Gói thầu: E-MB17 - Mua sắm vật tư, vật liệu tiêu hao các danh mục thiết bị chính phục vụ SCL tài sản cố định năm 2020 của Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN tại các Công ty thủy điện khu vực phía Bắc (Đợt 2).
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200400280-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-MB17 - Mua sắm vật tư, vật liệu tiêu hao các danh mục thiết bị chính phục vụ SCL tài sản cố định năm 2020 của Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN tại các Công ty thủy điện khu vực phía Bắc (Đợt 2). |
| Số hiệu KHLCNT | 20200368437 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 16:13:00 đến ngày 2020-04-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,458,199,280 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Axeton | 5 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 2 | Bàn chải sắt | 18 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 3 | Băng dính trắng | 20 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 4 | Băng tan | 20 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 5 | Bao tải dứa | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 6 | Bát đánh gỉ | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 7 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 40 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 8 | Bột mì | 8 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 9 | Bút đánh dấu | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 10 | Bút xóa | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 11 | Chai khí gas | 3 | Chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 12 | Chai ôxy | 20 | Chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 13 | Chổi quét sơn | 70 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 14 | Chổi quét sơn | 75 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 15 | Cồn công nghiệp | 5 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 16 | Đá cắt | 65 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 17 | Đá cắt | 50 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 18 | Đá cắt thép trắng | 50 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 19 | Đá cắt thép trắng | 30 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 20 | Đá khô làm lạnh bạc nhựa | 120 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 21 | Đá mài | 272 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 22 | Đá mài | 65 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 23 | Đá mài thép trắng | 50 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 24 | Đá mài thép trắng | 50 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 25 | Đá xếp | 100 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 26 | Dầu Diezel | 20 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 27 | Dây băng cảnh báo | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 28 | Dây thép tráng kẽm | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 29 | Dép rọ nhựa | 14 | Đôi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 30 | Găng tay bảo hộ | 240 | Đôi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 31 | Găng tay bảo hộ | 18 | Đôi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 32 | Găng tay cao su | 8 | Đôi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 33 | Giấy nhám | 160 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 34 | Giấy nhám | 70 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 35 | Giấy nhám | 50 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 36 | Giẻ lau công nghiệp | 400 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 37 | Gioăng Amiang tấm | 6 | M2 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 38 | Gioăng cao su tấm | 4 | M2 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 39 | Gioăng cao su tấm | 4 | M2 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 40 | Hộp xốp đựng đá khô | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 41 | Keo dán 502 | 11 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 42 | Keo dán gioăng | 6 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 43 | Keo dán silicon | 4 | Tuýp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 44 | Keo Loctite 243 | 8 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 45 | Khăn chùm đầu | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 46 | Khẩu trang hoạt tính | 167 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 47 | Khí Agon | 2 | Chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 48 | Lu lăn sơn | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 49 | Lu lăn sơn | 60 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 50 | Mỡ bôi trơn | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 51 | Que hàn chịu lực | 5 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 52 | Que hàn chịu lực | 15 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 53 | Que hàn chịu lực | 25 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 54 | Que hàn đồng | 1 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 55 | Que hàn hợp kim | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 56 | Que hàn hợp kim | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 57 | Que hàn Inox | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 58 | Que hàn Inox | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 59 | Que hàn TIG thép đen | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 60 | Que hàn TIG thép trắng | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 61 | Silicon chịu dầu | 5 | Tuýp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 62 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi | 10 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 63 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) | 65 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 64 | Thuốc thử vết nứt | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 65 | Vải bạt dứa | 50 | M² | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 66 | Vải coton trắng | 67 | M | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 67 | Xà phòng | 5 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 68 | Xô nhựa | 12 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 69 | Xô nhựa | 24 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 70 | Bàn chải sắt | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 71 | Băng dính trắng | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 72 | Băng dính văn phòng màu xanh | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 73 | Băng tan | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 74 | Bao tải dứa | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 75 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 2 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 76 | Bộ lọc mịn F150x400; lưới lọc ≤ 5 mm | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 77 | Bộ lọc sơ cấp F110x250; lưới lọc ≤80 mm | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 78 | Bộ lọc thứ cấp F110x250; lưới lọc ≤40 mm | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 79 | Bộ lõi lọc dầu Filter element SLH-FE-X30PRO-2.5µm tương ứng với thiết bị lọc VDOPS có công suất 30GPM | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 80 | Bút xóa | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 81 | Chổi chít | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 82 | Chổi lông chồn 20cm | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 83 | Chổi lông gà | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 84 | Chổi nhựa | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 85 | Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 86 | Chổi quét sơn | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 87 | Chổi quét sơn | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 88 | Cồn công nghiệp | 120 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 89 | Đá cắt | 20 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 90 | Đá mài | 5 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 91 | Dây thít | 5 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 92 | Dây thít cáp | 10 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 93 | Dây thít cáp | 10 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 94 | Dung dịch alkali blue 1% trong ethanol > 96% | 1 | chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 95 | Dung dịch ethanol (C2H6O) tinh khiết đến > 96% | 1 | chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 96 | Dung dịch HCl 0,1N trong 2-propanol >96% | 1 | chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 97 | Dung dịch Hyđrôxyt kali nồng độ 0,1N trong 2-propanol > 96% | 1 | chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 98 | Dung dịch LiCl 1M trong ethanol > 96% | 1 | chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 99 | Dung dịch pH = 11 | 1 | chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 100 | Dung dịch pH = 4 | 1 | chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 101 | Dung dịch pH = 5 | 1 | chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 102 | Dung dịch pH = 7 | 1 | chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 103 | Găng tay bảo hộ | 100 | Đôi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 104 | Găng tay chịu dầu NF1813 | 10 | đôi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 105 | Găng tay y tế không bột YT01 | 2 | hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 106 | Giấy in nhiệt | 1 | cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 107 | Giấy nhám | 10 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 108 | Giấy nhám | 10 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 109 | Giẻ lau công nghiệp | 150 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 110 | Hóa chất 2-Propanol tinh khiết đến 99% | 2 | chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 111 | Hóa chất Aceton tinh khiết > 98% | 5 | Chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 112 | Hóa chất KF Reagent A của nhà sản xuất thiết bị đo độ ẩm dầu công nghiệp K90365 GRScientific | 5 | chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 113 | Hóa chất KF Reagent C của nhà sản xuất thiết bị đo độ ẩm dầu công nghiệp K90365 GRScientific | 5 | lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 114 | Hóa chất toluen tinh khiết > 98% | 5 | Chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 115 | Keo dán 502 | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 116 | Keo dán silicon | 10 | Tuýp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 117 | Keo Loctite 243 | 5 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 118 | Khẩu trang hoạt tính Anvilife 4 lớp | 60 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 119 | Kính bảo hộ | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 120 | Lõi lọc dầu dùng cho thiết bị lọc dầu chân không ZJCQ-3; DO 00111 Microfilter – MT ( | 6 | cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 121 | Lõi lọc dầu dùng cho thiết bị lọc dầu chân không ZJCQ-3; DO 00110 Oil filter element – HT01 | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 122 | Lu lăn sơn | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 123 | Mỡ bột đồng | 1 | hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 124 | Nỉ | 3 | m2 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 125 | Nilong trắng | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 126 | Nước chuẩn có nồng độ 0,1mg/ml | 5 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 127 | Sơn cách điện cao áp màu đen | 2 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 128 | Sơn cách điện cao áp màu đỏ | 2 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 129 | Sơn cách điện màu trắng DK222 (sơn 2 thành phần) | 2 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 130 | Sơn cách điện màu trắng DK222 (sơn 2 thành phần) | 0,5 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 131 | Sơn chống gỉ | 2 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 132 | Sơn màu trắng | 4 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 133 | Thép góc (mạ kẽm) | 6 | Thanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 134 | Toluem tinh khiết đến 98% | 1 | chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 135 | Vải lọc hơi dầu P/N: OFS-4565C | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 136 | Vải phin trắng | 200 | M | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 137 | Xà phòng | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 138 | Xăng A92 | 10 | lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 139 | Xi lanh nhựa loại 30ml | 5 | bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 140 | Xi lanh nhựa loại 3ml | 50 | bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 141 | Xô nhựa chịu dầu có nắp | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 142 | Xô tôn gò 5 (lít/xô) | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 143 | Axeton | 4 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 144 | Băng dính 1 mặt bằng giấy | 12 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 145 | Băng dính 2 mặt | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 146 | Băng dính cách điện | 15 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 147 | Băng dính vải trắng | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 148 | Băng dính văn phòng màu xanh | 4 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 149 | Băng dính xốp | 4 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 150 | Băng tan | 15 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 151 | Biển cáp trắng | 230 | cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 152 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 2 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 153 | Bóng đèn | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 154 | Bút đánh dấu | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 155 | Bút ghi ghen, biển cáp | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 156 | Bút xóa | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 157 | Chổi quét sơn | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 158 | Cồn công nghiệp | 10 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 159 | Đầu cốt khuyên tròn | 150 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 160 | Đầu cốt kim | 9 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 161 | Đầu cốt kim | 10 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 162 | Đầu cốt kim | 6 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 163 | Đầu cốt kim | 4 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 164 | Đầu cốt kim đôi | 6 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 165 | Đầu cốt kim đôi | 6 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 166 | Đầu cốt sừng trâu | 4 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 167 | Đầu cốt sừng trâu | 4 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 168 | Dây thít cáp | 6 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 169 | Dây thít cáp | 6 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 170 | Đĩa CD-RW/DVD-RW | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 171 | Găng tay bảo hộ | 15 | Đôi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 172 | Găng tay y tế không bột YT01 | 2 | hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 173 | Ghen co nhiệt | 6 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 174 | Ghen co nhiệt | 6 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 175 | Giấy nhám | 10 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 176 | Giẻ lau công nghiệp | 15 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 177 | Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam | 6 | lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 178 | Keo dán 502 | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 179 | Keo dán Loctite 330 | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 180 | Keo kích hoạt | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 181 | Keo Loctite 243 | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 182 | Keo tăng cường điện trở tiếp xúc | 5 | Tuýp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 183 | Khẩu trang hoạt tính | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 184 | Mỡ bột đồng | 3 | hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 185 | Mực in ghen cáp | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 186 | Súng bắn keo Silicol | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 187 | Thiếc hàn | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 188 | Túi nilong | 2 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 189 | Vải phin trắng | 25 | M | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 190 | Biển cáp trắng | 200 | cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 191 | Bút xóa | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 192 | Cồn công nghiệp | 4 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 193 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 194 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 195 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 196 | Đĩa CD-RW/DVD-RW | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 197 | Giẻ lau công nghiệp | 4 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 198 | Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam | 4 | lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 199 | Mực in ghen cáp | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 200 | Mực in mầu | 2 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 201 | Mực in mầu | 2 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 202 | Vải phin trắng | 20 | M | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 203 | Băng dính cách điện | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 204 | Cáp đồng mềm nhiều sợi | 50 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 205 | Chổi quét sơn | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 206 | Cồn công nghiệp | 5 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 207 | Đầu cốt đồng | 6 | bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 208 | Dây thít cáp | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 209 | Găng tay bảo hộ | 10 | Đôi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 210 | Giá đỡ | 4 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 211 | Khẩu trang hoạt tính | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 212 | Mũi khoan | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 213 | Sứ cách điện | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 214 | Thanh dẫn | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 215 | Vải phin trắng | 5 | M | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 216 | Vít lắp sứ + long đen vênh, phẳng | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 217 | Băng dính cách điện | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 218 | Bút xóa | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 219 | Cồn công nghiệp | 10 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 220 | Dây thít cáp | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 221 | Dây thít cáp | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 222 | Dây thít cáp | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 223 | Găng tay bảo hộ | 10 | Đôi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 224 | Ghen co nhiệt | 5 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 225 | Ghen co nhiệt | 5 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 226 | Giẻ lau công nghiệp | 20 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 227 | Khẩu trang hoạt tính Anvilife 4 lớp | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 228 | Axeton | 10 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 229 | Bàn chải sắt | 18 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 230 | Băng cuốn bảo ôn | 20 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 231 | Băng dính trắng | 20 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 232 | Băng tan | 30 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 233 | Bao tải dứa | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 234 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 38 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 235 | Bông thủy tinh | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 236 | Bột mì | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 237 | Bút đánh dấu | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 238 | Bút xóa | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 239 | Chai khí gas | 3 | Chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 240 | Chai ôxy | 25 | Chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 241 | Chổi quét sơn | 60 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 242 | Chổi quét sơn | 38 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 243 | Cồn công nghiệp | 10 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 244 | Đá cắt | 65 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 245 | Đá cắt | 55 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 246 | Đá cắt thép trắng | 50 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 247 | Đá cắt thép trắng | 30 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 248 | Đá khô làm lạnh bạc nhựa | 120 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 249 | Đá mài | 192 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 250 | Đá mài | 60 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 251 | Đá mài thép trắng | 50 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 252 | Đá mài thép trắng | 50 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 253 | Đá xếp | 100 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 254 | Dầu Diezel | 20 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 255 | Dây băng cảnh báo | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 256 | Dây thép niken | 100 | Md | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 257 | Dây thép tráng kẽm | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 258 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 259 | Dép rọ nhựa | 14 | Đôi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 260 | Găng tay bảo hộ | 260 | Đôi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 261 | Găng tay cao su | 8 | Đôi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 262 | Giấy nhám | 160 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 263 | Giấy nhám | 120 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 264 | Giấy nhám | 100 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 265 | Giẻ lau công nghiệp | 300 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 266 | Gioăng Amiang tấm | 6 | M2 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 267 | Gioăng cao su chỉ tròn chịu dầu | 100 | M | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 268 | Gioăng cao su chỉ tròn chịu nước | 5 | M | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 269 | Gioăng cao su định hình | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 270 | Gioăng cao su định hình | 8 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 271 | Gioăng cao su định hình | 8 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 272 | Gioăng cao su định hình | 8 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 273 | Gioăng cao su định hình | 8 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 274 | Gioăng cao su tấm | 2 | M2 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 275 | Gioăng cao su tấm | 4 | M2 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 276 | Hộp xốp đựng đá khô | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 277 | Keo dán 502 | 11 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 278 | Keo dán gioăng | 6 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 279 | Keo dán silicon | 4 | Tuýp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 280 | Keo Loctite 243 | 8 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 281 | Khăn chùm đầu | 36 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 282 | Khẩu trang hoạt tính | 166 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 283 | Khí Agon | 4 | Chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 284 | Lu lăn sơn | 16 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 285 | Lu lăn sơn | 55 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 286 | Mỡ bôi trơn | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 287 | Que hàn chịu lực | 5 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 288 | Que hàn chịu lực | 15 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 289 | Que hàn chịu lực | 65 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 290 | Que hàn đồng | 1 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 291 | Que hàn hợp kim | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 292 | Que hàn hợp kim | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 293 | Que hàn Inox | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 294 | Que hàn Inox | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 295 | Que hàn TIG thép đen | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 296 | Que hàn TIG thép trắng | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 297 | Silicon chịu dầu | 5 | Tuýp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 298 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi | 24 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 299 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) | 12 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 300 | Sơn ngập nước màu xanh (Sơn bề mặt kim loại) | 10 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 301 | Thuốc thử vết nứt | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 302 | Vải Amiăng | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 303 | Vải bạt dứa | 200 | M² | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 304 | Vải coton trắng | 87 | M | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 305 | Xà phòng | 15 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 306 | Xô nhựa | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 307 | Xô nhựa | 26 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 308 | Băng dính cách điện | 50 | cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 309 | Băng dính trắng | 100 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 310 | Bao tải đay | 100 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 311 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 20 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 312 | Bộ lọc cho máy lọc dầu Vdops | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 313 | Chổi chít | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 314 | Chổi quét sơn | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 315 | Cồn công nghiệp | 2 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 316 | Cốt sừng trâu (cốt chữ U) | 20 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 317 | Đá cắt | 1 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 318 | Đầu cốt khuyên | 25 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 319 | Đầu cốt khuyên | 15 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 320 | Đầu cốt khuyên | 2 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 321 | Dây thít cáp | 2 | túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 322 | Găng tay bảo hộ | 3 | Đôi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 323 | Ghen trắng | 3 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 324 | Giấy nhám | 1 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 325 | Giấy nhám | 1 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 326 | Giẻ lau công nghiệp | 8 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 327 | Giẻ lau sạch | 2 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 328 | Hóa chất Aceton tinh khiết đến 90% | 5 | Chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 329 | Keo dán 502 | 10 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 330 | Keo dán silicon | 5 | Tuýp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 331 | Keo Loctite 243 | 5 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 332 | Khẩu trang hoạt tính Anvilife 4 lớp | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 333 | Mỡ bột đồng | 1 | hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 334 | Sơn cách điện | 2 | kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 335 | Sơn cách điện màu trắng DK222 (sơn 2 thành phần) | 4 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 336 | Sơn cách điện màu trắng DK222 (sơn 2 thành phần) | 1 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 337 | Sơn cách điện màu trắng GK128 (sơn 2 thành phần) | 5 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 338 | Sơn cách điện màu trắng GK128 (sơn 2 thành phần) | 1 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 339 | Thép tròn Inox | 3 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 340 | Vải phin trắng | 200 | M | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 341 | Xăng A92 | 3 | lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 342 | Biển cáp trắng | 50 | cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 343 | Cáp điện | 100 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 344 | Cáp điện | 100 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 345 | Cồn công nghiệp | 20 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 346 | Đầu cốt kim | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 347 | Đầu cốt kim đôi | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 348 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 349 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 350 | Găng tay bảo hộ | 20 | Đôi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 351 | Ghen trắng | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 352 | Giẻ lau công nghiệp | 25 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 353 | Khẩu trang hoạt tính | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 354 | Mực cho máy in ghen C-210E | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 355 | Mực cho máy in ghen LM390A MAX | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 356 | Nhãn cầu đấu hàng kẹp | 3 | Bìa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 357 | Nhãn cầu đấu hàng kẹp | 3 | Bìa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 358 | Silicon bịt kín lỗ cáp | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 359 | Sơn dầu | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 360 | Vải phin trắng | 8 | M | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 361 | Vanh tôn(sắt) | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 362 | Băng dính cách điện | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 363 | Biển cáp trắng | 50 | cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 364 | Bút ghi ghen, biển cáp | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 365 | Cáp mạng | 50 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 366 | Chổi quét sơn | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 367 | Đầu cốt kim đôi | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 368 | Giẻ lau công nghiệp | 15 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 369 | Hạt mạng RJ45 | 30 | Hạt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 370 | Keo tản nhiệt chíp | 2 | Tuýp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 371 | Vải phin trắng | 3 | M | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 372 | Băng dính cách điện | 5 | cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 373 | Băng dính trắng | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 374 | Bao tải đay | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 375 | Bình sơn xịt | 10 | lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 376 | Bút ghi ghen, biển cáp | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 377 | Chổi chít | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 378 | Chổi lông gà | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 379 | Chổi quét sơn | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 380 | Chổi quét sơn | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 381 | Cồn công nghiệp | 60 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 382 | Cốt sừng trâu (cốt chữ U) | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 383 | Cốt sừng trâu(cốt chữ U) | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 384 | Đầu cốt khuyên | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 385 | Đầu cốt khuyên | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 386 | Dây thít cáp | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 387 | Dây thít cáp | 1 | túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 388 | Găng tay bảo hộ | 9 | Đôi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 389 | Ghen trắng | 1 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 390 | Giấy nhám | 16 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 391 | Giẻ lau công nghiệp | 50 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 392 | Keo dán silicon | 5 | Tuýp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 393 | Khẩu trang hoạt tính Anvilife 4 lớp | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 394 | Mỡ chống ô xi hóa mặt bích | 3 | thùng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 395 | Vải phin trắng | 50 | M | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 396 | Xăng A92 | 3 | lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 397 | Băng dính cách điện | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 398 | Biển cáp trắng | 100 | cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 399 | Chổi quét sơn | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 400 | Cồn công nghiệp | 20 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 401 | Đầu cốt kim | 2 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 402 | Đầu cốt kim đôi | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 403 | Dây thít cáp | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 404 | Dây thít cáp | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 405 | Dây thít cáp | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 406 | Găng tay bảo hộ | 6 | Đôi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 407 | Ghen trắng | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 408 | Giẻ lau công nghiệp | 25 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 409 | Khẩu trang hoạt tính | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 410 | Vải phin trắng | 3 | M | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 411 | Băng dính cách điện | 51 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 412 | Băng tan TOMBO 9082 | 20 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 413 | Bạt che mưa | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 414 | Bìa các tông | 10 | Tấm | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 415 | Bình khí Nitơ | 2 | Bình | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 416 | Bột mì | 3 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 417 | Bu lông liên kết mặt bích trên, dưới bộ lọc tinh | 8 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 418 | Bu lông M10 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 419 | Bu lông M12 | 72 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 420 | Bu lông M14 | 32 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 421 | Bu lông M8 | 12 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 422 | Bút viết ghen | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 423 | Bút xóa | 12 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 424 | Chai ôxy hàn | 2 | Chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 425 | Chổi quét sơn | 37 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 426 | Clay dán gioăng | 11 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 427 | Cồn công nghiệp | 19 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 428 | Cuộn ghen tròn nhựa trắng | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 429 | Cuộn ghen tròn nhựa trắng | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 430 | Cuộn ghen tròn nhựa trắng | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 431 | Đá mài | 2 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 432 | Dao cắt gioăng | 7 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 433 | Đất chống chuột | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 434 | Dầu bôi trơn | 5 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 435 | Đầu cốt đôi hình chữ U loại 1.5mm2 | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 436 | Đầu cốt đôi hình chữ U loại 2.5mm2 | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 437 | Đầu cốt đôi hình chữ U loại 4mm2 | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 438 | Đầu cốt đôi khuyên tròn loại 1.5mm2 | 400 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 439 | Đầu cốt đôi khuyên tròn loại 2.5mm2 | 400 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 440 | Đầu cốt đôi khuyên tròn loại 4mm2 | 400 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 441 | Đầu cốt đơn hình chữ U loại 1.5mm2 | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 442 | Đầu cốt đơn hình chữ U loại 2.5mm2 | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 443 | Đầu cốt đơn hình chữ U loại 4mm2 | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 444 | Đầu cốt đơn khuyên tròn loại 1.5mm2 | 400 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 445 | Đầu cốt đơn khuyên tròn loại 2.5mm2 | 400 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 446 | Đầu cốt đơn khuyên tròn loại 4mm2 | 400 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 447 | Đầu cốt kim đôi | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 448 | Đầu cốt kim đôi | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 449 | Đầu cốt kim đôi | 2 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 450 | Đầu cốt kim đơn | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 451 | Đầu cốt kim đơn | 2 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 452 | Đầu cốt kim đơn | 2 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 453 | Dầu Diesel | 10 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 454 | Dầu máy biến áp | 400 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 455 | Đầu RJ45 | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 456 | Dây điện cho mạch dòng loại 4mm2 | 1.000 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 457 | Dây điện đấu nội bộ tủ loại 1.5mm2 | 1.500 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 458 | Dây điện đấu nội bộ tủ loại 2.5mm2 | 200 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 459 | Dây điện mềm 1x1,5mm | 120 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 460 | Dây điện mềm 2x1,5mm | 110 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 461 | Dây thép buộc | 2 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 462 | Dây thít cáp | 4,5 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 463 | Dây thít cáp | 3,5 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 464 | Dây thít cáp | 4 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 465 | Dây thừng | 40 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 466 | Dây tiếp địa loại 1.5mm2 | 50 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 467 | Dây tiếp địa loại 2.5mm2 | 50 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 468 | Dung dịch Axit HCl | 5 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 469 | Ga hàn | 1 | Bình | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 470 | Gang tay sợi | 107 | Đôi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 471 | Giấy lọc dầu | 1.000 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 472 | Giấy nhám mịn P1000 | 16 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 473 | Giẻ lau sạch | 152 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 474 | Hạt hút ẩm Silicagel | 9 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 475 | Hộp xịt RP7 | 10 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 476 | Keo 502 | 15 | Tuýp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 477 | Keo bọt nở | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 478 | Keo chết ren | 5 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 479 | Keo Silicon | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 480 | Keo thay thế gioăng | 12 | Tuýp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 481 | Khẩu trang than hoạt tính | 70 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 482 | Lạt thít inox bọc nhựa | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 483 | Mỡ bôi trơn | 5 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 484 | Mỡ dẫn điện | 0,2 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 485 | Mực máy in ghen | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 486 | Nỉ tấm | 5 | m2 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 487 | Ống ghen trắng | 1 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 488 | Que hàn | 5 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 489 | Que hàn | 50 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 490 | Sơn cách điện cao áp | 1 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 491 | Sơn chống gỉ | 1 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 492 | Sơn chống gỉ | 2 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 493 | Sơn chống gỉ | 1 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 494 | Sơn dầu | 20 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 495 | Sơn dầu | 8 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 496 | Sơn dầu cao cấp | 20 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 497 | Sơn ngoài trời | 3 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 498 | Tấm gỗ ván ép | 5 | Tấm | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 499 | Thép V | 3 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 500 | Thuốc thử mối hàn | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 501 | Vải phin trắng | 71 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 502 | Xà phòng | 14 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 503 | Xăng A92 | 19 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 504 | Băng dính cách điện | 21 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 505 | Băng tan TOMBO 9082 | 17 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 506 | Bìa các tông | 10 | Tấm | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 507 | Bột mì | 3 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 508 | Bu lông liên kết mặt bích trên, dưới bộ lọc tinh | 8 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 509 | Bút viết ghen | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 510 | Bút xóa | 7 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 511 | Chai ôxy hàn | 2 | Chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 512 | Chổi quét sơn | 32 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 513 | Clay dán gioăng | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 514 | Cồn công nghiệp | 9 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 515 | Đá mài | 5 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 516 | Dao cắt gioăng | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 517 | Đất chống chuột | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 518 | Dầu bôi trơn | 5 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 519 | Dầu Diesel | 10 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 520 | Đầu RJ45 | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 521 | Dây điện mềm 1x1,5mm | 20 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 522 | Dây điện mềm 2x1,5mm | 30 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 523 | Dây thít cáp | 2,5 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 524 | Dây thít cáp | 1,5 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 525 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 526 | Ga hàn | 1 | Bình | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 527 | Gang tay sợi | 87 | Đôi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 528 | Giấy lọc dầu | 1.000 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 529 | Giấy nhám mịn P1000 | 11 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 530 | Giẻ lau sạch | 132 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 531 | Hạt hút ẩm Silicagel | 9 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 532 | Hộp xịt RP7 | 8 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 533 | Keo 502 | 5 | Tuýp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 534 | Keo chết ren | 5 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 535 | Keo thay thế gioăng | 12 | Tuýp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 536 | Khẩu trang than hoạt tính | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 537 | Lạt thít inox bọc nhựa | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 538 | Mỡ dẫn điện | 0,1 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 539 | Mực máy in ghen | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 540 | Que hàn | 5 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 541 | Que hàn | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 542 | Sơn | 16 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 543 | Sơn cách điện cao áp | 1 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 544 | Sơn chống gỉ | 2 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 545 | Sơn chống gỉ | 2 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 546 | Sơn dầu | 20 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 547 | Sơn dầu | 8 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 548 | Sơn dầu cao cấp | 25 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 549 | Sơn dầu cao cấp | 6 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 550 | Tấm gỗ ván ép | 5 | Tấm | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 551 | Thép V | 3 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 552 | Thuốc thử mối hàn | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 553 | Vải phin trắng | 56 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 554 | Xà phòng | 5 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 555 | Xăng A92 | 14 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 556 | Băng cách điện | 71,72 | cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 557 | Băng keo cách điện cao áp | 20 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 558 | Băng keo vải | 13,3 | cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 559 | Bu lông + nở thép | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 560 | Bu lông M12x45 | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 561 | Bu lông M12x65 | 20 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 562 | Bu lông M16x35 | 12 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 563 | Bu lông M16x45 | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 564 | Bu lông M16x50 | 48 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 565 | Bu lông M16x70 | 40 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 566 | Bu lông M20x50 | 20 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 567 | Bu lông M20x50 | 15 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 568 | Bu lông M20x90 | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 569 | Bu lông M30x140 | 8 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 570 | Bu lông nở sắt M6x80 | 40 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 571 | Bu lôngM16x100 | 32 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 572 | Bu lông M16x85 | 64 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 573 | Bu lông M24x150 | 12 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 574 | Bu lông M24x160 | 12 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 575 | Bulong M5x20 | 20 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 576 | Cáp điện đơn mềm nhiều sợi (màu đen) | 200 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 577 | Cáp điện đơn mềm nhiều sợi (màu đỏ) | 200 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 578 | Cáp điện đơn mềm nhiều sợi (màu vàng) | 20 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 579 | Cáp điện đơn mềm nhiều sợi (màu xanh) | 20 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 580 | Cáp điện đơn mềm nhiều sợi (màu đỏ) | 20 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 581 | Cáp lực nhiều sợi | 3 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 582 | Cầu chì + chân đế | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 583 | Cầu đấu mạch lực | 1 | Thanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 584 | Chất trung hòa ZC345 | 45 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 585 | Chổi cước đuôi chồn | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 586 | Chổi đánh gỉ | 106,4 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 587 | Chổi đuôi chồi | 40 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 588 | Chổi quét sơn | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 589 | Cồn công nghiệp | 341,74 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 590 | Cút góc | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 591 | Dầu bôi trơn | 25 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 592 | Đầu cốt chẻ bọc nhựa | 7 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 593 | Đầu cốt chẻ bọc nhựa | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 594 | Đầu cốt chẻ bọc nhựa | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 595 | Đầu cốt pin rỗng 1,5mm2 | 10 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 596 | Đầu cốt Pin rỗng 2,5mm2, | 6 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 597 | Đầu cốt Pin rỗng 2.5mm2 | 42 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 598 | Đầu cốt Pin rỗng 4mm2 | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 599 | Đầu cốt Pin rỗng 6mm2 | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 600 | Đầu cốt Pin rỗng thân dẹt | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 601 | Đầu cốt Pin rỗng thân dẹt | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 602 | Đầu cốt tròn 6mm2 | 8 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 603 | Dầu nhờn | 1 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 604 | Dây ghen cao áp | 26,5 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 605 | Dây hơi áp lực | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 606 | Dây thép | 5 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 607 | Dây thép | 3 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 608 | Dây thép | 5 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 609 | Dây thít cáp | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 610 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 611 | Dây thít cáp | 4 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 612 | Dây thít cáp | 4 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 613 | Đế dương | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 614 | Dũa dẹt | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 615 | Gen luồn đầu cốt Φ3.6 | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 616 | Gen luồn đầu cốt Φ4.2 | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 617 | Giắc cắm cái cho chốt đực | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 618 | Giắc co ren trong | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 619 | Giấy lọc dầu | 3.200 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 620 | Giấy nhám | 265,88 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 621 | Giấy nhám mịn | 18,5 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 622 | Giấy nhám P1000 | 40 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 623 | Giẻ lau | 585,41 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 624 | Gioăng cao su chịu dầu | 40 | M2 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 625 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 4 | m2 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 626 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 18 | m2 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 627 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 16 | m2 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 628 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 18 | m2 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 629 | Gioăng chỉ cao su | 4 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 630 | Gioăng chỉ cao su | 4 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 631 | Gioăng chỉ cao su | 37 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 632 | Gioăng chỉ cao su | 10 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 633 | Gioăng chỉ cao su | 57 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 634 | Gioăng chữ Y chèn trục | 6 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 635 | Gioăng đồng làm kín cánh hướng với vành đỡ dưới | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 636 | Gioăng đồng làm kín cánh hướng với vành đỡ trên | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 637 | Gioăng làm kín cổ trục bộ lọc DLS 200 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 638 | Gioăng làm kín cổ trục bộ lọc DLS 400 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 639 | Gioăng nhựa tấm PTFE chịu dầu | 1 | m2 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 640 | Gioăng Oring | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 641 | Gioăng Oring | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 642 | Gioăng Oring | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 643 | Gioăng Oring | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 644 | Gioăng Oring | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 645 | Gioăng Oring | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 646 | Gioăng Oring | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 647 | Gioăng Oring | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 648 | Goăng chỉ cao su | 20 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 649 | Hàng kẹp mạch điều khiển | 17 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 650 | Hạt Sylicagen | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 651 | Hóa chất thông rửa | 40 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 652 | Keo A | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 653 | Keo B | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 654 | Keo con voi | 6 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 655 | Keo dán gioăng | 2 | Tuýp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 656 | Keo làm kín | 5 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 657 | Keo TOSAN | 3 | Chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 658 | Kép nối ren ngoài | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 659 | Kẹp rút nêm chèn | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 660 | Máng nhựa đi dây | 5 | Thanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 661 | Mặt ổ cắm | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 662 | Mỡ chân không | 0,5 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 663 | Mỡ chịu nhiệt SKF | 14,2 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 664 | Mỡ YOC | 0,75 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 665 | Nẹp của gioăng cánh hướng động với vành đỡ dưới | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 666 | Nẹp của gioăng cánh hướng động với vành đỡ trên | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 667 | Ống cao su | 5 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 668 | Ống mềm thủy lực | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 669 | Ống mềm thủy lực | 2 | Sợi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 670 | Ống nhựa d10 | 1 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 671 | Ống nhựa lò xo | 50 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 672 | Ống thép mạ kẽm | 12 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 673 | Ống thép mạ kẽm | 45 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 674 | Ống thép mạ kẽm | 3 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 675 | Phấn chì | 1 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 676 | Que hàn | 7,5 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 677 | Sơn cách điện cấp F | 1 | Thùng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 678 | Sơn chống gỉ | 66 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 679 | Sơn chống gỉ | 331,31 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 680 | Sơn Eboxy màu ghi | 60 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 681 | Sơn màu ghi | 87 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 682 | Sơn màu ghi | 42 | Bình | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 683 | Sơn phủ | 5,54 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 684 | Sơn phủ | 270,75 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 685 | Sơn phủ | 8 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 686 | Sơn phủ | 79,5 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 687 | Sơn phủ | 18,75 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 688 | Sơn phủ | 71,1 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 689 | Súng phun sơn | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 690 | Tấm nỉ | 30 | Tấm | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 691 | Thanh lập là 40x5mm | 4 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 692 | Thanh ray nhôm | 6 | Thanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 693 | Thép tấm dày 12mm không gỉ | 2 | m2 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 694 | Vải nháp thô | 20 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 695 | Vải phin trắng | 451,74 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 696 | Véc ni cách điện | 21,1 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 697 | Xăng | 15,4 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 698 | Xăng công nghiệp | 181,59 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 699 | Bàn chải | 1,55 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 700 | Băng dính cách điện | 27 | cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 701 | Bu lông M16x60 | 90 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 702 | Chổi quét sơn | 3,15 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 703 | Chổi sắt | 31,5 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 704 | Cồn công nghiệp | 38,56 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 705 | Đầu cốt pin rỗng 1,5mm2 | 2 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 706 | Đầu cốt Pin rỗng 2,5mm2, | 2 | Túi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 707 | Giấy nhám mịn P800 | 99,11 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 708 | Giẻ lau | 131,44 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 709 | Mỡ | 29,7 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 710 | Rulo lăn sơn loại 10cm | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 711 | Sơn sắt mạ kẽm màu đen | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 712 | Sơn sắt mạ kẽm màu đỏ | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 713 | Vải phin trắng | 93,38 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 714 | Xăng | 40 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 715 | Băng vải mộc | 5 | cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 716 | Dầu phá rỉ | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 717 | Giấy nhám mịn | 25 | tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 718 | Giấy nhám số 0 | 10 | tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 719 | Giẻ lau sạch | 5 | kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 720 | Mỡ MÔLYCÔTE BR 2 | 1 | hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 721 | Pin tiểu | 5 | Đôi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 722 | Pin trung 1,5V R14 Energizer | 10 | Quả | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 723 | Sơn tổng hợp Hà Nội các loại (0,18kg/m2) | 5 | kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 724 | Vải mộc trắng | 22 | mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 725 | Xăng | 5 | lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 726 | Bàn chải cước | 8 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 727 | Băng cao su sống | 8 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 728 | Băng dính cách điện | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 729 | Băng dính đen | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 730 | Băng dính trắng | 3 | cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 731 | Băng vải mộc | 10 | cuộn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 732 | Bóng cao áp trực tiếp ánh sáng trắng 250W | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 733 | Bóng đèn | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 734 | Bóng đèn | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 735 | Bột mì loại I | 20 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 736 | Chất hiện màu | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 737 | Chổi quét sơn | 8 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 738 | Chổi sắt | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 739 | Cồn công nghiệp 90 độ | 2 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 740 | Đá cắt | 5 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 741 | Đá cắt | 15 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 742 | Đá cắt | 10 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 743 | Đá mài | 10 | Viên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 744 | Dầu Diesel | 10 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 745 | Dầu DMT2 (Tỷ lệ 0,052:1 với sơn TH HN) | 12 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 746 | Dầu hỏa | 10 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 747 | Dầu jotun (DM 0,271 l/m2) | 10 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 748 | Dầu nhờn HD | 5 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 749 | Dầu phá rỉ | 11 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 750 | Dầu TAP 90 | 5 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 751 | Dây thép mạ kẽm | 1 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 752 | Dây thép mạ kẽm | 4 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 753 | Dây thít | 200 | cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 754 | Dây thít | 200 | cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 755 | Dây thít | 199 | cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 756 | Dây thít cáp nhựa | 200 | cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 757 | Dây thít nhựa | 200 | cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 758 | Đui xoáy sứ E27 | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 759 | Đui xoáy sứ E40-220V-10A | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 760 | Giấy nhám mịn | 4 | tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 761 | Giấy ráp mịn | 26 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 762 | Giấy ráp thô | 10 | Tờ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 763 | Giẻ lau sạch | 179 | kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 764 | Gioăng bầu lọc dầu | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 765 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 6 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 766 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 6 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 767 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 768 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 15 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 769 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 15 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 770 | Gioăng cao su tròn | 6 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 771 | Gioăng cao su tròn | 10 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 772 | Gioăng mặt bích ống nối dầu | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 773 | Gioăng paranhits 1,27 x 1,27 mét dày 3mm | 1 | Tấm | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 774 | Gioăng paranhits 1,27 x 1,27 mét dày 6mm | 1 | Tấm | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 775 | Gioăng xuyến | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 776 | Gioăng xuyến | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 777 | Gioăng xuyến | 38 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 778 | Gioăng xuyến | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 779 | Gioăng xuyến | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 780 | Gioăng xuyến | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 781 | Gioăng xuyến | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 782 | Gioăng xuyến | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 783 | Gioăng xuyến cao su | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 784 | Hydranal AG (500ml) | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 785 | Hydranal CG (5ml) | 10 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 786 | Hydroxyde Kali 0,05N | 1 | Ống | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 787 | Keo dán | 7 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 788 | Keo dán X66 | 4 | hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 789 | Keo tạo zoăng | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 790 | Keo X-66 | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 791 | Khăn tắm | 4 | cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 792 | Lá đồng căn | 0,1 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 793 | Lá đồng căn | 0,1 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 794 | Lá đồng căn | 0,1 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 795 | Lá đồng căn | 0,1 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 796 | Lá đồng căn | 0,1 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 797 | Mỡ sơ-chim 203 | 3 | kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 798 | Mỡ trung tính | 25 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 799 | Nắp lọ sắc ký khí | 300 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 800 | n-heptan | 1 | lit | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 801 | Nỉ tấm 3 ly | 2 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 802 | Phích cắm 220V- 10A | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 803 | Pin đại 1,5V R20 Energizer | 4 | Quả | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 804 | Pin tiểu 1,5V | 55 | đôi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 805 | Pin trung 1,5V R14 Energizer | 10 | Quả | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 806 | Propanol -2 CH3CH(OH)CH3 | 1 | chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 807 | Que hàn Inox | 5 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 808 | Sơn chống rỉ ĐBMK S.PA-N1(màu Nâu) (0,061kg/m2) | 30 | kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 809 | Sơn JOTUN JOTAMASTIC 90 RGEY 38A (1,997 l/m2) | 58 | Lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 810 | Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu Ghi) (0,234 kg/m2) | 20 | kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 811 | Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu xanh lá cây) (0,234 kg/m2) | 10 | kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 812 | Sơn xịt đen | 5 | bình | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 813 | Tấm cao su chịu dầu | 20 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 814 | Tết chèn | 6 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 815 | Tết chèn | 2 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 816 | Tết tẩm chì | 5 | Kg | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 817 | Toluen | 1 | chai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 818 | Vải mộc | 40 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 819 | Vải mộc trắng | 65 | mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 820 | Vải ráp mịn | 1 | m | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 821 | Vải ráp mịn “00” | 10 | Mét | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ||
| 822 | Xăng | 25 | lít | Chi tiết tại Chương V - HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi