Gói thầu: E-MN10 – Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa lớn tài sản cố định năm 2020 – Công ty thủy điện Ialy và Công ty phát triển thủy điện Sê San

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200374678-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Tên gói thầu E-MN10 – Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa lớn tài sản cố định năm 2020 – Công ty thủy điện Ialy và Công ty phát triển thủy điện Sê San
Số hiệu KHLCNT 20200372541
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-06 14:46:00 đến ngày 2020-04-17 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,137,902,080 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tổ bơm ly tâm - động cơ điện đồng trục 1 Tổ bơm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT (*)
2 Tổ bơm ly tâm - động cơ điện đồng trục 1 Tổ bơm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT (*)
3 Tổ bơm ly tâm - động cơ điện đồng trục 1 Tổ bơm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT (*)
4 Van cổng truyền động điện, đĩa bọc cao su 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
5 Van bi inox mặt bích 14 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
6 Van bi inox mặt bích 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
7 Van cổng mặt bích 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
8 Đồng hồ cơ đo lưu lượng, mặt bích 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
9 Dây buộc cáp 200 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
10 Dây buộc cáp 300 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
11 Giấy nhám P600 6 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
12 Băng keo cách điện hạ áp 7 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
13 Giẻ lau 15 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
14 Chổi quét sơn loại trung 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
15 Bút viết gen (Bút đánh dấu) 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
16 Keo silicon chịu dầu, chịu nhiệt 1 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
17 Đầu cốt cáp điều khiển loại kim 100 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
18 Đầu cốt cáp điều khiển loại kim 100 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
19 Đầu cốt cáp điều khiển loại dẹt 100 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
20 Đầu cốt cáp điều khiển loại dẹt 100 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
21 Băng cao su non 6 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
22 Chất chống rỉ RP7 1 Bình Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
23 Amiăng tấm d=2mm 0,5 Tấm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
24 Amiăng tấm d=3mm 0,5 Tấm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
25 Băng cao su non 10 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
26 Bàn chải cước (có cán) 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
27 Băng keo cách điện hạ áp 5 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
28 Chổi quét sơn loại lớn 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
29 Chổi quét sơn loại trung 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
30 Xăng A95 10 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
31 Chất chống rỉ RP7 2 Bình Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
32 Keo Silicol Apolo 5 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
33 Mỡ bôi trơn Johnsens (hộp = 1/2kg) 4 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
34 Sơn xanh Bạch Tuyết (mã 715) 5 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
35 Sơn xám Bạch Tuyết 5 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
36 Sơn chống rỉ Bạch Tuyết 3 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
37 Bu lông + Êcu 30 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
38 Bu lông M12x40 30 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
39 Que hàn thép 3,2 mm 5 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
40 Que hàn thép 2,5 mm 5 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
41 Sơn cách điện (Đài Loan - loại hộp xịt) 2 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
42 Tết chèn 5x5mm 2 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
43 Tết chèn 6x6mm 2 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
44 Giẻ lau 20 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
45 Xà phòng Omo 6 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
46 Van bi inox mặt bích 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
47 Van bi inox mặt bích 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
48 Vòng bi 2 Vòng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
49 Vòng bi 2 Vòng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
50 Vòng bi 2 Vòng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
51 Vòng bi 2 Vòng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
52 Van bi inox mặt bích 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
53 Van bi inox mặt bích 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
54 Van 1 chiều Danfoss 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
55 Dây buộc cáp 100 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
56 Dây buộc cáp 200 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
57 Giấy nhám P600 4 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
58 Băng keo cách điện hạ áp 7 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
59 Giẻ lau 10 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
60 Chổi quét sơn loại trung 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
61 Bút viết gen (Bút đánh dấu) 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
62 Keo silicon chịu dầu, chịu nhiệt 1 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
63 Băng cao su non (Newstar) 2 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
64 Amiăng tấm d=3mm 0,5 Tấm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
65 Băng cao su non (Newstar) 10 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
66 Bàn chải cước (có cán) 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
67 Băng keo cách điện hạ áp 4 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
68 Chổi quét sơn loại trung 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
69 Dầu hỏa 6 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
70 Giẻ lau 10 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
71 Chất chống rỉ RP7 2 Bình Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
72 Keo Silicol Apolo 2 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
73 Mỡ bôi trơn Johnsens (Mỹ) (hộp = 1/2kg) 2 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
74 Sơn xám Bạch Tuyết 5 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
75 Sơn chống rỉ Bạch Tuyết 2 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
76 Sơn xanh Bạch Tuyết (mã 715) 4 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
77 Sơn cách điện (Đài Loan - loại hộp xịt) 2 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
78 Que hàn thép 3,2 mm 3 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
79 Tết chèn 6x6mm 0,5 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
80 Xà phòng Omo 5 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
81 Dây buộc cáp 50 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
82 Giấy nhám P600 2 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
83 Băng keo cách điện hạ áp 3 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
84 Giẻ lau 5 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
85 Chổi quét sơn loại trung 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
86 Amiăng tấm d=2mm 0,5 Tấm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
87 Băng keo cách điện hạ áp 2 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
88 Chổi quét sơn loại trung 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
89 Dầu sell omala S2 G220 hoặc tương đương 20 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
90 Xăng A95 15 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
91 Đá mài 5 Viên Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
92 Đá cắt 5 Viên Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
93 Giấy nhám P100 5 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
94 Giấy nhám P240 5 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
95 Giấy nhám P400 5 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
96 Giẻ lau 15 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
97 Keo Silicol Apolo 1 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
98 Keo silicol chịu dầu đỏ 5 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
99 Mỡ cáp 18 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
100 Mỡ bôi trơn Johnsens (hộp = 1/2kg) 4 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
101 Sơn xám Bạch Tuyết 5 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
102 Sơn chống rỉ Bạch Tuyết 3 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
103 Sơn cách điện (Đài Loan - loại hộp xịt) 2 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
104 Que hàn thép 2,5 mm 2 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
105 Xà phòng Omo 2 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
106 Vòng bi 8 Vòng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
107 Vòng bi 22 Vòng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
108 Vòng bi 4 Vòng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
109 Vòng bi 6 Vòng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
110 Vòng bi 16 Vòng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
111 Vòng bi 4 Vòng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
112 Khởi động mềm (In-Line connected) 12 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
113 Cáp lực mềm 720 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
114 Đầu cốt đấu nối dây đồng 120 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
115 Thanh ray 1 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
116 Terminal 2 lớp 20 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
117 Cáp USB (Service engineer tool) 1 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
118 Đầu kết nối FieldBusPlug 12 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
119 DeviceNet FieldBusPlug 0.5m 12 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
120 Modbus-RTU FieldBusPlug 0.5m 12 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
121 CANopen FieldBusPlug 0.5m 12 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
122 Biến dòng Analog 39 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
123 Bộ biến đổi nguồn 39 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
124 Keo silicon làm kín lỗ luồn cáp 4 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
125 Dây buộc cáp 200 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
126 Dây buộc cáp 200 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
127 Giẻ lau 5 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
128 Cồn công nghiệp 1 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
129 Băng keo cách điện hạ áp 3 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
130 Keo 502 1 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
131 Chổi quét sơn loại nhỏ 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
132 Chổi quét sơn loại trung 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
133 Chổi quét sơn loại lớn 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
134 Giẻ lau 25 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
135 Giấy nhám P100 10 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
136 Xăng A95 10 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
137 Mỡ bôi trơn Johnsens (Mỹ) (hộp = 1/2kg) 4 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
138 Sơn xám Bạch Tuyết 2 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
139 Bulông, êcu M6x30 100 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
140 Bulông, êcu M10x50 100 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
141 Bulông, êcu M12x70 100 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
142 Sơn cách điện (Đài Loan - loại hộp xịt) 2 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
143 Sơn xám Bạch Tuyết 3 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
144 Chổi quét sơn loại trung 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
145 Cồn công nghiệp 6 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
146 Dầu bôi trơn Block điều hòa 5 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
147 Gas R22 Ấn độ 2 Bình Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
148 Vòng bi 10 Vòng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
149 Vòng bi 10 Vòng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
150 Vòng bi 12 Vòng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
151 Rơ le thời gian 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
152 Khóa chuyển mạch 2 vị trí (Local-Remote) 12 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
153 Khởi động mềm (In-Line connected) 8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
154 Khởi động mềm (In-Line connected) 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
155 Khởi động mềm (In-Line connected) 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT (*)
156 Profibus 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
157 DeviceNet 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
158 Modbus/TCP (1-port) 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
159 Cáp USB (Service engineer tool) 1 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
160 Đầu kết nối FieldBusPlug 8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
161 DeviceNet FieldBusPlug 0.5m 8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
162 Modbus-RTU FieldBusPlug 0.5m 8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
163 CANopen FieldBusPlug 0.5m 8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
164 Cáp lực mềm 180 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
165 Cáp lực mềm 480 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
166 Cáp lực mềm 60 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
167 Đầu cốt đấu nối dây đồng 60 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
168 Đầu cốt đấu nối dây đồng 140 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
169 Đầu cốt đấu nối dây đồng 25 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
170 Thanh ray 1 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
171 Terminal 2 lớp 15 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
172 Tủ điện 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
173 Keo silicon làm kín lỗ luồn cáp 4 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
174 Dây buộc cáp 200 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
175 Dây buộc cáp 200 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
176 Giẻ lau 5 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
177 Cồn công nghiệp 1 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
178 Băng keo cách điện hạ áp 3 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
179 Keo 502 1 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
180 Băng cao su non (Newstar) 3 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
181 Keo silicon chịu dầu, chịu nhiệt 1 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
182 Chổi quét sơn loại nhỏ 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
183 Chổi quét sơn loại trung 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
184 Chổi quét sơn loại lớn 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
185 Cao su tấm chịu dầu d=2mm 2 M2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
186 Giẻ lau 20 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
187 Chổi quét sơn loại lớn 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
188 Giấy nhám P600 5 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
189 Xăng A95 5 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
190 Băng keo cách điện hạ áp 5 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
191 Băng cao su non (Newstar) 10 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
192 Cồn công nghiệp 3 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
193 Sơn xanh Bạch Tuyết (mã 715) 3 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
194 Mỡ bôi trơn Johnsens (Mỹ) (hộp = 1/2kg) 4 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
195 Sơn cách điện (Đài Loan - loại hộp xịt) 2 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
196 Sơn xám Bạch Tuyết 3 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
197 Sơn nhũ Bạch Tuyết 3 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
198 Tết chèn 5x5mm 1 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
199 Than hoạt tính 1.600 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
200 Vòng bi 4 Vòng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
201 Cát thạch anh 100 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
202 Ống nhựa uPVC 16 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
203 Van cầu uPVC 34mm 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
204 Nối góc 90° Phun uPVC 15 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
205 Ba chạc 90° Phun uPVC 8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
206 RN 21/34 (ren đồng)  8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
207 Keo dán ống 50g PVC 3 Tuýt Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
208 Đầu nối thẳng phun PVC 34 10 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
209 Khóa chuyển mạch 2 vị trí (Local-Remote) 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
210 Khởi động mềm (In-Line connected) 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
211 Cáp lực mềm 120 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
212 Đầu cốt đấu nối dây đồng 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
213 Thanh ray 1 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
214 Terminal 2 lớp 10 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
215 Profibus 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
216 DeviceNet 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
217 Modbus/TCP (1-port) 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
218 Biến dòng Analog 9 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
219 Bộ biến đổi nguồn 9 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
220 Keo silicon làm kín lỗ luồn cáp 4 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
221 Dây buộc cáp 200 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
222 Dây buộc cáp 200 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
223 Giẻ lau 5 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
224 Cồn công nghiệp 1 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
225 Băng keo cách điện hạ áp 3 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
226 Keo 502 1 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
227 Băng cao su non (Newstar) 3 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
228 Keo silicon chịu dầu, chịu nhiệt 1 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
229 Chổi quét sơn loại nhỏ 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
230 Chổi quét sơn loại trung 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
231 Chổi quét sơn loại lớn 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
232 Cát thạch anh 100 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
233 Cao su tấm chịu dầu 1 Tấm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
234 Than hoạt tính 200 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
235 Giẻ lau 30 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
236 Chổi quét sơn loại lớn 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
237 Giấy nhám P600 5 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
238 Mỡ bôi trơn Johnsens (Mỹ) (hộp = 1/2kg) 3 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
239 Cồn công nghiệp 2 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
240 Vải phin trắng (khổ 1m) 5 Mét Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
241 Băng keo cách điện hạ áp 5 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
242 Sơn cách điện (Đài Loan - loại hộp xịt) 1 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
243 Sơn xanh Bạch Tuyết (mã 715) 3 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
244 Sơn xám Bạch Tuyết 3 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
245 Tết chèn 4x4mm 0,5 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
246 Bộ truyền động áp tô mát NSX160 (Motor mechanism for NSX160) 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
247 Máy biến dòng 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
248 Đồng hồ hiển thị dòng áp 3 pha đa chức năng 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
249 Khóa chuyển mạch 2 vị trí 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
250 Rơ-le trung gian 12 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
251 Áp tô mát cấp nguồn điều khiển 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
252 Keo silicon làm kín lỗ luồn cáp 4 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
253 Dây buộc cáp 200 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
254 Dây buộc cáp 200 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
255 Giẻ lau 5 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
256 Cồn công nghiệp 1 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
257 Băng keo cách điện hạ áp 3 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
258 Keo 502 1 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
259 Chổi quét sơn loại nhỏ 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
260 Chổi quét sơn loại trung 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
261 Chổi quét sơn loại lớn 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
262 Chổi quét sơn loại lớn 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
263 Chổi quét sơn loại trung 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
264 Chổi quét sơn loại nhỏ 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
265 Băng keo cách điện hạ áp 2 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
266 Bút viết gen (Bút đánh dấu) 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
267 Bút xóa nước màu trắng 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
268 Giẻ lau 10 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
269 Vải phin trắng (khổ 1m) 5 Mét Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
270 Giấy nhám P600 2 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
271 Giấy nhám P400 2 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
272 Cồn công nghiệp 3 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
273 Keo 502 1 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
274 Dây buộc cáp 300 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
275 Dây buộc cáp 300 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
276 Keo silicon chịu dầu, chịu nhiệt 4 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
277 Vòng bi trước của bơm NT-B04, B05 2 Vòng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
278 Phớt của bơm NT-B04, B05 2 Vòng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
279 Cáp điều khiển chống nhiễu, chống chuột 110 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
280 Cáp điều khiển chống nhiễu, chống chuột 50 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
281 Cáp lực 30 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
282 Đầu cốt 20 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
283 Đầu cốt 8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
284 Cáp điều khiển chống nhiễu, chống chuột 110 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
285 Cáp điều khiển chống nhiễu, chống chuột 60 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
286 Cáp điều khiển 400 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
287 Hàng kẹp 500 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
288 Ray gắn hàng kẹp 5 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
289 Công tắc tơ 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
290 Mô đun phụ 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
291 Đầu cốt kim 500 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
292 Tủ điện 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
293 Cáp điều khiển chống nhiễu, chống chuột 110 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
294 Biến dòng Analog 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
295 Cáp điều khiển chống nhiễu, chống chuột 60 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
296 Cáp điều khiển chống nhiễu, chống chuột 60 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
297 Cáp lực 20 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
298 Tủ điện 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
299 Chổi quét sơn loại lớn 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
300 Chổi quét sơn loại trung 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
301 Chổi quét sơn loại nhỏ 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
302 Băng keo cách điện hạ áp 3 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
303 Bút viết gen (Bút đánh dấu) 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
304 Bút xóa nước màu trắng 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
305 Dây buộc cáp 300 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
306 Dây buộc cáp 300 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
307 Giẻ lau 10 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
308 Vải phin trắng (khổ 1m) 5 Mét Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
309 Giấy nhám P600 4 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
310 Giấy nhám P400 4 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
311 Xăng A95 2 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
312 Cồn công nghiệp 3 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
313 Keo 502 1 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
314 Băng cao su non (Newstar) 3 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
315 Keo silicon chịu dầu, chịu nhiệt 2 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
316 Bóng đèn tròn 36V- 40W 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
317 Cao su tấm chịu dầu 2 Tấm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
318 Chổi quét sơn loại trung 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
319 Giẻ lau 10 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
320 Giấy nhám P100 3 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
321 Giấy nhám P400 2 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
322 Giấy nhám P600 4 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
323 Mỡ bôi trơn Johnsens (Mỹ) (hộp = 1/2kg) 2 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
324 Keo Silicol Apolo 1 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
325 Sơn chống rỉ Bạch Tuyết 2 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
326 Sơn xanh đậm Bạch tuyết 2 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
327 Xăng A95 10 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
328 Sơn cách điện (Đài Loan - loại hộp xịt) 1 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
329 Cồn công nghiệp 2 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
330 Tết chèn 4x4mm 1 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
331 Que hàn thép 3,2 mm 3 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
332 Vòng bi sau động cơ bơm NSH-B01 1 Vòng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
333 Vòng bi trước động cơ bơm NSH-B01 1 Vòng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
334 Bộ lọc tinh 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
335 Lõi lọc ép RO (Brackish Water RO Elemant) 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
336 Cáp điều khiển chống nhiễu, chống chuột 130 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
337 Công tắc tơ 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
338 Rơ le trung gian 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
339 Rơ le trung gian 13 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
340 Khóa chuyển mạch 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
341 Khóa chuyển mạch 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
342 Biến dòng Analog 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
343 Khóa chuyển mạch 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
344 Khởi động mềm (Công suất bơm 55KW) 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
345 Cáp lực (cáp mềm) 20 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
346 Đầu cốt 15 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
347 Cáp điều khiển chống nhiễu, chống chuột 40 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
348 Cáp điều khiển chống nhiễu, chống chuột 30 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
349 Tủ điện 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
350 Ray gắn hàng kẹp 4 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
351 Chổi quét sơn loại lớn 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
352 Chổi quét sơn loại trung 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
353 Chổi quét sơn loại nhỏ 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
354 Băng keo cách điện hạ áp 2 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
355 Bút viết gen (Bút đánh dấu) 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
356 Bút xóa nước màu trắng 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
357 Giẻ lau 5 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
358 Vải phin trắng (khổ 1m) 5 Mét Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
359 Giấy nhám P600 2 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
360 Giấy nhám P400 2 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
361 Dây buộc cáp 200 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
362 Dây buộc cáp 200 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
363 Xăng A95 2 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
364 Cồn công nghiệp 3 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
365 Keo 502 1 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
366 Băng cao su non (Newstar) 2 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
367 Keo silicon chịu dầu, chịu nhiệt 2 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
368 Cát thạch anh 1,2 m3 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
369 Than hoạt tính 200 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
370 Cao su tấm chịu dầu 2 Tấm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
371 Chổi quét sơn loại trung 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
372 Giẻ lau 10 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
373 Keo silicon chịu dầu, chịu nhiệt 2 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
374 Sơn chống rỉ Bạch Tuyết 2 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
375 Sơn xanh đậm Bạch tuyết 2 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
376 Xăng A95 5 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
377 Tết chèn 5x5mm 1 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
378 Sơn cách điện (Đài Loan - loại hộp xịt) 1 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
379 Mỡ bôi trơn Johnsens (Mỹ) (hộp = 1/2kg) 2 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
380 Giấy nhám P600 4 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
381 Que hàn thép 3,2 mm 2 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
382 Chổi quét sơn loại lớn 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
383 Chổi quét sơn loại trung 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
384 Chổi quét sơn loại nhỏ 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
385 Băng keo cách điện hạ áp 2 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
386 Bút viết gen (Bút đánh dấu) 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
387 Bút xóa nước màu trắng 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
388 Giẻ lau 5 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
389 Vải phin trắng (khổ 1m) 5 Mét Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
390 Giấy nhám P600 2 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
391 Giấy nhám P400 2 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
392 Cồn công nghiệp 3 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
393 Keo 502 1 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
394 Dây buộc cáp 100 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
395 Dây buộc cáp 100 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
396 Keo silicon chịu dầu, chịu nhiệt 2 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
397 Cảm biến dòng điện 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
398 Chổi quét sơn loại lớn 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
399 Chổi quét sơn loại trung 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
400 Chổi quét sơn loại nhỏ 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
401 Băng keo cách điện hạ áp 2 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
402 Bút viết gen (Bút đánh dấu) 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
403 Bút xóa nước màu trắng 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
404 Giẻ lau 10 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
405 Vải phin trắng (khổ 1m) 5 Mét Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
406 Giấy nhám P600 2 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
407 Giấy nhám P400 2 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
408 Cồn công nghiệp 3 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
409 Keo 502 1 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
410 Dây buộc cáp 200 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
411 Dây buộc cáp 200 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
412 Keo silicon chịu dầu, chịu nhiệt 2 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
413 Amiăng tấm d=2mm 1 Tấm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
414 Dầu sell omala S2 G220 hoặc tương đương 20 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
415 Dầu Shell-oil MORLINA10 5 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
416 Giẻ lau 20 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
417 Mỡ cáp 18 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
418 Mỡ bôi trơn Mobilux EP 10 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
419 Mỡ bôi trơn Johnsens (Mỹ) (hộp = 1/2kg) 4 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
420 Sơn vàng Bạch tuyết 4 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
421 Thảm lót sàn cabin (loại cách điện) 2 m2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
422 Sơn xanh Bạch Tuyết (mã 715) 1 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
423 Xăng A95 20 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
424 Sơn cách điện (Đài Loan - loại hộp xịt) 1 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
425 Giấy nhám P400 10 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
426 Que hàn thép 3,2 mm 5 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
427 Chổi quét sơn loại lớn 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
428 Chổi quét sơn loại trung 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
429 Chổi quét sơn loại nhỏ 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
430 Băng keo cách điện hạ áp 2 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
431 Bút viết gen (Bút đánh dấu) 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
432 Bút xóa nước màu trắng 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
433 Giẻ lau 10 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
434 Vải phin trắng (khổ 1m) 5 Mét Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
435 Giấy nhám P600 2 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
436 Giấy nhám P400 2 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
437 Cồn công nghiệp 3 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
438 Keo 502 1 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
439 Băng cao su non (Newstar) 4 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
440 Dây buộc cáp 200 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
441 Dây buộc cáp 200 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
442 Bàn chải sắt cán nhựa 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
443 Cao su tấm chịu dầu d=4mm 2 M2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
444 Chổi quét sơn loại trung 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
445 Đồng lá 0,05mm 0,1 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
446 Đồng lá 0,1mm 0,1 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
447 Giẻ lau 5 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
448 Giấy nhám P100 5 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
449 Giấy nhám P600 5 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
450 Mỡ bôi trơn Johnsens (Mỹ) (hộp = 1/2kg) 2 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
451 Sơn đỏ Bạch tuyết 10 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
452 Sơn cách điện (Đài Loan - loại hộp xịt) 1 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
453 Tếch chèn 10x10 2 Mét Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
454 Xăng A95 8 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
455 Hạn vị hành trình 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
456 Hạn vị hành trình 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
457 Đèn chớp báo động có còi 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
458 Cáp lực (cáp đồng mềm nhiều sợi nhỏ) 70 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
459 Chổi quét sơn loại lớn 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
460 Chổi quét sơn loại trung 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
461 Chổi quét sơn loại nhỏ 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
462 Băng keo cách điện hạ áp 2 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
463 Bút viết gen (Bút đánh dấu) 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
464 Bút xóa nước màu trắng 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
465 Giẻ lau 10 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
466 Vải phin trắng (khổ 1m) 5 Mét Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
467 Giấy nhám P600 2 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
468 Giấy nhám P400 2 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
469 Cồn công nghiệp 3 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
470 Keo 502 1 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
471 Dây buộc cáp 200 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
472 Dây buộc cáp 200 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
473 Keo silicon chịu dầu, chịu nhiệt 2 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
474 Giẻ lau 10 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
475 Mỡ bôi trơn Johnsens (Mỹ) (hộp = 1/2kg) 4 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
476 Mỡ bôi trơn Mobilux EP 8 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
477 Mỡ cáp 10 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
478 Giấy nhám P100 5 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
479 Giấy nhám P600 5 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
480 Sơn cách điện (Đài Loan - loại hộp xịt) 1 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
481 Sơn đen Bạch Tuyết 1 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
482 Sơn vàng Bạch tuyết 2 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
483 Sơn xám Bạch Tuyết 2 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
484 Xăng A95 10 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
485 Dầu bôi trơn hộp giảm tốc 209 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
486 Điện trở xả 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
487 Module hãm 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT (*)
488 Giấy nhám 10 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
489 Giấy nhám 5 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
490 Giẻ lau 50 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
491 Xăng A95 20 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
492 Dầu DO 20 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
493 Xà phòng bột 5 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
494 Cao su non 2 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
495 Keo 502 2 Lọ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
496 Băng keo cách điện 2 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
497 Bút xóa màu trắng thiên long 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
498 Silicon tạo gioăng 1 Lọ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
499 Cọ quét sơn 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
500 Van đồng 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
501 Van đồng 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
502 Ống nối ren hai đầu 2 Ống Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
503 Ống nối ren hai đầu 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
504 Ống nhựa 30 M Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
505 Mỡ cáp 10 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
506 Mỡ thường 5 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
507 Mỡ chịu nhiệt 3 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
508 Que hàn 2 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
509 Dao Thái Lan 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
510 Giẻ lau 2 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
511 Băng keo cách điện 1 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
512 Giấy nhám 5 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
513 Cồn công nghiệp 1 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
514 Dây thít cáp 3x150 50 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
515 Dây thít cáp 4x200 50 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
516 Dây thít cáp 5x300 100 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
517 Dây thít cáp 6x300 100 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
518 Cọ vệ sinh 40x200 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
519 Cọ vệ sinh 60x250 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
520 Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
521 Rơ le trung gian 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
522 Rơ le kiểm tra điện áp 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
523 Đèn chỉ thị màu trắng 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
524 Đèn chỉ thị màu xanh 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
525 Đèn chỉ thị màu đỏ 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
526 Bộ biến đổi điện áp 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
527 Khóa chọn nguồn 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
528 Đồng hồ đo dòng điện 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
529 Đồng hồ đo điện áp 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
530 Đồng hồ chỉ thị đa năng U; I; P 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
531 Đồng hồ đo điện áp 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
532 Đồng hồ đo dòng điện 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
533 Card kết nối modbus PCM301 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT (*)
534 Card tín hiệu đầu vào tương tự AI 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT (*)
535 Máy tính Trạm vận hành trung tâm (OS1, OS2) 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
536 Bộ chuyển đổi RS232/485 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
537 Bộ chuyển đổi RS232/OPTIC 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
538 Giẻ lau 3 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
539 Băng keo cách điện 3 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
540 Giấy nhám 5 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
541 Cồn công nghiệp 1 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
542 Dây thít cáp 3x150 100 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
543 Dây thít cáp 4x200 100 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
544 Dây thít cáp 5x300 100 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
545 Dây thít cáp 6x300 50 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
546 Cọ vệ sinh 40x200 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
547 Cọ vệ sinh 60x250 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
548 Card điều khiển xung 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT (*)
549 Card cấp nguồn và đo lường 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT (*)
550 Card màn hình điều khiển, hiển thị 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT (*)
551 Rơ le trung gian 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
552 Đi ốt 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
553 Tụ điện 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
554 Cảm biến giám sát ắc quy 10 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
555 Module giám sát ắc quy 1 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
556 Đồng hồ đo điện áp thanh cái tủ nguồn DC chung số 1 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
557 Đồng hồ đo dòng điện thanh cái tủ nguồn DC chung số 2 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
558 Bộ biến đổi điện áp thanh cái 1CL 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
559 Tủ UPS 2 Tủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT (*)
560 Giẻ lau 2 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
561 Băng keo cách điện 1 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
562 Giấy nhám 5 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
563 Cồn công nghiệp 0,5 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
564 Dây thít cáp 3x150 50 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
565 Dây thít cáp 4x200 50 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
566 Dây thít cáp 5x300 50 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
567 Dây thít cáp 6x300 50 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
568 Cọ vệ sinh 40x200 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
569 Cọ vệ sinh 60x250 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
570 Bạc đồng 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
571 Vòng bi 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
572 Vòng bi 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
573 Vòng bi 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
574 Vòng bi 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
575 Vòng bi 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
576 Vòng bi 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
577 Phớt đá 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
578 Phớt cao su 8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
579 Phớt cao su 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
580 Phớt cao su 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
581 Van bi đồng (2 đầu ren trong) 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
582 Van bi đồng (2 đầu ren trong) 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
583 Van bi đồng (2 đầu ren trong) 7 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
584 Van bi đồng (2 đầu ren trong) 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
585 Van bi đồng (2 đầu ren trong) 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
586 Van bi đồng + lăng phun (2 đầu ren trong) 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
587 Van bi đồng + lăng phun (2 đầu ren trong) 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
588 Van bi đồng (2 đầu ren trong) 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
589 Cảm biến nhiệt độ 20 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
590 Cảm biến khói 40 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
591 Chuông báo cháy 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
592 Module lỗi cách ly 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
593 Module điều khiển 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
594 Module giám sát 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
595 Cảm biến khói 7 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
596 Cảm biến khói quang 4 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
597 Đầu báo hồng ngoại 2 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
598 Giẻ lau 40 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
599 Giấy nhám 10 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
600 Giấy nhám 15 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
601 Giấy nhám 15 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
602 Giấy nhám 25 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
603 Mỡ DISC BRAK 2 Lon Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
604 Chống gỉ sét RP7 300g 2 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
605 Bút gen 2 Cây Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
606 Bút xóa màu trắng thiên long 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
607 Bánh nhám xếp 15 Viên Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
608 Băng keo cách điện 2 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
609 Gu giông Inox 304 15 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
610 Sơn đỏ (bạch tuyết) 3 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
611 Sơn bạch tuyết 3 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
612 Đá cắt 5 Viên Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
613 Đá mài 2 Viên Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
614 Cudê cùm ống (inox) 30 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
615 Cọ quét sơn 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
616 Mũi mài hợp kim 2 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
617 Mũi mài hợp kim 2 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
618 Mũi mài hợp kim 2 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
619 Con lăn sơn 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
620 Xăng A95 25 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
621 Dầu DO 10 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
622 Silicon 6 tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
623 Miếng gạt rác (nhựa dẻo) 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
624 Sơn 6 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
625 Dung môi pha sơn 2 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
626 Gioăng cao su nắp bộ lọc 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
627 Bu lông inox M6 20 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
628 Bu lông inox M8 20 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
629 Bu lông inox M8 15 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
630 Cao su non 15 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
631 Xà phòng bột 3 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
632 Lưỡi cưa sắt 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
633 Giẻ lau 2 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
634 Băng keo cách điện 2 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
635 Giấy nhám 5 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
636 Cồn công nghiệp 0,5 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
637 Dây thít cáp 3x150 100 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
638 Dây thít cáp 4x200 100 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
639 Dây thít cáp 5x300 100 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
640 Dây thít cáp 6x300 100 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
641 Cọ vệ sinh 40x200 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
642 Cọ vệ sinh 60x250 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
643 Silicon 3 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
644 Bộ chuyển đổi tín hiệu và hiển thị 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
645 Bộ chuyển đổi tín hiệu và hiển thị 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
646 Cảm biến đo mức nước 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT (*)
647 Giẻ lau 1 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
648 Băng keo cách điện 2 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
649 Giấy nhám 2 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
650 Cồn công nghiệp 0,5 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
651 Dây thít cáp 3x150 50 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
652 Dây thít cáp 4x200 50 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
653 Dây thít cáp 5x300 50 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
654 Dây thít cáp 6x300 50 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
655 Cọ vệ sinh 40x200 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
656 Cọ vệ sinh 60x250 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
657 Than hoạt tính 400 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
658 Cát thạch anh 1 m3 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
659 Vòng bi 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
660 Vòng bi 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
661 Vòng bi 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
662 Vòng bi 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
663 Vòng bi 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
664 Vòng bi 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
665 Vòng bi 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
666 Phớt đá 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
667 Tủ điện ngoài trời 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
668 Cảm biến phao 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
669 Hàng kẹp Domino 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
670 Khóa điều khiển 3 vị trí 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
671 Giẻ lau 5 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
672 Giấy nhám 5 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
673 Giấy nhám 5 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
674 Giấy nhám 5 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
675 Mỡ DISC BRAK 2 Lon Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
676 Xăng A95 5 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
677 Chống gỉ sét RP7 300g 1 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
678 Cao su non 10 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
679 Bao đựng rác 40 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
680 Ống nhựa PVC loại mềm có lớp bố ni lông bên trong 15 M Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
681 Cùm ống 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
682 Xà phòng bột 2 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
683 Co thép ren trong 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
684 Rắc co nối ren 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
685 Ống thép inox hai đầu ren ngoài 2 Cây Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
686 Co thép ren trong 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
687 Ống thép inox hai đầu ren ngoài 1 Cây Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
688 Rắc co nối ren 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
689 Thép V 12 M Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
690 Giẻ lau 2 Kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
691 Băng keo cách điện 1 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
692 Giấy nhám 3 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
693 Cồn công nghiệp 0,5 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
694 Dây thít cáp 3x150 50 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
695 Dây thít cáp 4x200 50 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
696 Dây thít cáp 5x300 50 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
697 Dây thít cáp 6x300 50 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
698 Cọ vệ sinh 40x200 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
699 Cọ vệ sinh 60x250 1 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục 2.1 và 2.2 chương V, E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->