Gói thầu: SXKD2020-HH41: Cung cấp vật tư và sửa chữa hệ thống làm mát cho công tắc giới hạn tấm chèn P3 bộ sấy không khí A và B của 2 tổ máy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200364009-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH41: Cung cấp vật tư và sửa chữa hệ thống làm mát cho công tắc giới hạn tấm chèn P3 bộ sấy không khí A và B của 2 tổ máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200319228 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 16:24:00 đến ngày 2020-04-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 379,361,259 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Van tay | SS-V2NBM8-F8-G-11486; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Cái | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | |
| 2 | Đầu nối T | SS-8-ST; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Cái | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | |
| 3 | Đầu nối thẳng | SS-600-1-8; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 16 | Cái | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | |
| 4 | Đầu nối thẳng | SS-600-1-4 ; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 5 | Cái | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | |
| 5 | Ống nối mềm bọc lưới kim loại | SS-FJ6TA6SL6-200cm; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Cái | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | |
| 6 | Ống nối mềm bọc lưới kim loại | SS-FJ6TA6SL6-300cm; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Cái | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | |
| 7 | Bộ điều áp | AW40-N04; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Cái | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | |
| 8 | Dây điện chịu nhiệt | 60245IEC03; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 280 | m | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | |
| 9 | Ống ruột gà lõi thép | OMCC34CVL; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 10 | m | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | |
| 10 | Ống ruột gà lõi thép | OMCC100CVL; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 30 | m | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | |
| 11 | Đầu nối ống ruột gà lõi thép với hộp điện/thiết bị kín nước | DNCK100; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 26 | Cái | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | |
| 12 | Đầu nối ống ruột gà lõi thép với hộp điện/thiết bị kín nước | DNCK34; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 7 | Cái | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | |
| 13 | Đầu giảm | ADG100; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 5 | Cái | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | |
| 14 | Công tắc giới hạn | Z-15GD-B; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 8 | Cái | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | |
| 15 | Công tắc giới hạn | D4MC-5040; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 8 | Cái | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | |
| 16 | Công tắc giới hạn | D4MC-5000/Omron; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cái | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | |
| 17 | Biến trở | 22HP-10; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 3 | Cái | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | |
| 18 | Công tắc tiệm cận | DW-DD-605-M18-120/2m; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 3 | Cái | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi