Gói thầu: Gói thầu số 14: Cung cấp chuỗi cách điện và phụ kiện 500kV, 220kV
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200438014-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Truyền Tải Điện 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Cung cấp chuỗi cách điện và phụ kiện 500kV, 220kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200376207 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 14:03:00 đến ngày 2020-04-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,489,280,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 82,300,000 VNĐ ((Tám mươi hai triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chuỗi cách điện composite néo đôi 160kN (2x32) | 18 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 02 vị trí từ cột cổng NMĐ Phú Mỹ 2.2 và cột số 01 Đường dây 500kV Phú Mỹ 2.2 Phú Mỹ | |
| 2 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite néo đôi 160kN (2x32) | 36 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 02 vị trí từ cột cổng NMĐ Phú Mỹ 2.2 và cột số 01 Đường dây 500kV Phú Mỹ 2.2 Phú Mỹ | |
| 3 | Chuỗi cách điện composite đỡ lèo 160kN (1x32) | 6 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 02 vị trí từ cột cổng NMĐ Phú Mỹ 2.2 và cột số 01 Đường dây 500kV Phú Mỹ 2.2 Phú Mỹ | |
| 4 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite đỡ lèo 160kN (1x32) | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 02 vị trí từ cột cổng NMĐ Phú Mỹ 2.2 và cột số 01 Đường dây 500kV Phú Mỹ 2.2 Phú Mỹ | |
| 5 | Tạ bù 200kg | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 02 vị trí từ cột cổng NMĐ Phú Mỹ 2.2 và cột số 01 Đường dây 500kV Phú Mỹ 2.2 Phú Mỹ | |
| 6 | Chuỗi cách điện composite néo đôi 210kN (2x27) | 6 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 03 vị trí gồm cột cổng NMĐ Phú Mỹ 3, cột cổng trạm biến áp 500kV Phú Mỹ và cột số 02 Đường dây 500kV Phú Mỹ 3 - Phú Mỹ | |
| 7 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite néo đôi 210kN (2x27) | 12 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 03 vị trí gồm cột cổng NMĐ Phú Mỹ 3, cột cổng trạm biến áp 500kV Phú Mỹ và cột số 02 Đường dây 500kV Phú Mỹ 3 - Phú Mỹ | |
| 8 | Chuỗi cách điện composite néo đơn 160kN (1x28) | 18 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 03 vị trí gồm cột cổng NMĐ Phú Mỹ 3, cột cổng trạm biến áp 500kV Phú Mỹ và cột số 02 Đường dây 500kV Phú Mỹ 3 - Phú Mỹ | |
| 9 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite néo đơn 160kN (1x28) | 18 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 03 vị trí gồm cột cổng NMĐ Phú Mỹ 3, cột cổng trạm biến áp 500kV Phú Mỹ và cột số 02 Đường dây 500kV Phú Mỹ 3 - Phú Mỹ | |
| 10 | Chuỗi cách điện composite đỡ lèo 160kN (1x27) | 9 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 03 vị trí gồm cột cổng NMĐ Phú Mỹ 3, cột cổng trạm biến áp 500kV Phú Mỹ và cột số 02 Đường dây 500kV Phú Mỹ 3 - Phú Mỹ | |
| 11 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite đỡ lèo 160kN (1x27) | 9 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 03 vị trí gồm cột cổng NMĐ Phú Mỹ 3, cột cổng trạm biến áp 500kV Phú Mỹ và cột số 02 Đường dây 500kV Phú Mỹ 3 - Phú Mỹ | |
| 12 | Tạ bù 200kg | 9 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 03 vị trí gồm cột cổng NMĐ Phú Mỹ 3, cột cổng trạm biến áp 500kV Phú Mỹ và cột số 02 Đường dây 500kV Phú Mỹ 3 - Phú Mỹ | |
| 13 | Chuỗi cách điện composite néo đôi 210kN (2x33) | 24 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 03 vị trí gồm cột cổng NMĐ Phú Mỹ 4, cột cổng trạm 500kV Phú Mỹ và cột số 01 Đường dây 500kV Phú Mỹ 4 - Phú Mỹ | |
| 14 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite néo đôi 210kN (2x33) | 48 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 03 vị trí gồm cột cổng NMĐ Phú Mỹ 4, cột cổng trạm 500kV Phú Mỹ và cột số 01 Đường dây 500kV Phú Mỹ 4 - Phú Mỹ | |
| 15 | Chuỗi cách điện composite néo đôi 500kV/300kN có chiều dài tương ứng theo bản vẽ Tension U 300BS20, Type I-22; cột: 24 | 6 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay chuỗi cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 07 vị trí, từ: 20; 24; 34; 35; 36; 37; 38 Đường dây 500kV Nhà Bè – Phú Lâm | |
| 16 | Chuỗi cách điện composite néo đôi 500kV/300kN có chiều dài tương ứng theo bản vẽ Tension U 300BS22, Type I-23; cột: 38 | 6 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay chuỗi cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 07 vị trí, từ: 20; 24; 34; 35; 36; 37; 38 Đường dây 500kV Nhà Bè – Phú Lâm | |
| 17 | Chuỗi cách điện composite đỡ lèo V 500kV/70kN có chiều dài tương ứng theo bản vẽ Sus Vee Pilot – U70BS32, Type I-18; cột: 24 | 1 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay chuỗi cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 07 vị trí, từ: 20; 24; 34; 35; 36; 37; 38 Đường dây 500kV Nhà Bè – Phú Lâm | |
| 18 | Chuỗi cách điện composite đỡ lèo V 500kV/70kN có chiều dài tương ứng theo bản vẽ Sus Vee Pilot – U70BS35, Type I-19; cột: 38 | 1 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay chuỗi cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 07 vị trí, từ: 20; 24; 34; 35; 36; 37; 38 Đường dây 500kV Nhà Bè – Phú Lâm | |
| 19 | Chuỗi cách điện composite đỡ đôi 500kV/160kN có chiều dài tương ứng theo bản vẽ Sus ID - U160BS25, Type I-5; cột: 20 | 2 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay chuỗi cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 07 vị trí, từ: 20; 24; 34; 35; 36; 37; 38 Đường dây 500kV Nhà Bè – Phú Lâm | |
| 20 | Chuỗi cách điện composite đỡ V 500kV/160kN có chiều dài tương ứng theo bản vẽ Sus Vee - U160BS26, Type I-11; cột: 20 | 1 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay chuỗi cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 07 vị trí, từ: 20; 24; 34; 35; 36; 37; 38 Đường dây 500kV Nhà Bè – Phú Lâm | |
| 21 | Chuỗi cách điện composite đỡ đôi 500kV/160kN có chiều dài tương ứng theo bản vẽ Sus ID - U160BS28, Type I-7; cột: 34, 35, 36, 37 | 8 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay chuỗi cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 07 vị trí, từ: 20; 24; 34; 35; 36; 37; 38 Đường dây 500kV Nhà Bè – Phú Lâm | |
| 22 | Chuỗi cách điện composite đỡ V 500kV/160kN có chiều dài tương ứng theo bản vẽ Sus Vee - U160BS29, Type I-7; cột: 34, 35, 36, 37 | 4 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay chuỗi cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 07 vị trí, từ: 20; 24; 34; 35; 36; 37; 38 Đường dây 500kV Nhà Bè – Phú Lâm | |
| 23 | Vòng Corona cho cách điện 500kV | 116 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay chuỗi cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 07 vị trí, từ: 20; 24; 34; 35; 36; 37; 38 Đường dây 500kV Nhà Bè – Phú Lâm | |
| 24 | Chuỗi cách điện composite néo đôi 120kN (2x17) | 12 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 12 vị trí từ cột cổng NMĐ Phú Mỹ, từ cột 01 – 11 nhánh rẽ Phú Mỹ Đường dây 220kV Long Thành - Phú Mỹ | |
| 25 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite néo đôi 120kN (2x17) | 24 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 12 vị trí từ cột cổng NMĐ Phú Mỹ, từ cột 01 – 11 nhánh rẽ Phú Mỹ Đường dây 220kV Long Thành - Phú Mỹ | |
| 26 | Chuỗi cách điện composite néo đơn 160kN (1x15) | 48 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 12 vị trí từ cột cổng NMĐ Phú Mỹ, từ cột 01 – 11 nhánh rẽ Phú Mỹ Đường dây 220kV Long Thành - Phú Mỹ | |
| 27 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite néo đơn 160kN (1x15) | 48 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 12 vị trí từ cột cổng NMĐ Phú Mỹ, từ cột 01 – 11 nhánh rẽ Phú Mỹ Đường dây 220kV Long Thành - Phú Mỹ | |
| 28 | Chuỗi cách điện composite néo đơn 120kN (1x15) | 6 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 12 vị trí từ cột cổng NMĐ Phú Mỹ, từ cột 01 – 11 nhánh rẽ Phú Mỹ Đường dây 220kV Long Thành - Phú Mỹ | |
| 29 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite néo đơn 120kN (1x15) | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 12 vị trí từ cột cổng NMĐ Phú Mỹ, từ cột 01 – 11 nhánh rẽ Phú Mỹ Đường dây 220kV Long Thành - Phú Mỹ | |
| 30 | Chuỗi cách điện composite đỡ đơn 70kN (1x16) | 30 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 12 vị trí từ cột cổng NMĐ Phú Mỹ, từ cột 01 – 11 nhánh rẽ Phú Mỹ Đường dây 220kV Long Thành - Phú Mỹ | |
| 31 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite đỡ đơn 70kN | 30 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 12 vị trí từ cột cổng NMĐ Phú Mỹ, từ cột 01 – 11 nhánh rẽ Phú Mỹ Đường dây 220kV Long Thành - Phú Mỹ | |
| 32 | Chuỗi cách điện composite đỡ lèo 70kN (1x14) | 15 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 12 vị trí từ cột cổng NMĐ Phú Mỹ, từ cột 01 – 11 nhánh rẽ Phú Mỹ Đường dây 220kV Long Thành - Phú Mỹ | |
| 33 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite đỡ lèo 70kN | 15 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 12 vị trí từ cột cổng NMĐ Phú Mỹ, từ cột 01 – 11 nhánh rẽ Phú Mỹ Đường dây 220kV Long Thành - Phú Mỹ | |
| 34 | Tạ bù 75kg | 15 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 12 vị trí từ cột cổng NMĐ Phú Mỹ, từ cột 01 – 11 nhánh rẽ Phú Mỹ Đường dây 220kV Long Thành - Phú Mỹ | |
| 35 | Chuỗi cách điện composite néo đôi 160kN (2x13) | 30 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Cát Lái | |
| 36 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite néo đôi 160kN (2x13) | 60 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Cát Lái | |
| 37 | Chuỗi cách điện composite néo đơn 160kN (1x13) | 12 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Cát Lái | |
| 38 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite néo đơn 160kN (1x13) | 12 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Cát Lái | |
| 39 | Chuỗi cách điện composite đỡ đôi 120kN (2x15) | 6 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Cát Lái | |
| 40 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite đỡ đôi 120kN (2x15) | 12 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Cát Lái | |
| 41 | Chuỗi cách điện composite đỡ đơn 120kN (1x15) | 6 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Cát Lái | |
| 42 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite đỡ đơn 120kN (1x15) | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Cát Lái | |
| 43 | Chuỗi cách điện composite đỡ lèo 70kN (1x15) | 15 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Cát Lái | |
| 44 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite đỡ lèo 70kN (1x15) | 15 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Cát Lái | |
| 45 | Tạ bù 75kg | 15 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Cát Lái | |
| 46 | Chuỗi cách điện composite néo đôi 160kN (2x13) | 30 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Nhà Bè | |
| 47 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite néo đôi 160kN (2x13) | 60 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Nhà Bè | |
| 48 | Chuỗi cách điện composite néo đơn 160kN (1x13) | 12 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Nhà Bè | |
| 49 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite néo đơn 160kN (1x13) | 12 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Nhà Bè | |
| 50 | Chuỗi cách điện composite đỡ đôi 120kN (2x15) | 6 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Nhà Bè | |
| 51 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite đỡ đôi 120kN (2x15) | 12 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Nhà Bè | |
| 52 | Chuỗi cách điện composite đỡ đơn 120kN (1x15) | 6 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Nhà Bè | |
| 53 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite đỡ đơn 120kN (1x15) | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Nhà Bè | |
| 54 | Chuỗi cách điện composite đỡ lèo 70kN (1x15) | 9 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Nhà Bè | |
| 55 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite đỡ lèo 70kN (1x15) | 9 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Nhà Bè | |
| 56 | Tạ bù 75kg | 9 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Nhà Bè | |
| 57 | Chuỗi cách điện composite néo đôi 160kN (2x13) | 30 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Tp. Nhơn Trạch | |
| 58 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite néo đôi 160kN (2x13) | 60 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Tp. Nhơn Trạch | |
| 59 | Chuỗi cách điện composite néo đơn 160kN (1x13) | 12 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Tp. Nhơn Trạch | |
| 60 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite néo đơn 160kN (1x13) | 12 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Tp. Nhơn Trạch | |
| 61 | Chuỗi cách điện composite đỡ đôi 120kN (2x15) | 6 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Tp. Nhơn Trạch | |
| 62 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite đỡ đôi 120kN (2x15) | 12 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Tp. Nhơn Trạch | |
| 63 | Chuỗi cách điện composite đỡ đơn 120kN (1x15) | 6 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Tp. Nhơn Trạch | |
| 64 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite đỡ đơn 120kN (1x15) | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Tp. Nhơn Trạch | |
| 65 | Chuỗi cách điện composite đỡ lèo 70kN (1x15) | 15 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Tp. Nhơn Trạch | |
| 66 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite đỡ lèo 70kN (1x15) | 15 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Tp. Nhơn Trạch | |
| 67 | Tạ bù 75kg | 15 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 06 vị trí từ cột cổng NMĐ Nhơn Trạch, từ cột 01 – 05 Đường dây 220kV Nhơn Trạch - Tp. Nhơn Trạch | |
| 68 | Chuỗi cách điện composite néo đôi 120kN (2x15) | 12 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 09 vị trí từ cột 03 – 11 Đường dây 220kV Thủ Đức - Long Bình | |
| 69 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite néo đôi 120kN (2x15) | 24 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 09 vị trí từ cột 03 – 11 Đường dây 220kV Thủ Đức - Long Bình | |
| 70 | Chuỗi cách điện composite néo đôi 160kN (2x14) | 18 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 09 vị trí từ cột 03 – 11 Đường dây 220kV Thủ Đức - Long Bình | |
| 71 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite néo đôi 160kN (2x14) | 36 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 09 vị trí từ cột 03 – 11 Đường dây 220kV Thủ Đức - Long Bình | |
| 72 | Chuỗi cách điện composite néo đơn 160kN (1x14) | 6 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 09 vị trí từ cột 03 – 11 Đường dây 220kV Thủ Đức - Long Bình | |
| 73 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite néo đơn 160kN (1x14) | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 09 vị trí từ cột 03 – 11 Đường dây 220kV Thủ Đức - Long Bình | |
| 74 | Chuỗi cách điện composite đỡ đơn 70kN (1x15) | 12 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 09 vị trí từ cột 03 – 11 Đường dây 220kV Thủ Đức - Long Bình | |
| 75 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite đỡ đơn 70kN (1x15) | 12 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 09 vị trí từ cột 03 – 11 Đường dây 220kV Thủ Đức - Long Bình | |
| 76 | Chuỗi cách điện composite đỡ đôi 70kN (2x15) | 12 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 09 vị trí từ cột 03 – 11 Đường dây 220kV Thủ Đức - Long Bình | |
| 77 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite đỡ đôi 70kN (2x15) | 24 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 09 vị trí từ cột 03 – 11 Đường dây 220kV Thủ Đức - Long Bình | |
| 78 | Chuỗi cách điện composite đỡ đôi 70kN (2x17) | 12 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 09 vị trí từ cột 03 – 11 Đường dây 220kV Thủ Đức - Long Bình | |
| 79 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite đỡ đôi 70kN (2x17) | 24 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 09 vị trí từ cột 03 – 11 Đường dây 220kV Thủ Đức - Long Bình | |
| 80 | Chuỗi cách điện composite đỡ lèo 70kN | 6 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 09 vị trí từ cột 03 – 11 Đường dây 220kV Thủ Đức - Long Bình | |
| 81 | Vòng corona Chuỗi cách điện composite đỡ lèo 70kN | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 09 vị trí từ cột 03 – 11 Đường dây 220kV Thủ Đức - Long Bình | |
| 82 | Tạ bù 75kg | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Thay cách điện dây dẫn bị rỉ sét tại 09 vị trí từ cột 03 – 11 Đường dây 220kV Thủ Đức - Long Bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi