Gói thầu: SXKD2020-HH20: Cung cấp vật tư tiêu hao sửa chữa thường xuyên phần điện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200405350-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu SXKD2020-HH20: Cung cấp vật tư tiêu hao sửa chữa thường xuyên phần điện
Số hiệu KHLCNT 20200208259
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-07 18:02:00 đến ngày 2020-04-20 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,568,601,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Băng ghi nhãn (Nhãn in) Tze-S221 - Brother 10 Cái 0,35 in x 26,2ft (9mm x 8m) Black on White Strong Adhesive
2 Bộ chia line điện thoại 2 nhánh SP-201-ADSL Splitter 50 Cái - 1 cổng RJ11 ra 2 cổng RJ11 (tín hiệu điện thoại song song, dùng chung 1 số điện thoại) - Có lọc chống nhiễu
3 Bóng đèn DCFL-320 DAECHANG 40 Cái AC 220VAC, 20W
4 Bóng đèn 780.2762 MIZAR, IP SCAME 40 Cái AC 230VAC - E27-60W
5 Bóng đèn GENIE 11W CDL PHILIPS 40 Cái 11W, 220 VAC
6 Bóng đèn 21EK-10290 40 Cái 21W; 24V; 0,88A; dài 50,8mm, kiểu S8
7 Bóng đèn cao áp halogen R7S - Philips 20 Cái Công suất 1000W, Ø10 x 190mm Hai đầu điện cực
8 Bóng đèn huỳnh quang TL-D 36W /Philips 10 Cái 250V, 50 Hz, dài 1.2m
9 Quạt thông gió tủ điều khiển UF - 12B23 - Fulltech 10 Cái 230VAC 16 / 14W, kích thước 120x120x25mm
10 Cáp điện thoại Cat 3E SINO 1/0,5mm x 2P - SINO 10 Cuộn Đường kính dây dẫn: 0,5mm Điện trở cách điện 500 V DC: 3,8×104 MΩ.km Độ bền chịu điện áp: 1500 V/3s Suy hao truyền dẫn tại 1KHz ở 200C: 1,47 dB/km Suy hao truyền dẫn tại 150KHz ở 200C: 8,19 dB/km Đóng gói: 200 mét/cuộn/hộp
11 Cáp mạng UTP Cat 6 TE-KRONE - ADC Krone 27 Cuộn Băng thông hỗ trợ tới 600 MHz Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat 6 Độ dày lõi 23 AWG, 4-cặp UTP Điện dung: 5.6 nF/100m Độ suy hao: 17.0dB Độ uốn cong: ≈ 1″ Đóng gói: 305 mét/cuộn/hộp
12 Cầu chì XRNP1 - Yours 6 Cái 7,2kV, 1A, 50kA
13 Cầu chì HRCI-J - Bussman 3 Cái 300VDC/60A, IR 100kADC
14 Cầu chì MDL-1-R Bussman 100 Cái 1A 5x20mm glass Cầu chì 250 V
15 Cầu chì RT18M-32X 10X38-Demex 50 Cái 660VAC, 32A
16 Cầu chì 2AgG-50KA, Demex 120 Cái 2A, 500V/10 x 38mm
17 Cầu chì S506-1-5-COOPER Bussman 50 Cái 5A, 5 x 20mm
18 Cầu chì S500-100-R Bussman 50 Cái 100mA, 5 x 20mm
19 Cầu chì dạng cổ chai KFT E16(ND) 10 Cái 6A/500VAC
20 Cầu chì kiểu ống WFNDO-7.2C/160-50T 6 Cái Điện áp 7,2kV, dòng điện: 100A. Chiều dài L=505mm, chiều dài l=440mm, đường kính D=77mm, đường kính d=44mm
21 Cầu chì kiểu ống WFNDO-7.2C/125-50T 6 Cái Điện áp 7,2kV. Dòng điện: 80A. Chiều dài L=505mm, chiều dài l=440mm, đường kính D=77mm, đường kính d=44mm
22 Cầu đấu UK6N/20 Phoenix 20 Cái 6mm2, loại vặn vít cho dây từ 0.2 đến 10 mm², dòng 41A, rộng 8.2mm
23 Đế cầu chì HG30-32-Yueqing Wosom Electrical Co., Ltd. 10 Cái 500VAC, 32A
24 Đầu cáp thoại RJ11 RJ11 AMP 1 Túi Đầu bấm điện thoại Rj11 có 100 hạt/ 1 túi. Đầu bấm có 2 loại 4 đầu và 2 đầu
25 Đầu cáp mạng RJ45 CAT 5 RJ45 CAT 5 AMP 1 Túi Category 5 Modular Plug, Unshielded, RJ45, 26-24AWG, Solid (MJPLUG, 8P, OVAL, SLD, 24-26AWG)
26 Đầu cáp mạng RJ45 Cat6 BOOT-CAT6 - AMP 6 Túi Mỗi túi 100 hạt mạng; Màu: trắng trong
27 Dây nhảy quang đa mode loại 3m đầu FC-SC OM3 - DYSFO 10 Sợi Đầu kết nối: FC/SC, loại sợi đôi đa mode: MM 50/125, MM 62.5/125 µm Chiều dài: 3 mét Tuân theo các chuẩn JSC, IEC, Bellcore, TelcordiaTM GR-326
28 Dây nhảy quang đa mode loại 3m đầu SC-SC OM3 - DYSFO 10 Sợi Đầu kết nối: SC/SC, loại sợi đôi đa mode: MM 50/125, MM 62.5/125 µm Chiều dài: 3 mét Kiểu sợi quang: đa mode, 50/125µm Tuân theo các chuẩn JSC, IEC, Bellcore, TelcordiaTM GR-326
29 Đèn chiếu sáng TK7N7000945 Fuji 30 Cái 230VAC 10W
30 Đèn chiếu sáng 780-2762 SCAME 10 Cái 230VAC, 50Hz, E27-60W
31 Đèn chiếu sáng tủ điện LL10-W CNDMX 10 Cái 110-230VACAC/DC, 1.2W
32 Đèn chiếu sáng tủ điện HITACHI F10T8/BL 10 Cái 90-260V, 10W Chiều dài: 330mm Mẫu loại: Huỳnh quang Tuổi thọ trung bình (giờ): 5000
33 Đèn chiếu sáng tủ điện 10 Cái Đèn Led Tuýp Liền Máng nhôm T5 0.3m 5W ánh sáng trắng, nguồn 110 - 240VAC
34 Đèn còi alarm BUZZER AD16-22SM/R APT 10 Cái AC/DC 24V 25mA
35 Đèn hiển thị CG-30 JET 5 Cái 300V, 30A, Pa30 600V
36 Đèn hiển thị điện áp 3 pha DXN8B-7.2-40,5/Q2 20 Cái Điện áp định mức 7,2-40,5kV, hiển thị 3 pha; Nguồn DC 110VAC/DC
37 Đèn Led chỉ thị CL-523R ABB 20 Cái 230VACAC-15mA màu đỏ Đèn báo phẳng có bóng led bên trong Lỗ chứa bắt qua: Fi 22mm Hình tròn, phẳng, kết nối kiểu xoáy lỗ Tiêu chuẩn kháng nữa IP65
38 Đèn Led chỉ thị MLB-1 ABB 20 Cái 2W, 220VAC màu đỏ, bao gồm cả đế
39 Đèn Led chỉ thị MLB-1 ABB 20 Cái 2W, 220VAC màu vàng, bao gồm cả đế
40 Đèn Led chỉ thị MLB-1 ABB 20 Cái 2W, 220VAC màu xanh, bao gồm cả đế
41 Đèn Led chỉ thị ML1-100W ABB 20 Cái Dòng 4-6mA, 2W, 230VAC AC/DC màu đỏ Lỗ chứa bắt qua: Fi 22mm Hình tròn, phẳng, kết nối kiểu xoáy lỗ Tiêu chuẩn kháng nữa IP65
42 Đèn Led chỉ thị ML1-100W ABB 20 Cái Dòng 4-6mA, 2W, 230VAC AC/DC màu vàng Lỗ chứa bắt qua: Fi 22mm Hình tròn, phẳng, kết nối kiểu xoáy lỗ Tiêu chuẩn kháng nữa IP65
43 Đèn Led chỉ thị ML1-100W ABB 20 Cái Dòng 4-6mA, 2W, 230VAC AC/DC màu xanh Lỗ chứa bắt qua: Fi 22mm Hình tròn, phẳng, kết nối kiểu xoáy lỗ Tiêu chuẩn kháng nữa IP65
44 Hộp cáp đấu dây HC2TM 20 10 Hộp Dùng lắp cho đén huỳnh quang 36W, dài 0,6m hoặc 1,2m
45 Khóa local/remote C2SS1-10B-11 ABB 10 Cái 01 vỏ hộp HN20 chống cháy, 02 đế Inox, 02 phiến Krone
46 Khóa lựa chọn chế độ local/remote 9A016-2S/FT ADA 5 Cái Tay xoay 90, 16A, 690VAC, 2NO-2NC
47 Khóa lựa chọn chế độ local/remote 9A016-3S/FT ADA 5 Cái Tay xoay 90, 16A, 690VAC, 3NO-3NC
48 Khóa lựa chọn chế độ open/0/close 3A193-2L/FT ADA 5 Cái Tay xoay 30, 16A, 690VAC, 2NO-2NC
49 Khóa lựa chọn chế độ open/neutral/close M220-SE0953 Salzer 5 Cái 20A, 440VAC, start-0-stop switch 60, 3 pole, 36x36mm
50 Khóa lựa chọn đo điện áp CA10-A007-621 Kraus& Naimer 5 Cái S/W, 7 pos, L3L1-L2L3-L1L2-OFF-L1N-L2N-L3N
51 Khóa lựa chọn đồng hồ đo điện áp 3A139-3L/F021 ADA 5 Cái Tay xoay 30, 16A, 690VAC, 3NO-3NC
52 Khóa lựa chọn đồng hồ đo dòng điện 9A130-3L/F069 ADA 5 Cái Tay xoay 90, 16A, 690VAC, 3NO-3NC
53 Khóa lựa chọn vị trí PB1-F-C10 APT 5 Cái 10A, 600VAC, NO
54 Khóa lựa chọn vị trí local/remote M2SS1-10U ABB 20 Cái 6A, 230VACAC, lỗ bắt 22mm, 2 vị trí
55 Khóa lựa chọn vị trí local/remote MCB-10 ABB 20 Cái AC 400V-4A, 230VAC-6A
56 Kích đèn cao áp Philips SI 51 PLUS IGNITOR 30 Cái 220VAC -50Hz dùng cho đèn 50-70W
57 Kích đèn cao áp Sodium Philips SN56 30 Cái 220VAC -50Hz dùng cho đèn 1000W
58 Kích đèn cao áp Sodium Philips SN 58 40 Cái 220VAC -50Hz dùng cho đèn 100-600W
59 Mặt công tắc 31AVH_G19 Clipsal 10 Cái Màu trắng 1 lỗ, Kích thước (WxH) 70x120 mm
60 Mặt công tắc 32AVH_G19 Clipsal 10 Cái Màu trắng 2 lỗ, Kích thước (WxH) 70x120 mm
61 Mặt công tắc WEV68020SW, Panasonic 30 Cái 250VAC/16A Màu trắng, dùng cho 2 thiết bị, Kích thước (WxH) 70x120 mm
62 Mặt công tắc WEV68030SW, Panasonic 30 Cái 250VAC/16A Màu trắng, dùng cho 3 thiết bị, Kích thước (WxH) 70x120 mm
63 Máy nén điều hòa Daikin JT170GA-Y1 1 Cái Nguồn 3 pha 380-415V/50Hz, nén ga R22, DP-AP : H 3MPa, L 3MPa, SP 10,5 MPa, dùng cho dàn nóng điều hòa Daikin RU05NY1
64 Nút ấn emergency EMERGENCY ZBE-102 Schneider Electric 5 Cái Lỗ 22mm, 3A / 240V AC, 1NC
65 Nút ấn extend, retract MP1-42R-11 ABB 20 Cái 230VACAC-6A, 1NO+1NC
66 Nút emergency stop 3SB3403-0E Siemens 5 Cái 400V, AC12 10A, AC15 6A/230VAC
67 Nút emergency stop M22-K01 EATON 5 Cái 400V-4A, Contact Block, lỗ 22mm, 1NC
68 Nút emergency stop MCB-01 ABB 5 Cái 230VACAC, 6A, lỗ 22mm, màu đỏ, contact block 1-NC
69 Nút emergency stop XB5AS542 Schneider Electric 5 Cái Màu đỏ, lỗ 22mm, 1NC Contact
70 Nút emergency stop ZB4BT4 Telemecanique 5 Cái Lỗ: 22 mm, 1NC Contact
71 Ổ cắm đơn WEV1091/WEV1091SW, Panasonic 30 Cái 250VAC/16A
72 Ổ cắm và phích cắm điện 10 Bộ 250VAC/16A, bao gồm ổ cắm+phích cắm
73 Ổ khóa tủ điện AB301-1-1 HengZhu 10 Cái Màu xám, chiều dài L= 147mm, rộng B1=33mm
74 Ống ghen chịu nhiệt 35 m Cỡ 1,5mm2
75 Ống ghen chịu nhiệt 35 m Cỡ 2,5mm2
76 Ống ghen chịu nhiệt 25 m Cỡ 4mm2
77 Phiến Krone LSA-PLUS - ADC Krone 200 Cái Điện trở cách điện: > 50GΩ @ 500V Điện trở tiếp xúc: 1mΩ, cường độ điện môi: 2,5 kV Điện áp hoạt động: 210VDC TNV Dòng mang tải: 2A, dòng xung: 5 kA (8/2µs)
78 Phíp cách điện 5 m2 Phíp thuỷ tinh (nhựa epoxy), dày 5mm, màu vàng chanh
79 Phíp cách điện 5 m2 Phíp thuỷ tinh (nhựa epoxy), dày 10mm, màu vàng chanh
80 Pin cúc áo SR44 10 Cái 160mAh, kích thước 11.6x5.4mm
81 Pin tiểu AA Energizer 24 Cặp Loại AA, 1.5V, có thể sạc lại nhiều lần, vỉ 2 viên
82 Pin tiểu AAA Energizer 10 Cặp Loại AAA, 1.5V, có thể sạc lại nhiều lần, vỉ 2 viên
83 Quạt làm thông gió tủ điều khiển MU1238A-51B-ORIX 4 Cái 230 VAC,13.5W, tốc độ: 2800r/phút, kích thước: 120x120x38mm
84 Teminal block BN15MW IDEC 5 Cái 600VAC CLASS 20A
85 Terminal UK2,5N Phoenix 5 Cái 600VAC 2,5mm
86 Terminal block ST2.5 PHOENIX 10 Cái 600VAC 2,5mm
87 Terminal board SAK 2.5 WEDIMULLER 5 Cái 600VAC 2,5mm
88 Thẻ đeo cáp PMS65 - PQE 100 Cái Dài 65mm
89 Thẻ đeo cáp PMS95 - PQE 50 Cái Dài 95mm
90 Tụ điện MKP7,5URL (hoặc tương đương) 3 Cái 400V/50Hz, dung lượng 7,5µF (±5%), hình trụ tròn
91 Tụ điện CBB 10 Cái 20uf +-5% 450VAC 2 chân
92 Tụ điện CBB 10 Cái 25uf +-5% 450VAC 2 chân
93 Tụ điện CBB 10 Cái 30uf +-5% 450VAC 2 chân
94 Tụ điện CBB 10 Cái 35uf +-5% 450VAC 2 chân
95 Tụ điện CBB 5 Cái 40uf +-5% 450VAC 2 chân
96 Tụ điện CBB 5 Cái 45uf +-5% 450VAC 2 chân
97 Tụ điện CBB 5 Cái 50uf +-5% 450VAC 2 chân
98 Contactor SB-2N/SE 220VDC (ngưng sx) >> SB-N2/SE 220VDC / FUJI 4 Cái Tiêu chuẩn DPST-NO/SPST-NC contacts; 7.5kW; Ucoil=220VDC; Uđm=440VAC; Iđm=25A; Ith=60A; Tiếp điểm: 2NO+2NC.
99 Contactor + Relay nhiệt SW-5-1/A(2A2B) +SZ-Z2 AC200V -> SC-5-1 AC220VAC 1A1B + SZ-A11 + SZ-Z2 / FUJI 4 Cái Tiêu chuẩn: IEC 60947-4-1; 11kW; Iđm=22A/380–440VAC; Ith=32A; Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC; + Relay nhiệt: Dãy điều chỉnh: 5-8A, Tích hợp khối bảo vệ chống xung SZ-Z2 AC: 200V
100 Contactor + Relay nhiệt SW-03(1B) SZ-Z3 AC400V -> SC-03 AC400V 1B + SZ-Z3 / FUJI 4 Cái Contactor: 3P; Iđm=9A; Ucoil =220VACAC; Uđm=380-440V; Tiếp điểm phụ: NO/NC. Rơ le nhiệt: Dãy điều chỉnh: 1.4-2.2A, lắp đặt cho contactor SC-03. SC-0, SC-05; Tích hợp khối bảo vệ chống xung SZ-Z3 AC: 400V
101 Rơ le trung gian DC MM2XP-D 24VDC / OMRON 8 Cái Chuyển mạch DC với diode tích hợp; Ucoil =24VDC; Rcoil=275mΩ; Tiếp điểm giải trừ 4.2; Tiếp điểm làm việc 5.8
102 Rơ le trung gian DC HH54PW-FL 24VDC / FUJI 2 Cái Thuộc dòng Mini control relay; Cấu hình tiếp điểm: 4c; Iđm=3A; Ucoil =24VDC; Kích thước (HxWxD): 40.6x21x27.8mm
103 Rơ le trung gian DC SH-5/G (1A4B) 220VDC / FUJI 8 Cái Thuộc dòng SH; Số tiếp điểm: 5; Mã: M; Tiếp điểm: 1 NO+4NC; 7W, Ucoil=220VDC;
104 Rơ le trung gian DC SH-4/G (5A3B) 220VDC / FUJI 8 Cái Thuộc dòng SH; Số tiếp điểm: 8; Mã: M; Tiếp điểm: 5NO+3NC; 7W, Ith=10A, Ucoil=220VDC
105 Rơ le trung gian DC SH-4/VG (4A3B) 220VDC / FUJI 8 Cái Thuộc dòng SH; Số tiếp điểm: 8; Mã: M; Tiếp điểm: 4NO+3NC; 7W, Ith=10A, Ucoil=220VDC
106 Rơ le trung gian DC SH-4/VG (5A2B) 220VDC / FUJI 8 Cái Thuộc dòng SH; Số tiếp điểm: 8; Mã: M; Tiếp điểm: 5NO+2NC; 7W, Ith=10A, Ucoil=220VDC
107 Rơ le trung gian DC SH-4/G (3A1B) 220VDC / FUJI 8 Cái Thuộc dòng SH; Số tiếp điểm: 4; Mã: M; Tiếp điểm: 3NO+1NC; 7W, Ith=10A, Ucoil=220VDC
108 Rơ le trung gian AC SH-4 (3A1B) +SZ-Z2 AC200V / FUJI 8 Cái Thuộc dòng SH; Số tiếp điểm: 4; Mã: M; Tiếp điểm: 3NO+1NC; 7W, Ith=10A, Ucoil=220VDC Tích hợp khối bảo vệ chống xung SZ-Z2
109 Rơ le trung gian AC SH-4 (3A2B) +SZ-Z2 AC200V / FUJI 8 Cái Thuộc dòng SH; Số tiếp điểm: 8; Mã: M; Tiếp điểm: 3NO+2NC; 7W, Ith=10A, Ucoil=220VACAC; Tích hợp khối bảo vệ chống xung SZ-Z2 AC: 200V;
110 Rơ le trung gian DC SH-4/VG(4A3B) 24VDC / FUJI 8 Cái Thuộc dòng SH; Số tiếp điểm:8; Tiếp điểm: 4NO+3NC; 7W, Ith=10A, Ucoil=24 VDC;
111 Rơ le trung gian AC SH-4(4A4B) 230VAC / FUJI 8 Cái Thuộc dòng SH; Số tiếp điểm: 8; Mã: M; Tiếp điểm: 4NO+4NC; 7W, Ith=10A, Ucoil=230VACAC;
112 Rơ le trung gian DC SH-4/G(4A4B) 220VDC / FUJI 7 Cái Thuộc dòng SH; Số tiếp điểm: 8; Mã: M; Tiếp điểm: 4NO+4NC; 7W, Ith=10A, Ucoil=220VDC
113 Rơ le trung gian DC MM4XP-D 220VDC / OMRON 7 Cái Loại chuyển mạch DC, Bảo vệ xung ngược: Diode; Tiêu chuẩn cho tiếp điểm: 4PDT; Tiếp điểm: Ag; 7W, Ith=7A, Ucoil=220VDC, Uđm tiếp điểm=110VDC
114 Rơ le trung gian AC MM2XP AC110V / OMRON 8 Cái Ucoil=110VAC, 60 Hz; tiếp điểm:Ag; Uđm tiếp điểm=110VDC, Iđm=7A; Rcoil=340mΩ; Rtiếp xúc
115 Rơ le trung gian DC MM4XP 220VDC / OMRON 8 Cái Loại chuyển mạch DC; kiểu tiếp điểm: 4PDT; Ucoil=220VDC; Mã số model: MM-hmm
116 Rơ le trung gian DC MM4XP-D 24VDC / OMRON 7 Cái Chuyển mạch DC với diode tích hợp; Ucoil=24VDC; Uđm tiếp điểm=110VDC, Iđm tiếp điểm=7A; Rcoil=255mΩ; Rtiếp xúc
117 Rơ le trung gian AC HH54PW-CRL AC110V / FUJI 7 Cái Thuộc dòng Mini control relay; Cấu hình tiếp điểm: 4C; Ucoil=110VAC; Iđm tiếp điểm=3A; Kích thước (HxWxD): 40.6x21x27.8mm
118 Đèn Led công suất cao PHILIPS BVP282 2 Cái 220-240V / 50Hz / 200W Số giờ chiếu sáng (hrs): 50000 Ánh sáng vàng Beam angle:AMB/SWB/SMB
119 Bộ hiển thị số dòng điện 2RD96A-P2G-RS /Revalco 2 Cái Dải tín hiệu đầu vào: 0-60mVDC Nguồn nuôi: 44-130VAC or 70-240VDC Kích thước: 96x96mm Truyền thông: RS485
120 Bộ hiển thị số điện áp 2RD96V-P2G-100-RS /Revalco 2 Cái Dải điện áp đầu vào: 0-500 VDC Nguồn nuôi: 44-130VAC or 70-240VDC Kích thước: 96x96mm Truyền thông: RS485
121 Điện trở Shunt SH60A60MV /Revalco 10 Cái 60A, 60mV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->