Gói thầu: Gói thầu số 16: Xây lắp đường dây đoạn tuyến từ G38 - ĐC, bao gồm mở rộng TBA 220 kV Nông Cống
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211004782-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/11/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Bắc - Chi nhánh Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 16: Xây lắp đường dây đoạn tuyến từ G38 - ĐC, bao gồm mở rộng TBA 220 kV Nông Cống |
| Số hiệu KHLCNT | 20201245005 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-10-03 00:13:00 đến ngày 2021-10-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 79,333,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,586,660,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm tám mươi sáu triệu sáu trăm sáu mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.189995E11 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.37999E10 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): (các hợp đồng phải có xác nhận hoàn thành của Chủ đầu tư) Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 55.533.100.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥111.066.200.000 VND. Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp I |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trường |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Là kỹ sư xây dựng hoặc kỹ sư điện phù hợp với gói thầu và có thời gian làm công tác thi công xây dựng tối thiểu là 07 năm;- Đã từng chỉ huy trưởng thi công ít nhất 01 công trình xây lắp đường dây và mở rộng trạm biến áp hoặc 01 công trình xây lắp đường dây và 01 công trình xây mới/mở rộng trạm biến áp có cấp điện áp 220 kV (công trình năng lượng cấp I) hoặc 02 công trình cấp thấp hơn liền kề (cấp thấp hơn liền kề với cấp của công trình đang xét, theo quy định tại Thông tư số 06/2021/TT-BXD ngày 30/6/2021 trở lên trong 05 năm gần đây. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 7 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Giám sát kỹ thuật B tại hiện trường |
| - Số lượng | 4 |
| - Trình độ chuyên môn | yêu cầu 04 kỹ sư, trong đó 02 Kỹ sư Xây dựng, 02 Kỹ sư Điện- Có thời gian làm công tác thi công xây dựng tối thiểu là 05 năm.- Đã từng Giám sát thi công xây lắp ít nhất 01 công trình xây lắp đường dây và mở rộng trạm biến áp hoặc 01 công trình xây lắp đường dây và 01 công trình xây mới/mở rộng trạm biến áp có cấp điện áp 220 kV (công trình năng lượng cấp I) hoặc 02 công trình cấp thấp hơn liền kề (cấp thấp hơn liền kề với cấp của công trình đang xét, theo quy định tại Thông tư số 06/2021/TT-BXD ngày 30/6/2021 của Bộ XD) trở lên trong vòng 05 năm gần đây |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Kỹ sư địa chất /trắc đạc/trắc địa |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Có thời gian làm công tác liên quan tối thiểu 03 năm. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách an toàn lao động |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Có thời gian làm công tác liên quan tối thiểu 03 năm. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Xe | |
| - Đặc điểm thiết bị | chở cột thép |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 2-Ô tô | |
| - Đặc điểm thiết bị | vận tải |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 3-Ô tô | |
| - Đặc điểm thiết bị | ben |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 4-Xe téc | |
| - Đặc điểm thiết bị | chở nước, nhiên liệu |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 5-Cần cẩu | |
| - Đặc điểm thiết bị | từ 25-100 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 6-Máy | |
| - Đặc điểm thiết bị | ủi |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 7-Máy | |
| - Đặc điểm thiết bị | đào |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 8-Máy | |
| - Đặc điểm thiết bị | trộn bê tông |
| - Số lượng tối thiểu | 6 |
| 9-Đầm | |
| - Đặc điểm thiết bị | dùi |
| - Số lượng tối thiểu | 7 |
| 10-Đầm | |
| - Đặc điểm thiết bị | bàn |
| - Số lượng tối thiểu | 7 |
| 11-Máy | |
| - Đặc điểm thiết bị | uốn, cắt cốt thép |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 12-Máy | |
| - Đặc điểm thiết bị | hàn điện |
| - Số lượng tối thiểu | 5 |
| 13-Biến thế | |
| - Đặc điểm thiết bị | hàn |
| - Số lượng tối thiểu | 5 |
| 14-Máy phát điện | |
| - Đặc điểm thiết bị | diezel |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 15-Máy | |
| - Đặc điểm thiết bị | bơm nước |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 16-Máy | |
| - Đặc điểm thiết bị | kéo bánh xích |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 17-Máy | |
| - Đặc điểm thiết bị | kéo,, rải dây |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 18-Máy | |
| - Đặc điểm thiết bị | ép dây thủy lực |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 19-Bộ thiết bị | |
| - Đặc điểm thiết bị | lắp đặt VTTB nhất, nhị thứ |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| E-CDNT 1.1 | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Bắc - Chi nhánh Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 16: Xây lắp đường dây đoạn tuyến từ G38 - ĐC, bao gồm mở rộng TBA 220 kV Nông Cống Đường dây 220 kV Trạm cắt Nậm Sum - Nông Cống 270 Ngày |
| E-CDNT 3 | EVNNPT |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 5.6 | Không áp dụng |
| E-CDNT 10.1 | - Nhà thầu phải nộp một Đề xuất kỹ thuật gồm mô tả cụ thể phương pháp thực hiện công việc, thiết bị, nhân sự, lịch biểu thực hiện và bất kỳ thông tin nào khác theo quy định ở Chương IV - Biểu mẫu dự thầu và phải mô tả đủ chi tiết để chứng minh tính phù hợp của đề xuất đối với các yêu cầu công việc và thời hạn cần hoàn thành công việc được mô tải tại chương V- Yêu cầu kỹ thuật xây lắp. Đề xuất kỹ thuật của Nhà thầu tối thiểu phải bao gồm các nội dung sau: 1. Tổng tiến độ thi công: Căn cứ vào tiến độ thi công được bên mời thầu đưa ra trong chương V. Nhà thầu chào tổng tiến độ thi công công trình (bao gồm cả tiến độ thi công chi tiết cho từng hạng mục công trình); nhà thầu có thể để xuất thay đổi tiến độ thi công từng hạng mục công trình, nhưng không được làm tăng tiến độ hoàn thành công trình). 2. Biện pháp tổ chức thi công: Nhà thầu mô tả biện pháp tổ chức thi công để thực hiện được tiến độ trên. Biện pháp tổ chức thi công cần thể hiện rõ tổ chức công trường, tổ chức bộ máy quản lý thi công, bố trí nhân lực thi công, bố trí máy móc thi công. 3. Hệ thống quản lý chất lượng: Mô tả hệ thống quản lý chất lượng thi công xây dựng công trình và trang bị thiết bị công nghệ thông tin để kết nối với hệ thống quản lý của chủ đầu tư phục vụ phê duyệt tài liệu kỹ thuật của gói thầu/dự án. 4. Nguồn khai thác vật tư, vật liệu: Nhà thầu mô tả kế hoạch khai thác nguồn nguyên vật liệu sử dụng cho công trình. (có cam kết của các nhà cung cấp như đã được thể hiện trong CDNT 10) 5. Tiếp nhận và bảo quản Vật tư vật liệu: Mô tả biện pháp tiếp nhận và kho bãi bảo quản vật tư thiết bị tiếp nhận của bên A trong quá trình thi công. 6. Các đề xuất khác nếu có. 7. Tài liệu chứng minh năng lực nhân sự, máy móc thiết bị, vật tư đưa vào công trình, cũng như các nội dung liên quan đến các đề xuất khác của nhà thầu. 8. Các loại vật tư, thiết bị chủ yếu như thép tròn các loại, thép hình các loại, xi măng,… phải có thỏa thuận cung cấp (hoặc ủy quyền) của nhà sản xuất.. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 1.586.660.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 180 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 21.1 | Phương pháp đánh giá HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 23.2 | Nhà thầu có giá dự thầu thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 28.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 30 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 31.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 33.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 34 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Tổng công ty truyền tải điện Quốc gia
Địa chỉ: 18 Trần Nguyên Hãn, Hà Nội
Điện thoại: 024 222 04444, Số fax: 024 222 04455. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tổng công ty truyền tải điện Quốc gia Địa chỉ: 18 Trần Nguyên Hãn, Hà Nội Điện thoại: 024 222 04444, Số fax: 024 222 04455. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Tổng công ty truyền tải điện Quốc gia Địa chỉ: 18 Trần Nguyên Hãn, Hà Nội Điện thoại: 024 222 04444, Số fax: 024 222 04455. |
| E-CDNT 35 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: - Đường dây nóng của Báo Đấu thầu: 024.37686611. - Email của Ban Quản lý Đấu thầu EVN: [email protected] - Điện thoại Ban Quản lý Đấu thầu EVNNPT: 024.22205309 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T50-53 (VT 224) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12,08 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 111,52 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 599,2 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.948 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.745,56 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.192,96 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.205,0101 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 877,8629 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 754,2629 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24,2 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 721,736 | m3 |
| 14 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 622,336 | m3 |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T41-43 (VT 225) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,08 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 47,88 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 227,6 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.900 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.318,44 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 478,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 483,2323 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 452,1734 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 396,2134 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,2 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 128,123 | m3 |
| 14 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 88,363 | m3 |
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T41-39 (VT 226) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 41,12 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 230,68 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.574,96 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.153,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 686,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 693,3333 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 456,0507 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 408,2107 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,448 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 107,366 | m3 |
| 14 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 72,974 | m3 |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T41-39 (VT 227) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 41,12 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 230,68 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.574,96 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.153,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 686,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 693,3333 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 612,0979 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 564,2579 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,448 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 322,207 | m3 |
| 14 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 287,815 | m3 |
| E | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T45-45 (VT 228) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 58,6 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 352,868 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.081,24 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.971,6 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 871,5506 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 804,1106 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17,672 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 387,127 | m3 |
| 14 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 337,359 | m3 |
| F | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T45-45 (VT 229) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 58,6 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 352,868 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.081,24 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.971,6 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 403,2864 | m3 |
| 9 | Đào đá hố móng, đá cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 238,3056 | m3 |
| 10 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 574,152 | m3 |
| 12 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17,672 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 14 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 373,652 | m3 |
| 15 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 323,884 | m3 |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T46-49 (VT 230) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 80,32 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 412,04 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.245,4 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.527,4 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 703,77 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 613,05 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,808 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 165,128 | m3 |
| 14 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 95,216 | m3 |
| H | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T41-43 (VT 231) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,08 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 47,88 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 227,6 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.900 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.318,44 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 478,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 483,2323 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 452,1734 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 396,2134 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,2 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 328,334 | m3 |
| 14 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 288,574 | m3 |
| I | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T45-41 (VT 232) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 45,44 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 246,4 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.733,64 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.747,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 686,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 693,3333 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 782,2002 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 729,3602 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14,792 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,048 | m3 |
| J | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T45-45 (VT 233) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 58,6 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 352,868 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.081,24 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.971,6 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 871,5506 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 804,1106 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17,672 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 490,549 | m3 |
| 14 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 440,781 | m3 |
| K | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T41-39 (VT 234) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 41,12 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 230,68 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.574,96 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.153,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 686,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 693,3333 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 452,5561 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 404,7161 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,448 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 367,043 | m3 |
| 14 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 332,651 | m3 |
| L | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T41-39 (VT 235) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 41,12 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 230,68 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.574,96 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.153,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 478,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 483,2323 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 433,5684 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 385,7284 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,448 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 219,06 | m3 |
| 14 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 184,668 | m3 |
| M | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T46-49 (VT 236) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 80,32 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 412,04 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.245,4 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.527,4 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 703,77 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 10 | Đào đá rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 613,05 | m3 |
| 12 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,808 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 14 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 676,221 | m3 |
| 15 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 606,309 | m3 |
| N | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T41-39 (VT 237) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 41,12 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 230,68 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.574,96 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.153,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 686,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 693,3333 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 452,5561 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 10 | Đào đá rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 404,7161 | m3 |
| 12 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,448 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 14 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 413,826 | m3 |
| 15 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 379,434 | m3 |
| O | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T41-39 (VT 238) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 41,12 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 230,68 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.574,96 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.153,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 686,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 693,3333 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 326,5421 | m3 |
| 9 | Đào đá hố móng, đá cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 126,014 | m3 |
| 10 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 404,7161 | m3 |
| 12 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,448 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 14 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 431,03 | m3 |
| 15 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 396,638 | m3 |
| P | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T41-39 (VT 239) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 41,12 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 230,68 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.574,96 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.153,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 478,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 483,2323 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 527,437 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 479,597 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,448 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 256,438 | m3 |
| 14 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 222,046 | m3 |
| Q | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T54-61 (VT 240) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,88 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 168,16 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 711,8 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.874,48 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.371,24 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.192,96 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.205,0101 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.308,507 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.124,467 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 31,752 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 152,288 | m3 |
| R | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T45-45 (VT 241) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 58,6 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 352,868 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.081,24 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.971,6 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 229,14 | m3 |
| 9 | Đào đá hố móng, đá cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 412,452 | m3 |
| 10 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 574,152 | m3 |
| 12 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17,672 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 14 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 775,933 | m3 |
| 15 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 726,165 | m3 |
| S | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T45-45 (VT 242) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 58,6 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 352,868 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.081,24 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.971,6 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 77,9076 | m3 |
| 9 | Đào đá hố móng, đá cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 563,6844 | m3 |
| 10 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 11 | Đào đá rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 12 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 574,152 | m3 |
| 13 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17,672 | m3 |
| 14 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 15 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 438,134 | m3 |
| 16 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 388,366 | m3 |
| T | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T45-41 (VT 243) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 45,44 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 246,4 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.733,64 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.747,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 98,1918 | m3 |
| 9 | Đào đá hố móng, đá cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 417,2064 | m3 |
| 10 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 11 | Đào đá rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 12 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 462,5582 | m3 |
| 13 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14,792 | m3 |
| 14 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 15 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 300,222 | m3 |
| 16 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 262,174 | m3 |
| U | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T41-39 (VT 244) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 41,12 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 230,68 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.574,96 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.153,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 686,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 693,3333 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 456,0507 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 408,2107 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,448 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 196,334 | m3 |
| 14 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 161,942 | m3 |
| V | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T45-45 (VT 245) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 58,6 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 352,868 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.081,24 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.971,6 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đá hố móng, đá cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 895,608 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 10 | Đào đá rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 828,168 | m3 |
| 12 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17,672 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 14 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 606,423 | m3 |
| 15 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 556,655 | m3 |
| W | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T50-53 (VT 246) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12,08 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 111,52 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 599,2 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.948 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.745,56 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.192,96 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.205,0101 | kg |
| 8 | Đào đá hố móng, đá cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.314,1827 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Đào đá rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.190,5827 | m3 |
| 12 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24,2 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 14 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 505,795 | m3 |
| 15 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 406,395 | m3 |
| X | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T41-39 (VT 247) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 41,12 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 230,68 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.574,96 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.153,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 478,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 483,2323 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 433,5684 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 385,7284 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,448 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 110,6 | m3 |
| 14 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 76,208 | m3 |
| Y | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T50-53 (VT 248) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12,08 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 111,52 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 599,2 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.948 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.745,56 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 949,6977 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 826,0977 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24,2 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 99,4 | m3 |
| Z | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T41-39 (VT 249) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 41,12 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 230,68 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.574,96 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.153,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 478,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 483,2323 | kg |
| 8 | Đào đá hố móng, đá cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 307,8 | m3 |
| 9 | Đào đá rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 259,96 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,448 | m3 |
| 12 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 325,859 | m3 |
| 13 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 291,467 | m3 |
| AA | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T46-53 (VT 250) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12,08 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 90,48 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 397,52 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.194 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.249,52 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.192,96 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.205,0101 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 207,9896 | m3 |
| 9 | Đào đá hố móng, đá cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 609,3484 | m3 |
| 10 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 714,778 | m3 |
| 12 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24,2 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 14 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 472,545 | m3 |
| 15 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 394,185 | m3 |
| AB | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T41-39 (VT 251) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 41,12 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 230,68 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.574,96 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.153,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 686,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 693,3333 | kg |
| 8 | Đào đá hố móng, đá cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 640,8827 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 10 | Đào đá rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 593,0427 | m3 |
| 12 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,448 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 14 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 621,396 | m3 |
| 15 | San gạt đá cấp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 587,004 | m3 |
| AC | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T37-39 (VT 252) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 32,16 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 178,92 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.535,4 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.043,16 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 8BL48 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 346,72 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 8BL48 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 350,2222 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 54,4802 | m3 |
| 9 | Đào đá hố móng, đá cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 287,4788 | m3 |
| 10 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 303,079 | m3 |
| 12 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,448 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 14 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 195,965 | m3 |
| 15 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 170,533 | m3 |
| AD | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T46-49 (VT 253) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 80,32 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 412,04 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.245,4 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.527,4 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 847,464 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 756,744 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,808 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 718,054 | m3 |
| 14 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 648,142 | m3 |
| AE | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T41-39 (VT 254) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 41,12 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 230,68 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.574,96 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.153,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 686,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 693,3333 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 456,0507 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 408,2107 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,448 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 157,064 | m3 |
| 14 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 122,672 | m3 |
| AF | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T46-53 (VT 255) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12,08 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 90,48 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 397,52 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.194 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.249,52 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.090,341 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 987,781 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24,2 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 78,36 | m3 |
| AG | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T45-45 (VT 256) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 58,6 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 352,868 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.081,24 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.971,6 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 902,3493 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Đào đá rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 834,9093 | m3 |
| 12 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17,672 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 14 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 134,765 | m3 |
| 15 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 84,997 | m3 |
| AH | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T45-51 (VT 257) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,24 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 81,32 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 369,64 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.682,4 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.747,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 264,5568 | m3 |
| 9 | Đào đá hố móng, đá cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 507,0672 | m3 |
| 10 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 679,064 | m3 |
| 12 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 22,472 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 14 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 693,425 | m3 |
| 15 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 623,337 | m3 |
| AI | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T46-45 (VT 258) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 70,96 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 415,24 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.112,48 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.728,44 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 686,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 693,3333 | kg |
| 8 | Đào đá hố móng, đá cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.020,768 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 10 | Đào đá rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 940,968 | m3 |
| 12 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17,672 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 14 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 677,193 | m3 |
| 15 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 615,065 | m3 |
| AJ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T50-53 (VT 259) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12,08 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 111,52 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 599,2 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.948 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.745,56 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.192,96 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.205,0101 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 923,2837 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 799,6837 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24,2 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 846,652 | m3 |
| 14 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 747,252 | m3 |
| AK | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T45-41 (VT 260) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 45,44 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 246,4 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.733,64 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.747,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đá hố móng, đá cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 801,528 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 10 | Đào đá rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 748,688 | m3 |
| 12 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14,792 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 14 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.150,676 | m3 |
| 15 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.112,628 | m3 |
| 16 | Xây rãnh thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 34,034 | m3 |
| 17 | Đào móng kè và rãnh thoát nước đá c4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 62,832 | m3 |
| 18 | Đào móng kè và rãnh thoát nước, đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 62,832 | m3 |
| 19 | Cát vàng chèn lỗ thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,375 | m3 |
| 20 | Đá dăm chèn lỗ thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,375 | m3 |
| AL | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T46-45 (VT 261) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 70,96 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 415,24 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.112,48 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.728,44 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 206,914 | m3 |
| 9 | Đào đá hố móng, đá cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 427,728 | m3 |
| 10 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 554,842 | m3 |
| 12 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17,672 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 14 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 292,424 | m3 |
| 15 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 230,296 | m3 |
| AM | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T41-43 (VT 262) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,08 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 47,88 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 227,6 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.900 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.318,44 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 478,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 483,2323 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 44,7981 | m3 |
| 9 | Đào đá hố móng, đá cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 407,3753 | m3 |
| 10 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 396,2134 | m3 |
| 12 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,2 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 14 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 457,65 | m3 |
| 15 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 417,89 | m3 |
| AN | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T54-57 (VT 263) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 153,6 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 718,6 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.406,04 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.973,52 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 32BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.372,8 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 32BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.386,6667 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 669,5841 | m3 |
| 9 | Đào đá hố móng, đá cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 512,0349 | m3 |
| 10 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.014,099 | m3 |
| 12 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 27,848 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 14 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 597,415 | m3 |
| 15 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 457,743 | m3 |
| AO | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 2T56-45/2T46-45 (VT 264) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 77,94 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 477,94 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.115,66 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.813,04 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 686,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 693,3333 | kg |
| 8 | Đào đá hố móng, đá cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 465,2887 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 10 | Đào đá rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 378,5087 | m3 |
| 12 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17,672 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 14 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.274,902 | m3 |
| 15 | San gạt đá cấp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.205,794 | m3 |
| 16 | Xây rãnh thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 114,5584 | m3 |
| 17 | Xây móng kè đá hộc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,5178 | m3 |
| 18 | Xây kè đá mái dốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,3695 | m3 |
| 19 | Đào móng kè và rãnh thoát nước đá c4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 184,4502 | m3 |
| 20 | Đào móng kè và rãnh thoát nước, đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 184,4502 | m3 |
| 21 | Cát vàng chèn lỗ thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,375 | m3 |
| 22 | Đá dăm chèn lỗ thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,375 | m3 |
| AP | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T45-41 (VT 265) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 45,44 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 246,4 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.733,64 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.747,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 215,9296 | m3 |
| 9 | Đào đá hố móng, đá cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 330,2884 | m3 |
| 10 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 493,378 | m3 |
| 12 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14,792 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 14 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 655,643 | m3 |
| 15 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 617,595 | m3 |
| 16 | Xây rãnh thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18,7688 | m3 |
| 17 | Đào móng kè và rãnh thoát nước đá c4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 34,65 | m3 |
| 18 | Đào móng kè và rãnh thoát nước, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 34,65 | m3 |
| 19 | Cát vàng chèn lỗ thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,375 | m3 |
| 20 | Đá dăm chèn lỗ thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,375 | m3 |
| AQ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T41-43 (VT 266) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,08 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 47,88 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 227,6 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.900 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.318,44 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 478,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 483,2323 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 50,2368 | m3 |
| 9 | Đào đá hố móng, đá cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 487,7175 | m3 |
| 10 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 481,9943 | m3 |
| 12 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,2 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 14 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 185,268 | m3 |
| 15 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 145,508 | m3 |
| AR | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T46-49 (VT 267) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 80,32 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 412,04 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.245,4 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.527,4 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 346,16 | m3 |
| 9 | Đào đá hố móng, đá cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 380,776 | m3 |
| 10 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 636,216 | m3 |
| 12 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,808 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 14 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.855,784 | m3 |
| 15 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.785,872 | m3 |
| 16 | Xây rãnh thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 44,7876 | m3 |
| 17 | Đào móng kè và rãnh thoát nước đá c4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 82,6848 | m3 |
| 18 | Đào móng kè và rãnh thoát nước, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 82,6848 | m3 |
| 19 | Cát vàng chèn lỗ thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,375 | m3 |
| 20 | Đá dăm chèn lỗ thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,375 | m3 |
| AS | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T41-39 (VT 268) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 41,12 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 230,68 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.574,96 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.153,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 686,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 693,3333 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 768,7897 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 720,9497 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,448 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 34,392 | m3 |
| AT | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 2TB18x5.0x4.5 (VT 269) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18,93 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 210,24 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.336,22 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.366,84 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.191,38 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 32BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.372,8 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 32BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.386,6667 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.281,5662 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.052,3962 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 58,194 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 170,976 | m3 |
| AU | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T45-41N (VT 270) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 45,44 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 246,4 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.733,64 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.747,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 8BL48 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 346,72 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 8BL48 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 350,2222 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 453,4524 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 400,6124 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 42,32 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,456 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,52 | m3 |
| AV | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T46-49 (VT 271) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 80,32 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 412,04 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.245,4 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.527,4 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 703,77 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 613,05 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,808 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 506,084 | m3 |
| 14 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 436,172 | m3 |
| AW | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T41-39 (VT 272) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 41,12 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 230,68 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.574,96 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.153,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 478,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 483,2323 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 527,437 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 479,597 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,448 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 34,392 | m3 |
| AX | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T45-41 (VT 273) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 45,44 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 246,4 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.733,64 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.747,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 628,5447 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 575,7047 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14,792 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 167,584 | m3 |
| 14 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 129,536 | m3 |
| AY | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng MB17x15-3.5-7.375C (VT 274) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,98 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 201,32 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 909,16 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7.820,13 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.876,73 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 686,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 693,3333 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,7294 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 647,4294 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 224,992 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,308 | m3 |
| 14 | Đệm cát gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,7577 | m3 |
| AZ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T60-61 (VT 275) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,88 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 174,44 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 766,8 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.874,48 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.003,6 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.192,96 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.205,0101 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.141,148 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.950,828 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 31,752 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 158,568 | m3 |
| BA | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T55-53 (VT 276) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12,08 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 104,08 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 534,768 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.129,76 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.319,8 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 686,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 693,3333 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.541,009 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.424,849 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 274,37 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 104,734 | m3 |
| 14 | San gạt đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 262,944 | m3 |
| 15 | Xây móng kè đá hộc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 26 | m3 |
| 16 | Xây kè đá mái dốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 22 | m3 |
| 17 | Cát vàng chèn lỗ thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3 | m3 |
| 18 | Đá dăm chèn lỗ thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3 | m3 |
| BB | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 2TB18x5.0x5.0 (VT 277) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18,93 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 213,12 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.350,62 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.366,84 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6.789,18 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 32BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.372,8 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 32BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.386,6667 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.555,3095 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.323,2595 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 58,194 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 173,856 | m3 |
| BC | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T45-51N (VT 278) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,24 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 81,32 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 369,64 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.682,4 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.747,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 686,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 693,3333 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 899,9515 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 807,3915 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 62,72 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 29,84 | m3 |
| BD | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T41-39 (VT 279) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 41,12 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 230,68 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.574,96 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.153,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 686,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 693,3333 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 785,8334 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 737,9934 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,448 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 34,392 | m3 |
| BE | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T41-39 (VT 280) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 41,12 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 230,68 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.574,96 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.153,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 686,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 693,3333 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 785,8334 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 737,9934 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,448 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 34,392 | m3 |
| BF | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T41-39 (VT 281) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 41,12 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 230,68 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.574,96 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.153,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 686,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 693,3333 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 566,7418 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 518,9018 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,448 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 34,392 | m3 |
| BG | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T45-41 (VT 282) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 45,44 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 246,4 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.733,64 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.747,64 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 892,3868 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 839,5468 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14,792 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,048 | m3 |
| BH | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T46-49 (VT 283) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 80,32 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 412,04 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.245,4 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.527,4 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đá hố móng, đá cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 508,2 | m3 |
| 9 | Đào đá rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 417,48 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,808 | m3 |
| 12 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 748,458 | m3 |
| 13 | San gạt đá cấp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 678,546 | m3 |
| BI | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T46-45 (VT 284) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 70,96 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 415,24 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.112,48 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.728,44 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đá hố móng, đá cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 436,968 | m3 |
| 9 | Đào đá rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 357,168 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17,672 | m3 |
| 12 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 517,506 | m3 |
| 13 | San gạt đá cấp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 455,378 | m3 |
| BJ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T50-53 (VT 285) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12,08 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 111,52 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 599,2 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.948 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.745,56 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.192,96 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.205,0101 | kg |
| 8 | Đào đá hố móng, đá cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 654,428 | m3 |
| 9 | Đào đá rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 530,828 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24,2 | m3 |
| 12 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 615,234 | m3 |
| 13 | San gạt đá cấp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 515,834 | m3 |
| BK | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng MB17x15-3.5-6.925C (VT 286) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,97 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 201,11 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,74 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7.955,35 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.608,71 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 831,9214 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 604,8414 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 224,992 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,088 | m3 |
| 14 | Đệm cát gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,7577 | m3 |
| BL | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng MB14x12-3.5-5.425C (VT 287) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17,16 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 117,57 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 622,55 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.365,99 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.415,58 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 478,4 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 483,2323 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 576,5352 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 441,8052 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 151,552 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,822 | m3 |
| 14 | Đệm cát gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,4579 | m3 |
| 15 | Rải vải địa gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 217,8015 | m2 |
| BM | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 2TB18x5.0x5.0 (VT 288) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18,93 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 213,12 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.350,62 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.366,84 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6.789,18 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 32BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.372,8 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 32BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.386,6667 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.555,3095 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.323,2595 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 58,194 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 173,856 | m3 |
| BN | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 4T45-45 (VT 289) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M50 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 58,6 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 352,868 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.081,24 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.971,6 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đá hố móng, đá cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 436,968 | m3 |
| 9 | Đào đá rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,912 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 369,528 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17,672 | m3 |
| 12 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,509 | m3 |
| 13 | San gạt đá cấp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 92,741 | m3 |
| BO | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng 2TB16x4.0x4.5 (VT 290) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,61 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 162,88 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.168,39 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.648,21 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.769,4 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 32BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.372,8 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 32BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.386,6667 | kg |
| 8 | Đào đá hố móng, đá cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 549,792 | m3 |
| 9 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 373,302 | m3 |
| 10 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 42,054 | m3 |
| 11 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 806,283 | m3 |
| 12 | San gạt đá cấp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 671,847 | m3 |
| BP | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng MB17x15-3.5-6.925C (VT 291) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,97 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 201,11 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,74 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7.955,35 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.608,71 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 974,6792 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 747,5992 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 224,992 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,088 | m3 |
| 14 | Đệm cát gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,7577 | m3 |
| 15 | Rải vải địa gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 315,6761 | m2 |
| BQ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng MB17x15-3.5-6.925C (VT 292) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,97 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 201,11 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,74 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7.955,35 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.608,71 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 974,6792 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 747,5992 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 224,992 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,088 | m3 |
| 14 | Đệm cát gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 142,7577 | m3 |
| 15 | Rải vải địa gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 315,6761 | m2 |
| BR | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng MB21x19-3.5-7.9C (VT 293) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 40,53 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 421,81 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.409,91 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16.297,15 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8.825,15 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 32BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.372,8 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 32BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.386,6667 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.614,2796 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.151,9396 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 345,312 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 117,028 | m3 |
| 14 | Đệm cát gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 368,4351 | m3 |
| 15 | Rải vải địa gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 477,0521 | m2 |
| BS | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng MB21x19-3.5-7.9C (VT 294) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 40,53 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 421,81 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.409,91 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16.297,15 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8.825,15 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.614,2796 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.151,9396 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 345,312 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 117,028 | m3 |
| 14 | Đệm cát gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 368,4351 | m3 |
| 15 | Rải vải địa gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 250,2532 | m2 |
| BT | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng MB24x22-3.5-11.2C (VT 295) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 53,19 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 518,54 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.615,34 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 19.250,38 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7.064,99 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.192,96 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.205,0101 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.089,6251 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.517,8951 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 452,352 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 119,378 | m3 |
| 14 | Đệm cát gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 478,7392 | m3 |
| 15 | Rải vải địa gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 668,2513 | m2 |
| BU | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng MB22x20-3.5-12.4C (VT 296) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 44,32 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 428,28 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.425,72 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13.100,54 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.989,78 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 898,08 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 16BL72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 907,1515 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.765,9282 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.293,3282 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 379,392 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 93,208 | m3 |
| 14 | Đệm cát gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 403,6031 | m3 |
| 15 | Rải vải địa gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 568,6517 | m2 |
| BV | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng MB24x22-3.5-16.3C (VT 297) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 53,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 651,82 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.002,88 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 22.115,53 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11.227,28 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 32BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.372,8 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 32BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.386,6667 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.089,6251 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.384,4051 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 452,352 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 252,868 | m3 |
| 14 | Đệm cát gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 478,7392 | m3 |
| 15 | Rải vải địa gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 668,2513 | m2 |
| BW | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng MB24x22-3.5-16.3C (VT 298) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 53,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 651,82 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.002,88 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 22.115,53 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11.227,28 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 32BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.372,8 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 32BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.386,6667 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.089,6251 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.384,4051 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 452,352 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 252,868 | m3 |
| 14 | Đệm cát gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 478,7392 | m3 |
| 15 | Rải vải địa gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 669,2513 | m2 |
| BX | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Móng MB21x19-3.5-7.9C (VT 299) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 40,53 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 421,81 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.409,91 | kg |
| 4 | Cốt thép móng phi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16.297,15 | kg |
| 5 | Cốt thép móng phi > 18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8.825,15 | kg |
| 6 | Gia công bu lông neo (Khối lượng chưa mạ kẽm) 32BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.372,8 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo (Khối lượng đã mạ kẽm) 32BL64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.386,6667 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.614,2796 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.151,9396 | m3 |
| 11 | Đắp đất mặt móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 345,312 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,728 | m3 |
| 13 | Đất thừa san ra bãi thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 117,028 | m3 |
| 14 | Đệm cát gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 368,4351 | m3 |
| 15 | Rải vải địa gia cố đáy móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 521,8519 | m2 |
| BY | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: PHẦN CỘT: Khối lượng cột đã mạ kẽm (đã trừ cắt vát, đục lỗ) (Vật tư bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt) | |||
| 1 | Cột néo 2 mạch cao 32m: N222B-32 (VT 224) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25.219,3481 | kg |
| 2 | Cột đỡ 2 mạch cao 35m: Đ222B-35 (VT 225) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13.437,9681 | kg |
| 3 | Cột đỡ 2 mạch cao 48m: Đ222B-48 (VT 226) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20.630,0103 | kg |
| 4 | Cột đỡ 2 mạch cao 48m: Đ222B-48 (VT 227) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20.630,0103 | kg |
| 5 | Cột đỡ 2 mạch cao 56m: Đ222C-56 (VT 228) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 26.986,2412 | kg |
| 6 | Cột đỡ 2 mạch cao 51m: Đ222C-51 (VT 229) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 22.931,5784 | kg |
| 7 | Cột néo 2 mạch cao 32m: N222A-32 (VT 230) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 23.156,9276 | kg |
| 8 | Cột đỡ 2 mạch cao 35m: Đ222B-35 (VT 231) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13.437,9681 | kg |
| 9 | Cột đỡ 2 mạch cao 54m: Đ222B-54 (VT 232) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24.988,7759 | kg |
| 10 | Cột đỡ 2 mạch cao 56m: Đ222C-56 (VT 233) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 26.986,2412 | kg |
| 11 | Cột đỡ 2 mạch cao 42m: Đ222B-42 (VT 234) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16.913,1164 | kg |
| 12 | Cột đỡ 2 mạch cao 38m: Đ222B-38 (VT 235) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14.898,6298 | kg |
| 13 | Cột néo 2 mạch cao 32m: N222A-32 (VT 236) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 23.156,9276 | kg |
| 14 | Cột đỡ 2 mạch cao 42m: Đ222B-42 (VT 237) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16.913,1164 | kg |
| 15 | Cột đỡ 2 mạch cao 42m: Đ222B-42 (VT 238) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16.913,1164 | kg |
| 16 | Cột đỡ 2 mạch cao 38m: Đ222B-38 (VT 239) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14.898,6298 | kg |
| 17 | Cột néo 2 mạch cao 32m: N222B-32 (VT 240) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25.219,3481 | kg |
| 18 | Cột đỡ 2 mạch cao 56m: Đ222B-56 (VT 241) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 27.270,6171 | kg |
| 19 | Cột đỡ 2 mạch cao 51m: Đ222D-51 (VT 242) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 28.303,5232 | kg |
| 20 | Cột đỡ 2 mạch cao 38m: Đ222D-38 (VT 243) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17.273,3748 | kg |
| 21 | Cột đỡ 2 mạch cao 48m: Đ222B-48 (VT 244) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20.630,0103 | kg |
| 22 | Cột đỡ 2 mạch cao 51m: Đ222C-51 (VT 245) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 22.931,5784 | kg |
| 23 | Cột néo 2 mạch cao 32m: N222B-32 (VT 246) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25.219,3481 | kg |
| 24 | Cột đỡ 2 mạch cao 38m: Đ222B-38 (VT 247) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14.898,6298 | kg |
| 25 | Cột néo 2 mạch cao 41m: N222A-41 (VT 248) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 29.126,0014 | kg |
| 26 | Cột đỡ 2 mạch cao 38m: Đ222B-38 (VT 249) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14.898,6298 | kg |
| 27 | Cột néo 2 mạch cao 36m: N222B-36 (VT 250) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 29.598,5524 | kg |
| 28 | Cột đỡ 2 mạch cao 42m: Đ222B-42 (VT 251) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16.913,1164 | kg |
| 29 | Cột đỡ 2 mạch cao 33m: Đ222B-33 (VT 252) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12.085,8794 | kg |
| 30 | Cột néo 2 mạch cao 32m: N222A-32 (VT 253) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 23.156,9276 | kg |
| 31 | Cột đỡ 2 mạch cao 51m: Đ222B-51 (VT 254) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 23.369,0498 | kg |
| 32 | Cột néo 2 mạch cao 41m: N222A-41 (VT 255) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 29.126,0014 | kg |
| 33 | Cột đỡ 2 mạch cao 44m: Đ222D-44 (VT 256) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 22.344,7006 | kg |
| 34 | Cột đỡ 2 mạch cao 56m: Đ222D-56 (VT 257) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38.054,3304 | kg |
| 35 | Cột néo 2 mạch cao 47m: N222A-47 (VT 258) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 34.113,3271 | kg |
| 36 | Cột néo 2 mạch cao 47m: N222B-47 (VT 259) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 37.845,2679 | kg |
| 37 | Cột đỡ 2 mạch cao 48m: Đ222C-48 (VT 260) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 22.452,8259 | kg |
| 38 | Cột néo 2 mạch cao 32m: N222A-32 (VT 261) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 23.156,9276 | kg |
| 39 | Cột đỡ 2 mạch cao 35m: Đ222B-35 (VT 262) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13.437,9681 | kg |
| 40 | Cột néo 2 mạch cao 47m: N222C-47 (VT 263) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 48.794,4631 | kg |
| 41 | Cột néo 2 mạch cao 47m: N222A-47 (VT 264) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 34.113,3271 | kg |
| 42 | Cột đỡ 2 mạch cao 42m: Đ222C-42 (VT 265) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18.090,2642 | kg |
| 43 | Cột đỡ 2 mạch cao 35m: Đ222B-35 (VT 266) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13.437,9681 | kg |
| 44 | Cột néo 2 mạch cao 36m: N222A-36 (VT 267) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 26.685,0298 | kg |
| 45 | Cột đỡ 2 mạch cao 51m: Đ222B-51 (VT 268) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 23.369,0498 | kg |
| 46 | Cột néo 2 mạch cao 41m: N222C-41 (VT 269) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 41.024,634 | kg |
| 47 | Cột đỡ 2 mạch cao 33m: Đ222B-33 (VT 270) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12.085,8794 | kg |
| 48 | Cột néo 2 mạch cao 32m: N222A-32 (VT 271) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 23.156,9276 | kg |
| 49 | Cột đỡ 2 mạch cao 38m: Đ222B-38 (VT 272) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14.898,6298 | kg |
| 50 | Cột đỡ 2 mạch cao 38m: Đ222C-38 (VT 273) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14.802,9242 | kg |
| 51 | Cột đỡ 2 mạch cao 51m: Đ222B-51 (VT 274) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 23.369,0498 | kg |
| 52 | Cột néo 2 mạch cao 32m: N222B-32 (VT 275) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25.219,3481 | kg |
| 53 | Cột đỡ 2 mạch cao 51m: Đ222B-51 (VT 276) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 23.369,0498 | kg |
| 54 | Cột néo 2 mạch cao 32m: N222C-32 (VT 277) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 33.724,8027 | kg |
| 55 | Cột đỡ 2 mạch cao 44m: Đ222B-44 (VT 278) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18.665,7948 | kg |
| 56 | Cột đỡ 2 mạch cao 42m: Đ222B-42 (VT 279) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16.913,1164 | kg |
| 57 | Cột đỡ 2 mạch cao 42m: Đ222B-42 (VT 280) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16.913,1164 | kg |
| 58 | Cột đỡ 2 mạch cao 42m: Đ222B-42 (VT 281) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16.913,1164 | kg |
| 59 | Cột đỡ 2 mạch cao 48m: Đ222C-48 (VT 282) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 22.452,8259 | kg |
| 60 | Cột néo 2 mạch cao 32m: N222A-32 (VT 283) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 23.156,9276 | kg |
| 61 | Cột néo 2 mạch cao 41m: N222A-41 (VT 284) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 29.126,0014 | kg |
| 62 | Cột néo 2 mạch cao 32m: N222B-32 (VT 285) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25.219,3481 | kg |
| 63 | Cột đỡ 2 mạch cao 48m: Đ222C-48 (VT 286) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 22.452,8259 | kg |
| 64 | Cột đỡ 2 mạch cao 38m: Đ222B-38 (VT 287) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14.898,6298 | kg |
| 65 | Cột néo 2 mạch cao 32m: N222C-32 (VT 288) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 33.724,8027 | kg |
| 66 | Cột đỡ 2 mạch cao 44m: Đ222C-44 (VT 289) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18.596,8726 | kg |
| 67 | Cột néo 2 mạch cao 32m: N222C-32 (VT 290) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 33.724,8027 | kg |
| 68 | Cột đỡ 2 mạch cao 48m: Đ222D-48 (VT 291) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 26.168,223 | kg |
| 69 | Cột đỡ 2 mạch cao 48m: Đ222D-48 (VT 292) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 26.168,223 | kg |
| 70 | Cột néo 2 mạch cao 36m: N222C-36 (VT 293) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 39.285,9184 | kg |
| 71 | Cột néo 2 mạch cao 36m: N222A-36 (VT 294) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 26.685,0298 | kg |
| 72 | Cột néo 2 mạch cao 47m: N222B-47 (VT 295) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 37.845,2679 | kg |
| 73 | Cột néo 2 mạch cao 51m: N222A-51 (VT 296) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 37.675,6725 | kg |
| 74 | Cột néo 2 mạch cao 65m: N222C-65 (VT 297) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 88.136,1267 | kg |
| 75 | Cột néo 2 mạch cao 65m: N222C-65 (VT 298) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 88.136,1267 | kg |
| 76 | Cột néo 2 mạch cao 36m: N222C-36 (VT 299) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 39.285,9184 | kg |
| BZ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: BIỂN SỐ VÀ BIỂN BÁO (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt biển số trụ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 76 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt bảng phân mạch và tên đường dây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 76 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt bảng nguy hiểm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 76 | Bộ |
| CA | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: BIỂN BÁO VƯỢT ĐƯỜNG GIAO THÔNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt: 34 vị trí) | |||
| 1 | Sản xuất cột báo hiệu (Cao 4,7m, fi 100) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 34 | cột |
| 2 | Sản xuất biển báo hiệu đường 239 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,5 | m2 |
| 3 | Sản xuất biển báo hiệu đường 509 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,5 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cột báo hiệu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 34 | cột |
| 5 | Lắp đặt biển báo hiệu 239 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 34 | cột |
| 6 | Lắp đặt biển báo hiệu 509 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 34 | cột |
| CB | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 224) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| CC | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-1 (VT 225) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,28 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,464 | kg |
| CD | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-1 (VT 226) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,28 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,464 | kg |
| CE | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 227) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| CF | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 228) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| CG | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 229) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| CH | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 230) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| CI | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2 (VT 231) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| CJ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 232) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| CK | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 233) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| CL | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 234) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| CM | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-1 (VT 235) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,28 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,464 | kg |
| CN | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 236) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| CO | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 237) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| CP | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 238) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| CQ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 239) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| CR | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2 (VT 240) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| CS | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 241) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| CT | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-1 (VT 242) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,28 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,464 | kg |
| CU | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 243) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| CV | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 244) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| CW | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-1 (VT 245) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,28 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,464 | kg |
| CX | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2 (VT 246) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| CY | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 247) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| CZ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2 (VT 248) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| DA | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-1 (VT 249) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,28 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,464 | kg |
| DB | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2 (VT 250) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| DC | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-1 (VT 251) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,28 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,464 | kg |
| DD | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 252) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| DE | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2 (VT 253) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| DF | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-1 (VT 254) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,28 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,464 | kg |
| DG | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-1 (VT 255) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,28 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,464 | kg |
| DH | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2 (VT 256) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| DI | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-1 (VT 257) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,28 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,464 | kg |
| DJ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-1 (VT 258) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,28 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,464 | kg |
| DK | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 259) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| DL | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-1 (VT 260) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,28 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,464 | kg |
| DM | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-1 (VT 261) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,28 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,464 | kg |
| DN | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-1 (VT 262) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,28 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,464 | kg |
| DO | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 263) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| DP | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 264) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| DQ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 265) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| DR | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-1 (VT 266) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,28 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,464 | kg |
| DS | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 267) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| DT | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-1 (VT 268) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,28 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,464 | kg |
| DU | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2 (VT 269) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| DV | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-1 (VT 270) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 376,8 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,28 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,464 | kg |
| DW | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 271) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| DX | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 272) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| DY | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 273) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| DZ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2B (VT 274) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| EA | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2 (VT 275) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| EB | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2 (VT 276) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| EC | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2 (VT 277) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| ED | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2 (VT 278) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| EE | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2 (VT 279) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| EF | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2 (VT 280) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| EG | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2 (VT 281) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| EH | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2 (VT 282) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| EI | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 283) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| EJ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 284) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| EK | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 285) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| EL | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2B (VT 286) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| EM | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2B (VT 287) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| EN | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2 (VT 288) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| EO | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 289) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| EP | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS4-2 (VT 290) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 753,6 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,56 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171 | kg |
| 6 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,928 | kg |
| EQ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2B (VT 291) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| ER | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2B (VT 292) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| ES | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2B (VT 293) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| ET | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2B (VT 294) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| EU | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2B (VT 295) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| EV | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2B (VT 296) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| EW | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2B (VT 297) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| EX | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2B (VT 298) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| EY | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: Tiếp địa RS2B (VT 299) | |||
| 1 | Thép tròn mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 75,36 | kg |
| 3 | Tấm nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,14 | kg |
| 4 | Bulong + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,732 | kg |
| EZ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: KÉO RẢI CĂNG DÂY DẪN, DÂY CHỐNG SÉT, LẮP ĐẶT CÁCH ĐIỆN, PHỤ KIỆN (VTTB bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt) | |||
| 1 | Kéo cáp nhôm lõi thép ACSR-330/43 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 387,784 | km |
| 2 | Kéo dây chống sét TK70 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 32,4153 | km |
| 3 | Chuỗi cách điện đỡ lèo dây dẫn ĐL-7 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 180 | Chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện đỡ dây dẫn ĐĐ-7B | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18 | Chuỗi |
| 5 | Chuỗi cách điện đỡ dây dẫn ĐĐ-12 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 216 | Chuỗi |
| 6 | Chuỗi cách điện đỡ dây dẫn ĐĐ-12B | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18 | Chuỗi |
| 7 | Chuỗi cách điện đỡ dây dẫn ĐĐ-16 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 8 | Chuỗi cách điện đỡ dây dẫn ĐK-12 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12 | Chuỗi |
| 9 | Chuỗi cách điện néo kép dây dẫn NK-16 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 366 | Chuỗi |
| 10 | Chuỗi cách điện néo dây dẫn NĐ-16 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 11 | Chuỗi cách điện néo vào pooctich NĐP16 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 12 | Chuỗi néo dây chống sét NS | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 67 | Chuỗi |
| 13 | Chuỗi đỡ dây chống sét ĐS | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 45 | Chuỗi |
| 14 | Tạ bù TB100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | Cái |
| 15 | Tạ bù TB150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12 | Cái |
| 16 | Tạ bù TB200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18 | Cái |
| 17 | Chống sét van CSV | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24 | Bộ |
| 18 | Khung định vị cho dây dẫn KĐV | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.976 | Cái |
| 19 | Khung định vị cho dây dẫn lèo KĐVL | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 552 | Cái |
| 20 | Chống rung cho dây dẫn CRdd | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.144 | Quả |
| 21 | Chống rung cho dây chống sét CRdcs | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 264 | Quả |
| 22 | ống nối dây dẫn ONdd | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 193,892 | ống |
| 23 | ống nối dây chống sét ONdcs | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,2077 | ống |
| 24 | ống vá dây dẫn Ovdd | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,7784 | ống |
| 25 | Ông vá dây chống sét OVdcs | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,2415 | ống |
| FA | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: KÉO RẢI CĂNG DÂY CÁP QUANG, LẮP ĐẶT PHỤ KIỆN (VTTB bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt) | |||
| 1 | Rải căng dây cáp quang sét thủ công kết hợp cơ giới tiết diện dây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT. Số lượng chi tiết từng vị trí được thể hiện trong tổng kê, bảng kê giao chéo. | 35,222 | km |
| 2 | Khóa néo cáp quang | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT. Số lượng chi tiết từng vị trí được thể hiện trong tổng kê, bảng kê giao chéo. | 62 | Cái |
| 3 | Khóa đỡ cáp quang | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT. Số lượng chi tiết từng vị trí được thể hiện trong tổng kê, bảng kê giao chéo. | 49 | Cái |
| 4 | Khóa lèo cáp quang | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT. Số lượng chi tiết từng vị trí được thể hiện trong tổng kê, bảng kê giao chéo. | 39 | Cái |
| 5 | Kẹp cáp quang trên cột | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT. Số lượng chi tiết từng vị trí được thể hiện trong tổng kê, bảng kê giao chéo. | 216 | Cái |
| 6 | Chống rung cáp quang | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT. Số lượng chi tiết từng vị trí được thể hiện trong tổng kê, bảng kê giao chéo. | 282 | Cái |
| 7 | Ru lô cáp quang | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT. Số lượng chi tiết từng vị trí được thể hiện trong tổng kê, bảng kê giao chéo. | 9 | Cuộn |
| 8 | Hộp nối OPGW70/OFC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT. Số lượng chi tiết từng vị trí được thể hiện trong tổng kê, bảng kê giao chéo. | 1 | Hộp |
| 9 | Hộp nối OPGW70/OPGW70 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT. Số lượng chi tiết từng vị trí được thể hiện trong tổng kê, bảng kê giao chéo. | 9 | Hộp |
| 10 | Giá đỡ hộp cáp quang | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT. Số lượng chi tiết từng vị trí được thể hiện trong tổng kê, bảng kê giao chéo. | 10 | Cái |
| FB | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Kiểm tra thử nghiệm cáp quang trong nhà hở ở độ cao | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9 | sợi |
| 2 | Kiểm tra thử nghiệm cáp quang ngoài trời ở độ cao 10m (sau lắp đặt) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9 | sợi |
| 3 | Kiểm tra thử nghiệm đường truyền tín hiệu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 76 | vị trí |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van 220kV | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24 | bộ |
| FC | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: NỐI ĐẤT CÁC KẾT CẤU KIM LOẠI TRONG VÀ NGOÀI HÀNH LANG TUYẾN (Vật tư, vật liệu nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Lắp đặt kết cấu nối đất cho mái lợp; khung nhà; cột; dầm xà; vách tường bao bằng kim loại; hàng rào; khung cửa; hoa sắt bằng kim loại; cổng sắt; bồn nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 324 | bộ |
| 2 | Lắp đặt kết cấu nối đất cho ăng ten tivi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 89 | bộ |
| 3 | Lắp đặt kết cấu nối đất cho dây phơi bằng kim loại | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 127 | bộ |
| FD | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: LẮP ĐẶT THIẾT BỊ NHẤT THỨ (VTTB bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt) | |||
| 1 | Máy cắt SF6 - 220kV 1 pha; 2000A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | bộ (3 pha) |
| 2 | Dao CL 220kV; 3pha; 2TĐ; 2000A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Dao CL 220kV; 3pha; 1TĐ; 2000A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Dao CL 220kV; 3pha; 0TĐ; 2000A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Dao CL 220kV; 1pha; 0TĐ; 2000A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Biến dòng điện 220kV; 1pha | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9 | bộ |
| 7 | Biến điện áp 220kV 1 pha | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Chống sét van 220kV; 1pha | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Bộ đếm sét đi kèm chống sét van | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | bộ |
| FE | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: LẮP ĐẶT THIẾT BỊ NHỊ THỨ (VTTB bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt) | |||
| 1 | Thiết bị phục vụ đo đếm mua bán điện: Tủ công tơ M1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thiết bị phục vụ đo đếm mua bán điện: Công tơ cấp chính xác 0,5 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Thiết bị phục vụ đo đếm mua bán điện: Rơ le latching cho lựa chọn mạch lật điện áp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thiết bị phục vụ đo đếm mua bán điện: Bộ thử nghiệm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Thiết bị phục vụ đo đếm mua bán điện: Phụ kiện, vỏ tủ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | bộ |
| FF | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ (VTTB bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt) | |||
| 1 | Tủ điều khiển bảo vệ cho 02 đường dây 220kV đi NM Nậm Sum | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | tủ |
| 2 | Bộ chuyển đổi O/E đi kèm (lắp đặt trong tủ thông tin) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Thiết bị bổ sung để hoàn thiện HT bảo vệ thanh cái 220kV hiện có phù hợp với sơ đồ điện chính sau mở rộng (gồm: cáp hạ áp, testswitch, hàng kẹp, dây đấu nối nội bộ tủ…) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Bộ định vị sự cố kèm các thiết bị, phụ kiện, phần mềm cần thiết để hoàn thiện HT định vị sự cố cho 02 đường dây 220kV đi NM Nậm Sum | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | tủ |
| 5 | Tủ đấu dây ngoài trời dùng cho ngăn lộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4 | tủ |
| 6 | Hộp đấu dây ngoài trời dùng cho biến điện áp 3 pha | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | tủ |
| 7 | Thiết bị phục vụ việc kết nối phần mở rộng với HT ĐKMT và đồng bộ thời gian hiện có: - Ethernet Switch | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Thiết bị phục vụ việc kết nối phần mở rộng với HT ĐKMT và đồng bộ thời gian hiện có: - Phụ kiện đấu nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | cái |
| FG | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: LẮP ĐẶT VẬT LIỆU (VTTB bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt) | |||
| 1 | Sứ đứng 220kV | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 34 | cái |
| 2 | Sứ chuỗi 220kV | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 3 | Dây dẫn AAC-500 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,9 | 100m |
| 4 | Dây dẫn AC-300 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 5 | Ống nhôm F160/148, 18 ống L=11m, 9 ống L=10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 28,8 | 10 m |
| 6 | Ống nhôm F160/148, 18 ống L=11m, 9 ống L=10m: Nắp bịt đầu ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18 | bộ |
| 7 | Ống nhôm F160/148, 18 ống L=11m, 9 ống L=10m: Dây chống rung AAC-500 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,016 | 100m |
| 8 | Phụ kiện đấu nối (kẹp các loại) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 226 | bộ |
| 9 | Trụ đỡ thép | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,84 | tấn |
| 10 | Cáp kiểm tra | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 99 | 100m |
| 11 | Đầu cáp kiểm tra loại | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 80 | đầu cáp |
| 12 | Đầu cáp kiểm tra loại | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10 | đầu cáp |
| 13 | Đầu cáp kiểm tra loại | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20 | đầu cáp |
| 14 | Cáp thông tin UTP-CAT5 loại 8 ruột và các phụ kiện phục vụ kết nối multidrop giữa các công tơ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 15 | Đầu cáp kiểm tra loại | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10 | đầu cáp |
| FH | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: THÁO DỠ VÀ SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Phụ kiện đấu nối (kẹp các loại) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 27 | bộ |
| 2 | Ống nhôm F160/148, 9 ống L=11,3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,17 | 10 m |
| 3 | Ống nhôm F160/148, 9 ống L=11,3: Nắp bịt đầu ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9 | bộ |
| 4 | Ống nhôm F160/148, 9 ống L=11,3: Dây chống rung AAC-500 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,7119 | 100m |
| FI | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: THÁO DỠ VÀ LƯU KHO | |||
| 1 | Biến dòng điện 220kV; 1pha | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Phụ kiện đấu nối (kẹp các loại) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | bộ |
| FJ | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: Hệ thống nối đất (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Dây nối đất thép mạ kẽm F14 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 250 | m |
| 2 | Cọc nối đất mạ kẽm F22, l=2,5m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Cờ tiếp địa mạ kẽm 40x4x150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 130 | cái |
| 4 | Dây nối đất lên trụ, cột thép mạ f14 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 900 | m |
| 5 | Ke liên kết f10, l=300 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 40 | cái |
| 6 | Bulông, đai ốc, vòng đệm M12x40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 260 | bộ |
| 7 | Đào đất cấp 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,0848 | 100m3 |
| 8 | Lấp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,0848 | 100m3 |
| FK | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: Vật liệu cho cách lắp (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Ống luồn cáp PVC f60 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 152 | m |
| 2 | Cút 90o cho ống PVC f60 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 86 | bộ |
| 3 | Đai inox cho ống PVC f60 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 54 | bộ |
| 4 | Dây đồng mềm nối đất Cu-120mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 168 | m |
| 5 | Dây đồng bọc cách điện Cu/PVC-120mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng f14 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 220 | cái |
| 7 | Kẹp ép dây vào trụ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 132 | bộ |
| 8 | Bulông, đai ốc, vòng đệm các loại | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 430 | bộ |
| FL | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG THÔNG TIN | |||
| 1 | Tủ thiết bị 19" - TT10 : Lắp đặt khung giá, Tủ thiết bị ESTI (19 inch) cho thiết bị truyền dẫn quang | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Tủ thiết bị 19" - TT10: Lắp đặt hộp máy thiết bị vào khung giá 19inchs (480mm) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hộp máy |
| 3 | Tủ thiết bị 19" - TT10: Thiết bị Truyền dẫn quang STM-4-ADM | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | thiết bị |
| 4 | Tủ thiết bị 19" - TT11: Firewall tích hợp router | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 5 | Tủ thiết bị 19" - TT11: Máy thông tin Teleprotection | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | thiết bị |
| 6 | Hệ thống camera giám sát: Lắp đặt Camera | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 7 | Hệ thống camera giám sát: Lắp đặt bộ điều khiển, bộ chuyển mạch và các đầu báo từ của hệ thống camera (Đầu báo từ bọc nhôm vào cửa sắt) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | bộ ODF |
| 9 | Lắp đặt khung giá đấu dây (ODF) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | khung giá |
| 10 | Đấu nối cáp vào phiến, bảng. Loại cáp: Sợi nhảy quang | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4 | đôi đầu dây |
| 11 | Bắn cáp quang | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,28 | km |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE trong cống bể, loại ống d | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,28 | 100 m |
| 13 | Cáp UTP cat 6E (cáp mạng) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10 | 10 m |
| 14 | Cáp cấp luồng E1 4x2x0,6mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10 | 10 m |
| 15 | Lắp đặt cáp nguồn, loại cáp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 21 | 10 m |
| 16 | Lắp đặt cáp tiếp đất, loại cáp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10 | 10 m |
| FM | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: THÍ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH HỆ THỐNG THÔNG TIN | |||
| 1 | Thiết bị truyền dẫn quang STM-4 (1): Thiết bị truyền dẫn quang STM-4 (1) Kiểm tra, hiệu chỉnh toàn trình mạng thiết bị truyền dẫn cáp quang STM-4, trạm xen rẽ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 2 | Thiết bị truyền dẫn quang STM-4 (1): Thiết bị truyền dẫn quang STM-4 (1) Đo thử thông tuyến trạm truyền dẫn cáp sợi quang, loại trạm xen rẽ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 3 | Thiết bị truyền dẫn quang STM-4 (1): Thiết bị truyền dẫn quang STM-4 (1) Đo thử luồng tại trạm, loại luồng E1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 21 | luồng |
| 4 | Thiết bị truyền dẫn quang STM-4 (1): Thiết bị truyền dẫn quang STM-4 (1) Đo thử luồng tại trạm, loại luồng Ethernet | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8 | luồng |
| 5 | Thiết bị truyền dẫn quang STM-4 (1): Thiết bị truyền dẫn quang STM-4 (1) Đo thử luồng STM-4/622 Mbit quang | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | luồng |
| 6 | Thiết bị truyền dẫn quang STM-4 (1): Thiết bị truyền dẫn quang STM-4 (1) Ghép nối mạng đường truyền quang tại điểm thứ 3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | luồng |
| 7 | Thiết bị truyền dẫn quang STM-4 (2): Kiểm tra, hiệu chỉnh toàn trình mạng thiết bị truyền dẫn cáp quang STM-4, trạm xen rẽ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 8 | Thiết bị truyền dẫn quang STM-4 (2): Đo thử thông tuyến trạm truyền dẫn cáp sợi quang, loại trạm xen rẽ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | thiết bị |
| FN | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: TNHC HỆ THỐNG SCADA | |||
| 1 | Thử nghiệm ghép nối từ hệ thống điều khiển máy tính tới Gateway tại trạm (Point to Point): Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | tín hiệu |
| 2 | Thử nghiệm ghép nối từ hệ thống điều khiển máy tính tới Gateway tại trạm (Point to Point): Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 92 | tín hiệu |
| 3 | Thử nghiệm ghép nối từ hệ thống điều khiển máy tính tới Gateway tại trạm (Point to Point): Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | tín hiệu |
| 4 | Thử nghiệm ghép nối từ hệ thống điều khiển máy tính tới Gateway tại trạm (Point to Point): Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double output | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12 | tín hiệu |
| 5 | Thử nghiệm ghép nối với TT điều độ hệ thống điện miền Bắc (A1- 15 Cửa Bắc) (End-to-End): Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8 | tín hiệu |
| 6 | Thử nghiệm ghép nối với TT điều độ hệ thống điện miền Bắc (A1- 15 Cửa Bắc) (End-to-End): Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38 | tín hiệu |
| 7 | Thử nghiệm ghép nối với TT điều độ hệ thống điện miền Bắc (A1- 15 Cửa Bắc) (End-to-End): Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | tín hiệu |
| 8 | Thử nghiệm ghép nối với TT điều độ hệ thống điện miền Bắc (A1- 15 Cửa Bắc) (End-to-End): Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double output | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10 | tín hiệu |
| 9 | Thử nghiệm ghép nối với TT điều độ 18 Trần Nguyên Hãn (End-to-End): Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8 | tín hiệu |
| 10 | Thử nghiệm ghép nối với TT điều độ 18 Trần Nguyên Hãn (End-to-End): Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38 | tín hiệu |
| 11 | Thử nghiệm ghép nối với TT điều độ 18 Trần Nguyên Hãn (End-to-End): Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | tín hiệu |
| 12 | Thử nghiệm ghép nối với TT điều độ 18 Trần Nguyên Hãn (End-to-End): Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double output | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10 | tín hiệu |
| 13 | Thử nghiệm ghép nối với TT vận hành B01 (Main): Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | tín hiệu |
| 14 | Thử nghiệm ghép nối với TT vận hành B01 (Main): Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 92 | tín hiệu |
| 15 | Thử nghiệm ghép nối với TT vận hành B01 (Main): Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | tín hiệu |
| 16 | Thử nghiệm ghép nối với TT vận hành B01 (Main): Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double output | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12 | tín hiệu |
| 17 | Thử nghiệm ghép nối với TT điều độ 18 Trần Nguyên Hãn (End-to-End): Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | tín hiệu |
| 18 | Thử nghiệm ghép nối với TT điều độ 18 Trần Nguyên Hãn (End-to-End): Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 92 | tín hiệu |
| 19 | Thử nghiệm ghép nối với TT điều độ 18 Trần Nguyên Hãn (End-to-End): Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | tín hiệu |
| 20 | Thử nghiệm ghép nối với TT điều độ 18 Trần Nguyên Hãn (End-to-End): Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double output | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12 | tín hiệu |
| 21 | Kiểm tra hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-104: Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hàm |
| 22 | Kiểm tra hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-104: Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hàm |
| 23 | Kiểm tra hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-104: Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hàm |
| 24 | Kiểm tra hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-104: Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hàm |
| 25 | Kiểm tra hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-104: Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hàm |
| 26 | Kiểm tra hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-104: Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hàm |
| 27 | Kiểm tra hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-104: Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hàm |
| 28 | Kiểm tra hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-104: Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hàm |
| 29 | Kiểm tra hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-104: Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hàm |
| 30 | Kiểm tra hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-104: Kiểm tra hàm 1 IEC (Single point Information) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hàm |
| 31 | Kiểm tra hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-104: Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hàm |
| 32 | Kiểm tra hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-104: Kiểm tra hàm 3 IEC (Double point Information) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hàm |
| 33 | Kiểm tra hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-104: Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hàm |
| 34 | Kiểm tra hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-104: Kiểm tra hàm 9 IEC (Measure value, Normalized value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu chuẩn hóa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hàm |
| 35 | Kiểm tra hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-104: Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hàm |
| 36 | Kiểm tra hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-104: Kiểm tra hàm 45 IEC (Single Command) - Lệnh điều khiển đơn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hàm |
| 37 | Kiểm tra hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-104: Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hàm |
| 38 | Kiểm tra hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-104: Kiểm tra hàm 47 IEC (Regulating step Command) - Lệnh điều khiển chỉnh nấc Máy biến áp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hàm |
| 39 | Kiểm tra hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-104: Kiểm tra hàm 48 IEC (Setpoint Command, normalized value) - Hàm đặt giá trị kiểu số nguyên | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hàm |
| 40 | Kiểm tra hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-104: Kiểm tra hàm 50 IEC (Setpoint command, short floating point value) - Hàm đặt giá trị kiểu số thực | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hàm |
| 41 | Kiểm tra hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-104: Kiểm tra hàm 5 IEC (Step position information) - Chỉ thị vị trí nấc Máy biến áp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | hàm |
| FO | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: Móng cột MC2-22 | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,92 | m3 |
| 2 | Ép cọc bê tông cốt thép 250x250 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,096 | 100md |
| 3 | Gia công cốt thép cọc bê tông đúc sẵn -F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,7184 | tấn |
| 4 | Gia công cốt thép cọc bê tông đúc sẵn -F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,4251 | tấn |
| 5 | Gia công cốt thép cọc bê tông đúc sẵn -F>=18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1022 | tấn |
| 6 | Thép hình đầu cọc -Gia công | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,3938 | tấn |
| 7 | Thép hình đầu cọc -Lắp đặt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,3938 | tấn |
| 8 | Nối cọc bê tông cốt thép | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18 | mối nối |
| 9 | Phá dỡ kết cấu đầu cọc bê tông cốt thép | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,972 | m3 |
| 10 | Nén tĩnh thử tải cọc bê tông sử dụng dàn chất tải Tải trọng nén 100 - | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 200 | tấn /lần |
| 11 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,4884 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng đá 1x2 vữa M100 R>250 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,048 | m3 |
| 13 | Bê tông móng M250 đá 1x2 Móng cột | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,119 | m3 |
| 14 | Bê tông móng M250 đá 1x2 Trụ cột | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | m3 |
| 15 | Bê tông M250 đợt 2 đá1x2 R | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 16 | Gia công và lắp đặt thép cho móng cột -F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,158 | tấn |
| 17 | Gia công và lắp đặt thép cho móng cột -F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,4086 | tấn |
| 18 | Bu lông neo | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 572,8 | kg |
| 19 | Lắp đặt bu lông neo | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,5957 | tấn |
| 20 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,2887 | 100m3 |
| FP | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: Móng trụ MCL-220 | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,3552 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 vữa M100 R | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 27,84 | m3 |
| 3 | Bê tông móng trụ vữa M250 đá 1x2 R | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 134,4 | m3 |
| 4 | Bê tông M250 đợt 2 đá1x2 R | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 5 | Gia công cốt thép móng -F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,9024 | tấn |
| 6 | Gia công cốt thép móng -F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,7205 | tấn |
| 7 | Gia công bulông neo | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 614,4 | kg |
| 8 | Lắp đặt bu lông neo | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,639 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,7808 | 100m3 |
| FQ | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: Móng trụ MMC-220 | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,19 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 vữa M100 R | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,38 | m3 |
| 3 | Bê tông móng trụ vữa M250 đá 1x2 R | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,16 | m3 |
| 4 | Bê tông M250 đợt 2 đá1x2 R | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 5 | Gia công cốt thép móng -F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1128 | tấn |
| 6 | Gia công cốt thép móng -F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,5261 | tấn |
| 7 | Gia công bulông neo | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 172,8 | kg |
| 8 | Lắp đặt bu lông neo | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1797 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,9502 | 100m3 |
| FR | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: Móng trụ MBD-220 | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,749 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 vữa M100 R | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,88 | m3 |
| 3 | Bê tông móng trụ vữa M250 đá 1x2 R | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14,76 | m3 |
| 4 | Bê tông M250 đợt 2 đá1x2 R | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 5 | Gia công cốt thép móng -F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1128 | tấn |
| 6 | Gia công cốt thép móng -F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,4417 | tấn |
| 7 | Gia công bulông neo | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 76,8 | kg |
| 8 | Lắp đặt bu lông neo | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0799 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,5779 | 100m3 |
| FS | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: Móng trụ MĐA-220, MCS-220, MĐS-220 | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,406 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 vữa M100 R | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,2 | m3 |
| 3 | Bê tông móng trụ vữa M250 đá 1x2 R | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 60,48 | m3 |
| 4 | Bê tông M250 đợt 2 đá1x2 R | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 5 | Gia công cốt thép móng -F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,5264 | tấn |
| 6 | Gia công cốt thép móng -F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,8659 | tấn |
| 7 | Gia công bulông neo | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 358,4 | kg |
| 8 | Lắp đặt bu lông neo | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,3727 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,7161 | 100m3 |
| FT | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: Móng trụ MTC-220 | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,5756 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 vữa M100 R | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,88 | m3 |
| 3 | Bê tông móng trụ vữa M250 đá 1x2 R | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57,96 | m3 |
| 4 | Bê tông M250 đợt 2 đá1x2 R | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 5 | Gia công cốt thép móng -F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,7568 | tấn |
| 6 | Gia công cốt thép móng -F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,1668 | tấn |
| 7 | Gia công cốt thép móng -F>18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,3918 | tấn |
| 8 | Gia công bulông neo | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 230,4 | kg |
| 9 | Lắp đặt bu lông neo | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,2396 | tấn |
| 10 | Đắp đất công trình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,8942 | 100m3 |
| FU | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: Mương cáp B1150 chìm | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,385 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 vữa M100 R | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,0525 | cái |
| 3 | Bê tông M250 mương cáp đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,77 | m3 |
| 4 | Gia công cốt thép mương cáp F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,3365 | tấn |
| 5 | Đắp đất công trình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1332 | 100m3 |
| 6 | Chẻn sợi đay tẩm bitum | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 37 | m |
| 7 | Bê tông đúc sẵn M250 tấm đan đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,3412 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cho tấm đan F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1523 | tấn |
| 9 | Sản xuất cốt thép cho tấm đan L50x5 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,814 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cho tấm đan | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,814 | tấn |
| 11 | Lắp tấm đan nặng >50 kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 61,6667 | cái |
| 12 | Gia công giá đỡ cáp, máng cáp bằng thép mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 348,7567 | kg |
| 13 | Lắp đặt giá đỡ cáp, máng cáp bằng thép mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,3488 | tấn |
| 14 | Vít nở thép F8x80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 544,6667 | bộ |
| 15 | Gia công tiếp địa bằng thép mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 46,472 | kg |
| 16 | Lắp đặt tiếp địa bằng thép mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 37 | m |
| 17 | Thép móc tấm đan | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0209 | tấn |
| 18 | ống thép dy10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1233 | 100m |
| FV | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: Mương cáp B650 chìm | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,4032 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 vữa M100 R | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,5775 | m3 |
| 3 | Bê tông M250 mương cáp đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,9725 | m3 |
| 4 | Gia công cốt thép mương cáp F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,5117 | tấn |
| 5 | Đắp đất công trình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1746 | 100m3 |
| 6 | Chẻn sợi đay tẩm bitum | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 72,75 | m |
| 7 | Bê tông đúc sẵn M250 tấm đan đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,3038 | m3 |
| 8 | Sản xuất,lắp dựng cốt thép cho tấm đan F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,2777 | tấn |
| 9 | Sản xuất cốt thép cho tấm đan L50x5 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,2343 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cho tấm đan lắp đặt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,2343 | tấn |
| 11 | Lắp tấm đan nặng > 50kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 121,25 | cái |
| 12 | Gia công giá đỡ cáp, máng cáp bằng thép mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 441,8233 | kg |
| 13 | Lắp đặt giá đỡ cáp, máng cáp bằng thép mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,4418 | tấn |
| 14 | Vít nở thép F8x80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 149,3333 | bộ |
| 15 | Gia công tiếp địa bằng thép mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 60,916 | kg |
| 16 | Lắp đặt tiếp địa bằng thép mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 48,5 | m |
| 17 | Thép móc tấm đan | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0412 | tấn |
| 18 | ống thép dy10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,2425 | 100m |
| FW | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: Mương cáp B400 chìm | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,8106 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 vữa M100 R | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,752 | m3 |
| 3 | Bê tông M250 mương cáp đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14,9328 | m3 |
| 4 | Gia công cốt thép mương cáp F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,9813 | tấn |
| 5 | Đắp đất công trình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,4388 | 100m3 |
| 6 | Chẻn sợi đay tẩm bitum | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 109,71 | m |
| 7 | Bê tông đúc sẵn M250 tấm đan đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,657 | m3 |
| 8 | Sản xuất,lắp dựng cốt thép cho tấm đan F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,4165 | tấn |
| 9 | Sản xuất cốt thép cho tấm đan L100x10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,8387 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cho tấm đan L100x10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,8387 | tấn |
| 11 | Lắp tấm đan nặng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 203,1667 | cái |
| 12 | Gia công giá đỡ cáp, máng cáp bằng thép mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 786,648 | kg |
| 13 | Lắp đặt giá đỡ cáp, máng cáp bằng thép mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,7866 | tấn |
| 14 | Vít nở thép F8x80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 329,0667 | bộ |
| 15 | Gia công tiếp địa bằng thép mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 153,1064 | kg |
| 16 | Lắp đặt tiếp địa bằng thép mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 121,9 | m |
| 17 | Thép móc tấm đan | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,069 | tấn |
| 18 | ống thép dy10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,4063 | 100m |
| FX | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: Bệ đỡ tủ đấu dây BĐ-1 (2 cái) | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0131 | 100m3 |
| 2 | Bê tông bệ đỡ M250 đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,5055 | m3 |
| 3 | Gia công cốt thép bệ đỡ F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0027 | tấn |
| 4 | Gia công cốt thép bệ đỡ F | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0125 | tấn |
| 5 | Trát vữa XM M100, dày 20 vát góc 15x20 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0522 | m2 |
| 6 | Gia công giá đỡ cáp, máng cáp bằng thép mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 27,16 | kg |
| 7 | Lắp đặt giá đỡ cáp, máng cáp bằng thép mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0272 | tấn |
| 8 | Bu lông nở thép F8 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 64 | bộ |
| 9 | Bu lông nở thép F10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | bộ |
| 10 | Đắp đất công trình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0092 | 100m3 |
| FY | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: Rãnh thu nước R1 | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0745 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng M250,đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,435 | m3 |
| 3 | Xây thành gạch vữa XM M75: rãnh thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,77 | m3 |
| 4 | Trát vữa XM M75 dày 15 phía trong | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 31,85 | m2 |
| 5 | Rải đá dăm 4x6 lòng rãnh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,4 | m3 |
| 6 | Lấp đất hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0385 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt ống PVC dy110 class1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 8 | Cút PVC dy110 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lưới inox 5x5 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,16 | m2 |
| FZ | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: KẾT CẤU THÉP (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Gia công trụ thép TĐS-220 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.136,64 | kg |
| 2 | Lắp dựng trụ thép TĐS-220 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,3219 | tấn |
| 3 | Gia công trụ thép TBD-220 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.502,34 | kg |
| 4 | Lắp dựng trụ thép TBD-220 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,6059 | tấn |
| 5 | Gia công trụ thép TĐA-220 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 889,98 | kg |
| 6 | Lắp dựng trụ thép TĐA-220 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,965 | tấn |
| 7 | Gia công trụ thép TCS-220 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 822,9 | kg |
| 8 | Lắp dựng trụ thép TCS-220 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,8933 | tấn |
| 9 | Gia công trụ thép TTC-220 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11.239,26 | kg |
| 10 | Lắp dựng trụ thép TTC-220 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,9767 | tấn |
| 11 | Gia công cột thép CT 2 - 22 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6.671,4 | kg |
| 12 | Lắp dựng cột thép CT 2 - 22 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,2679 | tấn |
| 13 | Gia công xà thép L= 16m XT2-16 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.762,8 | kg |
| 14 | Lắp dựng xà thép L= 16m XT2-16 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,9771 | tấn |
| 15 | Gia công thép cho kim thu sét | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 43,07 | kg |
| 16 | Kim thu sét: bu lông M14*50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Lắp kim thu sét | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | bộ |
| GA | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: Cải tạo lại trụ đỡ | |||
| 1 | Cải tạo trụ thép TBD-220A (nhà thầu cung cấp) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 300,468 | kg |
| 2 | Lắp dựng lại trụ TBD-220A sau cải tạo | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,803 | tấn |
| GB | MỞ RỘNG TBA 220KV NÔNG CỐNG: Phá dỡ cải tạo | |||
| 1 | Rải đá nền trạm, đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,5 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ thành mương vị trí đấu nối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 3 | Thu gom đá 1x2 nền trạm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ trụ đỡ biến dòng TBD-220A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, tổng kê và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,2677 | tấn |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.189995E11 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.37999E10 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): (các hợp đồng phải có xác nhận hoàn thành của Chủ đầu tư) Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 55.533.100.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥111.066.200.000 VND. Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp I | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trường | 1 | - Là kỹ sư xây dựng hoặc kỹ sư điện phù hợp với gói thầu và có thời gian làm công tác thi công xây dựng tối thiểu là 07 năm;- Đã từng chỉ huy trưởng thi công ít nhất 01 công trình xây lắp đường dây và mở rộng trạm biến áp hoặc 01 công trình xây lắp đường dây và 01 công trình xây mới/mở rộng trạm biến áp có cấp điện áp 220 kV (công trình năng lượng cấp I) hoặc 02 công trình cấp thấp hơn liền kề (cấp thấp hơn liền kề với cấp của công trình đang xét, theo quy định tại Thông tư số 06/2021/TT-BXD ngày 30/6/2021 trở lên trong 05 năm gần đây. | 7 | 5 |
| 2 | Giám sát kỹ thuật B tại hiện trường | 4 | yêu cầu 04 kỹ sư, trong đó 02 Kỹ sư Xây dựng, 02 Kỹ sư Điện- Có thời gian làm công tác thi công xây dựng tối thiểu là 05 năm.- Đã từng Giám sát thi công xây lắp ít nhất 01 công trình xây lắp đường dây và mở rộng trạm biến áp hoặc 01 công trình xây lắp đường dây và 01 công trình xây mới/mở rộng trạm biến áp có cấp điện áp 220 kV (công trình năng lượng cấp I) hoặc 02 công trình cấp thấp hơn liền kề (cấp thấp hơn liền kề với cấp của công trình đang xét, theo quy định tại Thông tư số 06/2021/TT-BXD ngày 30/6/2021 của Bộ XD) trở lên trong vòng 05 năm gần đây | 5 | 5 |
| 3 | Kỹ sư địa chất /trắc đạc/trắc địa | 1 | Có thời gian làm công tác liên quan tối thiểu 03 năm. | 3 | 3 |
| 4 | Cán bộ phụ trách an toàn lao động | 1 | Có thời gian làm công tác liên quan tối thiểu 03 năm. | 3 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Xe | chở cột thép | 2 |
| 2 | Ô tô | vận tải | 4 |
| 3 | Ô tô | ben | 4 |
| 4 | Xe téc | chở nước, nhiên liệu | 2 |
| 5 | Cần cẩu | từ 25-100 tấn | 2 |
| 6 | Máy | ủi | 3 |
| 7 | Máy | đào | 3 |
| 8 | Máy | trộn bê tông | 6 |
| 9 | Đầm | dùi | 7 |
| 10 | Đầm | bàn | 7 |
| 11 | Máy | uốn, cắt cốt thép | 3 |
| 12 | Máy | hàn điện | 5 |
| 13 | Biến thế | hàn | 5 |
| 14 | Máy phát điện | diezel | 2 |
| 15 | Máy | bơm nước | 2 |
| 16 | Máy | kéo bánh xích | 4 |
| 17 | Máy | kéo,, rải dây | 2 |
| 18 | Máy | ép dây thủy lực | 2 |
| 19 | Bộ thiết bị | lắp đặt VTTB nhất, nhị thứ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi