Gói thầu: Gói thầu số 10: Cung cấp vật tư thiết bị Vòng bi sửa chữa TĐT NMNĐ Cao Ngạn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200441292-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty nhiệt điện Cao Ngạn TKV
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Cung cấp vật tư thiết bị Vòng bi sửa chữa TĐT NMNĐ Cao Ngạn
Số hiệu KHLCNT 20200334471
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sxkd
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 15:00:00 đến ngày 2020-04-24 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,675,527,473 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Vòng bi SKF 6202 -2Z 12 vòng Hoặc tương đương Hạng mục: lọc bụi tĩnh điện lò 1
2 Vòng bi SKF 6204 -2Z 12 vòng Hoặc tương đương nt
3 Vòng bi SKF 6302 -2Z 12 vòng Hoặc tương đương nt
4 Vòng bi RN206M 12 vòng Hoặc tương đương nt
5 Ổ bi động cơ SKF 6208- 2Z 4 vòng Hoặc tương đương Hạng mục: hệ thống cấp than lò 1
6 Ổ bi động cơ SKF 22228 CCK/C3 W33 - Côn rút: H3128 - Tải trọng động: 710 kN - Tải trọng tĩnh: 900 kN - Vận tốc tham khảo: 2400 v/ph - Vận tốc giới hạn:3200v/ph 4 Vòng Hoặc tương đương nt
7 Ổ bi gối chủ động SKF 22217 EK Côn rút: H317 - Tải trọng động: 285 kN - Tải trọng tĩnh: 325 kN - Vận tốc tham khảo: 4000 v/ph - Vận tốc giới hạn:5600v/ph 4 vòng Hoặc tương đương nt
8 Ổ bi gối bị động SKF 6210- 2Z 4 vòng Hoặc tương đương nt
9 Ổ bi động cơ SKF 6204-2Z 2 vòng Hoặc tương đương Hạng mục: hệ thống thổi bụi lò 1
10 Bi gối trục trục vít SKF 6006 2 vòng Hoặc tương đương nt
11 Bi gối trục trục vít SKF 6008 2 vòng Hoặc tương đương nt
12 Bi trục vít SKF 7204BEP 2 vòng Hoặc tương đương nt
13 Bi trục đầu ra SKF 6015-2Z/C4 (C3) 4 vòng Hoặc tương đương nt
14 Bi con lăn tỳ SKF 6005-2Z 4 vòng Hoặc tương đương nt
15 Bi con lăn dẫn hướng SKF 6204-2Z 16 vòng Hoặc tương đương nt
16 Bi con lăn tỳ SKF 6005-2Z 12 vòng Hoặc tương đương nt
17 Vòng bi con lăn đỡ vòi SKF 6204 12 vòng Hoặc tương đương nt
18 Vòng bi HGT vòi ngắn SKF 6014 12 vòng Hoặc tương đương nt
19 Vòng bi HGT vòi ngắn SKF 6020 12 vòng Hoặc tương đương nt
20 Vòng bi HGT vòi ngắn SKF 3203ATN9 6 vòng Hoặc tương đương nt
21 Vòng bi động cơ SKF 6205-2Z 12 vòng Hoặc tương đương nt
22 Vòng bi động cơ gối 2 quạt làm mát SKF 6205-2Z 2 vòng Hoặc tương đương nt
23 Vòng bi động cơ gối 2 quạt làm mát SKF 6206-2Z 2 vòng Hoặc tương đương nt
24 Ổ bi động cơ SKF 6312-2Z/C3 2 vòng Hoặc tương đương Hạng mục: hệ thống cấp đá vôi lò 1
25 Ổ bi quạt gối bị động SKF 3207-ATN9/C3 2 vòng Hoặc tương đương nt
26 Ổ bi quạt gối chủ động 1 SKF NJ 2208EJP1/C3 2 vòng Hoặc tương đương nt
27 Ổ bi quạt gối chủ động 2 SKF 6207/C3 2 vòng Hoặc tương đương nt
28 Vòng bi vít SKF 6209-2Z 2 vòng Hoặc tương đương nt
29 Vòng bi trục vít SKF 23218 1 vòng Hoặc tương đương nt
30 Vòng bi trục vít SKF NU218ECP 1 vòng Hoặc tương đương nt
31 Vòng bi động cơ vít SKF 6306-2Z 2 vòng Hoặc tương đương nt
32 Vòng bi động cơ vít SKF 6308-2Z 1 vòng Hoặc tương đương nt
33 Bạc (a) A460-4-0204a ZCuPb10Zn10 2 Cái Dùng tương thích cho bơm nước ngưng Loại A480-5b của Changsha Pump Works Hạng mục: hệ thống nước ngưng
34 Bạc (b) A460-4-0204b ZCuPb10Zn10 2 Cái Dùng tương thích cho bơm nước ngưng Loại A480-5b của Changsha Pump Works nt
35 Bạc (c) A460-4-0204c ZCuPb10Zn10 2 Cái Dùng tương thích cho bơm nước ngưng Loại A480-5b của Changsha Pump Works nt
36 Bạc (d) A460-4-0204d ZCuPb10Zn10 2 Cái Dùng tương thích cho bơm nước ngưng Loại A480-5b của Changsha Pump Works nt
37 Vòng bi SKF N320 EM1 - Tải trọng động: 450 kN - Tải trọng tĩnh: 440 kN - Vận tốc tham khảo: 3200 v/ph - Vận tốc giới hạn:3800v/ph 2 Cái Hoặc tương đương nt
38 Vòng bi SKF QJ320N2MPA 2 Cái Hoặc tương đương nt
39 Bạc chặn Thrust bearing (mã 314, 7307B-UA, VL:A743 CA15, bộ gồm 2 nửa) 2 bộ Dùng tương thích cho bơm cấp HGC4/12 của công ty KSB Shanghai Pump Hạng mục: hệ thống nước cấp
40 Vòng bi SKF 6209-2Z 2 Vòng Hoặc tương đương Hạng mục: hệ thống khử khoáng
41 Vòng bi SKF 6309-2Z 2 Vòng Hoặc tương đương nt
42 Vòng bi SKF 6309-2Z 8 Vòng Hoặc tương đương nt
43 Vòng bi động cơ SKF 6308 - 2Z 4 Vòng Hoặc tương đương nt
44 Vòng bi động cơ SKF 6309 - 2Z 4 Vòng Hoặc tương đương nt
45 Vòng bi bơm SKF 6207-2Z 2 Vòng Hoặc tương đương nt
46 Vòng bi bơm SKF 6307-2Z 2 Vòng Hoặc tương đương nt
47 Vòng bi động cơ SKF 6205-2Z 4 Vòng Hoặc tương đương nt
48 Vòng bi quạt SKF NU 2207 E 2 Vòng Hoặc tương đương nt
49 Vòng bi quạt SKF NU 2307 ECP 4 Vòng Hoặc tương đương nt
50 Vòng bi SKF 3307 ATN9 4 Vòng Hoặc tương đương nt
51 Vòng bi SKF 6209 - 2Z 2 Vòng Hoặc tương đương Hạng mục: hệ thống xử lý nước thô
52 Vòng bi SKF 6309 - 2Z 2 Vòng Hoặc tương đương nt
53 Vòng bi SKF 6312 - 2Z 2 Vòng Hoặc tương đương nt
54 Vòng bi SKF 7312BEP 2 Vòng Hoặc tương đương nt
55 Vòng bi SKF 6307 - 2Z 6 Vòng Hoặc tương đương nt
56 Vòng bi SKF 6309 - 2Z 4 Vòng Hoặc tương đương nt
57 Vòng bi SKF 6207-2Z 2 Vòng Hoặc tương đương nt
58 Vòng bi SKF 6209 - 2Z 2 Vòng Hoặc tương đương nt
59 Vòng bi SKF 22216 2 Vòng Hoặc tương đương Hạng mục: hệ thống xử lý đá vôi
60 Bi con lăn SKF 6204-2Z 60 Vòng Hoặc tương đương nt
61 Bi ru lô gối bị động SKF 22216 4 Vòng Hoặc tương đương nt
62 Vòng bi SKF 6309-2Z 6 Vòng Hoặc tương đương nt
63 Vòng bi SKF 6309-2Z 6 Vòng Hoặc tương đương nt
64 Bi gối gầu nâng bị động SKF 22210 8 Vòng Hoặc tương đương nt
65 Bi gối gầu nâng chủ động SKF 22216 8 Vòng Hoặc tương đương nt
66 Vòng bi động cơ SKF 6306-2Z 6 Vòng Hoặc tương đương nt
67 Vòng bi động cơ SKF 6308-2Z 4 Vòng Hoặc tương đương nt
68 Vòng bi lệch tâm SKF 6211N 4 Vòng Hoặc tương đương nt
69 Vòng bi HGT SKF 6213 4 Vòng Hoặc tương đương nt
70 Vòng bi HGT 5500752305 4 Vòng Hoặc tương đương nt
71 Vòng bi tỳ gối trục chủ động SKF 1213ETN9 4 Vòng Hoặc tương đương nt
72 Vòng bi tỳ gối trục chủ động SKF 51213 4 Vòng Hoặc tương đương nt
73 Bi động cơ SKF 6319 /c3 2 Vòng Hoặc tương đương nt
74 Bi động cơ SKF NU319EC - Tải trọng động: 390 kN - Tải trọng tĩnh: 390 kN - Vận tốc tham khảo: 3600 v/ph - Vận tốc giới hạn:4300v/ph 2 Vòng Hoặc tương đương nt
75 Vòng bi gối ổ máy nghiền SKF 22332 CCJA/W33 - Tải trọng động: 1600 kN - Tải trọng tĩnh: 1960 kN - Vận tốc tham khảo:1500 v/ph - Vận tốc giới hạn:1900v/ph 8 Vòng Hoặc tương đương nt
76 Vòng bi động cơ SKF 6306-2Z 6 Vòng Hoặc tương đương nt
77 Vòng bi động cơ SKF 6308-2Z 2 Vòng Hoặc tương đương nt
78 Vòng bi hộp giảm tốc 300752307 2 Vòng Hoặc tương đương nt
79 Vòng bi lệch tâm SKF 6213N 4 Vòng Hoặc tương đương nt
80 Vòng bi HGT SKF 6215 2 Vòng Hoặc tương đương nt
81 Gối chủ động Ø230xØ142x115 2 Gối Dùng cho vít tải dạng xoắn, nhà thầu có thể khảo sát tại công trường nt
82 Gối ổ bị động Ø238xØ173x115 2 Gối Dùng cho vít tải dạng xoắn, nhà thầu có thể khảo sát tại công trường nt
83 Vòng bi tỳ gối trục chủ động SKF 2216ETN9 2 Vòng Hoặc tương đương nt
84 Vòng bi tỳ gối trục chủ động SKF 51216 2 Vòng Hoặc tương đương nt
85 Vòng bi SKF 6309-2Z 6 Vòng Hoặc tương đương nt
86 Vòng bi SKF 6209-2Z 2 Vòng Hoặc tương đương nt
87 Bi gối gầu nâng bị động SKF 22210 8 Vòng Hoặc tương đương nt
88 Bi gối gầu nâng chủ động SKF 22216 8 Vòng Hoặc tương đương nt
89 Vòng bi SKF 6308-2Z 2 Vòng Hoặc tương đương nt
90 Vòng bi SKF 6308-2Z 2 Vòng Hoặc tương đương nt
91 Vòng bi động cơ rũ SKF 6203-2Z 2 Vòng Hoặc tương đương nt
92 Vòng bi cam rũ bụi SKF 6006-2Z 2 Vòng Hoặc tương đương nt
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->