Gói thầu: Gói thầu HH56-2020: Cung cấp vật tư văn phòng phầm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200446787-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 11:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH56-2020: Cung cấp vật tư văn phòng phầm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200346360 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 11:33:00 đến ngày 2020-04-29 11:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 703,256,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy A4 | 1.620 | Ream | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Giấy A3 | 54 | Ream | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bìa màu A4 | 46 | Ream | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bìa màu A3 | 11 | Ream | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bìa bóng kính A4 | 14 | Tập | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bìa bóng kính A3 | 6 | Tập | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bút bi | 2.232 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Băng xóa khô | 204 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bút xóa | 216 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bút highlighter | 252 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bút ký | 336 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bút chì gỗ | 48 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bút chì kim | 48 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bút dạ viết bảng | 88 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bút lông dầu | 138 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Giấy nhớ vàng | 240 | Tập | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Giấy note nhựa | 320 | Tập | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Phân trang nhựa nhiều màu | 336 | Tập | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Băng dính lụa | 276 | Cuộn | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Băng dính trắng to | 192 | Cuộn | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Băng dính trắng nhỏ | 120 | Cuộn | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Băng dính vải xanh | 60 | Cuộn | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Túi cúc ni lon | 2.988 | Túi | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cặp còng bật 3cm | 228 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cặp còng bật 5cm | 300 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cặp còng bật 7cm | 384 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cặp còng bật 10cm | 360 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Hộp tài liệu A4- size 10cm | 252 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Hộp tài liệu A4- size 20cm | 252 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Ghim dập loại nhỏ | 168 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Ghim dập cỡ 23/8 | 36 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Ghim dập cỡ 23/10 | 38 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Ghim dập cỡ 23/13 | 13 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Ghim dập cỡ 23/15 | 10 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Ghim dập cỡ 23/23 | 10 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Kẹp tài liệu sắt đen - 19mm | 216 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Kẹp tài liệu sắt đen - 25mm | 168 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Kẹp tài liệu sắt đen - 32mm | 164 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Kẹp tài liệu sắt đen - 41mm | 110 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Kẹp tài liệu sắt đen - 51mm | 104 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Ghim cài chữ A | 264 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Chổi đót | 15 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Kéo | 36 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bấm nhổ ghim tài liệu | 31 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Khay cắm bút | 27 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Giá để tài liệu | 31 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bàn dập ghim cỡ trung (loại xoay ngang) | 9 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Sổ bìa da gáy xoắn | 126 | Quyển | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Thước kẻ nhựa 20cm | 18 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Hồ nước | 102 | Lọ | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Dao rọc giấy | 204 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Đục lỗ | 16 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bàn dập ghim nhỏ - Số 10 | 32 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Cặp trình ký A4 | 26 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Pin AAA | 204 | Đôi | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Pin AA | 228 | Đôi | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bàn dập ghim to 50SC | 5 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Hồ khô | 91 | Lọ | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Gọt bút chì | 30 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Túi sơ mi đục lỗ gáy | 222 | Túi | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Túi zip loại 20x30cm | 480 | Kg | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Tẩy | 83 | Viên | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Phong bì cỡ 22x12 | 5.000 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Cặp file giấy in logo Công ty dùng cho hội nghị | 1.000 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Ghim dập loại trung bình (dùng cho bàn dập ghim cỡ trung) | 16 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Sổ công văn đi | 3 | Quyển | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Sổ công văn đến | 3 | Quyển | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Giấy than | 2 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Phấn trắng | 34 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi