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
270 Băng keo 2 mặt - 467MP 1 Cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
271 Băng keo cách điện - Nano5M 10 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
272 Băng keo trong 1 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
273 Benzen C6H6 3 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
274 Bút dạ quang - HL03 vàng 1 cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
275 Bút lông dầu 2 Cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
276 Bút xóa nước - TL- CP02 2 cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
277 Cọ sơn 1.5 inch - N15 2 Cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
278 Cọ sơn 2 inch - N20 2 Cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
279 Cọ sơn 2.5 inch - N25 2 Cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
280 Cồn tuyệt đối 2 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
281 Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g 1 Chai Theo phần 2 - Chương V - HSMT
282 Dây rút nhựa - L100*3 10 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
283 Dây rút nhựa - L200*4 10 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
284 Dây rút nhựa; L300*5; 100 cái/bịch, màu trắng; CASLOCK; 6 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
285 Dây rút nhựa - L400*8 4 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
286 Dây rút nhựa - L500*8 2 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
287 Găng tay len bảo hộ lao động 10 Đôi Theo phần 2 - Chương V - HSMT
288 Giấy decal dán - A4 0,2 tập Theo phần 2 - Chương V - HSMT
289 Giấy nhám mịn 5 Tờ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
290 Giấy nhám thô 5 Tờ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
291 Giẻ lau 5 Kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
292 Hydranal A 0,5 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
293 Hydranal C 0,05 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
294 Keo silicone chai - A600 1 chai Theo phần 2 - Chương V - HSMT
295 Keo Silicon APOLLO SEALANT-A600 2 chai Theo phần 2 - Chương V - HSMT
296 Kẹp bướm ECHO 32mm, (12c/hộp) 1 hộp Theo phần 2 - Chương V - HSMT
297 Khẩu trang 10 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
298 Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
299 Lưỡi dao rọc giấy - LB-50BH 0,5 hộp Theo phần 2 - Chương V - HSMT
300 Máng cáp nhựa 45x45mm 6 cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
301 Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm 0,2 bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
302 Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V 2 Cục Theo phần 2 - Chương V - HSMT
303 Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V 6 Cục Theo phần 2 - Chương V - HSMT
304 Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V 2 Cục Theo phần 2 - Chương V - HSMT
305 Thanh rail 35mm dài 1m CA701-15-1M-S 5 thanh Theo phần 2 - Chương V - HSMT
306 Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 0,5 Kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
307 Vải trắng 5 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
308 Vít tự khoan đầu dù, kích thước M4.5x13mm 0,5 kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
309 Băng cao su non 6 Cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
310 Băng keo cách điện - Nano5M 10 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
311 Bóng đèn led trụ đường kính 100mm x chiều cao 180mm 220V-30W đuôi xoáy E27 15 Bóng Theo phần 2 - Chương V - HSMT
312 Bu lông & đai ốc M10 x 40 80 bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
313 Bu lông & đai ốc M12 x 50 50 Bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
314 Bu lông & đai ốc M8 x 30 120 bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
315 Bulông & đai ốc M6 x 30 60 Bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
316 Bulông + đai ốc+ long đền M10x40(mạ) 12 Bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
317 Bulông + đai ốc+ long đền M12x50(mạ) 12 Bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
318 Bulông + đai ốc+ long đền M8x30(mạ) 12 Bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
319 Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong 20 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
320 Cọ sơn cán gỗ 5 CM 5 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
321 Cồn tuyệt đối 5 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
322 Đai ốc thép mạ M10 20 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
323 Đai ốc thép mạ M12 20 Con Theo phần 2 - Chương V - HSMT
324 Đầu cốt đồng SC16-8 12 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
325 Đầu cốt đồng SC35-10 30 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
326 Dây rút nhựa - L100*3 0,5 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
327 Dây rút nhựa - L200*4 0,5 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
328 Dây rút nhựa; L300*5; 100 cái/bịch, màu trắng; CASLOCK; 0,5 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
329 Dây đai thang 16 sợi Theo phần 2 - Chương V - HSMT
330 Đế rơ le RXZE2M114 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
331 Đèn tín hiệu led 220VAC, màu đỏ (Schneider XB7EV04MP) 38 bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
332 Đèn tín hiệu led 220VAC, màu xanh lá (Schneider XB7EV03MP) 24 bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
333 Dung môi Thinner 022 CV 11 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
334 Găng tay len bảo hộ lao động 10 Đôi Theo phần 2 - Chương V - HSMT
335 Giấy nhám mịn 10 Tờ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
336 Giấy nhám thô 10 Tờ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
337 Giẻ lau 10 Kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
338 Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 5 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
339 Lưỡi dao rọc cáp 5 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
340 Lưới inox 10 x 1,4mm 4 m2 Theo phần 2 - Chương V - HSMT
341 Ổ bi 62305-2Z Mã hiệu 62305-2Z 4 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
342 Ổ bi 62306-2Z mã hiệu 62306-2Z 6 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
343 Ổ bi 62307-2Z Mã hiệu 62307-2Z 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
344 Ổ bi 62309-2Z Mã hiệu 62309-2Z 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
345 Ổ bi 6313-2Z Mã hiệu 6313-2Z 8 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
346 Relay trung gian Schneider RXM4AB2P7BB 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
347 Rơ le nhiệt 2.5A 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
348 Sơn Metachlor BTD KSC - 205 (màu đỏ) 15 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
349 Sơn Metachlor BTD KSC - 301 (màu vàng) 28 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
350 Sơn Metachlor BTD KSC - 404 (màu xanh lá mạ) 107 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
351 Sơn Metapride màu nâu (bao gồm phụ gia) 15 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
352 Tôn tráng kẽm 1,4 x 2000 x 2400 2 tấm Theo phần 2 - Chương V - HSMT
353 Vải amiăng khổ rộng 1m 2 m2 Theo phần 2 - Chương V - HSMT
354 Vải trắng 4 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
355 Xăng A95 20 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
356 Bàn chải sắt có cán 8 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
357 Băng keo 2 mặt - 467MP 1 Cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
358 Băng keo cách điện - Nano5M 5 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
359 Băng keo trong 1 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
360 Bút lông dầu 2 Cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
361 Cọ lăn sơn dầu 250mm 10 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
362 Cọ sơn 1.5 inch - N15 2 Cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
363 Cọ sơn 2 inch - N20 2 Cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
364 Cọ sơn 2.5 inch - N25 2 Cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
365 Cọ sơn cán gỗ 6 cm 10 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
366 Cồn tuyệt đối 2 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
367 Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g 1 Chai Theo phần 2 - Chương V - HSMT
368 Dây rút nhựa - L100*3 2 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
369 Dây rút nhựa - L200*4 2 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
370 Dây rút nhựa; L300*5; 100 cái/bịch, màu trắng; CASLOCK; 1 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
371 Dây rút nhựa - L400*8 1 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
372 Dây rút nhựa - L500*8 1 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
373 Găng tay len bảo hộ lao động 55 Đôi Theo phần 2 - Chương V - HSMT
374 Giấy decal dán - A4 0,1 tập Theo phần 2 - Chương V - HSMT
375 Giấy nhám thô 5 Tờ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
376 Giấy nhám mịn 5 Tờ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
377 Giẻ lau 55 Kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
378 Keo Silicon APOLLO SEALANT-A600 2 chai Theo phần 2 - Chương V - HSMT
379 Kẹp bướm ECHO 32mm, (12c/hộp) 1 hộp Theo phần 2 - Chương V - HSMT
380 Khẩu trang 60 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
381 Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
382 Lưỡi dao rọc giấy - LB-50BH 0,5 hộp Theo phần 2 - Chương V - HSMT
383 Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V 2 Cục Theo phần 2 - Chương V - HSMT
384 Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V 6 Cục Theo phần 2 - Chương V - HSMT
385 Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V 2 Cục Theo phần 2 - Chương V - HSMT
386 Que hàn E6013 - 2,5 mm 2 Kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
387 Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 0,5 Kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
388 Vải trắng 5 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
389 Xăng A95 30 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
390 Lõi lọc khí 0,1µ 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
391 Lõi lọc khí 0,3µ 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
392 Van an toàn khí nén DN50, PN16 5 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
393 Van an toàn khí nén DN50, PN63 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
394 Van một chiều khí nén Dn50, Pn40 (kiểu trượt) 1 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
395 Đệm kín đầu nắp chụp van hút, nén tầng 2 Máy nén khí SV3000/40 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
396 Băng keo cách điện - Nano5M 10 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
397 Bu lông & đai ốc M16 x 70 20 Bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
398 Bu lông & đai ốc M20 x 80 12 Bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
399 Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 4x1.5mm2 400 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
400 Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 7x1.5mm2 100 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
401 Cáp điều khiển cách điện PVC không có màn chắn băng đồng 3x1.5mm2 100 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
402 Cáp đồng 3*25+1*16 mm (Cáp mềm) 220 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
403 Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong 30 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
404 Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong 20 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
405 Cọ sơn cán gỗ 5 CM 4 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
406 Cồn tuyệt đối 2 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
407 Contactor kép 11A; Coil: 380-440V 50/60Hz S-2 xT10; Bản 2 Bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
408 Contactor kép 25A; Coil: 380-440V 50/60Hz; S-2 xT25; Bản 1 Bộ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
409 Dầu bôi trơn máy nén khí 40kg/cm2 60 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
410 Dầu bôi trơn máy nén khí 8kg/cm2 50 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
411 Đầu cos vòng phủ nhựa RV2-4, màu xanh 1 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
412 Đầu cốt đồng SC 25-8 50 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
413 Đầu cốt đồng SC35-10 10 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
414 Đầu cốt pin rỗng E1508 Black 5 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
415 Đầu cốt pin rỗng E2508 Black 2 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
416 Đầu cốt vòng SC25-10 30 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
417 Dầu chống rỉ sét Selleys RP7, 300g. 1 Chai Theo phần 2 - Chương V - HSMT
418 Dây rút nhựa; L300*5; 100 cái/bịch, màu trắng; CASLOCK; 1 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
419 Dây điện đơn, vỏ sọc xanh vàng (dây TE) 2,5mm² - CV 2,5 2 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
420 Dây đơn mềm 1.5mm² - VCm 1.5mm² 2 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
421 Găng tay len bảo hộ lao động 5 Đôi Theo phần 2 - Chương V - HSMT
422 Giẻ lau 5 Kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
423 Gioăng amiăng dày 3mm 3 Tấm Theo phần 2 - Chương V - HSMT
424 Gioăng thép DN50, PN16 5 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
425 Gioăng thép DN50, PN63 3 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
426 Khẩu trang 5 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
427 Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 5 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
428 Lưỡi dao rọc cáp 10 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
429 Mực in LM-IR300B 0,5 hộp Theo phần 2 - Chương V - HSMT
430 Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N 2 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
431 Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N 2 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
432 Sơn đen Metachlor KSC-102 3 lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
433 Vải trắng 5 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
434 Xăng A95 5 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
435 Băng keo 2 mặt - 467MP 1 Cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
436 Băng keo cách điện - Nano5M 10 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
437 Băng keo trong 1 cuộn Theo phần 2 - Chương V - HSMT
438 Bút lông dầu 5 Cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
439 Chổi bông cỏ 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
440 Chổi tàu cau 2 Cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
441 Cọ sơn 1.5 inch - N15 3 Cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
442 Cọ sơn 2 inch - N15 3 Cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
443 Cọ sơn 2.5 inch - N15 3 Cây Theo phần 2 - Chương V - HSMT
444 Cọ sơn cán gỗ 6 cm 5 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
445 Cồn tuyệt đối 3 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
446 Đá mài inox đ/k 125 x 22,2 x 5 10 Viên Theo phần 2 - Chương V - HSMT
447 Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g 1 Chai Theo phần 2 - Chương V - HSMT
448 Dầu xịt rỉ sét 1 bình Theo phần 2 - Chương V - HSMT
449 Dây rút nhựa - L100*3 5 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
450 Dây rút nhựa - L200*4 5 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
451 Dây rút nhựa; L300*5; 100 cái/bịch, màu trắng; CASLOCK; 3 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
452 Dây rút nhựa - L400*8 1 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
453 Dây rút nhựa - L500*8 1 bịch Theo phần 2 - Chương V - HSMT
454 Găng tay len bảo hộ lao động 50 Đôi Theo phần 2 - Chương V - HSMT
455 Giấy decal dán - A4 0,2 tập Theo phần 2 - Chương V - HSMT
456 Giấy nhám mịn 10 Tờ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
457 Giấy nhám thô 10 Tờ Theo phần 2 - Chương V - HSMT
458 Giẻ lau 65 Kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
459 Keo dán gioăng Dog X-66 (200ml) 1 Hộp Theo phần 2 - Chương V - HSMT
460 Keo dán sắt 1 Tuýp Theo phần 2 - Chương V - HSMT
461 Keo silicone chai - A600 1 chai Theo phần 2 - Chương V - HSMT
462 Keo Silicon APOLLO SEALANT-A600 2 chai Theo phần 2 - Chương V - HSMT
463 Kẹp bướm ECHO 32mm, (12c/hộp) 1 hộp Theo phần 2 - Chương V - HSMT
464 Khẩu trang 60 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
465 Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 2 Cái Theo phần 2 - Chương V - HSMT
466 Lưỡi dao rọc giấy - LB-50BH 1 hộp Theo phần 2 - Chương V - HSMT
467 Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V 2 Cục Theo phần 2 - Chương V - HSMT
468 Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V 6 Cục Theo phần 2 - Chương V - HSMT
469 Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V 2 Cục Theo phần 2 - Chương V - HSMT
470 Que hàn 308L - 2,5 mm 2 Kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
471 Que hàn 308L - 3,2 mm 10 Kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
472 Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 0,5 Kg Theo phần 2 - Chương V - HSMT
473 Vải trắng 14 m Theo phần 2 - Chương V - HSMT
474 Xăng A95 40 Lít Theo phần 2 - Chương V - HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->