Gói thầu: Mua sắm vật tư, công cụ, dụng cụ viễn thông năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200412927-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Bưu điện trung ương |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, công cụ, dụng cụ viễn thông năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200377483 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 15:51:00 đến ngày 2020-04-17 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 459,310,335 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây line | 400 | Mét | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 2 | Dây thuê bao 2x2x0,5 | 400 | Mét | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 3 | Dây thuê bao 4x2x0,5 | 4.000 | Mét | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 4 | Dây nhảy 1x2x0,5 | 5.000 | Mét | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 5 | Cáp mạng Cat 6 | 22 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 6 | Dây HDMI loại 3m đúc sẵn | 5 | Sợi | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 7 | Hạt mạng cat 5 | 1.000 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 8 | Hạt mạng cat 6 | 1.000 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 9 | Dây thuê bao quang 4FO có gia cường | 3.000 | Mét | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 10 | ODF 4FO | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 11 | Hộp cáp 50x2 | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 12 | Tủ cáp 200x2 | 2 | Tủ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 13 | Cáp SDI | 300 | Mét | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 14 | Đầu connector SDI | 44 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 15 | Dây tải điện kéo dài 2x2,5mm2 (gồm cả phích cắm + ổ cắm đôi 3 chấu) 30m/1 cuộn | 8 | Cuộn | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 16 | Dây tải điện kéo dài 2x2,5mm2 (gồm cả phích cắm + ổ cắm đôi 3 chấu) 25m/1 cuộn | 1 | Cuộn | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 17 | Bộ chuyển mạch | 8 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 18 | Bộ chuyển đổi tín hiệu cáp quang | 8 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 19 | Dây nhảy duplex SC-SC 5m | 20 | Sợi | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 20 | Dây nhảy duplex SC-SC 10m | 20 | Sợi | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 21 | Dây nhảy duplex FC-FC 3m | 5 | Sợi | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 22 | Dây nhảy duplex FC-FC 10m | 5 | Sợi | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 23 | Dây nhảy duplex SC-FC 5m | 5 | Sợi | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 24 | Dây nhảy duplex SC-FC 10m | 5 | Sợi | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 25 | Dây nhảy duplex SC-LC 10m | 10 | Sợi | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 26 | Dây âm thanh | 40 | Mét | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 27 | Tổ hợp thử tín hiệu đường dây | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 28 | Phích thử đường dây | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 29 | Dao đấm phiến Krone | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 30 | Kìm bấm đa năng | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 31 | Kìm bấm RJ45 cat 5 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 32 | Kìm mỏ nhọn | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 33 | Kìm bấm rệp | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 34 | Tool lục giác | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 35 | Bút thử điện | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 36 | Đèn pin chống nước | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 37 | Búa | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 38 | Tô vít đảo đầu 2.5mm | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 39 | Tô vít đảo đầu 6.5mm | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 40 | Kìm điện tuyến | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 41 | Kìm cắt dây | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 42 | Dao trổ cáp | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 43 | Thước dây loại 15m | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 44 | Bộ test mạng | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 45 | Túi đựng đồ | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 46 | Máy khoan bắt vít | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 47 | Máy khoan búa | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 48 | Thang rút đa năng chữ A | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 49 | Thước lăn đường | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 50 | Kìm bấm RJ45 cat 6 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 51 | Mặt nạ chống độc kèm phin lọc | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 52 | Bộ đàm + Tai nghe | 3 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 53 | Đèn báo hiệu công trường | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 54 | Biển báo hiệu công trường | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 55 | Xà beng | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 56 | Máy thổi bụi | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 57 | Kìm cộng lực | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 58 | Hút thiếc | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 59 | Bộ đồ nghề đa năng | 3 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 60 | Máy hút bụi | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi