Gói thầu: E-MB20 – Cung cấp vật tư, vật liệu phục vụ SCL hệ thống thiết bị phụ trợ của các NMTĐ khu vực phía Bắc năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200374666-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Tên gói thầu E-MB20 – Cung cấp vật tư, vật liệu phục vụ SCL hệ thống thiết bị phụ trợ của các NMTĐ khu vực phía Bắc năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200372541
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-07 09:35:00 đến ngày 2020-04-15 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,736,196,933 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Băng dính trắng 2 Cuộn Khổ rộng 5 cm, 10m/Cuộn
2 Băng tan 2 Cuộn .
3 Chổi lông chồn 20cm 2 Cái .
4 Chổi lông chồn 30cm 2 Cái .
5 Dây thít cáp 1 Túi L= 450mm
6 Dây thít cáp 1 Túi L=300mm; 500 cái/túi
7 Găng tay bảo hộ 20 Đôi Găng tay vải thô
8 Găng tay chịu dầu NF1813 6 đôi Cao su tự nhiên; Dày 0,45mm và dài 330mm
9 Găng tay bảo hộ 20 Đôi Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn
10 Găng tay y tế không bột YT01 50 đôi YT01
11 Giấy in nhiệt 3 cuộn Khổ 55mm
12 Giẻ công nghiệp 50 kg Vải cotton mềm
13 Khẩu trang hoạt tính 20 Đôi .
14 Vải mộc trắng 50 M Kích thước theo khổ vải
15 Xăng A92 5 lít .
16 Xi lanh nhựa loại 30ml 5 bộ .
17 Xi lanh nhựa loại 3ml 50 bộ .
18 Nước chuẩn có nồng độ 0,1mg/ml 5 lọ Lọ 4ml
19 Băng dính cách điện 7 Cuộn Mầu đen, rộng 2cm
20 Chổi chít 1 Cái .
21 Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán 1 cái Cán bằng inox
22 Chổi quét sơn 5 Cái Rộng 3cm
23 Cồn công nghiệp 10 Lít cồn 90 độ
24 Dầu bôi trơn động cơ 250 Lít CF4-15W40
25 Dây thít cáp 1 Túi L= 150mm; 100 cái/túi
26 Dây thít cáp 1 Túi L= 200mm; 100 cái/túi
27 Găng tay bảo hộ 3 Đôi Găng tay vải thô
28 Gang tay cao su 3 Đôi Chống hóa chất
29 Găng tay bảo hộ 21 Đôi Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn
30 Giẻ công nghiệp 60 kg Vải cotton mềm
31 Giẻ lau sạch 10 M2 Vải cotton trắng
32 Khăn chùm đầu 6 Cái .
33 Khẩu trang hoạt tính 5 Cái Anvilife 4 lớp
34 Khẩu trang hoạt tính 16 Cái EROSS
35 Kính bảo hộ 3 Chiếc Loại kính trắng
36 Lọ xịt khử gỉ sắt 2 bình RP7 175Gam
37 Vải phin trắng 6 M Khổ rộng ≥ 1m
38 Xô nhựa 3 Cái Loại 10L
39 Axeton 10 Lít .
40 Bàn chải sắt 6 Cái Có cán cầm tay
41 Băng dính cách điện 10 Cuộn Mầu đen, rộng 2cm
42 Bát đánh gỉ 10 Cái D100
43 Chổi lông quét sơn 5 cái .
44 Chổi quét sơn 20 Cái Rộng 3cm
45 Cồn công nghiệp 10 Lít cồn 90 độ
46 Đá cắt 50 Viên D100
47 Đá cắt 10 Viên D180
48 Đá mài 50 Viên D100
49 Dầu Diezel 5 Lít .
50 Dây thít cáp 1 Túi L= 200mm; 100 cái/túi
51 Dây thít cáp 1 Túi L= 450mm
52 Dây thít cáp 1 Túi L=300mm; 500 cái/túi
53 Găng tay bảo hộ 12 Đôi Găng tay vải thô
54 Gang tay cao su 6 Đôi Chống hóa chất
55 Găng tay bảo hộ 34 Đôi Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn
56 Giẻ công nghiệp 70 kg Vải cotton mềm
57 Giẻ lau sạch 5 M2 Vải cotton trắng
58 Khăn chùm đầu 12 Cái .
59 Khẩu trang hoạt tính 22 Cái EROSS
60 Kính bảo hộ 6 Chiếc Loại kính trắng
61 Lọ xịt khử gỉ sắt 4 bình RP7 175Gam
62 Lu lăn sơn 10 Cái Ø50mm, chiều dài 15cm
63 Que hàn E7016 40 Kg Loại Ø3,2, L=350mm
64 Sơn màu đỏ 3 Bộ Jotun Penguard Topcoat Red Ral 3000 (Comp.A,Comp.B,dung môi Thinner No.17) Bộ đóng gói 2 thành phần Comp.A : 4 lít CompB: 1 lít
65 Vải phin trắng 5 M Khổ rộng ≥ 1m
66 Xô nhựa 4 Cái Loại 5L
67 Axeton 20 Lít .
68 Bàn chải sắt 6 Cái Có cán cầm tay
69 Băng dính 2 mặt 5 Cuộn Chịu lực VHB-3M Khổ 20 mm, ….m/cuộn
70 Băng dính cách điện 7 Cuộn Mầu đen, rộng 2cm
71 Băng dính vải trắng 5 Cuộn Viết chữ lên 1 mặt, Khổ 10mm,
72 Băng tan 2 Cuộn .
73 Bao tải dứa 5 Cái Loại 50Kg
74 Bát đánh gỉ 20 Cái D100
75 Biển cáp trắng 100 Cái 30 x 70 mm
76 Bình xịt gỉ sắt RP7 2 Bình RP7
77 Bút ghi ghen cáp 6 Cái .
78 Bút xóa 5 Cái Loại: CP-02
79 Chổi chít 5 Cái .
80 Chổi quét sơn 30 Cái Rộng 3cm
81 Chổi quét sơn 8 Cái Rộng 5cm
82 Cồn công nghiệp 12 Lít cồn 90 độ
83 Đá cắt 10 Viên D100
84 Đá mài 50 Viên D100
85 Đầu cốt cáp lực 25mm 32 Cái Mã hiệu: SC25-8; Thông số KT: Cos lực cáp 25mm
86 Đầu cốt cáp lực 35mm 32 Cái Mã hiệu: SC35-8; Thông số KT: Cos lực cáp 35mm
87 Đầu cốt cáp lực 50mm 32 Cái Mã hiệu: SC50-8; Thông số KT: Cos lực cáp 50mm
88 Đầu cốt đồng 75mm 32 Cái Mã hiệu: SC75-10; Thông số KT: Cos lực cáp 75 mm
89 Đầu cốt kim 2 Túi Đầu cốt kim 1,5; 100 cái/ túi
90 Đầu cốt kim đôi 2 Túi 2x1,5 mm2; 100 cái/ túi
91 Đầu cốt sừng trâu 1 Túi 2x1,5 mm2; 100 cái/ túi
92 Dầu Diezel 5 Lít .
93 Đầu nối cáp lực 25mm 30 Cái Mã hiệu: GTY-2-25; Thông số KT: Cos lực cáp 25mm
94 Đầu nối cáp lực 35mm 30 Cái Mã hiệu: GTY-2-35; Thông số KT: Cos lực cáp 35mm
95 Đầu nối cáp lực 50mm 30 Cái Mã hiệu: GTY-2-50; Thông số KT: Cos lực cáp 50mm
96 Đầu nối cáp lực 75mm 30 Cái Mã hiệu: GTY-2-75; Thông số KT: Cos lực cáp 75mm
97 Dây thít cáp 2 Túi L= 200mm; 100 cái/túi
98 Dây thít cáp 1 Túi L= 250mm, 100 cái/túi
99 Dây thít cáp 2 Túi L=150mm; 1000 cái/ túi
100 Foam bịt lỗ luồn cáp 5 Lọ Foam bọt
101 Găng tay bảo hộ 12 Đôi Găng tay vải thô
102 Gang tay cao su 6 Đôi Chống hóa chất
103 Găng tay bảo hộ 65 Đôi Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn
104 Ghen co nhiệt 10 m d= 15mm, 4 màu (đỏ, vàng, xanh, đen)
105 Ghen co nhiệt 50 m d=4mm; màu trắng
106 Ghen co nhiệt 50 m d=4mm; màu đen
107 Giấy nhám 5 Tờ P100
108 Giẻ công nghiệp 75 kg Vải cotton mềm
109 Giẻ lau sạch 5 M2 Vải cotton trắng
110 Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam 2 lọ Foam bọt
111 Keo dán silicon 2 Tuýp Tonsan MS1937
112 Khăn chùm đầu 12 Cái .
113 Khẩu trang hoạt tính 15 Cái Anvilife 4 lớp
114 Khẩu trang hoạt tính 18 Cái EROSS
115 Kính bảo hộ 6 Chiếc Loại kính trắng
116 Lọ xịt khử gỉ sắt 4 bình RP7 175Gam
117 Lu lăn sơn 20 Cái Ø50mm, chiều dài 15cm
118 Mực in ghen cáp 5 Cuộn - Mã hiệu: LM-IR300B ' - Thông số kỹ thuật: 50M/1 Cuộn, mầu đen; dùng cho máy in ghen
119 Mũi khoan bê tông 1 Bộ - Mã hiệu: Bosch 2608680798 - Hãng sản xuất: Bosch; - Thông số kỹ thuật: 5 cái; 4, 5 6, 8, 10 mm
120 Mũi khoan sắt đa năng 1 Bộ - Mã hiệu: Bosch HSS-R Din338 - Hãng sản xuất: Bosch; - Thông số kỹ thuật: Bộ 10 cái từ 1 - 10mm
121 Sơn màu xanh dương 1 kg Hãng Lobster, mã 932 hộp 1kg
122 Túi nilong 1 Kg 10 kg
123 Xăng A92 1 lít .
124 Xô nhựa 4 Cái Loại 5L
125 Băng cuốn bảo ôn 2 cuộn KT: 0.077mx12m, trọng lượng 330g/cuộn
126 Băng dính cách điện 10 Cuộn Mầu đen, rộng 2cm
127 Bảo ôn cách nhiệt insulflex 4 m fi 6x19mm
128 Bảo ôn cách nhiệt insulflex 4 m fi 10x19mm
129 Bao tải dứa 10 Cái Loại 50Kg
130 Bình xịt gỉ sắt RP7 1 Bình RP7
131 Bút ghi ghen cáp 6 Cái .
132 Bút xóa 4 Cái Loại: CP-02
133 Chổi chít 10 Cái .
134 Chổi quét sơn 19 Cái Rộng 3cm
135 Chổi quét sơn 21 Cái Rộng 5cm
136 Cồn công nghiệp 25 Lít cồn 90 độ
137 Dầu bôi trơn 20 Lít Castrol Alphasyn EP 460
138 Đầu cốt kim 1 Túi Đầu cốt kim 0,75; 100 cái/ túi
139 Đầu cốt kim 1 Túi Đầu cốt kim 1,5; 100 cái/ túi
140 Đầu cốt kim 1 Túi Đầu cốt kim 1; 100 cái/ túi
141 Đầu cốt kim 1 Túi Đầu cốt kim 2,5; 100 cái/ túi
142 Đầu cốt kim đôi 1 Túi 2x1 mm2; 100 cái/ túi
143 Đầu cốt kim đôi 1 Túi 2x1,5 mm2; 100 cái/ túi
144 Đầu cốt sừng trâu 1 Túi 2x1,5 mm2; 100 cái/ túi
145 Đầu cốt sừng trâu 1 Túi 2x2 mm2; 100 cái/ túi
146 Dầu Diezel 5 Lít .
147 Dây thít cáp 1 Túi L= 250mm, 100 cái/túi
148 Dây thít cáp 1 Túi L= 500mm; 100 cái/túi
149 Dây thít cáp 4 Túi L=150mm; 1000 cái/ túi
150 Dây thít cáp 4 Túi L=300mm; 500 cái/túi
151 Foam bịt lỗ luồn cáp 5 Lọ Foam bọt
152 Găng tay bảo hộ 20 Đôi Găng tay vải thô
153 Gang tay cao su 2 Đôi Chống hóa chất
154 Găng tay bảo hộ 40 Đôi Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn
155 Giấy nhám 5 Tờ P100
156 Giẻ công nghiệp 74 kg Vải cotton mềm
157 Giẻ lau sạch 15 M2 Vải cotton trắng
158 Keo dán silicon 2 Tuýp Tonsan MS1937
159 Khăn chùm đầu 15 Cái .
160 Khẩu trang hoạt tính 15 Cái Anvilife 4 lớp
161 Khẩu trang hoạt tính 25 Cái EROSS
162 Kính bảo hộ 10 Chiếc Loại kính trắng
163 Lọ xịt khử gỉ sắt 10 bình RP7 175Gam
164 Lu lăn sơn 6 Cái Ø50mm, chiều dài 15cm
165 Mỡ bôi trơn 12 Kg LGMT 2
166 Ống đồng 4 m fi 6x0.7mm
167 Ống đồng 4 m fi 10x0.7mm
168 Sơn màu ghi xám 2 kg Hãng Lobster, mã 9025 hộp 1kg
169 Sơn ngoài trời màu cam 10 Lít HARDTOP XP, RAL2000, loại 1lit/hộp hay 2 lít/hộp - Jotune
170 Thiếc hàn 1 Cuộn .
171 Vải phin trắng 5 M Khổ rộng ≥ 1m
172 Xăng A92 1 lít .
173 Xô nhựa 2 Cái Loại 10L
174 Băng dính cách điện 5 Cuộn Mầu đen, rộng 2cm
175 Bao tải dứa 10 Cái Loại 50Kg
176 Bút ghi ghen cáp 1 Cái .
177 Bút xóa 1 Cái Loại: CP-02
178 Chổi chít 5 Cái .
179 Chổi quét sơn 5 Cái Rộng 3cm
180 Cồn công nghiệp 15 Lít cồn 90 độ
181 Dầu bôi trơn các HGT 10 Lít BP ENRSYN SG 220
182 Đầu cốt càng cua Φ1-1.5mm2 1 Túi .
183 Dầu Diezel 10 Lít .
184 Dây thít cáp 1 Túi L= 250mm, 100 cái/túi
185 Găng tay bảo hộ 15 Đôi Găng tay vải thô
186 Găng tay bảo hộ 40 Đôi Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn
187 Giấy nhám 5 Tờ P100
188 Giẻ công nghiệp 50 kg Vải cotton mềm
189 Keo dán silicon 2 Tuýp Tonsan MS1937
190 Khăn chùm đầu 7 Cái .
191 Khẩu trang hoạt tính 10 Cái Anvilife 4 lớp
192 Khẩu trang hoạt tính 15 Cái EROSS
193 Kính bảo hộ 7 Chiếc Loại kính trắng
194 Lọ xịt khử gỉ sắt 6 bình RP7 175Gam
195 Mỡ bôi trơn 12 Kg LGMT 2
196 Xăng A92 3 lít .
197 Xô nhựa 2 Cái Loại 10L
198 Axeton 50 Lít .
199 Bàn chải sắt 20 Cái Có cán cầm tay
200 Bao tải dứa 50 Cái Loại 50Kg
201 Bát đánh gỉ 100 Cái D100
202 Cát vàng 30 M3 Cỡ hạt 0,3-1mm
203 Chổi chít 10 Cái .
204 Chổi quét sơn 50 Cái Rộng 5cm
205 Chổi than máy mài 100 20 Cái Dùng cho máy mài Makita 100
206 Chổi than máy mài 180 10 Cái Dùng cho máy mài Makita 180
207 Cồn công nghiệp 30 Lít cồn 90 độ
208 Đá cắt 50 Viên D100
209 Đá cắt 30 Viên D180
210 Đá mài 100 Viên D100
211 Đá mài 50 Viên D180
212 Dầu Diezel 40 Lít .
213 Găng tay bảo hộ 20 Đôi Găng tay vải thô
214 Găng tay bảo hộ 200 Đôi Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn
215 Giấy nhám 100 Tờ P100
216 Giấy nhám 200 Tờ P400
217 Giẻ công nghiệp 200 kg Vải cotton mềm
218 Khăn chùm đầu 50 Cái .
219 Khẩu trang hoạt tính 50 Cái EROSS
220 Lọ xịt khử gỉ sắt 20 bình RP7 175Gam
221 Lu lăn sơn 50 Cái Ø50mm, chiều dài 15cm
222 Mặt nạ phòng độc 2 phin (phin lọc hữu cơ) 20 Bộ Mã 3M 6001 (gồm 2 phin lọc 3M 6001)
223 Mỡ bôi trơn 40 Kg LGMT 2
224 Mũi doa hợp kim 10 Cái GX06
225 Mũi doa hợp kim 10 Cái GX12
226 Mũi taro 5 Cái M12
227 Mũi taro 5 Cái M16
228 Mũi taro 5 Cái M8
229 Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi 120 Lít Hãng Jotun, Barrier 77 Grey (Comp.A, Comp.B, dung môi), loại 1 lít/01 hộp
230 Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) 1.200 Lít Hãng Jotun, Marathon XHB Grey38 (Comp.A, Comp.B, dung môi) , loại 5 lít/hộp
231 Vải bạt dứa 100 Khổ rộng ≥ 4m
232 Vải phin trắng 40 M Khổ rộng ≥ 1m
233 Xà phòng 15 Kg OMO
234 Xô nhựa 10 Cái Loại 10L
235 Băng dính cách điện 5 Cuộn Mầu đen, rộng 2cm
236 Bao tải dứa 20 Cái Loại 50Kg
237 Biển cáp 50 Cái .
238 Bút ghi ghen cáp 10 Cái .
239 Chổi quét sơn 20 Cái Rộng 3cm
240 Chổi quét sơn 20 Cái Rộng 5cm
241 Cồn công nghiệp 60 Lít cồn 90 độ
242 Dây thít cáp 10 Túi L= 250mm, 100 cái/túi
243 Găng tay bảo hộ 30 Đôi Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn
244 Giấy nhám 10 Tờ P100
245 Giấy nhám 10 Tờ P400
246 Giẻ lau sạch 100 Kg .
247 Khẩu trang hoạt tính 30 Cái Anvilife 4 lớp
248 Mỡ bôi trơn 4 Hộp Loại LGMT3/5, hãng SX: SKF
249 Silicon chịu nước 10 Tuýp Silicone Tonsan MS1937
250 Sơn chống gỉ 5 Hộp Hàng Lobster hộp 875ml
251 Sơn màu đen 4 Hộp Hàng Lobster hộp 875ml
252 Xăng A92 10 lít .
253 Băng dính cách điện 17 Cuộn Mầu đen, rộng 2cm
254 Băng tan 3 Cuộn .
255 Bao tải dứa 25 Cái Loại 50Kg
256 Biển cáp 50 Cái .
257 Biển cáp trắng 100 Cái 30 x 70 mm
258 Bình xịt gỉ sắt RP7 10 Bình RP7
259 Bút đánh dấu 4 Cái Màu xanh, màu cam
260 Bút ghi ghen cáp 2 Cái .
261 Cát thạch anh 25 Kg Kích thước: 0,9-1,6mm
262 Chế phẩm sinh học xử lý nước thải bể hiếu khí 10 Kg Biotech H01 túi 1kg
263 Chế phẩm sinh học xử lý nước thải bể kỵ khí 10 Kg Biotech K01 túi 1kg
264 Chổi quét sơn 12 Cái Rộng 3cm
265 Chổi quét sơn 25 Cái Rộng 5cm
266 Cồn công nghiệp 35 Lít cồn 90 độ
267 Cục sủi khí máy ozon 10 Cái Kích thước: HxD: 30x20mm Xuất xứ: Đài loan
268 Đá xếp 20 Viên Ф100
269 Dầu bôi trơn 10 Lít Castrol Alphasyn EP 460
270 Đầu cốt kim 2 Túi Đầu cốt kim 1,5; 100 cái/ túi
271 Đầu cốt kim đôi 2 Túi 2x2.5mm2, 100 cái/túi
272 Dầu Diezel 20 Lít .
273 Dây thít cáp 2 Túi L= 100mm; 100 cái/túi
274 Dây thít cáp 2 Túi L= 150mm; 100 cái/túi
275 Dây thít cáp 1 Túi L= 250mm, 100 cái/túi
276 Dây thít cáp 1 Túi L= 500mm; 100 cái/túi
277 Dép rọ nhựa 5 Đôi Cỡ 39, 40
278 Găng tay bảo hộ 66 Đôi Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn
279 Ghen trắng 1 Cuộn d= 2.5mm, màu trắng
280 Ghen trắng 1 Cuộn d= 1.5mm, màu trắng
281 Giấy nhám 5 Tờ P100
282 Giấy nhám 5 Tờ P400
283 Giẻ công nghiệp 115 kg Vải cotton mềm
284 Giẻ lau sạch 50 Kg .
285 Khẩu trang hoạt tính 20 Cái Anvilife 4 lớp
286 Khẩu trang hoạt tính 36 Cái EROSS
287 Mỡ bôi trơn 4 Kg LGMT 2
288 Mỡ bôi trơn 3 Hộp Loại SKF LGMT 3/1, hãng SX: SKF
289 Que hàn chịu lực 20 Kg F7016 – Ф3,2
290 Que hàn inox 10 Kg KTS308-F3,2
291 Silicon chịu nước 10 Tuýp Silicone Tonsan MS1937
292 Sỏi thạch anh 26 Kg Kích thước: 4- 8mm
293 Sơn ngập nước màu xanh (Sơn bề mặt kim loại) 5 Lít Hãng Jotun, HARDTOP XP, RAL 6018, loại 5 lít/hộp
294 Than hoạt tính 25 Kg Than gáo dừa 
295 Vải lọc SOS-1 50 m Khổ rộng 1,5m. Dầy 5mm, xuất xứ: Mỹ
296 Xà phòng 7 Kg OMO
297 Xăng A92 5 lít .
298 Xô nhựa 10 Cái Loại 10L
299 Bàn chải sắt 5 Cái Có cán cầm tay
300 Băng dính cách điện 12 Cuộn Mầu đen, rộng 2cm
301 Bao tải dứa 30 Cái Loại 50Kg
302 Bát đánh gỉ 25 Cái D100
303 Bình xịt gỉ sắt RP7 10 Bình RP7
304 Bút đánh dấu 2 Cái Màu xanh, màu cam
305 Chổi quét sơn 17 Cái Rộng 3cm
306 Chổi quét sơn 25 Cái Rộng 5cm
307 Cồn công nghiệp 50 Lít cồn 90 độ
308 Đá xếp 50 Viên Ф100
309 Dầu bôi trơn 100 Lít Castrol Alphasyn EP 460
310 Đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1KV 2 Bộ HST1/4(3+1)C
311 Đầu cosse bằng đồng ɸ 70 4 Cái SC70-12
312 Đầu cốt kim đôi 2 Túi 2x2.5mm2, 100 cái/túi
313 Đầu cốt sừng trâu 2 Túi 2x2.5 mm2, 100 cái/túi
314 Dầu Diezel 40 Lít .
315 Dây thít cáp 1 Túi L= 150mm; 100 cái/túi
316 Dây thít cáp 1 Túi L= 200mm; 100 cái/túi
317 Dây thít cáp 1 Túi L= 250mm, 100 cái/túi
318 Dép rọ nhựa 5 Đôi Cỡ 40, 41
319 Gang tay cao su 10 Đôi Chống hóa chất
320 Găng tay bảo hộ 100 Đôi Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn
321 Ghen trắng 1 Cuộn d= 2.5mm, màu trắng
322 Giấy nhám 5 Tờ P100
323 Giấy nhám 5 Tờ P400
324 Giẻ công nghiệp 123 kg Vải cotton mềm
325 Giẻ lau sạch 100 Kg .
326 Khăn chùm đầu 10 Cái .
327 Khẩu trang hoạt tính 20 Cái Anvilife 4 lớp
328 Khẩu trang hoạt tính 85 Cái EROSS
329 Mỡ bôi trơn 90 Kg Mỡ SKF LGEP2
330 Mỡ bôi trơn 5 Hộp Loại SKF LGMT 3/1, hãng SX: SKF
331 Mỡ bôi trơn bánh răng hở và cáp thép 50 Kg Mỡ LS.EP 2
332 Mực cho máy in ghen LM390A MAX 1 Hộp LM-IR300B 5 cái/1 hộp
333 Ống ghen co nhiệt màu đen 2 m ɸ70
334 Ống ghen co nhiệt màu đỏ 2 m ɸ120
335 Ống ghen co nhiệt màu vàng 2 m ɸ120
336 Ống ghen co nhiệt màu xanh 2 m ɸ120
337 Silicon bịt kín lỗ cáp 4 Lọ 1 lọ dung tích 330gam
338 Silicon chịu nước 5 Tuýp Silicone Tonsan MS1937
339 Thép tấm 1 M2 d8
340 Thép U80 3 M U80×40×4mm
341 Vải phin trắng 24 M Khổ rộng ≥ 1m
342 Xà phòng 5 Kg OMO
343 Xăng A92 4 lít .
344 Xô nhựa 10 Cái Loại 10L
345 Xô nhựa 10 Cái Loại 5L
346 Bàn chải sắt 5 Cái Có cán cầm tay
347 Băng dính cách điện 5 Cuộn Mầu đen, rộng 2cm
348 Bao tải dứa 55 Cái Loại 50Kg
349 Bát đánh gỉ 10 Cái D100
350 Biển cáp 50 Cái .
351 Bình xịt gỉ sắt RP7 5 Bình RP7
352 Bút ghi ghen cáp 3 Cái .
353 Bút xóa 5 Cái Loại: CP-02
354 Chổi quét sơn 20 Cái Rộng 3cm
355 Chổi quét sơn 20 Cái Rộng 5cm
356 Cồn công nghiệp 20 Lít cồn 90 độ
357 Đá xếp 20 Viên Ф100
358 Dầu bôi trơn 47 Lít Castrol Alphasyn EP 460
359 Dầu Diezel 20 Lít .
360 Dây thít cáp 1 Túi L= 250mm, 100 cái/túi
361 Gang tay cao su 10 Đôi Chống hóa chất
362 Găng tay bảo hộ 50 Đôi Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn
363 Giấy nhám 5 Tờ P100
364 Giẻ công nghiệp 100 kg Vải cotton mềm
365 Giẻ lau sạch 50 Kg .
366 Keo dán silicon 5 Tuýp Tonsan MS1937
367 Khăn chùm đầu 10 Cái .
368 Khẩu trang hoạt tính 20 Cái Anvilife 4 lớp
369 Khẩu trang hoạt tính 50 Cái EROSS
370 Mỡ bôi trơn 2 Hộp Loại LGMT3/5, hãng SX: SKF
371 Mỡ bôi trơn bánh răng hở và cáp thép 30 Kg Mỡ LS.EP 2
372 Silicon chịu dầu 5 Lọ 6500F
373 Sơn màu cam 1 Hộp Hàng Lobster 912 hộp 3 lít
374 Vải phin trắng 30 M Khổ rộng ≥ 1m
375 Xà phòng 5 Kg OMO
376 Xăng A92 5 lít .
377 Xô nhựa 5 Cái Loại 10L
378 Xô nhựa 5 Cái Loại 5L
379 Bàn chải sắt 5 Cái Có cán cầm tay
380 Băng dính cách điện 6 Cuộn Mầu đen, rộng 2cm
381 Bao tải dứa 22 Cái Loại 50Kg
382 Bát đánh gỉ 5 Cái D100
383 Biển cáp 10 Cái .
384 Bình xịt gỉ sắt RP7 2 Bình RP7
385 Bút đánh dấu 4 Cái Màu xanh, màu cam
386 Bút ghi ghen cáp 3 Cái .
387 Bút xóa 5 Cái Loại: CP-02
388 Chai tạo khói kiểm tra đầu dò khói cứu hỏa 10 Chai A3 smoke detector tester Product code: Solo A3-001 Dung tích: 250ml
389 Chổi quét sơn 6 Cái Rộng 3cm
390 Chổi quét sơn 13 Cái Rộng 5cm
391 Cồn công nghiệp 8 Lít cồn 90 độ
392 Đá cắt 50 Viên D100
393 Đá cắt 20 Viên D180
394 Đá xếp 10 Viên Ф100
395 Đầu cốt kim đôi 1 Túi 2x2.5mm2, 100 cái/túi
396 Đầu cốt sừng trâu 1 Túi 2x2.5 mm2, 100 cái/túi
397 Dầu Diezel 20 Lít .
398 Dây thít cáp 2 Túi L= 250mm, 100 cái/túi
399 Gang tay cao su 3 Đôi Chống hóa chất
400 Găng tay bảo hộ 35 Đôi Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn
401 Giấy nhám 5 Tờ P100
402 Giẻ công nghiệp 63 kg Vải cotton mềm
403 Giẻ lau sạch 10 Kg .
404 Khăn chùm đầu 5 Cái .
405 Khẩu trang hoạt tính 5 Cái Anvilife 4 lớp
406 Khẩu trang hoạt tính 38 Cái EROSS
407 Mặt nạ phòng độc 2 phin (phin lọc hữu cơ) 2 Bộ Mã 3M 6001 (gồm 2 phin lọc 3M 6001)
408 Mỡ bôi trơn 5 Kg Mỡ SKF LGEP2
409 Mũi khoan bê tông 3 Cái Mũi khoan bê tông SDS-plus 4-X Æ4
410 Mũi khoan bê tông 3 Cái Mũi khoan bê tông SDS-plus 4-X Æ5
411 Mũi khoan bê tông 3 Cái Mũi khoan bê tông SDS-plus 4-X Æ6
412 Mũi khoan bê tông 3 Cái Mũi khoan bê tông SDS-plus 4-X Æ6,5
413 Mũi khoan bê tông 3 Cái Mũi khoan bê tông SDS-plus 4-X Æ7
414 Sơn chống gỉ 1 Hộp Hàng Lobster hộp 875ml
415 Sơn màu xanh 1 Hộp mã 902. Hàng Lobster hộp 875ml
416 Sơn phủ màu đỏ 5 Lít RAL 3000 FlaPILOT II RAL 3000 - Hãng sơn Jotun (Flam red ) (5Lit/hộp), Việt Nam
417 Vải phin trắng 10 M Khổ rộng ≥ 1m
418 Xà phòng 2 Kg OMO
419 Xô nhựa 5 Cái Loại 10L
420 Xô nhựa 5 Cái Loại 5L
421 Axeton 50 Lít .
422 Bàn chải sắt 20 Cái Có cán cầm tay
423 Bao tải dứa 50 Cái Loại 50Kg
424 Bát đánh gỉ 100 Cái D100
425 Cát vàng 30 M3 Cỡ hạt 0,3-1mm
426 Chổi chít 10 Cái .
427 Chổi quét sơn 50 Cái Rộng 5cm
428 Chổi than máy mài 100 20 Cái Dùng cho máy mài Makita 100
429 Chổi than máy mài 180 10 Cái Dùng cho máy mài Makita 180
430 Cồn công nghiệp 30 Lít cồn 90 độ
431 Đá cắt 50 Viên D100
432 Đá cắt 30 Viên D180
433 Đá mài 100 Viên D100
434 Đá mài 50 Viên D180
435 Dầu Diezel 40 Lít .
436 Găng tay bảo hộ 20 Đôi Găng tay vải thô
437 Găng tay bảo hộ 200 Đôi Chất liệu len, có hạt nhựa chống trơn
438 Giấy nhám 100 Tờ P100
439 Giấy nhám 200 Tờ P400
440 Giẻ công nghiệp 200 kg Vải cotton mềm
441 Khăn chùm đầu 50 Cái .
442 Khẩu trang hoạt tính 50 Cái EROSS
443 Kính bảo hộ 40 Chiếc Loại kính trắng
444 Lọ xịt khử gỉ sắt 20 bình RP7 175Gam
445 Lu lăn sơn 50 Cái Ø50mm, chiều dài 15cm
446 Mặt nạ phòng độc 2 phin (phin lọc hữu cơ) 15 Bộ Mã 3M 6001 (gồm 2 phin lọc 3M 6001)
447 Mỡ bôi trơn 40 Kg LGMT 2
448 Mũi doa hợp kim 10 Cái GX06
449 Mũi doa hợp kim 10 Cái GX12
450 Mũi taro 5 Cái M12
451 Mũi taro 5 Cái M16
452 Mũi taro 5 Cái M8
453 Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi 120 Lít Hãng Jotun, Barrier 77 Grey (Comp.A, Comp.B, dung môi), loại 1 lít/01 hộp
454 Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) 1.200 Lít Hãng Jotun, Marathon XHB Grey38 (Comp.A, Comp.B, dung môi) , loại 5 lít/hộp
455 Vải bạt dứa 100 Khổ rộng ≥ 4m
456 Vải phin trắng 40 M Khổ rộng ≥ 1m
457 Xà phòng 15 Kg OMO
458 Xô nhựa 10 Cái Loại 10L
459 Dây thít nhựa 900 cái L=20 (4x200mm) - Việt Nam
460 Giấy nhám số 0 8 Tờ 230 x 280 mm - Riken/Nhật Bản
461 Giấy nhám mịn 14 tờ 230 x 280 mm - Riken/Nhật Bản
462 Giẻ lau sạch 18 kg sợi coton ≥ 80% kích thước 50x50cm Việt Nam
463 Hộp xịt 1 hộp RP7-350ml/hộp Thái Lan
464 Lá đồng căn 0,02 0,2 kg 0,02 - Việt Nam
465 Mỡ động cơ SKF 9 Kg SKF LGMT 3
466 Pin đại 24 quả 1,5V R14 ROKET - KOREA
467 Vải mộc trắng 20 mét khổ 0,85m Việt Nam
468 Xăng 12 lít A92
469 Cáp điện mềm PVC 10 m 3x4+1x2,5(Cu/XLPE/PVC)0,6/1kV
470 Dầu nhớt lạnh 5 Kg .
471 Dầu phá rỉ RP7 (300g/hộp) 6 hộp 300g/hộp Thái Lan
472 Dây điện đôi mềm 115 Mét 2x 2,5 Trần Phú
473 Dây điện đơn mềm 115 Mét 1x 1,5 Trần Phú
474 Dây thít nhựa 900 cái L=20 (4x200mm) - Việt Nam
475 Giấy nhám số 0 45 tờ 20x30 cm - Trung Quốc
476 Giấy nhám mịn 11 tờ 230 x 280 mm - Riken/Nhật Bản
477 Giẻ lau sạch 90 kg sợi coton ≥ 80% kích thước 50x50cm Việt Nam
478 Lá đồng căn 0,02 2,5 kg 0,02 - Việt Nam
479 Mỡ động cơ SKF 3 kg SKF LGHP 3/5 (5kg/hộp)
480 Môi chất lạnh R410A 15 kg R410A - Ân Độ
481 Pin trung 1,5V R14 Energizer 35 Quả .
482 Vải bạt 20 m 1,6m-Việt Nam
483 Vải mộc trắng 53 mét khổ 0,85m Việt Nam
484 Xăng 7 lít A92
485 Dây thít nhựa 600 cái L=20 (4x200mm) - Việt Nam
486 Pin tiểu 3 Đôi Panasonic AA China
487 Vải mộc trắng 8 mét khổ 0,85m Việt Nam
488 Vải phin trắng 1 Mét khổ 0,8m Việt Nam
489 Băng dính cách điện 23 Cuộn 5MILx3/4"x20Y
490 Bạt dứa 50 m Loại 2 mặt (Xanh/cam), quy cách: 4mx50m/cuộn, trọng lượng: 30kg
491 Bìa các tông 20 Tấm Khổ rộng 1,2x2m
492 Bình gas 1 Bình Bình gas hàn hơi loại 13kg
493 Bút viết ghen 2 Cái .
494 Bút xóa 2 Cái CP-05
495 Cao su chắn nước, chắn bụi cần điều khiển 2 Chiếc Chiều cao 70mm: giật cấp 05 tầng; Đường kính tầng trên: 55mm; Đường kính tầng dưới: 120mm; Đường kính lỗ luồn vào cần điều khiển 13mm
496 Cáp điện 100 m 2x2,5mm2
497 Cáp điện 3 m 3 pha FLEXIBLE CABLE; 3x75+1x35 mm2
498 Cáp điện 10 m 3x2.5mm2, mềm, nhiều sợi
499 Cát vàng 6 m3 Modul >2,5, sạch tạp chất
500 Chổi quét sơn 47 Cái 1MX40
501 Cồn công nghiệp 8 Lít .
502 Đá cắt kim loại 15 Viên TAILIN 230x2; kích thước 180x2x22mm
503 Đá cắt kim loại 5 Viên A350
504 Đá mài 5 Viên Ø100x6x16
505 Đầu bắn tôn 4 Cái Crossman 48-544, quy cách: giác 8mm, dài 45mm
506 Dầu bôi trơn 936 Lít HD50
507 Đầu cốt đồng 8 Cái SC75-12
508 Dầu Diesel 10 Lít .
509 Dây thép buộc 5 Kg Φ3
510 Dây thít cáp 3 Túi 200mm; loại 500 cái/ túi
511 Dây thít cáp 1 Túi 300mm; loại 250 cái/ túi
512 Dây thít cáp 2 Túi 250mm; loại 250 cái/ túi
513 Đui đèn chiếu sáng 6 Cái Đui xoáy E27 IP54
514 Dung môi pha sơn 10 Lít TN301
515 Fin lọc bụi dùng cho mặt nạ phòng độc 5 Cái MNP-NG-01
516 Gang tay sợi 71 Đôi Mầu kem, trọng lượng 90g, kim 7
517 Giấy nhám mịn P1000 18 Tờ Nhám mịn P1000
518 Giẻ lau sạch 78 Kg .
519 Hộp xịt PR7 9 Hộp 500ml
520 Hộp xịt RP7 4 Hộp 150ml
521 Keo 502 4 Hộp 50ml
522 Keo dán gioăng 5 Tuýp Mighty Gaske (màu xám), gốc silicone RTV, 85gram
523 Keo silicol dán sắt 20 Tuýp Silicone Axit HICHEM6003, màu trong suốt, quy cách 300ml/tuýp. Sử dụng để dán nhôm, sắt, kính
524 Keo thay thế gioăng 13 Hộp Loctite 587, loại 50ml/ hộp
525 Lu lăn sơn 6 Cái DECOR PRO; Dùng để lăn sơn dầu
526 Mắt kính 10 Cái Φ65x3
527 Mặt nạ phòng độc+Fin lọc 5 Cái MNP-NG-01; Kích cỡ trung bình
528 Mỡ bôi trơn 24 Kg LGEP2
529 Mỡ phấn chì 4 Kg .
530 Mũi khoan bê tông 2 Cái Φ16
531 Mũi khoan sắt 2 Cái List500-0600 Nachi. Vật liệu: inox, hình trụ, M6x100
532 Nam châm vĩnh cửu 6 Chiếc Nam châm đất hiếm (nam châm trắng) loại tròn, 2 cực từ tính siêu mạnh đường kính lỗ trong ø6 mm, đường kính lỗ ngoài ø20 mm chiều dày 3÷4 mm
533 Oxy hàn (đổi vỏ) 1 Chai Chai 45 lít
534 Que hàn 30 Kg N46, Φ3.2
535 Sơn chống rỉ Alkid 85 Kg Màu nâu đỏ, mã màu CR-01
536 Sơn dầu Jimmy 6 Kg Màu xanh, mã màu 287
537 Sơn dầu Jimmy 85 Kg Màu vàng, mã màu 153
538 Sơn dầu Jimmy 10 Kg Màu đen, mã màu K602
539 Sơn dầu Jimmy 10 Kg Màu ghi, mã màu 142
540 Tấm lợp 16 Tấm 3 lớp PU cách nhiệt cán 6 sóng. Chiều dày lớp tôn: 0,45mm. Kích thước: 1,05x3,2m. Dày tổng cộng 50mm. Màu cam
541 Thanh ray gài áptômát 0,5 m Bằng nhôm, T-RAY-NT; 35mm
542 Thép chữ I 35 m 100x75x5x8
543 Thép hộp mạ kẽm 200 m 40x80mm, dầy 1,2mm
544 Tôn tấm 1,5 m2 CT3 dầy 10mm
545 Tôn úp nóc 8 m Dài 8m, rộng 1m, dày 0,45mm
546 Tôn úp nóc 8 m Dài 8m, rộng 1,2m, dày 0,45mm
547 Tôn vách nhiệt 38 Tấm Panel Rockwool chống cháy 2 mặt kẽm; Độ dày: 50mm. Độ dày kẽm: 0,45mm; Kích thước: (950 x 65000)mm; Màu cam
548 Vải phin trắng 25 m .
549 Vít bắn tôn 50 Cái ST4.8, quy cách: đường kính x chiều dài 4,8x25mm ren suốt, giác 8mm
550 Vít bắn tôn 50 Cái ST4.8, quy cách: đường kính x chiều dài 4,8x35mm, ren suốt, giác 8mm
551 Vít bắn tôn 100 Cái ST4.8, quy cách: đường kính x chiều dài 4,8x80mm, ren suốt, giác 8mm
552 Vít bắn tôn 200 Cái ST4.8, quy cách: đường kính x chiều dài: 4,8x75mm, ren suốt, giác 8mm
553 Xăng A92 31 Lít .
554 Băng dính cách điện 5 Cuộn 3MILx3/4"x20Y Nano
555 Bút viết ghen 2 Cái .
556 Chổi đánh gỉ 6 Cái .
557 Chổi quét sơn 23 Cái Loại bản 10cm
558 Cồn công nghiệp 2 Lít .
559 Dây điện 100 m Dây điện bằng đồng nhiều sợi tiết, lõi dây dẫn được tráng bạc diện 1x1.5mm2, điện áp 500Vac
560 Dây thít cáp 1 Túi 200mm; loại 500 cái/ túi
561 Dây thít cáp 1 Túi 300mm; loại 250 cái/ túi
562 Dây thít cáp 1 Túi 250mm; loại 250 cái/ túi
563 Đinh rút 5 Kg Ø 5
564 Gang tay sợi 10 Đôi .
565 Gen ruột gà HDPE 40 m HDPE Ф 27
566 Giấy nhám mịn P1000 5 Tờ .
567 Giẻ lau sạch 48 Kg .
568 Hộp xịt RP7 5 Hộp 150ml
569 Keo 502 12 Tuýp 80gram
570 Keo thay thế gioăng 2 Hộp Loctite 587, loại 50ml/ hộp
571 Mỡ bôi trơn 7,2 Kg LGEP2
572 Mũi khoan Inox Ø 5 5 Cái .
573 Sơn chống rỉ Jimmy 3 Kg Màu nâu đỏ
574 Sơn chuyên dụng cho sắt mạ kẽm 20 Kg DICOR PAINT mã màu DCP-018 màu ghi vừa
575 Sơn dầu Jimmy 3 Kg Màu xanh, mã màu 287
576 Sơn tường màu vàng chanh 2 Kg .
577 Thép V50x50 24 m V50x50
578 Tôn mạ kẽm 4 Tấm Kích thước 1170x1250x1 (Gấp mép dày 30mm phía kích thước 1170). Chi tiết theo bản vẽ
579 Tôn mạ kẽm 6 Tấm Kích thước 1170x1600x1 (Gấp mép dày 30mm phía kích thước 1170). Chi tiết theo bản vẽ
580 Tôn mạ kẽm 2 Tấm Kích thước 1250x1250x1 (Gấp mép dày 30mm phía kích thước 1250). Chi tiết theo bản vẽ
581 Tôn mạ kẽm 18 Tấm Kích thước 2410x1000x1 (Gấp mép dày 30mm phía kích thước 2410). Chi tiết theo bản vẽ
582 Tôn mạ kẽm 10 Tấm Kích thước 2410x400x1 (Gấp mép dày 30mm phía kích thước 2410). Chi tiết theo bản vẽ
583 Tôn mạ kẽm 7 Tấm Kích thước 2410x500x1 (Gấp mép dày 30mm phía kích thước 2410). Chi tiết theo bản vẽ
584 Tôn mạ kẽm 1 Tấm Kích thước 2420x1600x1 (Gấp mép dày 30mm phía kích thước 2420). Chi tiết theo bản vẽ
585 Vải phin trắng 15 m .
586 Vít bắn tôn 100 Cái M5x30
587 Vít nở sắt 10 Cái Bu lông nở rút sắt M12x100
588 Bàn chải sắt 20 Cái Cán gỗ, 6 hàng ngang, 15 hàng dọc
589 Băng dính cách điện 8 cuộn Băng dính cách điện màu đen (Loại Nano 0,13x18mmx20Y; màu đen.)
590 Bột rà van 2 Kg Bột rà supap - 16585
591 Chổi quét sơn 100 Chiếc Loại: 2 inch; Cán gỗ, sợi cước
592 Cồn công nghiệp 8 Lít Cồn công nghiệp 900
593 Dầu diezel 5 Lít .
594 Đĩa mài 10 Kg Chổi đánh gỉ Ø100, sử dụng cho máy mài F100
595 Giắc co nối 4 Cái - Loại: Mạ kẽm - Đường kính trong: DN65, bước ren 2.0mm
596 Giấy nhám 20 Tờ P800, Kích thước 250x280mm
597 Giẻ lau 250 Kg Vải cotton, kích thước tối thiểu 300x300mm
598 Gioăng cao su tròn 6 Kg Gioăng cao su chịu dầu, chịu nhiệt F10mm
599 Lá đồng căn 0,4 Kg Loại dày 1mm, khổ rộng 1000mm
600 Lưới Inox 6 m2 Lưới thép Inox 20x20mm, khổ rộng 1250mm
601 Que hàn 5 Kg Que hàn thường E-6013, đường kính Ø3,2mm
602 Que hàn 3,2mm 0 Kg .
603 Sơn chống gỉ 100 Kg Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-P1 kèm theo chất đóng rắn
604 Sơn màu đỏ 100 Kg Sơn Epoxy màu đỏ S.EP-P1 mã màu Đo-01; kèm chất đóng rắn
605 Vải phin trắng khổ 0.8m 4 Mét Vải phin trắng khổ 0.8m / Việt Nam
606 Xăng 20 Lít Xăng A92
607 Xăng công nghiệp 10 Lít Xăng công nghệp (Xăng A92)
608 Bàn chải sắt 10 Cái Cán gỗ, 6 hàng ngang, 15 hàng dọc
609 Băng dính cách điện 9 cuộn Băng dính cách điện màu đen (Loại Nano 0,13x18mmx20Y; màu đen.)
610 Băng keo vải 6 cuộn .
611 Bột màu 2 Kg Bột rà supap - 16585
612 Băng dính Cách điện 25 cuộn .
613 Cồn công nghiệp 100 Lít Cồn công nghiệp 900
614 Đá mài 5 Viên Đá mài Ø100mm, Hải dương
615 Dầu bôi trơn 200 Lít Dầu bơi trơn loại dầu 15W/40
616 Đầu cốt chẻ bọc nhựa 1 túi cho cáp 2,5-4mm2, độ rộng giữa 2 càng chữ Y 5mm
617 Đầu cốt pin rỗng 1 túi Đầu cốt pin rỗng 2,5mm2, dài 10mm
618 Đầu cốt pin rỗng 3 Túi Đầu cốt Pin rỗng 4mm2, dài 10mm
619 Đầu cốt pin rỗng 1 Túi Đầu cốt Pin rỗng 6mm2
620 Dây thít cáp nhựa 250mm 3 Túi L=250mm, 250 cái/túi
621 Dây thít cáp nhựa 300mm 1 túi L=300mm, 250 cái/túi
622 Giẻ lau 200 Kg Vải cotton, kích thước tối thiểu 300x300mm
623 Ô xy 2 chai Loại chai 40kg
624 Ống ghen in tên cáp 40 Mét 4,2mm
625 Ống ghen in tên cáp 20 Mét 6,4mm
626 Que hàn 10 Kg Que hàn thường E-6013, đường kính Ø3,2mm
627 Sơn chống gỉ 5 Kg Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-P1 kèm theo chất đóng rắn
628 Sơn màu ghi 20 Kg Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-P1 mã màu G-236 kèm theo chất đóng rắn
629 Sơn màu vàng cam 4 Kg Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-P1 mã màu V-32 kèm theo chất đóng rắn
630 Vải bạt tráng cao su 15 m2 Vải bạt 2 lớp tráng cao su, dày 2mm, khổ rộng 1250mm (màu xanh rêu)
631 Vải phin trắng khổ 0.8m 100 Mét Vải phin trắng khổ 0.8m / Việt Nam
632 Xăng 15 Lít Xăng A92
633 Xăng công nghiệp 35 Lít Xăng công nghệp
634 Băng dính cách điện 12 cuộn Băng dính cách điện màu đen (Loại Nano 0,13x18mmx20Y; màu đen.)
635 Chổi quét sơn 20 Chiếc Loại: 2 inch; Cán gỗ, sợi cước
636 Cồn công nghiệp 30 Lít Cồn công nghiệp 900
637 Đầu cost mạng 30 Cái .
638 Đầu cốt điện thoại 1 túi .
639 Găng tay 3 Đôi .
640 Giẻ lau 20 Kg .
641 Vải phin trắng khổ 0.8m 10 Mét Vải phin trắng khổ 0.8m / Việt Nam
642 Băng dính cách điện 10 cuộn Băng dính cách điện màu đen (Loại Nano 0,13x18mmx20Y; màu đen.)
643 Cồn công nghiệp 10 Lít Cồn công nghiệp 900
644 Dầu chân không 10 Lít Leybonol LVO 210
645 Giẻ lau 20 Kg Vải cotton, kích thước tối thiểu 300x300mm
646 Sơn phủ Epoxy màu vàng chanh 10 Kg Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-P1, mã màu V-3/ Đại Bàng kèm chất đóng rắn
647 Vải phin trắng khổ 0.8m 12 Mét Vải phin trắng khổ 0.8m / Việt Nam
648 Xăng công nghiệp 15 Lít Xăng công nghệp
649 Chai tạo khói 5 chai Solo A5
650 Chai vệ sinh đầu báo khói 10 chai Solo A7
651 Cồn công nghiệp 15 Lít Cồn công nghiệp 900
652 Dây thít 6x300 1 Túi L=300mm, 250 cái/túi
653 Dây thít 8x400 1 Túi L=400, 250 cái/túi
654 Giẻ lau 6 Kg Vải cotton, kích thước tối thiểu 300x300mm
655 Vải phin trắng khổ 0.8m 7 Mét Vải phin trắng khổ 0.8m / Việt Nam
656 Bàn chải sắt 100 Cái Cán gỗ, 6 hàng ngang, 15 hàng dọc
657 Băng dính cách điện 50 cuộn Băng dính cách điện màu đen (Loại Nano 0,13x18mmx20Y; màu đen.)
658 Bao tải dứa 50 Cái Bao tải dứa, KT105x65
659 Bột rà van 2 Kg Bột rà supap - 16585
660 Cát Mangan 30 Kg Sử dụng cho bộ lọc BK-01
661 Cát thạch anh 300 Kg Sử dụng cho bộ lọc BK-01
662 Cồn công nghiệp 50 Lít Cồn công nghiệp 900
663 Dầu bôi trơn 20 Kg Dầu bơi trơn loại dầu 15W/40
664 Dầu diezel 15 Lít .
665 Dung môi làm sạch bề mặt 0,4 Kg Hóa chất tẩy gỉ bề mặt loại Apex A-120
666 Gioăng cao su tròn 7,8 Kg Gioăng cao su chịu dầu, chịu nhiệt F6mm
667 Giẻ lau 300 Kg Vải cotton, kích thước tối thiểu 300x300mm
668 Lá đồng căn 2 Kg Loại dày 1mm, khổ rộng 1000mm
669 Mỡ bò 50 Kg Mỡ bò thông thường
670 Que hàn 4mm 5 Kg Que hàn E7018, đường kính Ø3,2mm
671 Sơn chịu nước 50 Kg Màu đen Đại bàng Tar Epoxy, S.TE-N1, mã màu De-01
672 Sơn Epoxy 25 Kg Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-P1 mã màu Cu-06 kèm theo chất đóng rắn
673 Sơn Epoxy 4 Kg Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-P1, mã màu XLC-08
674 Sơn màu nâu 5 Kg Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-P1 mã màu Cu-18 kèm theo chất đóng rắn
675 Than hoạt tính 30 Kg Sử dụng cho bộ lọc BK-01
676 Vải phin trắng khổ 0.8m 40 Mét Vải phin trắng khổ 0.8m / Việt Nam
677 Xăng 45 Lít Xăng A92
678 Băng dính cách điện 22 cuộn Băng dính cách điện màu đen (Loại Nano 0,13x18mmx20Y; màu đen.)
679 Bột rà van 2 Kg Bột rà supap - 16585
680 Chổi sắt 20 Cái Cán gỗ, 6 hàng ngang, 15 hàng dọc
681 Cồn công nghiệp 20 Lít Cồn công nghiệp 900
682 Dầu diezel 30 Lít .
683 Dầu làm mát máy nén khí hạ áp 70 Lít Dầu máy nén khí hạ áp BOGE loại 599015666P
684 Dầu máy nén khí cao áp 60 Lít Dầu máy nén khí cao áp loại Shell Corena P100/VDL-100
685 Giẻ lau 100 Kg Vải cotton, kích thước tối thiểu 300x300mm
686 Mỡ chịu nhiệt 1 Kg Loại: LMGT2/SKF
687 Sơn mầu xanh da trời 10 Kg Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-P1 mã màu XL-132 kèm theo chất đóng rắn
688 Sơn mầu xanh ngọc bích 20 Kg Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-P1 mã màu CT-04 kèm theo chất đóng rắn
689 Vải phin trắng khổ 0.8m 10 Mét Vải phin trắng khổ 0.8m / Việt Nam
690 Xăng 70 Lít Xăng A92
691 Xăng công nghiệp 20 Lít Xăng công nghệp
692 Giẻ lau 170 kg .
693 Băng dính cách điện 20 cuộn Băng dính cách điện màu đen
694 Chổi đánh gỉ Ø100 20 Cái .
695 Chổi quét sơn 30 Chiếc .
696 Cồn công nghiệp 20 lít .
697 Dung môi làm sạch bề mặt 1 kg .
698 Mỡ công nghiệp 130 lít .
699 Mỡ tra vòng bi LMGT2/SKF 10 kg .
700 Rulo lăn sơn loại 10cm 66 Cái .
701 Sơn chống gỉ epoxy Đại Bàng 15 kg .
702 Sơn Epoxy Đại bàng màu đen 20 kg .
703 Sơn epoxy Đại Bàng màu ghi 15 kg .
704 Sơn epoxy Đại bàng màu vàng 70 kg .
705 Sơn Epoxy Đại bàng màu xanh da trời 25 kg .
706 Vải phin 24 m .
707 Vú mỡ đồng M10 40 cái .
708 Xăng công nghiệp 65 lít .
709 Decal dán logo Tập đoàn Điện lực Việt Nam 2 Bộ - Logo tập đoàn: là biểu tượng ba ngôi sao bốn cánh đồng tâm nổi bật trong vòng tròn màu xanh lam. Ngôi sao trong cùng màu vàng, ngôi sao ở giữa màu đỏ, ngôi sao ngoài cùng màu xanh lam. - Kích thước Logo: Vòng tròn màu xanh lam phía ngoài D=1200mm, chiều rộng vành tròn màu xanh là 50mm; 03 ngôi sao bốn cánh phía trong phân bố đều, chiều dày đường màu của các ngôi sao là 40mm.
710 Decal dán tên viết tắt Tập đoàn và Công ty Thủy điện HQBC "EVNHPC HQBC" 2 Bộ - Chữ “EVN”: theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in đứng, màu xanh lam. - Chữ “HPC HQBC”: theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in nghiêng, màu đỏ. - Chiều cao chữ h=220mm, nét chữ đều đặn, độ đậm đồng đều.
711 Decal dán tên gọi cầu trục gian máy "CẦU TRỤC GIAN MÁY 320/70/10T" 2 Bộ - Theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in đứng, màu đen. - Chiều cao chữ h=450mm, nét chữ đều đặn, độ đậm đồng đều
712 Decal dán tên móc nâng 320 tấn "320T" 2 Bộ - Theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in đứng, màu đen. '- Chiều cao chữ h=250mm, nét chữ đều đặn, độ đậm đồng đều.
713 Decal dán tên móc nâng 70 tấn "70T" 2 Bộ - Theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in đứng, màu đen. - Chiều cao chữ h=160mm, nét chữ đều đặn, độ đậm đồng đều
714 Decal dán tên móc nâng 10 tấn "10T" 2 Bộ - Theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in đứng, màu đen. - Chiều cao chữ h=160mm, nét chữ đều đặn, độ đậm đồng đều
715 Dầu bôi trơn Shell Spirax S2 A 80W-90 310 lít Dầu bôi trơn Shell Spirax S2 A 80W-90
716 Bạt dứa màu xanh loại khổ rộng 4m2 200 m2 .
717 Xà phòng 3 kg .
718 Giấy nhám số 0 2 tờ .
719 Giẻ lau 80 kg .
720 Băng dính cách điện 20 cuộn .
721 Chổi quét sơn 22 Chiếc .
722 Cồn công nghiệp 20 lít .
723 Mỡ công nghiệp 28 lít .
724 Mỡ tra vòng bi LMGT2/SKF 5 kg .
725 Rulo lăn sơn loại 10cm 19 Cái .
726 Sơn Epoxy Đại bàng màu đen 30 kg .
727 Sơn epoxy Đại Bàng màu ghi 35 kg .
728 Sơn Epoxy Đại bàng màu xanh da trời 5 kg .
729 Sơn epoxy Đại bàng màu vàng (màu cam) 5 kg .
730 Vải phin 26 m .
731 Xăng công nghiệp 40 lít .
732 Dầu bôi trơn Shell Spirax S2 A 80W-90 60 lít .
733 Giấy nhám số 0 4 tờ .
734 Giẻ lau 50 kg .
735 Băng dính cách điện 10 cuộn .
736 Chổi đánh gỉ Ø100 10 Cái .
737 Chổi quét sơn 8 Chiếc .
738 Cồn công nghiệp 10 lít .
739 Dung môi làm sạch bề mặt 1 kg .
740 Mỡ công nghiệp 55 lít .
741 Mỡ tra vòng bi LMGT2/SKF 5 kg .
742 Rulo lăn sơn loại 10cm 15 Cái .
743 Sơn chống gỉ epoxy Đại Bàng 5 kg .
744 Sơn Epoxy Đại bàng màu đen 15 kg .
745 Sơn epoxy Đại Bàng màu ghi 5 kg .
746 Sơn epoxy Đại bàng màu vàng 20 kg .
747 Sơn Epoxy Đại bàng màu xanh da trời 15 kg .
748 Vải phin 10 m .
749 Vú mỡ đồng M12 20 cái .
750 Xăng công nghiệp 15 lít .
751 Decal dán logo Tập đoàn Điện lực Việt Nam 1 Bộ - Logo tập đoàn: là biểu tượng ba ngôi sao bốn cánh đồng tâm nổi bật trong vòng tròn màu xanh lam. Ngôi sao trong cùng màu vàng, ngôi sao ở giữa màu đỏ, ngôi sao ngoài cùng màu xanh lam. - Kích thước Logo: Vòng tròn màu xanh lam phía ngoài D=600mm, chiều rộng vành tròn màu xanh là 25mm; 03 ngôi sao bốn cánh phía trong phân bố đều, chiều dày đường màu của các ngôi sao là 20mm.
752 Decal dán tên viết tắt Tập đoàn và Công ty Thủy điện HQBC "EVNHPC HQBC" 1 Bộ - Chữ “EVN”: theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in đứng, màu xanh lam. - Chữ “HPC HQBC”: theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in nghiêng, màu đỏ. - Chiều cao chữ h=220mm, nét chữ đều đặn, độ đậm đồng đều.
753 Decal dán tên gọi cầu trục gian máy "CẦU TRỤC GIAN BIẾN THẾ 120/32/5T" 1 Bộ Dạng DECAL dán: Theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in đứng, màu đen. Chiều cao chữ h=200mm, nét chữ đều đặn, độ đậm đồng đều
754 Decal dán tên móc nâng 120 tấn "120T" 1 Bộ Dạng DECAL dán: Theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in đứng, màu đen. Chiều cao chữ h=150mm, nét chữ đều đặn, độ đậm đồng đều.
755 Decal dán tên móc nâng 32 tấn "32T" 1 Bộ Dạng DECAL dán: Theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in đứng, màu đen. Chiều cao chữ h=100mm, nét chữ đều đặn, độ đậm đồng đều.
756 Decal dán tên móc nâng 5 tấn "5T" 1 Bộ Dạng DECAL dán: Theo kiểu chữ Helvetica Black, kiểu in đứng, màu đen. Chiều cao chữ h=100mm, nét chữ đều đặn, độ đậm đồng đều.
757 Dầu bôi trơn Shell Spirax S2 A 80W-90 230 lít Dầu bôi trơn Shell Spirax S2 A 80W-90
758 Bạt dứa màu xanh loại khổ rộng 4m2 200 m2 .
759 Xà phòng 2 kg .
760 Giấy nhám số 0 1 tờ .
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->