Gói thầu: 1720-MS: Mua sắm văn phòng phẩm, thiết bị văn phòng năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200419728-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Xuân |
| Tên gói thầu | 1720-MS: Mua sắm văn phòng phẩm, thiết bị văn phòng năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200419611 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 17:59:00 đến ngày 2020-04-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 510,023,030 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy in A4 ĐL 70/90 | 1.440 | gam | Chi tiết tại Chương V | ||
| 2 | Giấy in A3 ĐL 70/90 | 6 | gam | Chi tiết tại Chương V | ||
| 3 | Giấy dính Note loại nhỏ 3'' x 3'' | 87 | tập | Chi tiết tại Chương V | ||
| 4 | Giấy Note dán trình ký chất liệu ni lông | 174 | tập | Chi tiết tại Chương V | ||
| 5 | Giấy than màu xanh | 3 | thếp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 6 | Giấy in A4 màu hồng ĐL 80/90 | 35 | gam | Chi tiết tại Chương V | ||
| 7 | Giấy in A4 màu xanh ĐL 80/90 | 35 | gam | Chi tiết tại Chương V | ||
| 8 | Giấy in A4 màu vàng ĐL 80/90 | 35 | gam | Chi tiết tại Chương V | ||
| 9 | Sổ ngang A4 thừa đầu 120 trang | 22 | quyển | Chi tiết tại Chương V | ||
| 10 | Sổ dọc A4 thừa đầu 120 trang | 60 | quyển | Chi tiết tại Chương V | ||
| 11 | Sổ dọc A4 không thừa đầu 120 trang | 43 | quyển | Chi tiết tại Chương V | ||
| 12 | Sổ ngang A3 thừa đầu 120 trang | 27 | quyển | Chi tiết tại Chương V | ||
| 13 | Sổ dọc A5 thừa đầu 120 trang | 38 | quyển | Chi tiết tại Chương V | ||
| 14 | Bìa mi ca A4 dầy | 1.280 | tờ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 15 | Bìa mi ca A3 dầy | 80 | tờ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 16 | Bìa màu A4 hồng ĐL 100 | 560 | tờ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 17 | Bìa màu A4 xanh ĐL 100 | 980 | tờ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 18 | Bìa màu A3 xanh ĐL 100 | 80 | tờ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 19 | Bút bi xanh | 1.240 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 20 | Bút bi đỏ | 129 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 21 | Bút bi đen | 33 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 22 | Bút ký lãnh đạo | 70 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 23 | Bút ký khách hàng | 39 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 24 | Bút đánh dấu dòng | 85 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 25 | Bút viết bảng | 111 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 26 | Bút viết dạ dầu | 107 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 27 | Bút xoá nước | 172 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 28 | Bút xoá dán | 52 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 29 | Bút chì 2B có tẩy | 75 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 30 | Tẩy | 30 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 31 | Mực dấu đỏ | 65 | lọ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 32 | Cặp trình ký nhựa 2 mặt | 85 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 33 | Cặp càng cua 7 cm | 30 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 34 | Cặp càng cua 10 cm | 83 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 35 | Cặp hộp 10 cm | 281 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 36 | Cặp hộp 15 cm | 35 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 37 | Cặp hộp 20 cm | 33 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 38 | Cặp 3 dây nhựa (góc bọc sắt) | 40 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 39 | Cặp rút gáy trong | 2.535 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 40 | Cặp kẹp Clip 19mm | 41 | hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 41 | Cặp kẹp Clip 32mm | 66 | hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 42 | Cặp kẹp Clip 51mm | 12 | hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 43 | Chun vòng loại to | 5 | kg | Chi tiết tại Chương V | ||
| 44 | Dây thít | 7 | gói | Chi tiết tại Chương V | ||
| 45 | Túi đựng hồ sơ Clear Bag | 595 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 46 | Túi đựng hồ sơ A4 có dây buộc | 830 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 47 | Túi ni lông mỏng | 770 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 48 | Băng dính nilon nhỏ | 33 | cuộn | Chi tiết tại Chương V | ||
| 49 | Băng dính ni lon to | 60 | cuộn | Chi tiết tại Chương V | ||
| 50 | Băng dính lụa dán gáy nhỏ | 31 | cuộn | Chi tiết tại Chương V | ||
| 51 | Băng dính lụa dán gáy to | 54 | cuộn | Chi tiết tại Chương V | ||
| 52 | Ghim vòng | 172 | hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 53 | Ghim dập nhỏ Số 10 | 322 | hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 54 | Dao dọc giấy to 3 lưỡi | 36 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 55 | Dập ghim nhỏ | 65 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 56 | Dập ghim trung | 13 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 57 | Dập ghim đại | 3 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 58 | Dập lỗ nhỏ | 9 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 59 | Pin tiểu 1.5V | 200 | quả | Chi tiết tại Chương V | ||
| 60 | Pin đũa | 200 | quả | Chi tiết tại Chương V | ||
| 61 | Thước kẻ mika dẹt 30cm | 31 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 62 | Hồ dán nước | 46 | lọ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 63 | Hồ dán khô | 34 | hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 64 | Kéo cắt giấy | 31 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 65 | Máy tính 12 số | 11 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 66 | Máy tính 14 số | 10 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 67 | USB loại 16G | 28 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 68 | Nhổ ghim | 17 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 69 | Chia file bìa màu | 4 | tập | Chi tiết tại Chương V | ||
| 70 | Chuột máy tính (không dây) | 22 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 71 | Chuột máy tính (có dây) | 9 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 72 | Đĩa CD | 10 | hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 73 | Bàn dấu | 5 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 74 | Máy tính để bàn (Case) | 12 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 75 | Máy tính để bàn (Case và màn hình) - cấu hình cao | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 76 | Màn hình máy tính | 11 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 77 | Máy in A4 2 mặt | 7 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 78 | Máy Scan A4 | 3 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 79 | Bộ chia màn hình | 1 | chiếc | Chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi