Gói thầu: SXKD2020-HH55: Cung cấp vật tư sữa chữa thiết bị phụ tuabin
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200437013-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH55: Cung cấp vật tư sữa chữa thiết bị phụ tuabin |
| Số hiệu KHLCNT | 20200414456 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 16:29:00 đến ngày 2020-04-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,066,507,648 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ gioăng phớt cho xy lanh | 8 | Bộ | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bộ gioăng phớt cho xy lanh | 4 | Bộ | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Vòng bi | 22222EJW33; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 8 | Cái | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | |
| 4 | Vòng hỗ trợ cụm chèn kín mặt chính xác động Van điều chỉnh nước cấp | IA59944 -11B8325X022; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | |
| 5 | Vòng giữ cụm chèn kín mặt chính xác động Van điều chỉnh nước cấp | IA59944 -11B8322X012; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | |
| 6 | Vòng chèn kín mặt chính xác động Van điều chỉnh nước cấp | IA59944 -10A3261X032; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | |
| 7 | Vòng đẩy cụm chèn kín mặt chính xác động Van điều chỉnh nước cấp | IA59944 -22B9203X012; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | |
| 8 | Vòng đệm kín mặt bích thân van Van điều chỉnh nước cấp | IA59944 -GE12996X012; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | |
| 9 | Vòng đệm kín mặt chính xác tĩnh Van điều chỉnh nước cấp | IA59944 -GE12997X012; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | |
| 10 | Tết chèn Van điều chỉnh nước cấp | IA59944 -1D7520X0162 IA59944 -1V5666X0022; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 3 | Cái | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | |
| 11 | Tết đúc chèn kín trục van điều chỉnh nước cấp | IA59944 -1H998435072; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cái | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | |
| 12 | Vòng đỡ lò xo hộp chèn tết van điều chỉnh mức nước bình heatank | IA59944 -1J873535072; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | |
| 13 | Mặt chính xác tĩnh van điều chỉnh nước cấp | IA59944 -GE12995X012; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | |
| 14 | Van an toàn đường sấy bơm cấp | Valve no: C12064072; model: JSV-FF21 /JOKWANG; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | |
| 15 | Gioăng chèn kín đầu hút bơm nước cấp | 2 | Cái | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Tết chèn bơm tuần hoàn | 11-VS1T123-00089X-V40-13; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Bộ | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | |
| 17 | Bạc lót chèn tết bơm tuần hoàn | 11-VS1T123-00089X-V13-31; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | |
| 18 | Phin lọc dầu | MF100-2-A03HB; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | |
| 19 | Phin lọc dầu | HP065-1-A03AH; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | |
| 20 | Bơm dầu LP bypass | Model: GHP2-D-16 Hãng: MARZ0CCHI; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cái | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | |
| 21 | Gioăng chèn kín | 10 | Cái | Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Phớt chắn dầu 18x30x7 | NOK TCV 18x30x7; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Cái | Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V | |
| 23 | Quạt làm mát bộ đo mức bình gia nhiệt E7 | Model: KIN300 Hãng sản xuất: Dasin; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V | |
| 24 | Tết chèn van điều chỉnh hơi chèn | J196128 -1E3190X0222 (2pcs) J196128 -1V3802X0022 (2pcs); Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Bộ | Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V | |
| 25 | Vòng đỡ lò xo hộp chèn tết van điều chỉnh hơi chèn | J196128 -1J873235072; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V | |
| 26 | Vòng đệm kín mặt chính xác tĩnh van điều chỉnh hơi chèn | J196128 -1J5047X0062; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V | |
| 27 | Vòng xoắn ốc chèn kín ống lồng van điều chỉnh hơi chèn | J196128 -1R372299442; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | |
| 28 | Vòng đệm kín mặt bích thân van điều chỉnh hơi chèn | J196128 -1R3724X0042; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V | |
| 29 | Vòng chêm chặt van điều chỉnh hơi chèn | J196128 -16A1941X012; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V | |
| 30 | Vòng chèn kín mặt chính xác động van điều chỉnh hơi chèn | J196128 -17A3988X012; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 3 | Cái | Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V | |
| 31 | Vòng giữ cụm chèn kín mặt chính xác động Van tái tuần hoàn bơm cấp | 3 | Cái | Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Vòng hỗ trợ cụm chèn kín mặt chính xác động Van tái tuần hoàn bơm cấp | 3 | Cái | Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Vòng đẩy cụm chèn kín mặt chính xác động Van tái tuần hoàn bơm cấp | 3 | Cái | Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Vòng chèn kín Van tái tuần hoàn bơm cấp | 3 | Cái | Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Vòng xoắn ốc chèn kín ống lồng Van tái tuần hoàn bơm cấp | 9 | Cái | Hạng mục số 35 Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Vòng đệm kín giữa hai ống lồng Van tái tuần hoàn bơm cấp | 15 | Cái | Hạng mục số 36 Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Vòng đệm kín ống lồng phía trên Van tái tuần hoàn bơm cấp | 6 | Cái | Hạng mục số 37 Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Tết chèn Van tái tuần hoàn bơm cấp | 6 | Bộ | Hạng mục số 38 Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Vòng dẫn hướng ty Van tái tuần hoàn bơm cấp | 3 | Cái | Hạng mục số 39 Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Vòng đỡ ống lồng hộp chèn tết | 3 | Cái | Hạng mục số 40 Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Mặt chính xác động kèm ty van van tái tuần hoàn bơm cấp | 2 | Bộ | Hạng mục số 41 Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Mặt chính xác tĩnh van tái tuần hoàn bơm cấp | 2 | Cái | Hạng mục số 42 Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Lồng giữa van tái tuần hoàn bơm cấp | 2 | Cái | Hạng mục số 43 Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Lồng dưới giữa van tái tuần hoàn bơm cấp | 2 | Cái | Hạng mục số 44 Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Lồng dưới van tái tuần hoàn bơm cấp | 2 | Cái | Hạng mục số 45 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi