Gói thầu: Mua vật tư bảo quản định kỳ hàng dự trữ quốc gia năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200425005-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 07:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Đặc công |
| Tên gói thầu | Mua vật tư bảo quản định kỳ hàng dự trữ quốc gia năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200424428 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-11 17:54:00 đến ngày 2020-04-16 07:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 456,858,750 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Silica gel chỉ thị màu (Cỡ hạt 3-5) mm | 25 | Kg | Kích thước hạt từ 3 đến 5 mm;kích thước hạt đủ điều kiện: %≥95; độ bán cầu của hạt đủ điều kiện: %≥85; độ ẩm %≤5; độ PH: 4-8; độ thấm hút RH=50% ≥22. Màu sắc: phớt xanh. Bao đựng 25kg/bao, vỏ bằng hai lớp PE và bao tải dứa, không bị thủng, bục | ||
| 2 | Silica gel (Cỡ hạt 3-5) mm | 1.500 | Kg | Kích thước hạt từ 3 đến 5 mm;kích thước hạt đủ điều kiện: %≥95; độ bán cầu của hạt đủ điều kiện: %≥85; độ ẩm %≤5; độ PH: 4-8; độ thấm hút RH=50% ≥22. Bao đựng 25kg/bao, vỏ bằng hai lớp PE và bao tải dứa, không bị thủng, bục | ||
| 3 | Giấy tráng Paraphin 2 mặt | 6.650 | Kg | Giấy khổ 1,2 m, tráng parafin 2 mặt, màu nâu, định lượng ≥ 100 gsm | ||
| 4 | Cồn 90 | 1.200 | lít | Hàm lượng 90%, đựng can 20 lít. Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 5 | Dầu Glyserin | 10 | lít | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 6 | Mỡ christo lube | 6 | tuýp | tuýp 2oz, Mỹ | ||
| 7 | Mỡ ϹϺАЗКА-HK-50 | 5 | kg | Nga, đóng hộp sắt 1 Kg | ||
| 8 | Sơn VJAK P-1307 | 20 | kg | Đóng thùng 10 Kg | ||
| 9 | Bông thấm nước | 4 | kg | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương). Bông đóng kín trong túi nilon có đầy đủ nhãn mác | ||
| 10 | Giấy ráp số 0 | 12 | tờ | Nhật (chất lượng tương đương) | ||
| 11 | Vải mộc | 3.500 | m2 | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương). Khổ 1 m, đóng cuộn 500 m | ||
| 12 | Túi polyêtylen PE dầy 0,3 mm; (0,6x0,8)m | 230 | kg | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 13 | Túi polyêtylen PE dầy 0,3 mm; (0,3x0,5)m | 120 | kg | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 14 | Túi polyêtylen PE dầy 0,3mm; (0,6 x 0,4) m | 40 | kg | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 15 | Túi vải | 10.545 | cái | Vải cotton trắng. Kích thước lòng túi (7 x 15) cm | ||
| 16 | Không khí nén | 12 | bình | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 17 | Viên chì niêm phong | 6 | kg | Đường kính x độ dày: 12 x 5 mm | ||
| 18 | Dây chì | 5 | kg | Đường kính 1 mm | ||
| 19 | Ghim bắn gỗ 16/8 | 10 | hộp | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 20 | Băng dính trắng | 15 | lốc | Bản 5 cm, dầy 80 cm | ||
| 21 | Kính bảo hộ | 20 | cái | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 22 | Găng tay y tế | 100 | đôi | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 23 | Khẩu trang y tế | 8 | hộp | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi