Gói thầu: Mua sắm cáp điện, phụ kiện, cột điện bê tông ly tâm...phục vụ phương án SCTX quý I + II năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200435769-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Tên gói thầu Mua sắm cáp điện, phụ kiện, cột điện bê tông ly tâm...phục vụ phương án SCTX quý I + II năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200435707
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD năm 2020 của Công ty Điện lực Thái Bình - Tổng Công ty điện lực Miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 08:39:00 đến ngày 2020-05-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,899,440,480 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 356,000,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Chống sét van GZ 500 48 Quả Chống sét van GZ 500
2 Chống sét van Polymer 24kV 137 Bộ Chống sét van Polymer 24kV (1 bộ = 3 quả)
3 Chống sét van Polymer 35kV 19 Bộ Chống sét van Polymer 35kV (1 bộ = 3 quả)
4 Cầu chì cắt có tải Polymer 24 kV 56 bộ Cầu chì cắt có tải Polymer 24 kV (1 bộ = 3 pha)
5 Cầu chì tự rơi 35 kV polymer cắt có tải 10 Bộ Cầu chì tự rơi 35 kV polymer cắt có tải (1 bộ = 3 pha)
6 Cầu chì SI24KV- 100A polymer 33 bộ Cầu chì SI24KV- 100A polymer (1 bộ = 3 pha)
7 Cầu chì SI35KV- 100A polymer 23 bộ Cầu chì SI35KV- 100A polymer (1 bộ = 3 pha)
8 Cầu chì SI35KV- 200A polymer 2 bộ Cầu chì SI35KV- 200A polymer (1 bộ = 3 pha)
9 Cầu dao phụ tải ngoài trời 24kV-630A (chém ngang) 7 Bộ Cầu dao phụ tải ngoài trời 24kV-630A (chém ngang)
10 Cầu dao cách ly Polymer 24kV 2 Bộ Cầu dao cách ly Polymer 24kV
11 Chống sét van 24kV polymer (cho trạm 110kV) 6 Bộ Chống sét van 24kV polymer (cho trạm 110kV) (1 bộ = 1 quả)
12 Sứ đỡ cầu dao 24kV/680mm 6 quả Sứ đỡ cầu dao 24kV/680mm
13 Cầu chì ống 24kV (Idc= 15A) 6 Bộ Cầu chì ống 24kV (Idc= 15A) (1 bộ = 3 pha)
14 Cầu chì ống 24kV (Idc= 20A) 6 Bộ Cầu chì ống 24kV (Idc= 20A) (1 bộ = 3 pha)
15 Cầu chì ống 35kV (Idc= 20A) 6 Bộ Cầu chì ống 35kV (Idc= 20A) (1 bộ = 3 pha)
16 Cầu chì ống 35kV (Idc= 15A) 6 Bộ Cầu chì ống 35kV (Idc= 15A) (1 bộ = 3 pha)
17 Dây chảy cầu chì 3A 30 cái Dây chảy cầu chì 3A
18 Dây chảy cầu chì 4A 108 cái Dây chảy cầu chì 4A
19 Dây chảy cầu chì 5A 21 cái Dây chảy cầu chì 5A
20 Dây chảy cầu chì 6A 54 cái Dây chảy cầu chì 6A
21 Dây chảy cầu chì 7A 78 cái Dây chảy cầu chì 7A
22 Dây chảy cầu chì 8A 54 cái Dây chảy cầu chì 8A
23 Dây chảy cầu chì 9A 72 cái Dây chảy cầu chì 9A
24 Dây chảy cầu chì 10A 126 cái Dây chảy cầu chì 10A
25 Dây chảy cầu chì 12A 21 cái Dây chảy cầu chì 12A
26 Dây chảy cầu chì 13A 102 cái Dây chảy cầu chì 13A
27 Dây chảy cầu chì 15A 96 cái Dây chảy cầu chì 15A
28 Dây chảy cầu chì 16A 54 cái Dây chảy cầu chì 16A
29 Dây chảy cầu chì 17A 24 cái Dây chảy cầu chì 17A
30 Dây chảy cầu chì 18A 75 cái Dây chảy cầu chì 18A
31 Dây chảy cầu chì 20A 15 cái Dây chảy cầu chì 20A
32 Dây chảy cầu chì 22A 36 cái Dây chảy cầu chì 22A
33 Dây chảy cầu chì 23A 36 cái Dây chảy cầu chì 23A
34 Dây chảy cầu chì 25A 69 cái Dây chảy cầu chì 25A
35 Dây chảy cầu chì 30A 30 cái Dây chảy cầu chì 30A
36 Dây chảy cầu chì 37A 45 cái Dây chảy cầu chì 37A
37 Dây chảy cầu chì 50A 21 cái Dây chảy cầu chì 50A
38 Dây chảy cầu chì 52A 9 cái Dây chảy cầu chì 52A
39 Đầu cốt ép M16 2 cái Đầu cốt ép M16
40 Đầu cốt ép M120 80 cái Đầu cốt ép M120
41 Đầu cốt đồng nhôm AM95 80 cái Đầu cốt đồng nhôm AM95
42 Đầu cốt đồng nhôm AM120 168 cái Đầu cốt đồng nhôm AM120
43 Dây nhôm lõi thép ACSR 185/24 (có điền mỡ) 90 mét Dây nhôm lõi thép ACSR 185/24 (có điền mỡ)
44 Dây nhôm lõi thép ACSR 120/19 (có điền mỡ) 931 mét Dây nhôm lõi thép ACSR 120/19 (có điền mỡ)
45 Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 (có điền mỡ) 100 mét Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 (có điền mỡ)
46 Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 (có điền mỡ) 1.738 mét Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 (có điền mỡ)
47 Dây nhôm bọc cách điện 3,6kV 120/19 ACSR/XLPE 100 mét Dây nhôm bọc cách điện 3,6kV 120/19 ACSR/XLPE
48 Dây nhôm lõi thép ACSR/XLPE 50/8-12,7(24)kV 551 mét Dây nhôm lõi thép ACSR/XLPE 50/8-12,7(24)kV
49 Dây đồng bọc cách điện 12.7(24)kV 1x50mm2 70 mét Dây đồng bọc cách điện 12.7(24)kV 1x50mm2
50 Dây dồng M35 368 mét Dây dồng M35
51 Dây dồng M50 45 mét Dây dồng M50
52 Dây 0,6/1kV Cu/PVC 1x4mm2 13.700 mét Dây 0,6/1kV Cu/PVC 1x4mm2
53 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 140 mét Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x70mm2
54 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 20 mét Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x4mm2
55 Cáp myle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x7 mm2 1.334 mét Cáp myle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x7 mm2
56 Cáp myle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x11mm2 272 mét Cáp myle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x11mm2
57 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50mm2 8 mét Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50mm2
58 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 150 mét Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2
59 Cáp vặn xoắn 4x120 300 mét Cáp vặn xoắn 4x120
60 Cáp vặn xoắn 4x95 6.000 mét Cáp vặn xoắn 4x95
61 Cáp vặn xoắn 4x70 9.238 mét Cáp vặn xoắn 4x70
62 Cáp vặn xoắn 4x50 11.605 mét Cáp vặn xoắn 4x50
63 Cáp vặn xoắn 4x35 8.275 mét Cáp vặn xoắn 4x35
64 Cáp vặn xoắn 2x35 7.114 mét Cáp vặn xoắn 2x35
65 Cáp vặn xoắn 2x25 4.010 mét Cáp vặn xoắn 2x25
66 Ghíp vặn xoắn 1 bu lông (35-120) 2.031 bộ Ghíp vặn xoắn 1 bu lông (35-120)
67 Ghíp vặn xoắn 1 bu lông lệch ( TAP :16-35mm2;MAIN 35-95) 2.350 bộ Ghíp vặn xoắn 1 bu lông lệch ( TAP :16-35mm2;MAIN 35-95)
68 Ghíp vặn xoắn 1 bu lông lệch ( TAP :16-95mm2;MAIN 4-16) 1.426 bộ Ghíp vặn xoắn 1 bu lông lệch ( TAP :16-95mm2;MAIN 4-16)
69 Ghíp vặn xoắn 1 bu lông lệch ( TAP :16-35mm2;MAIN25-120) 2.702 bộ Ghíp vặn xoắn 1 bu lông lệch ( TAP :16-35mm2;MAIN25-120)
70 Ghíp vặn xoắn 1 bu lông lệch ( TAP :4-16mm2;MAIN35-120) 354 bộ Ghíp vặn xoắn 1 bu lông lệch ( TAP :4-16mm2;MAIN35-120)
71 Ghíp 2 bu lông 25-120 730 bộ Ghíp 2 bu lông 25-120
72 Ghíp 2 bu lông 35-95 488 bộ Ghíp 2 bu lông 35-95
73 Ghíp vặn xoắn 2 bu lông lệch ( TAP :16-95mm2;MAIN50-120) 1.647 bộ Ghíp vặn xoắn 2 bu lông lệch ( TAP :16-95mm2;MAIN50-120)
74 Ghíp vặn xoắn 2 bu lông lệch ( TAP :30-120mm2;MAIN50-120) 566 bộ Ghíp vặn xoắn 2 bu lông lệch ( TAP :30-120mm2;MAIN50-120)
75 Ghíp vặn xoắn 2 bu lông lệch ( TAP :25-95mm2;MAIN25-95) 370 bộ Ghíp vặn xoắn 2 bu lông lệch ( TAP :25-95mm2;MAIN25-95)
76 Ghíp trung thế 35-120 45 Bộ Ghíp trung thế 35-120
77 Ghíp càng cua đồng 2 Bu lông 50-70 40 Bộ Ghíp càng cua đồng 2 Bu lông 50-70
78 Ống nối AC95 10 Ống Ống nối AC95
79 Kẹp xiết 4x50-120 210 bộ Kẹp xiết 4x50-120
80 Kẹp xiết 4x25-95 1.053 bộ Kẹp xiết 4x25-95
81 Kẹp xiết 2x35-95 467 bộ Kẹp xiết 2x35-95
82 Kẹp Hotline 9 bộ Kẹp Hotline
83 Khóa néo dây NG-357 68 cái Khóa néo dây NG-357
84 Khóa néo NG-912 52 cái Khóa néo NG-912
85 Khoóa néo 4 Gu dông 6 cái Khoóa néo 4 Gu dông
86 Khóa néo HKKI 1 cái Khóa néo HKKI
87 Móc treo chữ U MT-7 72 cái Móc treo chữ U MT-7
88 Mắt nối trung gian MN-7 33 cái Mắt nối trung gian MN-7
89 Mắt nối trung gian MN-9 15 cái Mắt nối trung gian MN-9
90 Đai thép không rỉ 19mm 1.120 kg Đai thép không rỉ 19mm
91 Khoá đai thép 3.672 cái Khoá đai thép
92 ốp cột phi 20 1.346 cái ốp cột phi 20
93 Vòng treo đầu tròn 27 cái Vòng treo đầu tròn
94 Cặp cáp AM50 36 cái Cặp cáp AM50
95 Cặp cáp (Al 35-120) 619 Cái Cặp cáp (Al 35-120)
96 Cột LT 7.5A(2.0) 5 cái Cột LT 7.5A(2.0)
97 Cột LT 7.5B (4.3) 57 cái Cột LT 7.5B (4.3)
98 Cột LT 7.5B (3.0) 100 cái Cột LT 7.5B (3.0)
99 Cột LT 7.5C (5.4) 48 cái Cột LT 7.5C (5.4)
100 Cột LT 8.5B (4.3) 18 cái Cột LT 8.5B (4.3)
101 Cột LT 8.5C (5.0) 26 cái Cột LT 8.5C (5.0)
102 Cột LT 8.5S(11.0) 5 cái Cột LT 8.5S(11.0)
103 Cột LT 10B(4.3) 4 cái Cột LT 10B(4.3)
104 Cột LT 10S(11.0) 1 cái Cột LT 10S(11.0)
105 Cột LT 12D(10.0) 3 cái Cột LT 12D(10.0)
106 Cột LT 14C (11.0) G6+N8 3 cái Cột LT 14C (11.0) G6+N8
107 Cột LT 14D(13.0) G6+N8 1 cái Cột LT 14D(13.0) G6+N8
108 Cột LT 18D(13.0) G8+N10 1 cái Cột LT 18D(13.0) G8+N10
109 Sứ Gốm 22+ty 1.599 Quả Sứ Gốm 22+ty
110 Sứ Gốm 35+ty 30 Quả Sứ Gốm 35+ty
111 Sứ chuỗi cách điện polime 24KV-120KN 48 chuỗi Sứ chuỗi cách điện polime 24KV-120KN
112 Sứ chuỗi cách điện polime 35KV-120KN 69 chuỗi Sứ chuỗi cách điện polime 35KV-120KN
113 Ty côn sứ gốm 24kV 135 Cái Ty côn sứ gốm 24kV
114 Cầu câu đấu H4 1.709 cái Cầu câu đấu H4
115 Cầu câu đấu H2 359 cái Cầu câu đấu H2
116 Hòm công tơ H1 công tơ 3pha 35 hòm Hòm công tơ H1 công tơ 3pha
117 Gông H1 công tơ 3 pha 88 gông Gông H1 công tơ 3 pha
118 H2 công tơ 1 pha RF 405 hòm H2 công tơ 1 pha RF
119 Gông hòm công tơ H2 ĐT 405 bộ Gông hòm công tơ H2 ĐT
120 H2 công tơ 1 pha 6 hòm H2 công tơ 1 pha
121 Gông hòm công tơ H2 6 bộ Gông hòm công tơ H2
122 H4 công tơ 1 pha RF+Gông 126 hòm H4 công tơ 1 pha RF+Gông
123 Gông hòm công tơ H4 ĐT 137 bộ Gông hòm công tơ H4 ĐT
124 H4 công tơ 1 pha 120 hòm H4 công tơ 1 pha
125 Gông hòm 4 công tơ 120 Bộ Gông hòm 4 công tơ
126 Cầu dao 3 pha đảo chiều 60A 40 Cái Cầu dao 3 pha đảo chiều 60A
127 Aptomat 3 pha 150A 5 Cái Aptomat 3 pha 150A
128 Aptomat 3 pha 50A 151 Cái Aptomat 3 pha 50A
129 Aptomat 3 pha 75A 2 Cái Aptomat 3 pha 75A
130 Biển báo an toàn 24.937 biển Biển báo an toàn
131 DCU Thiết bị tập trung dự liệu công tơ CE18ME40 20 Cái DCU Thiết bị tập trung dự liệu công tơ CE18ME40
132 Đầu cáp ngoài trời 24 kV 3x95mm2 1 Bộ Đầu cáp ngoài trời 24 kV 3x95mm2
133 Đầu cáp co nguội ngoài trời 3M 35kV-3x240mm2 2 bộ Đầu cáp co nguội ngoài trời 3M 35kV-3x240mm2
134 Đầu cáp co nguội ngoài trời 3M 24kV-3x50mm2 1 bộ Đầu cáp co nguội ngoài trời 3M 24kV-3x50mm2
135 Đầu cáp co nguội trong nhà3M24kV-3x50mm2 1 bộ Đầu cáp co nguội trong nhà3M24kV-3x50mm2
136 Module GPRS/3G công tơ 3 pha DTS27 94 Cái Module GPRS/3G công tơ 3 pha DTS27
137 TU 22kV 3 Cái TU 22kV
138 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W12,7/22(24)kV 3x50 28 mét Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W12,7/22(24)kV 3x50
139 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W12,7/22(24)kV 3x95 180 mét Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W12,7/22(24)kV 3x95
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->