Gói thầu: 64 2020 VHT K1-M.VE18
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200421917-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 64 2020 VHT K1-M.VE18 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200304120 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển khoa học công nghệ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 13:44:00 đến ngày 2020-04-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 220,412,266 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,300,000 VNĐ ((Ba triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mạch in 2 lớp Stem-Base dải tần 8 - 18 GHz gồm các mạch nhỏ, chi tiết như sau: | Stem_base_8to18 | 0 | Tấm | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 2 | Mạch in 2 lớp | Base8to18 | 32 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 3 | Mạch in 2 lớp | Stem8to18_a | 32 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 4 | Mạch in 2 lớp | Stem8to18_b | 32 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 5 | Mạch in 2 lớp | Stem8to18_c | 50 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 6 | Mạch in 2 lớp | Stem8to18_d | 50 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 7 | Mạch in 2 lớp Stem-Base dải tần 4 - 8 GHz gồm các mạch nhỏ, chi tiết như sau: | Stem_base_4to8 | 0 | Tấm | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 8 | Mạch in 2 lớp | Base4to8 | 20 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 9 | Mạch in 2 lớp | Stem4to8_a | 25 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 10 | Mạch in 2 lớp | Stem4to8_b | 25 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 11 | Mạch in 2 lớp | Stem4to8_c | 30 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 12 | Mạch in 2 lớp | Stem4to8_d | 30 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 13 | Mạch in 2 lớp Stem-Base dải tần 1 - 2 GHz và 2 - 4 GHz gồm các mạch nhỏ, chi tiết như sau: | Stem_base_1to2_2to4 | 0 | Tấm | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 14 | Mạch in 2 lớp | Base1to2 | 4 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 15 | Mạch in 2 lớp | Base2to4 | 8 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 16 | Mạch in 2 lớp | Stem1to2_a | 4 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 17 | Mạch in 2 lớp | Stem1to2_b | 4 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 18 | Mạch in 2 lớp | Stem1to2_c | 4 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 19 | Mạch in 2 lớp | Stem1to2_d | 4 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 20 | Mạch in 2 lớp | Stem2to4_a | 10 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 21 | Mạch in 2 lớp | Stem2to4_b | 10 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 22 | Mạch in 2 lớp | Stem2to4_c | 10 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 23 | Mạch in 2 lớp | Stem2to4_d | 10 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại mục 2 – Chương V - HSMT | |
| 24 | Heat Sink | ATS-61350K-C1-R0 | 12 | Chiếc | MAXIGRIP FANSINK 35X35X14.5MM | |
| 25 | FAN | F310R-12LB | 12 | Chiếc | FAN AXIAL 30X10MM 12VDC WIRE | |
| 26 | Connector | 732510450 | 24 | Chiếc | CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER | |
| 27 | Coaxial Cable | 9316 BR005 | 3 | Cuộn | CABLE COAXIAL RG316 25AWG 100' | |
| 28 | Cable | 89083.35.01 | 1 | Cuộn | CABLE 3COND 12AWG BLACK 100' | |
| 29 | Connector | 734155030 | 44 | Chiếc | CONN SMP JACK R/A 50 OHM SOLDER | |
| 30 | Connector | 662002013322 | 16 | Chiếc | WR-MPC3 MICRO POWER CONNECTOR | |
| 31 | Connector | 620004113322 | 16 | Chiếc | CONN RCPT HSG 4POS 2.00MM | |
| 32 | IC | TPS26630RGET | 8 | Chiếc | Hot Swap Voltage Controllers A 595-TPS26630RGER | |
| 33 | IC | MLX90614ESF-BAA-000-TU | 8 | Chiếc | Board Mount Temperature Sensors Integrated Infrared Thermometer3V, single zone standard accuracy | |
| 34 | FAN | CFM-4020V-145-123 | 4 | Chiếc | FAN AXIAL 40X20MM 12VDC WIRE | |
| 35 | Module | AFBR-709DMZ | 4 | Chiếc | Fiber Optic Transceiver Module Ethernet 1.25Gbps 850nm 3.3V LC Duplex Pluggable, SFP+ | |
| 36 | Module | LEA-M8F-0-00 | 6 | Chiếc | RF RCVR GNSS/GPS 1.575GHZ 28SMD | |
| 37 | IC | MT25QU512ABB1EW9-0SIT TR | 6 | Chiếc | IC FLASH 512M SPI 133MHZ 8WPDFN | |
| 38 | IC | LTM4677EY#PBF | 3 | Chiếc | DC DC CNVRTR 0.5-1.8V 0.5-1.8V | |
| 39 | IC | LTM4675EY#PBF | 6 | Chiếc | DC DC CNVRTR 0.5-5.5V 0.5-5.5V | |
| 40 | IC | LTM4632EV#PBF | 4 | Chiếc | DC DC CNVRTR 0.6-2.5V 0.6-2.5V | |
| 41 | IC | LTC2974IUP#PBF | 4 | Chiếc | IC PWR SUPPLY MGR QUAD 64QFN | |
| 42 | IC | DP83867ERGZT | 4 | Chiếc | IC ETHERNET PHY 48VQFN | |
| 43 | IC | CP2103-GM | 4 | Chiếc | IC CTRLR BRIDGE USB-UART 28MLP | |
| 44 | Connector | 662102145021 | 16 | Chiếc | CONN HEADER SMD R/A 2POS 3MM | |
| 45 | CAP-SMD | YFF18AC1C104MT0Y0N | 50 | Chiếc | AUTOMOTIVE GRADE FEEDTHRU FI | |
| 46 | IC | LT3093EDD#PBF | 10 | Chiếc | -20V, 200MA ULTRALOWNOISE/PSRR | |
| 47 | IC | HMC7950LS6 | 5 | Chiếc | IC RF AMP 2GHZ-28GHZ 16LCC-HS | |
| 48 | IC | ADF41513BCPZ | 2 | Chiếc | 26.5GHZ PLL WITH ULTRA LOW FOM | |
| 49 | IC | ADP7142AUJZ-R7 | 8 | Chiếc | IC REG LIN POS ADJ 200MA TSOT23 | |
| 50 | IC | ADF4372BCCZ | 2 | Chiếc | HIGH PERFORMANCE SYNTHESIZER | |
| 51 | CONNECTOR | 0734155721 | 20 | Chiếc | CONN SMP PLUG STR 50OHM EDGE MINT | |
| 52 | CONNECTOR | 0734153741 | 36 | Chiếc | SMP Connector Jack, Female Socket 50Ohm Free Hanging (In-Line) Solder | |
| 53 | CONNECTOR | 0734153310 | 32 | Chiếc | CONN SMP PLUG STR 50 OHM SMD | |
| 54 | TOOL | 11636 | 3 | Chiếc | HFS ™ Magnetic Base Adjustable Metal Test Indicator Holder Level Stand 14" | |
| 55 | IC | EP2K1+ | 6 | Chiếc | 2-way SMT Power Splitter, 2000-26500MHz | |
| 56 | IC | TCM2-33WX+ | 30 | Chiếc | IC RF Balun/Transformer 2:1 10 to 3000MHz |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi