Gói thầu: SXKD2020-HH20: Cung cấp vật tư tiêu hao sửa chữa thường xuyên phần điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200405350-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH20: Cung cấp vật tư tiêu hao sửa chữa thường xuyên phần điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208259 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 18:02:00 đến ngày 2020-04-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,568,601,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng ghi nhãn (Nhãn in) | Tze-S221 - Brother | 10 | Cái | 0,35 in x 26,2ft (9mm x 8m) Black on White Strong Adhesive | |
| 2 | Bộ chia line điện thoại 2 nhánh | SP-201-ADSL Splitter | 50 | Cái | - 1 cổng RJ11 ra 2 cổng RJ11 (tín hiệu điện thoại song song, dùng chung 1 số điện thoại) - Có lọc chống nhiễu | |
| 3 | Bóng đèn | DCFL-320 DAECHANG | 40 | Cái | AC 220VAC, 20W | |
| 4 | Bóng đèn | 780.2762 MIZAR, IP SCAME | 40 | Cái | AC 230VAC - E27-60W | |
| 5 | Bóng đèn | GENIE 11W CDL PHILIPS | 40 | Cái | 11W, 220 VAC | |
| 6 | Bóng đèn | 21EK-10290 | 40 | Cái | 21W; 24V; 0,88A; dài 50,8mm, kiểu S8 | |
| 7 | Bóng đèn cao áp halogen | R7S - Philips | 20 | Cái | Công suất 1000W, Ø10 x 190mm Hai đầu điện cực | |
| 8 | Bóng đèn huỳnh quang | TL-D 36W /Philips | 10 | Cái | 250V, 50 Hz, dài 1.2m | |
| 9 | Quạt thông gió tủ điều khiển | UF - 12B23 - Fulltech | 10 | Cái | 230VAC 16 / 14W, kích thước 120x120x25mm | |
| 10 | Cáp điện thoại Cat 3E SINO | 1/0,5mm x 2P - SINO | 10 | Cuộn | Đường kính dây dẫn: 0,5mm Điện trở cách điện 500 V DC: 3,8×104 MΩ.km Độ bền chịu điện áp: 1500 V/3s Suy hao truyền dẫn tại 1KHz ở 200C: 1,47 dB/km Suy hao truyền dẫn tại 150KHz ở 200C: 8,19 dB/km Đóng gói: 200 mét/cuộn/hộp | |
| 11 | Cáp mạng UTP Cat 6 | TE-KRONE - ADC Krone | 27 | Cuộn | Băng thông hỗ trợ tới 600 MHz Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat 6 Độ dày lõi 23 AWG, 4-cặp UTP Điện dung: 5.6 nF/100m Độ suy hao: 17.0dB Độ uốn cong: ≈ 1″ Đóng gói: 305 mét/cuộn/hộp | |
| 12 | Cầu chì | XRNP1 - Yours | 6 | Cái | 7,2kV, 1A, 50kA | |
| 13 | Cầu chì | HRCI-J - Bussman | 3 | Cái | 300VDC/60A, IR 100kADC | |
| 14 | Cầu chì | MDL-1-R Bussman | 100 | Cái | 1A 5x20mm glass Cầu chì 250 V | |
| 15 | Cầu chì | RT18M-32X 10X38-Demex | 50 | Cái | 660VAC, 32A | |
| 16 | Cầu chì | 2AgG-50KA, Demex | 120 | Cái | 2A, 500V/10 x 38mm | |
| 17 | Cầu chì | S506-1-5-COOPER Bussman | 50 | Cái | 5A, 5 x 20mm | |
| 18 | Cầu chì | S500-100-R Bussman | 50 | Cái | 100mA, 5 x 20mm | |
| 19 | Cầu chì dạng cổ chai | KFT E16(ND) | 10 | Cái | 6A/500VAC | |
| 20 | Cầu chì kiểu ống | WFNDO-7.2C/160-50T | 6 | Cái | Điện áp 7,2kV, dòng điện: 100A. Chiều dài L=505mm, chiều dài l=440mm, đường kính D=77mm, đường kính d=44mm | |
| 21 | Cầu chì kiểu ống | WFNDO-7.2C/125-50T | 6 | Cái | Điện áp 7,2kV. Dòng điện: 80A. Chiều dài L=505mm, chiều dài l=440mm, đường kính D=77mm, đường kính d=44mm | |
| 22 | Cầu đấu | UK6N/20 Phoenix | 20 | Cái | 6mm2, loại vặn vít cho dây từ 0.2 đến 10 mm², dòng 41A, rộng 8.2mm | |
| 23 | Đế cầu chì | HG30-32-Yueqing Wosom Electrical Co., Ltd. | 10 | Cái | 500VAC, 32A | |
| 24 | Đầu cáp thoại RJ11 | RJ11 AMP | 1 | Túi | Đầu bấm điện thoại Rj11 có 100 hạt/ 1 túi. Đầu bấm có 2 loại 4 đầu và 2 đầu | |
| 25 | Đầu cáp mạng RJ45 CAT 5 | RJ45 CAT 5 AMP | 1 | Túi | Category 5 Modular Plug, Unshielded, RJ45, 26-24AWG, Solid (MJPLUG, 8P, OVAL, SLD, 24-26AWG) | |
| 26 | Đầu cáp mạng RJ45 Cat6 | BOOT-CAT6 - AMP | 6 | Túi | Mỗi túi 100 hạt mạng; Màu: trắng trong | |
| 27 | Dây nhảy quang đa mode loại 3m đầu FC-SC | OM3 - DYSFO | 10 | Sợi | Đầu kết nối: FC/SC, loại sợi đôi đa mode: MM 50/125, MM 62.5/125 µm Chiều dài: 3 mét Tuân theo các chuẩn JSC, IEC, Bellcore, TelcordiaTM GR-326 | |
| 28 | Dây nhảy quang đa mode loại 3m đầu SC-SC | OM3 - DYSFO | 10 | Sợi | Đầu kết nối: SC/SC, loại sợi đôi đa mode: MM 50/125, MM 62.5/125 µm Chiều dài: 3 mét Kiểu sợi quang: đa mode, 50/125µm Tuân theo các chuẩn JSC, IEC, Bellcore, TelcordiaTM GR-326 | |
| 29 | Đèn chiếu sáng | TK7N7000945 Fuji | 30 | Cái | 230VAC 10W | |
| 30 | Đèn chiếu sáng | 780-2762 SCAME | 10 | Cái | 230VAC, 50Hz, E27-60W | |
| 31 | Đèn chiếu sáng tủ điện | LL10-W CNDMX | 10 | Cái | 110-230VACAC/DC, 1.2W | |
| 32 | Đèn chiếu sáng tủ điện | HITACHI F10T8/BL | 10 | Cái | 90-260V, 10W Chiều dài: 330mm Mẫu loại: Huỳnh quang Tuổi thọ trung bình (giờ): 5000 | |
| 33 | Đèn chiếu sáng tủ điện | 10 | Cái | Đèn Led Tuýp Liền Máng nhôm T5 0.3m 5W ánh sáng trắng, nguồn 110 - 240VAC | ||
| 34 | Đèn còi alarm | BUZZER AD16-22SM/R APT | 10 | Cái | AC/DC 24V 25mA | |
| 35 | Đèn hiển thị | CG-30 JET | 5 | Cái | 300V, 30A, Pa30 600V | |
| 36 | Đèn hiển thị điện áp 3 pha | DXN8B-7.2-40,5/Q2 | 20 | Cái | Điện áp định mức 7,2-40,5kV, hiển thị 3 pha; Nguồn DC 110VAC/DC | |
| 37 | Đèn Led chỉ thị | CL-523R ABB | 20 | Cái | 230VACAC-15mA màu đỏ Đèn báo phẳng có bóng led bên trong Lỗ chứa bắt qua: Fi 22mm Hình tròn, phẳng, kết nối kiểu xoáy lỗ Tiêu chuẩn kháng nữa IP65 | |
| 38 | Đèn Led chỉ thị | MLB-1 ABB | 20 | Cái | 2W, 220VAC màu đỏ, bao gồm cả đế | |
| 39 | Đèn Led chỉ thị | MLB-1 ABB | 20 | Cái | 2W, 220VAC màu vàng, bao gồm cả đế | |
| 40 | Đèn Led chỉ thị | MLB-1 ABB | 20 | Cái | 2W, 220VAC màu xanh, bao gồm cả đế | |
| 41 | Đèn Led chỉ thị | ML1-100W ABB | 20 | Cái | Dòng 4-6mA, 2W, 230VAC AC/DC màu đỏ Lỗ chứa bắt qua: Fi 22mm Hình tròn, phẳng, kết nối kiểu xoáy lỗ Tiêu chuẩn kháng nữa IP65 | |
| 42 | Đèn Led chỉ thị | ML1-100W ABB | 20 | Cái | Dòng 4-6mA, 2W, 230VAC AC/DC màu vàng Lỗ chứa bắt qua: Fi 22mm Hình tròn, phẳng, kết nối kiểu xoáy lỗ Tiêu chuẩn kháng nữa IP65 | |
| 43 | Đèn Led chỉ thị | ML1-100W ABB | 20 | Cái | Dòng 4-6mA, 2W, 230VAC AC/DC màu xanh Lỗ chứa bắt qua: Fi 22mm Hình tròn, phẳng, kết nối kiểu xoáy lỗ Tiêu chuẩn kháng nữa IP65 | |
| 44 | Hộp cáp đấu dây | HC2TM 20 | 10 | Hộp | Dùng lắp cho đén huỳnh quang 36W, dài 0,6m hoặc 1,2m | |
| 45 | Khóa local/remote | C2SS1-10B-11 ABB | 10 | Cái | 01 vỏ hộp HN20 chống cháy, 02 đế Inox, 02 phiến Krone | |
| 46 | Khóa lựa chọn chế độ local/remote | 9A016-2S/FT ADA | 5 | Cái | Tay xoay 90, 16A, 690VAC, 2NO-2NC | |
| 47 | Khóa lựa chọn chế độ local/remote | 9A016-3S/FT ADA | 5 | Cái | Tay xoay 90, 16A, 690VAC, 3NO-3NC | |
| 48 | Khóa lựa chọn chế độ open/0/close | 3A193-2L/FT ADA | 5 | Cái | Tay xoay 30, 16A, 690VAC, 2NO-2NC | |
| 49 | Khóa lựa chọn chế độ open/neutral/close | M220-SE0953 Salzer | 5 | Cái | 20A, 440VAC, start-0-stop switch 60, 3 pole, 36x36mm | |
| 50 | Khóa lựa chọn đo điện áp | CA10-A007-621 Kraus& Naimer | 5 | Cái | S/W, 7 pos, L3L1-L2L3-L1L2-OFF-L1N-L2N-L3N | |
| 51 | Khóa lựa chọn đồng hồ đo điện áp | 3A139-3L/F021 ADA | 5 | Cái | Tay xoay 30, 16A, 690VAC, 3NO-3NC | |
| 52 | Khóa lựa chọn đồng hồ đo dòng điện | 9A130-3L/F069 ADA | 5 | Cái | Tay xoay 90, 16A, 690VAC, 3NO-3NC | |
| 53 | Khóa lựa chọn vị trí | PB1-F-C10 APT | 5 | Cái | 10A, 600VAC, NO | |
| 54 | Khóa lựa chọn vị trí local/remote | M2SS1-10U ABB | 20 | Cái | 6A, 230VACAC, lỗ bắt 22mm, 2 vị trí | |
| 55 | Khóa lựa chọn vị trí local/remote | MCB-10 ABB | 20 | Cái | AC 400V-4A, 230VAC-6A | |
| 56 | Kích đèn cao áp | Philips SI 51 PLUS IGNITOR | 30 | Cái | 220VAC -50Hz dùng cho đèn 50-70W | |
| 57 | Kích đèn cao áp | Sodium Philips SN56 | 30 | Cái | 220VAC -50Hz dùng cho đèn 1000W | |
| 58 | Kích đèn cao áp | Sodium Philips SN 58 | 40 | Cái | 220VAC -50Hz dùng cho đèn 100-600W | |
| 59 | Mặt công tắc | 31AVH_G19 Clipsal | 10 | Cái | Màu trắng 1 lỗ, Kích thước (WxH) 70x120 mm | |
| 60 | Mặt công tắc | 32AVH_G19 Clipsal | 10 | Cái | Màu trắng 2 lỗ, Kích thước (WxH) 70x120 mm | |
| 61 | Mặt công tắc | WEV68020SW, Panasonic | 30 | Cái | 250VAC/16A Màu trắng, dùng cho 2 thiết bị, Kích thước (WxH) 70x120 mm | |
| 62 | Mặt công tắc | WEV68030SW, Panasonic | 30 | Cái | 250VAC/16A Màu trắng, dùng cho 3 thiết bị, Kích thước (WxH) 70x120 mm | |
| 63 | Máy nén điều hòa | Daikin JT170GA-Y1 | 1 | Cái | Nguồn 3 pha 380-415V/50Hz, nén ga R22, DP-AP : H 3MPa, L 3MPa, SP 10,5 MPa, dùng cho dàn nóng điều hòa Daikin RU05NY1 | |
| 64 | Nút ấn emergency | EMERGENCY ZBE-102 Schneider Electric | 5 | Cái | Lỗ 22mm, 3A / 240V AC, 1NC | |
| 65 | Nút ấn extend, retract | MP1-42R-11 ABB | 20 | Cái | 230VACAC-6A, 1NO+1NC | |
| 66 | Nút emergency stop | 3SB3403-0E Siemens | 5 | Cái | 400V, AC12 10A, AC15 6A/230VAC | |
| 67 | Nút emergency stop | M22-K01 EATON | 5 | Cái | 400V-4A, Contact Block, lỗ 22mm, 1NC | |
| 68 | Nút emergency stop | MCB-01 ABB | 5 | Cái | 230VACAC, 6A, lỗ 22mm, màu đỏ, contact block 1-NC | |
| 69 | Nút emergency stop | XB5AS542 Schneider Electric | 5 | Cái | Màu đỏ, lỗ 22mm, 1NC Contact | |
| 70 | Nút emergency stop | ZB4BT4 Telemecanique | 5 | Cái | Lỗ: 22 mm, 1NC Contact | |
| 71 | Ổ cắm đơn | WEV1091/WEV1091SW, Panasonic | 30 | Cái | 250VAC/16A | |
| 72 | Ổ cắm và phích cắm điện | 10 | Bộ | 250VAC/16A, bao gồm ổ cắm+phích cắm | ||
| 73 | Ổ khóa tủ điện | AB301-1-1 HengZhu | 10 | Cái | Màu xám, chiều dài L= 147mm, rộng B1=33mm | |
| 74 | Ống ghen chịu nhiệt | 35 | m | Cỡ 1,5mm2 | ||
| 75 | Ống ghen chịu nhiệt | 35 | m | Cỡ 2,5mm2 | ||
| 76 | Ống ghen chịu nhiệt | 25 | m | Cỡ 4mm2 | ||
| 77 | Phiến Krone | LSA-PLUS - ADC Krone | 200 | Cái | Điện trở cách điện: > 50GΩ @ 500V Điện trở tiếp xúc: 1mΩ, cường độ điện môi: 2,5 kV Điện áp hoạt động: 210VDC TNV Dòng mang tải: 2A, dòng xung: 5 kA (8/2µs) | |
| 78 | Phíp cách điện | 5 | m2 | Phíp thuỷ tinh (nhựa epoxy), dày 5mm, màu vàng chanh | ||
| 79 | Phíp cách điện | 5 | m2 | Phíp thuỷ tinh (nhựa epoxy), dày 10mm, màu vàng chanh | ||
| 80 | Pin cúc áo | SR44 | 10 | Cái | 160mAh, kích thước 11.6x5.4mm | |
| 81 | Pin tiểu AA | Energizer | 24 | Cặp | Loại AA, 1.5V, có thể sạc lại nhiều lần, vỉ 2 viên | |
| 82 | Pin tiểu AAA | Energizer | 10 | Cặp | Loại AAA, 1.5V, có thể sạc lại nhiều lần, vỉ 2 viên | |
| 83 | Quạt làm thông gió tủ điều khiển | MU1238A-51B-ORIX | 4 | Cái | 230 VAC,13.5W, tốc độ: 2800r/phút, kích thước: 120x120x38mm | |
| 84 | Teminal block | BN15MW IDEC | 5 | Cái | 600VAC CLASS 20A | |
| 85 | Terminal | UK2,5N Phoenix | 5 | Cái | 600VAC 2,5mm | |
| 86 | Terminal block | ST2.5 PHOENIX | 10 | Cái | 600VAC 2,5mm | |
| 87 | Terminal board | SAK 2.5 WEDIMULLER | 5 | Cái | 600VAC 2,5mm | |
| 88 | Thẻ đeo cáp | PMS65 - PQE | 100 | Cái | Dài 65mm | |
| 89 | Thẻ đeo cáp | PMS95 - PQE | 50 | Cái | Dài 95mm | |
| 90 | Tụ điện | MKP7,5URL (hoặc tương đương) | 3 | Cái | 400V/50Hz, dung lượng 7,5µF (±5%), hình trụ tròn | |
| 91 | Tụ điện | CBB | 10 | Cái | 20uf +-5% 450VAC 2 chân | |
| 92 | Tụ điện | CBB | 10 | Cái | 25uf +-5% 450VAC 2 chân | |
| 93 | Tụ điện | CBB | 10 | Cái | 30uf +-5% 450VAC 2 chân | |
| 94 | Tụ điện | CBB | 10 | Cái | 35uf +-5% 450VAC 2 chân | |
| 95 | Tụ điện | CBB | 5 | Cái | 40uf +-5% 450VAC 2 chân | |
| 96 | Tụ điện | CBB | 5 | Cái | 45uf +-5% 450VAC 2 chân | |
| 97 | Tụ điện | CBB | 5 | Cái | 50uf +-5% 450VAC 2 chân | |
| 98 | Contactor | SB-2N/SE 220VDC (ngưng sx) >> SB-N2/SE 220VDC / FUJI | 4 | Cái | Tiêu chuẩn DPST-NO/SPST-NC contacts; 7.5kW; Ucoil=220VDC; Uđm=440VAC; Iđm=25A; Ith=60A; Tiếp điểm: 2NO+2NC. | |
| 99 | Contactor + Relay nhiệt | SW-5-1/A(2A2B) +SZ-Z2 AC200V -> SC-5-1 AC220VAC 1A1B + SZ-A11 + SZ-Z2 / FUJI | 4 | Cái | Tiêu chuẩn: IEC 60947-4-1; 11kW; Iđm=22A/380–440VAC; Ith=32A; Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC; + Relay nhiệt: Dãy điều chỉnh: 5-8A, Tích hợp khối bảo vệ chống xung SZ-Z2 AC: 200V | |
| 100 | Contactor + Relay nhiệt | SW-03(1B) SZ-Z3 AC400V -> SC-03 AC400V 1B + SZ-Z3 / FUJI | 4 | Cái | Contactor: 3P; Iđm=9A; Ucoil =220VACAC; Uđm=380-440V; Tiếp điểm phụ: NO/NC. Rơ le nhiệt: Dãy điều chỉnh: 1.4-2.2A, lắp đặt cho contactor SC-03. SC-0, SC-05; Tích hợp khối bảo vệ chống xung SZ-Z3 AC: 400V | |
| 101 | Rơ le trung gian DC | MM2XP-D 24VDC / OMRON | 8 | Cái | Chuyển mạch DC với diode tích hợp; Ucoil =24VDC; Rcoil=275mΩ; Tiếp điểm giải trừ 4.2; Tiếp điểm làm việc 5.8 | |
| 102 | Rơ le trung gian DC | HH54PW-FL 24VDC / FUJI | 2 | Cái | Thuộc dòng Mini control relay; Cấu hình tiếp điểm: 4c; Iđm=3A; Ucoil =24VDC; Kích thước (HxWxD): 40.6x21x27.8mm | |
| 103 | Rơ le trung gian DC | SH-5/G (1A4B) 220VDC / FUJI | 8 | Cái | Thuộc dòng SH; Số tiếp điểm: 5; Mã: M; Tiếp điểm: 1 NO+4NC; 7W, Ucoil=220VDC; | |
| 104 | Rơ le trung gian DC | SH-4/G (5A3B) 220VDC / FUJI | 8 | Cái | Thuộc dòng SH; Số tiếp điểm: 8; Mã: M; Tiếp điểm: 5NO+3NC; 7W, Ith=10A, Ucoil=220VDC | |
| 105 | Rơ le trung gian DC | SH-4/VG (4A3B) 220VDC / FUJI | 8 | Cái | Thuộc dòng SH; Số tiếp điểm: 8; Mã: M; Tiếp điểm: 4NO+3NC; 7W, Ith=10A, Ucoil=220VDC | |
| 106 | Rơ le trung gian DC | SH-4/VG (5A2B) 220VDC / FUJI | 8 | Cái | Thuộc dòng SH; Số tiếp điểm: 8; Mã: M; Tiếp điểm: 5NO+2NC; 7W, Ith=10A, Ucoil=220VDC | |
| 107 | Rơ le trung gian DC | SH-4/G (3A1B) 220VDC / FUJI | 8 | Cái | Thuộc dòng SH; Số tiếp điểm: 4; Mã: M; Tiếp điểm: 3NO+1NC; 7W, Ith=10A, Ucoil=220VDC | |
| 108 | Rơ le trung gian AC | SH-4 (3A1B) +SZ-Z2 AC200V / FUJI | 8 | Cái | Thuộc dòng SH; Số tiếp điểm: 4; Mã: M; Tiếp điểm: 3NO+1NC; 7W, Ith=10A, Ucoil=220VDC Tích hợp khối bảo vệ chống xung SZ-Z2 | |
| 109 | Rơ le trung gian AC | SH-4 (3A2B) +SZ-Z2 AC200V / FUJI | 8 | Cái | Thuộc dòng SH; Số tiếp điểm: 8; Mã: M; Tiếp điểm: 3NO+2NC; 7W, Ith=10A, Ucoil=220VACAC; Tích hợp khối bảo vệ chống xung SZ-Z2 AC: 200V; | |
| 110 | Rơ le trung gian DC | SH-4/VG(4A3B) 24VDC / FUJI | 8 | Cái | Thuộc dòng SH; Số tiếp điểm:8; Tiếp điểm: 4NO+3NC; 7W, Ith=10A, Ucoil=24 VDC; | |
| 111 | Rơ le trung gian AC | SH-4(4A4B) 230VAC / FUJI | 8 | Cái | Thuộc dòng SH; Số tiếp điểm: 8; Mã: M; Tiếp điểm: 4NO+4NC; 7W, Ith=10A, Ucoil=230VACAC; | |
| 112 | Rơ le trung gian DC | SH-4/G(4A4B) 220VDC / FUJI | 7 | Cái | Thuộc dòng SH; Số tiếp điểm: 8; Mã: M; Tiếp điểm: 4NO+4NC; 7W, Ith=10A, Ucoil=220VDC | |
| 113 | Rơ le trung gian DC | MM4XP-D 220VDC / OMRON | 7 | Cái | Loại chuyển mạch DC, Bảo vệ xung ngược: Diode; Tiêu chuẩn cho tiếp điểm: 4PDT; Tiếp điểm: Ag; 7W, Ith=7A, Ucoil=220VDC, Uđm tiếp điểm=110VDC | |
| 114 | Rơ le trung gian AC | MM2XP AC110V / OMRON | 8 | Cái | Ucoil=110VAC, 60 Hz; tiếp điểm:Ag; Uđm tiếp điểm=110VDC, Iđm=7A; Rcoil=340mΩ; Rtiếp xúc | |
| 115 | Rơ le trung gian DC | MM4XP 220VDC / OMRON | 8 | Cái | Loại chuyển mạch DC; kiểu tiếp điểm: 4PDT; Ucoil=220VDC; Mã số model: MM-hmm | |
| 116 | Rơ le trung gian DC | MM4XP-D 24VDC / OMRON | 7 | Cái | Chuyển mạch DC với diode tích hợp; Ucoil=24VDC; Uđm tiếp điểm=110VDC, Iđm tiếp điểm=7A; Rcoil=255mΩ; Rtiếp xúc | |
| 117 | Rơ le trung gian AC | HH54PW-CRL AC110V / FUJI | 7 | Cái | Thuộc dòng Mini control relay; Cấu hình tiếp điểm: 4C; Ucoil=110VAC; Iđm tiếp điểm=3A; Kích thước (HxWxD): 40.6x21x27.8mm | |
| 118 | Đèn Led công suất cao | PHILIPS BVP282 | 2 | Cái | 220-240V / 50Hz / 200W Số giờ chiếu sáng (hrs): 50000 Ánh sáng vàng Beam angle:AMB/SWB/SMB | |
| 119 | Bộ hiển thị số dòng điện | 2RD96A-P2G-RS /Revalco | 2 | Cái | Dải tín hiệu đầu vào: 0-60mVDC Nguồn nuôi: 44-130VAC or 70-240VDC Kích thước: 96x96mm Truyền thông: RS485 | |
| 120 | Bộ hiển thị số điện áp | 2RD96V-P2G-100-RS /Revalco | 2 | Cái | Dải điện áp đầu vào: 0-500 VDC Nguồn nuôi: 44-130VAC or 70-240VDC Kích thước: 96x96mm Truyền thông: RS485 | |
| 121 | Điện trở Shunt | SH60A60MV /Revalco | 10 | Cái | 60A, 60mV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi