Gói thầu: SXKD2020-HH53: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống xử lý nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200415941-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH53: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống xử lý nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200414456 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 07:52:00 đến ngày 2020-04-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,281,965,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Van điều khiển 1, cấp xút vào NAOH EJECTOR | 1 | Cái | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Van điều khiển 2, cấp xút vào NAOH EJECTOR | 1 | Cái | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Van cấp HCLđầu vào HCL EJECTOR | 1 | Cái | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Van điều khiển cấp HCL bồn điều chỉnh PH | 1 | Cái | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Van điều khiển cấp NAOH bồn điều chỉnh PH | 1 | Cái | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Van hơi đầu vào hoàn nguyên xút | 1 | Cái | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Bộ truyền động bơm POLYMER | 2 | Bộ | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Bộ truyền động bơm JAVEN | 2 | Bộ | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Bộ truyền động bơm PAC | 2 | Bộ | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Mặt bích kép lắp ống ĐKN 48mm | 12 | Cái | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Mặt bích lắp ống ĐKN 48mm | 12 | Cái | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Mặt bích lồi lắp ông 34 | 12 | Cái | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Cút thẳng nối ống 48mm | 12 | Cái | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Cút thẳng nối ống 34mm | 12 | Cái | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Cút thẳng nối ống 21mm | 12 | Cái | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Ống CPVC 100mm | 12 | m | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Ống CPVC 48mm | 6 | m | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Ống CPVC 34mm | 6 | m | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Ống CPVC 21mm | 6 | m | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Cút thẳng nối ống 100mm | 20 | Cái | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Cút vuông nối ống 34mm | 20 | Cái | Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Cút vuông nối ống 48mm | 20 | Cái | Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Cút vuông nối ống 21mm | 20 | Cái | Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Cút T nối ống 34mm | 20 | Cái | Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Cút T nối ống 48mm | 20 | Cái | Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Cút T nối ống 21mm | 20 | Cái | Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Nối thẳng (1 đầu ren PT 1/2; 1 đầu nối ống ) | 20 | Cái | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Bu lông M14x70 | 60 | Bộ | Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Nước rửa | 3 | Hộp | Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Keo dán ABS | 3 | Hộp | Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Keo dán CPVC | 6 | Hộp | Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V | ||
| 32 | van bi | 20 | Cái | Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Cụm chi tiết vỏ bơm và cánh động bơm cấp HCl | 1 | Bộ | Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Cụm chi tiết khớp nối nam châm bơm cấp HCl | 1 | Bộ | Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Cụm chi tiết vỏ bơm và cánh động bơm cấp NaOH | 1 | Bộ | Hạng mục số 35 Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Cụm chi tiết khớp nối nam châm bơm cấp NaOH | 1 | Bộ | Hạng mục số 36 Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Vòng bi 3306 ATN9 | 2 | Cái | Hạng mục số 37 Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Vòng bi NUP 306 ECP | 2 | Cái | Hạng mục số 38 Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Phớt chắn bụi | 2 | Cái | Hạng mục số 39 Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Vành chèn cơ khí | 2 | Bộ | Hạng mục số 40 Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Vành chèn cơ khí | 2 | Bộ | Hạng mục số 41 Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Vòng bi 3306 ATN9 | 2 | Cái | Hạng mục số 42 Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Vòng bi NUP 306 ECP/C3 | 2 | Cái | Hạng mục số 43 Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Phớt chắn bụi | 2 | Cái | Hạng mục số 44 Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Vành chèn cơ khí | 2 | Bộ | Hạng mục số 45 Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Vòng bi 3306 ATN9/C3 | 2 | Cái | Hạng mục số 46 Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Vòng bi NJ 306 ECP/C3 | 2 | Cái | Hạng mục số 47 Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Vành chèn cơ khí | 1 | Bộ | Hạng mục số 48 Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Vỏ bơm | 1 | Cái | Hạng mục số 49 Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Vòng bi | 1 | Cái | Hạng mục số 50 Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Vòng bi | 1 | Cái | Hạng mục số 51 Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Phớt chắn mỡ | 6 | Cái | Hạng mục số 52 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi