Gói thầu: Mua sắm thiết bị dạy và học tối thiểu lớp 1 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200428690-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn thiết kế và Đầu tư xây dựng AZ tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị dạy và học tối thiểu lớp 1 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200418233 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí không thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 07:14:00 đến ngày 2020-04-21 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,913,662,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ đồ dùng môn Toán | 655 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Mô hình đồng hồ | 37 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ mẫu chữ viết | 37 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ tranh dạy tập viết | 37 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn | 37 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 655 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 109 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ tranh về con người và cơ thể; giữ cho cơ thể khỏe mạnh và an toàn | 109 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Nhạc cụ tiết tấu thanh phách | 180 | Cặp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Nhạc cụ tiết tấu Song loan | 180 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Nhạc cụ tiết tấu: Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi | 60 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Nhạc cụ tiết tấu: Tam giác chuông | 60 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Nhạc cụ tiết tấu: Trống lục lạc | 60 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Keyboard | 6 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Giá vẽ + Bảng vẽ cá nhân | 180 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bảng vẽ học nhóm | 36 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Các khối hình cơ bản | 6 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bục đặt mẫu | 24 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bộ tranh | 24 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Đồng hồ bấm giờ ba hàng 10 kênh | 36 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Còi thể dục thể thao TDTT | 36 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Cờ đuôi nheo | 36 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Thước dây 10m | 36 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Nhạc bài tập thể dục | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Đệm nhày | 24 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Dây nhảy tập thể | 36 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Dây nhảy cá nhân | 120 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Quả cầu đá | 335 | Quả | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Cột và lưới đã cầu | 7 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Bóng ném | 36 | Quả | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Các bài nhạc dân vũ | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ tranh | 146 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ tranh các gương mặt cảm xúc cơ bản | 37 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản | 109 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bảng nhóm | 109 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Tủ đựng thiết bị | 37 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Bảng phụ | 37 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Loa cầm tay | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Radio - Castsete | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Nam châm | 680 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Nẹp treo tranh | 680 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Giá treo tranh | 12 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Máy chiếu + màn chiếu + Bút trình chiếu | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Bàn hội trường | 51 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Ghế hội trường | 110 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi