Gói thầu: H14-36: Chuẩn các chất gây ô nhiễm môi trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200426365-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Chất lượng Nông Lâm Thủy sản vùng 6 |
| Tên gói thầu | H14-36: Chuẩn các chất gây ô nhiễm môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200225612 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 15:55:00 đến ngày 2020-04-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 560,315,272 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,400,000 VNĐ ((Tám triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | PAH-Mix 63 | 1 | lọ | 1 ml | ||
| 2 | Pesticide-Mix 13 | 1 | lọ | 10 ml | ||
| 3 | Method 1668A/B/C Clean-Up Standard (13C12, 99%) | 1 | lọ | 1,2 ml | ||
| 4 | PCB Calibration Solution (Unlabeled/13C12, 99%) | 1 | hộp | 5x 0,2 ml | ||
| 5 | PCB Calibration Solution CS3 (Unlabeled/13C12, 99%) | 1 | lọ | 0,2 ml | ||
| 6 | Method 1613 Calibration Check Standard [CS3] (1/10 concentration) | 1 | ống | 0.2ml | ||
| 7 | Method 1613 Clean-up Standard (10x concentration) | 1 | ống | 20ml | ||
| 8 | Method 1613 Internal Standard Spiking Solution | 1 | ống | 0.5ml | ||
| 9 | Method 1613 Labelled Compound Stock Solution | 1 | hộp | 0,5ml x 04 ống | ||
| 10 | Method 1613 Precision and Recovery Standard Solution | 1 | ống | 0.2ml | ||
| 11 | World Health Organization Coplanar & Mono-Ortho PCBs, EC 4937 | 1 | ống | 3ml | ||
| 12 | WHO Coplanar & Mono-Ortho PCBs, EC 4935 | 1 | lọ | 1.2ml | ||
| 13 | Method 1613 Calibration Solution [CS1-CS5] (1/10 concentration) | 1 | hộp | 0,2ml x 05 | ||
| 14 | Chuẩn Tin standard for ICP | 1 | lọ | 100 ml | ||
| 15 | Arsenic Standard for ICP, 1000 mg/L As in nitric acid (1703030100) | 1 | Chai | 100ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi