Gói thầu: Gói thầu số 3- Cung cấp thiết bị, phụ tùng bảo dưỡng xe ô tô
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210970587-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3- Cung cấp thiết bị, phụ tùng bảo dưỡng xe ô tô |
| Số hiệu KHLCNT | 20210946122 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-10-09 15:51:00 đến ngày 2021-10-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ngãi |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 324,720,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
| E-CDNT 1.1 | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 3- Cung cấp thiết bị, phụ tùng bảo dưỡng xe ô tô Cung cấp VTTB, CCDC phục vụ SXKD năm 2021 45 Ngày |
| E-CDNT 3 | Chi phí SXKD năm 2021 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cung cấp và thay Mỡ bôi trơn cho xe Tải cẩu FAW 76M-2851 | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- E-YCBG | Kg | 3 | |
| 2 | Cung cấp và thay Lọc gió cho xe Tải cẩu FAW 76M-2851 | -nt- | Cái | 1 | |
| 3 | Cung cấp và thay Lọc dầu thủy lực cho xe Tải cẩu FAW 76M-2851 | -nt- | Cái | 2 | |
| 4 | Cung cấp và thay Dầu thủy lực cho xe Tải cẩu FAW 76M-2851 | -nt- | Lít | 20 | |
| 5 | Cung cấp và thay Lọc nhớt cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-05832 | -nt- | Cái | 1 | |
| 6 | Cung cấp và thay Lọc gió cho cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-05832 | -nt- | Cái | 1 | |
| 7 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu thô + tinh cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-05832 | -nt- | Cái | 2 | |
| 8 | Cung cấp và thay Lọc dầu thủy lực cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-05832 | -nt- | Cái | 1 | |
| 9 | Cung cấp và thay Nhớt cầu hộp số cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-05832 | -nt- | Lít | 20 | |
| 10 | Cung cấp và thay Dầu thủy lực cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-05832 | -nt- | Lít | 20 | |
| 11 | Cung cấp và thay Nhớt máy cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-05832 | -nt- | Lít | 20 | |
| 12 | Cung cấp và thay Mỡ bảo dưỡng cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-05832 | -nt- | Kg | 3 | |
| 13 | Cung cấp và thay Lốp, ruột, yến 1000/R20 (Gai dọc, bố Nilon) cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-05832 | -nt- | Bộ | 4 | |
| 14 | Cung cấp và thay Lọc nhớt cho xe Tải cẩu Hino 8 tấn 76C-12283 | -nt- | Cái | 1 | |
| 15 | Cung cấp và thay Lọc gió cho xe Tải cẩu Hino 8 tấn 76C-12283 | -nt- | Cái | 1 | |
| 16 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu thô + tinh cho xe Tải cẩu Hino 8 tấn 76C-12283 | -nt- | Cái | 2 | |
| 17 | Cung cấp và thay Lọc dầu thủy lực cho xe Tải cẩu Hino 8 tấn 76C-12283 | -nt- | Cái | 1 | |
| 18 | Cung cấp và thay Nhớt cầu hộp số cho xe Tải cẩu Hino 8 tấn 76C-12283 | -nt- | Lít | 30 | |
| 19 | Cung cấp và thay Dầu thủy lực cho xe Tải cẩu Hino 8 tấn 76C-12283 | -nt- | Lít | 30 | |
| 20 | Cung cấp và thay Nhớt máy cho xe Tải cẩu Hino 8 tấn 76C-12283 | -nt- | Lít | 30 | |
| 21 | Cung cấp và thay Mỡ bảo dưỡng cho xe Tải cẩu Hino 8 tấn 76C-12283 | -nt- | Kg | 3 | |
| 22 | Cung cấp và thay Lọc nhớt cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-12235 | -nt- | Cái | 1 | |
| 23 | Cung cấp và thay Lọc gió cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-12235 | -nt- | Cái | 1 | |
| 24 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu thô + tinh cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-12235 | -nt- | Cái | 2 | |
| 25 | Cung cấp và thay Lọc dầu thủy lực cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-12235 | -nt- | Cái | 1 | |
| 26 | Cung cấp và thay Nhớt cầu hộp số cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-12235 | -nt- | Lít | 20 | |
| 27 | Cung cấp và thay Dầu thủy lực cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-12235 | -nt- | Lít | 20 | |
| 28 | Cung cấp và thay Nhớt máy cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-12235 | -nt- | Lít | 20 | |
| 29 | Cung cấp và thay Mỡ bảo dưỡng cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-12235 | -nt- | Kg | 3 | |
| 30 | Cung cấp và thay Lọc nhớt cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-12249 | -nt- | Cái | 1 | |
| 31 | Cung cấp và thay Lọc gió cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-12249 | -nt- | Cái | 1 | |
| 32 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu thô + tinh cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-12249 | -nt- | Cái | 2 | |
| 33 | Cung cấp và thay Lọc dầu thủy lực cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-12249 | -nt- | Cái | 1 | |
| 34 | Cung cấp và thay Nhớt cầu hộp số cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-12249 | -nt- | Lít | 20 | |
| 35 | Cung cấp và thay Dầu thủy lực cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-12249 | -nt- | Lít | 20 | |
| 36 | Cung cấp và thay Nhớt máy cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-12249 | -nt- | Lít | 20 | |
| 37 | Cung cấp và thay Mỡ bảo dưỡng cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-12249 | -nt- | Kg | 3 | |
| 38 | Cung cấp và thay Lọc nhớt cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-13553 | -nt- | Cái | 1 | |
| 39 | Cung cấp và thay Lọc gió cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-13553 | -nt- | Cái | 1 | |
| 40 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu thô + tinh cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-13553 | -nt- | Cái | 2 | |
| 41 | Cung cấp và thay Lọc dầu thủy lực cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-13553 | -nt- | Cái | 1 | |
| 42 | Cung cấp và thay Nhớt cầu hộp số cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-13553 | -nt- | Lít | 20 | |
| 43 | Cung cấp và thay Dầu thủy lực cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-13553 | -nt- | Lít | 20 | |
| 44 | Cung cấp và thay Nhớt máy cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-13553 | -nt- | Lít | 20 | |
| 45 | Cung cấp và thay Mỡ bảo dưỡng cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-13553 | -nt- | Kg | 3 | |
| 46 | Cung cấp và thay Lọc nhớt cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-13506 | -nt- | Cái | 1 | |
| 47 | Cung cấp và thay Lọc gió cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-13506 | -nt- | Cái | 1 | |
| 48 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu thô + tinh cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-13506 | -nt- | Cái | 2 | |
| 49 | Cung cấp và thay Lọc dầu thủy lực cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-13506 | -nt- | Cái | 1 | |
| 50 | Cung cấp và thay Nhớt cầu hộp số cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-13506 | -nt- | Lít | 20 | |
| 51 | Cung cấp và thay Dầu thủy lực cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-13506 | -nt- | Lít | 20 | |
| 52 | Cung cấp và thay Nhớt máy cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-13506 | -nt- | Lít | 20 | |
| 53 | Cung cấp và thay Mỡ bảo dưỡng cho xe Tải cẩu Hino 5 tấn 76C-13506 | -nt- | Kg | 3 | |
| 54 | Cung cấp và thay Lọc thủy lực cho xe Tải cẩu HiNo 76C- 101.11 | -nt- | Cái | 1 | |
| 55 | Cung cấp và thay Lọc nhớt cho xe Tải cẩu HiNo 76C- 101.11 | -nt- | Cái | 1 | |
| 56 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu thô + tinh cho xe Tải cẩu HiNo 76C- 101.11 | -nt- | Cái | 2 | |
| 57 | Cung cấp và thay Lọc gió cho xe Tải cẩu HiNo 76C- 101.11 | -nt- | Cái | 1 | |
| 58 | Cung cấp và thay Dầu thủy lực cho xe Tải cẩu HiNo 76C- 101.11 | -nt- | Lít | 20 | |
| 59 | Cung cấp và thay Nhớt máy cho xe Tải cẩu HiNo 76C- 101.11 | -nt- | Lít | 20 | |
| 60 | Cung cấp và thay Mỡ bơm các đầu rô tin, cạc đăng, khớp lái cho xe Tải cẩu HiNo 76C- 101.11 | -nt- | Kg | 3 | |
| 61 | Cung cấp và thay Lọc nhớt cho Xe Hino 76C - 108.11 | -nt- | Cái | 1 | |
| 62 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu thô + tinh cho Xe Hino 76C - 108.11 | -nt- | Cái | 2 | |
| 63 | Cung cấp và thay Lọc gió cho Xe Hino 76C - 108.11 | -nt- | Cái | 1 | |
| 64 | Cung cấp và thay Dầu thủy lực cho Xe Hino 76C - 108.11 | -nt- | Lít | 20 | |
| 65 | Cung cấp và thay Nhớt máy cho Xe Hino 76C - 108.11 | -nt- | Lít | 20 | |
| 66 | Cung cấp và thay Mỡ bơm các đầu rô tin, cạc đăng, khớp lái cho Xe Hino 76C - 108.11 | -nt- | Kg | 3 | |
| 67 | Cung cấp và thay Nhớt hộp số cho Xe Hino 76C - 108.11 | -nt- | Lít | 8 | |
| 68 | Cung cấp và thay Nhớt cầu cho Xe Hino 76C - 108.11 | -nt- | Lít | 10 | |
| 69 | Cung cấp và thay Nhớt máy cho Xe tải 3,45 tấn Huyndai 76C - 06776 | -nt- | Lít | 15 | |
| 70 | Cung cấp và thay Lọc nhớt cho Xe tải 3,45 tấn Huyndai 76C - 06776 | -nt- | Cái | 1 | |
| 71 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu cho Xe tải 3,45 tấn Huyndai 76C - 06776 | -nt- | Cái | 1 | |
| 72 | Cung cấp và thay Lọc gió cho Xe tải 3,45 tấn Huyndai 76C - 06776 | -nt- | Cái | 1 | |
| 73 | Cung cấp và thay Lọc nhớt cho Xe thang 76K -1507 | -nt- | Cái | 2 | |
| 74 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu cho Xe thang 76K -1507 | -nt- | Cái | 3 | |
| 75 | Cung cấp và thay Lọc gió cho Xe thang 76K -1507 | -nt- | Cái | 1 | |
| 76 | Cung cấp và thay Nhớt máy cho Xe thang 76K -1507 | -nt- | Lít | 15 | |
| 77 | Cung cấp và thay Nhớt cầu hộp số cho Xe thang 76K -1507 | -nt- | Lít | 20 | |
| 78 | Cung cấp và thay Lọc dầu thủy lực cho Xe thang 76K -1507 | -nt- | Cái | 1 | |
| 79 | Cung cấp và thay Dầu thủy lực cho Xe thang 76K -1507 | -nt- | Lít | 20 | |
| 80 | Cung cấp và thay Than đề ma rơ cho Xe thang 76K -1507 | -nt- | Cái | 1 | |
| 81 | Cung cấp và thay Than máy phát cho Xe thang 76K -1507 | -nt- | Cái | 1 | |
| 82 | Cung cấp và thay Lọc nhớt cho Xe thang 76K -3271 | -nt- | Cái | 1 | |
| 83 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu thô + tinh cho Xe thang 76K -3271 | -nt- | Cái | 2 | |
| 84 | Cung cấp và thay Lọc gió cho Xe thang 76K -3271 | -nt- | Cái | 1 | |
| 85 | Cung cấp và thay Nhớt máy cho Xe thang 76K -3271 | -nt- | Lít | 15 | |
| 86 | Cung cấp và thay Lốp ô tô 700/R16 (gai ngang) cho Xe thang 76K -3271 | -nt- | Bộ | 4 | |
| 87 | Cung cấp và thay Lọc dầu thủy lực cho Xe thang 76K -3271 | -nt- | Cái | 1 | |
| 88 | Cung cấp và thay Dầu thủy lực cho Xe thang 76K -3271 | -nt- | Lít | 20 | |
| 89 | Cung cấp và thay Nhớt cầu hộp số cho Xe thang 76K -3271 | -nt- | Lít | 16 | |
| 90 | Cung cấp và thay Lọc dầu thủy lực cho Xe thang KIA 76C-03793 | -nt- | Cái | 1 | |
| 91 | Cung cấp và thay Dầu thủy lực cho Xe thang KIA 76C-03793 | -nt- | Lít | 20 | |
| 92 | Cung cấp và thay Nhớt máy cho Xe thang KIA 76C-03793 | -nt- | Lít | 15 | |
| 93 | Cung cấp và thay Lọc nhớt cho Xe thang KIA 76C-03793 | -nt- | Cái | 1 | |
| 94 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu cho Xe thang KIA 76C-03793 | -nt- | Cái | 1 | |
| 95 | Cung cấp và thay Lọc gió cho Xe thang KIA 76C-03793 | -nt- | Cái | 1 | |
| 96 | Cung cấp và thay Lọc dầu thủy lực cho Xe thang 76C - 09410 | -nt- | Cái | 1 | |
| 97 | Cung cấp và thay Dầu thủy lực cho Xe thang 76C - 09410 | -nt- | Lít | 20 | |
| 98 | Cung cấp và thay Lọc nhớt cho Xe thang 76C - 09410 | -nt- | Cái | 1 | |
| 99 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu cho Xe thang 76C - 09410 | -nt- | Cái | 1 | |
| 100 | Cung cấp và thay Lọc gió cho Xe thang 76C - 09410 | -nt- | Cái | 1 | |
| 101 | Cung cấp và thay Nhớt máy cho Xe thang 76C - 09410 | -nt- | Lít | 20 | |
| 102 | Cung cấp và thay Nước lọc khí thải ERO cho Xe thang 76C - 09410 | -nt- | Lít | 20 | |
| 103 | Cung cấp và thay Nhớt hộp số cho Xe thang 76C - 09410 | -nt- | Lít | 6 | |
| 104 | Cung cấp và thay Nhớt cầu cho Xe thang 76C - 09410 | -nt- | Lít | 8 | |
| 105 | Cung cấp và thay Lọc nhớt cho Xe 76K-2161 | -nt- | Cái | 1 | |
| 106 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu cho Xe 76K-2161 | -nt- | Cái | 1 | |
| 107 | Cung cấp và thay Lọc gió cho Xe 76K-2161 | -nt- | Cái | 1 | |
| 108 | Cung cấp và thay Nhớt máy cho Xe 76K-2161 | -nt- | Lít | 20 | |
| 109 | Cung cấp và thay Lọc dầu thủy lực cho Xe 76K-2161 | -nt- | Cái | 1 | |
| 110 | Cung cấp và thay Dầu thủy lực cho Xe 76K-2161 | -nt- | Lít | 20 | |
| 111 | Cung cấp và thay Bố thắng trước + sau cho Xe 76C-03315 | -nt- | Miếng | 8 | |
| 112 | Mài láng tăng bua cho Xe 76C-03315 | -nt- | Cái | 4 | |
| 113 | Cung cấp và thay Lọc gió cho Xe 76C-03315 | -nt- | Cái | 1 | |
| 114 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu cho Xe 76C-03315 | -nt- | Cái | 1 | |
| 115 | Cung cấp và thay Nhớt cầu, hộp số cho Xe 76C-03315 | -nt- | Lít | 10 | |
| 116 | Cung cấp và thay Lốp 225/75R16 cho Xe 76K-7930 | -nt- | Cái | 4 | |
| 117 | Cung cấp và thay Lọc gió cho Xe 76K-7930 | -nt- | Cái | 1 | |
| 118 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu cho Xe 76K-7930 | -nt- | Cái | 1 | |
| 119 | Cung cấp và thay Nhớt cầu, hộp số cho Xe 76K-7930 | -nt- | Lít | 10 | |
| 120 | Cung cấp và thay Dây curoa máy lạnh cho Xe 76K-7930 | -nt- | Sợi | 1 | |
| 121 | Cung cấp và thay Dây curoa bơm nước cho Xe 76K-7930 | -nt- | Sợi | 1 | |
| 122 | Cung cấp và thay Dây curoa bơm tay lái cho Xe 76K-7930 | -nt- | Sợi | 1 | |
| 123 | Cung cấp và thay Lốp ô tô 245/65R17 cho Xe 76A-04659 | -nt- | Cái | 4 | |
| 124 | Cung cấp và thay Lọc gió cho Xe 76A-04659 | -nt- | Cái | 1 | |
| 125 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu cho Xe 76A-04659 | -nt- | Cái | 1 | |
| 126 | Cung cấp và thay Dây curoa cam cho Xe 76A-04659 | -nt- | Sợi | 1 | |
| 127 | Cung cấp và thay Dây curoa máy cho Xe 76A-04659 | -nt- | Sợi | 1 | |
| 128 | Cung cấp và thay Lọc gió cho Xe 76A-06778 | -nt- | Cái | 1 | |
| 129 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu cho Xe 76A-06778 | -nt- | Cái | 1 | |
| 130 | Cung cấp và thay Cuppen thắng trước + sau cho Xe 76A-06778 | -nt- | Cái | 4 | |
| 131 | Cung cấp và thay Dầu thắng cho Xe 76A-06778 | -nt- | Bình | 2 | |
| 132 | Cung cấp và thay Dây curoa máy phát cho Xe 76A-06778 | -nt- | Sợi | 1 | |
| 133 | Cung cấp và thay Dây curoa bơm nước cho Xe 76A-06778 | -nt- | Sợi | 1 | |
| 134 | Cung cấp và thay Dây curoa máy lạnh cho Xe 76A-06778 | -nt- | Sợi | 1 | |
| 135 | Cung cấp và thay Gạt nước mưa trước + sau cho Xe 76A-06778 | -nt- | Cái | 3 | |
| 136 | Cung cấp và thay Lọc gió cho xe 76B-00091 | -nt- | Cái | 1 | |
| 137 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu cho xe 76B-00091 | -nt- | Cái | 1 | |
| 138 | Cung cấp và thay Cuppen thắng trước + sau cho xe 76B-00091 | -nt- | Cái | 4 | |
| 139 | Cung cấp và thay Dây curoa tổng cho xe 76B-00091 | -nt- | Sợi | 1 | |
| 140 | Cung cấp và thay Gạt nước mưa trước + sau cho xe 76B-00091 | -nt- | Cái | 3 | |
| 141 | Cung cấp và thay Còi điện cho xe 76B-00091 | -nt- | Cái | 2 | |
| 142 | Cung cấp và thay Lốp 245/65R17 cho xe 76A-00943 | -nt- | Cái | 4 | |
| 143 | Cung cấp và thay Lọc gió cho xe 76A-00943 | -nt- | Cái | 1 | |
| 144 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu cho xe 76A-00943 | -nt- | Cái | 1 | |
| 145 | Cung cấp và thay Nước làm mát cho xe 76A-00943 | -nt- | Lít | 5 | |
| 146 | Cung cấp và thay Dầu thắng cho xe 76A-00943 | -nt- | Bình | 1 | |
| 147 | Cung cấp và thay Bố thắng trước + sau cho xe 76A-00943 | -nt- | Miếng | 8 | |
| 148 | Mài láng tăng bua cho xe 76A-00943 | -nt- | Cái | 4 | |
| 149 | Cung cấp và thay Dây curoa máy cho xe 76A-00943 | -nt- | Sợi | 1 | |
| 150 | Cung cấp và thay Pittông + xiêu + bầu con thắng cho xe 76A-00943 | -nt- | Bộ | 1 | |
| 151 | Cung cấp và thay Cụm đèn cản trước cho xe 76A-00943 | -nt- | Bộ | 2 | |
| 152 | Cung cấp và thay Còi điện cho xe 76A-00943 | -nt- | Cái | 2 | |
| 153 | Cung cấp và thay Lọc gió cho xe 76A-125.15 | -nt- | Cái | 1 | |
| 154 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu cho xe 76A-125.15 | -nt- | Cái | 1 | |
| 155 | Cung cấp và thay Lọc gió cho xe 76A-125.19 | -nt- | Cái | 1 | |
| 156 | Cung cấp và thay Lọc nhiên liệu cho xe 76A-125.19 | -nt- | Cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi