Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt thiết bị cho cho hệ thống thông tin, truyền thông của Trung tâm Văn hóa, Thông tin và Thể thao các huyện: Lục Ngạn, Yên Thế, Lạng Giang, Tân Yên; Đầu tư mới đài truyền thanh các xã: Song Vân, Ngọc Thiện, Lam Cốt, An Dương, Quang Tiến, Tân Trung, Liên Sơn, Hợp Đức, Việt Lập, Quế Nham, Ngọc Lý huyện Tân Yên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200438020-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm, lắp đặt thiết bị cho cho hệ thống thông tin, truyền thông của Trung tâm Văn hóa, Thông tin và Thể thao các huyện: Lục Ngạn, Yên Thế, Lạng Giang, Tân Yên; Đầu tư mới đài truyền thanh các xã: Song Vân, Ngọc Thiện, Lam Cốt, An Dương, Quang Tiến, Tân Trung, Liên Sơn, Hợp Đức, Việt Lập, Quế Nham, Ngọc Lý huyện Tân Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200428733 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới (Ngân sách trung ương) và Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 16:21:00 đến ngày 2020-04-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,820,868,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy phát sóng FM 500W | 4 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 2 | Bộ mã trung tâm 100 vùng | 4 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 3 | Bộ trộn tín hiệu âm thanh | 4 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 4 | Bộ máy tính sản xuất chương trình | 4 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 5 | Đài radio 1 cửa băng và 1 cửa đĩa | 3 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 6 | Bộ thu tín hiệu radio chuyên dụng | 4 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 7 | Micro | 8 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 8 | Chân micro để bàn | 8 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 9 | Hệ thống anten phát gồm 04 chấn tử anten và bộ chia | 4 | Hệ thống | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 10 | Cáp dẫn sóng ½” kèm 02 đầu nối | 250 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 11 | Hộp thu kỹ thuật số | 20 | Cụm | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 12 | Card giải mã cho bộ thu | 20 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 13 | Loa nén vành nhựa | 40 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 14 | Cột treo loa F48 cao 2m | 20 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 15 | Gông treo loa | 40 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 16 | Dây súp đôi 2x1,5 cho bộ thu | 600 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 17 | Bộ cắt lọc sét | 4 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 18 | Lưu điện 500W | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 19 | Máy ghi âm | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 20 | Ổn áp 5KVA | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 21 | Dây súp đôi 2x2,5 phòng máy | 80 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 22 | Ổ cắm kéo dài 6 lỗ | 4 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 23 | Loa kiểm tra 2.1 | 4 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 24 | Máy phát sóng FM 50W | 11 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 25 | Bộ mã trung tâm 100 vùng | 11 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 26 | Đài radio 1 cửa băng và 1 cửa đĩa | 11 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 27 | Bộ thu tín hiệu Radio chuyên dụng | 11 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 28 | Micro điện động có dây kèm chân đế | 22 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 29 | Cột 24m | 2 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 30 | Cột 18m | 8 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 31 | Chấn tử Anten phát sóng | 11 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 32 | Dây cáp fider | 450 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 33 | Bộ trộn tín hiệu Mixer | 11 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 34 | Hộp thu kỹ thuật số | 163 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 35 | Loa nén vành nhựa | 326 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 36 | Cột treo loa F48 cao 2m | 163 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 37 | Card giải mã cho bộ thu | 163 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 38 | Gông treo loa | 326 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 39 | Dây súp đôi 2x1,5 cho bộ thu | 4.910 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 40 | Dây súp đôi 2x2,5 phòng máy. | 220 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 41 | Ổ cắm kéo dài 6 lỗ. | 11 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 42 | Ổn áp 3KVA | 11 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 43 | Bộ cắt lọc sét | 11 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 44 | Tủ rack 19"+ ghế tác nghiệp | 11 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 45 | Dây đồng thoát sét tiết diện ≥35mm² | 300 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi