Gói thầu: “VT-SCTX-2020-28-Cung cấp các chủng loại sắt thép phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020-Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020 - Công ty Cổ phần nhiệt điện Phả Lại”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200420835-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
Tên gói thầu “VT-SCTX-2020-28-Cung cấp các chủng loại sắt thép phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020-Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020 - Công ty Cổ phần nhiệt điện Phả Lại”
Số hiệu KHLCNT 20200420770
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa thường xuyên năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 25 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-10 09:46:00 đến ngày 2020-04-21 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,191,904,769 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,920,000 VNĐ ((Mười một triệu chín trăm hai mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Thép tròn CT3 phi 6 CT3-Ф6, l≥5m 115 Kg Thép tròn CT3 phi 6
2 Thép tròn CT3 phi 8 CT3-Ф8, l≥5m 130 Kg Thép tròn CT3 phi 8
3 Thép tròn CT3 phi12 CT3-Ф12, l≥5m 100 Kg Thép tròn CT3 phi12
4 Thép tròn CT3 phi14 CT3-Ф14, l≥5m 630 Kg Thép tròn CT3 phi14
5 Thép tròn CT3 phi16 CT3-Ф16, l≥5m 100 Kg Thép tròn CT3 phi16
6 Thép tròn CT3 phi18 CT3-Ф18, l≥5m 200 Kg Thép tròn CT3 phi18
7 Thép tròn CT3 phi20 CT3-Ф20, l≥5m 100 Kg Thép tròn CT3 phi20
8 Thép tròn đặc CT3 phi10 CT3-Ф10, l≥5m 100 Kg Thép tròn đặc CT3 phi10
9 Thép L 100x100x7 L 100x100x7, l≥5m 500 Kg Thép L 100x100x7
10 Thép L 63x63x6 L 63x63x6, l≥5m 850 Kg Thép L 63x63x6
11 Thép V30x30x3mm V30x30x3mm, l≥5m 200 Kg Thép V30x30x3mm
12 Thép V40x40x4mm V40x40x4mm, l≥5m 400 Kg Thép V40x40x4mm
13 Thép V45x45x3mm V45x45x3mm, l≥5m 200 Kg Thép V45x45x3mm
14 Thép V50x50x5mm V50x50x5mm, l≥5m 500 Kg Thép V50x50x5mm
15 Thép V75x75x6mm V75x75x6mm, l≥5m 800 Kg Thép V75x75x6mm
16 Thép U 150x75x6.5 U 150x75x6.5, l≥5m 200 Kg Thép U 150x75x6.5
17 Thép U200x80x7.5 U200x80x7.5, l≥5m 200 Kg Thép U200x80x7.5
18 Thép tròn C35 phi16 C35 phi16, l≥5m 150 Kg Thép tròn C35 phi16
19 Thép tấm 16IC D=5ly 16IC D=5ly 1.413 Kg Thép tấm 16IC D=5ly
20 Thép tấm C45 D=8mm C45 D=8mm 4 M2 Thép tấm C45 D=8mm
21 Thép tấm CT3 D= 7 ly CT3 D= 7 ly 100 Kg Thép tấm CT3 D= 7 ly
22 Thép tấm d=5mm Thép tấm d=5mm 1.300 Kg Thép tấm d=5mm
23 Thép tấm đen D= 3ly Thép tấm đen D= 3ly 3.320 Kg Thép tấm đen D= 3ly
24 Thép tấm Q345-TQ 6000x1500x8 Q345- 6000x1500x8 3.140 Kg Thép tấm Q345-TQ 6000x1500x8
25 Thép tấm-Q345 B TQ-D=10ly Q345 B dày 10ly 6.925 Kg Thép tấm-Q345 B TQ-D=10ly
26 Thép tấm XAR 400-500 chịu mài mòn 10mm XAR 400-500 dày 10mm 12 M2 Thép tấm XAR 400-500 chịu mài mòn 10mm
27 Thép tấm XAR 600 chịu mài mòn 6mm XAR 600 dày 6mm 24 M2 Thép tấm XAR 600 chịu mài mòn 6mm
28 Thép tấm inox SUS-304 D=10 ly SUS-304 D=10 ly 397 Kg Thép tấm inox SUS-304 D=10 ly
29 Thép tấm inox SUS-304-D=5ly SUS-304-D=5ly 793 Kg Thép tấm inox SUS-304-D=5ly
30 Ống thép CT3 phi 89x4 CT3 phi 89x4, l≥5m 690 Kg Ống thép CT3 phi 89x4
31 Ống thép CT3 phi 60x4.5 CT3 phi 60x4.5, l≥5m 350 Kg Ống thép CT3 phi 60x4.5
32 Ống thép CT3 phi 89x5 CT3 phi 89x5 100 Kg Ống thép CT3 phi 89x5
33 Ống thép phi 40x1,5 Ống thép phi 40x1,5, l≥5m 4.000 Kg Ống thép phi 40x1,5
34 Ống thép C20 phi 32x4.5 C20 phi 32x4.5, l≥5m 200 Kg Ống thép C20 phi 32x4.5
35 Ống thép C20 phi 60x6 (20G) C20 phi 60x6 (20G), l≥5m 1.500 Kg Ống thép C20 phi 60x6 (20G)
36 Ống thép inox 0Cr18Ni9Ti phi 108x4.5 0Cr18Ni9Ti phi 108x4.5, l≥5m 450 Kg Ống thép inox 0Cr18Ni9Ti phi 108x4.5
37 Ống thép inox SUS 304 phi 16x2 SUS 304 phi 16x2 287 Kg Ống thép inox SUS 304 phi 16x2
38 Ống thép inox-1Cr18Ni9Ti phi 159x4,5 1Cr18Ni9Ti phi 159x4,5, l≥5m 700 Kg Ống thép inox-1Cr18Ni9Ti phi 159x4,5
39 Ống thép inox-Φ89x4 Ống thép inox-Φ89x4, l≥5m 250 Kg Ống thép inox-Φ89x4
40 Tôn múi mạ màu D=0,47mm Tôn múi mạ màu D=0,47mm 100 M2 Tôn múi mạ màu D=0,47mm
41 Cút thép CT3 phi 48x3-90 độ Cút thép CT3-Ф48x3-900 10 Cái Cút thép CT3 phi 48x3-90 độ
42 Cút thép CT3 phi 60x 4-90 độ Cút thép CT3-Ф60x 4-900 15 Cái Cút thép CT3 phi 60x 4-90 độ
43 Cút thép TQ phi 159 x 5-90 độ Cút thép Ф159 x 5-900 9 Cái Cút thép TQ phi 159 x 5-90 độ
44 Cút thép CT3-90 độ phi 89x4 Cút thép CT3-900-Ф89x4 20 Cái Cút thép CT3-90 độ phi 89x4
45 Cút inox 90o phi 108x4.5 Cút inox 900-Ф108x4.5 8 Cái Cút inox 90o phi 108x4.5
46 Cút inox 90o phi 89x4.5 Cút inox 900-Ф89x4.5 5 Cái Cút inox 90o phi 89x4.5
47 Cút thép C20 phi 108x9-90 độ (Hàn nối) Cút thép C20-Ф108x9-900 10 Cái Cút thép C20 phi 108x9-90 độ (Hàn nối)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->