Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm cột điện phục vụ SXKD lần 1 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200429562-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm cột điện phục vụ SXKD lần 1 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200361455 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 09:46:00 đến ngày 2020-05-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,966,400,515 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cột BTLT PC (hoặc NPC) 6,5-3.5 | 200 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cột BTLT PC (hoặc NPC) 6,5-4.3 | 110 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cột BTLT PC (hoặc NPC) 7,5-3.0 | 330 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cột BTLT PC (hoặc NPC) 7,5-5.4 | 50 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cột BTLT PC (hoặc NPC) 8,5-3.0 | 90 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cột BTLT PC (hoặc NPC) 8,5-4.3 | 32 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cột BTLT PC (hoặc NPC) 8,5-5.0 | 20 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cột BTLT PC (hoặc NPC) 10-4,3 | 3 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cột BTLT PC (hoặc NPC) 10-5,0 | 8 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cột BTLT PC (hoặc NPC) 12-7,2 | 29 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cột BTLT PC (hoặc NPC) 12-9,0 | 43 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cột BTLT PC (hoặc NPC) 12-10,0 | 5 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cột BTLT PC (hoặc NPC) 14-9,2 | 2 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cột BTLT PC (hoặc NPC) 14-11,0 | 2 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cột BTLT PC (hoặc NPC) 14-13,0 | 5 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cột BTLT PC (hoặc NPC) 16-9,2 | 12 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cột BTLT PC (hoặc NPC) 16-11,0 | 3 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cột BTLT PC (hoặc NPC) 18-11,0 | 6 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi