Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện điện tử

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200440893-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A31
Tên gói thầu Mua sắm vật tư linh kiện điện tử
Số hiệu KHLCNT 20200437716
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 15:51:00 đến ngày 2020-04-24 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 980,635,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Biến thế ИШ4.710.030 Cп ИШ4.710.030 Cп 12 Cái Biến thế ИШ4.710.030 Cп Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
2 Biến thế ИШ4.712.037 Cп ИШ4.712.037 Cп 12 cái Biến thế ИШ4.712.037 Cп Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
3 Biến thế ИШ4.720.001 ИШ4.720.001 3 Cái Biến thế ИШ4.720.001 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
4 Biến thế ИШ4.720.003 ИШ4.720.003 6 cái Biến thế ИШ4.720.003 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
5 Biến thế ИШ4.720.013 Cп ИШ4.720.013 Cп 11 Cái Biến thế ИШ4.720.013 Cп Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
6 Biến thế ИШ4.720.032 ИШ4.720.032 6 cái Biến thế ИШ4.720.032 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
7 Biến thế ИШ4.720.052 ИШ4.720.052 9 Cái Biến thế ИШ4.720.052 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
8 Biến thế ПК4.710.219 СП ПК4.710.219 СП 5 Cái Biến thế ПК4.710.219 СП Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
9 Biến thế ПК4.710.441 Cп ПК4.710.441 Cп 8 Cái Biến thế ПК4.710.441 Cп Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
10 Biến thế ПК4.712.065 СП ПК4.712.065 СП 3 Cái Biến thế ПК4.712.065 СП Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
11 Biến trở СППР-5 кOм±5% СППР-5 кOм±5% 20 Cái Biến trở СППР-5 кOм±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
12 Cuộn chặn ИШ4.750.035 ИШ4.750.035 9 cái Cuộn chặn ИШ4.750.035 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
13 Cuộn chặn ИШ4.750.036 ИШ4.750.036 13 cái Cuộn chặn ИШ4.750.036 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
14 Cuộn dây ДP9-5 ДM01-40 ДP9-5 ДM01-40 14 cái Cuộn dây ДP9-5 ДM01-40 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
15 Cuộn dây ИШ2.062.059Cп ИШ2.062.059Cп 11 cái Cuộn dây ИШ2.062.059Cп Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
16 Cuộn dây ИШ2.062.060Cп ИШ2.062.060Cп 13 cái Cuộn dây ИШ2.062.060Cп Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
17 Cuộn dây ИШ2.062.061Cп ИШ2.062.061Cп 13 cái Cuộn dây ИШ2.062.061Cп Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
18 Cuộn dây ИШ2.062.062Cп ИШ2.062.062Cп 10 cái Cuộn dây ИШ2.062.062Cп Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
19 Cuộn dây ИШ4.777.023 Cп ИШ4.777.023 Cп 14 cái Cuộn dây ИШ4.777.023 Cп Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
20 Cuộn dây ИШ4.777.025 Cп ИШ4.777.025 Cп 7 cái Cuộn dây ИШ4.777.025 Cп Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
21 Cuộn dây ИШ4.777.026 Cп ИШ4.777.026 Cп 22 cái Cuộn dây ИШ4.777.026 Cп Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
22 Cuộn dây ИШ4.777.041-01 ИШ4.777.041-01 12 cái Cuộn dây ИШ4.777.041-01 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
23 Cuộn dây ИШ4.779.051 Cп ИШ4.779.051 Cп 13 cái Cuộn dây ИШ4.779.051 Cп Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
24 Cuộn dây ИШ4.779.052 Cп ИШ4.779.052 Cп 19 cái Cuộn dây ИШ4.779.052 Cп Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
25 Cuộn dây ИШ5.062.086 СП ИШ5.062.086 СП 10 cái Cuộn dây ИШ5.062.086 СП Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
26 Cuộn dây ПК5.779.027 Сп ПК5.779.027 Сп 12 cái Cuộn dây ПК5.779.027 Сп Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
27 Cuộn dây ПК5.779.031 СП ПК5.779.031 СП 21 cái Cuộn dây ПК5.779.031 СП Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
28 Dây giữ chậm 5.064.017 (0,31ms) 5.064.017 (0,31ms) 9 cái Dây giữ chậm 5.064.017 (0,31ms) Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
29 Dây giữ chậm 5.064.018 5.064.018 5 cái Dây giữ chậm 5.064.018 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
30 Dây giữ chậm ЛЗС-10-0,2-600 B ЛЗС-10-0,2-600 B 3 cái Dây giữ chậm ЛЗС-10-0,2-600 B Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
31 Dây giữ chậm ЛЭТ-0,2-1200 B ЛЭТ-0,2-1200 B 3 cái Dây giữ chậm ЛЭТ-0,2-1200 B Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
32 Dây giữ chậm ЛЭТ-0,5-1200 B ЛЭТ-0,5-1200 B 5 cái Dây giữ chậm ЛЭТ-0,5-1200 B Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
33 Đèn 6C6П-B 6C6П-B 19 cái Đèn 6C6П-B Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
34 Đèn 6H16Б-BM 6H16Б-BM 23 cái Đèn 6H16Б-BM Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
35 Đèn 6H17Б-B 6H17Б-B 16 cái Đèn 6H17Б-B Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
36 Đèn 6H1Б-B 6H1Б-B 22 cái Đèn 6H1Б-B Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
37 Đèn 6Д6A-B 6Д6A-B 17 cái Đèn 6Д6A-B Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
38 Đèn 6Д6П-B 6Д6П-B 16 cái Đèn 6Д6П-B Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
39 Đèn 6Җ1Б-B 6Җ1Б-B 14 cái Đèn 6Җ1Б-B Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
40 Đèn 6Җ2Б-B 6Җ2Б-B 16 cái Đèn 6Җ2Б-B Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
41 Đèn ТГ1Б-B ТГ1Б-B 8 cái Đèn ТГ1Б-B Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
42 Đèn ТГM1-10/1 ТГM1-10/1 11 cái Đèn ТГM1-10/1 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
43 Điện trở ОМЛТ-0,5-1 MOм±5% ОМЛТ-0,5-1 MOм±5% 2 cái Điện trở ОМЛТ-0,5-1 MOм±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
44 Điện trở ОМЛТ-0,5-10 кOм±5% ОМЛТ-0,5-10 кOм±5% 17 cái Điện trở ОМЛТ-0,5-10 кOм±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
45 Điện trở ОМЛТ-0,5-100 Oм±5% ОМЛТ-0,5-100 Oм±5% 2 cái Điện trở ОМЛТ-0,5-100 Oм±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
46 Điện trở ОМЛТ-0,5-130 кOм±5% ОМЛТ-0,5-130 кOм±5% 18 cái Điện trở ОМЛТ-0,5-130 кOм±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
47 Điện trở ОМЛТ-0,5-150 кOм±5% ОМЛТ-0,5-150 кOм±5% 16 cái Điện trở ОМЛТ-0,5-150 кOм±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
48 Điện trở ОМЛТ-0,5-160 кOм±5% ОМЛТ-0,5-160 кOм±5% 14 cái Điện trở ОМЛТ-0,5-160 кOм±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
49 Điện trở ОМЛТ-0,5-2,4 кOм±5% ОМЛТ-0,5-2,4 кOм±5% 18 cái Điện trở ОМЛТ-0,5-2,4 кOм±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
50 Điện trở ОМЛТ-0,5-2,7 кOм±5% ОМЛТ-0,5-2,7 кOм±5% 17 cái Điện trở ОМЛТ-0,5-2,7 кOм±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
51 Điện trở ОМЛТ-0,5-200 Oм±5% ОМЛТ-0,5-200 Oм±5% 2 cái Điện trở ОМЛТ-0,5-200 Oм±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
52 Điện trở ОМЛТ-0,5-270 кOм±5% ОМЛТ-0,5-270 кOм±5% 1 cái Điện trở ОМЛТ-0,5-270 кOм±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
53 Điện trở ОМЛТ-0,5-360 кOм±5% ОМЛТ-0,5-360 кOм±5% 2 cái Điện trở ОМЛТ-0,5-360 кOм±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
54 Điện trở ОМЛТ-0,5-6,8 кOм±5% ОМЛТ-0,5-6,8 кOм±5% 16 cái Điện trở ОМЛТ-0,5-6,8 кOм±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
55 Điện trở ОМЛТ-0,5-82 кOм±5% ОМЛТ-0,5-82 кOм±5% 14 cái Điện trở ОМЛТ-0,5-82 кOм±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
56 Điốt Д220 Д220 19 cái Điốt Д220 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
57 Điốt Д226A Д226A 20 cái Điốt Д226A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
58 Khuếch đại 709 12 cái Khuếch đại 709 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
59 Khuếch đại 710 10 cái Khuếch đại 710 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
60 Rơ le РЭС10 PC4.529.031-03.01 РЭС10 PC4.529.031-03.01 13 cái Rơ le РЭС10 PC4.529.031-03.01 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
61 Rơ le РЭС49 PC4.569.421-00.01 РЭС49 PC4.569.421-00.01 13 cái Rơ le РЭС49 PC4.569.421-00.01 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
62 Rơ le РЭС9 PC4.524.200 РЭС9 PC4.524.200 21 cái Rơ le РЭС9 PC4.524.200 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
63 Tụ điện MБМ-500-0,5 мкФ ±10% MБМ-500-0,5 мкФ ±10% 3 cái Tụ điện MБМ-500-0,5 мкФ ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
64 Tụ điện MБМ-750-0,01 мкФ ±10% MБМ-750-0,01 мкФ ±10% 2 cái Tụ điện MБМ-750-0,01 мкФ ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
65 Tụ điện К40У-9-200-0,01 мкФ ±10% К40У-9-200-0,01 мкФ ±10% 2 cái Tụ điện К40У-9-200-0,01 мкФ ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
66 Tụ điện К42У-2-250-0,047 мкФ ±10% К42У-2-250-0,047 мкФ ±10% 1 cái Tụ điện К42У-2-250-0,047 мкФ ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
67 Tụ điện К42У-9-250-0,1 мкФ ±10% К42У-9-250-0,1 мкФ ±10% 1 cái Tụ điện К42У-9-250-0,1 мкФ ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
68 Tụ điện К53-IA-20B-0,068 мкФ ±20% К53-IA-20B-0,068 мкФ ±20% 11 cái Tụ điện К53-IA-20B-0,068 мкФ ±20% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
69 Tụ điện К53-IA-6,3B-22 мкФ ±20% К53-IA-6,3B-22 мкФ ±20% 12 cái Tụ điện К53-IA-6,3B-22 мкФ ±20% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
70 Tụ điện К73П-3-0,1 мкФ ±10% К73П-3-0,1 мкФ ±10% 19 cái Tụ điện К73П-3-0,1 мкФ ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
71 Tụ điện КT-2-M47-5,1 пФ ±5% КT-2-M47-5,1 пФ ±5% 18 cái Tụ điện КT-2-M47-5,1 пФ ±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
72 Tụ điện КT-2-M47-6,2 пФ ±5% КT-2-M47-6,2 пФ ±5% 22 cái Tụ điện КT-2-M47-6,2 пФ ±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
73 Tụ điện КT-2-M47-9,1 пФ ±5% КT-2-M47-9,1 пФ ±5% 28 cái Tụ điện КT-2-M47-9,1 пФ ±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
74 Tụ điện КЛC-IE-H30-2200 пФ ±20% КЛC-IE-H30-2200 пФ ±20% 24 cái Tụ điện КЛC-IE-H30-2200 пФ ±20% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
75 Tụ điện КСОТ-2-250-Г-200 пФ ±10% КСОТ-2-250-Г-200 пФ ±10% 10 cái Tụ điện КСОТ-2-250-Г-200 пФ ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
76 Tụ điện КСОТ-2-250-Г-300 пФ ±10% КСОТ-2-250-Г-300 пФ ±10% 5 cái Tụ điện КСОТ-2-250-Г-300 пФ ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
77 Tụ điện КСОТ-2-500-Г-270 пФ ±10% КСОТ-2-500-Г-270 пФ ±10% 14 cái Tụ điện КСОТ-2-500-Г-270 пФ ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
78 Tụ điện КСОТ-2-500-Г-390 мкФ ±5% ОТ-2-500-Г-390 мкФ ±5% 9 cái Tụ điện КСОТ-2-500-Г-390 мкФ ±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
79 Tụ điện КСОТ-2-500-Г-430 мкФ ±5% КСОТ-2-500-Г-430 мкФ ±5% 9 cái Tụ điện КСОТ-2-500-Г-430 мкФ ±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
80 Tụ điện КСОТ-2-500-Г-510 пФ ±5% КСОТ-2-500-Г-510 пФ ±5% 1 cái Tụ điện КСОТ-2-500-Г-510 пФ ±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
81 Tụ điện КСОТ-2-500-Г-680 мкФ ±5% КСОТ-2-500-Г-680 мкФ ±5% 13 cái Tụ điện КСОТ-2-500-Г-680 мкФ ±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
82 Tụ điện КСОТ-I-250-Г-470 пФ ±10% КСОТ-I-250-Г-470 пФ ±10% 9 cái Tụ điện КСОТ-I-250-Г-470 пФ ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->