Gói thầu: 09-2020-VHT-QLCL Mua sắm phụ kiện cáp SMA, đầu chuyển đổi cao tần phục vụ đo kiểm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200423787-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 09-2020-VHT-QLCL Mua sắm phụ kiện cáp SMA, đầu chuyển đổi cao tần phục vụ đo kiểm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200376393 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển khoa học công nghệ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 18:47:00 đến ngày 2020-04-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,538,065,309 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,400,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Adaptor P-SMP female - SMA female (floating test adaptor) | 80 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Adapter P-SMP female - SMA female | 80 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Adapter 7/16 DIN Male to N Female | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Adaptor N Female to N Female (Chuyển đối kết nối chuẩn N cái – N cái) | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cable N Male to N Male (48in)-18GHz | 16 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Adaptor Panel Mount "SMA" Double Female (Chuyển đổi kết nối SMA cái) | 224 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Adaptor N Female to N Female (Chuyển đối kết nối chuẩn N cái – N cái) | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | RF Limiter (Bộ giới hạn cao tần) | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | DC Block (Bộ chặn DC) | 14 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cable SMA Male to SMA Male (48in)- 18GHz (Cáp huyển đổi chuẩn SMA đực – SMA đực – 48 in – 18GHz) | 80 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cable SMA Male to N Male (12in)- 18GHz (Cáp chuyển đổi chuẩn SMA đực – N đực – 12 in – 18GHz) | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cable SMA Male to SMA Male (12in) (Cáp chuyển đổi chuẩn SMA đực – SMA đực – 12 in – 18GHz) | 308 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Power Combiner, Hybird, 2000 - 4200 MHz (Bộ chia/gom công suất 2000 – 4200 MHz) | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Combiner 4 – 1 (Bộ chia/gộp công suất 4-1) | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Adaptor SMA Male to SMA Male (Chuyển kết nối SMA đực sang SMA đực) | 72 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Notch Filter | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cable trigger BNC To SMA (Cáp đồng bộ BNC đực – SMA đực) | 7 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | USB SP8T Switch | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | USB RF SPDT Switch Matrix | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cable SMA Male to SMA Male (60in) | 192 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cable N Male to N Male (12in) | 6 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cable SMA Male to N Male (48in) | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cable SMA Male to SMA Male (24in) | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Hệ thống Tủ Rack và phụ kiện | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi