Gói thầu: Gói thầu số 6: Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng bộ OLTC phục vụ công tác đại tu tổ máy GT24.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200452196-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng bộ OLTC phục vụ công tác đại tu tổ máy GT24.
Số hiệu KHLCNT 20200328898
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 119 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-21 18:03:00 đến ngày 2020-04-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,030,865,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,309,000 VNĐ ((Hai mươi triệu ba trăm lẻ chín nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Main Contact Fixed L6, 7240040 6 Cái Main Contact Fixed L6, 7240040 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
2 Main Contact Movable Compl. L6, 7240045 6 Cái Main Contact Movable Compl. L6, 7240045 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
3 Resistor Contact Fix for Spark Com, 7270231 6 Cái Resistor Contact Fix for Spark Com, 7270231 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
4 Resistor Contact Movable L6, 7240053 6 Cái Resistor Contact Movable L6, 7240053 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
5 Pre-Contact Movable L6, 7240048 6 Cái Pre-Contact Movable L6, 7240048 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
6 Pre-Contact Movable L6, 7253204 1 Cái Pre-Contact Movable L6, 7253204 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
7 Compression Spring 5.8/0.9 x 19.5 L6, 7230716 18 Cái Compression Spring 5.8/0.9 x 19.5 L6, 7230716 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
8 Compression Spring 12.5/l .8 x 54.0, 7240059 18 Cái Compression Spring 12.5/l .8 x 54.0, 7240059 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
9 Axle Bolts, 7251540 12 Cái Axle Bolts, 7251540 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
10 Axle Bolts 12 x I 30, 7251746 3 Cái Axle Bolts 12 x I 30, 7251746 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
11 O - Ring 490 x 5 FPM 84 09855, 7175666 1 Cái O - Ring 490 x 5 FPM 84 09855, 7175666 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
12 Bushing, 7240061 24 Cái Bushing, 7240061 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
13 Spring Bolt, 7240223 1 Cái Spring Bolt, 7240223 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
14 Jumper Bolt, 7224057 1 Cái Jumper Bolt, 7224057 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
15 Insulating Screw, 7269566 6 Cái Insulating Screw, 7269566 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
16 Small Parts L, 0040093 1 Cái Small Parts L, 0040093 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
17 Ball Bearing D623 - 16006, 0905406 2 Cái Ball Bearing D623 - 16006, 0905406 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
18 Guidance Resistor Contact, 7631039 6 Cái Guidance Resistor Contact, 7631039 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
19 Guidance Main Contact, 7631040 6 Cái Guidance Main Contact, 7631040 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
20 Spark Cam Left Side, 7270257 3 Cái Spark Cam Left Side, 7270257 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
21 Spark Cam Right Side, 7270258 3 Cái Spark Cam Right Side, 7270258 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
22 Insulating Plate, 7272403 3 Cái Insulating Plate, 7272403 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
23 Screw M4 x 8, 0811416 12 Cái Screw M4 x 8, 0811416 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
24 Securing Disc, 0862003 12 Cái Securing Disc, 0862003 Annex 1 - OLTC Maintenance Material
25 Needle Bearing, 7636104 1 Cái Needle Bearing, 7636104 Annex 2 - Maintenance Material for driving Unit MLG51
26 Bolt 10 x 40, 7248314 1 Cái Bolt 10 x 40, 7248314 Annex 2 - Maintenance Material for driving Unit MLG51
27 Tension Spring, 7235804 1 Cái Tension Spring, 7235804 Annex 2 - Maintenance Material for driving Unit MLG51
28 Plastic gear, 7272274 1 Cái Plastic gear, 7272274 Annex 2 - Maintenance Material for driving Unit MLG51
29 Gasket VEM, 0041242 1 Cái Gasket VEM, 0041242 Annex 3 - Additional Parts
30 Gasket, 7632766 4 Cái Gasket, 7632766 Annex 3 - Additional Parts
31 Gasket for MLG51 Door, 0029424 3 Cái Gasket for MLG51 Door, 0029424 Annex 3 - Additional Parts
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->