Gói thầu: Gói số 4: Cung cấp và vận chuyển VTTB nhị thứ và phụ kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200305774-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Truyền tải điện 3 |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Cung cấp và vận chuyển VTTB nhị thứ và phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200250932 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 10:20:00 đến ngày 2020-04-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 624,564,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Rơle 50BF | 1 | cái | Xem theo Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ | ||
| 2 | Rơle F86 | 2 | cái | Xem theo Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ | ||
| 3 | Rơle giám sát mạch cắt F74 | 6 | cái | Xem theo Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ | ||
| 4 | Rơle trung gian các loại | 1 | lô | Xem theo Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ | ||
| 5 | Phụ kiện nhị thứ đi kèm | 1 | lô | Xem theo Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ | Nhà thầu cung cấp phù hợp để thi công lắp đặt hoàn thiện | |
| 6 | Cáp hạ áp Cu/XLPE/PVC 4x4 mm² | 60 | m | Xem theo Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ | ||
| 7 | Cáp hạ áp Cu/XLPE/PVC 2x4 mm² | 400 | m | Xem theo Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ | ||
| 8 | Cáp kiểm tra Cu 1x4 mm² | 100 | m | Xem theo Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ | ||
| 9 | Cáp kiểm tra Cu/XLPE/PVC S 4x4 mm² | 900 | m | Xem theo Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ | ||
| 10 | Cáp kiểm tra Cu/XLPE/PVC S 7x2,5 mm² | 1.200 | m | Xem theo Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ | ||
| 11 | Cáp kiểm tra Cu/XLPE/PVC S 14x2,5 mm² | 1.200 | m | Xem theo Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ | ||
| 12 | Cáp kiểm tra Cu/XLPE/PVC 1x2,5 mm² | 200 | m | Xem theo Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ | ||
| 13 | Cáp kiểm tra Cu/XLPE/PVC 1x1,5 mm² | 500 | m | Xem theo Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ | ||
| 14 | Cáp xoắn đôi, màn chắn 2Cx0,5mm2 | 1.200 | m | Xem theo Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ | ||
| 15 | Đầu cốt đồng các loại | 1 | lô | Xem theo Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ | Nhà thầu cung cấp phù hợp cho việc thi công lắp đặt hoàn thiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi