Gói thầu: E-MB17 - Mua sắm vật tư, vật liệu tiêu hao các danh mục thiết bị chính phục vụ SCL tài sản cố định năm 2020 của Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN tại các Công ty thủy điện khu vực phía Bắc (Đợt 2).

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200400280-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Tên gói thầu E-MB17 - Mua sắm vật tư, vật liệu tiêu hao các danh mục thiết bị chính phục vụ SCL tài sản cố định năm 2020 của Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN tại các Công ty thủy điện khu vực phía Bắc (Đợt 2).
Số hiệu KHLCNT 20200368437
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-07 16:13:00 đến ngày 2020-04-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,458,199,280 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Axeton 5 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
2 Bàn chải sắt 18 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
3 Băng dính trắng 20 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
4 Băng tan 20 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
5 Bao tải dứa 50 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
6 Bát đánh gỉ 30 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
7 Bình xịt gỉ sắt RP7 40 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
8 Bột mì 8 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
9 Bút đánh dấu 10 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
10 Bút xóa 5 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
11 Chai khí gas 3 Chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
12 Chai ôxy 20 Chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
13 Chổi quét sơn 70 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
14 Chổi quét sơn 75 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
15 Cồn công nghiệp 5 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
16 Đá cắt 65 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
17 Đá cắt 50 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
18 Đá cắt thép trắng 50 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
19 Đá cắt thép trắng 30 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
20 Đá khô làm lạnh bạc nhựa 120 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
21 Đá mài 272 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
22 Đá mài 65 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
23 Đá mài thép trắng 50 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
24 Đá mài thép trắng 50 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
25 Đá xếp 100 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
26 Dầu Diezel 20 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
27 Dây băng cảnh báo 3 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
28 Dây thép tráng kẽm 2 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
29 Dép rọ nhựa 14 Đôi Chi tiết tại Chương V - HSMT
30 Găng tay bảo hộ 240 Đôi Chi tiết tại Chương V - HSMT
31 Găng tay bảo hộ 18 Đôi Chi tiết tại Chương V - HSMT
32 Găng tay cao su 8 Đôi Chi tiết tại Chương V - HSMT
33 Giấy nhám 160 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
34 Giấy nhám 70 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
35 Giấy nhám 50 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
36 Giẻ lau công nghiệp 400 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
37 Gioăng Amiang tấm 6 M2 Chi tiết tại Chương V - HSMT
38 Gioăng cao su tấm 4 M2 Chi tiết tại Chương V - HSMT
39 Gioăng cao su tấm 4 M2 Chi tiết tại Chương V - HSMT
40 Hộp xốp đựng đá khô 2 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
41 Keo dán 502 11 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
42 Keo dán gioăng 6 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
43 Keo dán silicon 4 Tuýp Chi tiết tại Chương V - HSMT
44 Keo Loctite 243 8 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
45 Khăn chùm đầu 50 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
46 Khẩu trang hoạt tính 167 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
47 Khí Agon 2 Chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
48 Lu lăn sơn 20 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
49 Lu lăn sơn 60 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
50 Mỡ bôi trơn 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
51 Que hàn chịu lực 5 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
52 Que hàn chịu lực 15 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
53 Que hàn chịu lực 25 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
54 Que hàn đồng 1 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
55 Que hàn hợp kim 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
56 Que hàn hợp kim 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
57 Que hàn Inox 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
58 Que hàn Inox 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
59 Que hàn TIG thép đen 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
60 Que hàn TIG thép trắng 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
61 Silicon chịu dầu 5 Tuýp Chi tiết tại Chương V - HSMT
62 Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi 10 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
63 Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) 65 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
64 Thuốc thử vết nứt 5 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
65 Vải bạt dứa 50 Chi tiết tại Chương V - HSMT
66 Vải coton trắng 67 M Chi tiết tại Chương V - HSMT
67 Xà phòng 5 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
68 Xô nhựa 12 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
69 Xô nhựa 24 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
70 Bàn chải sắt 5 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
71 Băng dính trắng 2 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
72 Băng dính văn phòng màu xanh 2 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
73 Băng tan 5 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
74 Bao tải dứa 10 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
75 Bình xịt gỉ sắt RP7 2 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
76 Bộ lọc mịn F150x400; lưới lọc ≤ 5 mm 1 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
77 Bộ lọc sơ cấp F110x250; lưới lọc ≤80 mm 1 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
78 Bộ lọc thứ cấp F110x250; lưới lọc ≤40 mm 1 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
79 Bộ lõi lọc dầu Filter element SLH-FE-X30PRO-2.5µm tương ứng với thiết bị lọc VDOPS có công suất 30GPM 2 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
80 Bút xóa 5 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
81 Chổi chít 10 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
82 Chổi lông chồn 20cm 2 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
83 Chổi lông gà 2 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
84 Chổi nhựa 5 cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
85 Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán 2 cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
86 Chổi quét sơn 20 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
87 Chổi quét sơn 20 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
88 Cồn công nghiệp 120 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
89 Đá cắt 20 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
90 Đá mài 5 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
91 Dây thít 5 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
92 Dây thít cáp 10 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
93 Dây thít cáp 10 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
94 Dung dịch alkali blue 1% trong ethanol > 96% 1 chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
95 Dung dịch ethanol (C2H6O) tinh khiết đến > 96% 1 chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
96 Dung dịch HCl 0,1N trong 2-propanol >96% 1 chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
97 Dung dịch Hyđrôxyt kali nồng độ 0,1N trong 2-propanol > 96% 1 chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
98 Dung dịch LiCl 1M trong ethanol > 96% 1 chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
99 Dung dịch pH = 11 1 chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
100 Dung dịch pH = 4 1 chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
101 Dung dịch pH = 5 1 chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
102 Dung dịch pH = 7 1 chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
103 Găng tay bảo hộ 100 Đôi Chi tiết tại Chương V - HSMT
104 Găng tay chịu dầu NF1813 10 đôi Chi tiết tại Chương V - HSMT
105 Găng tay y tế không bột YT01 2 hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
106 Giấy in nhiệt 1 cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
107 Giấy nhám 10 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
108 Giấy nhám 10 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
109 Giẻ lau công nghiệp 150 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
110 Hóa chất 2-Propanol tinh khiết đến 99% 2 chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
111 Hóa chất Aceton tinh khiết > 98% 5 Chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
112 Hóa chất KF Reagent A của nhà sản xuất thiết bị đo độ ẩm dầu công nghiệp K90365 GRScientific 5 chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
113 Hóa chất KF Reagent C của nhà sản xuất thiết bị đo độ ẩm dầu công nghiệp K90365 GRScientific 5 lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
114 Hóa chất toluen tinh khiết > 98% 5 Chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
115 Keo dán 502 3 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
116 Keo dán silicon 10 Tuýp Chi tiết tại Chương V - HSMT
117 Keo Loctite 243 5 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
118 Khẩu trang hoạt tính Anvilife 4 lớp 60 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
119 Kính bảo hộ 4 Chiếc Chi tiết tại Chương V - HSMT
120 Lõi lọc dầu dùng cho thiết bị lọc dầu chân không ZJCQ-3; DO 00111 Microfilter – MT ( 6 cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
121 Lõi lọc dầu dùng cho thiết bị lọc dầu chân không ZJCQ-3; DO 00110 Oil filter element – HT01 3 cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
122 Lu lăn sơn 10 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
123 Mỡ bột đồng 1 hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
124 Nỉ 3 m2 Chi tiết tại Chương V - HSMT
125 Nilong trắng 1 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
126 Nước chuẩn có nồng độ 0,1mg/ml 5 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
127 Sơn cách điện cao áp màu đen 2 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
128 Sơn cách điện cao áp màu đỏ 2 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
129 Sơn cách điện màu trắng DK222 (sơn 2 thành phần) 2 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
130 Sơn cách điện màu trắng DK222 (sơn 2 thành phần) 0,5 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
131 Sơn chống gỉ 2 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
132 Sơn màu trắng 4 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
133 Thép góc (mạ kẽm) 6 Thanh Chi tiết tại Chương V - HSMT
134 Toluem tinh khiết đến 98% 1 chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
135 Vải lọc hơi dầu P/N: OFS-4565C 2 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
136 Vải phin trắng 200 M Chi tiết tại Chương V - HSMT
137 Xà phòng 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
138 Xăng A92 10 lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
139 Xi lanh nhựa loại 30ml 5 bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
140 Xi lanh nhựa loại 3ml 50 bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
141 Xô nhựa chịu dầu có nắp 2 cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
142 Xô tôn gò 5 (lít/xô) 2 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
143 Axeton 4 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
144 Băng dính 1 mặt bằng giấy 12 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
145 Băng dính 2 mặt 10 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
146 Băng dính cách điện 15 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
147 Băng dính vải trắng 10 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
148 Băng dính văn phòng màu xanh 4 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
149 Băng dính xốp 4 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
150 Băng tan 15 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
151 Biển cáp trắng 230 cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
152 Bình xịt gỉ sắt RP7 2 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
153 Bóng đèn 15 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
154 Bút đánh dấu 2 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
155 Bút ghi ghen, biển cáp 15 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
156 Bút xóa 10 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
157 Chổi quét sơn 15 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
158 Cồn công nghiệp 10 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
159 Đầu cốt khuyên tròn 150 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
160 Đầu cốt kim 9 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
161 Đầu cốt kim 10 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
162 Đầu cốt kim 6 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
163 Đầu cốt kim 4 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
164 Đầu cốt kim đôi 6 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
165 Đầu cốt kim đôi 6 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
166 Đầu cốt sừng trâu 4 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
167 Đầu cốt sừng trâu 4 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
168 Dây thít cáp 6 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
169 Dây thít cáp 6 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
170 Đĩa CD-RW/DVD-RW 4 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
171 Găng tay bảo hộ 15 Đôi Chi tiết tại Chương V - HSMT
172 Găng tay y tế không bột YT01 2 hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
173 Ghen co nhiệt 6 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
174 Ghen co nhiệt 6 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
175 Giấy nhám 10 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
176 Giẻ lau công nghiệp 15 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
177 Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam 6 lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
178 Keo dán 502 4 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
179 Keo dán Loctite 330 4 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
180 Keo kích hoạt 4 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
181 Keo Loctite 243 1 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
182 Keo tăng cường điện trở tiếp xúc 5 Tuýp Chi tiết tại Chương V - HSMT
183 Khẩu trang hoạt tính 20 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
184 Mỡ bột đồng 3 hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
185 Mực in ghen cáp 10 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
186 Súng bắn keo Silicol 4 Chiếc Chi tiết tại Chương V - HSMT
187 Thiếc hàn 3 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
188 Túi nilong 2 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
189 Vải phin trắng 25 M Chi tiết tại Chương V - HSMT
190 Biển cáp trắng 200 cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
191 Bút xóa 10 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
192 Cồn công nghiệp 4 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
193 Dây thít cáp 2 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
194 Dây thít cáp 2 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
195 Dây thít cáp 2 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
196 Đĩa CD-RW/DVD-RW 4 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
197 Giẻ lau công nghiệp 4 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
198 Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam 4 lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
199 Mực in ghen cáp 5 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
200 Mực in mầu 2 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
201 Mực in mầu 2 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
202 Vải phin trắng 20 M Chi tiết tại Chương V - HSMT
203 Băng dính cách điện 5 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
204 Cáp đồng mềm nhiều sợi 50 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
205 Chổi quét sơn 5 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
206 Cồn công nghiệp 5 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
207 Đầu cốt đồng 6 bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
208 Dây thít cáp 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
209 Găng tay bảo hộ 10 Đôi Chi tiết tại Chương V - HSMT
210 Giá đỡ 4 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
211 Khẩu trang hoạt tính 10 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
212 Mũi khoan 10 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
213 Sứ cách điện 10 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
214 Thanh dẫn 1 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
215 Vải phin trắng 5 M Chi tiết tại Chương V - HSMT
216 Vít lắp sứ + long đen vênh, phẳng 20 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
217 Băng dính cách điện 5 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
218 Bút xóa 1 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
219 Cồn công nghiệp 10 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
220 Dây thít cáp 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
221 Dây thít cáp 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
222 Dây thít cáp 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
223 Găng tay bảo hộ 10 Đôi Chi tiết tại Chương V - HSMT
224 Ghen co nhiệt 5 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
225 Ghen co nhiệt 5 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
226 Giẻ lau công nghiệp 20 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
227 Khẩu trang hoạt tính Anvilife 4 lớp 10 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
228 Axeton 10 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
229 Bàn chải sắt 18 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
230 Băng cuốn bảo ôn 20 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
231 Băng dính trắng 20 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
232 Băng tan 30 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
233 Bao tải dứa 50 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
234 Bình xịt gỉ sắt RP7 38 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
235 Bông thủy tinh 1 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
236 Bột mì 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
237 Bút đánh dấu 10 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
238 Bút xóa 5 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
239 Chai khí gas 3 Chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
240 Chai ôxy 25 Chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
241 Chổi quét sơn 60 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
242 Chổi quét sơn 38 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
243 Cồn công nghiệp 10 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
244 Đá cắt 65 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
245 Đá cắt 55 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
246 Đá cắt thép trắng 50 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
247 Đá cắt thép trắng 30 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
248 Đá khô làm lạnh bạc nhựa 120 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
249 Đá mài 192 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
250 Đá mài 60 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
251 Đá mài thép trắng 50 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
252 Đá mài thép trắng 50 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
253 Đá xếp 100 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
254 Dầu Diezel 20 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
255 Dây băng cảnh báo 3 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
256 Dây thép niken 100 Md Chi tiết tại Chương V - HSMT
257 Dây thép tráng kẽm 2 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
258 Dây thít cáp 2 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
259 Dép rọ nhựa 14 Đôi Chi tiết tại Chương V - HSMT
260 Găng tay bảo hộ 260 Đôi Chi tiết tại Chương V - HSMT
261 Găng tay cao su 8 Đôi Chi tiết tại Chương V - HSMT
262 Giấy nhám 160 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
263 Giấy nhám 120 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
264 Giấy nhám 100 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
265 Giẻ lau công nghiệp 300 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
266 Gioăng Amiang tấm 6 M2 Chi tiết tại Chương V - HSMT
267 Gioăng cao su chỉ tròn chịu dầu 100 M Chi tiết tại Chương V - HSMT
268 Gioăng cao su chỉ tròn chịu nước 5 M Chi tiết tại Chương V - HSMT
269 Gioăng cao su định hình 4 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
270 Gioăng cao su định hình 8 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
271 Gioăng cao su định hình 8 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
272 Gioăng cao su định hình 8 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
273 Gioăng cao su định hình 8 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
274 Gioăng cao su tấm 2 M2 Chi tiết tại Chương V - HSMT
275 Gioăng cao su tấm 4 M2 Chi tiết tại Chương V - HSMT
276 Hộp xốp đựng đá khô 2 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
277 Keo dán 502 11 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
278 Keo dán gioăng 6 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
279 Keo dán silicon 4 Tuýp Chi tiết tại Chương V - HSMT
280 Keo Loctite 243 8 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
281 Khăn chùm đầu 36 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
282 Khẩu trang hoạt tính 166 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
283 Khí Agon 4 Chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
284 Lu lăn sơn 16 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
285 Lu lăn sơn 55 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
286 Mỡ bôi trơn 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
287 Que hàn chịu lực 5 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
288 Que hàn chịu lực 15 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
289 Que hàn chịu lực 65 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
290 Que hàn đồng 1 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
291 Que hàn hợp kim 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
292 Que hàn hợp kim 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
293 Que hàn Inox 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
294 Que hàn Inox 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
295 Que hàn TIG thép đen 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
296 Que hàn TIG thép trắng 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
297 Silicon chịu dầu 5 Tuýp Chi tiết tại Chương V - HSMT
298 Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi 24 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
299 Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) 12 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
300 Sơn ngập nước màu xanh (Sơn bề mặt kim loại) 10 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
301 Thuốc thử vết nứt 10 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
302 Vải Amiăng 1 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
303 Vải bạt dứa 200 Chi tiết tại Chương V - HSMT
304 Vải coton trắng 87 M Chi tiết tại Chương V - HSMT
305 Xà phòng 15 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
306 Xô nhựa 15 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
307 Xô nhựa 26 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
308 Băng dính cách điện 50 cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
309 Băng dính trắng 100 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
310 Bao tải đay 100 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
311 Bình xịt gỉ sắt RP7 20 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
312 Bộ lọc cho máy lọc dầu Vdops 1 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
313 Chổi chít 1 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
314 Chổi quét sơn 2 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
315 Cồn công nghiệp 2 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
316 Cốt sừng trâu (cốt chữ U) 20 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
317 Đá cắt 1 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
318 Đầu cốt khuyên 25 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
319 Đầu cốt khuyên 15 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
320 Đầu cốt khuyên 2 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
321 Dây thít cáp 2 túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
322 Găng tay bảo hộ 3 Đôi Chi tiết tại Chương V - HSMT
323 Ghen trắng 3 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
324 Giấy nhám 1 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
325 Giấy nhám 1 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
326 Giẻ lau công nghiệp 8 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
327 Giẻ lau sạch 2 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
328 Hóa chất Aceton tinh khiết đến 90% 5 Chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
329 Keo dán 502 10 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
330 Keo dán silicon 5 Tuýp Chi tiết tại Chương V - HSMT
331 Keo Loctite 243 5 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
332 Khẩu trang hoạt tính Anvilife 4 lớp 30 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
333 Mỡ bột đồng 1 hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
334 Sơn cách điện 2 kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
335 Sơn cách điện màu trắng DK222 (sơn 2 thành phần) 4 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
336 Sơn cách điện màu trắng DK222 (sơn 2 thành phần) 1 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
337 Sơn cách điện màu trắng GK128 (sơn 2 thành phần) 5 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
338 Sơn cách điện màu trắng GK128 (sơn 2 thành phần) 1 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
339 Thép tròn Inox 3 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
340 Vải phin trắng 200 M Chi tiết tại Chương V - HSMT
341 Xăng A92 3 lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
342 Biển cáp trắng 50 cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
343 Cáp điện 100 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
344 Cáp điện 100 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
345 Cồn công nghiệp 20 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
346 Đầu cốt kim 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
347 Đầu cốt kim đôi 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
348 Dây thít cáp 2 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
349 Dây thít cáp 2 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
350 Găng tay bảo hộ 20 Đôi Chi tiết tại Chương V - HSMT
351 Ghen trắng 1 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
352 Giẻ lau công nghiệp 25 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
353 Khẩu trang hoạt tính 15 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
354 Mực cho máy in ghen C-210E 2 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
355 Mực cho máy in ghen LM390A MAX 2 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
356 Nhãn cầu đấu hàng kẹp 3 Bìa Chi tiết tại Chương V - HSMT
357 Nhãn cầu đấu hàng kẹp 3 Bìa Chi tiết tại Chương V - HSMT
358 Silicon bịt kín lỗ cáp 1 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
359 Sơn dầu 1 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
360 Vải phin trắng 8 M Chi tiết tại Chương V - HSMT
361 Vanh tôn(sắt) 2 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
362 Băng dính cách điện 3 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
363 Biển cáp trắng 50 cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
364 Bút ghi ghen, biển cáp 3 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
365 Cáp mạng 50 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
366 Chổi quét sơn 5 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
367 Đầu cốt kim đôi 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
368 Giẻ lau công nghiệp 15 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
369 Hạt mạng RJ45 30 Hạt Chi tiết tại Chương V - HSMT
370 Keo tản nhiệt chíp 2 Tuýp Chi tiết tại Chương V - HSMT
371 Vải phin trắng 3 M Chi tiết tại Chương V - HSMT
372 Băng dính cách điện 5 cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
373 Băng dính trắng 2 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
374 Bao tải đay 2 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
375 Bình sơn xịt 10 lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
376 Bút ghi ghen, biển cáp 1 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
377 Chổi chít 4 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
378 Chổi lông gà 4 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
379 Chổi quét sơn 4 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
380 Chổi quét sơn 4 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
381 Cồn công nghiệp 60 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
382 Cốt sừng trâu (cốt chữ U) 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
383 Cốt sừng trâu(cốt chữ U) 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
384 Đầu cốt khuyên 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
385 Đầu cốt khuyên 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
386 Dây thít cáp 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
387 Dây thít cáp 1 túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
388 Găng tay bảo hộ 9 Đôi Chi tiết tại Chương V - HSMT
389 Ghen trắng 1 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
390 Giấy nhám 16 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
391 Giẻ lau công nghiệp 50 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
392 Keo dán silicon 5 Tuýp Chi tiết tại Chương V - HSMT
393 Khẩu trang hoạt tính Anvilife 4 lớp 20 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
394 Mỡ chống ô xi hóa mặt bích 3 thùng Chi tiết tại Chương V - HSMT
395 Vải phin trắng 50 M Chi tiết tại Chương V - HSMT
396 Xăng A92 3 lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
397 Băng dính cách điện 5 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
398 Biển cáp trắng 100 cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
399 Chổi quét sơn 5 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
400 Cồn công nghiệp 20 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
401 Đầu cốt kim 2 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
402 Đầu cốt kim đôi 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
403 Dây thít cáp 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
404 Dây thít cáp 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
405 Dây thít cáp 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
406 Găng tay bảo hộ 6 Đôi Chi tiết tại Chương V - HSMT
407 Ghen trắng 1 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
408 Giẻ lau công nghiệp 25 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
409 Khẩu trang hoạt tính 6 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
410 Vải phin trắng 3 M Chi tiết tại Chương V - HSMT
411 Băng dính cách điện 51 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
412 Băng tan TOMBO 9082 20 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
413 Bạt che mưa 2 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
414 Bìa các tông 10 Tấm Chi tiết tại Chương V - HSMT
415 Bình khí Nitơ 2 Bình Chi tiết tại Chương V - HSMT
416 Bột mì 3 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
417 Bu lông liên kết mặt bích trên, dưới bộ lọc tinh 8 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
418 Bu lông M10 2 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
419 Bu lông M12 72 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
420 Bu lông M14 32 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
421 Bu lông M8 12 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
422 Bút viết ghen 6 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
423 Bút xóa 12 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
424 Chai ôxy hàn 2 Chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
425 Chổi quét sơn 37 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
426 Clay dán gioăng 11 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
427 Cồn công nghiệp 19 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
428 Cuộn ghen tròn nhựa trắng 3 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
429 Cuộn ghen tròn nhựa trắng 2 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
430 Cuộn ghen tròn nhựa trắng 2 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
431 Đá mài 2 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
432 Dao cắt gioăng 7 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
433 Đất chống chuột 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
434 Dầu bôi trơn 5 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
435 Đầu cốt đôi hình chữ U loại 1.5mm2 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
436 Đầu cốt đôi hình chữ U loại 2.5mm2 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
437 Đầu cốt đôi hình chữ U loại 4mm2 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
438 Đầu cốt đôi khuyên tròn loại 1.5mm2 400 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
439 Đầu cốt đôi khuyên tròn loại 2.5mm2 400 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
440 Đầu cốt đôi khuyên tròn loại 4mm2 400 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
441 Đầu cốt đơn hình chữ U loại 1.5mm2 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
442 Đầu cốt đơn hình chữ U loại 2.5mm2 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
443 Đầu cốt đơn hình chữ U loại 4mm2 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
444 Đầu cốt đơn khuyên tròn loại 1.5mm2 400 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
445 Đầu cốt đơn khuyên tròn loại 2.5mm2 400 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
446 Đầu cốt đơn khuyên tròn loại 4mm2 400 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
447 Đầu cốt kim đôi 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
448 Đầu cốt kim đôi 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
449 Đầu cốt kim đôi 2 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
450 Đầu cốt kim đơn 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
451 Đầu cốt kim đơn 2 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
452 Đầu cốt kim đơn 2 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
453 Dầu Diesel 10 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
454 Dầu máy biến áp 400 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
455 Đầu RJ45 20 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
456 Dây điện cho mạch dòng loại 4mm2 1.000 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
457 Dây điện đấu nội bộ tủ loại 1.5mm2 1.500 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
458 Dây điện đấu nội bộ tủ loại 2.5mm2 200 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
459 Dây điện mềm 1x1,5mm 120 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
460 Dây điện mềm 2x1,5mm 110 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
461 Dây thép buộc 2 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
462 Dây thít cáp 4,5 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
463 Dây thít cáp 3,5 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
464 Dây thít cáp 4 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
465 Dây thừng 40 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
466 Dây tiếp địa loại 1.5mm2 50 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
467 Dây tiếp địa loại 2.5mm2 50 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
468 Dung dịch Axit HCl 5 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
469 Ga hàn 1 Bình Chi tiết tại Chương V - HSMT
470 Gang tay sợi 107 Đôi Chi tiết tại Chương V - HSMT
471 Giấy lọc dầu 1.000 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
472 Giấy nhám mịn P1000 16 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
473 Giẻ lau sạch 152 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
474 Hạt hút ẩm Silicagel 9 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
475 Hộp xịt RP7 10 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
476 Keo 502 15 Tuýp Chi tiết tại Chương V - HSMT
477 Keo bọt nở 1 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
478 Keo chết ren 5 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
479 Keo Silicon 2 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
480 Keo thay thế gioăng 12 Tuýp Chi tiết tại Chương V - HSMT
481 Khẩu trang than hoạt tính 70 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
482 Lạt thít inox bọc nhựa 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
483 Mỡ bôi trơn 5 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
484 Mỡ dẫn điện 0,2 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
485 Mực máy in ghen 1 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
486 Nỉ tấm 5 m2 Chi tiết tại Chương V - HSMT
487 Ống ghen trắng 1 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
488 Que hàn 5 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
489 Que hàn 50 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
490 Sơn cách điện cao áp 1 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
491 Sơn chống gỉ 1 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
492 Sơn chống gỉ 2 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
493 Sơn chống gỉ 1 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
494 Sơn dầu 20 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
495 Sơn dầu 8 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
496 Sơn dầu cao cấp 20 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
497 Sơn ngoài trời 3 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
498 Tấm gỗ ván ép 5 Tấm Chi tiết tại Chương V - HSMT
499 Thép V 3 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
500 Thuốc thử mối hàn 2 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
501 Vải phin trắng 71 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
502 Xà phòng 14 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
503 Xăng A92 19 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
504 Băng dính cách điện 21 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
505 Băng tan TOMBO 9082 17 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
506 Bìa các tông 10 Tấm Chi tiết tại Chương V - HSMT
507 Bột mì 3 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
508 Bu lông liên kết mặt bích trên, dưới bộ lọc tinh 8 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
509 Bút viết ghen 1 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
510 Bút xóa 7 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
511 Chai ôxy hàn 2 Chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
512 Chổi quét sơn 32 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
513 Clay dán gioăng 1 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
514 Cồn công nghiệp 9 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
515 Đá mài 5 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
516 Dao cắt gioăng 3 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
517 Đất chống chuột 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
518 Dầu bôi trơn 5 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
519 Dầu Diesel 10 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
520 Đầu RJ45 20 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
521 Dây điện mềm 1x1,5mm 20 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
522 Dây điện mềm 2x1,5mm 30 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
523 Dây thít cáp 2,5 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
524 Dây thít cáp 1,5 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
525 Dây thít cáp 2 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
526 Ga hàn 1 Bình Chi tiết tại Chương V - HSMT
527 Gang tay sợi 87 Đôi Chi tiết tại Chương V - HSMT
528 Giấy lọc dầu 1.000 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
529 Giấy nhám mịn P1000 11 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
530 Giẻ lau sạch 132 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
531 Hạt hút ẩm Silicagel 9 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
532 Hộp xịt RP7 8 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
533 Keo 502 5 Tuýp Chi tiết tại Chương V - HSMT
534 Keo chết ren 5 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
535 Keo thay thế gioăng 12 Tuýp Chi tiết tại Chương V - HSMT
536 Khẩu trang than hoạt tính 50 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
537 Lạt thít inox bọc nhựa 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
538 Mỡ dẫn điện 0,1 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
539 Mực máy in ghen 1 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
540 Que hàn 5 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
541 Que hàn 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
542 Sơn 16 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
543 Sơn cách điện cao áp 1 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
544 Sơn chống gỉ 2 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
545 Sơn chống gỉ 2 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
546 Sơn dầu 20 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
547 Sơn dầu 8 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
548 Sơn dầu cao cấp 25 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
549 Sơn dầu cao cấp 6 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
550 Tấm gỗ ván ép 5 Tấm Chi tiết tại Chương V - HSMT
551 Thép V 3 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
552 Thuốc thử mối hàn 1 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
553 Vải phin trắng 56 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
554 Xà phòng 5 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
555 Xăng A92 14 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
556 Băng cách điện 71,72 cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
557 Băng keo cách điện cao áp 20 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
558 Băng keo vải 13,3 cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
559 Bu lông + nở thép 4 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
560 Bu lông M12x45 10 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
561 Bu lông M12x65 20 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
562 Bu lông M16x35 12 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
563 Bu lông M16x45 10 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
564 Bu lông M16x50 48 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
565 Bu lông M16x70 40 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
566 Bu lông M20x50 20 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
567 Bu lông M20x50 15 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
568 Bu lông M20x90 10 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
569 Bu lông M30x140 8 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
570 Bu lông nở sắt M6x80 40 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
571 Bu lôngM16x100 32 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
572 Bu lông M16x85 64 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
573 Bu lông M24x150 12 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
574 Bu lông M24x160 12 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
575 Bulong M5x20 20 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
576 Cáp điện đơn mềm nhiều sợi (màu đen) 200 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
577 Cáp điện đơn mềm nhiều sợi (màu đỏ) 200 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
578 Cáp điện đơn mềm nhiều sợi (màu vàng) 20 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
579 Cáp điện đơn mềm nhiều sợi (màu xanh) 20 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
580 Cáp điện đơn mềm nhiều sợi (màu đỏ) 20 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
581 Cáp lực nhiều sợi 3 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
582 Cầu chì + chân đế 3 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
583 Cầu đấu mạch lực 1 Thanh Chi tiết tại Chương V - HSMT
584 Chất trung hòa ZC345 45 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
585 Chổi cước đuôi chồn 50 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
586 Chổi đánh gỉ 106,4 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
587 Chổi đuôi chồi 40 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
588 Chổi quét sơn 50 Chiếc Chi tiết tại Chương V - HSMT
589 Cồn công nghiệp 341,74 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
590 Cút góc 6 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
591 Dầu bôi trơn 25 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
592 Đầu cốt chẻ bọc nhựa 7 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
593 Đầu cốt chẻ bọc nhựa 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
594 Đầu cốt chẻ bọc nhựa 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
595 Đầu cốt pin rỗng 1,5mm2 10 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
596 Đầu cốt Pin rỗng 2,5mm2, 6 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
597 Đầu cốt Pin rỗng 2.5mm2 42 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
598 Đầu cốt Pin rỗng 4mm2 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
599 Đầu cốt Pin rỗng 6mm2 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
600 Đầu cốt Pin rỗng thân dẹt 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
601 Đầu cốt Pin rỗng thân dẹt 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
602 Đầu cốt tròn 6mm2 8 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
603 Dầu nhờn 1 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
604 Dây ghen cao áp 26,5 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
605 Dây hơi áp lực 1 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
606 Dây thép 5 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
607 Dây thép 3 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
608 Dây thép 5 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
609 Dây thít cáp 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
610 Dây thít cáp 2 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
611 Dây thít cáp 4 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
612 Dây thít cáp 4 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
613 Đế dương 5 Chiếc Chi tiết tại Chương V - HSMT
614 Dũa dẹt 5 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
615 Gen luồn đầu cốt  Φ3.6 2 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
616 Gen luồn đầu cốt  Φ4.2 2 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
617 Giắc cắm cái cho chốt đực 1 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
618 Giắc co ren trong 2 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
619 Giấy lọc dầu 3.200 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
620 Giấy nhám 265,88 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
621 Giấy nhám mịn 18,5 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
622 Giấy nhám P1000 40 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
623 Giẻ lau 585,41 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
624 Gioăng cao su chịu dầu 40 M2 Chi tiết tại Chương V - HSMT
625 Gioăng cao su tấm chịu dầu 4 m2 Chi tiết tại Chương V - HSMT
626 Gioăng cao su tấm chịu dầu 18 m2 Chi tiết tại Chương V - HSMT
627 Gioăng cao su tấm chịu dầu 16 m2 Chi tiết tại Chương V - HSMT
628 Gioăng cao su tấm chịu dầu 18 m2 Chi tiết tại Chương V - HSMT
629 Gioăng chỉ cao su 4 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
630 Gioăng chỉ cao su 4 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
631 Gioăng chỉ cao su 37 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
632 Gioăng chỉ cao su 10 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
633 Gioăng chỉ cao su 57 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
634 Gioăng chữ Y chèn trục 6 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
635 Gioăng đồng làm kín cánh hướng với vành đỡ dưới 6 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
636 Gioăng đồng làm kín cánh hướng với vành đỡ trên 6 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
637 Gioăng làm kín cổ trục bộ lọc DLS 200 1 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
638 Gioăng làm kín cổ trục bộ lọc DLS 400 1 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
639 Gioăng nhựa tấm PTFE chịu dầu 1 m2 Chi tiết tại Chương V - HSMT
640 Gioăng Oring 4 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
641 Gioăng Oring 6 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
642 Gioăng Oring 2 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
643 Gioăng Oring 10 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
644 Gioăng Oring 30 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
645 Gioăng Oring 3 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
646 Gioăng Oring 3 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
647 Gioăng Oring 2 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
648 Goăng chỉ cao su 20 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
649 Hàng kẹp mạch điều khiển 17 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
650 Hạt Sylicagen 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
651 Hóa chất thông rửa 40 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
652 Keo A 2 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
653 Keo B 2 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
654 Keo con voi 6 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
655 Keo dán gioăng 2 Tuýp Chi tiết tại Chương V - HSMT
656 Keo làm kín 5 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
657 Keo TOSAN 3 Chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
658 Kép nối ren ngoài 4 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
659 Kẹp rút nêm chèn 1 Chiếc Chi tiết tại Chương V - HSMT
660 Máng nhựa đi dây 5 Thanh Chi tiết tại Chương V - HSMT
661 Mặt ổ cắm 5 Chiếc Chi tiết tại Chương V - HSMT
662 Mỡ chân không 0,5 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
663 Mỡ chịu nhiệt SKF 14,2 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
664 Mỡ YOC 0,75 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
665 Nẹp của gioăng cánh hướng động với vành đỡ dưới 6 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
666 Nẹp của gioăng cánh hướng động với vành đỡ trên 6 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
667 Ống cao su 5 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
668 Ống mềm thủy lực 4 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
669 Ống mềm thủy lực 2 Sợi Chi tiết tại Chương V - HSMT
670 Ống nhựa d10 1 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
671 Ống nhựa lò xo 50 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
672 Ống thép mạ kẽm 12 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
673 Ống thép mạ kẽm 45 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
674 Ống thép mạ kẽm 3 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
675 Phấn chì 1 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
676 Que hàn 7,5 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
677 Sơn cách điện cấp F 1 Thùng Chi tiết tại Chương V - HSMT
678 Sơn chống gỉ 66 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
679 Sơn chống gỉ 331,31 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
680 Sơn Eboxy màu ghi 60 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
681 Sơn màu ghi 87 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
682 Sơn màu ghi 42 Bình Chi tiết tại Chương V - HSMT
683 Sơn phủ 5,54 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
684 Sơn phủ 270,75 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
685 Sơn phủ 8 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
686 Sơn phủ 79,5 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
687 Sơn phủ 18,75 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
688 Sơn phủ 71,1 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
689 Súng phun sơn 2 Chiếc Chi tiết tại Chương V - HSMT
690 Tấm nỉ 30 Tấm Chi tiết tại Chương V - HSMT
691 Thanh lập là 40x5mm 4 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
692 Thanh ray nhôm 6 Thanh Chi tiết tại Chương V - HSMT
693 Thép tấm dày 12mm không gỉ 2 m2 Chi tiết tại Chương V - HSMT
694 Vải nháp thô 20 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
695 Vải phin trắng 451,74 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
696 Véc ni cách điện 21,1 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
697 Xăng 15,4 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
698 Xăng công nghiệp 181,59 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
699 Bàn chải 1,55 Chiếc Chi tiết tại Chương V - HSMT
700 Băng dính cách điện 27 cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
701 Bu lông M16x60 90 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
702 Chổi quét sơn 3,15 Chiếc Chi tiết tại Chương V - HSMT
703 Chổi sắt 31,5 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
704 Cồn công nghiệp 38,56 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
705 Đầu cốt pin rỗng 1,5mm2 2 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
706 Đầu cốt Pin rỗng 2,5mm2, 2 Túi Chi tiết tại Chương V - HSMT
707 Giấy nhám mịn P800 99,11 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
708 Giẻ lau 131,44 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
709 Mỡ 29,7 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
710 Rulo lăn sơn loại 10cm 4 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
711 Sơn sắt mạ kẽm màu đen 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
712 Sơn sắt mạ kẽm màu đỏ 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
713 Vải phin trắng 93,38 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
714 Xăng 40 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
715 Băng vải mộc 5 cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
716 Dầu phá rỉ 3 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
717 Giấy nhám mịn 25 tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
718 Giấy nhám số 0 10 tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
719 Giẻ lau sạch 5 kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
720 Mỡ MÔLYCÔTE BR 2 1 hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
721 Pin tiểu 5 Đôi Chi tiết tại Chương V - HSMT
722 Pin trung 1,5V R14 Energizer 10 Quả Chi tiết tại Chương V - HSMT
723 Sơn tổng hợp Hà Nội các loại (0,18kg/m2) 5 kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
724 Vải mộc trắng 22 mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
725 Xăng 5 lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
726 Bàn chải cước 8 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
727 Băng cao su sống 8 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
728 Băng dính cách điện 5 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
729 Băng dính đen 10 Cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
730 Băng dính trắng 3 cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
731 Băng vải mộc 10 cuộn Chi tiết tại Chương V - HSMT
732 Bóng cao áp trực tiếp ánh sáng trắng 250W 2 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
733 Bóng đèn 30 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
734 Bóng đèn 30 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
735 Bột mì loại I 20 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
736 Chất hiện màu 2 Bộ Chi tiết tại Chương V - HSMT
737 Chổi quét sơn 8 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
738 Chổi sắt 5 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
739 Cồn công nghiệp 90 độ 2 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
740 Đá cắt 5 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
741 Đá cắt 15 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
742 Đá cắt 10 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
743 Đá mài 10 Viên Chi tiết tại Chương V - HSMT
744 Dầu Diesel 10 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
745 Dầu DMT2 (Tỷ lệ 0,052:1 với sơn TH HN) 12 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
746 Dầu hỏa 10 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
747 Dầu jotun (DM 0,271 l/m2) 10 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
748 Dầu nhờn HD 5 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
749 Dầu phá rỉ 11 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
750 Dầu TAP 90 5 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
751 Dây thép mạ kẽm 1 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
752 Dây thép mạ kẽm 4 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
753 Dây thít 200 cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
754 Dây thít 200 cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
755 Dây thít 199 cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
756 Dây thít cáp nhựa 200 cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
757 Dây thít nhựa 200 cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
758 Đui xoáy sứ E27 10 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
759 Đui xoáy sứ E40-220V-10A 2 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
760 Giấy nhám mịn 4 tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
761 Giấy ráp mịn 26 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
762 Giấy ráp thô 10 Tờ Chi tiết tại Chương V - HSMT
763 Giẻ lau sạch 179 kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
764 Gioăng bầu lọc dầu 3 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
765 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 6 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
766 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 6 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
767 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
768 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 15 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
769 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 15 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
770 Gioăng cao su tròn 6 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
771 Gioăng cao su tròn 10 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
772 Gioăng mặt bích ống nối dầu 5 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
773 Gioăng paranhits 1,27 x 1,27 mét dày 3mm 1 Tấm Chi tiết tại Chương V - HSMT
774 Gioăng paranhits 1,27 x 1,27 mét dày 6mm 1 Tấm Chi tiết tại Chương V - HSMT
775 Gioăng xuyến 20 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
776 Gioăng xuyến 20 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
777 Gioăng xuyến 38 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
778 Gioăng xuyến 20 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
779 Gioăng xuyến 4 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
780 Gioăng xuyến 4 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
781 Gioăng xuyến 15 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
782 Gioăng xuyến 3 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
783 Gioăng xuyến cao su 5 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
784 Hydranal AG (500ml) 1 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
785 Hydranal CG (5ml) 10 Lọ Chi tiết tại Chương V - HSMT
786 Hydroxyde Kali 0,05N 1 Ống Chi tiết tại Chương V - HSMT
787 Keo dán 7 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
788 Keo dán X66 4 hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
789 Keo tạo zoăng 5 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
790 Keo X-66 4 Hộp Chi tiết tại Chương V - HSMT
791 Khăn tắm 4 cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
792 Lá đồng căn 0,1 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
793 Lá đồng căn 0,1 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
794 Lá đồng căn 0,1 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
795 Lá đồng căn 0,1 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
796 Lá đồng căn 0,1 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
797 Mỡ sơ-chim 203 3 kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
798 Mỡ trung tính 25 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
799 Nắp lọ sắc ký khí 300 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
800 n-heptan 1 lit Chi tiết tại Chương V - HSMT
801 Nỉ tấm 3 ly 2 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
802 Phích cắm 220V- 10A 5 Cái Chi tiết tại Chương V - HSMT
803 Pin đại 1,5V R20 Energizer 4 Quả Chi tiết tại Chương V - HSMT
804 Pin tiểu 1,5V 55 đôi Chi tiết tại Chương V - HSMT
805 Pin trung 1,5V R14 Energizer 10 Quả Chi tiết tại Chương V - HSMT
806 Propanol -2 CH3CH(OH)CH3 1 chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
807 Que hàn Inox 5 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
808 Sơn chống rỉ ĐBMK S.PA-N1(màu Nâu) (0,061kg/m2) 30 kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
809 Sơn JOTUN JOTAMASTIC 90 RGEY 38A (1,997 l/m2) 58 Lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
810 Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu Ghi) (0,234 kg/m2) 20 kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
811 Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu xanh lá cây) (0,234 kg/m2) 10 kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
812 Sơn xịt đen 5 bình Chi tiết tại Chương V - HSMT
813 Tấm cao su chịu dầu 20 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
814 Tết chèn 6 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
815 Tết chèn 2 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
816 Tết tẩm chì 5 Kg Chi tiết tại Chương V - HSMT
817 Toluen 1 chai Chi tiết tại Chương V - HSMT
818 Vải mộc 40 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
819 Vải mộc trắng 65 mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
820 Vải ráp mịn 1 m Chi tiết tại Chương V - HSMT
821 Vải ráp mịn “00” 10 Mét Chi tiết tại Chương V - HSMT
822 Xăng 25 lít Chi tiết tại Chương V - HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->