Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm phục vụ SXKD Công ty Điện lực Thường Tín năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200440402-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thường Tín |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm phục vụ SXKD Công ty Điện lực Thường Tín năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200440167 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 10:26:00 đến ngày 2020-04-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 276,899,480 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,153,492 VNĐ ((Bốn triệu một trăm năm mươi ba nghìn bốn trăm chín mươi hai đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính li nông dán gáy 5cm | 118 | Cuộn | Kích thước: 5cm,Chất liệu: Simili; Đóng gói: 06 cuộn/cây; màu xanh lụa | ||
| 2 | Băng dính li nông dán gáy 3cm | 4 | Cuộn | Kích thước: 3cm, Đóng gói: 10 cuộn/cây,màu xanh lụa | ||
| 3 | Băng dính 2 mặt | 18 | Cuộn | Băng dính 2 mặt 2cm | ||
| 4 | Băng dính trắng 5cm | 52 | Cuộn | dầy 5cm, Việt Nam | ||
| 5 | Bàn dập gim nhỏ | 44 | Cái | Dập ghim DELI số 10 hoặc tương đương | ||
| 6 | Bàn dập gim trung | 3 | Cái | Deli - 0397 - 50 tờ giấy, TQ | ||
| 7 | Máy dập gim to đại | 1 | Cái | KW-Trio 5000, Đài Loan | ||
| 8 | Máy dập lỗ to đại | 2 | Cái | KW-trio 9330, Đài Loan | ||
| 9 | Bút bi mầu xanh | 2.013 | Cái | 023 Thiên Long Việt Nam, 20 chiếc/hộp hoặc tương đương | ||
| 10 | Bút bi mầu đen | 23 | Cái | 023 Thiên Long Việt Nam | ||
| 11 | Bút nhật UB 57 - 0.7mm | 99 | Cái | Pentel BL57 nét 0.7mm - Bút ký Nhật - BL57 | ||
| 12 | Bút Nước Thiên Long GeL - mầu xanh | 473 | Cái | Thiên Long Việt Nam, 1 hộp 20 bút - BN07 hoặc tương đương hoặc tương đương | ||
| 13 | Bút bi đỏ | 125 | Cái | Thiên Long Việt Nam, 20 chiếc/hộp hoặc tương đương | ||
| 14 | Bút bi dính bàn | 40 | Cái | Bút cắm bàn Thiên Long 0.7mm (xanh) PH-02 | ||
| 15 | Bút chì | 89 | Cái | Chì STAEDTLER 134 - 2B hoặc tương đương Việt Nam | ||
| 16 | Gọt bút chì | 54 | cái | Thiên Long Việt Nam | ||
| 17 | Tẩy chì | 36 | viên | Thiên Long Việt Nam | ||
| 18 | Bút dấu dòng to | 148 | Cái | Thiên Long,TL CP02 Việt Nam | ||
| 19 | Bút phủ nhật | 116 | Cái | Plus 12m Nhật Bản | ||
| 20 | Bút xóa nước | 145 | Cái | Bút xóa nước TL CP02 hoặc tương đương | ||
| 21 | Bút viết bảng xanh | 79 | Cái | Bút dạ bảng TL WB 03 xanh | ||
| 22 | Bút dạ kính | 203 | Cái | Bút dạ kính Thiên Long PM-04 hoặc tương đương | ||
| 23 | Bìa mica | 39 | Gam | A4, mika4ly dày Việt Nam | ||
| 24 | Bìa mầu hồng | 20 | Gam | Bìa màu IPM A4 Indo Hồng210 x 297mm) Độ dày: 1.5mm hoặc tương đương | ||
| 25 | Bìa mầu xanh | 22 | Gam | Bìa màu IPM A4 Indo Xanh (210 x 297mm) Độ dày: 1.5mm hoặc tương đương | ||
| 26 | Bìa mầu chia phai | 225 | Tập | Phân trang nilon 10 màu A4, Việt Nam | ||
| 27 | Hồ khô | 10 | Lọ | 30mml, Thiên Long Việt Nam | ||
| 28 | Pin 9 vôn | 108 | Viên | 9V, Việt Nam, 1 hộp 10 viên hoặc tương đương | ||
| 29 | Pin Panasonic Alkline AA LR6T | 59 | Đôi | Pin Panasonic Alkline AA LR6T hoặc tương đương | ||
| 30 | Pin con thỏ nhỏ AAA | 275 | Đôi | Pin tiểu con thỏ AA - Rabbit AA 1,5V - 4 viên hoặc tương đương | ||
| 31 | Pin con AA | 18 | Đôi | Pin Pin Panasonic - vỉ 2 viên hoặc tương đương | ||
| 32 | Thước kẻ 30cm | 29 | cái | Loại 30 cm, Thiên Long Việt Nam | ||
| 33 | Dao dọc giấy | 38 | Cái | Lưỡi dao trổ SDI to 1404 (10c/tuýp) hoặc tương đương | ||
| 34 | Giấy A4 | 1.253 | Gam | Giấy in A4 Double A, Paper One; Kích thước: 210x297cm; Định lượng: 70gsm; Độ trắng: 92; Đóng gói: 500 tờ/ram, 05ram/thùng | ||
| 35 | Giấy A3 | 10 | Gam | Giấy in A3; Double A hoặc tương đương, Kích thước: 297x420cm; Định lượng: 70gsm; Độ trắng: 80; Đóng gói: 500 tờ/ram, 03Ram/bó | ||
| 36 | Giấy A5 | 17 | Gam | Giấy in Double A, Paper one, Kích thước 148x210cm; Định lượng: 70gsm; Độ trắng: 92; Đóng gói: 500 tờ/ram, 10 ram/thùng hoặc tương đương | ||
| 37 | Giấy mầu hồng | 108 | Gam | Giấy Photo màu SinarSpectra A4 DL80- blue hoặc tương đương; Kích thước: 210x297cm; Định lượng: 70-80gsm (mầu hồng); | ||
| 38 | Giấy mầu vàng | 28 | Gam | Giấy Photo màu SinarSpectra A4 DL80- blue hoặc tương đương; Kích thước: 210x297cm; Định lượng: 70-80gsm (mầu Vàng); | ||
| 39 | Giấy mầu Xanh | 45 | Gam | Giấy Photo màu SinarSpectra A4 DL80- blue hoặc tương đương; Kích thước: 210x297cm; Định lượng: 70-80gsm (mầu Xanh); | ||
| 40 | Giấy Note vàng | 183 | Tập | Loại 3" x 3" (100tờ/tập) , Việt Nam | ||
| 41 | Giấy nhớ bằng nilong | 403 | Tập | 5 màu; Chất liệu: Nilong | ||
| 42 | Gim dập loại to 23*23m | 13 | Cái | Ghim dập KW - Trio 23/23, Đài Loan | ||
| 43 | Gim trung 23*10mm | 17 | Cái | Ghim dập KW - Trio 23/10, Đài Loan | ||
| 44 | Gim trung 23*13mm | 4 | Hộp | Ghim dập KW - Trio 23/13 , Đài Loan | ||
| 45 | Gim dập loại nhỏ | 364 | Hộp | Ghim dập số 10 Plus Nhật Bản | ||
| 46 | Gim cài mầu trắng | 242 | Hộp | Ghim vòng chữ A C62; Chất liệu: thép mạ kẽm; Đóng gói: 10 hộp nhỏ/hộp to | ||
| 47 | Giấy vệ sinh loại tốt (6 cuộn/1 bịch) | 946 | Bịch | Giấy vệ sinh Hà Nội (tím) hoặc tương đương, Việt Nam | ||
| 48 | Giấy hộp | 48 | Hộp | Pully, Watersill, 200 tờ/ 1 hộp hoặc tương đương Việt Nam | ||
| 49 | Giá 3 ngăn | 17 | cái | Bến nghé, Việt Nam | ||
| 50 | Cập càng cua 7cm | 253 | Cái | File càng cua E7 - 7cm Trà My màu blue hoặc tương đương | ||
| 51 | Cặp càng cua 10 cm | 170 | Cái | File càng cua E7 - 10cm Trà My màu blue hoặc tương đương | ||
| 52 | Cặp trình ký Bìa da Office Hồng Hà | 45 | Cái | Bìa da Office Hồng Hà, Việt Nam | ||
| 53 | Chổi quét nhà | 31 | Cái | Chổi đót, Việt Nam | ||
| 54 | Chun | 8 | Túi | Kếp vòng to, Việt Nam | ||
| 55 | Túi clear nhỏ | 1.405 | Túi | Tân long, Việt Nam | ||
| 56 | Túi clear loại lớn | 330 | túi | Tân long, Việt Nam | ||
| 57 | Túi đục lỗ | 1.250 | Túi | Sơ mi đục lỗ Trà My EH303 ( 100c/tập), Tân long, Việt Nam | ||
| 58 | Túi ni nông đựng rác 10 kg | 24 | kg | Nhà máy, Việt Nam | ||
| 59 | Kẹp sắt to | 73 | Hộp | Kẹp bướm Echo 51mm (hộp 12 cái), TQ | ||
| 60 | Kẹp sắt trung | 126 | Hộp | Kẹp bướm Echo 32mm (hộp 12 cái), TQ | ||
| 61 | Kẹp sắt nhỏ | 291 | Hộp | Kẹp bướm Echo 19mm (hộp 12 cái), TQ | ||
| 62 | Kéo cắt giấy To | 24 | Cái | Kéo VP Deli 210mm hoặc tương đương | ||
| 63 | Khăn lau bàn | 38 | Cái | khăn to thổ cẩm, Việt Nam | ||
| 64 | Mực dấu mầu đỏ | 22 | Lọ | shiny, Nhật Bản | ||
| 65 | Mực dấu mầu xanh | 2 | Lọ | shiny,đài loan | ||
| 66 | Mút sóa bảng | 19 | cái | Kim Nguyên, Việt Nam | ||
| 67 | Nẹp săt | 8 | Hộp | Deli.TQ | ||
| 68 | Nước lau kính | 15 | Lọ | gift 1l, Việt Nam | ||
| 69 | Nước rửa bát 750 | 3 | Lọ | sunlight,Uninevel, Việt Nam | ||
| 70 | Nước rửa bát | 5 | can | 5 lít - sunlight,Uninevel, Việt Nam | ||
| 71 | Nước lau sàn | 53 | Lọ | sunlight,Uninevel, Việt Nam | ||
| 72 | Nước tẩy bồn cầu | 88 | Lọ | win 900, Việt Nam | ||
| 73 | Chổi cọ nhà vệ sinh | 6 | cái | Nhựa - Việt Nam | ||
| 74 | Dây thít nhựa (loại trung) | 3 | Túi | Nhựa Nilon PA66-300mm | ||
| 75 | Dây thít nhựa (loại đại) | 2 | Túi | Nhựa Nilon PA66-500mm | ||
| 76 | Giấy than | 2 | Gam | G-Star loại tốt 100 tờ | ||
| 77 | sổ A5 | 20 | Quyển | Sổ Business B6-160 HT6 (Khổ A5) hoặc tương đương | ||
| 78 | Sổ hải tiến A4 bìa cứng | 70 | Quyển | 260 trang bìa cứng, Việt Nam | ||
| 79 | Sổ hải tiến A4 thừa dầu | 55 | Quyển | 260 trang bìa cứng, Việt Nam | ||
| 80 | Sổ hải tiến A3 thừa đầu | 47 | Quyển | 260 trang bìa cứng, Việt Nam | ||
| 81 | Lọ hoa | 5 | Lọ | Sứ cao cấp, Việt Nam | ||
| 82 | Hộp đựng bút | 4 | chiếc | Gỗ, Việt Nam | ||
| 83 | Hộp mút đếm tiền | 6 | chiếc | Mút đếm tiền thường TQ hoặc tương đương | ||
| 84 | Thùng rác chân đạp nhựa | 5 | cái | Nhựa, Việt nam | ||
| 85 | Sọt rác lưới hình tròn | 5 | cái | Nhựa, Việt nam | ||
| 86 | Cặp hộp đại đựng hồ sơ | 250 | Hộp | Nhựa cao cấp bọc bìa cứng - 30cm hoặc tương đương | ||
| 87 | Cây lau nhà inox cao cấp | 2 | Cây | Inox sanho - 90cm | ||
| 88 | Miếng lau nhà (dùng cho cây lau nhà inox cao cấp) | 3 | Miếng | Tấm lau nhà san hô - 90cm | ||
| 89 | Xô đựng nước | 3 | Thùng | Nhựa, Việt nam | ||
| 90 | Xọt nhựa đựng rác | 5 | cái | Nhựa, Việt nam | ||
| 91 | Thùng nhựa đựng nước có nắp 80L | 2 | Thùng | Nhựa Song long 80L, Ø55 cm, cao 57 cm | ||
| 92 | xà phòng nước Lifebuoy | 99 | Lọ | Lifebuoy 500mml, Việt Nam | ||
| 93 | Dấu tên chức danh | 1 | cái | S843, Việt Nam | ||
| 94 | Dấu tên | 4 | cái | S829, Việt Nam |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi