Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị CI phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200422065-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cao Ngạn TKV |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị CI phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200253796 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SX kinh doanh 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 15:42:00 đến ngày 2020-04-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,572,897,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Transducer chuyển đổi công suất | LTWTN-225A0-L3-X | 10 | Cái | Input: 220VAC 5A;1100W; Output: 4-20mA;Power: 200-240VAC | |
| 2 | Transducer chuyển đổi dòng điện | LTCE-5A-L3-X | 10 | Cái | Input: 0-5A; Output: 4-20mA Power: 200-240VAC | |
| 3 | Transducer dòng 3 pha | L3CK-5A-L3 | 5 | Cái | Input: 0-5A, Output: 4-20 mA, Power : 220 VAC | |
| 4 | Transducer điện áp 3 pha | L3PK-XA-L3-X | 3 | Cái | Input: 0-120 VAC, Output: 4-20 mA, Power : 220 VAC | |
| 5 | Transducer tần số | LTHZ-11A-L3 | 5 | Cái | Input: 0-110 VAC, Range: 45-55 HZ, Output: 4-20 mA, Power : 220 VAC | |
| 6 | Transducer công suất Q | LTRP-115PA-L3-X | 2 | Cái | Input: 0-110 VAC, 0-5A, Output: 4-20 mA, Power : 220 VAC Range: 953 VAR (Cực tính TI đúng theo sơ đồ đấu nối) | |
| 7 | Transducer công suất P | LTWT-115A0-L3-X | 3 | Cái | Input: 0-110 VAC, 0-5A, Output: 4-12-20 mA, Power : 220 VAC Range:-953-0- 953 W | |
| 8 | Bộ nguồn | S8VK – 6024 | 10 | Cái | Input: 230VAC Output: 24VDC Công suất nguồn 60W | |
| 9 | Rơle trung gian tủ bảo vệ máy phát (Bao gồm cả đế cắm) | MKS3P DC220 | 3 | Bộ | Contact: 250VAC 128VDC -10A Cuộn hút: 220VDC | |
| 10 | Quạt làm mát | 4715K1-05T-B40 | 20 | Cái | Power: 24 V DC 3,34m3/min KT: 119x119x38mm | |
| 11 | Bộ chuyển đổi quang điện | AT-MC101XL | 4 | Bộ | Power: 12Vdc 0.5A | |
| 12 | Modul DCS Contact input | 1C31234G01; S/N: 2900316628 | 1 | Cái | Modul đầu vào số 16 kênh | |
| 13 | Modul nguồn MAGANETEK | Model: wh1-ff; Part number: 1X00024H01 | 1 | Bộ | Input: 100~240 VAC 8A 50-60Hz Output: 500W V1: 24V DC, 12A V2: 24V DC, 8A | |
| 14 | Modul DCS Sequence of events Contact input | Part number: 1C31233G04 | 2 | Cái | Modul sự kiện đầu vào số 16 kênh | |
| 15 | Van điện từ (Bao gồm cả van và cuộn hút | IdNr: 9601430 Coil - IdNr: 3805-230V | 6 | Bộ | Cuộn hút 220 - 240V AC 50/60Hz | |
| 16 | Van điện từ Pneumatic Valve (Bao gồm cả van và cuộn hút) | Part: L22BA452OG00040 | 10 | Bộ | Cuộn hút 220 - 240V AC 50/60Hz | |
| 17 | Chuyển đổi nhiệt độ 4-20mA: | TEMPERATURE XMTR; 27HU-O | 6 | Cái | Input: DC mV, T/C, RTD and resistance Output: 4-20mA | |
| 18 | Chuyển đổi tín hiệu Pepper fuchs | 188372 KFU8-UFC-EX1.D | 1 | Bộ | Signal type: Digital input Output: 4-20mA Power: 20 to 90V DC; 48 to 253 V DC | |
| 19 | Van điện từ Pneumatic (Bao gồm cả van và cuộn hút) | Part number: J34BA452CG60S40 | 24 | Bộ | Cuộn hút 220 - 240V AC 50/60Hz | |
| 20 | Van điện từ (Bao gồm cả van và cuộn hút) | Id Nr: 2637050 | 4 | Bộ | Cuộn hút 220 - 240V AC 50/60Hz | |
| 21 | Cảm biến nhiệt độ | RTD, G 1/2" L=150; Chống mài mòn | 4 | Cái | PT100 loại 3 dây 100 tương ứng 00C 109,74 tương ứng 250C; Đầu cảm biến chống mài mòn | |
| 22 | Cảm biến nhiệt độ | DN3mm/3.5m | 6 | Cái | DN3mm/3.5m | |
| 23 | Cảm biến nhiệt độ | 0-1200℃, K TYPE | 14 | Cái | Cặp nhiệt loại K L=1428mm WITH PROTECTION TUBE OD=18 mm chịu mài mòn 1mV tương ứng 250C 16,4mV tương ứng 4000C | |
| 24 | Cảm biến nhiệt độ | TMB-KS32II/316L-2000-(K7/2M TE/TE) 10000 | 6 | Cái | L=2000mm; OD = 3.2mm; (cáp 10m) | |
| 25 | Độ rung gối động cơ (Bao gồm cả sensor, cáp và giắc cắm) | P/N 330500-00-00, velomitor interconnect Cable 84661-17 | 3 | Bộ | Sensitivity 3,94mV/mm/s | |
| 26 | Sensor đo nhiệt độ loại PT100 | Part Number: M-12670-01 | 6 | Cái | PT100 | |
| 27 | Cảm biến nhiệt độ | 02020/20 2x PT100 dl 01343146010 09250001 00529793 MB: 0......200 độ C | 2 | Cái | RTD loại 2 phần tử | |
| 28 | Thiết bị đo áp lực | IDP10S-T22C01ZZ-M1L1 | 8 | Cái | Power supply: 12.5-42 VDC Poxcal Range: 0-250kPa 4mA=0bar 20mA=2,486bar | |
| 29 | Thiết bị đo áp lực | IAP10S-T36D1ZZ000-M1L1 | 2 | Cái | Power supply: 12.5-42 VDC Poxcal Range: -0.003-1.4 MPa (Chân ngang, phù hợp với đường ống mẫu hiện hữu) | |
| 30 | Thiết bị đo áp lực | IGP10S-T22E1ZZ000-M1L1 | 4 | Cái | Power supply: 12.5-42 VDC Poxcal Range: 0-138bar 4mA=0bar 20mA=138bar | |
| 31 | Công tắc áp lực | D1T H3SS | 4 | Bộ | Decreasing Pressure: 0,03 to 2,85 psi Increasing Pressure: 0,18 to 3 psi | |
| 32 | Công tắc áp lực | VCD2H-H18SS | 2 | Bộ | Port Connection: ¼ NPT Female Current Rating 10A @ 125/250 VAC; 3A @ 480 VAC | |
| 33 | Công tắc áp lực | D2T-H18SS | 2 | Bộ | Port Connection: ¼ NPT Female Current Rating 10A @ 125/250 VAC; 3A @ 480 VAC | |
| 34 | Cảm biến áp suất | PMC 131-A12F1A1R Ser-No: E31FAF01052 | 2 | Cái | Power/communication: 11-30V DC Range 100mbar-40bar Output 4-20mA | |
| 35 | Bộ điều khiển giám sát ngọn lửa | DURAG D-UG 660 Control Unit (D-BT600) | 1 | Bộ | Power supply 24VDC, 115/230 VAC Flame intensity 0/4…20 mA Flame signal 0/4…20 mA | |
| 36 | Bộ giám sát ngọn lửa | DURAG D-LE 603 UAF-P | 1 | Bộ | Sighting tube connection G 1¼ or 1¼ NPTF | |
| 37 | Đầu đo oxy | 6888A-2OXY-6-1A-5DR-04-00-0-0-0-0 | 1 | Bộ | Oxygen - acid resistant sensing cell | |
| 38 | Bộ giám sát đo oxy | 6888Xi-4OXY-00-10-00-00-00-00 | 1 | Bộ | Power: 220/230VAC 50/60Hz Output: 4-20mA Thiết bị kết nối trực tiếp với đầu đo oxy 6888A-2OXY Thiết bị bao gồm màn hình hiển thị LCD và các phím chức năng | |
| 39 | Van điện từ (Bao gồm cả van và cuộn hút) | Type SXE9573-Z71-61 Bar 1.8-16 | 2 | Bộ | Cuộn hút: id.Nr. 3032 230v, 50Hz, 4.9VA | |
| 40 | Van Burker type 20002 (Bao gồm cả van và cuộn hút) | Burker type 6519 3/2 | 2 | Bộ | Áp suất hoạt động 2-8bar | |
| 41 | Van điện từ OPC; AST (Bao gồm cả van và cuộn hút) | Lucifer Part: 481000C7- EZ01C7 220VDC, 8W Valve reference; E321F32, Housing: 4270 | 2 | Bộ | Cuộn hút 220 VDC | |
| 42 | Đo độ rung Tuabin | Part: 9200-06-05-01-00 serial: G09J0222 | 2 | Bộ | Sensitivity:500mV/IN/SEC (19.7mV/mm/sec) operating range: 600 to 60.000 | |
| 43 | Đo giãn nở tuyệt đối | Case Expansion transducer 24765-02 | 2 | Bộ | LVDT 25mm | |
| 44 | Đo chênh giãn nở tuabin | P/N: 102242-00-05-90-00; 0,8V/mm | 2 | Cái | 25mm; P/N: 102242-00-05-90-00; 0,8V/mm | |
| 45 | Bộ chuyển đổi tốc độ | ROXIMITTOR SENSOR 3300 5mm & 8mm; P/N: 330100-90-00 Metre system length | 6 | Bộ | Power: 24 VDC Scale factor: 200mV/mil (7.87 mV/µm) | |
| 46 | Thiết bị độ rung | ART-1B | 2 | Cái | Đo độ rung theo 3 phương x,y,z kết hợp đo nhiệt độ | |
| 47 | Sensor đo nhiệt độ loại PT100 | Part Number: M-11768-01 | 4 | Cái | PT100 | |
| 48 | Công tắc vị trí | Type Ni4-M12-AD4X-H1141 (sn: 4mm) | 5 | Cái | DC 2-wire, 10…65 VDC NO contact | |
| 49 | Sensor đo nhiệt độ gối bơm loại PT100 | Part Number: M-11768-01 | 2 | Cái | PT100 | |
| 50 | Đồng hồ áp lực | D100, 1/2'' NPT Range: 0 to 25 bar; | 5 | Cái | D100, 1/2'' NPT Range: 0 to 25 bar; | |
| 51 | Đồng hồ áp lực | D100, 1/2'' NPT Range: 0 to 1 Mpa; | 6 | Cái | D100, 1/2'' NPT Range: 0 to 1 Mpa; | |
| 52 | Đồng hồ áp lực | D100, 1/2'' NPT Range: 0 to 16Mpa; | 1 | Cái | D100, 1/2'' NPT Range: 0 to 16Mpa; | |
| 53 | Đồng hồ áp lực | D100, 1/2'' NPT Range: 0 to 4Mpa; | 5 | Cái | D100, 1/2'' NPT Range: 0 to 4Mpa | |
| 54 | Đồng hồ áp lực | D100, 1/2'' NPT Range: 0 to 25Mpa | 2 | Cái | D100, 1/2'' NPT Range: 0 to 25Mpa; | |
| 55 | Đồng hồ áp lực | D100, 1/2'' NPT Range: - 0,1 to 0 Mpa; | 2 | Cái | D100, 1/2'' NPT Range: - 0,1 to 0 Mpa; | |
| 56 | Đồng hồ áp lực | D100, 1/2'' NPT Range: 0 to 2,5 Mpa; | 10 | Cái | D100, 1/2'' NPT Range: 0 to 2,5 Mpa; | |
| 57 | Đồng hồ áp lực | D100, 1/2'' NPT Range: 0 to 0,6 Mpa; | 4 | Cái | D100, 1/2'' NPT Range: 0 to 0,6 Mpa | |
| 58 | Đồng hồ áp lực | D100, 1/2'' NPT Range: 0 to 16 bar | 1 | Cái | D100, 1/2'' NPT Range: 0 to 16 bar | |
| 59 | Đồng hồ áp lực | D100, 1/2'' NPT Range: -100 to 0 Kpa; | 1 | Cái | D100, 1/2'' NPT Range: -100 to 0 Kpa | |
| 60 | Đồng hồ áp lực | D100, 1/2'' NPT Range: 0 to 0,25 Kpa | 1 | Cái | D100, 1/2'' NPT Range: 0 to 0,25 Kpa | |
| 61 | Switch vị trí | Ersce E400-00-EM | 10 | Cái | 1NO + 1NC | |
| 62 | van khí nén | SMC 5DZD | 14 | Cái | Cuộn hút 24VDC | |
| 63 | Van điện từ khí nén (Bao gồm cả van và cuộn hút) | SCG353A043@230V | 24 | Cái | Cuộn hút 220VAC | |
| 64 | Van điện từ | SY7140-4DZD | 12 | Cái | Cuộn hút 220VAC | |
| 65 | Đồng hồ đo dòng điện | MT4W-DA-41 AUTONICS | 1 | Bộ | SOURCE: 100-240VAC, 50/60HZ, 5VA Relays 250VAC 3A, 30VDC 3A | |
| 66 | Điện cực PH | CPS11-2BA2ESA | 2 | Cái | Length 120mm | |
| 67 | Đo tốc độ máy nghiền | IM5116 10-36VDC | 1 | Cái | Supply voltage 10-36 VDC | |
| 68 | Giám sát độ rung | VIBROCONTROL 920 | 1 | Bộ | Power supply: 115/230 V AC 50/60Hz; 24 VDC Input: 1 Vpp; 10Hz | |
| 69 | Đo độ rung | Type: AS-022;S/N: 0022D12E | 1 | Cái | Transducer type -24V DC | |
| 70 | Van điện từ khí Zero | JA2CX-V 31400-11 | 1 | Bộ | AC 20VA/DC 15W (110v 50Hz, 120V 60Hz, 48V DC) | |
| 71 | Bộ chia khí Van cánh bướm thiết bị đo nồng độ bụi | Pneumatrol 1S004482; R2518PKS0C | 1 | Bộ | Pneumatrol 1S004482; R2518PKS0C |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi