Gói thầu: E-MN11 – Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa lớn tài sản cố định năm 2020 – Công ty thủy điện Trị An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200374735-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-MN11 – Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa lớn tài sản cố định năm 2020 – Công ty thủy điện Trị An |
| Số hiệu KHLCNT | 20200372541 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 14:54:00 đến ngày 2020-04-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,085,491,288 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Van cổng ty nổi DN100; PN 16 | Mã KVS-406B | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 2 | Van cổng ty nổi DN150; PN 16 | Mã KVS-406B | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 3 | Aptomat 3 pha NSX100N 100A | LV429840 | 3 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 4 | Aptomat 3P, 1…1.6A, GV2ME06 | GV2ME06 | 6 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 5 | Aptomat 3P, 60A, EZC100H3060 | EZC100H3060 3P | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 6 | Aptomat 3P, 80A, EZC100H3080 | EZC100H3080 3P | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 7 | Cảm biến mức nước OMRON AC110/220VAC 61F-G2 | 61F-62 | 4 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 8 | Chống sét lan truyền Schneider A9L40600 3P+N, 40kA | A9L40600 | 3 | Bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 9 | Contactor 100A; Coil: 200-240V 50/60Hz | S-T100 | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 10 | Contactor 11A; Coil: 200-240V 50/60Hz | S-T10 | 6 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 11 | Contactor 150A; Coil: 200-240V 50/60Hz | S-N150 | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 12 | Contactor 20A; Coil: 200-240V 50/60Hz | S-T20 | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 13 | Khoá điều khiển 3 vị trí 3 tầng - CA10-A212-623E | CA10-A212-623E | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 14 | Rơ le bảo vệ mất pha Omron K8AB-PM2 380/480VAC | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 15 | Aptomat 2P, 6A, A9F74206 | 5 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 16 | Aptomat 3P, 10A, EZ9F34310 | 4 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 17 | Aptomat 3P, 32A, EZ9F34332 | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 18 | Bàn chải sắt có cán | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 19 | Băng keo cách điện - Nano5M | 16 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 20 | Biển cáp nhựa tròn; màu trắng, Ø50mm, dày 3mm, có lỗ treo Ø4mm | 20 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 21 | Bộ đèn led cao áp 150W | 4 | Bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 22 | Bộ giữ điện cực, loại 5 cực (phụ kiện của 61F-G2) | PS-5S | 4 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 23 | Bóng đèn Led | 25 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 24 | Bóng đèn tròn led đui xoáy 220Vx9W | 8 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 25 | Bu lông & đai ốc M20 x 80 | 64 | Bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 26 | Bulông & đai ốc M10 x 40 | 16 | Bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 27 | Bulông & đai ốc M16 x 70 | 48 | Bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 28 | Bulông & đai ốc M8 x 30 | 16 | Bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 29 | Cáp 4*2.5 mm (Cáp mềm) | 20 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 30 | Cáp 4*4 mm (Cáp mềm) | 20 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 31 | Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 7x1.5mm2 | 300 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 32 | Cáp đồng 3*25+1*16 mm (Cáp mềm) | 12 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 33 | Cáp đồng 3*35+1*25 | 15 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 34 | Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong | 10 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 35 | Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong | 30 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 36 | Cầu đấu dây CTS4UN | 300 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 37 | Chặn cuối CA702 | 30 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 38 | Cọ sơn cán gỗ 5 CM | 3 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 39 | Co thép hàn 45° 6" ( 0D 168,3) | 4 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 40 | Co thép hàn 90° 4" ( 0D 114,3) | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 41 | Co thép hàn 90° 6" ( 0D 168,3) | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 42 | Cồn tuyệt đối | 3 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 43 | Cút nhựa 90° đk 21 | 36 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 44 | Đầu cốt pin rỗng E1508 Black | 10 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 45 | Đầu cos vòng phủ nhựa RV2-4, màu xanh | 2 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 46 | Đầu cos vòng phủ nhựa RV3.5-6, màu đen | 1 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 47 | Đầu cốt đồng SC35-10 | 15 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 48 | Đẩu cốt đồng SC 35-8 | 50 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 49 | Đầu cốt đồng SC 4-6 | 50 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 50 | Đầu cốt pin rỗng đôi TE1510 | 2 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 51 | Đầu cốt pin rỗng E2508 Black | 5 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 52 | Đầu cốt vòng SC25-10 | 30 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 53 | Đầu cốt vòng SC25-8 | 30 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 54 | Dây điện đơn, vỏ sọc xanh vàng (dây TE) 2,5mm² - CV 2,5 | 2 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 55 | Dây đơn mềm 1.5mm² - VCm 1.5mm² | 6 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 56 | Dây rút nhựa; L300*5; 100 cái/bịch, màu trắng; CASLOCK; | 0,5 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 57 | Đế tủ điện C200xR600xS300xD4 (có bản vẽ) | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 58 | Đế tủ điện C300xR750xS300xD4 (có bản vẽ) | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 59 | Đèn tín hiệu led 220VAC, màu đỏ (Schneider XB7EV04MP) | 13 | bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 60 | Đèn tín hiệu led 220VAC, màu vàng (Schneider XB7EV05MP) | 11 | bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 61 | Đèn tín hiệu led 220VAC, màu xanh lá (Schneider XB7EV03MP) | 14 | bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 62 | Điện cực, dài 1mét (phụ kiện của 61F-G2) | F03-60-SUS316 | 5 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 63 | Điện cực, dài 2mét (phụ kiện của 61F-G2) | F03-60-SUS316 | 15 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 64 | Dung môi Thinner 022 CV | 6 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 65 | Găng tay len bảo hộ lao động | 15 | Đôi | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 66 | Giấy nhám mịn | 5 | Tờ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 67 | Giấy nhám thô | 5 | Tờ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 68 | Giẻ lau | 10 | Kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 69 | Gioăng amiăng tấm dày 2mm | 2 | Tấm | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 70 | Keo Silicon APOLLO SEALANT-A600 | 1 | chai | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 71 | Kẹp đàn hồi (phụ kiện của 61F-G2) | F03-12 | 4 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 72 | Lúp bê bơm DN150 | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 73 | Máng cáp kim loại 100*80*1 | 12 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 74 | Miếng đệm (sứ) tách điện cực, loại 5 cực (phụ kiện của 61F-G2) | F03-14 | 11 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 75 | Mỡ vòng bi, ổ bi SKF | 1 | Kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 76 | Mực in LM-IR300B | 0,5 | hộp | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 77 | Nắp che cuối EP2.5/4UN | 30 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 78 | Nẹp ống inox ĐK 21 | 15 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 79 | Nhãn trắng CA509/K6 (10 nhãn/thanh) | 600 | nhãn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 80 | Nhôm gân chống trượt dày 5mm | 10 | Tấm | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 81 | Nhựa teplon đk 21 | 1 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 82 | Nút nhấn điều khiền ON/OFF Schneider- XB4L73415 | XB4L73415 | 7 | Bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 83 | Ổ bi 6200-2RS1 | Mã hiệu 6200-2RS1 | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 84 | Ổ bi 6202-2RS1 | Mã hiệu 6202-2RS1 | 7 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 85 | Ổ bi 6203-2RS1 | Mã hiệu 6203-2RS1 | 7 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 86 | Ổ bi 6205-2RS1 | Mã hiệu 6205-2RS1 | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 87 | Ổ bi 62306 -2RS1 | Mã hiệu 62306 -2RS1 | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 88 | Ổ bi 62312-2RS1 | Mã hiệu 62312-2RS1 | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 89 | Ổ bi NU 312 | Mã hiệu NU 312 | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 90 | Ổ bi NU313 | Mã hiệu NU313 | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 91 | Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N | 2 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 92 | Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N | 2 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 93 | Ống nhựa đk 21 | 24 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 94 | Cút nhựa nối thẳng có một đầu ren ngoài đk 21 | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 95 | Cút nhựa nối thẳng có một đầu ren trong đk 21 | 10 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 96 | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa màu đen phi 16 (1/2") | 20 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 97 | Ống thép đk 114,3 x 4,78 | 24 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 98 | Ống thép đk 168,3 x 5,56 | 42 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 99 | Que hàn 308L - 2,5 mm | Loại KST- 308L, F 2,5 | 2 | Kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 100 | Que hàn E6013 - 3,2 mm | Loại RB26, F3,2 | 5 | Kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 101 | Que hàn E7018 - 3,2 mm | Loại K-7018, F 3,2 | 5 | Kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 102 | Rơ le nhiệt 0.9A | TH-T18(BC)KP 0.9A | 5 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 103 | Rơ le nhiệt 1.3A | TH-T18(BC)KP 1.3A | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 104 | Rơ le nhiệt 29A | TH-T65(BC)KP 29A | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 105 | Rơ le nhiệt 3.6A | TH-T18(BC)KP 3.6A | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 106 | Rơ le nhiệt 5A | TH-T18(BC)KP 5A | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 107 | Rơ le nhiệt 67A | TH-T100(BC)KP 67A | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 108 | Rơ le nhiệt 82A | TH-N120KP 82A | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 109 | Sơn đen Metachlor KSC-102 | 3 | lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 110 | Sơn Metachlor BTD KSC - 101 (màu trắng) | 15 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 111 | Sơn Metachlor BTD KSC - 205 (màu đỏ) | 15 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 112 | Sơn Metachlor BTD KSC - 410 (màu xanh lá cây) | 22 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 113 | Sơn Metachlor BTD TA - 01 (màu ghi) | 35 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 114 | Sơn Metapride màu nâu (bao gồm phụ gia) | 85 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 115 | Tắc kê sắt đk10mm dài 100mm | 12 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 116 | Tê thép hàn 6" ( 0D 168,3) | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 117 | Thanh đồng 36P, 10x10x360mm | 3 | thanh | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 118 | Thanh đồng ngang 20mm dày 6mm | 0,5 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 119 | Thanh nối tắt CA722/10 (10 Terminal) | 15 | thanh | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 120 | Thanh rail 35mm dài 1m CA701-15-1M-S | 6 | thanh | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 121 | Thép V inox 40 x 40 | 48 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 122 | Tủ điện 3 pha sơn tĩnh điện có tay nắm INOX | 3 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 123 | Vải trắng | 5 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 124 | Van nhựa đk 21 | 10 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 125 | Vít chuyên dùng SCS0.6/3.5 | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 126 | Vỏ tủ điện C1400xR600xS300xD1,6 (có bản vẽ) | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 127 | Vỏ tủ điện C1600xR750xS300xD1,6 (có bản vẽ ) | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 128 | Vỏ tủ điện C800xR600xS300xD1,6 (có bản vẽ) | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 129 | Vòng bi 6307 - 2Z | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 130 | Vòng bi 6308 - 2Z | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 131 | Vòng bi 6309 - 2Z | 4 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 132 | Xăng A95 | 10 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 133 | Bàn chải sắt có cán | 5 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 134 | Bàn chải sắt có cán | 5 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 135 | Băng keo 2 mặt - 467MP | 3 | Cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 136 | Băng keo cách điện - Nano5M | 30 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 137 | Băng keo trong | 2 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 138 | Bút lông dầu | 10 | Cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 139 | Co 45° Ø27 | 20 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 140 | Co 90° Ø27 | 20 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 141 | Co lăn sơn dầu 250mm | 10 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 142 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 6 | Cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 143 | Cọ sơn 2 inch - N20 | 6 | Cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 144 | Cọ sơn 2.5 inch - N25 | 6 | Cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 145 | Cọ sơn cán gỗ 6 cm | 10 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 146 | Cồn tuyệt đối | 6 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 147 | Đá cắt đ/k 350 x 25,4 x 3 | 2 | Viên | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 148 | Đá mài đ/k 125 x 22,2 x 5 | 10 | Viên | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 149 | Đá mài inox đ/k 100 x 16 x 5 | 5 | Viên | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 150 | Đai ôm cả ống (Omega) inox Ø27 | 20 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 151 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | 2 | Chai | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 152 | Dầu xịt rỉ sét | 1 | bình | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 153 | Dây rút nhựa - L100*3 | 15 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 154 | Dây rút nhựa - L200*4 | 15 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 155 | Dây rút nhựa; L300*5; 100 cái/bịch, màu trắng; CASLOCK; | 8 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 156 | Dây rút nhựa - L400*8 | 3 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 157 | Dây rút nhựa - L500*8 | 2 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 158 | Găng tay len bảo hộ lao động | 70 | Đôi | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 159 | Giấy decal dán - A4 | 0,4 | tập | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 160 | Giấy nhám mịn | 15 | Tờ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 161 | Giấy nhám thô | 15 | Tờ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 162 | Giẻ lau | 65 | Kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 163 | Keo dán gioăng Dog X-66 (200ml) | 1 | Hộp | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 164 | Keo dán ống nhựa | 2 | Tuýp | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 165 | Keo Silicon APOLLO SEALANT-A600 | 9 | chai | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 166 | Khẩu trang | 90 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 167 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 4 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 168 | Lưỡi dao rọc giấy - LB-50BH | 2 | hộp | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 169 | Máng nhựa 33x45mm, màu xám, dài 1,7m | 6 | Cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 170 | Máng cáp nhựa 45x45mm | 6 | cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 171 | Máng cáp nhựa 60x60mm | 4 | cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 172 | Mỡ vòng bi, ổ bi SKF | 2 | Kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 173 | Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø6 | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 174 | Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø7 | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 175 | Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø8 | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 176 | Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø10 | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 177 | Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø6 | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 178 | Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø8 | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 179 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 180 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø36-MS101 | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 181 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø46-MS101 | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 182 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø54-MS101 | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 183 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø59-MS101 | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 184 | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm | 0,5 | bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 185 | Nối trơn Ø27 | 20 | cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 186 | Ốc siết cố định cáp PG19 | PG19 | 10 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 187 | Ốc siết cố định cáp PG29 | PG29 | 10 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 188 | Ốc siết cố định cáp PG36 | PG36 | 10 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 189 | Ốc siết cố định cáp PG42 | PG42 | 10 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 190 | Ốc siết cố định cáp PG48 | PG48 | 5 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 191 | Ống PVC-U Ø27 27x1,6mm, cây 4m | 20 | cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 192 | Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V | 4 | Cục | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 193 | Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V | 12 | Cục | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 194 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 4 | Cục | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 195 | Tắc kê nhựa xanh M6x30mm, bịch 100con | 1 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 196 | Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 | 1 | Kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 197 | Vải trắng | 25 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 198 | Vít bắt tắc kê nhựa M6x30mm, bịch 100con | 1 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 199 | Vít tự khoan đầu dù, kích thước M4.5x13mm | 1 | kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 200 | Xăng A95 | 30 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 201 | Aptomat 1 pha schneider 10A A9F74110 | 25 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 202 | Aptomat 1 pha schneider 16A A9F74116 | 50 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 203 | Bàn chải sắt có cán | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 204 | Băng keo cách điện - Nano5M | 15 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 205 | Bộ đèn led cao áp 150W | 44 | Bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 206 | Bulông + ecu M12x60 (mạ kẽm) | 20 | Bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 207 | Bulông+đai ốc+long đền mạ M10*50 | 100 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 208 | Bulông+đai ốc+long đền mạ M8*50 | 100 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 209 | Cáp 4*6 mm (Cáp mềm) | 260 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 210 | Cáp mềm OVAN 2*1.5 mm (Cáp dẹt) | 200 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 211 | Cáp mềm OVAN 2*2.5 mm (Cáp dẹt) | 300 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 212 | Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong | 40 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 213 | Cọ lăn sơn dầu 8 CM | 6 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 214 | Cọ sơn cán gỗ 5 CM | 10 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 215 | Cồn tuyệt đối | 10 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 216 | Đầu cốt đồng SC35-10 | 35 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 217 | Dầu chống rỉ sét Selleys RP7, 300g. | 15 | Chai | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 218 | Dây rút nhựa - L200*4 | 2 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 219 | Dây rút nhựa; L300*5; 100 cái/bịch, màu trắng; CASLOCK; | 2 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 220 | Găng tay cao su y tế | 10 | Đôi | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 221 | Găng tay len bảo hộ lao động | 20 | Đôi | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 222 | Giấy đề can màu đỏ sử dụng ngoài trời | 5 | m2 | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 223 | Giấy decal trắng ngoài trời | 2 | M2 | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 224 | Giấy nhám mịn | 10 | Tờ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 225 | Giấy nhám thô | 10 | Tờ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 226 | Giẻ lau | 25 | Kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 227 | Keo Silicon APOLLO SEALANT-A600 | 5 | chai | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 228 | Khẩu trang | 10 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 229 | Long đen kên đk 12 mạ kẽm | 60 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 230 | Long đen phẳng đk 12 mạ kẽm | 60 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 231 | Máng cáp nhựa 45x45mm | 20 | cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 232 | Măng xông giảm (loại tốt, sử dụng ngoài trời) | 6 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 233 | Măng xông nối (loại tốt, sử dụng ngoài trời) | 40 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 234 | Mica trong dày 5mm | 2 | m2 | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 235 | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa màu đen phi 16 (1/2") | 100 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 236 | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa màu đen phi 38 (1.1/2") | 60 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 237 | Sơn phun ATM SPRAY màu đỏ (ngoài trời) | 6 | Chai | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 238 | Sơn phun ATM SPRAY màu vàng (ngoài trời) | 6 | Chai | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 239 | Sơn phun ATM SPRAY xanh lá cây (ngoài trời) | 6 | Chai | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 240 | Sơn xám trắng Metapox Top KSC-104 | 8 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 241 | Thanh nhôm(thanh rail) gắn aptomat | 2 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 242 | Vải trắng | 18 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 243 | Vít tự khoan đầu dù(mũi khoan bằng INOX),kích thước M4*20 mm | 200 | Con | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 244 | Xăng A95 | 10 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 245 | Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 4x2.5mm2 | 50 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 246 | Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong | 5 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 247 | Cầu đấu dây CTS4UN | 100 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 248 | Chặn cuối CA702 | 10 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 249 | Đầu cốt pin rỗng E1508 Black | 10 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 250 | Đầu cốt pin rỗng E2508 Black | 10 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 251 | Đầu cốt pin rỗng E4009 Black | 10 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 252 | Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 2-4 màu xanh | 2 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 253 | Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 3.5-5 màu đen | 2 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 254 | Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 5.5-5 màu vàng | 2 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 255 | Đầu cốt vòng SC25-10 | 10 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 256 | Dây điện đơn, vỏ sọc xanh vàng (dây TE) 2,5mm² - CV 2,5 | 1 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 257 | Dây đơn mềm 1.5mm² - VCm 1.5mm² | 2 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 258 | Dây đơn mềm 2.5mm² - VCm 2.5mm² | 1 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 259 | Dây đơn mềm 4.0mm² - VCm 4.0mm² | 1 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 260 | Mực in LM-IR300B | 0,8 | hộp | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 261 | Nắp che cuối EP2.5/4UN | 10 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 262 | Nhãn trắng CA509/K6 (10 nhãn/thanh) | 200 | nhãn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 263 | Nút nhấn nhả Ø22, N/C, N/O loại XB5 XB5AA42N | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 264 | Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N | 1 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 265 | Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N | 1 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 266 | Ống lồng đầu cốt Φ5.2mm LM-TU352N | 1 | hộp | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 267 | Thanh nối tắt CA722/10 (10 Terminal) | 5 | thanh | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 268 | Thanh rail 35mm dài 1m CA701-15-1M-S | 1 | thanh | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 269 | Vít chuyên dùng SCS0.6/3.5 | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 270 | Băng keo 2 mặt - 467MP | 1 | Cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 271 | Băng keo cách điện - Nano5M | 10 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 272 | Băng keo trong | 1 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 273 | Benzen C6H6 | 3 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 274 | Bút dạ quang - HL03 vàng | 1 | cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 275 | Bút lông dầu | 2 | Cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 276 | Bút xóa nước - TL- CP02 | 2 | cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 277 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 2 | Cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 278 | Cọ sơn 2 inch - N20 | 2 | Cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 279 | Cọ sơn 2.5 inch - N25 | 2 | Cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 280 | Cồn tuyệt đối | 2 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 281 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | 1 | Chai | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 282 | Dây rút nhựa - L100*3 | 10 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 283 | Dây rút nhựa - L200*4 | 10 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 284 | Dây rút nhựa; L300*5; 100 cái/bịch, màu trắng; CASLOCK; | 6 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 285 | Dây rút nhựa - L400*8 | 4 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 286 | Dây rút nhựa - L500*8 | 2 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 287 | Găng tay len bảo hộ lao động | 10 | Đôi | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 288 | Giấy decal dán - A4 | 0,2 | tập | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 289 | Giấy nhám mịn | 5 | Tờ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 290 | Giấy nhám thô | 5 | Tờ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 291 | Giẻ lau | 5 | Kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 292 | Hydranal A | 0,5 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 293 | Hydranal C | 0,05 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 294 | Keo silicone chai - A600 | 1 | chai | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 295 | Keo Silicon APOLLO SEALANT-A600 | 2 | chai | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 296 | Kẹp bướm ECHO 32mm, (12c/hộp) | 1 | hộp | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 297 | Khẩu trang | 10 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 298 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 299 | Lưỡi dao rọc giấy - LB-50BH | 0,5 | hộp | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 300 | Máng cáp nhựa 45x45mm | 6 | cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 301 | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm | 0,2 | bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 302 | Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V | 2 | Cục | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 303 | Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V | 6 | Cục | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 304 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 2 | Cục | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 305 | Thanh rail 35mm dài 1m CA701-15-1M-S | 5 | thanh | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 306 | Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 | 0,5 | Kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 307 | Vải trắng | 5 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 308 | Vít tự khoan đầu dù, kích thước M4.5x13mm | 0,5 | kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 309 | Băng cao su non | 6 | Cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 310 | Băng keo cách điện - Nano5M | 10 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 311 | Bóng đèn led trụ đường kính 100mm x chiều cao 180mm 220V-30W đuôi xoáy E27 | 15 | Bóng | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 312 | Bu lông & đai ốc M10 x 40 | 80 | bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 313 | Bu lông & đai ốc M12 x 50 | 50 | Bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 314 | Bu lông & đai ốc M8 x 30 | 120 | bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 315 | Bulông & đai ốc M6 x 30 | 60 | Bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 316 | Bulông + đai ốc+ long đền M10x40(mạ) | 12 | Bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 317 | Bulông + đai ốc+ long đền M12x50(mạ) | 12 | Bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 318 | Bulông + đai ốc+ long đền M8x30(mạ) | 12 | Bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 319 | Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong | 20 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 320 | Cọ sơn cán gỗ 5 CM | 5 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 321 | Cồn tuyệt đối | 5 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 322 | Đai ốc thép mạ M10 | 20 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 323 | Đai ốc thép mạ M12 | 20 | Con | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 324 | Đầu cốt đồng SC16-8 | 12 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 325 | Đầu cốt đồng SC35-10 | 30 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 326 | Dây rút nhựa - L100*3 | 0,5 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 327 | Dây rút nhựa - L200*4 | 0,5 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 328 | Dây rút nhựa; L300*5; 100 cái/bịch, màu trắng; CASLOCK; | 0,5 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 329 | Dây đai thang | 16 | sợi | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 330 | Đế rơ le RXZE2M114 | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 331 | Đèn tín hiệu led 220VAC, màu đỏ (Schneider XB7EV04MP) | 38 | bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 332 | Đèn tín hiệu led 220VAC, màu xanh lá (Schneider XB7EV03MP) | 24 | bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 333 | Dung môi Thinner 022 CV | 11 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 334 | Găng tay len bảo hộ lao động | 10 | Đôi | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 335 | Giấy nhám mịn | 10 | Tờ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 336 | Giấy nhám thô | 10 | Tờ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 337 | Giẻ lau | 10 | Kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 338 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 5 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 339 | Lưỡi dao rọc cáp | 5 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 340 | Lưới inox 10 x 1,4mm | 4 | m2 | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 341 | Ổ bi 62305-2Z | Mã hiệu 62305-2Z | 4 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 342 | Ổ bi 62306-2Z | mã hiệu 62306-2Z | 6 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 343 | Ổ bi 62307-2Z | Mã hiệu 62307-2Z | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 344 | Ổ bi 62309-2Z | Mã hiệu 62309-2Z | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 345 | Ổ bi 6313-2Z | Mã hiệu 6313-2Z | 8 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 346 | Relay trung gian Schneider | RXM4AB2P7BB | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | |
| 347 | Rơ le nhiệt 2.5A | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 348 | Sơn Metachlor BTD KSC - 205 (màu đỏ) | 15 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 349 | Sơn Metachlor BTD KSC - 301 (màu vàng) | 28 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 350 | Sơn Metachlor BTD KSC - 404 (màu xanh lá mạ) | 107 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 351 | Sơn Metapride màu nâu (bao gồm phụ gia) | 15 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 352 | Tôn tráng kẽm 1,4 x 2000 x 2400 | 2 | tấm | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 353 | Vải amiăng khổ rộng 1m | 2 | m2 | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 354 | Vải trắng | 4 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 355 | Xăng A95 | 20 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 356 | Bàn chải sắt có cán | 8 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 357 | Băng keo 2 mặt - 467MP | 1 | Cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 358 | Băng keo cách điện - Nano5M | 5 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 359 | Băng keo trong | 1 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 360 | Bút lông dầu | 2 | Cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 361 | Cọ lăn sơn dầu 250mm | 10 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 362 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 2 | Cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 363 | Cọ sơn 2 inch - N20 | 2 | Cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 364 | Cọ sơn 2.5 inch - N25 | 2 | Cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 365 | Cọ sơn cán gỗ 6 cm | 10 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 366 | Cồn tuyệt đối | 2 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 367 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | 1 | Chai | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 368 | Dây rút nhựa - L100*3 | 2 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 369 | Dây rút nhựa - L200*4 | 2 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 370 | Dây rút nhựa; L300*5; 100 cái/bịch, màu trắng; CASLOCK; | 1 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 371 | Dây rút nhựa - L400*8 | 1 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 372 | Dây rút nhựa - L500*8 | 1 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 373 | Găng tay len bảo hộ lao động | 55 | Đôi | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 374 | Giấy decal dán - A4 | 0,1 | tập | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 375 | Giấy nhám thô | 5 | Tờ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 376 | Giấy nhám mịn | 5 | Tờ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 377 | Giẻ lau | 55 | Kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 378 | Keo Silicon APOLLO SEALANT-A600 | 2 | chai | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 379 | Kẹp bướm ECHO 32mm, (12c/hộp) | 1 | hộp | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 380 | Khẩu trang | 60 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 381 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 382 | Lưỡi dao rọc giấy - LB-50BH | 0,5 | hộp | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 383 | Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V | 2 | Cục | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 384 | Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V | 6 | Cục | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 385 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 2 | Cục | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 386 | Que hàn E6013 - 2,5 mm | 2 | Kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 387 | Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 | 0,5 | Kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 388 | Vải trắng | 5 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 389 | Xăng A95 | 30 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 390 | Lõi lọc khí 0,1µ | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 391 | Lõi lọc khí 0,3µ | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 392 | Van an toàn khí nén DN50, PN16 | 5 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 393 | Van an toàn khí nén DN50, PN63 | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 394 | Van một chiều khí nén Dn50, Pn40 (kiểu trượt) | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 395 | Đệm kín đầu nắp chụp van hút, nén tầng 2 Máy nén khí SV3000/40 | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 396 | Băng keo cách điện - Nano5M | 10 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 397 | Bu lông & đai ốc M16 x 70 | 20 | Bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 398 | Bu lông & đai ốc M20 x 80 | 12 | Bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 399 | Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 4x1.5mm2 | 400 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 400 | Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 7x1.5mm2 | 100 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 401 | Cáp điều khiển cách điện PVC không có màn chắn băng đồng 3x1.5mm2 | 100 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 402 | Cáp đồng 3*25+1*16 mm (Cáp mềm) | 220 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 403 | Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong | 30 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 404 | Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong | 20 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 405 | Cọ sơn cán gỗ 5 CM | 4 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 406 | Cồn tuyệt đối | 2 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 407 | Contactor kép 11A; Coil: 380-440V 50/60Hz S-2 xT10; Bản | 2 | Bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 408 | Contactor kép 25A; Coil: 380-440V 50/60Hz; S-2 xT25; Bản | 1 | Bộ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 409 | Dầu bôi trơn máy nén khí 40kg/cm2 | 60 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 410 | Dầu bôi trơn máy nén khí 8kg/cm2 | 50 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 411 | Đầu cos vòng phủ nhựa RV2-4, màu xanh | 1 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 412 | Đầu cốt đồng SC 25-8 | 50 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 413 | Đầu cốt đồng SC35-10 | 10 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 414 | Đầu cốt pin rỗng E1508 Black | 5 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 415 | Đầu cốt pin rỗng E2508 Black | 2 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 416 | Đầu cốt vòng SC25-10 | 30 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 417 | Dầu chống rỉ sét Selleys RP7, 300g. | 1 | Chai | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 418 | Dây rút nhựa; L300*5; 100 cái/bịch, màu trắng; CASLOCK; | 1 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 419 | Dây điện đơn, vỏ sọc xanh vàng (dây TE) 2,5mm² - CV 2,5 | 2 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 420 | Dây đơn mềm 1.5mm² - VCm 1.5mm² | 2 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 421 | Găng tay len bảo hộ lao động | 5 | Đôi | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 422 | Giẻ lau | 5 | Kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 423 | Gioăng amiăng dày 3mm | 3 | Tấm | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 424 | Gioăng thép DN50, PN16 | 5 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 425 | Gioăng thép DN50, PN63 | 3 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 426 | Khẩu trang | 5 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 427 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 5 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 428 | Lưỡi dao rọc cáp | 10 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 429 | Mực in LM-IR300B | 0,5 | hộp | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 430 | Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N | 2 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 431 | Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N | 2 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 432 | Sơn đen Metachlor KSC-102 | 3 | lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 433 | Vải trắng | 5 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 434 | Xăng A95 | 5 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 435 | Băng keo 2 mặt - 467MP | 1 | Cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 436 | Băng keo cách điện - Nano5M | 10 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 437 | Băng keo trong | 1 | cuộn | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 438 | Bút lông dầu | 5 | Cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 439 | Chổi bông cỏ | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 440 | Chổi tàu cau | 2 | Cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 441 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 3 | Cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 442 | Cọ sơn 2 inch - N15 | 3 | Cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 443 | Cọ sơn 2.5 inch - N15 | 3 | Cây | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 444 | Cọ sơn cán gỗ 6 cm | 5 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 445 | Cồn tuyệt đối | 3 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 446 | Đá mài inox đ/k 125 x 22,2 x 5 | 10 | Viên | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 447 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | 1 | Chai | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 448 | Dầu xịt rỉ sét | 1 | bình | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 449 | Dây rút nhựa - L100*3 | 5 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 450 | Dây rút nhựa - L200*4 | 5 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 451 | Dây rút nhựa; L300*5; 100 cái/bịch, màu trắng; CASLOCK; | 3 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 452 | Dây rút nhựa - L400*8 | 1 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 453 | Dây rút nhựa - L500*8 | 1 | bịch | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 454 | Găng tay len bảo hộ lao động | 50 | Đôi | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 455 | Giấy decal dán - A4 | 0,2 | tập | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 456 | Giấy nhám mịn | 10 | Tờ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 457 | Giấy nhám thô | 10 | Tờ | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 458 | Giẻ lau | 65 | Kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 459 | Keo dán gioăng Dog X-66 (200ml) | 1 | Hộp | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 460 | Keo dán sắt | 1 | Tuýp | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 461 | Keo silicone chai - A600 | 1 | chai | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 462 | Keo Silicon APOLLO SEALANT-A600 | 2 | chai | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 463 | Kẹp bướm ECHO 32mm, (12c/hộp) | 1 | hộp | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 464 | Khẩu trang | 60 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 465 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 2 | Cái | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 466 | Lưỡi dao rọc giấy - LB-50BH | 1 | hộp | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 467 | Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V | 2 | Cục | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 468 | Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V | 6 | Cục | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 469 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 2 | Cục | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 470 | Que hàn 308L - 2,5 mm | 2 | Kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 471 | Que hàn 308L - 3,2 mm | 10 | Kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 472 | Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 | 0,5 | Kg | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 473 | Vải trắng | 14 | m | Theo phần 2 - Chương V - HSMT | ||
| 474 | Xăng A95 | 40 | Lít | Theo phần 2 - Chương V - HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi