Gói thầu: Gói thầu HH36-2020: Cung cấp vật tư cho hệ thống quan trắc tự động
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200400211-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH36-2020: Cung cấp vật tư cho hệ thống quan trắc tự động |
| Số hiệu KHLCNT | 20200346360 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 10:30:00 đến ngày 2020-04-10 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 443,623,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ hiệu chuẩn và cảm biến pH cho thiết bị phân tích AMI-CodesII. / pH-Calibration set (1x pH 7, 1x pH 9, each 40 ml) và cảm biến pH cho thiết bị AMI-Codes II | A-85.119.010/ Hoặc tương đương | 4 | Bộ | Thiết bị thay thế cho thiết bị phân tích pH và Clo | |
| 2 | Mẫu thuốc thử Oxycon On-line DPD./ Reagent set Oxycon On-line DPD, 8 sets | A-85.410.120/ Hoặc tương đương | 4 | Bộ | Vật tư bảo dưỡng cho thiết bị phân tích pH và Clo | |
| 3 | Mẫu thuốc thử Oxycon Online KI./ Reagent set Oxycon On-line KI, 8 sets. | A-85.419.200/ Hoặc tương đương | 4 | Bộ | Vật tư bảo dưỡng cho thiết bị phân tích pH và Clo | |
| 4 | Ống mềm 2.29 cho bơm./ Tube 2.29mm in frame for PeriClip pump | A-86.191.151/ Hoặc tương đương | 4 | Bộ | Vật tư bảo dưỡng cho thiết bị phân tích pH và Clo | |
| 5 | Nhãn mác in./ Print Auxph V1.x | A-81.420.030/ Hoặc tương đương | 2 | Bộ | Vật tư bảo dưỡng cho thiết bị phân tích pH và Clo | |
| 6 | Mẫu thuốc thử 2,5 lít./ Reagent container 2.5l with cover | A-82.931.060/ Hoặc tương đương | 2 | Bộ | Vật tư bảo dưỡng cho thiết bị phân tích pH và Clo | |
| 7 | Bộ vệ sinh đo lưu lượng./ Cleaning set for Trides flow cell | A-83.590.030/ Hoặc tương đương | 2 | Bộ | Vật tư bảo dưỡng cho thiết bị phân tích pH và Clo | |
| 8 | Thiết bị dự phòng cho bộ đo lưu lượng và photocell./Spare part set for Codes-II flow cell and fotometer | A-83.590.036/ Hoặc tương đương | 2 | Bộ | Thiết bị thay thế cho thiết bị phân tích pH và Clo | |
| 9 | Ống mềm cho CP./ Tubing kit for CP and AMI photometers | A-86.170.040/ Hoặc tương đương | 2 | Bộ | Vật tư bảo dưỡng cho thiết bị phân tích pH và Clo | |
| 10 | Ống mềm LD-PE 8/6mmx3m./ LD-PE tubing 8/6mm x 3m | A-86.180.020/ Hoặc tương đương | 2 | Bộ | Vật tư bảo dưỡng cho thiết bị phân tích pH và Clo | |
| 11 | Ống mềm./Tubing kit to suction lance; V2 | A-86.191.871/ Hoặc tương đương | 2 | Bộ | Vật tư bảo dưỡng cho thiết bị phân tích pH và Clo | |
| 12 | Ống mềm cho mẫu thử./ Tubing kit reagent AMI Codes-II and AMI Phosphate-II | A-86.191.890/ Hoặc tương đương | 2 | Bộ | Vật tư bảo dưỡng cho thiết bị phân tích pH và Clo | |
| 13 | Cầu chì./Set of fuses for AMI | A-89.811.060/ Hoặc tương đương | 2 | Bộ | Vật tư bảo dưỡng cho thiết bị phân tích pH và Clo | |
| 14 | Ống mềm cho bộ UV300./ Pharmed tube 6.4x9.6 mm – 0.75 meters | T-PHAR-1/ Hoặc tương đương | 1 | Bộ | Vật tư bảo dưỡng cho thiết bị phân tích COD và TSS | |
| 15 | Ống mềm cho bộ UV300./ Tygon Tube 3.2x6.4 mm – 1 meter | T-TYG-1/ Hoặc tương đương | 1 | Bộ | Vật tư bảo dưỡng cho thiết bị phân tích COD và TSS | |
| 16 | Đầu vệ sinh bơm cho bộ UV300./ Head of cleaning peristaltic pump | P-ACI-HD-1/ Hoặc tương đương | 1 | Cái | Vật tư bảo dưỡng cho thiết bị phân tích COD và TSS | |
| 17 | Nước cất: 5 lít/ Tháng | Nước loại II | 60 | Lít | Vật tư bảo dưỡng cho thiết bị phân tích COD và TSS | |
| 18 | Keo cho cảm biến đo lưu lượng./ Ultrasonic Coupling Paste 100ml | PN: 99 0739/ Hoặc tương đương | 4 | Tuýp | Vật tư bảo dưỡng cho thiết bị đo lưu lượng Flexim |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi