Gói thầu: Đầu tư cáp quang và phụ kiện phục vụ chuyển mạng treo ngầm năm 2020 - Giai đoạn 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200416305-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TRUYỀN HÌNH CÁP SAIGONTOURIST |
| Tên gói thầu | Đầu tư cáp quang và phụ kiện phục vụ chuyển mạng treo ngầm năm 2020 - Giai đoạn 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200413172 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có và vốn vay |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 09:49:00 đến ngày 2020-04-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,695,480,973 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp quang 96 core chôn ngầm | 23.430 | Mét | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp quang 48 core chôn ngầm | 5.250 | Mét | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp quang 24 core chôn ngầm | 8.150 | Mét | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp quang 12 core chôn ngầm | 7.000 | Mét | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | ODF 96 ports (max6RU) (kèm dây nhảy, ống nung) | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Măng xông quang 96 core | 41 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Măng xông quang 48 core | 13 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Măng xông quang 24 core | 16 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Măng xông quang 12 core | 3 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | PATCH CORD SC/APC-SC/APC 5M (Dây nhảy quang 2 đầu SC/APC (pathcord): 5m) | 31 | Sợi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | PATCH CORD SC/APC-SC/APC 10M (Dây nhảy quang 2 đầu SC/APC (pathcord): 10m) | 6 | Sợi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Dây nhảy SC/APC 4 đầu dùng cho node quang (pigtail) | 7 | Sợi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Ống nung nhiệt 60mm | 2.950 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi