Gói thầu: Gói thầu số 30.2020 - Mua sắm Đầu cáp ngầm, Cách điện, FCO, chống sét van, tụ bù và Phụ kiện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200425727-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 30.2020 - Mua sắm Đầu cáp ngầm, Cách điện, FCO, chống sét van, tụ bù và Phụ kiện
Số hiệu KHLCNT 20200377313
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-13 09:02:00 đến ngày 2020-04-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,864,769,625 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 87,000,000 VNĐ ((Tám mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 ATM 30A-600V-3P 1 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
2 Tụ bù HA 40kVAr-0,4kV 1 tụ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
3 Tụ bù HA 30kVAr-0,4kV 1 tụ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
4 Tụ bù HA 20kVAr-0,4kV 16 tụ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
5 Đầu cáp ngầm 3x150mm2-24kV loại T-Plug 1 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
6 Đầu cáp ngầm 3x300mm2-24kV loại T-Plug 2 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
7 Đầu cáp ngầm 3x240mm2-24kV loại trong nhà 5 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
8 Đầu cáp ngầm 1x240mm2-24kV loại co nguội ngoài trời 13 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
9 Đầu cáp ngầm 1x240mm2-24kV loại co nguội trong nhà 1 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
10 Đầu cáp ngầm 1x300mm2-24kV loại T-Plug 6 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
11 Cosse nhôm AC35mm2 2 lỗ 16 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
12 Cosse nhôm AC50mm2 2 lỗ 199 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
13 Cosse nhôm AC50mm2 1 lỗ 32 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
14 Cosse nhôm AC70mm2 2 lỗ 308 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
15 Cosse nhôm AC95mm2 2 lỗ 93 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
16 Cosse nhôm AC150mm2 2 lỗ 48 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
17 Cosse nhôm AV150mm2 2 lỗ 20 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
18 Cosse nhôm AV120mm2 2 lỗ 12 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
19 Cosse nhôm AV95mm2 2 lỗ 76 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
20 Cosse nhôm AV70mm2 2 lỗ 2 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
21 Cosse đồng-nhôm Cu-Al 240mm2 2 lỗ 1 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
22 Cosse đồng-nhôm Cu-Al 185mm2 2 lỗ 2 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
23 Cosse đồng-nhôm Cu-Al 150mm2 2 lỗ 6 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
24 Cosse đồng-nhôm Cu-Al 95mm2 2 lỗ 6 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
25 Cosse đồng-nhôm Cu-Al 95mm2 1 lỗ 4 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
26 Cosse đồng-nhôm Cu-Al 70mm2 2 lỗ 102 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
27 Cosse đồng-nhôm Cu-Al 70mm2 1 lỗ 44 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
28 Cosse đồng-nhôm Cu-Al 50mm2 2 lỗ 18 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
29 Cosse đồng-nhôm Cu-Al 50mm2 1 lỗ 158 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
30 Cosse đồng-nhôm Cu-Al 35mm2 2 lỗ 10 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
31 Cosse đồng-nhôm Cu-Al 35mm2 1 lỗ 32 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
32 Khóa néo cáp 3BL 95-120mm2 21 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
33 Khóa néo cáp 3BL 50-95mm2 147 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
34 Khóa néo ép dây TA 35mm2 32 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
35 Khóa néo ép dây TA 50mm2 115 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
36 Khóa néo ép dây TA 70mm2 141 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
37 Khóa néo ép dây TA 95mm2 84 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
38 Khóa néo ép dây TA 150mm2 48 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
39 Giáp níu dây bọc 70mm2 kèm yếm cáp 329 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
40 Giáp níu dây bọc 50mm2 kèm yếm cáp 222 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
41 Giáp níu dây bọc 35mm2 kèm yếm cáp 38 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
42 Mani U16 2.450 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
43 Mani MT120 8 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
44 Tấm lưỡng kim đồng nhôm 100x100x2 1 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
45 Ống nối ép dây nhôm trần Al 70mm2 116 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
46 Ống nối ép dây nhôm trần Al 50mm2 45 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
47 Ống nối ép dây nhôm trần Al 95mm2 12 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
48 Ống nối ép dây nhôm bọc HA 50mm2 3 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
49 Ống nối ép dây nhôm bọc HA 95mm2 16 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
50 Đầu nối đứng dây CDB-cỡ dây 50 28 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
51 Đầu nối đứng dây CDB-cỡ dây 95 12 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
52 Đầu nối đứng dây CDB-cỡ dây 150 6 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
53 Đầu nối đứng dây CDB-cỡ dây 185 6 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
54 Thanh đấu rẽ (Pin type bails) 37 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
55 Kẹp cáp nhôm 3BL 25-240 6 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
56 Kẹp cáp nhôm 3BL 120-185 321 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
57 Kẹp cáp nhôm 3BL 25-95 70 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
58 Kẹp cáp nhôm 3BL 25-150 348 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
59 Kẹp cáp đồng nhôm 3BL 25-150 28 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
60 Kẹp răng trung thế 25-150 80 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
61 Kẹp răng trung thế 50-120 62 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
62 Kẹp răng trung thế 35-70 68 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
63 Kẹp răng trung thế 35-95 200 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
64 Kẹp răng trung thế 70-185 30 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
65 Kẹp răng trung thế 35-185 168 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
66 Khóa treo cáp KT-ABC-4x150 10 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
67 Khóa treo cáp KT-ABC-4x120 28 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
68 Khóa treo cáp KT-ABC-4x(50-95) 176 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
69 Khóa néo cáp KN-ABC-4x150 16 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
70 Khóa néo cáp KN-ABC-4x120 42 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
71 Khóa néo cáp KN-ABC-4x(50-95) 204 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
72 Giá treo 476 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
73 Kẹp răng hạ thế IPC 35-120 2BL 1.419 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
74 Kẹp răng hạ thế IPC 35-185 2BL 724 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
75 Kẹp hotline 4/0 88 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
76 Cách điện đứng Polymer 24kV 2.849 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
77 Cách điện đứng Polymer 24kV có kẹp dây 272 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
78 Cách điện đứng 35kV polymer 82 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
79 Chuỗi néo 24kV Polymer CN-24P-70kN 831 chuỗi Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
80 Chuỗi đỡ đơn polymer dây ACSR185 (bao gồm phụ kiện) 70 chuỗi Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
81 Chuỗi đỡ đơn polymer dây ACSR185 (bao gồm phụ kiện) 3 chuỗi Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
82 Chuỗi néo đơn polymer dây ACSR185 (bao gồm phụ kiện) 45 chuỗi Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
83 Chuỗi néo kép polymer dây ACSR185 (bao gồm phụ kiện 12 chuỗi Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
84 Chuỗi néo đơn 11 bát dây ACSR185 (bao gồm phụ kiện) 78 chuỗi Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
85 Chuỗi néo kép 20 bát dây ACSR185 (bao gồm phụ kiện) 12 chuỗi Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
86 Chuỗi đỡ lèo 9 bát dây ACSR185 (bao gồm phụ kiện) 3 chuỗi Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
87 Cầu chì tự rơi FCO 24kV-100A-12kA Polymer 571 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
88 Chống sét van LA 18kV-10kA Polymer 700 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
89 Dây chảy 3K 6 sợi Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
90 Dây chảy 10K 27 sợi Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
91 Dây chảy 12K 15 sợi Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
92 Dây chảy 15K 15 sợi Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
93 Chụp silicol FCO 4 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
94 Chụp silicol LA 113 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
95 Chụp silicol sứ đứng 22kV polymer 309 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
96 Ống ruột gà F50/40 519 m Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
97 Cosse đồng 2 lỗ 22mm2 loại dài 352 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
98 Cosse đồng 1 lỗ 25mm2 648 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
99 Cosse đồng 1 lỗ 35mm2 411 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
100 Cosse đồng 1 lỗ 50mm2 9 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
101 Cosse đồng 1 lỗ 120mm2 20 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
102 Cosse đồng-nhôm 2 lỗ A150mm2 20 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
103 Cosse đồng-nhôm 2 lỗ A95mm2 4 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
104 Cosse đồng-nhôm 2 lỗ A70mm2 4 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
105 Cosse đồng 2 lỗ 150mm2 16 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
106 Cosse đồng 2 lỗ 95mm2 8 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
107 Ốc siết cáp đồng 2/0 118 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
108 Kẹp wire 2/0 60 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
109 Kẹp wire 4/0 88 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
110 Kẹp U siết cáp F12 44 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
111 Kẹp cáp đồng chữ U cỡ 35 2 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
112 Kẹp cáp thép 3 bulong 70 32 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
113 Kẹp cáp thép 3 bulong 50 16 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
114 Sứ chằng móng néo 75 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
115 Sứ ống chỉ 52 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
116 Khung rắc 4 sứ 13 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
117 Bulong 10x30 + đai ốc 581 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
118 Bulong 12x50 + đai ốc 1.165 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
119 Bulong 14x250 + long den + đai ốc 33 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
120 Bulong 16x100 + đai ốc 36 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
121 Bulong 16x150 + đai ốc 68 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
122 Bulong 16x180 + đai ốc 68 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
123 Bulong 16x200 + đai ốc 6 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
124 Bulong 16x230 + đai ốc 10 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
125 Bulong 16x240 + đai ốc 60 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
126 Bulong 16x250 + đai ốc 1.089 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
127 Bulong 16x260 + đai ốc 406 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
128 Bulong 16x270 + đai ốc 2 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
129 Bulong 16x280 + đai ốc 27 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
130 Bulong 16x300 + đai ốc 20 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
131 Bulong 16x370 + đai ốc 20 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
132 Bulong 16x450+ đai ốc 8 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
133 Bulong 16x50 + đai ốc 2.438 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
134 Bulong 16x60 + đai ốc 72 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
135 Bulong 18x100 + đai ốc 56 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
136 Bulong 18x250 + đai ốc 84 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
137 Bulong 18x300 + đai ốc 72 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
138 Bulong 18x320 + đai ốc 48 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
139 Bulong 20x250 + đai ốc 6 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
140 Bulong 20x260 + đai ốc 64 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
141 Bulong 20x280 + đai ốc 70 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
142 Bulong 20x320 + đai ốc 4 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
143 Bulong 20x480 + đai ốc 12 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
144 Bulong 20x130 + đai ốc 32 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
145 Bulong 20x100 + đai ốc 4 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
146 Long den vuông F22 344 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
147 Long den vuông F20 480 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
148 Long den vuông F18 8.412 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
149 Long den vuông F16 66 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
150 Long den vuông F14 816 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
151 Long den tròn F14 1.514 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
152 Long den tròn F12 920 bộ Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
153 Dây đai 2.284 m Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
154 Khóa đai 2.114 cái Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
155 Bình xịt RP7 69 chai Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
156 Băng keo đen 118 cuộn Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->