Gói thầu: H10-36: Chuẩn độc tố sinh học biển, độc tố tự nhiên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200426183-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Chất lượng Nông Lâm Thủy sản vùng 6 |
| Tên gói thầu | H10-36: Chuẩn độc tố sinh học biển, độc tố tự nhiên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200225612 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 15:58:00 đến ngày 2020-04-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 619,256,088 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,200,000 VNĐ ((Chín triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | CRM‑ASP‑Mus | 1 | gói | 2x4g | ||
| 2 | Chuẩn Domoic acid (ASP) | 2 | lọ | 1 mg | ||
| 3 | CRM-AZA1 | 3 | lọ | 0.5 mL | ||
| 4 | CRM-AZA2 | 3 | lọ | 0.5 mL | ||
| 5 | CRM-AZA3 | 3 | lọ | 0.5 mL | ||
| 6 | CRM-AZA-Mus | 1 | lọ | 8 g | ||
| 7 | CRM-DSP-Mus | 1 | lọ | 4 g | ||
| 8 | CRM-DTX1 | 5 | lọ | 0.5 mL | ||
| 9 | CRM-DTX2 | 5 | lọ | 0.5 mL | ||
| 10 | CRM-OA | 5 | lọ | 0.5 mL | ||
| 11 | CRM-PTX2 | 3 | lọ | 0.5 mL | ||
| 12 | CRM-hYTX | 5 | lọ | 0.5 mL | ||
| 13 | CRM-YTX | 5 | lọ | 0.5 mL | ||
| 14 | Fish protein certified reference material for trace metals.(Dorm-4) | 2 | lọ | lọ | ||
| 15 | Cuttlefish certified reference material for trace metals. arsenobetaine. and methymercury (Sqid-1) | 2 | lọ | lọ | ||
| 16 | Chuẩn Ochratoxin A | 1 | lọ | 5 mg | ||
| 17 | Chuẩn aflatoxin B1 | 1 | lọ | 5 mg | ||
| 18 | Chuẩn aflatoxin B2 | 1 | lọ | 5 mg | ||
| 19 | Chuẩn Aflatoxin G1 | 1 | lọ | 2 mg | ||
| 20 | Chuẩn Aflatoxin G2 | 1 | lọ | 5 mg | ||
| 21 | CRM‑C1&2 | 1 | lọ | 0.5 mL | ||
| 22 | CRM‑GTX1&4 | 1 | lọ | 0.5 mL | ||
| 23 | CRM‑GTX2&3 | 1 | lọ | 0.5 mL | ||
| 24 | CRM‑GTX5 | 1 | lọ | 0.5 mL | ||
| 25 | CRM‑STX | 1 | lọ | 0.5 mL | ||
| 26 | CRM‑NEO | 1 | lọ | 0.5 mL | ||
| 27 | CRM dcSTX | 1 | lọ | 0.5 mL | ||
| 28 | Chuẩn Tetrodotoxin | 2 | Ống | 0.5 mL | ||
| 29 | Chuẩn Saxitoxin dihydrochloride, STX diHCL, CRM, STX-f | 12 | Ống | 0.5 mL |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi