Gói thầu: H03-36: Hóa chất dùng phân tích các chỉ tiêu chỉ tiêu hóa dinh dưỡng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200450427-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Chất lượng Nông Lâm Thủy sản vùng 6
Tên gói thầu H03-36: Hóa chất dùng phân tích các chỉ tiêu chỉ tiêu hóa dinh dưỡng
Số hiệu KHLCNT 20200225612
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-22 14:53:00 đến ngày 2020-05-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 357,271,906 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,300,000 VNĐ ((Năm triệu ba trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 5.5’ dithiobis ( 2- nitrobenzoic acid Reagent Plus) DTNB. 99% 10 Chai 5g
2 Acetanilide for analysis 8 Chai 5g
3 Acetic acid (glacial) 100% for analysis 4 Chai 1000ml
4 Ammonium format 4 chai 250 g/chai
5 Amonium vanadat for analysis 1 Chai 100g
6 Ascorbic acid 2 Chai 500g
7 Boric acid 15 Chai 500g
8 Calcium chloride, PA 1 Chai 500 g
9 Chloramine T trihydrate 1 Chai 250g
10 Citric acid monohydrate for analysis 2 Chai 1000g
11 Copper (II) sulfate anhydrous/pentahydrate. PA 2 Chai 1000g
12 Disodium tetraborate deca 1 Chai 1000g
13 Humic acid 1 chai 50g
14 Hydrochloric acid 32-38.0% for analysis 5 Chai 2500ml
15 Hydrogen peroxide solution 30%. PA 4 Chai 1000ml
16 Iron(II) sulfate heptahydrate 2 chai 500g
17 Iron(III) chloride hexahydrate, PA 1 Chai 250 g
18 Nitric acid 65.0- 69.5% for analysis 10 Chai 2500ml
19 Perchloric acid 70%-72% for analysis 10 Chai 1000ml
20 Potassium chloric 1 Chai 1000g
21 Potassium hexacyanoferate (II) trihydrate 2 Chai 500g
22 Potassium hexacyanoferrate (III) 4 chai 250g
23 Potassium sulfate 10 Chai 1000g
24 Sodium carbonate 2 Chai 500g
25 Sodium hydrogen carbonate 1 Chai 1000g
26 Sodium hydroxide 100 Chai 1000g
27 Sodium hypochlorite solution 3 Chai 1000ml
28 Sodium tungstate (Na2WO4) 1 Chai 250g
29 Sulfuric Acid 95-98%. PA 5 Chai 2500ml
30 Tin (II) chloric dihydrate 2 Chai 500g
31 Trichloroacetic acid (TCA) 1 Chai 250g
32 Tween 20 2 Chai 500ml
33 Zinc oxide 2 chai 1000 g
34 Zinc sulfate heptahydrate 1 Chai 1000g
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->