Gói thầu: Gói thầu: Cung cấp thiết bị và lắp đặt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200442007-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Bắc Kạn Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Cung cấp thiết bị và lắp đặt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200441864 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-18 17:47:00 đến ngày 2020-04-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,450,572,842 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Modul quang 1Gb-1,25Gb loại 80km đơn mode sử dụng 1 sợi quang | 4 | Cặp (2chiếc) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Switch cisco 4507-E | |
| 2 | Modul quang 1Gb-1,25Gb loại 40km đơn mode sử dụng 1 sợi quang | 4 | Cặp (2chiếc) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Switch cisco 4507-E | |
| 3 | Modul quang 1Gb-1,25Gb loại 20km đơn mode sử dụng 1 sợi quang | 4 | Cặp (2chiếc) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Switch cisco 4507-E | |
| 4 | Modul quang 100Mb loại 20km đơn mode sử dụng 1 sợi quang | 4 | Cặp (2chiếc) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Switch cisco 4507-E | |
| 5 | Card Giga Ethernet (cắm trên switch Cisco 4507R+E) | 1 | Cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Switch cisco 4507-E | |
| 6 | Card FE Giga (cắm trên switch Cisco 4507R+E ) | 1 | Cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Switch cisco 4507-E | |
| 7 | Card SLQ1A (Card giao diện quang STM1) | 1 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Thiết bị truyền dẫn OSN 7500 | |
| 8 | Card PQ1 (Card xử lý 63xE1) | 1 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Thiết bị truyền dẫn OSN 7500 | |
| 9 | Card D12S (32E interface board) | 1 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Thiết bị truyền dẫn OSN 7500 | |
| 10 | AUX (cấp dao diện với hệ thống cảnh báo, nhận tín hiệu động bộ (CLK) ) | 1 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Thiết bị truyền dẫn OSN 7500 | |
| 11 | Rectifile (card modul nguồn) | 2 | chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Tủ nguồn Power3000 | |
| 12 | Power supply: 220VAC-48VDC/300Ah | 1 | chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Tủ nguồn Power3000 | |
| 13 | E1 carbles | 4 | chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Tủ nguồn Power3000 | |
| 14 | Ắc quy 12V-150AH | 4 | Bình | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Tủ nguồn Power3000 | |
| 15 | Main server Dell PowerEdge R740 2.5" Platinum 8180M (1) Intel® Xeon® Platinum 8180M 2.5G, 28C/56T, 10.4GT/s 3UPI, 38M Cache, Turbo, HT (205W) 1.5TB DDR4-2666 64GB ( 4 X 16GB RDIMM, 2666MT/s, Dual Rank ) Dell 2TB 7.2K RPM SATA 6Gbps 512n 2.5in Hot-plug Hard Drive PERC H730P RAID Controller, 12Gb/s SAS, 2Gb NV Cache, Minicard (RAID 0,1,5,6,10,50,60) Broadcom 5720 QP 1Gb Network Daughter Card iDRAC9 Enterprise with OpenManage Essentials, Server Configuration Management 8 x 2.5” HDD: SAS, SATA, Near-line SAS SSD Hot-plug (8/16) Slim 8X DVD+/-RW Internal Drive Dual, Hot-plug, Redundant Power Supply (1+1), 750W NEMA 5-15P to C13 Wall Plug, 125 Volt, 15 AMP, 10 Feet (3m), Power Cord Rack (2U), ReadyRails™ Sliding Rails With Cable Management Arm | 1 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Server | |
| 16 | Chipset Intel® Xeon® Platinum 8180M 2.5G server Dell PowerEdge R740 2.5" Platinum 8180M | 1 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Server | |
| 17 | Dell 16GB RDIMM, 2666MT/s, Dual Rank,CK | 4 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Server | |
| 18 | Dell 2TB 7.2K RPM SATA 6Gbps 512n 2.5in Hot-plug HardDrive | 2 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Server | |
| 19 | PERC H730P RAID Controller, 12Gb/s SAS, 2Gb NV Cache, Minicard (RAID 0,1,5,6,10,50,60) | 1 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Server | |
| 20 | Broadcom 5720 QP 1Gb Network Daughter Card | 1 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Server | |
| 21 | Single Hot Plug Power Supply 750W | 2 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Server | |
| 22 | Vỏ máy server Dell PowerEdge R740 2.5" Platinum 8180M | 1 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Server | |
| 23 | Pin BIOS server Dell PowerEdge R740 2.5" Platinum 8180M | 1 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Server | |
| 24 | Switch Cisco WS-C2960L-24PS-LL | 4 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Switch |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi