Gói thầu: E-MB20 – Cung cấp vật tư, vật liệu phục vụ SCL hệ thống thiết bị phụ trợ của các NMTĐ khu vực phía Bắc năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200374666-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-MB20 – Cung cấp vật tư, vật liệu phục vụ SCL hệ thống thiết bị phụ trợ của các NMTĐ khu vực phía Bắc năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200372541 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 09:35:00 đến ngày 2020-04-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,736,196,933 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính trắng | 2 | Cuộn | Khổ rộng 5 cm, 10m/Cuộn | ||
| 2 | Băng tan | 2 | Cuộn | . | ||
| 3 | Chổi lông chồn 20cm | 2 | Cái | . | ||
| 4 | Chổi lông chồn 30cm | 2 | Cái | . | ||
| 5 | Dây thít cáp | 1 | Túi | L= 450mm | ||
| 6 | Dây thít cáp | 1 | Túi | L=300mm; 500 cái/túi | ||
| 7 | Găng tay bảo hộ | 20 | Đôi | Găng tay vải thô | ||
| 8 | Găng tay chịu dầu NF1813 | 6 | đôi | Cao su tự nhiên; Dày 0,45mm và dài 330mm | ||
| 9 | Găng tay bảo hộ | 20 | Đôi | Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn | ||
| 10 | Găng tay y tế không bột YT01 | 50 | đôi | YT01 | ||
| 11 | Giấy in nhiệt | 3 | cuộn | Khổ 55mm | ||
| 12 | Giẻ công nghiệp | 50 | kg | Vải cotton mềm | ||
| 13 | Khẩu trang hoạt tính | 20 | Đôi | . | ||
| 14 | Vải mộc trắng | 50 | M | Kích thước theo khổ vải | ||
| 15 | Xăng A92 | 5 | lít | . | ||
| 16 | Xi lanh nhựa loại 30ml | 5 | bộ | . | ||
| 17 | Xi lanh nhựa loại 3ml | 50 | bộ | . | ||
| 18 | Nước chuẩn có nồng độ 0,1mg/ml | 5 | lọ | Lọ 4ml | ||
| 19 | Băng dính cách điện | 7 | Cuộn | Mầu đen, rộng 2cm | ||
| 20 | Chổi chít | 1 | Cái | . | ||
| 21 | Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán | 1 | cái | Cán bằng inox | ||
| 22 | Chổi quét sơn | 5 | Cái | Rộng 3cm | ||
| 23 | Cồn công nghiệp | 10 | Lít | cồn 90 độ | ||
| 24 | Dầu bôi trơn động cơ | 250 | Lít | CF4-15W40 | ||
| 25 | Dây thít cáp | 1 | Túi | L= 150mm; 100 cái/túi | ||
| 26 | Dây thít cáp | 1 | Túi | L= 200mm; 100 cái/túi | ||
| 27 | Găng tay bảo hộ | 3 | Đôi | Găng tay vải thô | ||
| 28 | Gang tay cao su | 3 | Đôi | Chống hóa chất | ||
| 29 | Găng tay bảo hộ | 21 | Đôi | Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn | ||
| 30 | Giẻ công nghiệp | 60 | kg | Vải cotton mềm | ||
| 31 | Giẻ lau sạch | 10 | M2 | Vải cotton trắng | ||
| 32 | Khăn chùm đầu | 6 | Cái | . | ||
| 33 | Khẩu trang hoạt tính | 5 | Cái | Anvilife 4 lớp | ||
| 34 | Khẩu trang hoạt tính | 16 | Cái | EROSS | ||
| 35 | Kính bảo hộ | 3 | Chiếc | Loại kính trắng | ||
| 36 | Lọ xịt khử gỉ sắt | 2 | bình | RP7 175Gam | ||
| 37 | Vải phin trắng | 6 | M | Khổ rộng ≥ 1m | ||
| 38 | Xô nhựa | 3 | Cái | Loại 10L | ||
| 39 | Axeton | 10 | Lít | . | ||
| 40 | Bàn chải sắt | 6 | Cái | Có cán cầm tay | ||
| 41 | Băng dính cách điện | 10 | Cuộn | Mầu đen, rộng 2cm | ||
| 42 | Bát đánh gỉ | 10 | Cái | D100 | ||
| 43 | Chổi lông quét sơn | 5 | cái | . | ||
| 44 | Chổi quét sơn | 20 | Cái | Rộng 3cm | ||
| 45 | Cồn công nghiệp | 10 | Lít | cồn 90 độ | ||
| 46 | Đá cắt | 50 | Viên | D100 | ||
| 47 | Đá cắt | 10 | Viên | D180 | ||
| 48 | Đá mài | 50 | Viên | D100 | ||
| 49 | Dầu Diezel | 5 | Lít | . | ||
| 50 | Dây thít cáp | 1 | Túi | L= 200mm; 100 cái/túi | ||
| 51 | Dây thít cáp | 1 | Túi | L= 450mm | ||
| 52 | Dây thít cáp | 1 | Túi | L=300mm; 500 cái/túi | ||
| 53 | Găng tay bảo hộ | 12 | Đôi | Găng tay vải thô | ||
| 54 | Gang tay cao su | 6 | Đôi | Chống hóa chất | ||
| 55 | Găng tay bảo hộ | 34 | Đôi | Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn | ||
| 56 | Giẻ công nghiệp | 70 | kg | Vải cotton mềm | ||
| 57 | Giẻ lau sạch | 5 | M2 | Vải cotton trắng | ||
| 58 | Khăn chùm đầu | 12 | Cái | . | ||
| 59 | Khẩu trang hoạt tính | 22 | Cái | EROSS | ||
| 60 | Kính bảo hộ | 6 | Chiếc | Loại kính trắng | ||
| 61 | Lọ xịt khử gỉ sắt | 4 | bình | RP7 175Gam | ||
| 62 | Lu lăn sơn | 10 | Cái | Ø50mm, chiều dài 15cm | ||
| 63 | Que hàn E7016 | 40 | Kg | Loại Ø3,2, L=350mm | ||
| 64 | Sơn màu đỏ | 3 | Bộ | Jotun Penguard Topcoat Red Ral 3000 (Comp.A,Comp.B,dung môi Thinner No.17) Bộ đóng gói 2 thành phần Comp.A : 4 lít CompB: 1 lít | ||
| 65 | Vải phin trắng | 5 | M | Khổ rộng ≥ 1m | ||
| 66 | Xô nhựa | 4 | Cái | Loại 5L | ||
| 67 | Axeton | 20 | Lít | . | ||
| 68 | Bàn chải sắt | 6 | Cái | Có cán cầm tay | ||
| 69 | Băng dính 2 mặt | 5 | Cuộn | Chịu lực VHB-3M Khổ 20 mm, ….m/cuộn | ||
| 70 | Băng dính cách điện | 7 | Cuộn | Mầu đen, rộng 2cm | ||
| 71 | Băng dính vải trắng | 5 | Cuộn | Viết chữ lên 1 mặt, Khổ 10mm, | ||
| 72 | Băng tan | 2 | Cuộn | . | ||
| 73 | Bao tải dứa | 5 | Cái | Loại 50Kg | ||
| 74 | Bát đánh gỉ | 20 | Cái | D100 | ||
| 75 | Biển cáp trắng | 100 | Cái | 30 x 70 mm | ||
| 76 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 2 | Bình | RP7 | ||
| 77 | Bút ghi ghen cáp | 6 | Cái | . | ||
| 78 | Bút xóa | 5 | Cái | Loại: CP-02 | ||
| 79 | Chổi chít | 5 | Cái | . | ||
| 80 | Chổi quét sơn | 30 | Cái | Rộng 3cm | ||
| 81 | Chổi quét sơn | 8 | Cái | Rộng 5cm | ||
| 82 | Cồn công nghiệp | 12 | Lít | cồn 90 độ | ||
| 83 | Đá cắt | 10 | Viên | D100 | ||
| 84 | Đá mài | 50 | Viên | D100 | ||
| 85 | Đầu cốt cáp lực 25mm | 32 | Cái | Mã hiệu: SC25-8; Thông số KT: Cos lực cáp 25mm | ||
| 86 | Đầu cốt cáp lực 35mm | 32 | Cái | Mã hiệu: SC35-8; Thông số KT: Cos lực cáp 35mm | ||
| 87 | Đầu cốt cáp lực 50mm | 32 | Cái | Mã hiệu: SC50-8; Thông số KT: Cos lực cáp 50mm | ||
| 88 | Đầu cốt đồng 75mm | 32 | Cái | Mã hiệu: SC75-10; Thông số KT: Cos lực cáp 75 mm | ||
| 89 | Đầu cốt kim | 2 | Túi | Đầu cốt kim 1,5; 100 cái/ túi | ||
| 90 | Đầu cốt kim đôi | 2 | Túi | 2x1,5 mm2; 100 cái/ túi | ||
| 91 | Đầu cốt sừng trâu | 1 | Túi | 2x1,5 mm2; 100 cái/ túi | ||
| 92 | Dầu Diezel | 5 | Lít | . | ||
| 93 | Đầu nối cáp lực 25mm | 30 | Cái | Mã hiệu: GTY-2-25; Thông số KT: Cos lực cáp 25mm | ||
| 94 | Đầu nối cáp lực 35mm | 30 | Cái | Mã hiệu: GTY-2-35; Thông số KT: Cos lực cáp 35mm | ||
| 95 | Đầu nối cáp lực 50mm | 30 | Cái | Mã hiệu: GTY-2-50; Thông số KT: Cos lực cáp 50mm | ||
| 96 | Đầu nối cáp lực 75mm | 30 | Cái | Mã hiệu: GTY-2-75; Thông số KT: Cos lực cáp 75mm | ||
| 97 | Dây thít cáp | 2 | Túi | L= 200mm; 100 cái/túi | ||
| 98 | Dây thít cáp | 1 | Túi | L= 250mm, 100 cái/túi | ||
| 99 | Dây thít cáp | 2 | Túi | L=150mm; 1000 cái/ túi | ||
| 100 | Foam bịt lỗ luồn cáp | 5 | Lọ | Foam bọt | ||
| 101 | Găng tay bảo hộ | 12 | Đôi | Găng tay vải thô | ||
| 102 | Gang tay cao su | 6 | Đôi | Chống hóa chất | ||
| 103 | Găng tay bảo hộ | 65 | Đôi | Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn | ||
| 104 | Ghen co nhiệt | 10 | m | d= 15mm, 4 màu (đỏ, vàng, xanh, đen) | ||
| 105 | Ghen co nhiệt | 50 | m | d=4mm; màu trắng | ||
| 106 | Ghen co nhiệt | 50 | m | d=4mm; màu đen | ||
| 107 | Giấy nhám | 5 | Tờ | P100 | ||
| 108 | Giẻ công nghiệp | 75 | kg | Vải cotton mềm | ||
| 109 | Giẻ lau sạch | 5 | M2 | Vải cotton trắng | ||
| 110 | Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam | 2 | lọ | Foam bọt | ||
| 111 | Keo dán silicon | 2 | Tuýp | Tonsan MS1937 | ||
| 112 | Khăn chùm đầu | 12 | Cái | . | ||
| 113 | Khẩu trang hoạt tính | 15 | Cái | Anvilife 4 lớp | ||
| 114 | Khẩu trang hoạt tính | 18 | Cái | EROSS | ||
| 115 | Kính bảo hộ | 6 | Chiếc | Loại kính trắng | ||
| 116 | Lọ xịt khử gỉ sắt | 4 | bình | RP7 175Gam | ||
| 117 | Lu lăn sơn | 20 | Cái | Ø50mm, chiều dài 15cm | ||
| 118 | Mực in ghen cáp | 5 | Cuộn | - Mã hiệu: LM-IR300B ' - Thông số kỹ thuật: 50M/1 Cuộn, mầu đen; dùng cho máy in ghen | ||
| 119 | Mũi khoan bê tông | 1 | Bộ | - Mã hiệu: Bosch 2608680798 - Hãng sản xuất: Bosch; - Thông số kỹ thuật: 5 cái; 4, 5 6, 8, 10 mm | ||
| 120 | Mũi khoan sắt đa năng | 1 | Bộ | - Mã hiệu: Bosch HSS-R Din338 - Hãng sản xuất: Bosch; - Thông số kỹ thuật: Bộ 10 cái từ 1 - 10mm | ||
| 121 | Sơn màu xanh dương | 1 | kg | Hãng Lobster, mã 932 hộp 1kg | ||
| 122 | Túi nilong | 1 | Kg | 10 kg | ||
| 123 | Xăng A92 | 1 | lít | . | ||
| 124 | Xô nhựa | 4 | Cái | Loại 5L | ||
| 125 | Băng cuốn bảo ôn | 2 | cuộn | KT: 0.077mx12m, trọng lượng 330g/cuộn | ||
| 126 | Băng dính cách điện | 10 | Cuộn | Mầu đen, rộng 2cm | ||
| 127 | Bảo ôn cách nhiệt insulflex | 4 | m | fi 6x19mm | ||
| 128 | Bảo ôn cách nhiệt insulflex | 4 | m | fi 10x19mm | ||
| 129 | Bao tải dứa | 10 | Cái | Loại 50Kg | ||
| 130 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 1 | Bình | RP7 | ||
| 131 | Bút ghi ghen cáp | 6 | Cái | . | ||
| 132 | Bút xóa | 4 | Cái | Loại: CP-02 | ||
| 133 | Chổi chít | 10 | Cái | . | ||
| 134 | Chổi quét sơn | 19 | Cái | Rộng 3cm | ||
| 135 | Chổi quét sơn | 21 | Cái | Rộng 5cm | ||
| 136 | Cồn công nghiệp | 25 | Lít | cồn 90 độ | ||
| 137 | Dầu bôi trơn | 20 | Lít | Castrol Alphasyn EP 460 | ||
| 138 | Đầu cốt kim | 1 | Túi | Đầu cốt kim 0,75; 100 cái/ túi | ||
| 139 | Đầu cốt kim | 1 | Túi | Đầu cốt kim 1,5; 100 cái/ túi | ||
| 140 | Đầu cốt kim | 1 | Túi | Đầu cốt kim 1; 100 cái/ túi | ||
| 141 | Đầu cốt kim | 1 | Túi | Đầu cốt kim 2,5; 100 cái/ túi | ||
| 142 | Đầu cốt kim đôi | 1 | Túi | 2x1 mm2; 100 cái/ túi | ||
| 143 | Đầu cốt kim đôi | 1 | Túi | 2x1,5 mm2; 100 cái/ túi | ||
| 144 | Đầu cốt sừng trâu | 1 | Túi | 2x1,5 mm2; 100 cái/ túi | ||
| 145 | Đầu cốt sừng trâu | 1 | Túi | 2x2 mm2; 100 cái/ túi | ||
| 146 | Dầu Diezel | 5 | Lít | . | ||
| 147 | Dây thít cáp | 1 | Túi | L= 250mm, 100 cái/túi | ||
| 148 | Dây thít cáp | 1 | Túi | L= 500mm; 100 cái/túi | ||
| 149 | Dây thít cáp | 4 | Túi | L=150mm; 1000 cái/ túi | ||
| 150 | Dây thít cáp | 4 | Túi | L=300mm; 500 cái/túi | ||
| 151 | Foam bịt lỗ luồn cáp | 5 | Lọ | Foam bọt | ||
| 152 | Găng tay bảo hộ | 20 | Đôi | Găng tay vải thô | ||
| 153 | Gang tay cao su | 2 | Đôi | Chống hóa chất | ||
| 154 | Găng tay bảo hộ | 40 | Đôi | Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn | ||
| 155 | Giấy nhám | 5 | Tờ | P100 | ||
| 156 | Giẻ công nghiệp | 74 | kg | Vải cotton mềm | ||
| 157 | Giẻ lau sạch | 15 | M2 | Vải cotton trắng | ||
| 158 | Keo dán silicon | 2 | Tuýp | Tonsan MS1937 | ||
| 159 | Khăn chùm đầu | 15 | Cái | . | ||
| 160 | Khẩu trang hoạt tính | 15 | Cái | Anvilife 4 lớp | ||
| 161 | Khẩu trang hoạt tính | 25 | Cái | EROSS | ||
| 162 | Kính bảo hộ | 10 | Chiếc | Loại kính trắng | ||
| 163 | Lọ xịt khử gỉ sắt | 10 | bình | RP7 175Gam | ||
| 164 | Lu lăn sơn | 6 | Cái | Ø50mm, chiều dài 15cm | ||
| 165 | Mỡ bôi trơn | 12 | Kg | LGMT 2 | ||
| 166 | Ống đồng | 4 | m | fi 6x0.7mm | ||
| 167 | Ống đồng | 4 | m | fi 10x0.7mm | ||
| 168 | Sơn màu ghi xám | 2 | kg | Hãng Lobster, mã 9025 hộp 1kg | ||
| 169 | Sơn ngoài trời màu cam | 10 | Lít | HARDTOP XP, RAL2000, loại 1lit/hộp hay 2 lít/hộp - Jotune | ||
| 170 | Thiếc hàn | 1 | Cuộn | . | ||
| 171 | Vải phin trắng | 5 | M | Khổ rộng ≥ 1m | ||
| 172 | Xăng A92 | 1 | lít | . | ||
| 173 | Xô nhựa | 2 | Cái | Loại 10L | ||
| 174 | Băng dính cách điện | 5 | Cuộn | Mầu đen, rộng 2cm | ||
| 175 | Bao tải dứa | 10 | Cái | Loại 50Kg | ||
| 176 | Bút ghi ghen cáp | 1 | Cái | . | ||
| 177 | Bút xóa | 1 | Cái | Loại: CP-02 | ||
| 178 | Chổi chít | 5 | Cái | . | ||
| 179 | Chổi quét sơn | 5 | Cái | Rộng 3cm | ||
| 180 | Cồn công nghiệp | 15 | Lít | cồn 90 độ | ||
| 181 | Dầu bôi trơn các HGT | 10 | Lít | BP ENRSYN SG 220 | ||
| 182 | Đầu cốt càng cua Φ1-1.5mm2 | 1 | Túi | . | ||
| 183 | Dầu Diezel | 10 | Lít | . | ||
| 184 | Dây thít cáp | 1 | Túi | L= 250mm, 100 cái/túi | ||
| 185 | Găng tay bảo hộ | 15 | Đôi | Găng tay vải thô | ||
| 186 | Găng tay bảo hộ | 40 | Đôi | Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn | ||
| 187 | Giấy nhám | 5 | Tờ | P100 | ||
| 188 | Giẻ công nghiệp | 50 | kg | Vải cotton mềm | ||
| 189 | Keo dán silicon | 2 | Tuýp | Tonsan MS1937 | ||
| 190 | Khăn chùm đầu | 7 | Cái | . | ||
| 191 | Khẩu trang hoạt tính | 10 | Cái | Anvilife 4 lớp | ||
| 192 | Khẩu trang hoạt tính | 15 | Cái | EROSS | ||
| 193 | Kính bảo hộ | 7 | Chiếc | Loại kính trắng | ||
| 194 | Lọ xịt khử gỉ sắt | 6 | bình | RP7 175Gam | ||
| 195 | Mỡ bôi trơn | 12 | Kg | LGMT 2 | ||
| 196 | Xăng A92 | 3 | lít | . | ||
| 197 | Xô nhựa | 2 | Cái | Loại 10L | ||
| 198 | Axeton | 50 | Lít | . | ||
| 199 | Bàn chải sắt | 20 | Cái | Có cán cầm tay | ||
| 200 | Bao tải dứa | 50 | Cái | Loại 50Kg | ||
| 201 | Bát đánh gỉ | 100 | Cái | D100 | ||
| 202 | Cát vàng | 30 | M3 | Cỡ hạt 0,3-1mm | ||
| 203 | Chổi chít | 10 | Cái | . | ||
| 204 | Chổi quét sơn | 50 | Cái | Rộng 5cm | ||
| 205 | Chổi than máy mài 100 | 20 | Cái | Dùng cho máy mài Makita 100 | ||
| 206 | Chổi than máy mài 180 | 10 | Cái | Dùng cho máy mài Makita 180 | ||
| 207 | Cồn công nghiệp | 30 | Lít | cồn 90 độ | ||
| 208 | Đá cắt | 50 | Viên | D100 | ||
| 209 | Đá cắt | 30 | Viên | D180 | ||
| 210 | Đá mài | 100 | Viên | D100 | ||
| 211 | Đá mài | 50 | Viên | D180 | ||
| 212 | Dầu Diezel | 40 | Lít | . | ||
| 213 | Găng tay bảo hộ | 20 | Đôi | Găng tay vải thô | ||
| 214 | Găng tay bảo hộ | 200 | Đôi | Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn | ||
| 215 | Giấy nhám | 100 | Tờ | P100 | ||
| 216 | Giấy nhám | 200 | Tờ | P400 | ||
| 217 | Giẻ công nghiệp | 200 | kg | Vải cotton mềm | ||
| 218 | Khăn chùm đầu | 50 | Cái | . | ||
| 219 | Khẩu trang hoạt tính | 50 | Cái | EROSS | ||
| 220 | Lọ xịt khử gỉ sắt | 20 | bình | RP7 175Gam | ||
| 221 | Lu lăn sơn | 50 | Cái | Ø50mm, chiều dài 15cm | ||
| 222 | Mặt nạ phòng độc 2 phin (phin lọc hữu cơ) | 20 | Bộ | Mã 3M 6001 (gồm 2 phin lọc 3M 6001) | ||
| 223 | Mỡ bôi trơn | 40 | Kg | LGMT 2 | ||
| 224 | Mũi doa hợp kim | 10 | Cái | GX06 | ||
| 225 | Mũi doa hợp kim | 10 | Cái | GX12 | ||
| 226 | Mũi taro | 5 | Cái | M12 | ||
| 227 | Mũi taro | 5 | Cái | M16 | ||
| 228 | Mũi taro | 5 | Cái | M8 | ||
| 229 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi | 120 | Lít | Hãng Jotun, Barrier 77 Grey (Comp.A, Comp.B, dung môi), loại 1 lít/01 hộp | ||
| 230 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) | 1.200 | Lít | Hãng Jotun, Marathon XHB Grey38 (Comp.A, Comp.B, dung môi) , loại 5 lít/hộp | ||
| 231 | Vải bạt dứa | 100 | M² | Khổ rộng ≥ 4m | ||
| 232 | Vải phin trắng | 40 | M | Khổ rộng ≥ 1m | ||
| 233 | Xà phòng | 15 | Kg | OMO | ||
| 234 | Xô nhựa | 10 | Cái | Loại 10L | ||
| 235 | Băng dính cách điện | 5 | Cuộn | Mầu đen, rộng 2cm | ||
| 236 | Bao tải dứa | 20 | Cái | Loại 50Kg | ||
| 237 | Biển cáp | 50 | Cái | . | ||
| 238 | Bút ghi ghen cáp | 10 | Cái | . | ||
| 239 | Chổi quét sơn | 20 | Cái | Rộng 3cm | ||
| 240 | Chổi quét sơn | 20 | Cái | Rộng 5cm | ||
| 241 | Cồn công nghiệp | 60 | Lít | cồn 90 độ | ||
| 242 | Dây thít cáp | 10 | Túi | L= 250mm, 100 cái/túi | ||
| 243 | Găng tay bảo hộ | 30 | Đôi | Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn | ||
| 244 | Giấy nhám | 10 | Tờ | P100 | ||
| 245 | Giấy nhám | 10 | Tờ | P400 | ||
| 246 | Giẻ lau sạch | 100 | Kg | . | ||
| 247 | Khẩu trang hoạt tính | 30 | Cái | Anvilife 4 lớp | ||
| 248 | Mỡ bôi trơn | 4 | Hộp | Loại LGMT3/5, hãng SX: SKF | ||
| 249 | Silicon chịu nước | 10 | Tuýp | Silicone Tonsan MS1937 | ||
| 250 | Sơn chống gỉ | 5 | Hộp | Hàng Lobster hộp 875ml | ||
| 251 | Sơn màu đen | 4 | Hộp | Hàng Lobster hộp 875ml | ||
| 252 | Xăng A92 | 10 | lít | . | ||
| 253 | Băng dính cách điện | 17 | Cuộn | Mầu đen, rộng 2cm | ||
| 254 | Băng tan | 3 | Cuộn | . | ||
| 255 | Bao tải dứa | 25 | Cái | Loại 50Kg | ||
| 256 | Biển cáp | 50 | Cái | . | ||
| 257 | Biển cáp trắng | 100 | Cái | 30 x 70 mm | ||
| 258 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 10 | Bình | RP7 | ||
| 259 | Bút đánh dấu | 4 | Cái | Màu xanh, màu cam | ||
| 260 | Bút ghi ghen cáp | 2 | Cái | . | ||
| 261 | Cát thạch anh | 25 | Kg | Kích thước: 0,9-1,6mm | ||
| 262 | Chế phẩm sinh học xử lý nước thải bể hiếu khí | 10 | Kg | Biotech H01 túi 1kg | ||
| 263 | Chế phẩm sinh học xử lý nước thải bể kỵ khí | 10 | Kg | Biotech K01 túi 1kg | ||
| 264 | Chổi quét sơn | 12 | Cái | Rộng 3cm | ||
| 265 | Chổi quét sơn | 25 | Cái | Rộng 5cm | ||
| 266 | Cồn công nghiệp | 35 | Lít | cồn 90 độ | ||
| 267 | Cục sủi khí máy ozon | 10 | Cái | Kích thước: HxD: 30x20mm Xuất xứ: Đài loan | ||
| 268 | Đá xếp | 20 | Viên | Ф100 | ||
| 269 | Dầu bôi trơn | 10 | Lít | Castrol Alphasyn EP 460 | ||
| 270 | Đầu cốt kim | 2 | Túi | Đầu cốt kim 1,5; 100 cái/ túi | ||
| 271 | Đầu cốt kim đôi | 2 | Túi | 2x2.5mm2, 100 cái/túi | ||
| 272 | Dầu Diezel | 20 | Lít | . | ||
| 273 | Dây thít cáp | 2 | Túi | L= 100mm; 100 cái/túi | ||
| 274 | Dây thít cáp | 2 | Túi | L= 150mm; 100 cái/túi | ||
| 275 | Dây thít cáp | 1 | Túi | L= 250mm, 100 cái/túi | ||
| 276 | Dây thít cáp | 1 | Túi | L= 500mm; 100 cái/túi | ||
| 277 | Dép rọ nhựa | 5 | Đôi | Cỡ 39, 40 | ||
| 278 | Găng tay bảo hộ | 66 | Đôi | Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn | ||
| 279 | Ghen trắng | 1 | Cuộn | d= 2.5mm, màu trắng | ||
| 280 | Ghen trắng | 1 | Cuộn | d= 1.5mm, màu trắng | ||
| 281 | Giấy nhám | 5 | Tờ | P100 | ||
| 282 | Giấy nhám | 5 | Tờ | P400 | ||
| 283 | Giẻ công nghiệp | 115 | kg | Vải cotton mềm | ||
| 284 | Giẻ lau sạch | 50 | Kg | . | ||
| 285 | Khẩu trang hoạt tính | 20 | Cái | Anvilife 4 lớp | ||
| 286 | Khẩu trang hoạt tính | 36 | Cái | EROSS | ||
| 287 | Mỡ bôi trơn | 4 | Kg | LGMT 2 | ||
| 288 | Mỡ bôi trơn | 3 | Hộp | Loại SKF LGMT 3/1, hãng SX: SKF | ||
| 289 | Que hàn chịu lực | 20 | Kg | F7016 – Ф3,2 | ||
| 290 | Que hàn inox | 10 | Kg | KTS308-F3,2 | ||
| 291 | Silicon chịu nước | 10 | Tuýp | Silicone Tonsan MS1937 | ||
| 292 | Sỏi thạch anh | 26 | Kg | Kích thước: 4- 8mm | ||
| 293 | Sơn ngập nước màu xanh (Sơn bề mặt kim loại) | 5 | Lít | Hãng Jotun, HARDTOP XP, RAL 6018, loại 5 lít/hộp | ||
| 294 | Than hoạt tính | 25 | Kg | Than gáo dừa | ||
| 295 | Vải lọc SOS-1 | 50 | m | Khổ rộng 1,5m. Dầy 5mm, xuất xứ: Mỹ | ||
| 296 | Xà phòng | 7 | Kg | OMO | ||
| 297 | Xăng A92 | 5 | lít | . | ||
| 298 | Xô nhựa | 10 | Cái | Loại 10L | ||
| 299 | Bàn chải sắt | 5 | Cái | Có cán cầm tay | ||
| 300 | Băng dính cách điện | 12 | Cuộn | Mầu đen, rộng 2cm | ||
| 301 | Bao tải dứa | 30 | Cái | Loại 50Kg | ||
| 302 | Bát đánh gỉ | 25 | Cái | D100 | ||
| 303 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 10 | Bình | RP7 | ||
| 304 | Bút đánh dấu | 2 | Cái | Màu xanh, màu cam | ||
| 305 | Chổi quét sơn | 17 | Cái | Rộng 3cm | ||
| 306 | Chổi quét sơn | 25 | Cái | Rộng 5cm | ||
| 307 | Cồn công nghiệp | 50 | Lít | cồn 90 độ | ||
| 308 | Đá xếp | 50 | Viên | Ф100 | ||
| 309 | Dầu bôi trơn | 100 | Lít | Castrol Alphasyn EP 460 | ||
| 310 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1KV | 2 | Bộ | HST1/4(3+1)C | ||
| 311 | Đầu cosse bằng đồng ɸ 70 | 4 | Cái | SC70-12 | ||
| 312 | Đầu cốt kim đôi | 2 | Túi | 2x2.5mm2, 100 cái/túi | ||
| 313 | Đầu cốt sừng trâu | 2 | Túi | 2x2.5 mm2, 100 cái/túi | ||
| 314 | Dầu Diezel | 40 | Lít | . | ||
| 315 | Dây thít cáp | 1 | Túi | L= 150mm; 100 cái/túi | ||
| 316 | Dây thít cáp | 1 | Túi | L= 200mm; 100 cái/túi | ||
| 317 | Dây thít cáp | 1 | Túi | L= 250mm, 100 cái/túi | ||
| 318 | Dép rọ nhựa | 5 | Đôi | Cỡ 40, 41 | ||
| 319 | Gang tay cao su | 10 | Đôi | Chống hóa chất | ||
| 320 | Găng tay bảo hộ | 100 | Đôi | Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn | ||
| 321 | Ghen trắng | 1 | Cuộn | d= 2.5mm, màu trắng | ||
| 322 | Giấy nhám | 5 | Tờ | P100 | ||
| 323 | Giấy nhám | 5 | Tờ | P400 | ||
| 324 | Giẻ công nghiệp | 123 | kg | Vải cotton mềm | ||
| 325 | Giẻ lau sạch | 100 | Kg | . | ||
| 326 | Khăn chùm đầu | 10 | Cái | . | ||
| 327 | Khẩu trang hoạt tính | 20 | Cái | Anvilife 4 lớp | ||
| 328 | Khẩu trang hoạt tính | 85 | Cái | EROSS | ||
| 329 | Mỡ bôi trơn | 90 | Kg | Mỡ SKF LGEP2 | ||
| 330 | Mỡ bôi trơn | 5 | Hộp | Loại SKF LGMT 3/1, hãng SX: SKF | ||
| 331 | Mỡ bôi trơn bánh răng hở và cáp thép | 50 | Kg | Mỡ LS.EP 2 | ||
| 332 | Mực cho máy in ghen LM390A MAX | 1 | Hộp | LM-IR300B 5 cái/1 hộp | ||
| 333 | Ống ghen co nhiệt màu đen | 2 | m | ɸ70 | ||
| 334 | Ống ghen co nhiệt màu đỏ | 2 | m | ɸ120 | ||
| 335 | Ống ghen co nhiệt màu vàng | 2 | m | ɸ120 | ||
| 336 | Ống ghen co nhiệt màu xanh | 2 | m | ɸ120 | ||
| 337 | Silicon bịt kín lỗ cáp | 4 | Lọ | 1 lọ dung tích 330gam | ||
| 338 | Silicon chịu nước | 5 | Tuýp | Silicone Tonsan MS1937 | ||
| 339 | Thép tấm | 1 | M2 | d8 | ||
| 340 | Thép U80 | 3 | M | U80×40×4mm | ||
| 341 | Vải phin trắng | 24 | M | Khổ rộng ≥ 1m | ||
| 342 | Xà phòng | 5 | Kg | OMO | ||
| 343 | Xăng A92 | 4 | lít | . | ||
| 344 | Xô nhựa | 10 | Cái | Loại 10L | ||
| 345 | Xô nhựa | 10 | Cái | Loại 5L | ||
| 346 | Bàn chải sắt | 5 | Cái | Có cán cầm tay | ||
| 347 | Băng dính cách điện | 5 | Cuộn | Mầu đen, rộng 2cm | ||
| 348 | Bao tải dứa | 55 | Cái | Loại 50Kg | ||
| 349 | Bát đánh gỉ | 10 | Cái | D100 | ||
| 350 | Biển cáp | 50 | Cái | . | ||
| 351 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 5 | Bình | RP7 | ||
| 352 | Bút ghi ghen cáp | 3 | Cái | . | ||
| 353 | Bút xóa | 5 | Cái | Loại: CP-02 | ||
| 354 | Chổi quét sơn | 20 | Cái | Rộng 3cm | ||
| 355 | Chổi quét sơn | 20 | Cái | Rộng 5cm | ||
| 356 | Cồn công nghiệp | 20 | Lít | cồn 90 độ | ||
| 357 | Đá xếp | 20 | Viên | Ф100 | ||
| 358 | Dầu bôi trơn | 47 | Lít | Castrol Alphasyn EP 460 | ||
| 359 | Dầu Diezel | 20 | Lít | . | ||
| 360 | Dây thít cáp | 1 | Túi | L= 250mm, 100 cái/túi | ||
| 361 | Gang tay cao su | 10 | Đôi | Chống hóa chất | ||
| 362 | Găng tay bảo hộ | 50 | Đôi | Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn | ||
| 363 | Giấy nhám | 5 | Tờ | P100 | ||
| 364 | Giẻ công nghiệp | 100 | kg | Vải cotton mềm | ||
| 365 | Giẻ lau sạch | 50 | Kg | . | ||
| 366 | Keo dán silicon | 5 | Tuýp | Tonsan MS1937 | ||
| 367 | Khăn chùm đầu | 10 | Cái | . | ||
| 368 | Khẩu trang hoạt tính | 20 | Cái | Anvilife 4 lớp | ||
| 369 | Khẩu trang hoạt tính | 50 | Cái | EROSS | ||
| 370 | Mỡ bôi trơn | 2 | Hộp | Loại LGMT3/5, hãng SX: SKF | ||
| 371 | Mỡ bôi trơn bánh răng hở và cáp thép | 30 | Kg | Mỡ LS.EP 2 | ||
| 372 | Silicon chịu dầu | 5 | Lọ | 6500F | ||
| 373 | Sơn màu cam | 1 | Hộp | Hàng Lobster 912 hộp 3 lít | ||
| 374 | Vải phin trắng | 30 | M | Khổ rộng ≥ 1m | ||
| 375 | Xà phòng | 5 | Kg | OMO | ||
| 376 | Xăng A92 | 5 | lít | . | ||
| 377 | Xô nhựa | 5 | Cái | Loại 10L | ||
| 378 | Xô nhựa | 5 | Cái | Loại 5L | ||
| 379 | Bàn chải sắt | 5 | Cái | Có cán cầm tay | ||
| 380 | Băng dính cách điện | 6 | Cuộn | Mầu đen, rộng 2cm | ||
| 381 | Bao tải dứa | 22 | Cái | Loại 50Kg | ||
| 382 | Bát đánh gỉ | 5 | Cái | D100 | ||
| 383 | Biển cáp | 10 | Cái | . | ||
| 384 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 2 | Bình | RP7 | ||
| 385 | Bút đánh dấu | 4 | Cái | Màu xanh, màu cam | ||
| 386 | Bút ghi ghen cáp | 3 | Cái | . | ||
| 387 | Bút xóa | 5 | Cái | Loại: CP-02 | ||
| 388 | Chai tạo khói kiểm tra đầu dò khói cứu hỏa | 10 | Chai | A3 smoke detector tester Product code: Solo A3-001 Dung tích: 250ml | ||
| 389 | Chổi quét sơn | 6 | Cái | Rộng 3cm | ||
| 390 | Chổi quét sơn | 13 | Cái | Rộng 5cm | ||
| 391 | Cồn công nghiệp | 8 | Lít | cồn 90 độ | ||
| 392 | Đá cắt | 50 | Viên | D100 | ||
| 393 | Đá cắt | 20 | Viên | D180 | ||
| 394 | Đá xếp | 10 | Viên | Ф100 | ||
| 395 | Đầu cốt kim đôi | 1 | Túi | 2x2.5mm2, 100 cái/túi | ||
| 396 | Đầu cốt sừng trâu | 1 | Túi | 2x2.5 mm2, 100 cái/túi | ||
| 397 | Dầu Diezel | 20 | Lít | . | ||
| 398 | Dây thít cáp | 2 | Túi | L= 250mm, 100 cái/túi | ||
| 399 | Gang tay cao su | 3 | Đôi | Chống hóa chất | ||
| 400 | Găng tay bảo hộ | 35 | Đôi | Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn | ||
| 401 | Giấy nhám | 5 | Tờ | P100 | ||
| 402 | Giẻ công nghiệp | 63 | kg | Vải cotton mềm | ||
| 403 | Giẻ lau sạch | 10 | Kg | . | ||
| 404 | Khăn chùm đầu | 5 | Cái | . | ||
| 405 | Khẩu trang hoạt tính | 5 | Cái | Anvilife 4 lớp | ||
| 406 | Khẩu trang hoạt tính | 38 | Cái | EROSS | ||
| 407 | Mặt nạ phòng độc 2 phin (phin lọc hữu cơ) | 2 | Bộ | Mã 3M 6001 (gồm 2 phin lọc 3M 6001) | ||
| 408 | Mỡ bôi trơn | 5 | Kg | Mỡ SKF LGEP2 | ||
| 409 | Mũi khoan bê tông | 3 | Cái | Mũi khoan bê tông SDS-plus 4-X Æ4 | ||
| 410 | Mũi khoan bê tông | 3 | Cái | Mũi khoan bê tông SDS-plus 4-X Æ5 | ||
| 411 | Mũi khoan bê tông | 3 | Cái | Mũi khoan bê tông SDS-plus 4-X Æ6 | ||
| 412 | Mũi khoan bê tông | 3 | Cái | Mũi khoan bê tông SDS-plus 4-X Æ6,5 | ||
| 413 | Mũi khoan bê tông | 3 | Cái | Mũi khoan bê tông SDS-plus 4-X Æ7 | ||
| 414 | Sơn chống gỉ | 1 | Hộp | Hàng Lobster hộp 875ml | ||
| 415 | Sơn màu xanh | 1 | Hộp | mã 902. Hàng Lobster hộp 875ml | ||
| 416 | Sơn phủ màu đỏ | 5 | Lít | RAL 3000 FlaPILOT II RAL 3000 - Hãng sơn Jotun (Flam red ) (5Lit/hộp), Việt Nam | ||
| 417 | Vải phin trắng | 10 | M | Khổ rộng ≥ 1m | ||
| 418 | Xà phòng | 2 | Kg | OMO | ||
| 419 | Xô nhựa | 5 | Cái | Loại 10L | ||
| 420 | Xô nhựa | 5 | Cái | Loại 5L | ||
| 421 | Axeton | 50 | Lít | . | ||
| 422 | Bàn chải sắt | 20 | Cái | Có cán cầm tay | ||
| 423 | Bao tải dứa | 50 | Cái | Loại 50Kg | ||
| 424 | Bát đánh gỉ | 100 | Cái | D100 | ||
| 425 | Cát vàng | 30 | M3 | Cỡ hạt 0,3-1mm | ||
| 426 | Chổi chít | 10 | Cái | . | ||
| 427 | Chổi quét sơn | 50 | Cái | Rộng 5cm | ||
| 428 | Chổi than máy mài 100 | 20 | Cái | Dùng cho máy mài Makita 100 | ||
| 429 | Chổi than máy mài 180 | 10 | Cái | Dùng cho máy mài Makita 180 | ||
| 430 | Cồn công nghiệp | 30 | Lít | cồn 90 độ | ||
| 431 | Đá cắt | 50 | Viên | D100 | ||
| 432 | Đá cắt | 30 | Viên | D180 | ||
| 433 | Đá mài | 100 | Viên | D100 | ||
| 434 | Đá mài | 50 | Viên | D180 | ||
| 435 | Dầu Diezel | 40 | Lít | . | ||
| 436 | Găng tay bảo hộ | 20 | Đôi | Găng tay vải thô | ||
| 437 | Găng tay bảo hộ | 200 | Đôi | Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn | ||
| 438 | Giấy nhám | 100 | Tờ | P100 | ||
| 439 | Giấy nhám | 200 | Tờ | P400 | ||
| 440 | Giẻ công nghiệp | 200 | kg | Vải cotton mềm | ||
| 441 | Khăn chùm đầu | 50 | Cái | . | ||
| 442 | Khẩu trang hoạt tính | 50 | Cái | EROSS | ||
| 443 | Kính bảo hộ | 40 | Chiếc | Loại kính trắng | ||
| 444 | Lọ xịt khử gỉ sắt | 20 | bình | RP7 175Gam | ||
| 445 | Lu lăn sơn | 50 | Cái | Ø50mm, chiều dài 15cm | ||
| 446 | Mặt nạ phòng độc 2 phin (phin lọc hữu cơ) | 15 | Bộ | Mã 3M 6001 (gồm 2 phin lọc 3M 6001) | ||
| 447 | Mỡ bôi trơn | 40 | Kg | LGMT 2 | ||
| 448 | Mũi doa hợp kim | 10 | Cái | GX06 | ||
| 449 | Mũi doa hợp kim | 10 | Cái | GX12 | ||
| 450 | Mũi taro | 5 | Cái | M12 | ||
| 451 | Mũi taro | 5 | Cái | M16 | ||
| 452 | Mũi taro | 5 | Cái | M8 | ||
| 453 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi | 120 | Lít | Hãng Jotun, Barrier 77 Grey (Comp.A, Comp.B, dung môi), loại 1 lít/01 hộp | ||
| 454 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) | 1.200 | Lít | Hãng Jotun, Marathon XHB Grey38 (Comp.A, Comp.B, dung môi) , loại 5 lít/hộp | ||
| 455 | Vải bạt dứa | 100 | M² | Khổ rộng ≥ 4m | ||
| 456 | Vải phin trắng | 40 | M | Khổ rộng ≥ 1m | ||
| 457 | Xà phòng | 15 | Kg | OMO | ||
| 458 | Xô nhựa | 10 | Cái | Loại 10L | ||
| 459 | Dây thít nhựa | 900 | cái | L=20 (4x200mm) - Việt Nam | ||
| 460 | Giấy nhám số 0 | 8 | Tờ | 230 x 280 mm - Riken/Nhật Bản | ||
| 461 | Giấy nhám mịn | 14 | tờ | 230 x 280 mm - Riken/Nhật Bản | ||
| 462 | Giẻ lau sạch | 18 | kg | sợi coton ≥ 80% kích thước 50x50cm Việt Nam | ||
| 463 | Hộp xịt | 1 | hộp | RP7-350ml/hộp Thái Lan | ||
| 464 | Lá đồng căn 0,02 | 0,2 | kg | 0,02 - Việt Nam | ||
| 465 | Mỡ động cơ SKF | 9 | Kg | SKF LGMT 3 | ||
| 466 | Pin đại | 24 | quả | 1,5V R14 ROKET - KOREA | ||
| 467 | Vải mộc trắng | 20 | mét | khổ 0,85m Việt Nam | ||
| 468 | Xăng | 12 | lít | A92 | ||
| 469 | Cáp điện mềm PVC | 10 | m | 3x4+1x2,5(Cu/XLPE/PVC)0,6/1kV | ||
| 470 | Dầu nhớt lạnh | 5 | Kg | . | ||
| 471 | Dầu phá rỉ RP7 (300g/hộp) | 6 | hộp | 300g/hộp Thái Lan | ||
| 472 | Dây điện đôi mềm | 115 | Mét | 2x 2,5 Trần Phú | ||
| 473 | Dây điện đơn mềm | 115 | Mét | 1x 1,5 Trần Phú | ||
| 474 | Dây thít nhựa | 900 | cái | L=20 (4x200mm) - Việt Nam | ||
| 475 | Giấy nhám số 0 | 45 | tờ | 20x30 cm - Trung Quốc | ||
| 476 | Giấy nhám mịn | 11 | tờ | 230 x 280 mm - Riken/Nhật Bản | ||
| 477 | Giẻ lau sạch | 90 | kg | sợi coton ≥ 80% kích thước 50x50cm Việt Nam | ||
| 478 | Lá đồng căn 0,02 | 2,5 | kg | 0,02 - Việt Nam | ||
| 479 | Mỡ động cơ SKF | 3 | kg | SKF LGHP 3/5 (5kg/hộp) | ||
| 480 | Môi chất lạnh R410A | 15 | kg | R410A - Ân Độ | ||
| 481 | Pin trung 1,5V R14 Energizer | 35 | Quả | . | ||
| 482 | Vải bạt | 20 | m | 1,6m-Việt Nam | ||
| 483 | Vải mộc trắng | 53 | mét | khổ 0,85m Việt Nam | ||
| 484 | Xăng | 7 | lít | A92 | ||
| 485 | Dây thít nhựa | 600 | cái | L=20 (4x200mm) - Việt Nam | ||
| 486 | Pin tiểu | 3 | Đôi | Panasonic AA China | ||
| 487 | Vải mộc trắng | 8 | mét | khổ 0,85m Việt Nam | ||
| 488 | Vải phin trắng | 1 | Mét | khổ 0,8m Việt Nam | ||
| 489 | Băng dính cách điện | 23 | Cuộn | 5MILx3/4"x20Y | ||
| 490 | Bạt dứa | 50 | m | Loại 2 mặt (Xanh/cam), quy cách: 4mx50m/cuộn, trọng lượng: 30kg | ||
| 491 | Bìa các tông | 20 | Tấm | Khổ rộng 1,2x2m | ||
| 492 | Bình gas | 1 | Bình | Bình gas hàn hơi loại 13kg | ||
| 493 | Bút viết ghen | 2 | Cái | . | ||
| 494 | Bút xóa | 2 | Cái | CP-05 | ||
| 495 | Cao su chắn nước, chắn bụi cần điều khiển | 2 | Chiếc | Chiều cao 70mm: giật cấp 05 tầng; Đường kính tầng trên: 55mm; Đường kính tầng dưới: 120mm; Đường kính lỗ luồn vào cần điều khiển 13mm | ||
| 496 | Cáp điện | 100 | m | 2x2,5mm2 | ||
| 497 | Cáp điện | 3 | m | 3 pha FLEXIBLE CABLE; 3x75+1x35 mm2 | ||
| 498 | Cáp điện | 10 | m | 3x2.5mm2, mềm, nhiều sợi | ||
| 499 | Cát vàng | 6 | m3 | Modul >2,5, sạch tạp chất | ||
| 500 | Chổi quét sơn | 47 | Cái | 1MX40 | ||
| 501 | Cồn công nghiệp | 8 | Lít | . | ||
| 502 | Đá cắt kim loại | 15 | Viên | TAILIN 230x2; kích thước 180x2x22mm | ||
| 503 | Đá cắt kim loại | 5 | Viên | A350 | ||
| 504 | Đá mài | 5 | Viên | Ø100x6x16 | ||
| 505 | Đầu bắn tôn | 4 | Cái | Crossman 48-544, quy cách: giác 8mm, dài 45mm | ||
| 506 | Dầu bôi trơn | 936 | Lít | HD50 | ||
| 507 | Đầu cốt đồng | 8 | Cái | SC75-12 | ||
| 508 | Dầu Diesel | 10 | Lít | . | ||
| 509 | Dây thép buộc | 5 | Kg | Φ3 | ||
| 510 | Dây thít cáp | 3 | Túi | 200mm; loại 500 cái/ túi | ||
| 511 | Dây thít cáp | 1 | Túi | 300mm; loại 250 cái/ túi | ||
| 512 | Dây thít cáp | 2 | Túi | 250mm; loại 250 cái/ túi | ||
| 513 | Đui đèn chiếu sáng | 6 | Cái | Đui xoáy E27 IP54 | ||
| 514 | Dung môi pha sơn | 10 | Lít | TN301 | ||
| 515 | Fin lọc bụi dùng cho mặt nạ phòng độc | 5 | Cái | MNP-NG-01 | ||
| 516 | Gang tay sợi | 71 | Đôi | Mầu kem, trọng lượng 90g, kim 7 | ||
| 517 | Giấy nhám mịn P1000 | 18 | Tờ | Nhám mịn P1000 | ||
| 518 | Giẻ lau sạch | 78 | Kg | . | ||
| 519 | Hộp xịt PR7 | 9 | Hộp | 500ml | ||
| 520 | Hộp xịt RP7 | 4 | Hộp | 150ml | ||
| 521 | Keo 502 | 4 | Hộp | 50ml | ||
| 522 | Keo dán gioăng | 5 | Tuýp | Mighty Gaske (màu xám), gốc silicone RTV, 85gram | ||
| 523 | Keo silicol dán sắt | 20 | Tuýp | Silicone Axit HICHEM6003, màu trong suốt, quy cách 300ml/tuýp. Sử dụng để dán nhôm, sắt, kính | ||
| 524 | Keo thay thế gioăng | 13 | Hộp | Loctite 587, loại 50ml/ hộp | ||
| 525 | Lu lăn sơn | 6 | Cái | DECOR PRO; Dùng để lăn sơn dầu | ||
| 526 | Mắt kính | 10 | Cái | Φ65x3 | ||
| 527 | Mặt nạ phòng độc+Fin lọc | 5 | Cái | MNP-NG-01; Kích cỡ trung bình | ||
| 528 | Mỡ bôi trơn | 24 | Kg | LGEP2 | ||
| 529 | Mỡ phấn chì | 4 | Kg | . | ||
| 530 | Mũi khoan bê tông | 2 | Cái | Φ16 | ||
| 531 | Mũi khoan sắt | 2 | Cái | List500-0600 Nachi. Vật liệu: inox, hình trụ, M6x100 | ||
| 532 | Nam châm vĩnh cửu | 6 | Chiếc | Nam châm đất hiếm (nam châm trắng) loại tròn, 2 cực từ tính siêu mạnh đường kính lỗ trong ø6 mm, đường kính lỗ ngoài ø20 mm chiều dày 3÷4 mm | ||
| 533 | Oxy hàn (đổi vỏ) | 1 | Chai | Chai 45 lít | ||
| 534 | Que hàn | 30 | Kg | N46, Φ3.2 | ||
| 535 | Sơn chống rỉ Alkid | 85 | Kg | Màu nâu đỏ, mã màu CR-01 | ||
| 536 | Sơn dầu Jimmy | 6 | Kg | Màu xanh, mã màu 287 | ||
| 537 | Sơn dầu Jimmy | 85 | Kg | Màu vàng, mã màu 153 | ||
| 538 | Sơn dầu Jimmy | 10 | Kg | Màu đen, mã màu K602 | ||
| 539 | Sơn dầu Jimmy | 10 | Kg | Màu ghi, mã màu 142 | ||
| 540 | Tấm lợp | 16 | Tấm | 3 lớp PU cách nhiệt cán 6 sóng. Chiều dày lớp tôn: 0,45mm. Kích thước: 1,05x3,2m. Dày tổng cộng 50mm. Màu cam | ||
| 541 | Thanh ray gài áptômát | 0,5 | m | Bằng nhôm, T-RAY-NT; 35mm | ||
| 542 | Thép chữ I | 35 | m | 100x75x5x8 | ||
| 543 | Thép hộp mạ kẽm | 200 | m | 40x80mm, dầy 1,2mm | ||
| 544 | Tôn tấm | 1,5 | m2 | CT3 dầy 10mm | ||
| 545 | Tôn úp nóc | 8 | m | Dài 8m, rộng 1m, dày 0,45mm | ||
| 546 | Tôn úp nóc | 8 | m | Dài 8m, rộng 1,2m, dày 0,45mm | ||
| 547 | Tôn vách nhiệt | 38 | Tấm | Panel Rockwool chống cháy 2 mặt kẽm; Độ dày: 50mm. Độ dày kẽm: 0,45mm; Kích thước: (950 x 65000)mm; Màu cam | ||
| 548 | Vải phin trắng | 25 | m | . | ||
| 549 | Vít bắn tôn | 50 | Cái | ST4.8, quy cách: đường kính x chiều dài 4,8x25mm ren suốt, giác 8mm | ||
| 550 | Vít bắn tôn | 50 | Cái | ST4.8, quy cách: đường kính x chiều dài 4,8x35mm, ren suốt, giác 8mm | ||
| 551 | Vít bắn tôn | 100 | Cái | ST4.8, quy cách: đường kính x chiều dài 4,8x80mm, ren suốt, giác 8mm | ||
| 552 | Vít bắn tôn | 200 | Cái | ST4.8, quy cách: đường kính x chiều dài: 4,8x75mm, ren suốt, giác 8mm | ||
| 553 | Xăng A92 | 31 | Lít | . | ||
| 554 | Băng dính cách điện | 5 | Cuộn | 3MILx3/4"x20Y Nano | ||
| 555 | Bút viết ghen | 2 | Cái | . | ||
| 556 | Chổi đánh gỉ | 6 | Cái | . | ||
| 557 | Chổi quét sơn | 23 | Cái | Loại bản 10cm | ||
| 558 | Cồn công nghiệp | 2 | Lít | . | ||
| 559 | Dây điện | 100 | m | Dây điện bằng đồng nhiều sợi tiết, lõi dây dẫn được tráng bạc diện 1x1.5mm2, điện áp 500Vac | ||
| 560 | Dây thít cáp | 1 | Túi | 200mm; loại 500 cái/ túi | ||
| 561 | Dây thít cáp | 1 | Túi | 300mm; loại 250 cái/ túi | ||
| 562 | Dây thít cáp | 1 | Túi | 250mm; loại 250 cái/ túi | ||
| 563 | Đinh rút | 5 | Kg | Ø 5 | ||
| 564 | Gang tay sợi | 10 | Đôi | . | ||
| 565 | Gen ruột gà HDPE | 40 | m | HDPE Ф 27 | ||
| 566 | Giấy nhám mịn P1000 | 5 | Tờ | . | ||
| 567 | Giẻ lau sạch | 48 | Kg | . | ||
| 568 | Hộp xịt RP7 | 5 | Hộp | 150ml | ||
| 569 | Keo 502 | 12 | Tuýp | 80gram | ||
| 570 | Keo thay thế gioăng | 2 | Hộp | Loctite 587, loại 50ml/ hộp | ||
| 571 | Mỡ bôi trơn | 7,2 | Kg | LGEP2 | ||
| 572 | Mũi khoan Inox Ø 5 | 5 | Cái | . | ||
| 573 | Sơn chống rỉ Jimmy | 3 | Kg | Màu nâu đỏ | ||
| 574 | Sơn chuyên dụng cho sắt mạ kẽm | 20 | Kg | DICOR PAINT mã màu DCP-018 màu ghi vừa | ||
| 575 | Sơn dầu Jimmy | 3 | Kg | Màu xanh, mã màu 287 | ||
| 576 | Sơn tường màu vàng chanh | 2 | Kg | . | ||
| 577 | Thép V50x50 | 24 | m | V50x50 | ||
| 578 | Tôn mạ kẽm | 4 | Tấm | Kích thước 1170x1250x1 (Gấp mép dày 30mm phía kích thước 1170). Chi tiết theo bản vẽ | ||
| 579 | Tôn mạ kẽm | 6 | Tấm | Kích thước 1170x1600x1 (Gấp mép dày 30mm phía kích thước 1170). Chi tiết theo bản vẽ | ||
| 580 | Tôn mạ kẽm | 2 | Tấm | Kích thước 1250x1250x1 (Gấp mép dày 30mm phía kích thước 1250). Chi tiết theo bản vẽ | ||
| 581 | Tôn mạ kẽm | 18 | Tấm | Kích thước 2410x1000x1 (Gấp mép dày 30mm phía kích thước 2410). Chi tiết theo bản vẽ | ||
| 582 | Tôn mạ kẽm | 10 | Tấm | Kích thước 2410x400x1 (Gấp mép dày 30mm phía kích thước 2410). Chi tiết theo bản vẽ | ||
| 583 | Tôn mạ kẽm | 7 | Tấm | Kích thước 2410x500x1 (Gấp mép dày 30mm phía kích thước 2410). Chi tiết theo bản vẽ | ||
| 584 | Tôn mạ kẽm | 1 | Tấm | Kích thước 2420x1600x1 (Gấp mép dày 30mm phía kích thước 2420). Chi tiết theo bản vẽ | ||
| 585 | Vải phin trắng | 15 | m | . | ||
| 586 | Vít bắn tôn | 100 | Cái | M5x30 | ||
| 587 | Vít nở sắt | 10 | Cái | Bu lông nở rút sắt M12x100 | ||
| 588 | Bàn chải sắt | 20 | Cái | Cán gỗ, 6 hàng ngang, 15 hàng dọc | ||
| 589 | Băng dính cách điện | 8 | cuộn | Băng dính cách điện màu đen (Loại Nano 0,13x18mmx20Y; màu đen.) | ||
| 590 | Bột rà van | 2 | Kg | Bột rà supap - 16585 | ||
| 591 | Chổi quét sơn | 100 | Chiếc | Loại: 2 inch; Cán gỗ, sợi cước | ||
| 592 | Cồn công nghiệp | 8 | Lít | Cồn công nghiệp 900 | ||
| 593 | Dầu diezel | 5 | Lít | . | ||
| 594 | Đĩa mài | 10 | Kg | Chổi đánh gỉ Ø100, sử dụng cho máy mài F100 | ||
| 595 | Giắc co nối | 4 | Cái | - Loại: Mạ kẽm - Đường kính trong: DN65, bước ren 2.0mm | ||
| 596 | Giấy nhám | 20 | Tờ | P800, Kích thước 250x280mm | ||
| 597 | Giẻ lau | 250 | Kg | Vải cotton, kích thước tối thiểu 300x300mm | ||
| 598 | Gioăng cao su tròn | 6 | Kg | Gioăng cao su chịu dầu, chịu nhiệt F10mm | ||
| 599 | Lá đồng căn | 0,4 | Kg | Loại dày 1mm, khổ rộng 1000mm | ||
| 600 | Lưới Inox | 6 | m2 | Lưới thép Inox 20x20mm, khổ rộng 1250mm | ||
| 601 | Que hàn | 5 | Kg | Que hàn thường E-6013, đường kính Ø3,2mm | ||
| 602 | Que hàn 3,2mm | 0 | Kg | . | ||
| 603 | Sơn chống gỉ | 100 | Kg | Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-P1 kèm theo chất đóng rắn | ||
| 604 | Sơn màu đỏ | 100 | Kg | Sơn Epoxy màu đỏ S.EP-P1 mã màu Đo-01; kèm chất đóng rắn | ||
| 605 | Vải phin trắng khổ 0.8m | 4 | Mét | Vải phin trắng khổ 0.8m / Việt Nam | ||
| 606 | Xăng | 20 | Lít | Xăng A92 | ||
| 607 | Xăng công nghiệp | 10 | Lít | Xăng công nghệp (Xăng A92) | ||
| 608 | Bàn chải sắt | 10 | Cái | Cán gỗ, 6 hàng ngang, 15 hàng dọc | ||
| 609 | Băng dính cách điện | 9 | cuộn | Băng dính cách điện màu đen (Loại Nano 0,13x18mmx20Y; màu đen.) | ||
| 610 | Băng keo vải | 6 | cuộn | . | ||
| 611 | Bột màu | 2 | Kg | Bột rà supap - 16585 | ||
| 612 | Băng dính Cách điện | 25 | cuộn | . | ||
| 613 | Cồn công nghiệp | 100 | Lít | Cồn công nghiệp 900 | ||
| 614 | Đá mài | 5 | Viên | Đá mài Ø100mm, Hải dương | ||
| 615 | Dầu bôi trơn | 200 | Lít | Dầu bơi trơn loại dầu 15W/40 | ||
| 616 | Đầu cốt chẻ bọc nhựa | 1 | túi | cho cáp 2,5-4mm2, độ rộng giữa 2 càng chữ Y 5mm | ||
| 617 | Đầu cốt pin rỗng | 1 | túi | Đầu cốt pin rỗng 2,5mm2, dài 10mm | ||
| 618 | Đầu cốt pin rỗng | 3 | Túi | Đầu cốt Pin rỗng 4mm2, dài 10mm | ||
| 619 | Đầu cốt pin rỗng | 1 | Túi | Đầu cốt Pin rỗng 6mm2 | ||
| 620 | Dây thít cáp nhựa 250mm | 3 | Túi | L=250mm, 250 cái/túi | ||
| 621 | Dây thít cáp nhựa 300mm | 1 | túi | L=300mm, 250 cái/túi | ||
| 622 | Giẻ lau | 200 | Kg | Vải cotton, kích thước tối thiểu 300x300mm | ||
| 623 | Ô xy | 2 | chai | Loại chai 40kg | ||
| 624 | Ống ghen in tên cáp | 40 | Mét | 4,2mm | ||
| 625 | Ống ghen in tên cáp | 20 | Mét | 6,4mm | ||
| 626 | Que hàn | 10 | Kg | Que hàn thường E-6013, đường kính Ø3,2mm | ||
| 627 | Sơn chống gỉ | 5 | Kg | Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-P1 kèm theo chất đóng rắn | ||
| 628 | Sơn màu ghi | 20 | Kg | Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-P1 mã màu G-236 kèm theo chất đóng rắn | ||
| 629 | Sơn màu vàng cam | 4 | Kg | Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-P1 mã màu V-32 kèm theo chất đóng rắn | ||
| 630 | Vải bạt tráng cao su | 15 | m2 | Vải bạt 2 lớp tráng cao su, dày 2mm, khổ rộng 1250mm (màu xanh rêu) | ||
| 631 | Vải phin trắng khổ 0.8m | 100 | Mét | Vải phin trắng khổ 0.8m / Việt Nam | ||
| 632 | Xăng | 15 | Lít | Xăng A92 | ||
| 633 | Xăng công nghiệp | 35 | Lít | Xăng công nghệp | ||
| 634 | Băng dính cách điện | 12 | cuộn | Băng dính cách điện màu đen (Loại Nano 0,13x18mmx20Y; màu đen.) | ||
| 635 | Chổi quét sơn | 20 | Chiếc | Loại: 2 inch; Cán gỗ, sợi cước | ||
| 636 | Cồn công nghiệp | 30 | Lít | Cồn công nghiệp 900 | ||
| 637 | Đầu cost mạng | 30 | Cái | . | ||
| 638 | Đầu cốt điện thoại | 1 | túi | . | ||
| 639 | Găng tay | 3 | Đôi | . | ||
| 640 | Giẻ lau | 20 | Kg | . | ||
| 641 | Vải phin trắng khổ 0.8m | 10 | Mét | Vải phin trắng khổ 0.8m / Việt Nam | ||
| 642 | Băng dính cách điện | 10 | cuộn | Băng dính cách điện màu đen (Loại Nano 0,13x18mmx20Y; màu đen.) | ||
| 643 | Cồn công nghiệp | 10 | Lít | Cồn công nghiệp 900 | ||
| 644 | Dầu chân không | 10 | Lít | Leybonol LVO 210 | ||
| 645 | Giẻ lau | 20 | Kg | Vải cotton, kích thước tối thiểu 300x300mm | ||
| 646 | Sơn phủ Epoxy màu vàng chanh | 10 | Kg | Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-P1, mã màu V-3/ Đại Bàng kèm chất đóng rắn | ||
| 647 | Vải phin trắng khổ 0.8m | 12 | Mét | Vải phin trắng khổ 0.8m / Việt Nam | ||
| 648 | Xăng công nghiệp | 15 | Lít | Xăng công nghệp | ||
| 649 | Chai tạo khói | 5 | chai | Solo A5 | ||
| 650 | Chai vệ sinh đầu báo khói | 10 | chai | Solo A7 | ||
| 651 | Cồn công nghiệp | 15 | Lít | Cồn công nghiệp 900 | ||
| 652 | Dây thít 6x300 | 1 | Túi | L=300mm, 250 cái/túi | ||
| 653 | Dây thít 8x400 | 1 | Túi | L=400, 250 cái/túi | ||
| 654 | Giẻ lau | 6 | Kg | Vải cotton, kích thước tối thiểu 300x300mm | ||
| 655 | Vải phin trắng khổ 0.8m | 7 | Mét | Vải phin trắng khổ 0.8m / Việt Nam | ||
| 656 | Bàn chải sắt | 100 | Cái | Cán gỗ, 6 hàng ngang, 15 hàng dọc | ||
| 657 | Băng dính cách điện | 50 | cuộn | Băng dính cách điện màu đen (Loại Nano 0,13x18mmx20Y; màu đen.) | ||
| 658 | Bao tải dứa | 50 | Cái | Bao tải dứa, KT105x65 | ||
| 659 | Bột rà van | 2 | Kg | Bột rà supap - 16585 | ||
| 660 | Cát Mangan | 30 | Kg | Sử dụng cho bộ lọc BK-01 | ||
| 661 | Cát thạch anh | 300 | Kg | Sử dụng cho bộ lọc BK-01 | ||
| 662 | Cồn công nghiệp | 50 | Lít | Cồn công nghiệp 900 | ||
| 663 | Dầu bôi trơn | 20 | Kg | Dầu bơi trơn loại dầu 15W/40 | ||
| 664 | Dầu diezel | 15 | Lít | . | ||
| 665 | Dung môi làm sạch bề mặt | 0,4 | Kg | Hóa chất tẩy gỉ bề mặt loại Apex A-120 | ||
| 666 | Gioăng cao su tròn | 7,8 | Kg | Gioăng cao su chịu dầu, chịu nhiệt F6mm | ||
| 667 | Giẻ lau | 300 | Kg | Vải cotton, kích thước tối thiểu 300x300mm | ||
| 668 | Lá đồng căn | 2 | Kg | Loại dày 1mm, khổ rộng 1000mm | ||
| 669 | Mỡ bò | 50 | Kg | Mỡ bò thông thường | ||
| 670 | Que hàn 4mm | 5 | Kg | Que hàn E7018, đường kính Ø3,2mm | ||
| 671 | Sơn chịu nước | 50 | Kg | Màu đen Đại bàng Tar Epoxy, S.TE-N1, mã màu De-01 | ||
| 672 | Sơn Epoxy | 25 | Kg | Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-P1 mã màu Cu-06 kèm theo chất đóng rắn | ||
| 673 | Sơn Epoxy | 4 | Kg | Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-P1, mã màu XLC-08 | ||
| 674 | Sơn màu nâu | 5 | Kg | Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-P1 mã màu Cu-18 kèm theo chất đóng rắn | ||
| 675 | Than hoạt tính | 30 | Kg | Sử dụng cho bộ lọc BK-01 | ||
| 676 | Vải phin trắng khổ 0.8m | 40 | Mét | Vải phin trắng khổ 0.8m / Việt Nam | ||
| 677 | Xăng | 45 | Lít | Xăng A92 | ||
| 678 | Băng dính cách điện | 22 | cuộn | Băng dính cách điện màu đen (Loại Nano 0,13x18mmx20Y; màu đen.) | ||
| 679 | Bột rà van | 2 | Kg | Bột rà supap - 16585 | ||
| 680 | Chổi sắt | 20 | Cái | Cán gỗ, 6 hàng ngang, 15 hàng dọc | ||
| 681 | Cồn công nghiệp | 20 | Lít | Cồn công nghiệp 900 | ||
| 682 | Dầu diezel | 30 | Lít | . | ||
| 683 | Dầu làm mát máy nén khí hạ áp | 70 | Lít | Dầu máy nén khí hạ áp BOGE loại 599015666P | ||
| 684 | Dầu máy nén khí cao áp | 60 | Lít | Dầu máy nén khí cao áp loại Shell Corena P100/VDL-100 | ||
| 685 | Giẻ lau | 100 | Kg | Vải cotton, kích thước tối thiểu 300x300mm | ||
| 686 | Mỡ chịu nhiệt | 1 | Kg | Loại: LMGT2/SKF | ||
| 687 | Sơn mầu xanh da trời | 10 | Kg | Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-P1 mã màu XL-132 kèm theo chất đóng rắn | ||
| 688 | Sơn mầu xanh ngọc bích | 20 | Kg | Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-P1 mã màu CT-04 kèm theo chất đóng rắn | ||
| 689 | Vải phin trắng khổ 0.8m | 10 | Mét | Vải phin trắng khổ 0.8m / Việt Nam | ||
| 690 | Xăng | 70 | Lít | Xăng A92 | ||
| 691 | Xăng công nghiệp | 20 | Lít | Xăng công nghệp | ||
| 692 | Giẻ lau | 170 | kg | . | ||
| 693 | Băng dính cách điện | 20 | cuộn | Băng dính cách điện màu đen | ||
| 694 | Chổi đánh gỉ Ø100 | 20 | Cái | . | ||
| 695 | Chổi quét sơn | 30 | Chiếc | . | ||
| 696 | Cồn công nghiệp | 20 | lít | . | ||
| 697 | Dung môi làm sạch bề mặt | 1 | kg | . | ||
| 698 | Mỡ công nghiệp | 130 | lít | . | ||
| 699 | Mỡ tra vòng bi LMGT2/SKF | 10 | kg | . | ||
| 700 | Rulo lăn sơn loại 10cm | 66 | Cái | . | ||
| 701 | Sơn chống gỉ epoxy Đại Bàng | 15 | kg | . | ||
| 702 | Sơn Epoxy Đại bàng màu đen | 20 | kg | . | ||
| 703 | Sơn epoxy Đại Bàng màu ghi | 15 | kg | . | ||
| 704 | Sơn epoxy Đại bàng màu vàng | 70 | kg | . | ||
| 705 | Sơn Epoxy Đại bàng màu xanh da trời | 25 | kg | . | ||
| 706 | Vải phin | 24 | m | . | ||
| 707 | Vú mỡ đồng M10 | 40 | cái | . | ||
| 708 | Xăng công nghiệp | 65 | lít | . | ||
| 709 | Decal dán logo Tập đoàn Điện lực Việt Nam | 2 | Bộ | - Logo tập đoàn: là biểu tượng ba ngôi sao bốn cánh đồng tâm nổi bật trong vòng tròn màu xanh lam. Ngôi sao trong cùng màu vàng, ngôi sao ở giữa màu đỏ, ngôi sao ngoài cùng màu xanh lam. - Kích thước Logo: Vòng tròn màu xanh lam phía ngoài D=1200mm, chiều rộng vành tròn màu xanh là 50mm; 03 ngôi sao bốn cánh phía trong phân bố đều, chiều dày đường màu của các ngôi sao là 40mm. | ||
| 710 | Decal dán tên viết tắt Tập đoàn và Công ty Thủy điện HQBC "EVNHPC HQBC" | 2 | Bộ | - Chữ “EVN”: theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in đứng, màu xanh lam. - Chữ “HPC HQBC”: theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in nghiêng, màu đỏ. - Chiều cao chữ h=220mm, nét chữ đều đặn, độ đậm đồng đều. | ||
| 711 | Decal dán tên gọi cầu trục gian máy "CẦU TRỤC GIAN MÁY 320/70/10T" | 2 | Bộ | - Theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in đứng, màu đen. - Chiều cao chữ h=450mm, nét chữ đều đặn, độ đậm đồng đều | ||
| 712 | Decal dán tên móc nâng 320 tấn "320T" | 2 | Bộ | - Theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in đứng, màu đen. '- Chiều cao chữ h=250mm, nét chữ đều đặn, độ đậm đồng đều. | ||
| 713 | Decal dán tên móc nâng 70 tấn "70T" | 2 | Bộ | - Theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in đứng, màu đen. - Chiều cao chữ h=160mm, nét chữ đều đặn, độ đậm đồng đều | ||
| 714 | Decal dán tên móc nâng 10 tấn "10T" | 2 | Bộ | - Theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in đứng, màu đen. - Chiều cao chữ h=160mm, nét chữ đều đặn, độ đậm đồng đều | ||
| 715 | Dầu bôi trơn Shell Spirax S2 A 80W-90 | 310 | lít | Dầu bôi trơn Shell Spirax S2 A 80W-90 | ||
| 716 | Bạt dứa màu xanh loại khổ rộng 4m2 | 200 | m2 | . | ||
| 717 | Xà phòng | 3 | kg | . | ||
| 718 | Giấy nhám số 0 | 2 | tờ | . | ||
| 719 | Giẻ lau | 80 | kg | . | ||
| 720 | Băng dính cách điện | 20 | cuộn | . | ||
| 721 | Chổi quét sơn | 22 | Chiếc | . | ||
| 722 | Cồn công nghiệp | 20 | lít | . | ||
| 723 | Mỡ công nghiệp | 28 | lít | . | ||
| 724 | Mỡ tra vòng bi LMGT2/SKF | 5 | kg | . | ||
| 725 | Rulo lăn sơn loại 10cm | 19 | Cái | . | ||
| 726 | Sơn Epoxy Đại bàng màu đen | 30 | kg | . | ||
| 727 | Sơn epoxy Đại Bàng màu ghi | 35 | kg | . | ||
| 728 | Sơn Epoxy Đại bàng màu xanh da trời | 5 | kg | . | ||
| 729 | Sơn epoxy Đại bàng màu vàng (màu cam) | 5 | kg | . | ||
| 730 | Vải phin | 26 | m | . | ||
| 731 | Xăng công nghiệp | 40 | lít | . | ||
| 732 | Dầu bôi trơn Shell Spirax S2 A 80W-90 | 60 | lít | . | ||
| 733 | Giấy nhám số 0 | 4 | tờ | . | ||
| 734 | Giẻ lau | 50 | kg | . | ||
| 735 | Băng dính cách điện | 10 | cuộn | . | ||
| 736 | Chổi đánh gỉ Ø100 | 10 | Cái | . | ||
| 737 | Chổi quét sơn | 8 | Chiếc | . | ||
| 738 | Cồn công nghiệp | 10 | lít | . | ||
| 739 | Dung môi làm sạch bề mặt | 1 | kg | . | ||
| 740 | Mỡ công nghiệp | 55 | lít | . | ||
| 741 | Mỡ tra vòng bi LMGT2/SKF | 5 | kg | . | ||
| 742 | Rulo lăn sơn loại 10cm | 15 | Cái | . | ||
| 743 | Sơn chống gỉ epoxy Đại Bàng | 5 | kg | . | ||
| 744 | Sơn Epoxy Đại bàng màu đen | 15 | kg | . | ||
| 745 | Sơn epoxy Đại Bàng màu ghi | 5 | kg | . | ||
| 746 | Sơn epoxy Đại bàng màu vàng | 20 | kg | . | ||
| 747 | Sơn Epoxy Đại bàng màu xanh da trời | 15 | kg | . | ||
| 748 | Vải phin | 10 | m | . | ||
| 749 | Vú mỡ đồng M12 | 20 | cái | . | ||
| 750 | Xăng công nghiệp | 15 | lít | . | ||
| 751 | Decal dán logo Tập đoàn Điện lực Việt Nam | 1 | Bộ | - Logo tập đoàn: là biểu tượng ba ngôi sao bốn cánh đồng tâm nổi bật trong vòng tròn màu xanh lam. Ngôi sao trong cùng màu vàng, ngôi sao ở giữa màu đỏ, ngôi sao ngoài cùng màu xanh lam. - Kích thước Logo: Vòng tròn màu xanh lam phía ngoài D=600mm, chiều rộng vành tròn màu xanh là 25mm; 03 ngôi sao bốn cánh phía trong phân bố đều, chiều dày đường màu của các ngôi sao là 20mm. | ||
| 752 | Decal dán tên viết tắt Tập đoàn và Công ty Thủy điện HQBC "EVNHPC HQBC" | 1 | Bộ | - Chữ “EVN”: theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in đứng, màu xanh lam. - Chữ “HPC HQBC”: theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in nghiêng, màu đỏ. - Chiều cao chữ h=220mm, nét chữ đều đặn, độ đậm đồng đều. | ||
| 753 | Decal dán tên gọi cầu trục gian máy "CẦU TRỤC GIAN BIẾN THẾ 120/32/5T" | 1 | Bộ | Dạng DECAL dán: Theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in đứng, màu đen. Chiều cao chữ h=200mm, nét chữ đều đặn, độ đậm đồng đều | ||
| 754 | Decal dán tên móc nâng 120 tấn "120T" | 1 | Bộ | Dạng DECAL dán: Theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in đứng, màu đen. Chiều cao chữ h=150mm, nét chữ đều đặn, độ đậm đồng đều. | ||
| 755 | Decal dán tên móc nâng 32 tấn "32T" | 1 | Bộ | Dạng DECAL dán: Theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in đứng, màu đen. Chiều cao chữ h=100mm, nét chữ đều đặn, độ đậm đồng đều. | ||
| 756 | Decal dán tên móc nâng 5 tấn "5T" | 1 | Bộ | Dạng DECAL dán: Theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in đứng, màu đen. Chiều cao chữ h=100mm, nét chữ đều đặn, độ đậm đồng đều. | ||
| 757 | Dầu bôi trơn Shell Spirax S2 A 80W-90 | 230 | lít | Dầu bôi trơn Shell Spirax S2 A 80W-90 | ||
| 758 | Bạt dứa màu xanh loại khổ rộng 4m2 | 200 | m2 | . | ||
| 759 | Xà phòng | 2 | kg | . | ||
| 760 | Giấy nhám số 0 | 1 | tờ | . |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi